Phạm Ba/Việt Nam
01/01/2026
PHAN CHÂU TRINH: “Khai dân trí – chấn dân khí – hậu dân sinh”. Ba vế ấy đặt đúng thứ tự: trí tuệ trước, khí phách sau, đời sống theo sau — dân chủ như một quá trình khai sáng, không phải mệnh lệnh hành chính.
Từ tranh luận tìm ra chân lý
Người Pháp có câu: De la discussion jaillit la lumière – từ tranh luận mà ánh sáng bừng lên, hàm ý rằng chân lý không tự nhiên xuất hiện, mà được hình thành qua đối thoại và phản biện. Tranh luận, vì thế, không phải là điều cần né tránh, mà là điều kiện để chân lý dần hiện ra.
Một xã hội có sinh khí dân chủ là xã hội nơi các quan điểm khác nhau được đưa ra công khai, được phản biện bằng lý lẽ, và được lắng nghe trong tinh thần tôn trọng lẫn nhau. Ở đó, chân lý không được áp đặt sẵn, mà được hình thành qua trao đổi.
Nhưng nhìn vào thực tế của chúng ta, có thể thấy một nghịch lý: ai cũng nói đến dân chủ, nói đến chân lý, nhưng lại e ngại tranh luận. Bất đồng dễ bị coi là gây rối, phản biện dễ bị xem là thiếu thiện chí, còn im lặng lại thường được tôn vinh như biểu hiện của chín chắn và đạo đức.
Khi tranh luận không được nhìn nhận như một giá trị dân chủ, ánh sáng không bừng lên từ đối thoại, mà nhường chỗ cho những kết luận vội vã hoặc những khoảng lặng đầy căng thẳng. Chính từ nghịch lý ấy, câu hỏi về dân chủ trong đời sống tranh luận ở Việt Nam trở nên không thể né tránh.
1. Dân chủ không thể tồn tại nếu sợ khác ý kiến
Nhìn vào cách một bài thơ được đưa ra để “hạ nhiệt” tranh luận, cùng những phản ứng ủng hộ, phản bác và quy kết xoay quanh nó, có thể thấy rõ một điều: vấn đề dân chủ của xã hội Việt Nam không nằm ở luật lệ trước hết, mà nằm ở thói quen tư duy và ứng xử trong tranh luận.
Dân chủ chỉ bắt đầu khi người khác ý được quyền nói, và người nghe chấp nhận khả năng mình có thể sai hoặc chưa đủ. Thế nhưng, trong nhiều tranh luận gần đây, đặc biệt trong giới văn chương – trí thức, khác ý rất nhanh bị gán nhãn: “lắm lời”, “đào bới”, “soi mói”, “làm rối xã hội”, thậm chí bị quy kết động cơ. Khi gắn nhãn đạo đức thay thế cho đối thoại bằng lý lẽ, thì đó không còn là dân chủ, mà là độc quyền diễn ngôn khoác áo tiết chế.
2. Điều đáng xấu hổ không phải là bất đồng, mà là bịt miệng
Bất đồng quan điểm là dấu hiệu lành mạnh của một xã hội. Xấu hổ không nằm ở chỗ cãi nhau, mà ở chỗ không tranh luận bằng lý lẽ, thay vào đó tìm cách làm cho đối phương im lặng. Sự im lặng ấy không phải lúc nào cũng đến từ sợ hãi; nhiều khi nó đến từ áp lực uy tín, vị thế, từ những chuẩn mực đạo đức được dựng sẵn, hoặc từ những lời kêu gọi “thôi đừng nói nữa cho yên chuyện”.
Đáng buồn hơn, chính những người thường xuyên nói về dân chủ, tự do sáng tác, quyền phản biện lại có lúc sử dụng quyền lực biểu tượng của mình để khiến người khác tự rút lui khỏi cuộc nói chuyện. Nếu dân chủ chỉ dành cho người cùng ý mình, thì đó không phải dân chủ, mà là đặc quyền phát ngôn.
3. Giới “tinh hoa” có nhận ra không?
Công bằng mà nói, có những người trong giới văn chương – trí thức đã nhận ra vấn đề này và cố gắng giữ không gian đối thoại mở. Nhưng cũng có không ít người quen nói mà không quen nghe, quen được tung hô là “đại diện”, quen kết luận thay xã hội.
Dân chủ đòi hỏi một năng lực rất khó: chịu được việc bị phản bác công khai. Không ít trường hợp, trên giấy thì nói rất hay về dân chủ, nhưng khi gặp phản biện thật thì phản ứng bằng cách nổi giận, quy chụp, hoặc kêu gọi im lặng nhân danh “hòa giải”, “ổn định”, “đi tiếp”. Đó là dân chủ trên lời nói, không phải dân chủ trong thực hành.
4. Dân chủ không phải là im lặng để “ổn định”
Có một ngộ nhận nguy hiểm tồn tại khá lâu trong đời sống xã hội: xã hội im lặng là xã hội ổn định. Không phải thế. Im lặng nhiều khi chỉ là bị nén, và khi bị nén đủ lâu, nó sẽ vỡ bằng những cách khác, thường dữ dội hơn.
Thực tế cho thấy, mỗi khi tranh luận bị chặn lại bằng những lời kêu gọi “đừng lắm lời”, “hãy để nguội lạnh”, thì phản ứng kế tiếp thường không phải là bình tĩnh, mà là đẩy tranh luận lên tầng đối đầu gay gắt hơn, thậm chí vượt khỏi phạm vi ban đầu.
Dân chủ không có nghĩa là không tranh cãi, không bất đồng, không “ồn ào”. Dân chủ là tranh cãi bằng lý lẽ, chấp nhận đa dạng cách nhìn, và đặc biệt là không ai có quyền tự phong mình làm người quyết định lúc nào xã hội nên im lặng.
5. Dân chủ kiểu gì nếu không cho người khác nói?
Câu hỏi cần đặt thẳng: dân chủ kiểu gì mà khi gặp ý kiến khác thì phản xạ đầu tiên là yêu cầu im lặng, hoặc dùng những từ ngữ thô bạo, quy kết động cơ để triệt tiêu đối thoại?
Nếu dân chủ chỉ dành cho “ý kiến đúng”, phản biện chỉ được phép trong “giới hạn chấp nhận được”, và vượt rào thì bị dán nhãn “lắm lời”, thì đó không phải dân chủ, mà là quản lý tư tưởng mềm – một hình thức làm nghèo đời sống trí tuệ mà không cần đến mệnh lệnh hành chính. Cách làm này không hạ nhiệt tranh luận, mà chỉ đổi dạng xung đột, từ tranh luận công khai sang đối đầu ngấm ngầm hoặc bùng phát mạnh hơn.
6. Tóm lại, xã hội Việt Nam chưa thể có dân chủ thực chất chừng nào một bộ phận giới “tinh hoa” còn sợ tranh luận ngang hàng, còn dùng uy tín hay đạo đức để kết luận thay người khác, và còn coi im lặng là phẩm chất đạo đức cao hơn đối thoại.
Dân chủ không đến từ những bài diễn văn đẹp, cũng không đến từ những lời kêu gọi tiết chế chung chung, mà đến từ khả năng chịu được tiếng nói mình không thích. Nếu không chịu được điều đó, thì mọi lời kêu gọi dân chủ – dù vang đến đâu – cũng chỉ là tự mâu thuẫn với chính mình.
#PhamBa.31.12.2025
Không có nhận xét nào