Header Ads

  • Breaking News

    Chỉ thị 57/2025 về xác thực danh tính người dùng mạng xã hội

    Ts. Phạm Đình Bá

    02/06/2025

    (Hình: Người tiêu dùng xem livestream bán hàng qua mạng xã hội. https://vnexpress.net/ban-bi-thu-chi-dao-xac-thuc-danh-tinh-nguoi-dung-mang-xa-hoi-5011181.html)

    Ở Việt Nam, Ban Bí thư là cơ quan lãnh đạo thường xuyên, trực tiếp của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, giúp Trung ương chỉ đạo công việc hàng ngày của Đảng. Cơ quan này có thẩm quyền ban hành chỉ thị, kết luận để quán triệt, triển khai các chủ trương, chính sách trong toàn hệ thống chính trị.

    Chỉ thị 57/2025 của Ban Bí thư đặt ra một khuôn khổ khá rộng, bao trùm cả hệ thống chính trị lẫn các chủ thể tham gia không gian mạng như cơ quan nhà nước, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, người dùng cá nhân và các “tài nguyên” kỹ thuật (SIM, tên miền, IP…). Trọng tâm là xây dựng một hệ thống định danh và xác thực điện tử thống nhất, trong đó thông tin về công dân, người dùng mạng xã hội, thuê bao viễn thông và tài nguyên Internet được đồng bộ, nhằm chấm dứt SIM rác, tài khoản ảo, nặc danh và tăng cường năng lực kiểm soát, truy vết, bảo đảm an ninh quốc gia trên không gian mạng. (1) 

    Chỉ thị nhắm vào mục đích “đồng bộ định danh điện tử”, là việc liên thông, kết nối và cập nhật thống nhất thông tin định danh của mỗi cá nhân (Chứng minh nhân dân / Căn cước công dân, số điện thoại, tài khoản mạng xã hội, tài khoản ngân hàng…) vào cùng một hệ thống định danh điện tử, để nhà nước và doanh nghiệp có thể xác thực đúng một người, hạn chế tài khoản ảo, giả mạo trên môi trường số.

    Chỉ thị muốn “xử lý SIM rác”, nghĩa là yêu cầu các cơ quan, doanh nghiệp viễn thông phải rà soát, chấm dứt và ngăn chặn tình trạng SIM điện thoại đăng ký không đúng, không đủ hoặc giả mạo thông tin người dùng, dùng để lập tài khoản ảo, nặc danh trên mạng xã hội.

    Đối với người dùng, chỉ thị mở rộng yêu cầu đăng ký và xác thực sang hầu như mọi hoạt động trên nền tảng số: dùng mạng xã hội, dùng thuê bao viễn thông, tương tác với các dịch vụ trực tuyến. Điều này gắn với các quy định cấp dưới như Nghị định 147/2024 buộc nền tảng mạng xã hội xác thực tài khoản bằng số điện thoại hoặc số định danh cá nhân, và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2026 giới hạn cách các nền tảng yêu cầu giấy tờ tùy thân để xác thực. 

    Đối với doanh nghiệp và các những tác nhân cung cấp dịch vụ (viễn thông, Internet, tài chính, ngân hàng, nền tảng xuyên biên giới), chỉ thị yêu cầu hoàn thiện hành lang pháp lý quản lý hoạt động của họ trên không gian mạng, đồng thời quy định rõ trách nhiệm bảo đảm an ninh hệ thống, an ninh dữ liệu và phối hợp với cơ quan nhà nước. 

    Bộ Công an được giao vai trò nòng cốt quản lý nhà nước về an ninh mạng, bảo mật thông tin và an ninh dữ liệu đối với hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu của toàn hệ thống chính trị (trừ lĩnh vực quân sự, cơ yếu thuộc Bộ Quốc phòng), qua đó bao trùm cả hệ thống đăng ký, định danh và xác thực nói trên. 

