Header Ads

  • Breaking News

    Phán quyết của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ về thuế quan toàn cầu của TT Trump và tác động đối với Việt Nam

    Nam Trịnh

    02/20/2026

    “.... Việc cơ quan hành pháp lập tức kích hoạt Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974 và rục rịch khởi động các cuộc điều tra nhắm mục tiêu dưới Mục 301 chứng minh rằng, Mỹ chỉ đơn giản là đang thay đổi các công cụ chiến thuật trên mặt trận pháp lý; mục tiêu chiến lược trong việc xóa bỏ thâm hụt thương mại và định hình lại bản đồ sản xuất toàn cầu là bất di bất dịch”.

    I. Tổng quan Vụ việc 

    1.1. Chính sách Thuế quan “Ngày Giải phóng” và Sự leo thang Căng thẳng Thương mại Toàn cầu

    Vào ngày 2 tháng 4 năm 2025, một ngày được Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump gọi là “Ngày Giải phóng” (Liberation Day), chính quyền Mỹ đã châm ngòi cho một cuộc chiến thương mại quy mô toàn cầu chưa từng có trong lịch sử kinh tế hiện đại bằng việc ban hành Sắc lệnh Hành pháp 14257. Sắc lệnh này thiết lập một mức thuế cơ sở 10% áp dụng cho hầu hết các đối tác thương mại, đồng thời áp đặt các mức “thuế đối ứng” (reciprocal tariffs) trừng phạt dao động từ 10% đến 50% đối với khoảng sáu mươi quốc gia và khối thương mại có thặng dư thương mại lớn với Hoa Kỳ.

    Song song với các biện pháp nhắm vào cán cân thương mại, chính quyền Trump cũng ban hành Sắc lệnh Hành pháp 14256, nhắm trực tiếp vào Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, Canada và Mexico dưới danh nghĩa triệt phá chuỗi cung ứng opioid tổng hợp (fentanyl) - ma túy tổng hợp nguy hiểm, đồng thời đóng lại kẽ hở miễn thuế giá trị nhỏ (de minimis exemption) đối với các lô hàng nhập khẩu từ Trung Quốc. Những biện pháp này, kết hợp với các rào cản thương mại trước đó trong lĩnh vực thép, nhôm và ô tô, đã đẩy tỷ lệ thuế quan hiệu dụng của Hoa Kỳ lên mức cao nhất kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ II, đảo ngược hoàn toàn xu hướng tự do hóa thương mại kéo dài nhiều thập kỷ. 

    Để hợp thức hóa hành động can thiệp thị trường sâu rộng này mà không cần trải qua quy trình lập pháp phức tạp và sự phê chuẩn của Quốc hội, Tổng thống Trump đã viện dẫn Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (International Emergency Economic Powers Act - IEEPA) được ban hành năm 1977. Lập luận trọng tâm của cơ quan hành pháp Mỹ lúc bấy giờ là tình trạng thâm hụt thương mại kéo dài, sự suy giảm của nền tảng sản xuất nội địa và dòng chảy ma túy bất hợp pháp đã vượt ra ngoài ranh giới của các vấn đề kinh tế thông thường, cấu thành một “mối đe dọa bất thường và đặc biệt” (unusual and extraordinary threat) đối với an ninh quốc gia, nền kinh tế và chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ. Dựa trên cơ sở đó, Tổng thống tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia để kích hoạt quyền lực điều tiết thương mại dưới IEEPA, cho phép chính phủ thu về ước tính hàng trăm tỷ USD tiền thuế và sử dụng chúng như một công cụ gây áp lực ngoại giao.

    1.2. Phán quyết Lịch sử ngày 20/02/2026 của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ (SCOTUS)

    Chính sách bảo hộ cực đoan này đã vấp phải sự kháng cự pháp lý dữ dội từ cộng đồng doanh nghiệp nhập khẩu nội địa, các nhà sản xuất phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu và chính quyền nhiều bang tại Mỹ. Hàng nghìn đơn kiện đã được đệ trình lên Tòa án Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (CIT) và Tòa án Quận Liên bang tại Washington D.C., dẫn đến vụ kiện hợp nhất mang tính bước ngoặt: Learning Resources, Inc. v. Trump và Trump v. V.O.S. Selections, Inc.. Các tòa án cấp dưới, bao gồm cả Tòa Phúc thẩm Vòng thứ nhất dành cho khu vực Liên bang (Federal Circuit) trong một phán quyết toàn thể (en banc) vào tháng 8 năm 2025, đều nhất trí rằng các mức thuế này là “không có giới hạn về phạm vi, số tiền và thời gian”, đồng thời phán quyết Tổng thống đã hành động vượt quá thẩm quyền pháp luật.

    Đỉnh điểm của cuộc chiến pháp lý này diễn ra vào ngày 20 tháng 2 năm 2026, khi Tòa án Tối cao Hoa Kỳ (SCOTUS) giáng một đòn pháp lý định mệnh vào chương trình nghị sự kinh tế của Tổng thống Trump. Với tỷ lệ bỏ phiếu 6-3, SCOTUS đã chính thức tuyên bố rằng Tổng thống không có thẩm quyền hợp pháp để áp đặt các mức thuế quan rộng khắp dưới vỏ bọc của IEEPA. Bản ý kiến đa số, được chấp bút bởi Chánh án John Roberts (với sự đồng thuận của các Thẩm phán Gorsuch, Barrett, Sotomayor, Kagan và Jackson), đã tái khẳng định nền tảng của cấu trúc Hiến pháp Mỹ: quyền lực đánh thuế, bao gồm cả việc áp đặt thuế quan, là một nhánh rõ ràng của quyền lực thuế thuộc thẩm quyền độc quyền của Quốc hội theo Điều I của Hiến pháp.

