Tác giả: Ngô Tràng An
March 22, 2026
GIỮA CHÍNH DANH LỊCH SỬ VÀ PHÁP QUYỀN HIỆN ĐẠI: TỰ TÁI ĐỊNH NGHĨA VAI TRÒ LÃNH ĐẠO Ở VIỆT NAM
Bầu cử Quốc hội Việt Nam khóa XVI, nhiệm kỳ 2026–2031 ngày 15/3/2026, nhưng tất cả mọi vị trí đều do đảng sắp xếp, chọn lựa, việc người dân đi bầu chỉ là hình thức. Photo: VTV online
Trong lịch sử chính trị hiện đại, hiếm có câu hỏi nào vừa triết học vừa thực tiễn như câu hỏi về nền tảng tư tưởng của một đảng cầm quyền duy nhất. Tại Việt Nam, sự khẳng định kiên định đối với chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ là một tuyên bố học thuyết, mà là một lựa chọn cấu trúc liên quan đến tính chính danh, ký ức lịch sử và sự ổn định quyền lực. Nhưng chính ở điểm này, vấn đề trở nên sâu sắc: liệu sự kiên định ấy là tất yếu lịch sử, hay là phản xạ của một cấu trúc chính trị chưa tìm được phương thức tự tái định nghĩa trong bối cảnh biến đổi?
Để trả lời, cần trở về với bản chất của chính danh chính trị. Trong triết học cổ điển, từ Plato đến Aristotle, chính danh không nằm ở lời tuyên bố, mà ở khả năng tổ chức đời sống chung theo công lý. Đến thời cận đại, Max Weber phân biệt ba nguồn chính danh: truyền thống, uy tín cá nhân, và hợp pháp – duy lý. Một đảng cách mạng thường khởi đầu bằng chính danh cách mạng (gần với uy tín cá nhân và lịch sử), nhưng khi bước vào giai đoạn cầm quyền lâu dài, nó buộc phải chuyển hóa sang chính danh hợp pháp – duy lý, tức dựa trên luật lệ, thủ tục và hiệu năng quản trị. Sự khăng khăng nhấn mạnh nền tảng tư tưởng có thể được hiểu như nỗ lực duy trì chính danh lịch sử trong khi chính danh hiệu năng và pháp quyền chưa hoàn toàn thay thế.
Chủ nghĩa Mác, trong hình thức nguyên thủy của Karl Marx, là một phê phán triệt để đối với sự tha hóa của quyền lực và tư bản. Nhưng khi được thể chế hóa thành hệ tư tưởng nhà nước, đặc biệt qua diễn giải của Vladimir Lenin, nó chuyển thành lý luận về vai trò tiên phong của đảng. Từ đây hình thành cấu trúc: đảng nắm chân lý lịch sử, và vì nắm chân lý, đảng giữ vai trò lãnh đạo tuyệt đối. Cấu trúc này có sức mạnh trong giai đoạn cách mạng, nhưng khi xã hội bước sang giai đoạn phát triển phức hợp, chân lý lịch sử không còn là một trục đơn tuyến.
Ở Việt Nam, tư tưởng của Hồ Chí Minh đóng vai trò cầu nối giữa chủ nghĩa Mác – Lênin và truyền thống dân tộc. Hồ Chí Minh không chỉ là nhà cách mạng, mà còn là biểu tượng đạo đức. Vì vậy, việc khẳng định nền tảng tư tưởng Mác – Lênin & Hồ Chí Minh mang hai tầng nghĩa: một tầng ý thức hệ, một tầng biểu tượng đạo đức – dân tộc. Bỏ tầng thứ nhất có thể được tranh luận; nhưng động chạm tầng thứ hai là chạm vào ký ức lịch sử của cả một quốc gia. Do đó, sự kiên định không đơn thuần là bảo vệ lý thuyết, mà là bảo vệ biểu tượng.
Tuy nhiên, biểu tượng và thể chế không đồng nhất. Một biểu tượng có thể trường tồn, nhưng thể chế phải thích ứng. Nếu một hệ thống pháp quyền hiện đại được hiểu theo nghĩa phổ quát – thượng tôn pháp luật, phân quyền chức năng, kiểm soát quyền lực – thì câu hỏi đặt ra là: liệu một đảng duy nhất có thể dung hòa với cấu trúc ấy? Về lý thuyết, không có mệnh đề logic nào nói rằng một đảng duy nhất tất yếu phủ định pháp quyền. Nhưng có một căng thẳng cấu trúc: khi đảng đứng trên luật, pháp quyền trở thành hình thức; khi luật đứng trên đảng, vai trò lãnh đạo phải được tái định nghĩa.
