Chỉ Hươu nói Ngựa
Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang
14-1-2026
“…Lịch sử không kết tội bằng cảm xúc. Nó kết tội bằng kết cục. Nhà Tần sụp đổ không phải vì thiếu quân đội hay pháp luật, mà vì đã đánh mất khả năng gọi đúng tên sự vật. Một xã hội không còn dám nói thật với chính mình là một xã hội đã tự tước bỏ cơ hội tự sửa sai”.
Lời giới thiệu:
Trong lịch sử chính trị Đông phương, hiếm có ẩn dụ nào ngắn gọn mà ám ảnh như chuyện “chỉ lộc vi mã” được Tư Mã Thiên ghi lại trong Sử ký. Một con hươu bị cưỡng bức gọi là ngựa không chỉ là trò thử lòng quần thần, mà là dấu hiệu báo trước sự sụp đổ của một trật tự quyền lực: Khi ngôn ngữ bị bẻ cong, khi sự thật trở thành mối nguy, và khi im lặng được tôn vinh như một đức hạnh chính trị.
Lịch sử cho thấy, mọi chế độ bước vào giai đoạn “chỉ hươu nói ngựa” đều đã đi rất xa trên con đường tha hóa quyền lực. Không phải vì thiếu lý tưởng, mà vì lý tưởng đã bị tách rời khỏi thực tế; không phải vì thiếu luật lệ, mà vì pháp quyền bị thay thế bằng mệnh lệnh và sự phục tùng.
Trong bối cảnh đảng CSVN đang tiến sát tới Đại hội 14, loạt bài “Từ cưỡng bức ngôn ngữ đến toàn trị công an” của tác giả Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang ra mắt độc giả như một nỗ lực đọc lại hiện tại bằng ký ức lịch sử, đối chiếu ngôn ngữ chính trị với cấu trúc quyền lực đang vận hành, và đặt ra những câu hỏi nền tảng cho tương lai đất nước: Chúng ta đang đi về đâu, bằng những phương tiện gì và với cái giá như thế nào?
Loạt bài gồm ba kỳ, với giải phân tích được đẩy dần từ ẩn dụ lịch sử (Triệu Cao), sang sự thoát xác của lý tưởng (CNXH như xác con ve sầu), và kết thúc ở thực tại thể chế đương đại (kim tiền và toàn trị thay cho pháp quyền). Đây không phải là những bài viết kêu gọi đối đầu hay kích động cảm xúc, mà là những khảo luận thời sự, nhằm gọi sự vật đúng tên — điều kiện tối thiểu để một xã hội còn khả năng tự phản tỉnh và tự điều chỉnh.
Tác giả tin rằng, khi sự thật không còn được gọi đúng tên, thì lịch sử sẽ buộc phải lên tiếng bằng những cách thức khắc nghiệt hơn nhiều. Sau Đại hội 14, đảng làm nô lệ cho công an; rồi sẽ đến lượt công an sẽ trị cả đảng, nhà nước lẫn dân đen; và một khi công an trở nên vô thiên vô pháp, thì lúc đó nội bộ sẽ ra tay hạ bệ công an. Nhưng đấy vẫn chưa phải là thảm họa cuối cùng…
Chính vì thế, việc giữ gìn ký ức, bảo vệ ngôn ngữ và đặt câu hỏi một cách nghiêm cẩn không phải là hành vi “chống đối”, mà là trách nhiệm trí thức trong những thời điểm bản lề của lịch sử.
***
Kỳ 1: “Chỉ Hươu nói Ngựa” — Khi Triệu Cao cưỡng bức ngôn ngữ
Lịch sử không lặp lại bằng khuôn mặt cũ mà nó trở lại bằng cơ chế. Những gì từng diễn ra trong cung đình cổ đại có thể tái xuất, với hình thức tinh vi hơn, trong đời sống chính trị hiện đại. Câu chuyện Triệu Cao “chỉ hươu nói ngựa”, được Tư Mã Thiên ghi lại trong Sử ký, vì thế chưa bao giờ là một giai thoại vô thưởng vô phạt. Nó là một cảnh báo có giá trị vượt thời gian về sự tha hóa của quyền lực khi quyền lực không còn bị kiểm soát.
Triệu Cao dắt một con hươu vào triều, gọi đó là ngựa, rồi hỏi quần thần. Câu hỏi ấy không nhằm tìm kiếm câu trả lời đúng. Nó là một phép thử chính trị. Người nào nói sự thật – rằng đó là hươu – bị giết. Người im lặng được ghi nhớ. Người thuận theo quyền lực, lặp lại lời nói dối, thì được bảo toàn và thăng tiến. Từ khoảnh khắc đó, triều đình nhà Tần không còn là nơi bàn quốc sự, mà trở thành một không gian của sự đồng lõa tập thể.
