Header Ads

  • Breaking News

    Khung so sánh: Hệ thống đảng trị so với hệ thống giáo quyền

    Ts. Phạm Đình Bá

    15/01/2026

    Các báo gần đây có các loạt bài về Đại hội XIV của Đảng CSVN và Iran, trong không gian của đổi thay với nhiều người quan tâm. Tuy các diễn biến nầy xảy ra ở hai vùng khác nhau và trong bối cảnh không giống nhau, tôi muốn đề nghị một khung so sánh giữa hệ thống cầm quyền ở Việt Nam và Trung Quốc với hệ thống ở Iran, dựa trên các đặc điểm thể chế. Cách tiếp cận này sắp xếp các điểm tương đồng và khác biệt như một phương pháp mô tả mang tính gợi ý hơn là một lý thuyết tổng quát.  

    Tại sao khung này có thể hữu ích?

    Việt Nam, Trung Quốc đều có chung mô hình lãnh đạo đảng:

    • Một đảng Mác-Lênin khẳng định quyền lực tối cao trong việc diễn giải sự phát triển lịch sử và hướng dẫn xã hội theo đó

      • Vẫn có những khác biệt trong mô hình quyền lực tối cao của đảng ở hai nước về mức độ tập trung quyền lực, phạm vi cho phép thử nghiệm ở cấp địa phương, vai trò của cá nhân so với thể chế, sự cởi mở về kinh tế, v.v.

    • Hiến pháp quy định vai trò lãnh đạo của đảng là không thể thương lượng; không một thể chế nào khác có thể bác bỏ các quyết định của đảng về các vấn đề cơ bản

    • Các tổ chức tôn giáo tồn tại nhưng phải hoạt động dưới sự giám sát của đảng thông qua các hiệp hội được nhà nước phê duyệt, với việc đảng quyết định các hoạt động tôn giáo được chấp nhận

    • Tính hợp pháp cách mạng của đảng—tuyên bố đại diện cho sự cần thiết lịch sử—không thể bị thách thức về mặt pháp lý

    Iran vận hành theo mô hình quyền lực tối cao của giáo sĩ:

    • Lãnh đạo tối cao (faqih) tuyên bố có quyền tối thượng trong việc giải thích luật Hồi giáo và bảo vệ cuộc cách mạng

    • Hội đồng Giám hộ, gồm các học giả luật học tôn giáo, xem xét các ứng cử viên và có thể vô hiệu hóa các đạo luật bị coi là trái với Hồi giáo

    • Các thể chế chính trị tồn tại nhưng hoạt động trong phạm vi do sự giám sát của giáo sĩ đặt ra 

    • Nguyên tắc velayat-e faqih—quyền giám hộ của giáo sĩ—không thể bị thách thức về mặt pháp lý

    Sự tương phản làm sáng tỏ điều gì?

    Khung so sánh này nêu bật ba lĩnh vực thể chế nơi sự khác biệt trở nên rõ ràng:

    1. Nguồn gốc và bản chất của quyền lực tối cao

    • Hệ thống đảng cầm quyền: Quyền lực bắt nguồn từ sự hiểu biết sâu sắc của đảng về các quy luật lịch sử (chủ nghĩa duy vật biện chứng, đấu tranh giai cấp). Đảng khẳng định họ biết lịch sử đang đi về đâu và do đó có quyền dẫn dắt xã hội.

    • Hệ thống giáo sĩ cầm quyền: Quyền lực bắt nguồn từ sự hiểu biết sâu sắc của các học giả luật tôn giáo về luật thiêng liêng (luật học Hồi giáo, giải thích kinh Qur'an). Các giáo sĩ khẳng định họ biết Thượng đế đòi hỏi điều gì và do đó có quyền bảo vệ hệ thống.

    2. Ai có quyền phủ quyết cán bộ được bầu hoặc bổ nhiệm?

    • Hệ thống quyền lực tối cao của đảng: Các cơ quan đảng (Bộ Chính trị, Ban Chấp hành Trung ương, Tổng Bí thư) có quyền quyết định cuối cùng. Trên thực tế, điều này thường hoạt động thông qua các mạng lưới không chính thức—kiểm soát việc bổ nhiệm, nguồn lực và các dịch vụ an ninh—cũng như thông qua các điều khoản hiến pháp chính thức.

    • Hệ thống quyền lực tối cao của giáo sĩ: Lãnh tụ tối cao và Hội đồng Giám hộ có quyền quyết định cuối cùng. Hội đồng Chuyên gia (nơi lựa chọn Lãnh tụ tối cao) cũng được sàng lọc thông qua sự kiểm duyệt của giáo sĩ, tạo ra các lớp giám sát tôn giáo lồng ghép.

    3. Các từ ngữ có sẵn để quản lý sự bất đồng chính kiến

    • Hệ thống ưu thế đảng: Những người thách thức chủ yếu bị coi là phản cách mạng, chống xã hội chủ nghĩa, hoặc đe dọa sự ổn định. Nhà nước triển khai các lực lượng an ninh và luật hình sự để đàn áp phe đối lập.