    Chánh án Roberts lập luận rằng, mặc dù IEEPA trao cho Tổng thống quyền “điều tiết... nhập khẩu” (regulate importation) trong các tình huống khẩn cấp, ngôn từ của đạo luật không bao hàm quyền đánh thuế. Tòa án nhấn mạnh nguyên tắc rằng “khi Quốc hội trao quyền áp thuế, họ làm điều đó một cách rõ ràng và với những ràng buộc cẩn trọng. IEEPA không có cả hai điều đó”. Việc diễn giải từ “điều tiết” theo hướng cho phép Tổng thống tự ý định đoạt các khoản thuế trị giá hàng nghìn tỷ USD sẽ tạo ra một sự vi hiến nghiêm trọng, vi phạm nguyên tắc bất phân nhiệm (Nondelegation doctrine) bằng cách trao cho cơ quan hành pháp quyền lực lập pháp mà không có các tiêu chuẩn hướng dẫn rõ ràng. Hơn nữa, Tòa án cũng chỉ ra một thực tế lịch sử quan trọng: trong gần 50 năm tồn tại của IEEPA (từ Khủng hoảng con tin Iran đến các lệnh trừng phạt chống khủng bố sau sự kiện 9/11), chưa từng có một vị tổng thống nào tìm thấy hoặc sử dụng quyền lực áp thuế trong đạo luật này. Sự vắng bóng của tiền lệ lịch sử là bằng chứng mạnh mẽ nhất cho thấy quyền lực đó vốn dĩ không tồn tại.

    Phán quyết mang tính bước ngoặt này ngay lập tức làm vô hiệu hóa toàn bộ cấu trúc thuế quan được xây dựng dựa trên IEEPA, bao gồm cả các mức thuế đối ứng toàn cầu và các mức thuế chống buôn lậu ma túy áp dụng riêng rẽ cho Trung Quốc, Canada và Mexico. Tuy nhiên, quyết định này không ảnh hưởng đến các mức thuế được áp dụng dựa trên các đạo luật khác, chẳng hạn như thuế an ninh quốc gia đối với thép và nhôm theo Mục 232 của Đạo luật Mở rộng Thương mại 1962, hoặc thuế chống lại các hành vi thương mại không công bằng theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại 1974.

    1.3. Phản ứng Tức thì của Cơ quan Hành pháp: Bước ngoặt sang Mục 122

    Sự thất bại tại Tòa án Tối cao, cơ quan mà chính ông Trump đã góp phần định hình với ba vị thẩm phán bảo thủ trong nhiệm kỳ đầu tiên, không làm suy giảm quyết tâm của Tổng thống đối với chủ nghĩa bảo hộ thương mại. Phản ứng trước phán quyết, Tổng thống Trump đã tổ chức một cuộc họp báo khẩn cấp tại Nhà Trắng vào chiều ngày 20 tháng 2 năm 2026, lên án phán quyết là “thực sự tồi tệ”, “hoàn toàn khiếm khuyết” và là một “sự ô nhục” đối với quốc gia. Ông công khai bày tỏ sự thất vọng và “xấu hổ” đối với một số thành viên của Tòa án Tối cao vì đã không có “dũng khí để làm những điều đúng đắn cho đất nước”, đồng thời ám chỉ rằng Tòa án có thể đã bị ảnh hưởng bởi các thế lực lợi ích nước ngoài.

    Thay vì nhượng bộ, Tổng thống Trump tuyên bố rõ ràng rằng chính quyền của ông sở hữu “nhiều giải pháp thay thế tuyệt vời” để tiếp tục thực thi chương trình nghị sự thuế quan. Ngay trong ngày phán quyết được đưa ra, ông đã ký một Tuyên bố Tổng thống kích hoạt một cơ sở pháp lý hoàn toàn khác: Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Theo đó, một mức thuế nhập khẩu toàn cầu tạm thời trị giá 10% (ad valorem import duty) sẽ được áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu vào Hoa Kỳ, có hiệu lực ngay lập tức từ 12:01 sáng theo giờ chuẩn miền Đông ngày 24 tháng 2 năm 2026. Mục 122 cung cấp cho Tổng thống thẩm quyền giải quyết tình trạng thâm hụt cán cân thanh toán quốc tế “lớn và nghiêm trọng” của Hoa Kỳ bằng cách thiết lập các khoản phụ thu nhập khẩu.

    Bên cạnh đó, để lấp đầy khoảng trống quyền lực dài hạn do sự sụp đổ của IEEPA, Tổng thống cũng chỉ thị cho bộ máy hành chính khởi động hàng loạt các cuộc điều tra mới theo Mục 301 nhằm vào các hành vi thương mại mà Hoa Kỳ cáo buộc là không công bằng từ các quốc gia và công ty đối tác, tạo tiền đề pháp lý vững chắc hơn cho các lệnh trừng phạt có tính chất nhắm mục tiêu trong tương lai. Những động thái thần tốc này khẳng định thông điệp của Washington: chiến lược sử dụng thuế quan làm công cụ cưỡng chế kinh tế và định hình lại chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ tiếp tục diễn ra, bất chấp những rào cản từ hệ thống tư pháp nội địa.

    II. Hệ lụy từ Học thuyết Phân quyền

    Sự bãi bỏ các mức thuế IEEPA và sự thay thế chớp nhoáng bằng thuế quan Mục 122 không đơn thuần là sự thay đổi các con số trên biểu thuế hải quan. Đây là kết quả của một cuộc đụng độ sâu sắc về hiến pháp giữa cơ quan hành pháp và lập pháp, tạo ra một tiền lệ pháp lý đồ sộ và một ma trận rắc rối cho hoạt động thương mại quốc tế.

    2.1. Ranh giới của Quyền lực Hành pháp và Thảm họa Hoàn thuế

    Ý kiến bất đồng (dissenting opinion) của Thẩm phán Brett Kavanaugh, được đồng thuận bởi Thẩm phán Clarence Thomas và Samuel Alito, đã nêu bật những hậu quả khôn lường của việc bãi bỏ IEEPA. Nhóm thiểu số lập luận rằng dựa trên văn bản, lịch sử và tiền lệ, các hành động của Tổng thống là hoàn toàn hợp pháp. Thẩm phán Kavanaugh cảnh báo gay gắt rằng phán quyết của đa số không chỉ giới hạn quyền lực của cơ quan hành pháp trong việc ứng phó với các mối đe dọa kinh tế ngoại biên mà còn tạo ra một “mớ hỗn độn” (mess) chưa từng có về mặt tài chính và hành chính cho Bộ Ngân khố Hoa Kỳ.