Điều cốt lõi trong câu chuyện này không nằm ở con hươu hay con ngựa. Nó nằm ở ngôn ngữ. Khi quyền lực có thể cưỡng bức ngôn ngữ, buộc xã hội gọi sai tên sự vật, thì quyền lực ấy đã bước sang một giai đoạn mới: Giai đoạn mà sự thật không còn là tiêu chuẩn, mà trở thành mối nguy.
Tư Mã Thiên hiểu rất rõ điều đó. Ông không mô tả Triệu Cao như một cá nhân dị thường, mà như biểu hiện của một cơ chế. Nhà Tần không sụp đổ ngay lập tức sau trò “chỉ hươu nói ngựa”. Nhưng kể từ ngày ấy, triều đình đã mất khả năng tự điều chỉnh. Không còn tiếng nói phản biện trung thực. Không còn cảnh báo từ bên trong. Quyền lực chỉ còn nghe thấy chính mình, lặp lại chính mình, và tin vào chính mình.
Lịch sử hiện đại cho thấy: Mọi chế độ khi bước vào giai đoạn cưỡng bức ngôn ngữ đều mang trong mình mầm mống suy tàn. Bởi khi ngôn ngữ bị bẻ cong, tư duy xã hội cũng bị bẻ cong theo. Khi xã hội quen với việc gọi sai tên sự vật, nó dần đánh mất khả năng nhận diện sự thật.
Ẩn dụ ấy đặc biệt đáng suy ngẫm trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, khi những tuyên bố chính trị mang tính khẳng định tuyệt đối – như “kiên định tiến lên chủ nghĩa xã hội” – được lặp lại đều đặn trong diễn ngôn chính thức. Vấn đề, như lịch sử từng chỉ ra, không nằm ở khẩu hiệu. Nó nằm ở việc khẩu hiệu đó có còn phản ánh đúng thực tại hay không.
Trong khoa học chính trị, khái niệm “chủ nghĩa xã hội” – ở những diễn giải nhân văn nhất – gắn với công bằng xã hội, phúc lợi, sự tham gia của người dân và các cơ chế bảo vệ con người khỏi lạm quyền. Khi một hệ thống chính trị tự nhận là xã hội chủ nghĩa nhưng đồng thời không cho phép cạnh tranh chính trị, không chấp nhận xã hội dân sự độc lập, kiểm soát chặt chẽ truyền thông và hạn chế quyền phản biện, thì khoảng cách giữa tên gọi và thực chất trở thành một vấn đề cần được đặt câu hỏi nghiêm túc.
Câu hỏi ấy không nhằm phủ nhận lịch sử hay lý tưởng. Nó nhằm tránh lặp lại bi kịch của nhà Tần: Tin rằng việc kiểm soát ngôn ngữ là con đường dẫn tới ổn định lâu dài. Thực tế cho thấy điều ngược lại. Sự ổn định được xây dựng trên nền tảng cưỡng bức ngôn ngữ chỉ là sự ổn định bề mặt. Bên dưới, sự mất phương hướng đạo đức và trí tuệ vẫn âm thầm tích tụ.
“Chỉ hươu nói ngựa” vì thế không chỉ là một câu chuyện cổ. Nó là một tiêu chí nhận diện quyền lực tha hóa. Khi xã hội được yêu cầu chấp nhận những khái niệm đảo ngược – khi đàn áp được gọi là ổn định, khi cưỡng chế được gọi là đồng thuận, khi im lặng được xem là trách nhiệm – thì đó là dấu hiệu cho thấy ngôn ngữ đã không còn thuộc về xã hội, mà đã bị quyền lực chiếm dụng.
Lịch sử không kết tội bằng cảm xúc. Nó kết tội bằng kết cục. Nhà Tần sụp đổ không phải vì thiếu quân đội hay pháp luật, mà vì đã đánh mất khả năng gọi đúng tên sự vật. Một xã hội không còn dám nói thật với chính mình là một xã hội đã tự tước bỏ cơ hội tự sửa sai.
Kỳ I của loạt bài này xin dừng ở đây, như một nền tảng lịch sử và tư tưởng. Trong Kỳ II, chúng ta sẽ đi sâu vào một hình ảnh khác của “chỉ hươu nói ngựa” trong thời hiện đại: chủ nghĩa xã hội như “xác ve sầu” – khi ngôn ngữ còn nguyên, nhưng thực thể bên trong đã chuyển hóa, và lý tưởng bị giữ lại chỉ để chính danh hóa cho một cấu trúc quyền lực hoàn toàn khác.
Từ cưỡng bức ngôn ngữ đến toàn trị công an (Kỳ 1): Chỉ Hươu nói Ngựa | Tiếng Dân
Không có nhận xét nào