'Khối FDI áp đảo ngành điện tử Việt Nam, đẩy lùi các DN trong nước'
Thu An/vietnamfinance
29/11/2025
Hiệu quả quản lý và tỉ lệ công nghệ trong ngành điện tử Việt Nam.
(VNF) - TS Nguyễn Châu Trinh - Đại học RMIT nhận định: “Sự hiện diện áp đảo của các doanh nghiệp FDI trong chuỗi giá trị có thể gia tăng cạnh tranh, đẩy lùi các doanh nghiệp trong nước hoặc kìm hãm họ trong các phân khúc có giá trị gia tăng thấp với ít cơ hội nâng cấp công nghệ”.
Khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế
Ngành công nghiệp điện tử đã trở thành điểm sáng trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam. Những “ông lớn” đa quốc gia như Samsung, Intel hay LG liên tục nằm trong nhóm nhà đầu tư lớn nhất nhiều năm qua. Các doanh nghiệp FDI hiện chiếm tới 98% kim ngạch xuất khẩu điện tử, tương đương 126,5 tỷ USD trong năm 2024 – chiếm gần một phần ba tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của cả nền kinh tế. Những con số này phản ánh rõ vai trò chi phối của FDI điện tử đối với sản xuất và thương mại quốc gia.
Tuy nhiên, khác với kỳ vọng về hiệu ứng lan tỏa, nghiên cứu mới của TS Nguyễn Châu Trinh (giảng viên Kinh tế) và cộng sự tại RMIT chỉ ra rằng khoảng cách công nghệ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước vẫn tiếp tục tồn tại. Điều này cho thấy mức độ lan tỏa công nghệ của các nhà đầu tư ngoại sang khu vực nội địa còn hạn chế.
TS Trinh nhận định: “Sự hiện diện áp đảo của các doanh nghiệp FDI trong chuỗi giá trị có thể gia tăng cạnh tranh, đẩy lùi các doanh nghiệp trong nước hoặc kìm hãm họ trong các phân khúc có giá trị gia tăng thấp với ít cơ hội nâng cấp công nghệ”.
Dựa trên bộ dữ liệu điều tra doanh nghiệp do Tổng cục Thống kê công bố và các phương pháp phân tích năng suất – công nghệ tiên tiến, nhóm nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp trong nước đã đạt được một số tiến bộ về năng lực quản lý bằng cách quan sát hoạt động của các “ông lớn” FDI – một ví dụ tích cực về “hiệu ứng làm gương”.
Tuy nhiên, khả năng nâng cấp công nghệ vẫn là mục tiêu xa vời. Hiện doanh nghiệp nội địa chỉ hoạt động ở mức 64% so với đường biên công nghệ do các doanh nghiệp FDI thiết lập, khoảng cách này không thu hẹp trong suốt một thập kỷ, từ năm 2011 đến 2020.
PGS Phạm Thị Thu Trà, đồng tác giả nghiên cứu, nhấn mạnh sự bất cân xứng giữa lan tỏa về quản lý và lan tỏa về công nghệ, khi nhà cung cấp hoặc khách hàng FDI hiếm khi mang lại đồng thời cả hai loại hiệu ứng này.
Một lý do chính mà nhóm nghiên cứu đưa ra là cấu trúc của chuỗi giá trị toàn cầu trong ngành điện tử. Trong các ngành mà nhà sản xuất nắm vai trò đầu tàu như ngành điện tử, công nghệ và thiết kế cốt lõi được các công ty dẫn đầu chuỗi giá trị có trụ sở chính ở nước ngoài kiểm soát chặt chẽ. Nếu không có liên doanh hoặc liên kết bắt buộc, việc chia sẻ công nghệ qua quan hệ đối tác hoặc mối quan hệ với nhà cung cấp như thông thường sẽ rất hiếm hoi.
Dù vậy, theo TS Hà Thị Cẩm Vân, Chủ nhiệm cấp cao bộ môn Kinh tế của RMIT, các tiêu chuẩn quản lý trong doanh nghiệp FDI, vốn dễ quan sát và ít mang tính độc quyền, vẫn lan tỏa tương đối hiệu quả sang doanh nghiệp Việt, góp phần nâng cao năng suất chung của ngành.