Ở đây xuất hiện hai con đường. Con đường thứ nhất là giữ nguyên cấu trúc quyền lực, và diễn giải pháp quyền như công cụ quản trị. Con đường thứ hai là chấp nhận pháp quyền thực chất, và từ đó chuyển vai trò lãnh đạo từ “chỉ huy trực tiếp” sang “định hướng chiến lược”. Con đường thứ hai không nhất thiết làm suy yếu đảng; trái lại, nó có thể làm đảng trưởng thành hơn. Bởi lẽ, khi quyền lực được giới hạn bằng luật, uy tín được củng cố bởi sự tự kiềm chế. Trong triết học chính trị hiện đại, từ John Locke đến Montesquieu, giới hạn quyền lực không phải là phủ nhận quyền lực, mà là điều kiện để quyền lực chính danh.
Nhưng chuyển hóa không chỉ là vấn đề ý chí; nó là vấn đề lợi ích. Một cấu trúc quyền lực tích lũy qua nhiều thập kỷ sẽ sản sinh các nhóm hưởng lợi. Khi pháp quyền thực chất đòi hỏi minh bạch và kiểm soát, nó đồng nghĩa với việc giảm đặc quyền. Vì vậy, cải cách luôn đối diện sức ỳ nội tại. Lịch sử cho thấy, những cải cách bền vững thường xuất hiện khi tầng lớp lãnh đạo nhận ra rằng không cải cách thì rủi ro lớn hơn cải cách.
Trong bối cảnh Việt Nam 10–20 năm tới, xác suất cải cách chủ động hay cải cách do áp lực phụ thuộc vào hai biến số: năng lực tự phản tỉnh của giới lãnh đạo và mức độ áp lực bên ngoài (kinh tế, xã hội, địa chính trị). Nếu tăng trưởng tiếp tục duy trì ở mức đủ cao để bảo đảm ổn định, áp lực có thể chưa đủ lớn để buộc thay đổi sâu. Khi đó, kịch bản trung bình – cải cách từng phần, kiểm soát chặt chẽ – có xác suất cao nhất. Nếu xuất hiện cú sốc kinh tế hoặc khủng hoảng niềm tin, cải cách do áp lực sẽ tăng xác suất. Ngược lại, nếu lãnh đạo chủ động tái định nghĩa vai trò trước khi khủng hoảng xảy ra, cải cách đột phá có thể thành hiện thực, dù xác suất hiện tại thấp hơn.
Đến năm 2045 – cột mốc trăm năm độc lập – Việt Nam sẽ đứng trước ba kịch bản: đột phá, trung bình, hoặc trì trệ. Kịch bản đột phá đòi hỏi tái cấu trúc thể chế sâu rộng và chấp nhận pháp quyền thực chất. Kịch bản trung bình duy trì tăng trưởng nhưng giới hạn sáng tạo thể chế. Kịch bản trì trệ xuất hiện nếu cải cách nửa vời làm suy giảm niềm tin mà không tạo động lực mới. Dựa trên xu hướng hiện nay, kịch bản trung bình có xác suất cao nhất, song biên độ chuyển sang hai cực còn mở.
Triết học không đưa ra tiên tri; nó chỉ đặt câu hỏi về khả thể. Khả thể lớn nhất không nằm ở sự thay đổi khẩu hiệu, mà ở sự thay đổi trong cách hiểu về chính mình của một lực lượng lãnh đạo. Nếu đảng tự xem mình là chủ thể duy nhất của chân lý lịch sử, cải cách sẽ luôn bị giới hạn. Nếu đảng tự xem mình là một thiết chế phục vụ lợi ích chung trong khuôn khổ pháp luật, thì sự lãnh đạo có thể được tái định nghĩa mà không mất đi cốt lõi.
Vì vậy, câu hỏi cuối cùng không phải là “giữ hay bỏ” nền tảng tư tưởng, mà là: nền tảng ấy được hiểu như giáo điều bất biến hay như nguồn cảm hứng lịch sử cho một quá trình tiến hóa thể chế? Một hệ tư tưởng có thể sống nếu nó chấp nhận được diễn giải lại trong ánh sáng của thực tại mới. Nếu không, nó sẽ trở thành ký ức hơn là động lực.