    So với trước, chỉ thị củng cố xu hướng “thống nhất một đầu mối” mà các dự thảo, văn bản về Luật An ninh mạng và an ninh dữ liệu đã nêu. Theo đó, Bộ Công an trở thành cơ quan chủ trì, điều phối phòng ngừa, điều tra tội phạm mạng và bảo đảm an ninh mạng quốc gia, trong khi nhiều bộ, ngành (Bộ Thông tin và Truyền thông, Tư pháp, Bộ Khoa học và Công nghệ, …) trước đây cùng tham gia nhưng không đóng vai nòng cốt ở cấp “hệ thống chính trị”. (2) 

    Ở khu vực dân sự – kinh tế, phạm vi giám sát, phối hợp của Bộ Công an mở rộng sang hầu hết doanh nghiệp cung cấp dịch vụ số (viễn thông, Internet, tài chính, ngân hàng, nền tảng trực tuyến), vì họ được xác định là “tuyến đầu” bảo vệ an ninh mạng và phải cung cấp, kết nối dữ liệu, đáp ứng chuẩn an ninh theo yêu cầu của cơ quan công an, thay vì chỉ chịu điều tiết kỹ thuật – kinh tế như trước. (3) 

    Dấu ấn Trung Quốc trong Chỉ thị 57

    Mặc dù Ban Bí Thư không ghi trực tiếp là “học theo mô hình Trung Quốc”, nhưng về tư duy quản lý thì rõ ràng nó đi cùng xu hướng “thực danh hóa” và siết an ninh mạng mà Trung Quốc đã làm từ hơn 10 năm trước.  

    Trung Quốc đã áp dụng chế độ đăng ký tên thật cho người dùng Internet, blog, mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin, gắn chặt SIM điện thoại với giấy tờ định danh, coi ẩn danh là rủi ro và yêu cầu nhà cung cấp dịch vụ lưu, xác minh, cung cấp dữ liệu cho cơ quan nhà nước khi cần. (4) 

    Chỉ thị 57 cũng đẩy mạnh định danh – xác thực thống nhất, xử lý SIM rác, tài khoản ảo, buộc doanh nghiệp viễn thông, Internet, tài chính, ngân hàng phải kết nối kỹ thuật, cung cấp dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống” phục vụ điều tra, bảo đảm an ninh mạng và chủ quyền số. Về cấu trúc pháp lý vẫn là của Việt Nam, nhưng cách tiếp cận (ưu tiên truy vết, giảm ẩn danh, ép nền tảng và doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu) có nhiều điểm gần với kinh nghiệm mà Trung Quốc đã triển khai nhiều năm trước đó. 

    Tác động tiềm tàng đến sự đa dạng tiếng nói trên mạng xã hội

    Các nghiên cứu về Trung Quốc cho thấy chính sách định danh – tên thật trên mạng có xu hướng làm hẹp không gian cho tiếng nói đa dạng, nhất là ý kiến nhạy cảm hoặc phê phán. Một nghiên cứu bán‑thực nghiệm năm 2025 về tác động của bắt buộc định danh thật trên mạng xã hội tài chính cho thấy sau khi áp dụng, người dùng có xu hướng giảm đăng tải ý kiến dự báo, dùng ngôn ngữ dè dặt hơn và né các chủ đề rủi ro, khiến “trí tuệ đám đông” kém phong phú và ít khả năng dự báo hơn. Bài viết này lập luận rằng khi người dùng biết tài khoản gắn chặt với căn cước thật ở hậu trường, họ cảm nhận rõ thông điệp “chúng tôi đang theo dõi bạn”, từ đó tự điều chỉnh hành vi, giảm bộc lộ quan điểm mạnh hoặc thiểu số. (5) 

    Một nghiên cứu năm 2024 về “phát biểu phê phán của cư dân mạng Trung Quốc trước và sau Luật An ninh mạng 2017” cho thấy số lượng bình luận trực diện, đối đầu với Ban Chấp hành Trung ương ĐCSTQ và các chủ đề chính trị nhạy cảm giảm rõ rệt sau khi luật có hiệu lực và một số trường hợp bị trừng phạt. Tác giả kết luận hệ thống kiểm duyệt kết hợp với chế độ định danh và chế tài đã thúc đẩy hiện tượng tự kiểm duyệt; người dùng vẫn có thể phê bình ở mức độ nhất định, nhưng thường chuyển sang ngôn ngữ vòng vo, nhắm vào cấp địa phương hoặc vấn đề “an toàn” hơn, làm cho phổ quan điểm công khai trên mạng bị co lại. (6) 