Cần xem xét lại chiến lược thu hút FDI
Những phát hiện này cho thấy cần lưu ý một số vấn đề về mặt chính sách trong hoạt động FDI. Dù FDI góp phần thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu ngành điện tử, việc chỉ tập trung thu hút FDI có thể không còn mang lại hiệu quả như kỳ vọng. Nếu không có các biện pháp hỗ trợ cụ thể, Việt Nam có nguy cơ rơi vào cảnh “càng nhiều lại càng thiệt”, khi sự hiện diện của FDI tỷ lệ nghịch với việc nâng cấp năng lực cho doanh nghiệp trong nước, và sẽ mãi bị trói chặt quanh chiếc khung trung tâm lắp ráp thay vì bật lên là một trung tâm đổi mới sáng tạo.
Để tránh rơi vào “bẫy” này, nhóm nghiên cứu khuyến nghị các cơ quan quản lý cần thúc đẩy liên kết sâu hơn giữa doanh nghiệp nội và doanh nghiệp FDI thông qua các chính sách khuyến khích sử dụng nguyên vật liệu và nhà cung cấp trong nước. Cùng với đó, Việt Nam nên khuyến khích các dự án nghiên cứu phát triển (R&D) hoặc dự án hợp tác chung, đặc biệt với các đối tác ASEAN và Trung Quốc – những thị trường có xu hướng hợp tác chuỗi cung ứng bao trùm hơn.
Một trọng tâm khác là tăng cường năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo trong nước, giúp doanh nghiệp Việt có thể cạnh tranh ở phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn. Bên cạnh đó, chính sách cần chuyển dịch sang ưu tiên cơ chế lan tỏa tri thức thay vì chỉ thu hút đầu tư đơn thuần.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng công nghệ cao trong giai đoạn công nghiệp hóa tiếp theo, thách thức đặt ra là làm thế nào để đảm bảo dòng vốn FDI không chỉ thúc đẩy xuất khẩu mà còn giúp nâng cấp thực chất năng lực trong nước.
TS Đào Lê Trang Anh, một trong những tác giả của nghiên cứu, nhận định: “Các chính sách yêu cầu ngưỡng nội địa hóa nhất định có thể đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy và tăng cường mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước”.
https://vietnamfinance.vn/khoi-fdi-ap-dao-nganh-dien-tu-viet-nam-day-lui-cac-dn-trong-nuoc-d136456.html
Vì sao Saudi Arabia trở thành đối tác kinh tế bậc nhất của TT Trump?
Minh Huệ
Tổng thống Ai Cập Abdel Fattah al-Sisi, Vua Saudi Salman, Đệ nhất phu nhân Mỹ Melania Trump và Tổng thống Donald Trump tại Trung tâm Toàn cầu Phòng chống Tư tưởng Cực đoan tại Riyadh, Saudi Arabia năm 2017 (Ảnh: AP)
(VNF) - Mối quan hệ kinh tế giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Vương quốc Saudi Arabia kéo dài nhiều thập kỷ nhưng chỉ thực sự bùng nổ sau khi ông trở thành tổng thống Mỹ. Từ việc bán khách sạn, căn hộ cho tới các thương vụ cấp phép và quỹ đầu tư, các giao dịch này mang về hàng triệu đến hàng tỷ USD cho ông Trump và gia đình, đồng thời lý giải tầm quan trọng của Saudi trong các chuyến thăm Nhà Trắng và các chính sách đối ngoại của ông.
Khởi đầu bằng những thương vụ cá nhân (1987 – 1995)
Mối quan hệ giữa Tổng thống Trump và Saudi bắt đầu từ những năm cuối thập niên 1980, khi ông thực hiện các thương vụ bất động sản và mua sắm cá nhân quy mô lớn. Năm 1987, giữa tham vọng mở rộng đế chế kinh doanh cá nhân, ông Trump đã chi 29 triệu USD cho một du thuyền dài gần 300 foot (91m) mang tên Trump Princess.
Du thuyền này sau đó đã trở thành một biểu tượng xa xỉ và đồng thời là “biển quảng cáo” cho đế chế casino của Tổng thống Trump. Tuy nhiên, dưới áp lực từ các khoản nợ đổ dồn do kinh doanh casino thất bại, Tổng thống Trump buộc phải bán du thuyền vào năm 1991 cho Hoàng tử Saudi Alwaleed bin Talal bin Abdulaziz al Saud, khởi đầu cho mối quan hệ lâu dài với các nhà đầu tư Saudi. Những thương vụ bất động sản sau đó đã củng cố quan hệ này.