    • Hệ thống ưu thế giáo sĩ: Những người thách thức có thể bị coi là phản cách mạng (bất đồng chính kiến ​​chính trị) hoặc có hành vi phi Hồi giáo, bội giáo, hoặc báng bổ (bất đồng tôn giáo). Hai hệ thống từ ngữ này cung cấp cho nhà nước hai hệ thống đàn áp chồng chéo, và sự lựa chọn giữa chúng có ý nghĩa chính trị—các cáo buộc tôn giáo thường có hình phạt nặng hơn và ít bị quốc tế giám sát hơn.

    Những điểm trùng lặp và phức tạp quan trọng

    Hệ thống quyền lực tối cao của đảng có những đặc điểm gần như thần học:

    • Chúng thần thánh hóa những người sáng lập đảng (Mao, Hồ, các gia tộc Kim), những thời khắc cách mạng và sứ mệnh quốc gia theo cách giống như sự sùng bái tôn giáo.

    • Học thuyết của đảng đóng vai trò là chân lý không thể thách thức, với tội dị giáo được đối xử giống như tội báng bổ.

    • Đảng tuyên bố có một loại thẩm quyền tiên tri—biết những gì người khác chưa thể thấy về sự phát triển lịch sử.

    Iran sử dụng các hệ tư tưởng chính trị của đảng ở Việt Nam và Trung Quốc theo cách mạnh mẽ:

    • Chủ nghĩa chống đế quốc, chủ nghĩa thế giới thứ ba và chủ nghĩa dân tộc cách mạng đóng vai trò to lớn trong tính hợp pháp của chế độ, thường hoạt động độc lập với lý lẽ tôn giáo rõ ràng.

    • Nhiều cuộc tranh luận về chính sách nội bộ xoay quanh các cách diễn giải khác nhau về di sản của cuộc cách mạng năm 1979 hơn là giải thích kinh Hồi giáo.

    • Lực lượng Vệ binh Cách mạng và Basij hoạt động dựa trên các cam kết về hệ tư tưởng cách mạng, thường lấn át lý luận thần học trong thực tiễn.

    Cả hai loại hệ thống đều đặt các thế lực đối lập dưới sự chi phối của nhau:

    • Không hệ thống nào "trung lập" đối với tôn giáo hay hệ tư tưởng; cả hai đều khẳng định rằng một thế lực tối cao (đảng hoặc giới lãnh đạo giáo sĩ) có tiếng nói cuối cùng.

    • Cả hai hệ thống đều đối mặt với thách thức về sự kế vị—điều gì sẽ xảy ra khi người giải thích chân lý tối cao qua đời hoặc mất quyền lực?

    • Cả hai đều kết hợp các cấu trúc hiến pháp chính thức với các mạng lưới quyền lực phi chính thức, thường có vai trò quan trọng hơn trong thực tế.

    Khung so sánh này hữu ích đến mức nào?

    Khung so sánh nầy có ích lợi gì? Nêu rõ đây là cách diễn đạt ngắn gọn mang tính mô tả các logic thể chế khác nhau, làm nổi bật nơi mà quyền lực tối cao được cho là nằm ở đâu và cách thức nó vận hành trong thực tế. Khung suy nghĩ nầy không đưa ra phán xét về hệ thống nào tốt hơn hay tệ hơn.

    Hạn chế của khung nầy là gì? Cách diễn đạt này hiệu quả nhất trong việc hiểu một số đặc điểm thể chế nhất định (cơ chế kế nhiệm, quy trình kiểm duyệt, cách thức khẳng định tính hợp pháp). Nó kém hiệu quả hơn trong việc hiểu quản trị hàng ngày, chính sách kinh tế hoặc cách người dân bình thường trải nghiệm các hệ thống này. Nó là một công cụ cho một loại phân tích, chứ không phải là một lý thuyết hoàn chỉnh về các chế độ này.

    Tại sao cách tiếp cận từ khung so sánh này lại quan trọng?

    Điểm mấu chốt là cả hai loại hệ thống mà khung so sánh nầy phân tích đều trao quyền lực tối cao cho một thể chế tuyên bố có quyền giải thích những chân lý không thể thách thức—các quy luật lịch sử hoặc luật lệ thần thánh. Điều này phân biệt chúng với các nền dân chủ tự do (nơi quyền lực bắt nguồn từ chủ quyền từ dân và có thể bị thách thức thông qua bầu cử) và với các chế độ quân chủ truyền thống (nơi quyền lực bắt nguồn từ sự kế vị theo dòng dõi). Hiểu được nơi mà quyền lực tối cao được cho là nằm ở đâu sẽ giúp thấu hiểu cách các hệ thống này xử lý các cuộc khủng hoảng kế vị, các phong trào cải cách nội bộ và áp lực từ bên ngoài, vài ví dụ để gợi ý bạn đọc.

    • Tại sao quá trình chuyển giao lãnh đạo diễn ra khác nhau ở Iran và Việt Nam?

    • Tại sao chính sách đối ngoại khu vực của Iran lại khác với Trung Quốc hay Việt Nam?

    • Các hệ thống khác nhau này xử lý các phong trào cải cách nội bộ hoặc các cuộc biểu tình như thế nào?

    Không có nhận xét nào