    Về mặt khái quát, một tổng thuật năm 2023 về quy định đăng ký tên thật trên các nền tảng như WeChat, Weibo, QQ cho thấy: nhà nước yêu cầu nền tảng thu thập, xác minh thông tin cá nhân thật, phối hợp thường xuyên với cơ quan quản lý, và điều này dẫn tới ba hệ quả nổi bật: tăng tự kiểm duyệt, thay đổi cách người dùng tham gia cộng đồng trực tuyến, và giảm chỗ đứng của tiếng nói ẩn danh hoặc trái chiều. Các phân tích về hệ thống “Internet real‑name” và Luật An ninh mạng Trung Quốc cũng nhấn mạnh rằng việc bắt buộc định danh, cho phép nhà cung cấp dịch vụ và nhà nước truy ngược danh tính, bị giới hoạt động và học giả phê phán vì làm suy yếu tự do ngôn luận và đa nguyên ý kiến trên không gian mạng. (7) 

    Tác động tiềm tàng đến phản hồi của người dùng về dịch vụ kinh doanh trực tuyến

    Các nghiên cứu về Trung Quốc gợi ý rằng khi người dùng biết mình bị “gắn chặt” danh tính thật với tài khoản, phản hồi của họ đối với dịch vụ trực tuyến trở nên dè dặt, ít sắc cạnh hơn, đặc biệt với nội dung có thể bị coi là nhạy cảm hoặc gây rủi ro pháp lý. 

    Một nghiên cứu cho thấy sau khi áp dụng định danh thật bắt buộc trên một diễn đàn tài chính, khả năng các bài viết của người dùng dự báo kết quả kinh doanh doanh nghiệp giảm rõ rệt; nội dung trở nên mơ hồ hơn, ít ý kiến cá nhân trực diện, nhất là từ nhóm tài khoản có nhiều người theo dõi. Tác giả lập luận rằng chính cơ chế “định danh thật ở hậu trường” làm tăng cảm nhận bị giám sát và rủi ro bị xử phạt, từ đó người dùng tự cắt bớt những nhận định mạnh tay về doanh nghiệp hoặc thị trường. (5) 

    Các tổng thuật về quy định đăng ký tên thật trên mạng xã hội Trung Quốc cho thấy xu hướng tương tự với phản hồi dành cho dịch vụ, doanh nghiệp: người dùng ít sẵn sàng chia sẻ trải nghiệm tiêu cực hoặc tố cáo hành vi sai trái nếu điều đó có thể kéo theo tranh chấp pháp lý, kiện tụng hoặc bị coi là “lan truyền thông tin sai lệch”. (7) 

    Ở góc độ tâm lý học, một nghiên cứu trên các mạng xã hội Trung Quốc về mối quan hệ giữa “mức độ nhận diện được” (identifiability), cảm nhận ẩn danh và ý định bình luận cho thấy khi người dùng cảm thấy mình dễ bị nhận diện hơn, họ đánh giá rủi ro cao hơn khi bàn tới các hành vi sai trái, từ đó cân nhắc kỹ hơn trước khi đăng bình luận. (8) 

    Kết luận

    Chỉ thị 57/2025 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cách Việt Nam quản lý không gian mạng, hướng tới việc xóa bỏ gần như hoàn toàn tính ẩn danh trên Internet. Với việc yêu cầu đồng bộ định danh điện tử từ SIM điện thoại đến tài khoản mạng xã hội, và trao quyền nòng cốt cho Bộ Công an trong việc quản lý an ninh mạng, chính sách này phản ánh xu hướng "thực danh hóa" tương tự những gì Trung Quốc đã thực hiện từ hơn một thập kỷ trước. Mục tiêu chính thức là bảo đảm an ninh quốc gia, chống tội phạm mạng và xử lý tài khoản ảo, nhưng cách tiếp cận này cũng đặt ra những câu hỏi quan trọng về tương lai của không gian số Việt Nam.

    Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy chính sách định danh thật có thể tạo ra những tác động sâu rộng ngoài ý định ban đầu. Khi người dùng biết rằng mọi hoạt động trực tuyến đều có thể được truy vết về danh tính thật, họ có xu hướng tự kiểm duyệt, tránh bày tỏ quan điểm nhạy cảm hoặc phê phán, và thậm chí dè dặt hơn ngay cả khi đánh giá dịch vụ kinh doanh. Hiện tượng "tự thu mình" này không chỉ ảnh hưởng đến tự do ngôn luận mà còn có thể làm nghèo nàn sự đa dạng tiếng nói, giảm khả năng phản biện xã hội, và biến không gian mạng từ nơi trao đổi cởi mở thành môi trường thận trọng, đồng nhất hơn.

    Đối với người dùng Internet Việt Nam, đây là lúc cần theo dõi sát sao cách chính sách này được triển khai trong thực tế. Câu hỏi không chỉ là liệu chúng ta có đủ an toàn trên mạng, mà còn là liệu chúng ta có còn đủ tự do để thể hiện quan điểm, phê bình xây dựng, hay đơn giản là chia sẻ trải nghiệm thật lòng về những gì đang diễn ra xung quanh. Sự cân bằng giữa an ninh và tự do luôn mong manh, và việc tìm ra điểm cân bằng phù hợp sẽ quyết định bộ mặt của Internet Việt Nam trong những năm tới.

    Nguồn:

    1. Vnexpress. Ban Bí thư chỉ đạo xác thực danh tính người dùng mạng xã hội. 28/01/2026.

    2. Cổng Thông Tin Điện Tử Bộ Công An. Bộ Công an là cơ quan chủ trì phòng ngừa, điều tra tội phạm mạng 10/12/2025 [Available from: https://bocongan.gov.vn/chinh-sach-phap-luat/bai-viet/bo-cong-an-la-co-quan-chu-tri-phong-ngua-dieu-tra-toi-pham-mang-1765352436.

    3. Học Viện Chính Trị Quốc Gia Hồ Chí Minh. Chỉ thị 57-CT/TW của Ban Bí thư về tăng cường bảo đảm an ninh mạng, bảo mật thông tin, an ninh dữ liệu trong hệ thống chính trị 5/2/2026 [Available from: https://hcma.vn/chi-thi-57cttw-cua-ban-bi-thu-ve-tang-cuong-bao-dam-an-ninh-mang-bao-mat-thong-tin-an-ninh-du-lieu-trong-he-thong-chinh-tri-20707.htm.

    4. Vietnamnet. Trung Quốc bắt buộc người dùng định danh trên mạng hơn 10 năm trước 09/05/2023 [Available from: https://vietnamnet.vn/trung-quoc-bat-buoc-nguoi-dung-dinh-danh-tren-mang-hon-10-nam-truoc-2141247.html.

    5. Lyu X, Zhao X. Does mandatory real-name identification improve the informativeness of social media? Evidence from a Quasi-natural experiment in China. Humanities and Social Sciences Communications. 2025;12(1):1835.

    6. Zhaoyu Sun. The Yale Review of International Studies- Critical Comments Among Chinese Netizens—Before and After the Cyber Security Law 08/04/2019 [Available from: https://yris.yira.org/column/critical-comments-among-chinese-netizens-before-and-after-the-cyber-security-law/.

    7. Li W, Wang M, Chen Y. Regulation of Real-Name Registration Requirements on Chinese Social Media Platforms and Its Impact on Freedom of Expression. Law and Economy. 2023;2(10):49-54.

    8. Chen X, Huang C, Cheng Y. Identifiability, risk, and information credibility in discussions on moral/ethical violation topics on Chinese social networking sites. Frontiers in Psychology. 2020;11:535605.


    Không có nhận xét nào