Đến đầu thập niên 1990, ông Trump gặp khủng hoảng nợ từ các casino, dẫn đến việc phải bán một số tài sản lớn, trong đó năm 1995, ông Trump tiếp tục bán khách sạn Plaza cho Alwaleed cùng tỷ phú Singapore Kwek Leng Beng với giá 325 triệu USD, thấp hơn khoảng 80 triệu USD so với giá ông từng mua. Thương vụ này được ông gọi là “home run”, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hợp tác với các nhà đầu tư Saudi.
Các thương vụ này không chỉ giúp ông Trump giải quyết áp lực tài chính mà còn xây dựng mối quan hệ bền vững với giới tinh hoa Saudi, đặt nền móng cho dòng tiền từ Trung Đông trong những thập kỷ tiếp theo.
Bất động sản và các giao dịch với chính phủ Saudi (2001 – 2017)
Năm 2001, ông Trump tiếp tục bán toàn bộ tầng 45 của Trump World Tower bao gồm 5 căn hộ cho Chính phủ Saudi Arabia với giá 12 triệu USD. Thương vụ này đánh dấu giao dịch chính thức đầu tiên giữa ông Trump và chính phủ Saudi, mở ra cơ hội dòng tiền ổn định từ các giao dịch bất động sản lớn.
Khi khởi động chiến dịch tranh cử tổng thống năm 2015, ông Trump thành lập nhiều công ty liên quan đến Jeddah, Saudi Arabia. Dù không công bố dự án cụ thể, song động thái này thể hiện chiến lược xây dựng mạng lưới kinh doanh gắn với chính trị.
Năm 2017, chuyến công du đầu tiên của ông Trump với tư cách tổng thống là đến Riyadh, thể hiện sự ưu tiên chiến lược cho mối quan hệ kinh tế – chính trị với Saudi Arabia. Chuyến đi này không chỉ củng cố quan hệ cá nhân với Vua Salman mà còn mở ra các cơ hội kinh doanh và dòng thu từ bất động sản và cấp phép liên quan đến Saudi.
Dù Tổng thống Trump từng khẳng định ông “không có bất kỳ lợi ích tài chính nào tại Saudi Arabia” và bác bỏ mọi gợi ý về xung đột lợi ích trong một bài tweet năm 2018. Các phân tích tài chính cho thấy dòng tiền từ các giao dịch với Saudi bắt đầu tăng mạnh sau khi ông nhậm chức.
Tổng thống Trump và Thái tử Saudi Mohammed bin Salman tại Nhà Trắng (Ảnh: Getty Images)
Theo Forbes, chỉ riêng trong nhiệm kỳ đầu tiên, Tổng thống Trump và gia đình đã ký ít nhất 9 hợp đồng lớn với các nhà đầu tư Saudi, bao gồm các khoản đầu tư trực tiếp vào sân golf, phí cấp phép và các quỹ đầu tư tư nhân, mang về hàng triệu, hàng chục triệu, thậm chí hàng tỷ USD.
Gia đình ông Trump và dòng vốn Saudi thời kỳ hậu nhiệm sở (2021 – 2024)
Sau khi rời Nhà Trắng, Tổng thống Trump vẫn duy trì dòng vốn từ Saudi Arabia thông qua gia đình và các quỹ đầu tư. Con rể Jared Kushner của ông mở quỹ đầu tư tư nhân Affinity Partners và huy động được 2 tỷ USD từ Quỹ Đầu tư Công Saudi, với phí quản lý 1,25% trên khoản vốn cam kết. Khoản vốn này dự kiến sẽ đem lại ít nhất 125 triệu USD, giúp giá trị tài sản cá nhân của Jared Kushner vượt mốc 1 tỷ USD.