Đối với Việt Nam, lựa chọn không chỉ là chính trị, mà là triết học về thời gian. Giữ nguyên để an toàn trước mắt, hay tái định nghĩa để mở ra tương lai dài hạn? Lịch sử cho thấy, những quốc gia thành công không phải là những quốc gia không có mâu thuẫn, mà là những quốc gia dám đối diện mâu thuẫn cấu trúc của mình. Và ở tầng sâu nhất, sự trưởng thành của một đảng cầm quyền không được đo bằng khả năng duy trì quyền lực, mà bằng khả năng tự giới hạn quyền lực để bảo đảm sự phát triển bền vững của quốc gia.
(2)
CHÍNH DANH, PHÁP QUYỀN VÀ SỰ TRƯỞNG THÀNH CỦA QUYỀN LỰC: MỘT SUY TƯ TỪ KINH NGHIỆM VIỆT NAM
Mọi quyền lực chính trị, nếu muốn tồn tại lâu dài, đều phải đối diện với một câu hỏi nền tảng: nó dựa vào đâu để tự xem mình là chính đáng? Trong thời khắc khởi nguyên, quyền lực thường dựa vào lý tưởng và hy sinh; trong thời khắc củng cố, nó dựa vào trật tự và ổn định; nhưng trong thời khắc trưởng thành, nó buộc phải dựa vào khả năng tự giới hạn. Lịch sử chính trị nhân loại cho thấy, không quyền lực nào có thể duy trì chỉ bằng ký ức của quá khứ; cũng không quyền lực nào bền vững nếu không học cách đặt mình trong khuôn khổ của luật lệ.
Ở Việt Nam, câu hỏi về chính danh và pháp quyền không chỉ là vấn đề học thuật, mà là vấn đề của hành trình lịch sử. Một đảng cách mạng giành được quyền lãnh đạo qua đấu tranh giải phóng dân tộc tất yếu sở hữu một loại chính danh đặc biệt — chính danh lịch sử. Chính danh ấy được xây dựng trên hy sinh, trên lý tưởng độc lập, trên sự đồng thuận của một thời đại. Nhưng lịch sử không đứng yên; khi xã hội chuyển từ chiến tranh sang hòa bình, từ huy động cách mạng sang phát triển kinh tế, chính danh cũng phải chuyển hóa.
Triết học cổ điển đã sớm nhận ra quy luật này. Với Aristotle, mọi chính thể đều được đánh giá không chỉ bởi nguồn gốc của nó, mà bởi cách nó thực thi quyền lực vì lợi ích chung. Chính danh không phải là ký ức, mà là thực hành công lý. Đến thời cận đại, Max Weber phân biệt giữa chính danh dựa trên truyền thống, dựa trên uy tín cá nhân, và dựa trên tính hợp pháp – duy lý. Một thể chế cách mạng thường khởi đầu bằng uy tín lịch sử; nhưng để trường tồn, nó phải tiến tới hợp pháp – duy lý, tức đặt quyền lực vào trong khuôn khổ của pháp luật.
Chính tại điểm này, pháp quyền xuất hiện không như một khẩu hiệu, mà như một bước trưởng thành. Pháp quyền không phải là sự đối lập với quyền lực; nó là điều kiện để quyền lực trở nên bền vững. Khi luật đứng trên cá nhân, quyền lực được giải phóng khỏi tính tùy tiện. Khi luật được tôn trọng ngay cả bởi người nắm quyền, chính danh chuyển từ cảm xúc sang cấu trúc.
Vấn đề ở đây không phải là phủ nhận nền tảng tư tưởng đã tạo nên chính danh lịch sử, mà là hiểu rằng mọi tư tưởng khi trở thành nền tảng nhà nước đều phải trải qua thử thách của thời gian. Chủ nghĩa Mác, trong tư tưởng của Karl Marx, vốn là phê phán sự tha hóa của quyền lực và bất công xã hội. Qua diễn giải của Vladimir Lenin, nó trở thành học thuyết về vai trò tiên phong của đảng. Trong kinh nghiệm Việt Nam, tư tưởng của Hồ Chí Minh lại kết hợp lý tưởng cách mạng với truyền thống đạo đức phương Đông. Ba tầng này hợp thành nền tảng chính danh đặc thù.
Nhưng chính ở đây nảy sinh một câu hỏi triết học: khi một đảng vừa là chủ thể của tư tưởng, vừa là chủ thể của quyền lực, ai sẽ là chủ thể kiểm soát? Nếu quyền lực tự kiểm soát mình, thì giới hạn ở đâu? Nếu pháp luật được ban hành bởi cùng một chủ thể lãnh đạo, thì tính tối cao của pháp luật được bảo đảm bằng cơ chế nào? Những câu hỏi này không nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo, mà nhằm tìm kiếm hình thức trưởng thành của nó.