    Trọng tâm của mớ hỗn độn này là nghĩa vụ hoàn trả hàng trăm tỷ USD tiền thuế đã được thu sai quy định. Theo các ước tính độc lập từ tổ chức Tax Foundation và mô hình Penn-Wharton Budget Model, chính phủ liên bang đã thu lợi bất hợp pháp hơn 160 tỷ USD (có ước tính lên tới 175 tỷ USD) từ các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ tính đến ngày 20 tháng 2 năm 2026. Cục Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) báo cáo đã ghi nhận hơn 34 triệu tờ khai hải quan từ hơn 301.000 nhà nhập khẩu chịu ảnh hưởng bởi thuế IEEPA chỉ tính đến giữa tháng 12 năm 2025. Sự phân bổ gánh nặng này rất rộng: khoảng 81,7 tỷ USD đến từ thuế đối ứng toàn cầu, 37,9 tỷ USD từ hàng hóa Trung Quốc và Hồng Kông, 6,5 tỷ USD từ Mexico, và 2,4 tỷ USD từ Canada.

    Mặc dù Tòa án Tối cao đã giải quyết vấn đề cốt lõi về thẩm quyền, họ lại từ chối việc ban hành một lệnh hoàn trả tự động và rõ ràng. Thay vào đó, vụ việc được trả về cho Tòa án Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (CIT) để xử lý các chi tiết khắc phục hậu quả. Việc theo đuổi các khoản hoàn thuế này đòi hỏi các doanh nghiệp phải vượt qua những mê cung thủ tục phức tạp. Theo luật hải quan liên bang, các nhà nhập khẩu thường chỉ có 180 ngày sau khi hàng hóa được “thanh khoản” (liquidated) để nộp đơn khiếu nại (protest) và yêu cầu hoàn thuế từ CBP. Nhiều doanh nghiệp chưa nộp đơn kiện bảo lưu quyền lợi tại CIT có thể đối mặt với rủi ro mất trắng số tiền đã nộp nếu vượt quá thời hạn khiếu nại hành chính. Ngay khi phán quyết được đưa ra, hàng trăm công ty lớn, điển hình như các tập đoàn lọc dầu Valero và Marathon Petroleum, đã lập tức đệ đơn kiện nhằm đẩy nhanh quá trình đòi lại số tiền thuế đã nộp. Hơn nữa, việc xác định “ai là người thụ hưởng thực sự” sẽ dẫn đến vô số các tranh chấp dân sự: liệu tiền hoàn thuế thuộc về nhà nhập khẩu tại Mỹ, nhà sản xuất nước ngoài đã hạ giá bán để chia sẻ gánh nặng thuế, hay người tiêu dùng Mỹ đã phải chịu giá bán lẻ cao hơn (pass-through costs)? Chính quyền Trump cũng đã đánh tiếng rằng quá trình này sẽ không diễn ra suôn sẻ; Tổng thống dự đoán rằng chính phủ sẽ “phải ra tòa trong năm năm tới” để giải quyết các khiếu nại về tiền hoàn thuế, báo hiệu một chiến lược trì hoãn và kháng cáo kéo dài.

    2.2. Lỗ hổng và Thách thức Pháp lý từ Thuế quan Mục 122

    Việc chuyển hướng sang Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974 như một phao cứu sinh ngắn hạn chứa đựng những hạn chế pháp lý cực kỳ nghiêm ngặt so với quyền lực bao trùm mà ông Trump từng tuyên bố dưới IEEPA.

    Thứ nhất, giới hạn về trần thuế suất và thời gian áp dụng: Mục 122 quy định rõ rằng Tổng thống chỉ có thể áp đặt các khoản phụ thu nhập khẩu tạm thời ở mức tối đa là 15% (ad valorem) và trong khoảng thời gian không vượt quá 150 ngày. Bất kỳ sự gia hạn nào vượt quá thời hạn 150 ngày này (tức là sau ngày 24 tháng 7 năm 2026) đều bắt buộc phải có sự cho phép cụ thể từ Quốc hội thông qua một đạo luật. Trong bối cảnh phân cực chính trị sâu sắc và sự mệt mỏi của cộng đồng doanh nghiệp đối với các loại thuế, khả năng Quốc hội Mỹ thông qua việc gia hạn là cực kỳ thấp. Do đó, Mục 122 thực chất chỉ đóng vai trò là một “cây cầu nối” tạm thời để duy trì áp lực trong khi chờ đợi các cuộc điều tra Mục 301 phức tạp và mất nhiều thời gian hơn hoàn tất.

    Thứ hai, giới hạn về tính đồng nhất (Uniformity): Quyền lực dưới Mục 122 được thiết kế để giải quyết các vấn đề liên quan đến thâm hụt cán cân thanh toán mang tính hệ thống quốc gia, chứ không phải để trừng phạt hoặc nhắm mục tiêu vào từng quốc gia đối tác thương mại riêng lẻ. Theo luật định, các biện pháp này phải được áp dụng trên quy mô rộng (across-the-board). Nếu chính quyền cố gắng sử dụng Mục 122 để thay thế trực tiếp các khoản thuế nhắm vào các quốc gia cụ thể (ví dụ: áp dụng các mức thuế cao hơn chỉ đối với một vài đối tác), nó sẽ ngay lập tức đối mặt với các thách thức pháp lý mới tại các tòa án thương mại. Việc Tuyên bố Tổng thống thiết lập một danh sách dài các ngoại lệ miễn thuế (bao gồm khoáng sản thiết yếu, năng lượng, nông sản, dược phẩm, một số linh kiện điện tử và xe chở khách) cũng làm dấy lên nghi ngờ về tính đồng nhất của sắc lệnh, tạo kẽ hở cho các doanh nghiệp tiếp tục đệ đơn kiện lập luận rằng hành động này vi phạm tinh thần gốc của Đạo luật Thương mại 1974.