Trong giai đoạn này, ông Trump và gia đình tiếp tục ký nhiều thương vụ bất động sản, và golf với các nhà đầu tư Saudi. Các dự án golf do Saudi hậu thuẫn, như LIV Golf, hay dự án chi tiền cho các ngôi sao lớn và tổ chức giải đấu tại sân golf của Tổng thống Trump, mang về khoảng 800.000 USD. Các thương vụ cấp phép quốc tế hợp tác cùng nhà phát triển Saudi Dar Al Arkan tại Oman, cũng mang về hơn 6 triệu USD cho ông Trump và gia đình.
Sau khi tái đắc cử năm 2024, thông tin từ Dar Global công bố cho biết thêm hai dự án tại Riyadh đã mở rộng phạm vi bất động sản và khẳng định vị thế của Tổng thống Trump tại Trung Đông.
Tổng thống Trump cùng Thái tử Saudi Mohammed bin Salman trong lễ đón tại Nhà ga Hoàng gia, Sân bay Quốc tế King Khalid ở Riyadh (Ảnh: AP)
Theo ước tính của Forbes, chỉ riêng năm 2024, tổng dòng tiền từ các giao dịch Saudi chuyển về cho ông Trump và gia đình ông lên tới 50 triệu USD. Một số thương vụ tiêu biểu bao gồm Trump Tower Jeddah, Trump Plaza Jeddah và hợp tác cấp phép với nhà phát triển Dar Al Arkan, mang lại hàng triệu USD mỗi năm.
Tương tác chính trị – ngoại giao và mở rộng đầu tư (2025)
Năm 2025 đánh dấu bước phát triển mới trong quan hệ giữa Tổng thống Trump và Saudi Arabia, khi các thương vụ kinh tế gắn chặt với tương tác chính trị và ngoại giao.
Tổng thống Trump thực hiện chuyến công du thứ hai tới Riyadh, bắt đầu chuyến đi 3 nước gồm Saudi Arabia, UAE và Qatar, tất cả đều là nơi ông triển khai các dự án bất động sản thông qua Dar Al Arkan và Dar Global.
Bên cạnh bất động sản, các khoản đầu tư tài chính quy mô lớn được triển khai thông qua quỹ Affinity Partners của Jared Kushner. Một thương vụ đáng chú ý khác của ông Trump là hợp tác với quỹ đầu tư nhà nước Saudi để mua công ty trò chơi điện tử Electronic Arts với giá 55 tỷ USD. Các giao dịch này vừa mang tính kinh tế vừa củng cố quan hệ ngoại giao, đồng thời tạo ra mạng lưới ảnh hưởng rộng khắp khu vực Trung Đông và thị trường toàn cầu.
Theo Forbes, mối quan hệ giữa Tổng thống Trump và Saudi Arabia phản ánh mô hình quyền lực – kinh tế song hành, nơi các giao dịch thương mại, đầu tư và sự kiện quốc tế không chỉ đem lại lợi ích cá nhân mà còn củng cố ảnh hưởng chính trị.
Dòng tiền từ bất động sản, cấp phép, quỹ đầu tư và các sự kiện quốc tế tạo ra một mạng lưới kinh tế – chính trị rộng lớn, đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ Mỹ – Trung Đông.
Sự gắn kết này cũng giải thích vì sao Thái tử Mohammed bin Salman được kỳ vọng sẽ được chào đón nồng nhiệt khi trở lại Nhà Trắng, bởi ngoài các vấn đề quân sự và dầu mỏ, các giao dịch kinh tế giữ vai trò trung tâm trong quan hệ song phương.
Nhân chuyến thăm tới Mỹ sau 7 năm, Thái tử Arab Saudi Mohammed bin Salman cho biết nước này có kế hoạch đầu tư 1.000 tỷ USD vào Mỹ, tăng 400 tỷ USD so với mức dự kiến.
Theo Forbes
Mỹ xóa bỏ thuế 'tương hỗ' lên 1 tỷ USD hàng nông sản Philippines
Quang Đăng
Một người bán chuối tại một chợ bán buôn ở Manila, Philippines. Loại trái cây này là một trong nhiều sản phẩm nông nghiệp ở Philippines hiện sẽ không phải chịu mức thuế "tương hỗ" từ Mỹ (Ảnh: Reuters)
(VNF) - Các quan chức tại Philippines ngày 19/11 cho biết hơn 1 tỷ USD sản phẩm nông nghiệp của nước này sẽ không còn phải chịu bất kỳ mức thuế “tương hỗ” nào từ Mỹ, sau khi Tổng thống Donald Trump bãi bỏ thuế đối với nhiều mặt hàng nhằm giảm áp lực chi phí sinh hoạt.
