Tác giả: Phạm Đình Bá
17/3/2026
(Hình: Giới thiệu sách của cựu tù nhân lương tâm Lê Anh Hùng)
Những ngày đầu tháng Ba, tin nhắn đến vào một buổi trưa ẩm ướt: "Lê Anh Hùng lại bị bắt rồi." Câu chữ ngắn, lạnh, nhưng phía sau là một hành trình dài hơn mười lăm năm, với những vòng quay quen thuộc của tra hỏi, tạm giam, giám định tâm thần, toà án, và những cánh cửa sắt đóng lại sau lưng một con người chỉ có vài thứ vũ khí: chữ nghĩa, niềm tin và một sự bướng bỉnh khó giải thích bằng ngôn ngữ "bình thường".
Lê Anh Hùng không bắt đầu như một "nhà đối kháng chuyên nghiệp". Anh đi vào đời bằng con đường báo chí, dịch thuật, bình luận thời sự, cộng tác với VOA, RFA, Hội Nhà Báo Độc Lập Việt Nam. Khi anh viết công khai, nêu đích danh những nhân vật quyền lực như Hoàng Trung Hải hay Nguyễn Phú Trọng, cáo buộc họ phản bội lợi ích quốc gia, anh biết mình đã bước qua lằn ranh. Nhưng giống như nhiều người đi trước, anh chấp nhận điều đó như hệ quả tất yếu của việc gọi tên những điều đa số chỉ dám nghĩ thầm.
Lần đầu bị bắt cuối năm 2009, anh bị công an Quảng Trị khởi tố vì "vu khống", rồi chuyển sang giám định pháp y tâm thần. Kết luận: "rối loạn hoang tưởng dai dẳng, mất khả năng nhận thức và điều khiển hành vi." Điều tra đình chỉ, không xét xử, nhưng buộc "chữa bệnh bắt buộc". Cú gập này trong cuộc đời Lê Anh Hùng báo trước một mô-típ sẽ còn lặp lại: khi không biết xử lý thế nào một người nói quá nhiều điều "khó nghe", hệ thống đẩy họ sang phía bên kia ranh giới giữa "bình thường" và "tâm thần". Người ta bớt phải tranh luận với anh, chỉ cần nói: anh bị bệnh.
Thế nhưng "bản án tâm thần" không đủ để khiến anh im tiếng. Đỉnh điểm là buổi sáng cuối tháng Năm 2018, khi anh cầm băng rôn đứng giữa phố Tây Sơn đông đúc, với dòng chữ yêu cầu khởi tố "tên trùm gián điệp Tàu Hoàng Trung Hải" và "tên Việt gian bán nước Nguyễn Phú Trọng" – không còn là bài viết trên mạng, mà là tấm vải treo giữa không trung, trước mắt người qua lại.
Hơn một tháng sau, anh bị bắt lần thứ hai với cáo buộc "lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước" – một điều luật rộng đến mức bất cứ lời phê phán nào cũng có thể bị nhét vào. Anh bị chuyển vào viện pháp y tâm thần hơn ba năm. "Điều trị" ở đây không phải là những buổi trò chuyện tâm lý nhẹ nhàng: dây trói, thuốc tiêm, môi trường kiểm soát chặt chẽ, nơi ranh giới giữa chữa trị và trừng phạt bị làm mờ đi có chủ ý. Tháng 8/2022, toà án Hà Nội tuyên 5 năm tù theo điều 331.
Nhưng bên trong những bức tường nhà giam và bệnh viện, Lê Anh Hùng viết. Anh hệ thống lại suy nghĩ về quyền lực – cách nó được tạo ra, phân phối, kiểm soát trong lịch sử và trong bối cảnh Việt Nam. Những bản thảo được chuyền tay, được giấu, chuyển ra ngoài bằng những con đường không bao giờ được kể chi tiết. Từ những mảnh giấy trong phòng giam, một cuốn sách dần thành hình.
Tháng 7/2023, anh mãn hạn. Chưa đầy một năm sau, anh cho ra mắt "Quyền lực và vấn đề kiểm soát quyền lực trong xã hội" – không phải cuốn sách "giải khuây" hậu nhà tù, mà là kết tinh của những suy tưởng trong giai đoạn bị tước tự do. Những người đọc, từ nhà kinh tế, nhà ngoại giao đến nhà văn, ngạc nhiên trước mức độ hệ thống và khả năng nối kết lý thuyết quyền lực phương Tây với hiện thực Việt Nam. Câu hỏi bật ra không chỉ một lần: một người từng bị giám định là "rối loạn hoang tưởng dai dẳng" lại có thể viết ra một bản luận giải mạch lạc như thế sao?
Sau khi sách ra mắt, anh đi khắp nơi, thăm những cựu tù nhân lương tâm, trao sách, trò chuyện, ghi nhận câu chuyện của họ – vừa như người truyền đạo cho ý tưởng kiểm soát quyền lực, vừa nối kết lại một cộng đồng bị phân tán bởi đàn áp và sợ hãi.
Đến trưa ngày 9/3/2026, anh bị bắt lần thứ ba tại một xã nhỏ ở Lâm Đồng, khi đang lưu trú tại nhà một cựu tù nhân lương tâm. Vài ngày sau, báo chí nhà nước đưa tin: anh bị khởi tố theo điều 117 – nặng hơn, trực diện hơn, dành cho những ai bị coi là "tuyên truyền" chống nhà nước. Chỉ trong hơn mười lăm năm, một người viết đã ba lần bị cuốn vào guồng máy hình sự và tâm thần.