    [Xem hình bên dưới về các cơ sở pháp lý áp dụng thuế quan của TT Mỹ]

    2.3. Sự Sụp đổ của Kiến trúc Ngoại giao Cưỡng chế và Số phận các Hiệp định Thương mại

    Một tác động pháp lý mang tính cấu trúc và ngoại giao nghiêm trọng khác là sự lung lay nền tảng của hàng loạt các hiệp định thương mại song phương mà Hoa Kỳ đã đàm phán trong thời gian qua. Như Thẩm phán Kavanaugh đã chỉ ra trong ý kiến bất đồng, các khoản thuế IEEPA đã được chính quyền Trump sử dụng như một đòn bẩy quyền lực tối thượng để “tạo điều kiện cho các thỏa thuận thương mại trị giá hàng nghìn tỷ đô la” với nhiều quốc gia, từ Trung Quốc, Vương quốc Anh, Nhật Bản, Liên minh Châu Âu (EU), đến Malaysia, Indonesia, Ấn Độ và Việt Nam.

    Trong giai đoạn 2024-2025, dưới áp lực bị áp đặt các mức thuế trừng phạt thảm khốc (thường dao động từ 20% đến 50% theo kịch bản “Ngày Giải phóng”), các đối tác thương mại này đã buộc phải ký kết các thỏa thuận thương mại qua lại nhằm giảm thiểu thiệt hại. Chẳng hạn, Ấn Độ đã chấp nhận nhượng bộ mở cửa thị trường và ngừng mua dầu Nga để đổi lấy việc Mỹ giảm thuế nhập khẩu từ 50% xuống 18%; tương tự, Việt Nam cũng đã phải đưa ra các cam kết sâu rộng về mua sắm hàng hóa Mỹ và tháo gỡ rào cản phi thuế quan để hạ mức thuế từ 46% xuống 20%.

    Phán quyết của Tòa án Tối cao đã làm suy yếu hoàn toàn cơ sở pháp lý và logic đàm phán của các thỏa thuận này. Phân tích từ Sáng kiến Nghiên cứu Thương mại Toàn cầu (GTRI) đã thẳng thắn nhận định rằng phán quyết này khiến các thỏa thuận thương mại gần đây do Hoa Kỳ khởi xướng hoặc kết thúc với Vương quốc Anh, Nhật Bản, EU, Malaysia, Indonesia, Việt Nam và Ấn Độ trở nên “phiến diện và vô ích”. Các nước đối tác hiện có lý do chính đáng để loại bỏ các thỏa thuận này. Các đối tác thương mại nhận ra rằng họ đã thực hiện các nhượng bộ có tính ràng buộc pháp lý dựa trên một lời đe dọa không có cơ sở hợp hiến. Sự kiện này sẽ thúc đẩy các quốc gia nhanh chóng đánh giá lại các nhượng bộ thương mại trước đó, đẩy quan hệ ngoại giao kinh tế của Washington vào trạng thái vô định, và làm tổn hại nghiêm trọng đến mức độ tin cậy của Hoa Kỳ trong các vòng đàm phán hiệp định thương mại tự do trong tương lai. Đối mặt với giới hạn 15% của Mục 122, chính quyền Mỹ hiện đang rơi vào tình thế vi phạm các thỏa thuận ngầm mà họ đã thiết lập ở các mức thuế cao hơn (ví dụ: mức thuế 19% đã đàm phán với Indonesia giờ đây vượt quá trần cho phép của Mục 122).

    III. Tác động Kinh tế Vĩ mô và Đứt gãy Chuỗi Cung ứng Toàn cầu

    Việc bãi bỏ thuế IEEPA và sự vội vã triển khai Mục 122 đã tạo ra những cú sốc lan truyền khắp hệ thống kinh tế vĩ mô và tính toàn vẹn của chuỗi cung ứng toàn cầu. Mặc dù các công cụ chính sách có sự biến chuyển, bản chất rủi ro đối với sự tăng trưởng kinh tế vẫn là một đám mây xám xịt.

    3.1. Biến động Khôn lường của Tỷ lệ Thuế quan Hiệu dụng

    Trước khi chiến tranh thương mại tái leo thang, tỷ lệ thuế quan hiệu dụng trung bình (average effective tariff rate) của Hoa Kỳ vào năm 2024 chỉ dao động ở mức 2,4%. Dưới tác động bao trùm của các lệnh IEEPA bao gồm “Ngày Giải phóng”, con số này đã tăng vọt lên mức ước tính 16,9% - đại diện cho đợt tăng thuế lớn nhất tính theo tỷ lệ phần trăm GDP trong hơn ba thập kỷ và đẩy rào cản thương mại lên mức cao nhất kể từ sau đạo luật Smoot-Hawley khét tiếng năm 1930. Thuế quan bản chất là một loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu, làm bóp méo giá cả và buộc chuỗi cung ứng phải định tuyến lại một cách kém hiệu quả. Hậu quả của hệ sinh thái thuế quan IEEPA này là sự gia tăng mức giá chung (price level) thêm 1,2% trong ngắn hạn, tạo ra gánh nặng tài chính từ 800 USD đến 1.800 USD đối với một hộ gia đình Mỹ trung bình mỗi năm.

    Việc Tòa án Tối cao bãi bỏ IEEPA trên lý thuyết đã giúp giảm ngay lập tức tỷ lệ thuế hiệu dụng lùi về mức 9,1% (mức này bao gồm các rào cản thuế quan còn lại từ Mục 232 và Mục 301 không bị ảnh hưởng bởi phán quyết). Động thái này cũng giúp ngăn chặn một kịch bản suy thoái tồi tệ khi các mô hình từ Tax Foundation chỉ ra rằng thuế IEEPA nếu tồn tại sẽ làm thu hẹp 0,3% GDP dài hạn của Hoa Kỳ, cản trở các khoản đầu tư vốn và làm giảm thu nhập thực tế của người lao động. Một cú hích tài khóa tạm thời từ việc hoàn trả 160 tỷ USD tiền thuế được kỳ vọng sẽ bù đắp một phần tác động tiêu cực của các rào cản thương mại còn lại đối với tăng trưởng năm 2026.

