Header Ads

  • Breaking News

    Không có phép màu: Giải mã kỳ tích Hàn Quốc hiện đại

    Lê Lam Kiều/VSF

    12/01/2026

    Bài điểm sách là một bản phác thảo sơ lược về sự phát triển của Hàn Quốc, đặc biệt là cách quốc gia này đi lên từ đống tro tàn hậu chiến tranh Triều Tiên, để rồi “hóa rồng” và nhận được sự công nhận rộng rãi của quốc tế.


    Image

    Cuốn sách “Hàn Quốc: Quốc gia gây sững sờ” (xuất bản lần đầu năm 2012) của Daniel Tudor là một phác thảo sơ lược về Hàn Quốc, thông qua các lăng kính lịch sử, văn hóa, và kinh tế - (C): VSF - bài sách Nhã Nam

    Cuốn sách “Hàn Quốc: Quốc gia gây sững sờ” (xuất bản lần đầu năm 2012) của Daniel Tudor là một phác thảo sơ lược về Hàn Quốc, thông qua các lăng kính lịch sử, văn hóa, và kinh tế. Cuốn sách đủ cho những ai muốn tìm hiểu về quốc gia này một cách gãy gọn và đa chiều. Tuy nhiên, chính vì dẫn nhập theo lối mỗi-thứ-một-ít của tác giả nên việc tóm tắt những thông tin rời rạc trong sách để viết nên một bài hoàn chỉnh là khá khó khăn. Thế nên, tôi sẽ chỉ chọn lọc những thông tin đắt giá trong cuốn sách để phân tích sâu.

    Đồng thời, tôi cũng muốn nhắc bạn rằng: Cuốn sách xuất bản đã khá lâu, nên những chi tiết viết về văn hóa công sở hoặc các vấn đề liên quan đến đời sống của người Hàn không phản ánh bức tranh cập nhật về một Hàn Quốc đương đại. Có lẽ, giá trị của cuốn sách là ở chỗ nó tổng hợp rất tốt những hiện tượng lịch sử trong quá khứ - thứ đã làm viên gạch kiến tạo cho Hàn Quốc sau này.

    1. Từ đống tro tàn đến “Con rồng châu Á”: Giải mã hiện tượng “phất lên như cờ” của Hàn Quốc dưới thời Park Chung-hee

    Sự “trỗi dậy” của Hàn Quốc từ một quốc gia kiệt quệ sau chiến tranh thành nền kinh tế lớn thứ tư châu Á là một trong những kỳ tích kinh tế ngoạn mục nhất của thế kỷ 20. Nếu ngày nay Hàn Quốc được biết đến như một cường quốc công nghệ, trung tâm của Samsung, Hyundai và nền văn hóa K-pop, thì vào thập niên 1960, quốc gia này vẫn thuộc nhóm những nước nghèo nhất thế giới, thậm chí có mức thu nhập thấp hơn nhiều quốc gia châu Phi. Để hiểu được cú bật vĩ đại này, cần nhìn lại những tầng sâu lịch sử trước 1960, giai đoạn cai trị đầy quyết đoán của Tổng thống Park Chung-hee (1961-1979), và những di sản phức tạp mà ông để lại cho thời kỳ hậu 1980.

    Trước năm 1960, Hàn Quốc là một đất nước kiệt quệ cả về vật chất lẫn tinh thần. Chiến tranh Triều Tiên để lại những thành phố hoang tàn, với Seoul trở thành đống đổ nát, cơ sở hạ tầng công nghiệp vốn tập trung ở miền Bắc hoàn toàn mất đi sau khi đất nước bị chia cắt. Kinh tế thì lạc hậu đến độ tổng thu nhập bình quân đầu người (GDP) chỉ xấp xỉ 79 USD, một mức thu nhập gần như tuyệt vọng đối với một quốc gia không có tài nguyên, không có vốn và cũng không có công nghệ. Tình hình chính trị cũng không khá hơn: chính quyền Lý Thừa Vãn sụp đổ vì tham nhũng, còn chính phủ dân chủ kế nhiệm lại quá yếu để điều hành, dẫn đến tình trạng gần như vô chính phủ. Trong xã hội, hình ảnh “đỉnh núi lúa mạch” cho thấy sự thiếu ăn đến mức người dân phải cầm cự qua ngày bằng vỏ cây, rễ cỏ. Hàn Quốc khi đó được thế giới nhìn nhận như một quốc gia “vô vọng”, sống dựa gần như hoàn toàn vào viện trợ của Mỹ.

