Header Ads

  • Breaking News

    Cuộc gặp xã giao Tô Lâm – Trump: Tận dụng nhau trong một cấu trúc quyền lực chưa thay đổi

    Tác giả: Trần Đông A 

    02/24/2026

    Cuộc gặp giữa Tổng Bí thư Tô Lâm và Tổng thống Donald Trump tại Nhà Trắng sáng 20/2/2026 đã được bao phủ bởi nhiều mỹ từ ngoại giao. Tuy nhiên, nếu gạt bỏ lớp ngôn ngữ biểu tượng và nhìn thẳng vào thực chất, đây không phải là bước ngoặt đáng kể trong quan hệ Việt – Mỹ. 

    Nó phản ánh sự giao thoa lợi ích trong một thời điểm cụ thể, hai bên lợi dụng nhau, nhưng không làm thay đổi cấu trúc quyền lực hay định hướng chiến lược dài hạn của mỗi nước.

    Quan hệ quốc tế không vận hành bằng thiện chí hay hình ảnh, mà bằng lợi ích, tính toán và giới hạn cấu trúc. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng gay gắt, Việt Nam nổi lên như một biến số quan trọng. Nhưng quan trọng không đồng nghĩa với quá trình chuyển hóa chiến lược.

    Dưới đây là cái nhìn về cuộc gặp gỡ ấy từ hai góc độ: một là tiếp cận hiện thực lạnh lùng về lợi ích quốc gia (realism); hai là phân tích cuộc chào xã giao trong thế cờ quyền lực khu vực – nơi các nước tận dụng nhau trong những giới hạn rõ ràng (power politics).

    I. Hiện thực lạnh lùng của lợi ích quốc gia

    Nếu nhìn bằng con mắt lợi ích thuần túy, cuộc gặp giữa Tô Lâm và Trump không phải là sự hội tụ hai hệ giá trị, mà chỉ là sự trùng khớp tạm thời của các nhu cầu chiến lược từ mỗi bên.

    Trước hết, đây không phải là cuộc gặp song phương chính thức. Ông Tô Lâm đến Washington trong khuôn khổ một sáng kiến đa phương do ông Trump khởi xướng. Cuộc gặp tại Nhà Trắng diễn ra bên lề sự kiện đó. Không có thông cáo riêng từ Nhà Trắng, không có tuyên bố chung, không có văn kiện hợp tác mới mang tính ràng buộc. Tất cả điều này cho thấy cuộc gặp không nằm ở cấp ưu tiên cao nhất trong chương trình nghị sự của Washington.

    Nếu là bước ngoặt chiến lược, nó phải đi kèm những thay đổi thể chế cụ thể: hiệp định thương mại toàn diện, Mỹ công nhận Việt Nam có quy chế kinh tế thị trường, hoặc giữa hai nước có cơ chế hợp tác an ninh rõ ràng. Không có điều nào trong số này đã xảy ra. Cam kết xem xét nới lỏng kiểm soát xuất khẩu – dù đáng chú ý – vẫn chỉ là tuyên bố hành pháp, phụ thuộc vào tiến trình nội bộ và sự giám sát của Quốc hội Mỹ.

    Thời điểm cuộc gặp càng làm nổi bật giới hạn của nó. Tối cao Pháp viện Mỹ với tỷ lệ 6–3 đã bác bỏ thẩm quyền áp thuế diện rộng của Tổng thống theo Đạo luật IEEPA. Điều này cho thấy chính sách thương mại của Mỹ đang bị giằng co giữa hành pháp, tư pháp và lập pháp. Khi nội bộ Mỹ còn phân hóa, bất kỳ cam kết thương mại nào cũng thiếu nền tảng ổn định lâu dài. Việt Nam gặp một chính quyền đang xử lý khủng hoảng thể chế, chứ không phải đang tái cấu trúc quan hệ thương mại toàn cầu.

    Ở chiều ngược lại, Việt Nam cũng không thay đổi nền tảng tư duy an ninh của mình. Trước khi nâng cấp quan hệ lên “Đối tác chiến lược toàn diện” (CSP), các văn kiện quốc phòng và chỉ thị trong nội bộ đảng vẫn duy trì quan điểm cảnh giác đối với Mỹ, bao gồm khái niệm “chống diễn biến hòa bình” và các phương án phòng ngừa xung đột. Điều đó phản ánh một thực tế: hợp tác kinh tế có thể mở rộng, nhưng tính toán an ninh dài hạn vẫn đặt Mỹ trong kịch bản dự phòng chiến lược.

    Đây chính là nghịch lý của quan hệ Việt – Mỹ: phụ thuộc thương mại ngày càng sâu, nhưng niềm tin chiến lược chưa tương xứng. “Đối tác chiến lược toàn diện” (CSP) vì vậy là một khuôn khổ linh hoạt, không phải cam kết liên minh.

    Một quan hệ chiến lược thực sự cần ba yếu tố: tin cậy an ninh, ràng buộc thể chế và mức độ tương thích về thể chế chính trị. Việt Nam và Hoa Kỳ hiện chưa hội đủ ba điều kiện đó. Không có cam kết phòng thủ chung. Không có cấu trúc an ninh liên kết. Không có chuyển đổi thể chế ở bất kỳ bên nào. Trong bối cảnh ấy, quan hệ song phương có thể tiếp tục mở rộng trong phạm vi thực dụng, nhưng khó vượt qua ngưỡng cấu trúc.