    Tuy nhiên, niềm hân hoan của thị trường tài chính và cộng đồng doanh nghiệp toàn cầu là vô cùng ngắn ngủi. Mức thuế 10% toàn cầu mới dưới Mục 122 ngay lập tức thay thế vị trí của IEEPA, tái lập áp lực chi phí lên hàng hóa nhập khẩu. Đáng lo ngại hơn, các nhà kinh tế học từ Yale Budget Lab đã lập mô hình cảnh báo rằng nếu Tổng thống Trump quyết tâm sử dụng tối đa thẩm quyền của Mục 122, áp đặt mức thuế 15% đồng loạt mà không duy trì các ngoại lệ về sản phẩm hay quốc gia, tỷ lệ thuế quan hiệu dụng của Mỹ có thể nhảy vọt lên mức khủng khiếp 24,1%.

    [Xem hình bên dưới về tác động nếu quan nếu Trump áp dụng Mục 122] 

    Sự chuyển đổi đột ngột giữa các khung pháp lý này xác nhận một thực tế phũ phàng: doanh nghiệp và người tiêu dùng không thực sự được giải thoát khỏi gánh nặng lạm phát nhập khẩu. Trả lời phỏng vấn trên kênh Fox News, Bộ trưởng Ngân khố Mỹ Scott Bessent khẳng định rằng mức thuế 10% mới cùng các biện pháp bổ sung theo Mục 301 và Mục 232 sẽ giúp Mỹ duy trì doanh thu thuế trong năm 2026 gần như không thay đổi so với trước phán quyết, dù quy trình thực hiện giờ đây sẽ “kém trực tiếp và phức tạp hơn một chút”. Quyết định bãi bỏ chỉ làm thay đổi nhãn mác của loại thuế mà họ phải nộp, từ một công cụ chống lại rủi ro an ninh “khẩn cấp” sang một công cụ điều chỉnh “cán cân thanh toán” lỗi thời. Việc giá cả không thể ngay lập tức hạ nhiệt sau phán quyết (do sự kết dính của lạm phát và sự e ngại của các nhà bán lẻ trong việc điều chỉnh giá khi chính sách còn quá nhiều biến số) càng củng cố rủi ro đình lạm trong ngắn hạn đối với nền kinh tế Mỹ. 

    3.2. Sự Biến dạng của Hệ thống Logistics và Chuỗi Cung ứng

    Bên cạnh khía cạnh chi phí, hệ lụy tàn phá nhất của thuế quan Mục 122 nằm ở giới hạn thời gian tồn tại 150 ngày của nó. Tính chất đếm ngược này (đáo hạn vào cuối tháng 7 năm 2026) đang kích hoạt một làn sóng gián đoạn logistics khổng lồ mang tên “đẩy nhanh đơn hàng” (front-loading) Các công ty thương mại và nhà bán lẻ Mỹ, với nỗi ám ảnh rằng sau 150 ngày chính quyền Trump sẽ triển khai các đòn đánh khốc liệt hơn nhiều thông qua Mục 301, sẽ điên cuồng đẩy nhanh việc đưa hàng hóa nhập khẩu vào thị trường trước hạn chót.

    Theo phân tích từ các chuyên gia vận tải biển của Lloyd’s List, xu hướng gom hàng ồ ạt này sẽ dẫn đến nhu cầu vận tải container đường biển bùng nổ trong quý 2 năm 2026, làm tăng vọt giá cước vận tải (freight rates) và làm trầm trọng thêm tình trạng tắc nghẽn kinh niên tại các cụm cảng bờ Tây Hoa Kỳ như Los Angeles và Long Beach. Chi phí vận tải tăng cao sẽ ăn mòn lợi thế chi phí của hàng hóa nhập khẩu, bồi thêm một tầng chi phí phụ trội vào cấu trúc giá thành sản phẩm bên cạnh thuế quan gốc. Đối với các quốc gia xuất khẩu sản xuất hàng loạt (như Trung Quốc, Việt Nam, Ấn Độ), điều này đồng nghĩa với việc chu kỳ sản xuất bị ép ngắn lại, áp lực dòng tiền lên các nhà máy gia công tăng cao, và nguy cơ dư thừa công suất sẽ xuất hiện ngay sau khi thời hạn 150 ngày kết thúc. Hơn nữa, tính chất cào bằng 10% của Mục 122 sẽ tạm thời san bằng lợi thế cạnh tranh về chênh lệch thuế quan giữa các quốc gia, phá vỡ lợi ích tương đối mà các quốc gia như Việt Nam hay Thái Lan vừa giành được trong việc thu hút làn sóng chuyển dịch chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc do chiến tranh thương mại.

    IV. Tác động đối với Nền Kinh tế Việt Nam

    Là một nền kinh tế định hướng xuất khẩu với độ mở cực cao và sự phụ thuộc sâu sắc vào cấu trúc tiêu dùng của Hoa Kỳ, Việt Nam nằm ngay tại tâm chấn của cơn địa chấn thương mại này. Tác động của phán quyết SCOTUS và sự thay thế bằng thuế quan Mục 122 đối với Việt Nam là một bức tranh đa chiều, xen lẫn những cơ hội chớp nhoáng và thách thức chiến lược dài hạn về định vị chuỗi giá trị.