    Trong bối cảnh ấy, cuộc đảo chính quân sự ngày 16/5/1961 do Thiếu tướng Park Chung-hee tiến hành đánh dấu bước ngoặt lịch sử khi nó đưa Hàn Quốc vào giai đoạn kiến tạo mạnh mẽ. Park xác lập một chế độ độc tài, nhưng xây dựng nó dựa trên tư duy thực dụng sắt đá: kinh tế là ưu tiên tối thượng. Có thể nói, ông điều hành đất nước như một doanh nghiệp khổng lồ, trong đó nhà nước là tổng giám đốc, còn các tập đoàn lớn là những đơn vị chủ lực. Bước đầu tiên trong chiến lược phát triển của Park Chung-hee là giải quyết bài toán vốn - điều kiện tiên quyết để công nghiệp hóa. Trong bối cảnh cộng đồng quốc tế không tin tưởng một đất nước nghèo đói vừa ra khỏi chiến tranh, Park đã đưa ra những quyết định gây tranh cãi nhưng mang tính sống còn: bình thường hóa quan hệ với Nhật Bản để đổi lấy 800 triệu USD viện trợ và vốn vay, và đưa quân sang Việt Nam để nhận hỗ trợ tài chính và công nghệ từ Mỹ. Nguồn tiền thu được không phân tán cho tiêu dùng xã hội, mà được dồn vào các công trình hạ tầng thiết yếu và ngành công nghiệp mũi nhọn.

    Tuy nhiên, điểm then chốt nhất trong mô hình của Park là sự ra đời và nuôi dưỡng tầng lớp tài phiệt Chaebol. Thay vì để thị trường tự do cạnh tranh, chính phủ chủ động chọn một số doanh nhân mà họ tin là có khả năng, rồi hỗ trợ họ bằng các khoản tín dụng ưu đãi, chính sách bảo hộ và quyền kiểm soát thị trường nội địa. Cơ chế “gậy và cà rốt” vận hành rất rõ rệt: ngân hàng do nhà nước kiểm soát; ai muốn vay vốn giá rẻ phải đạt chỉ tiêu xuất khẩu, nếu thất bại, doanh nghiệp bị cắt vốn hoặc buộc phá sản ngay lập tức. Chính sách bảo hộ thị trường cũng được áp dụng triệt để, tạo điều kiện cho các Chaebol lớn lên trong một môi trường an toàn trước khi phải cạnh tranh quốc tế. Nhờ vậy, những tên tuổi như Hyundai, Samsung hay LG đã mọc lên từ số không, trở thành ba trụ cột kinh tế của Hàn Quốc hiện đại.

    Bước ngoặt quan trọng tiếp theo là chương trình Công nghiệp Hóa chất và Hạng nặng (HCI). Việc Mỹ rút bớt quân khỏi bán đảo Triều Tiên khiến Park lo ngại về an ninh quốc gia, từ đó thúc đẩy ông chuyển từ sản xuất hàng tiêu dùng sang xây dựng năng lực công nghiệp nặng, phục vụ cả mục tiêu quân sự và kinh tế. Chính sách này giúp Hàn Quốc vượt qua mô hình công nghiệp hóa truyền thống dựa vào dệt may và lao động giá rẻ, để tiến nhanh vào các ngành có giá trị gia tăng cao hơn như thép, cơ khí, hóa chất. Từ những bước đi liều lĩnh ấy, Hàn Quốc đã bước vào quỹ đạo phát triển khác biệt hoàn toàn so với các quốc gia đang phát triển thời điểm đó.