Nhìn dọc trục thời gian từ 2009 đến 2026, người ta có thể gọi đây là bài học về đàn áp. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, sẽ thiếu một nửa câu chuyện. Nửa còn lại: giữa những lần bị bắt, Lê Anh Hùng không chỉ chịu đựng mà còn chuyển hoá trải nghiệm cá nhân thành suy tư có cấu trúc về quyền lực, rồi cố gắng trao lại suy tư ấy cho người khác.
Những hồ sơ như của anh thường được xếp vào các cụm từ kỹ thuật: "tù nhân lương tâm", "điều 331, 117", "cưỡng bức điều trị tâm thần"… Những cụm từ ấy thuận tiện cho báo cáo nhân quyền, nhưng dễ khiến ta quên rằng đằng sau mỗi "trường hợp" là một người với gia đình, những ngày bình thường, những do dự và sợ hãi. Điều câu chuyện của Hùng gợi ra, khi dõi theo hơn mười lăm năm, là sự chênh lệch giữa cách nhà nước nhìn tiếng nói phản biện – như "vấn đề an ninh" cần giải quyết – và cách những người ấy nhìn chính mình: như công dân cố dùng tiếng nói cá nhân để điều chỉnh một hệ thống đang nghiêng lệch.
Trong logic của nhà nước, con người được đóng khung: "ngoan" hoặc "nguy hiểm". Cách xử lý khá giống nhau: dùng điều luật mơ hồ như 331, 117 để kết án; hoặc chuyển sang bệnh viện tâm thần để vừa cô lập, vừa tước tính chính đáng của tiếng nói. Trong báo cáo quốc tế, người ta gọi đó là "lạm dụng tâm thần học để trừng phạt bất đồng chính kiến"; trong đời sống, đó là những ngày nằm bất động, những mũi tiêm làm chậm lại trí óc.
Câu chuyện của Hùng cho thấy một dạng "hình phạt dài hạn": không phải một cú đánh duy nhất, mà ba vòng quay bắt–giam–giám định–xử–thả–bắt lại. Mỗi vòng, hệ thống thêm một lớp hồ sơ, một lớp nhãn mác. Sự kết hợp giữa kết luận hình sự và kết luận tâm thần tạo ra giam hãm kép: vừa là tội phạm, vừa là bệnh nhân.
Tuy vậy, bài học từ trường hợp Hùng không chỉ là sự khắc nghiệt của đàn áp. Bài học quan trọng không kém nằm ở năng lực chuyển hoá của những người dấn thân. Không phải ai bị giam cũng viết được sách; không phải ai bị tiêm thuốc cũng còn đủ tỉnh táo để nghĩ về "quyền lực" theo nghĩa trừu tượng. Chính việc Hùng dùng những năm tháng bị tước tự do để suy tư rồi biến nó thành sách cho thấy một kiểu phản kháng khác: duy trì, thậm chí nâng cấp, năng lực tư duy trong điều kiện được thiết kế để làm con người rối loạn. Việc cuốn sách được đọc và trích dẫn – dù chỉ trong các vòng tròn nhỏ – tự thân đã phá vỡ kịch bản mà hệ thống dành cho anh.
Câu chuyện này cũng đặt ra câu hỏi với phần còn lại của xã hội: những tiếng nói phản biện đang thực sự nói thay cho ai? Khi Hùng cảnh báo về nguy cơ lệ thuộc Trung Quốc, sự tập trung quyền lực, thiếu vắng tam quyền phân lập – anh không chỉ nói cho những người cùng "phe ngoan cố". Anh nói về những rủi ro cả xã hội phải gánh: kinh tế lệch lạc, môi trường bị tàn phá, chủ quyền bị xói mòn. Việc anh bị bắt lần thứ ba ngay trước kỳ bầu cử đặt ra câu hỏi cụ thể: trong tiến trình chính trị dựa trên "đại diện", những người cảnh báo về khiếm khuyết của hệ thống ấy có chỗ đứng ở đâu?
Và có lẽ bài học khó chịu nhất mà trường hợp này đặt ra cho những người ở ngoài là câu hỏi về phần lựa chọn của chính mình. Không phải ai cũng có thể hay nên chấp nhận rủi ro như anh. Nhưng sự tồn tại của những người như anh, qua nhiều năm và nhiều vòng đàn áp, khiến câu hỏi "tôi chấp nhận điều gì để đổi lấy sự im lặng?" trở nên khó né tránh hơn.
Những tiếng nói phản biện ở Việt Nam không chỉ là "nạn nhân" hay "anh hùng" trong một câu chuyện xa lạ, mà là những tấm gương thử, soi vào vùng tối trong chính sự an toàn của chúng ta. Đó là lý do tại sao, dù đã ba lần bị bắt, câu chuyện về Lê Anh Hùng vẫn tiếp tục được kể – như lời nhắc rằng ở đâu đó, trong một căn phòng giam nào đó, vẫn có người đang cố viết tiếp những dòng dang dở về quyền lực và cách nó cần được giữ trong giới hạn.
Không có nhận xét nào