    4.1. Bức tranh Thương mại Việt - Mỹ

    Trong năm 2025, cột mốc đánh dấu kỷ niệm 30 năm bình thường hóa quan hệ ngoại giao và 25 năm ký kết Hiệp định Thương mại Song phương (BTA), quan hệ kinh tế Việt - Mỹ đã đạt đến những tầm cao lịch sử nhưng đồng thời cũng bộc lộ những mất cân đối cấu trúc nghiêm trọng. Dữ liệu từ Tổng cục Hải quan Việt Nam ghi nhận kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ trong năm 2025 đã vượt mức 153,1 tỷ USD, đạt mức tăng trưởng ấn tượng 28,1% so với cùng kỳ năm 2024. Đáng chú ý, Việt Nam duy trì thặng dư thương mại khổng lồ lên tới 133,89 tỷ USD với Hoa Kỳ. Thống kê từ Cục Phân tích Kinh tế Mỹ (BEA) cũng xác nhận xu hướng này, ghi nhận thâm hụt thương mại hàng hóa của Mỹ với Việt Nam tăng thêm 54,7 tỷ USD trong năm 2025, đưa tổng mức thâm hụt lên mức 178,2 tỷ USD, biến Việt Nam thành đối tác đóng góp lớn thứ ba vào thâm hụt thương mại của Mỹ, chỉ đứng sau Trung Quốc và Mexico.

    Sự bùng nổ thặng dư này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi làn sóng tái định tuyến chuỗi cung ứng toàn cầu (China+1), khi các tập đoàn đa quốc gia di dời cơ sở sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam để lẩn tránh hàng rào thuế quan và rủi ro địa chính trị. Cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam phản ánh rõ sự phụ thuộc vào các sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo giá trị cao.

    Đổi lại, dòng vốn FDI chất lượng cao từ Mỹ đổ vào Việt Nam cũng gia tăng, đặc biệt là sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ lõi trong chuỗi bán dẫn như Nvidia, Intel, Amkor và Marvell. Hàng hóa nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam từ Hoa Kỳ trong năm 2025 cũng là máy tính, sản phẩm điện tử, mạch tích hợp (IC) và linh kiện, đạt giá trị khoảng 5 tỷ USD, cho thấy chuỗi giá trị hai chiều ngày càng gắn kết chặt chẽ trong ngành công nghiệp vi mạch. Tuy nhiên, chính sự mất cân đối tuyệt đối về quy mô thương mại hàng hóa này đã đưa Việt Nam vào tầm ngắm ưu tiên của chương trình nghị sự bảo hộ của Tổng thống Trump.

    4.2. Sự Sụp đổ của Khuôn khổ Thỏa thuận Thuế quan Việt - Mỹ

    Khi chiến dịch “Ngày Giải phóng” được ban hành vào tháng 4 năm 2025, Việt Nam đã phải đối mặt với viễn cảnh bị áp đặt một mức thuế trừng phạt thảm khốc lên tới 46% do nằm trong nhóm các quốc gia có thâm hụt thương mại lớn nhất với Hoa Kỳ. Các nhà kinh tế học tại Việt Nam lúc bấy giờ đã dự báo kịch bản tiêu cực: một mức thuế cao có thể làm sụt giảm tổng kim ngạch xuất khẩu từ 1,5 đến 2 điểm phần trăm, và kéo lùi tăng trưởng GDP của Việt Nam xuống 0,2 đến 0,3 điểm phần trăm trong năm 2025.

    Để ứng phó, Việt Nam, dưới sự định hướng của Tổng Bí thư Tô Lâm, đã triển khai một nghệ thuật ngoại giao sắc bén: “ngoại giao thương mại mang tính giao dịch” (transactional commercial diplomacy). Thay vì viện dẫn các nguyên tắc thương mại tự do trừu tượng, Việt Nam tiếp cận chính quyền Trump bằng các nhượng bộ lợi ích thiết thực. Vào tháng 7 năm 2025, sau các nỗ lực đàm phán cường độ cao, Tổng thống Trump thông báo giảm mức thuế áp dụng đối với Việt Nam từ 46% xuống còn 20% (thấp hơn nhiều so với dự kiến ban đầu, chỉ nhỉnh hơn 10% so với mức thuế cơ sở toàn cầu). Đến tháng 10 năm 2025, hai bên đã công bố “Khung Thỏa thuận về Thương mại Đạt cân bằng, Công bằng và Có đi có lại” (Framework for an Agreement on Reciprocal, Fair, and Balanced Trade). Trong tài liệu này, Mỹ cam kết duy trì mức thuế đối ứng 20% cho Việt Nam, trong khi Việt Nam nhượng bộ bằng cách cam kết cung cấp quyền tiếp cận thị trường ưu đãi cho hàng công nghiệp và nông sản Mỹ, chấp nhận các tiêu chuẩn an toàn khí thải ô tô của Mỹ, hợp lý hóa quy định cấp phép thiết bị y tế và dược phẩm, cũng như thúc đẩy bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Thỏa thuận này, trên thực tế, đã giúp phục hồi hơn nữa lợi thế cạnh tranh của Việt Nam so với Trung Quốc, duy trì vai trò của Việt Nam như một bến đỗ an toàn cho dòng vốn dịch chuyển chuỗi cung ứng.

    Tuy nhiên, phán quyết của Tòa án Tối cao bãi bỏ IEEPA đồng nghĩa với việc mức thuế 20% (và kèm theo đó là nền tảng pháp lý của toàn bộ Khung Thỏa thuận tháng 10/2025) có khả năng bốc hơi. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, thoạt nhìn đây là một cơn mưa vàng: họ thoát khỏi cái gông thuế 20% và có khả năng tham gia vào việc phân chia lợi ích từ hàng tỷ USD tiền hoàn thuế thông qua đối tác tại Mỹ. Nhưng ở cấp độ chiến lược quốc gia, sự đổ vỡ này sẽ có thể đẩy mọi nỗ lực đàm phán về vạch xuất phát. Việt Nam có khả năng mất đi một thỏa thuận song phương đã được định hình rõ ràng, và phải đối mặt với một môi trường nơi Tổng thống Trump đang giận dữ, sẵn sàng vung các thanh gươm pháp lý mới (Mục 122 và Mục 301) mà không có bất kỳ rào cản đàm phán trước đó nào bảo vệ.