    Sau khi Park Chung-hee bị ám sát vào năm 1979, đất nước bước vào thời kỳ chuyển tiếp. Di sản mà ông để lại mang tính hai mặt. Về mặt tích cực, Hàn Quốc đã đạt tốc độ tăng trưởng ngoạn mục, trung bình gần 10% trong hai thập niên. Hệ thống hạ tầng hiện đại được hình thành, nền giáo dục đại chúng được đẩy mạnh, giúp tạo ra lực lượng lao động trình độ cao: một nguồn lực quan trọng đối với giai đoạn phát triển công nghệ sau này. Tinh thần dân tộc cũng thay đổi mạnh mẽ: từ tâm lý tự ti của một quốc gia nghèo, người dân chuyển sang niềm tin mãnh liệt rằng “chúng ta có thể làm được”.

    Tuy nhiên, cái giá phải trả cho kỳ tích ấy không hề nhỏ. Dưới chế độ độc tài và bản Hiến pháp Yushin, quyền con người và quyền lao động bị chà đạp. Điều kiện làm việc khắc nghiệt cùng với sự đàn áp công nhân dẫn đến những bi kịch như vụ tự thiêu của Jeon Tae-il, một công nhân may mặc, vào tháng 11/1970 - một dấu mốc đau đớn trong lịch sử lao động Hàn Quốc. Hệ thống Chaebol, dù góp phần tạo ra tăng trưởng, dần trở thành những “quái vật” lũng đoạn cả chính trị lẫn kinh tế, tạo sự phụ thuộc nguy hiểm vào một số tập đoàn lớn. Bên cạnh đó, việc Park tập trung phát triển công nghiệp tại vùng Gyeongsang đã để lại sự phân hóa vùng miền kéo dài nhiều thập niên.

    Nhìn tổng thể, mô hình phát triển thời Park Chung-hee là hình mẫu điển hình của “Nhà nước kiến tạo phát triển”. Nhà nước không chỉ đóng vai trò quản lý mà còn trực tiếp định hướng, can thiệp mạnh mẽ và dẫn dắt nền kinh tế bằng những quyết sách chiến lược. Dù còn gây tranh cãi về tính chính đáng và nhân quyền, không thể phủ nhận rằng chính giai đoạn dưới thời Park đã xây dựng nền móng công nghiệp vững chắc để Hàn Quốc bước vào thời kỳ dân chủ hóa những năm 1980 và vươn lên thành cường quốc công nghệ vào cuối thế kỷ 20.

    Nếu gọi sự trỗi dậy của Hàn Quốc là kỳ tích, thì kỳ tích ấy không phải được tạo nên bằng phép màu, mà bằng sự kết hợp giữa tầm nhìn chiến lược, kỷ luật thép, quyết đoán chính trị và cả những hy sinh nặng nề của hàng triệu người dân. Hàn Quốc hôm nay là kết quả của cả mặt sáng lẫn mặt tối trong giai đoạn phát triển dữ dội đó. Và chính sự phức tạp của lịch sử mới giúp ta hiểu trọn vẹn con đường từ tro tàn chiến tranh đến vị thế rồng châu Á của quốc gia này.

    2. Dấu ấn của năm 1960 đối với sự hình thành những “Đấu trường giáo dục” tại Hàn Quốc

    Sự cạnh tranh khốc liệt trong giáo dục Hàn Quốc ngày nay, nơi học sinh học đến nửa đêm trong các lò luyện thi, nơi kết quả kỳ thi đại học có thể quyết định số phận của một gia đình, không phải là hiện tượng đương đại tách rời lịch sử. Nó bắt nguồn sâu xa từ những chuyển biến kinh tế – xã hội trong thập niên 1960, khi Tổng thống Park Chung-hee định hình một triết lý phát triển đặt giáo dục vào vị trí trung tâm của chiến lược công nghiệp hóa. Những chính sách của thời kỳ này, không chỉ cải tổ hệ thống giáo dục mà còn tái cấu trúc toàn bộ các chuẩn giá trị xã hội, đã tạo ra nền tảng cho “văn hóa hơn thua” trong giáo dục Hàn Quốc hiện đại.