    Cuộc gặp tại Nhà Trắng vì thế chỉ có giá trị biểu tượng, nhưng không làm thay đổi cách hai bên tính toán rủi ro chiến lược. Việt Nam vẫn theo đuổi chính sách không liên minh. Mỹ vẫn ưu tiên những đối tác sẵn sàng chia sẻ rủi ro an ninh cao hơn trong khu vực.

    Nhìn từ hiện thực lạnh lùng của lợi ích quốc gia, cuộc gặp không hề mở ra bước ngoặt, mà chỉ là điều chỉnh chiến thuật trong một cấu trúc lợi ích vốn đã được xác định.

    II. Bàn cờ quyền lực và giới hạn của “đối tác chiến lược toàn diện”

    Nếu phân tích trong thế cờ quyền lực khu vực, quan hệ Việt – Mỹ không thể tách rời khỏi cạnh tranh Mỹ – Trung. Trong cấu trúc ấy, Việt Nam có giá trị địa – kinh tế đáng kể: vị trí sát Trung Quốc, chuỗi cung ứng đang mở rộng, và vai trò ngày càng quan trọng ở Đông Nam Á lục địa.

    Mỹ muốn Việt Nam ở ba điểm: như một mắt xích thay thế trong chuỗi cung ứng; như một điểm chặn việc trung chuyển hàng hóa Trung Quốc; và như một đối trọng mềm trong cấu trúc cân bằng khu vực. Tuy nhiên, Washington cũng hiểu rằng Hà Nội sẽ không tách khỏi Bắc Kinh về mặt chiến lược.

    Việt Nam đã công khai ủng hộ khái niệm “cộng đồng chung tương lai” với Trung Quốc – một thuật ngữ mang hàm ý chính trị dài hạn. Dù mang tính ngoại giao, tuyên bố này đặt ra giới hạn rõ ràng cho việc Việt Nam tham gia sâu vào cấu trúc do Mỹ dẫn dắt. Một quốc gia duy trì quan hệ chiến lược song song với hai cực quyền lực sẽ theo đuổi cân bằng, không thể chọn phe.

    Vì vậy, Mỹ hành xử theo logic giao dịch: thương mại đổi lấy kiểm soát chuỗi cung ứng; tiếp cận công nghệ đổi lấy minh bạch thương mại. Đây là hợp tác có điều kiện, không phải sự chuyển đổi liên minh.

    Từ phía Việt Nam, cũng có nhu cầu mang tính chiến lược: tiếp cận công nghệ cao, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và mở rộng không gian chiến lược trước Trung Quốc. Nhưng Việt Nam không có dấu hiệu thay đổi mô hình chính trị để hội nhập sâu vào cấu trúc phương Tây. Điều này giới hạn chiều sâu của quan hệ.

    Trong bàn cờ quyền lực này, không có chỗ cho chủ nghĩa lãng mạn. Hai bên không tìm kiếm giá trị chung, mà chỉ tìm kiếm lợi ích giao nhau. Khi lợi ích còn tồn tại, hợp tác còn mở rộng. Khi lợi ích thu hẹp, quan hệ sẽ tự điều chỉnh theo.

    Cuộc gặp xã giao giữa Tô Lâm và Trump không thay đổi ba yếu tố nền tảng: Mỹ vẫn coi Trung Quốc là đối thủ chiến lược chính; Việt Nam vẫn duy trì cân bằng với Bắc Kinh; và nội bộ Mỹ vẫn phân hóa sâu sắc về chính sách thương mại. Không yếu tố nào trong số này bị đảo chiều bởi cuộc gặp.

    “Đối tác chiến lược toàn diện” vì vậy là trần ngoại giao cao nhất có thể đạt được mà không buộc Việt Nam thay đổi quỹ đạo chính trị và không đòi hỏi Mỹ cam kết an ninh. Từ đó có thể trở thành khung hợp tác mở rộng, nhưng không phải liên minh.

    Kết luận:

    Hẳn nhiên, cuộc gặp giữa Tổng Bí thư Tô Lâm và Tổng thống Donald Trump “méo mó có hơn không”, nhưng không thể coi là bước đột phá. Nó phản ánh sự thực dụng của cả hai bên trong một môi trường cạnh tranh quyền lực ngày càng gay gắt và ngày càng bất định.

    Cái bắt tay chỉ có ý nghĩa biểu tượng. Tuyên bố chưa trở thành giá trị chính sách. Cấu trúc quyền lực của mối bang giao mới quyết định các động thái trong tương lai.

    Chừng nào Việt Nam còn duy trì chính sách cân bằng (đu càng) và Mỹ còn ưu tiên cạnh tranh với Trung Quốc (va đập của hai chủ nghĩa cường quyền) hơn là xây dựng liên minh giá trị với Hà Nội, thì bang giao Việt – Mỹ sẽ tiếp tục mở rộng ở mức giao dịch, không thể chuyển hóa thành ràng buộc chiến lược sâu hơn.

    Tương lai dĩ nhiên không phải là màu hồng, nhưng cũng không cần phải bi quan. Nó là hiện thực của lợi ích quốc gia trong bàn cờ quyền lực khu vực hiện nay.

    Trần Đông A


    Không có nhận xét nào