    4.3. Mức độ Tổn thương Cục bộ Dưới Đạo luật Thương mại 1974

    Với việc Mục 122 áp đặt ngay lập tức mức thuế toàn cầu 10% từ ngày 24/02/2026, các lĩnh vực xuất khẩu then chốt của Việt Nam có khả năng hứng chịu các tầng nấc tác động khác biệt, tùy thuộc hoàn toàn vào danh sách miễn trừ (exemptions) mong manh mà Tổng thống Mỹ ban hành.

    4.3.1. Điện Tử và Máy Tính

    Ngành sản xuất và lắp ráp thiết bị điện tử, máy tính (với tổng kim ngạch xuất khẩu 10 tháng năm 2025 đạt 34,14 tỷ USD, chiếm tỷ trọng thống trị trong rổ hàng hóa) là động lực tăng trưởng lớn nhất nhưng cũng sở hữu biên lợi nhuận mỏng nhất do phụ thuộc vào linh kiện thượng nguồn nhập khẩu. Một chi tiết mang tính cứu cánh trong Tuyên bố Tổng thống về Mục 122 là việc đưa “một số thiết bị điện tử nhất định” (certain electronics) vào danh sách miễn trừ thuế 10% do nhu cầu cấp thiết của nền kinh tế Mỹ.

    Theo các chuyên gia từ Rhodium Group, sự thâm nhập của dòng vốn đầu tư Mỹ vào lĩnh vực điện tử tiêu dùng tại Việt Nam tạo ra lợi thế cạnh tranh rất lớn Nếu Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) và CBP diễn giải cụm từ “một số thiết bị điện tử” bao hàm các sản phẩm chủ lực của Việt Nam (điện thoại, máy tính xách tay, linh kiện mạng), ngành công nghiệp vi mạch và điện tử của Việt Nam không những không bị ảnh hưởng mà còn hưởng lợi lớn khi các đối thủ cạnh tranh từ các ngành khác bị tăng giá. Ngược lại, nếu sự miễn trừ này chỉ áp dụng hẹp cho các linh kiện cấp thiết mà Mỹ không thể tự sản xuất (mà chủ yếu nhập từ Đài Loan hoặc Hàn Quốc), các nhà máy gia công tại Việt Nam sẽ đối diện với đợt sụt giảm sức cạnh tranh khốc liệt.

    4.3.2. Ngành Dệt May, Giày Dép và Thương Mại Điện Tử

    Khác với sự mơ hồ của ngành điện tử, các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu có tính thâm dụng lao động cao như dệt may (14,81 tỷ USD) và giày dép (7,39 tỷ USD) chắc chắn không nằm trong danh sách được miễn trừ của Mục 122. Điều này có nghĩa là toàn bộ hệ thống các nhà máy may mặc nội địa tại Việt Nam phải hấp thụ ngay lập tức mức phụ phí 10%. Mặc dù mức 10% này vẫn “dễ thở” hơn đáng kể so với mức đe dọa 46% hay thậm chí là mức 20% của IEEPA trước đây, song nó tác động mạnh trong bối cảnh các thị trường ngách đang dần cạn kiệt không gian tăng giá.

    Hơn thế nữa, Sắc lệnh mới vẫn duy trì việc đình chỉ quy định miễn thuế cho các lô hàng giá trị thấp (de minimis exemption) - quy định từng cho phép bưu kiện dưới 800 USD được nhập cảnh miễn thuế. Đây là đòn giáng mạnh vào cấu trúc thương mại điện tử xuyên biên giới (cross-border e-commerce). Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) của Việt Nam, vốn đang dựa vào nền tảng như Amazon hoặc các hệ thống dropshipping để xuất khẩu trực tiếp hàng thủ công mỹ nghệ, may mặc, nay sẽ phải chịu toàn bộ chi phí kiểm quan và thuế quan đắt đỏ. Mô hình kinh doanh vận chuyển bưu kiện trực tiếp B2C sẽ bị triệt tiêu sức cạnh tranh.

    4.3.3. Ngành Gỗ

    Ngành chế biến gỗ và sản phẩm gỗ, một lĩnh vực nhạy cảm thường xuyên bị cáo buộc lẩn tránh nguồn gốc từ Trung Quốc, lại chứng kiến một kịch bản kỳ lạ. Các mức thuế nhắm vào sản phẩm gỗ chế biến sâu (như tủ bếp, ghế bọc nệm, bàn trang điểm nhà tắm) chủ yếu được áp dụng dưới dạng thuế an ninh quốc gia theo Mục 232 của Đạo luật Mở rộng Thương mại 1962.

    May mắn thay, vào cuối tháng 12 năm 2025, chính quyền Mỹ đã ban hành Tuyên bố 10976, quyết định hoãn việc tăng thuế Mục 232 (từ mức 25% hiện tại lên mức đe dọa 50% đối với hàng chế tác sâu) thêm một năm, lùi thời hạn hiệu lực từ ngày 1/1/2026 sang ngày 1/1/2027. Quyết định lùi thời hạn này (hoàn toàn độc lập với phán quyết của Tòa án Tối cao về IEEPA) được xem là kết quả từ hoạt động đàm phán “chọn đúng điểm rơi” của Bộ Công Thương Việt Nam. Việc tránh được cú sốc tăng thuế từ 25% lên 50% trong ngắn hạn giúp các doanh nghiệp gỗ Việt Nam giữ vững đơn hàng, duy trì giá xuất khẩu và có thêm một năm quý giá để cấu trúc lại chuỗi cung ứng nguyên liệu, tránh bị cuốn vào vòng xoáy biến động cực độ do Mục 122 gây ra đối với các mặt hàng khác.