    Sau chiến tranh Triều Tiên, đất nước rơi vào cảnh nghèo đói nghiêm trọng, gần như không có tài nguyên thiên nhiên, với một nền kinh tế dựa vào viện trợ và một xã hội bị tổn thương sâu sắc. Park Chung-hee, khi nắm quyền từ năm 1961, nhận thức rằng điểm mạnh duy nhất của Hàn Quốc chính là con người. Vì thiếu dầu mỏ, sắt thép, công nghệ hay vốn, quốc gia buộc phải dựa vào tri thức và kỹ năng của lực lượng lao động để thực hiện công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu. Trong bối cảnh ấy, giáo dục trở thành “vũ khí” trung tâm để thoát nghèo.

    Chính phủ Park đã mở rộng mạnh mẽ giáo dục phổ thông, đặc biệt là tiểu học miễn phí bắt buộc, nhằm nâng cao tỷ lệ biết chữ và tạo nền tảng cơ bản cho toàn dân. Từ nền móng đó, ông thúc đẩy hệ thống trường kỹ thuật và trường nghề nhằm đào tạo thợ lành nghề, kỹ sư và chuyên gia phục vụ trực tiếp cho chiến lược phát triển công nghiệp nặng và hóa chất. Giáo dục không tồn tại độc lập mà vận hành như một bộ phận của Kế hoạch Phát triển Kinh tế 5 năm, trong đó các trường đại học có nhiệm vụ cung cấp nhân lực đúng với nhu cầu của các Chaebol đang lớn mạnh. Chính vì vậy, học tập gắn với mục tiêu quốc gia một cách trực tiếp và toàn diện.

    Một trong những dấu ấn mang tính cấu trúc của Park là việc ông xây dựng hệ thống cạnh tranh dựa trên thành tích. Thay vì duy trì xã hội cũ vốn vận hành bằng địa vị gia đình và tầng lớp, Park áp đặt một mô hình “nhân tài trị” tuyệt đối, nơi thành tích học tập trở thành tiêu chí gần như duy nhất để tiến thân. Thi đỗ vào các trường đại học danh tiếng, đặc biệt là nhóm SKY - gồm Đại học Quốc gia Seoul (SNU), Đại học Korea (KU) và Đại học Yonsei (YU) - đồng nghĩa với việc có cơ hội được tuyển dụng vào các Chaebol như Samsung hay Hyundai, hoặc bước chân vào bộ máy chính quyền. Trong điều kiện một xã hội nghèo đến mức khả năng thăng tiến gần như bằng không, học vấn trở thành chiếc vé duy nhất để thoát nghèo, phá vỡ vòng luẩn quẩn của thiếu thốn và bất bình đẳng. Chính niềm tin rằng “học giỏi thì đổi đời” đã tạo nên nền văn hóa coi trọng thành tích học tập hơn bất cứ giá trị nào khác.

    Thế hệ cha mẹ của những năm 1960-1970 đã trải qua một thời đại đầy chấn thương: nạn đói, chiến tranh, lao động quần quật trong các nhà máy lương thấp để xây dựng nền móng cho kỳ tích sông Hàn. Ký ức tập thể ấy tạo nên một nỗi ám ảnh nghèo đói dai dẳng. Việc học hành của con cái, trong mắt họ, không chỉ là sự lựa chọn mà là con đường sinh tử. Những hy sinh của họ, từ việc làm thêm nhiều giờ đến tích cóp từng đồng, được dồn toàn bộ vào đầu tư cho giáo dục, bởi họ tin rằng thất bại của con cái đồng nghĩa với việc cả gia đình bị đẩy trở lại hố sâu nghèo đói mà chính họ đã phải vật lộn để thoát ra.