Trong truyền thống chính trị phương Tây, từ John Locke đến Montesquieu, tự do không phải là vô chính phủ; nó là trạng thái trong đó quyền lực được phân chia và kiểm soát. Sự phân quyền không nhằm làm suy yếu nhà nước, mà nhằm ngăn ngừa tha hóa. Điều đáng suy ngẫm là: liệu sự tự giới hạn có thể được hiểu như một biểu hiện của sức mạnh, thay vì dấu hiệu suy yếu?
Ở đây cần phân biệt hai cách hiểu về lãnh đạo. Lãnh đạo theo nghĩa chỉ huy trực tiếp — can thiệp vào mọi lĩnh vực — có thể tạo ra sự thống nhất nhanh chóng, nhưng cũng dễ dẫn tới tập trung quá mức. Lãnh đạo theo nghĩa định hướng chiến lược — xác lập tầm nhìn và giá trị — lại cho phép các thiết chế vận hành trong khuôn khổ pháp luật mà không phụ thuộc hoàn toàn vào mệnh lệnh chính trị. Cách thứ hai đòi hỏi sự tin tưởng vào thể chế và chấp nhận rằng quyền lực của mình không phải là toàn năng.
Sự trưởng thành của quyền lực vì thế không nằm ở việc mở rộng phạm vi kiểm soát, mà ở khả năng thu hẹp nó một cách tự nguyện. Một quyền lực không biết tự giới hạn sẽ phải bị giới hạn bởi khủng hoảng; một quyền lực biết tự giới hạn có thể chuyển hóa trước khi khủng hoảng xảy ra.
Kinh nghiệm Việt Nam trong nhiều thập niên cho thấy khả năng thích ứng đáng kể: từ cải cách kinh tế đến hội nhập quốc tế. Nhưng cải cách kinh tế không đồng nghĩa với cải cách thể chế chính trị ở mức sâu. Khi xã hội ngày càng phức hợp, khi tầng lớp trung lưu mở rộng, khi công nghệ làm tăng yêu cầu minh bạch, thì cấu trúc chính danh cũng chịu sức ép đổi mới.
Đến đây, câu hỏi không còn là “giữ hay bỏ” một nền tảng tư tưởng, mà là làm thế nào để nền tảng ấy được diễn giải lại trong bối cảnh pháp quyền hiện đại. Nếu chính danh lịch sử được đặt vào trong một cấu trúc pháp lý rõ ràng, nó có thể tiếp tục sống như nguồn cảm hứng đạo đức. Nếu nó đứng trên luật, nó sẽ bị xem như đặc quyền.
Vì vậy, pháp quyền không phải là sự phủ định vai trò lãnh đạo; nó là môi trường để vai trò ấy trở nên chính đáng trong thời đại mới. Một đảng có thể tiếp tục giữ vai trò lãnh đạo nếu vai trò ấy được hiểu như sự dẫn dắt bằng tầm nhìn và giá trị, chứ không phải bằng quyền can thiệp vô hạn.
Đến năm 2045, khi Việt Nam đánh dấu một thế kỷ độc lập, câu hỏi về sự trưởng thành của quyền lực sẽ trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Một quốc gia không chỉ được đo bằng tăng trưởng kinh tế, mà bằng độ vững của thể chế và mức độ tin cậy của công dân. Tin cậy không thể được áp đặt; nó được xây dựng qua minh bạch và công bằng.
Trong chiều sâu triết học, mọi quyền lực đều đứng trước nghịch lý: muốn tồn tại, nó phải chấp nhận giới hạn; muốn chính danh, nó phải chấp nhận bị ràng buộc. Lịch sử nhân loại cho thấy những quyền lực dám tự giới hạn thường là những quyền lực để lại di sản bền vững nhất.
Kinh nghiệm Việt Nam, vì thế, không chỉ là câu chuyện của một quốc gia đang phát triển, mà là một trường hợp điển hình về sự chuyển hóa từ chính danh cách mạng sang chính danh pháp lý. Hành trình ấy chưa kết thúc. Nhưng chính ở sự tự vấn và khả năng diễn giải lại mình, quyền lực mới chứng tỏ sự trưởng thành.
Nếu chính danh là ký ức của quá khứ, thì pháp quyền là lời hứa với tương lai. Và sự trưởng thành của quyền lực nằm ở chỗ biết đặt ký ức vào trong lời hứa ấy — không như một đặc quyền, mà như một trách nhiệm trước thời gian.
Ngô Tràng An
Không có nhận xét nào