    4.4. Câu Chuyện Việt Nam

    Có thể thấy, chính phủ VN không coi các mức thuế quan là một cuộc tấn công ý thức hệ, mà coi đó như một công cụ thương lượng tài chính (bargaining chip) của Washington. Chiến lược thích ứng của Vn được cho là bao gồm ba trụ cột sâu sắc:

    1. Thanh lọc Tính Toàn vẹn của Chuỗi Cung Ứng: Nhận thức rõ rủi ro tàn phá nếu bị Mỹ gán mác là “trạm trung chuyển” lẩn tránh thuế của hàng hóa Trung Quốc, Việt Nam đang tiến hành các biện pháp thanh tra gắt gao. Cảnh sát kinh tế và hải quan Việt Nam thắt chặt thực thi “Quy tắc Xuất xứ” (Rules of Origin - ROO), buộc các doanh nghiệp tăng tỷ lệ nội địa hóa (local value-added content) và đẩy mạnh tính chất “Made by Vietnam” trong linh kiện thay vì chỉ thực hiện khâu gia công lắp ráp cơ bản. Điển hình, ngành dệt may đã nâng tỷ lệ nội địa hóa lên trên 50% và mở rộng việc nhập khẩu nguyên liệu từ các quốc gia thay thế như Thái Lan và Pakistan để giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn vải từ miền Nam Trung Quốc.

    2. Chiến dịch “Cam kết Mua sắm”: Để trực tiếp xoa dịu nỗi ám ảnh về thâm hụt thương mại của Tổng thống Trump, Việt Nam đã biến việc thu hẹp khoảng cách này thành một nhiệm vụ quốc gia. Các chuyến đi cấp cao của lãnh đạo Việt Nam tập trung vào việc ký kết các hợp đồng khổng lồ mua sắm khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), động cơ máy bay, trang thiết bị y tế và công nghệ cao từ Mỹ.

    3. Móc nối Lợi ích Đầu tư An ninh: Việt Nam biến sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ Mỹ (FDI) thành “con tin chính sách” hiệu quả. Việc kéo các công ty như Nvidia, Intel, Amkor thiết lập mạng lưới nghiên cứu và thiết kế chip sâu rộng tại Việt Nam đồng nghĩa với việc Mỹ không thể tung các đòn đánh thuế quan bừa bãi vào ngành điện tử của Việt Nam mà không tự làm tổn thương chính chuỗi cung ứng công nghệ cốt lõi của họ.

    Phán quyết của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ về IEEPA và sự tái thiết lập rào cản thông qua Mục 122 đã phá vỡ sự cân bằng mong manh vừa được thiết lập vào cuối năm 2025. Cửa sổ thời gian 150 ngày sắp tới là một cuộc chạy đua sinh tử để định hình lại cấu trúc đàm phán thương mại.

    Đối với Doanh nghiệp và Hiệp hội Ngành nghề, việc vô hiệu hóa IEEPA mở ra cơ hội đòi lại hàng chục tỷ USD cho các nhà nhập khẩu. Người viết cho rằng, các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần khẩn trương phối hợp với các đối tác nhập khẩu, chuỗi bán lẻ tại Mỹ và đội ngũ luật sư thương mại để thiết lập hồ sơ theo dõi việc thanh khoản (liquidation) các lô hàng đã nộp thuế 20% (hoặc 46% trước đó). Cần rà soát kỹ lưỡng các điều khoản chia sẻ chi phí trong hợp đồng thương mại (pass-through provisions) để đảm bảo doanh nghiệp Việt Nam được hưởng phần trăm hoàn lại chính đáng cho những thiệt hại về giá cả mà họ đã phải gánh chịu để duy trì đơn hàng trong thời gian qua. Việc khởi kiện tại Tòa án Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (CIT) để bảo toàn quyền khiếu nại trước khi hết thời hiệu 180 ngày là một hành động phòng thủ pháp lý bắt buộc. 

    Ngoài ra, sự kết hợp giữa giới hạn 150 ngày của thuế Mục 122 và nguy cơ gián đoạn cảng biển do xu hướng “đẩy nhanh đơn hàng” (front-loading) đòi hỏi doanh nghiệp xuất khẩu phải thay đổi phương thức đàm phán giá. Doanh nghiệp Việt Nam tuyệt đối không nên ký kết các hợp đồng giao hàng dài hạn theo giá cố định giao tại cảng dỡ (DDP/DAP) trong giai đoạn nửa đầu năm 2026, do rủi ro cước vận tải biển (freight costs) có khả năng tăng đột biến sẽ ăn mòn lợi nhuận. Đồng thời, các doanh nghiệp thương mại điện tử nhỏ lẻ phải nhanh chóng chấm dứt mô hình B2C chuyển phát trực tiếp để lẩn tránh thuế de minimis; thay vào đó, chuyển sang mô hình xuất khẩu chính ngạch B2B quy mô lớn, lưu kho tại các Fulfillment Center (như FBA của Amazon) ngay trong nội địa Mỹ để làm phẳng chi phí cố định hải quan.

    Trong bối cảnh nước Mỹ trở nên bảo hộ và bất định cao độ, cũng mong tiến độ hiện thực hóa các dòng thuế suất 0% từ các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) cốt lõi như EVFTA (với Liên minh Châu Âu), CPTPP và RCEP được đẩy nhanh để chuyển hướng một phần dòng chảy hàng dệt may, da giày, nông sản và điện tử ra khỏi biên giới Hoa Kỳ, hướng tới các khối kinh tế có chính sách thương mại dễ đoán định hơn.

    Sự kiện Tòa án Tối cao Hoa Kỳ vào ngày 20 tháng 2 năm 2026 chính thức vô hiệu hóa chính sách thuế quan khẩn cấp IEEPA của Tổng thống Donald Trump là một chiến thắng hiển hách đối với nền tảng phân quyền lập pháp của Hiến pháp Mỹ và sự liêm chính của các đạo luật thương mại quốc tế. Tuy nhiên, nó không dập tắt được ngọn lửa của chủ nghĩa bảo hộ thương mại đang bùng cháy rực rỡ tại Washington. Việc cơ quan hành pháp lập tức kích hoạt Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974 và rục rịch khởi động các cuộc điều tra nhắm mục tiêu dưới Mục 301 chứng minh rằng, Mỹ chỉ đơn giản là đang thay đổi các công cụ chiến thuật trên mặt trận pháp lý; mục tiêu chiến lược trong việc xóa bỏ thâm hụt thương mại và định hình lại bản đồ sản xuất toàn cầu là bất di bất dịch.

    Trịnh Nam


    Không có nhận xét nào