    Cùng lúc đó, hệ thống nhân tài trị của Park kết hợp với cấu trúc kinh tế dựa trên Chaebol đã tạo ra bản chất “trò chơi tổng bằng không” trong giáo dục. Các vị trí công việc tốt ở các Chaebol và các suất vào đại học danh giá là cực kỳ hạn chế. Để một người giành được thành công, người khác bắt buộc phải thất bại. Sự khan hiếm tài nguyên thăng tiến khiến cạnh tranh trở thành một trận chiến cá nhân hóa và khốc liệt. Điều này không chỉ diễn ra giữa học sinh, mà còn giữa các gia đình, trong bối cảnh một xã hội coi trọng sự so sánh và uy tín. Khi con cái của hàng xóm đỗ trường danh giá, đây không chỉ là thành tích của riêng họ mà còn trở thành sức ép vô hình đối với các gia đình xung quanh.

    Trong môi trường ấy, hệ thống luyện thi tư nhân hay các hagwon xuất hiện như một hệ quả tất yếu. Phụ huynh, lo sợ con mình bị bỏ lại phía sau, đổ tiền vào các trung tâm luyện thi với hy vọng tăng cơ hội chiến thắng trong cuộc đua sinh tử. Hagwon trở thành “chiến hào” mà mọi học sinh phải đi qua, nơi trẻ em học suốt 12 đến 16 tiếng mỗi ngày. Việc chi tiền cho hagwon không chỉ là lựa chọn giáo dục mà đã biến thành chuẩn mực xã hội, biểu hiện cho trách nhiệm và mức độ hy sinh của cha mẹ đối với tương lai con cái.

    Tổng thể, văn hóa hơn thua trong giáo dục Hàn Quốc hiện đại không thể tách rời khỏi di sản của thập niên 1960. Những chính sách của Park Chung-hee đã đặt nền tảng cho một mô hình phát triển coi con người là nguồn tài nguyên chủ đạo và giáo dục là công cụ chiến lược. Tuy nhiên, đồng thời, chúng cũng gieo mầm cho một xã hội mà áp lực thi cử, nỗi sợ thất bại và sự cạnh tranh không khoan nhượng trở thành đặc điểm cố hữu. Sự kết hợp giữa ám ảnh nghèo đói, hệ thống nhân tài trị hà khắc và cấu trúc kinh tế tập trung vào các Chaebol đã định hình một nền văn hóa giáo dục coi thành tích học tập như “chiến trường” - nơi sự sống còn của cả gia đình được đặt lên vai một đứa trẻ. Di sản ấy vẫn tiếp tục tác động sâu sắc đến xã hội Hàn Quốc ngày nay, từ áp lực vào SKY, khủng hoảng sức khỏe tinh thần ở thanh thiếu niên, cho đến tranh luận về cải cách giáo dục và công bằng xã hội.

    3. Han và Heung: Những chất liệu chính cho phim ảnh Hàn Quốc

    Mặc dù cuốn sách không nhắc đến Han và Heung trong bối cảnh điện ảnh tại Hàn Quốc. Thế nhưng khi đọc đến định nghĩa và phân tích sơ sài về Han và Heung, tôi liền thấy có một sự liên kết mơ hồ nào đấy giữa Han-Heung và phim ảnh Hàn Quốc - vốn nổi tiếng với những bộ phim báo thù gay cấn hay những bộ phim lãng mạn thăng hoa cảm xúc một cách mạnh mẽ. Thế nên, hãy xem phần 3 như một nội dung phân tích có tính bổ sung để lý giải cho câu hỏi bấy lâu nay của tôi: Vì sao ở Hàn Quốc lại có nhiều bộ phim khai thác motif báo thù đến thế?