Động thái này đồng nghĩa gần một nửa trong tổng số 14,5 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu của Philippines sang Mỹ giờ đây sẽ được miễn thuế, sau khi hàng loạt sản phẩm công nghiệp, bao gồm cả chất bán dẫn, thoát khỏi các mức thuế trừng phạt mà Washington áp dụng với nhiều quốc gia khác.
Chuối, dừa, xoài, ổi sấy, cà phê, trà, gia vị và một số loại phân bón nằm trong danh mục các mặt hàng được xóa thuế từ ngày 14/11. Trước đó, chúng phải chịu mức thuế 19%.
Trong thông báo cùng ngày, Nhà Trắng cho biết việc dỡ bỏ thuế đối với các mặt hàng nông nghiệp diễn ra sau “những tiến triển đáng kể trong đàm phán thương mại song phương”, cùng với “nhu cầu nội địa hiện tại đối với một số sản phẩm và năng lực sản xuất trong nước của Mỹ, bên cạnh nhiều yếu tố khác”.
Theo Bộ Thương mại Philippines, nhóm sản phẩm nông nghiệp nói trên mang về hơn 1 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu trong năm 2024, trong khi các mặt hàng công nghiệp xuất sang Mỹ đạt 5,8 tỷ USD.
Ông Frederick Go, Trợ lý đặc biệt của Tổng thống Philippines về đầu tư và kinh tế, đồng thời là Bộ trưởng Tài chính sắp nhậm chức, cho hay các sản phẩm mới được miễn thuế đóng vai trò “thiết yếu đối với nông dân và nền kinh tế nông thôn”. Ông gọi quyết định của Mỹ là “một thắng lợi cho nông nghiệp Philippines và cộng đồng xuất khẩu”.
“Việc được miễn mức thuế 19% sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng nông sản xuất khẩu, tạo thêm việc làm và củng cố chuỗi cung ứng”, ông Go nhấn mạnh. Một ngày trước đó, Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. đã bổ nhiệm ông làm Bộ trưởng Tài chính mới.
Philippines hiện là trung tâm sản xuất chất bán dẫn, đảm nhiệm khâu lắp ráp, thử nghiệm và đóng gói, nhóm hàng chiếm gần 1/4 kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ.
Tuy nhiên, giới chức Manila khẳng định những diễn biến này chưa phải là thỏa thuận thương mại cuối cùng giữa Philippines và Mỹ - quốc gia đồng minh lâu năm của nước này. Thuế đối với nhiều mặt hàng khác, bao gồm dệt may, quần áo và đồ nội thất, vẫn nằm trong “danh sách mong muốn” đang tiếp tục đàm phán.
Philippines đánh mất lợi thế thương mại sau khi Mỹ áp mức thuế 19% với phần lớn hàng hóa xuất khẩu của nước này hồi tháng 7, tương đương mức thuế dành cho nhiều nền kinh tế lớn trong ASEAN. Mức thuế này cao hơn 2 điểm phần trăm so với mức 17% được công bố trong Ngày Giải phóng hồi tháng 4.
Cả ông Go và Bộ trưởng Thương mại Cristina Roque đều bày tỏ lạc quan rằng các miễn trừ thuế quan mới sẽ hỗ trợ đáng kể cho nền kinh tế Philippines, vốn đang cần động lực tăng trưởng sau khi GDP quý III chỉ đạt 4%. Con số này thấp hơn nhiều so với kỳ vọng, trong bối cảnh quốc gia này đối mặt vụ bê bối tham nhũng hàng tỷ USD liên quan đến quỹ phòng chống lũ.
Philippines vốn phụ thuộc chủ yếu vào tiêu dùng trong nước để duy trì tăng trưởng, do quốc gia này không sở hữu các ngành sản xuất quy mô lớn như nhiều nền kinh tế đang phát triển khác. Đồng peso đã rơi xuống mức thấp kỷ lục 59,17 peso/USD hôm 12/11 và giao dịch quanh mức 58,9 peso/USD vào chiều 18/11.
Theo Nikkei Asia
Không có nhận xét nào