    Để lý giải vì sao điện ảnh Hàn Quốc có thể tạo nên sức công phá toàn cầu như ngày nay, từ những tác phẩm nghệ thuật đỉnh cao như Parasite hay Oldboy đến những hiện tượng văn hóa đại chúng như Squid Game, ta không thể bỏ qua hai mã gene văn hóa cốt lõi: Han và Heung. Đây không chỉ là hai khái niệm mang tính biểu tượng trong văn hóa Hàn, mà còn là “hệ điều hành cảm xúc” chi phối sâu sắc cách người Hàn nhìn thế giới và kể chuyện đời mình. Khi đưa Han và Heung vào điện ảnh, các nhà làm phim Hàn Quốc đã tạo ra một nhịp điệu cảm xúc đặc biệt: luôn đong đầy bi kịch nhưng đồng thời bùng nổ năng lượng, luôn có nỗi đau âm ỉ song hành cùng sức sống mãnh liệt. Chính nhịp điệu này khiến khán giả quốc tế bị cuốn hút mạnh mẽ và cảm thấy điện ảnh Hàn Quốc vừa quen thuộc, vừa hoàn toàn khác biệt so với Hollywood hay châu Âu.

    Han trước hết là nỗi oan khuất tích tụ nhiều thế hệ, một hình thái cảm xúc xuất hiện từ những trải nghiệm tập thể đau thương như chiến tranh, nghèo đói hay đàn áp chính trị. Nó không phải là nỗi buồn thông thường, mà là sự kết hợp giữa bi thương, bất công và cảm giác bất lực trước số phận. Chính vì vậy, điện ảnh Hàn Quốc thường xuyên xoáy vào các bi kịch cá nhân mang tính ám ảnh, trong đó nhân vật bị đẩy vào hoàn cảnh dồn nén đến mức phải phản kháng hoặc bùng nổ. Dòng phim báo thù là biểu hiện rõ nét nhất của Han. Những tác phẩm như OldboyI Saw the Devil hay The Glory cho thấy nhân vật luôn mang trong mình một quá khứ nứt vỡ và một nỗi hận không thể giải tỏa bằng con đường thông thường. Mọi hành động trả thù đều xuất phát từ Han, và cũng chính Han khiến cái kết của những bộ phim này hiếm khi trọn vẹn. Điện ảnh Hàn không ngại tạo ra những kết thúc dang dở hoặc bi thương, bởi sự dở dang ấy khắc sâu cảm giác mất mát – một đặc trưng cảm xúc mà Han yêu cầu.

    Bên cạnh bi kịch cá nhân, Han còn xuất hiện trong những phim khắc họa hiện thực xã hội. Parasite hay Squid Game là những minh chứng điển hình: các nhân vật đều bị đè nặng bởi sự chênh lệch giàu nghèo, mất cơ hội và cảm giác không thể thay đổi vị trí của mình trong xã hội. Những câu chuyện này không chỉ phản ánh Han hiện đại mà còn nói lên sự bất ổn ẩn dưới bề mặt của một xã hội phát triển nhanh. Chính chiều sâu xã hội giàu tính phê phán này khiến điện ảnh Hàn Quốc gây tiếng vang rộng rãi, bởi Han tạo ra sự đồng cảm phổ quát: dù đến từ quốc gia nào, con người đều hiểu thế nào là bất công và tổn thương.

    Nếu Han là chiều sâu, thì Heung lại là sức bật. Heung là tinh thần hứng khởi, mang tính tập thể, đại diện cho năng lượng sống mạnh mẽ của người Hàn. Đây là nét văn hóa biểu hiện qua sự sôi nổi, hoạt náo và ngẫu hứng trong âm nhạc, lễ hội, rượu chè hay đời sống thường nhật. Khi đưa vào điện ảnh, Heung tạo ra tốc độ, nhịp điệu và sự mãn nhãn. Những bộ phim hành động hoặc kinh dị của Hàn Quốc hiếm khi chậm rãi; chúng luôn vận hành bằng những cao trào liên tiếp, các cú twist dồn dập và cảnh quay giàu nhịp điệu. Dòng phim zombie là minh họa rõ rệt cho Heung: trong Train to Busan hay All of Us Are Dead, zombie không lảo đảo chậm chạp như “những người bạn zombie” phương Tây; thay vào đó chúng chạy nhanh, tấn công dữ dội, quyết liệt đến mức phản chiếu nguồn năng lượng tập thể đầy bùng nổ. Heung cũng tạo nên chất hài hước đặc trưng của Hàn Quốc. Dù trong những câu chuyện đen tối nhất, khán giả vẫn bắt gặp các chi tiết hài hoặc những nhân vật phụ gây cười. Điều này không khiến phim bị “lệch tông”, mà ngược lại, tạo ra trạng thái cân bằng cảm xúc - một cách để người Hàn giải tỏa Han thông qua tiếng cười.

    Điện ảnh Hàn Quốc thành công không phải chỉ nhờ Han hay Heung, mà vì khả năng kết hợp cả hai yếu tố để tạo thành một cấu trúc cảm xúc dạng “tàu lượn”. Với nhiều phim Hàn, khán giả sẽ cười trước rồi khóc sau, hoặc ngược lại, bị kéo vào bi kịch rồi ngay lập tức được thả lỏng bằng sự hài hước. Bộ phim The Host là ví dụ điển hình của sự pha trộn này: một cảnh tang lễ có thể đầy đau buồn, nhưng vài giây sau lại xuất hiện những hành động lố bịch đến nực cười, khiến người xem vừa cảm thấy nặng trĩu vừa bật cười vì sự phi lý. Sự giao thoa giữa Han và Heung khiến phim Hàn hiếm khi bị gói gọn trong một thể loại duy nhất. Thay vào đó, chúng thường là sự kết hợp của nhiều thể loại: vừa hài, vừa kinh dị, vừa chính luận, vừa tình cảm. Điều này khác biệt hoàn toàn với Hollywood - nơi các thể loại thường được phân tách rõ ràng.

    Khi Han đạt đến điểm bùng nổ và Heung trở thành phương tiện giải phóng, điện ảnh Hàn tạo nên khoảnh khắc thăng hoa đặc trưng, được gọi là trạng thái Shin-param. Đây là khi nỗi đau, sự phẫn uất và năng lượng sống hòa quyện, dẫn đến những cảnh phim cực kỳ mãnh liệt, khiến khán giả khó quên. Các trường đoạn hành động một cú máy (one-shot), những cảnh hy sinh đầy nước mắt hoặc các cuộc đối thoại tột cùng cảm xúc đều là minh chứng cho sự thăng hoa này.

    Tổng hợp lại, công thức Han - Heung giúp điện ảnh Hàn Quốc chạm đến hai nhu cầu cơ bản nhất của khán giả toàn cầu: nhu cầu được đồng cảm sâu sắc và nhu cầu được giải trí mạnh mẽ. Trong một thế giới cạnh tranh khốc liệt, nơi hàng nghìn bộ phim ra đời mỗi năm, điện ảnh Hàn tạo ra bản sắc riêng bằng cách kết hợp hai lựa chọn tưởng như đối lập: họ cho người xem vừa đau đớn vừa phấn khích, vừa thấu hiểu bi kịch vừa được cuốn vào sự náo nhiệt đầy sinh lực. Chính sự hòa trộn độc đáo này giúp phim Hàn không chỉ truyền tải những câu chuyện mang tính địa phương mà còn vươn lên tầm toàn cầu. Đây là minh chứng rõ ràng rằng bản sắc văn hóa, khi được chuyển hóa sáng tạo, có thể trở thành lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ nhất trên bản đồ điện ảnh thế giới.

    ***

    Hàn Quốc “hóa rồng” không phải bằng phép màu, mà bằng một chiến lược sinh tồn cực đoan hình thành từ thập niên 1960 dưới thời Park Chung-hee. Trong bối cảnh hậu chiến nghèo đói và bất ổn, nhà nước Hàn Quốc lựa chọn mô hình “nhà nước kiến tạo phát triển”, đặt kinh tế lên trên mọi giá trị khác. Chính quyền vận hành đất nước như một doanh nghiệp khổng lồ, huy động vốn bằng những quyết định gây tranh cãi, tập trung nguồn lực cho công nghiệp hóa, và xây dựng liên minh chặt chẽ giữa nhà nước với các Chaebol. Tăng trưởng thần tốc được đánh đổi bằng kỷ luật sắt, hy sinh dân chủ và quyền lao động, nhưng nó đã tạo ra nền tảng công nghiệp, hạ tầng và tinh thần quốc gia đủ mạnh để Hàn Quốc vươn lên thành “rồng châu Á”. Chính logic sinh tồn đó tiếp tục được đẩy sang lĩnh vực giáo dục, biến xã hội Hàn Quốc thành một “chiến trường học đường”. Giáo dục được coi là vũ khí quốc gia duy nhất để thoát nghèo trong điều kiện thiếu tài nguyên, và thành tích học tập trở thành con đường gần như độc đạo để thăng tiến xã hội. Hệ thống “nhân tài trị” khắc nghiệt, kết hợp với ký ức tập thể về đói nghèo và chiến tranh, khiến các gia đình xem việc học của con cái là sinh lộ của cả dòng họ. Do số lượng vị trí tinh hoa trong các đại học hàng đầu và Chaebol là hữu hạn, giáo dục vận hành như một trò chơi tổng bằng không, nuôi dưỡng văn hóa hơn thua cực độ và dẫn tới sự bùng nổ của hệ thống luyện thi Hagwon cùng áp lực tâm lý kéo dài đến hiện tại.

    Những căng thẳng lịch sử và tâm lý đó không chỉ tồn tại trong kinh tế và giáo dục, mà còn được kết tinh thành hai “mã gene” văn hóa chi phối điện ảnh Hàn Quốc: Han và Heung. Han là nỗi uất ức, bất công và đau đớn bị dồn nén qua nhiều thế hệ chiến tranh, độc tài và lao động khắc nghiệt; Heung là năng lượng bùng nổ, tính giải trí, sự hưng phấn tập thể giúp con người giải tỏa Han. Sự đan xen giữa hai thái cực này tạo nên nhịp điệu cảm xúc đặc trưng của phim Hàn: vừa bi kịch tột cùng, vừa giàu năng lượng và giải trí. Từ những câu chuyện báo thù, hiện thực xã hội tàn khốc đến các cú bẻ lái hài – bi bất ngờ, điện ảnh Hàn Quốc phản chiếu chính trải nghiệm lịch sử của xã hội: đau đớn nhưng không cam chịu, bị dồn ép nhưng luôn tìm cách bùng nổ.

    Tóm lại, ba hiện tượng tưởng như tách rời: kỳ tích kinh tế, chiến trường giáo dục và sức công phá toàn cầu của phim ảnh, thực chất đều bắt nguồn từ cùng một lõi lịch sử. Đó là một xã hội được tôi luyện trong nghèo đói, kỷ luật và cạnh tranh sinh tồn, nơi áp lực tạo ra tăng trưởng, tăng trưởng tạo ra chấn thương, và chấn thương ấy tiếp tục được chuyển hóa thành động lực, thành tích và cả những câu chuyện văn hóa có sức lan tỏa toàn cầu.

    Bài viết này thuộc ấn bản đặc biệt với chủ đề “Cuộc thi Điểm sách hay 2025”. Thông tin chi tiết về cuộc thi có thể xem tại đây.

    Lê Lam Kiều hiện đang là sinh viên năm 3 của Khoa Đông phương học, chuyên ngành Úc học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Mối quan tâm của Lam Kiều là triết học chính trị phương Tây và kinh tế - chính trị tại châu Á – Thái Bình Dương.

    https://www.vsforum.org/article/khong-co-phep-mau-giai-ma-ky-tich-han-quoc-hien-dai


    Không có nhận xét nào