Tác giả: Nguyễn Đông A
March 22, 2026
Biển Tuy Hòa
Tuy Hòa, tôi tưởng chỉ là ghé ngang cho biết. Ban đầu, tôi cũng đi như bao người: ra biển, lên núi, ghé tháp, coi đá, ăn vài món đặc sản, rồi tính chuyện đi tiếp nơi khác. Nhưng càng đi, càng thấy có cái gì đó không chịu nằm yên trong hai chữ “du lịch”. Nó không ồn ào để níu, không phô trương để giữ. Nó chỉ lặng lẽ ở đó, như gió thổi qua người, như đá nằm im dưới sóng, như một con chữ mình đọc hằng ngày mà không để ý nó đã ở trong mình từ bao giờ.
Rồi tới lúc nhận ra, thì muộn rồi. Mình không còn đứng ngoài mà nhìn nữa. Mình ở trong đó. Trong một dòng sông chảy không lời. Trong một cơn gió không giữ lại. Trong một ký ức không biết bắt đầu từ đâu, mà vẫn cứ dày lên theo từng bước chân.
Bài viết này, nếu có thể gọi là một chuyến đi, thì chắc cũng là chuyến đi kiểu đó. Đi một vòng, mà rốt cuộc, không biết là mình đã đi qua đất, hay là đất đã đi qua mình.
KHI CHUYẾN ĐI KHÔNG CÒN LÀ CHUYẾN ĐI
Tôi tới Tuy Hòa vào một xế chiều, cái nắng miền Trung đã dịu lại, nhưng gió thì vẫn còn lồng lộng, như thể ai đó vừa mở toang một cánh cửa lớn phía biển, để mặc cho không khí ùa vô thành phố, quấn quýt, lành lạnh, mà cũng có chút gì đó xa xăm. Tôi định bụng chỉ ở vài ngày, đi vài nơi cho biết xứ Nẫu, kiểu như ghé cho có mặt, chứ không dám hứa hẹn gì sâu xa. Nghĩ vậy thôi, chứ lòng mình nhiều khi đâu có chịu thế.
Tôi chọn một khách sạn nằm sát quảng trường lớn của Phú Yên, nghe đâu ông chủ là người Singapore, cũng không rõ thực hư, chỉ thấy phòng ốc gọn gàng, sạch sẽ, nhân viên nói chuyện nhỏ nhẹ, lịch sự, đủ để một kẻ lữ hành như tôi có chỗ mà thả lưng, buông suy nghĩ xuống một chút, sau một ngày rong ruổi. Từ đây, tôi có thể lội bộ ra biển, hoặc rẽ qua mấy con đường trong thành phố, không cần xe cộ gì nhiều, đi chậm, nhìn chậm, sống chậm.
Đêm đầu tiên ở Tuy Hòa, gió mạnh bất thường. Gió đập vào cửa kính nghe ràn rạt, rì rào, như sóng. Tôi đi bộ ra ngoài, chưa kịp định thần thì đã phải chui vội vào một quán ăn ven đường, vừa để tránh gió, vừa để kiếm chút gì lót bụng. Tôi gọi thử bánh canh hẹ, rồi lẩu gà lá é. Hai món mà người ta nói là “đặc sản phải ăn”. Quả thật, cái vị thanh thanh của lá é, cái nóng ấm của nồi lẩu giữa đêm gió lạnh, làm lòng người dịu xuống. Riêng cái món mắt cá ngừ đại dương còn nóng, tôi nhìn một hồi rồi ăn thử, nhưng thú thật không quen. Có thứ, dù là đặc sản, nhưng không phải cái gì cũng hợp với miệng của mình.
Đêm đó, tôi nằm nghe gió, chợt nghĩ về cái vùng đất này. Tuy Hòa, giờ đã đổi thay, tách nhập, gắn với những đơn vị hành chính mới, tỉnh mới, nhưng nếu lùi lại một chút, nhìn sâu hơn một chút, thì đất này đâu có đổi. Đất vẫn vậy. Sông vẫn chảy. Núi vẫn đứng. Chỉ có con người là đặt lại tên, rồi tưởng như mình làm mới được lịch sử.
Sáng hôm sau, tôi dậy sớm, đi bộ ra biển. Bãi biển Tuy Hòa dài hun hút, cát vàng mịn, sóng vỗ đều đều, không ồn ào, không xô bồ như mấy bãi biển du lịch nổi tiếng. Gió vẫn mạnh, thổi tạt ngang mặt, lạnh làm tỉnh người. Tôi đứng đó, nhìn ra xa, lòng bỗng dưng trống một khoảng rất lạ. Không buồn, không vui. Chỉ là thấy mình nhỏ lại.
Tôi quay về, uống một ly cà phê nóng, rồi quyết định không đi xa vội. Có những nơi, phải đi gần trước, rồi mới hiểu được cái xa.
Tôi đi dọc theo sông Đà Rằng.
Con sông này, thực ra là đoạn hạ lưu của sông Ba, mang trong mình một đời sống dài, dài hơn cả những gì người ta ghi chép. Từ những dãy núi cao ở Tây Nguyên, từ những cái tên như Ea Pa, Krông Pa, rồi chảy qua bao nhiêu vùng đất, bao nhiêu phận người, cuối cùng đổ ra biển ở cửa Đà Diễn, như một câu chuyện dài được kể đến đoạn cuối, nhưng chưa bao giờ hết ý.
Người xưa gọi “Đà Rằng” là từ trại của “Ea Drăng” trong tiếng Chăm, “con sông lau sậy”. Nghe vậy thôi, mà thấy mềm. Một con sông không phải chỉ là nước chảy, mà là ký ức chảy.
Tôi đứng trên cầu, nhìn xuống dòng nước lững lờ trôi, chợt nghĩ: bao nhiêu đời người đã soi bóng xuống đây? Bao nhiêu nền văn hóa đã đi qua, để lại dấu vết trong lòng đất? Từ thời Lâm Ấp, Chiêm Thành, cho tới khi người Việt theo bước Nam tiến mà vào, dựng làng, lập xóm. Rồi những đồng tiền cổ đào được, những dấu tích thương cảng xưa. Tất cả như những lớp trầm tích, lặng lẽ mà dày lên theo thời gian.
Tôi tự hỏi: mình đang đi du lịch, hay đang đi giữa một cuốn sử không lời?
Gần trưa, tôi leo lên núi Nhạn.
Núi không cao, chỉ chừng sáu chục mét, nhưng đứng giữa đồng bằng, nên tự nhiên thành điểm tựa cho mắt nhìn. Trên đỉnh là tháp Nhạn, một công trình của người Chăm từ thế kỷ XII, đứng đó, lặng lẽ, như một chứng nhân không nói. Gạch đỏ sậm, xếp khít, không vữa, mà bền bỉ qua bao nhiêu mưa nắng, chiến tranh, đổi thay. Tôi chạm tay vào viên gạch, thấy ấm. Không biết là do nắng, hay do thời gian.
Gió trên núi thổi mạnh hơn một chút. Nhìn xuống, thấy sông Đà Rằng uốn mình, dang rộng, thấy thành phố nhỏ lại, thấy biển xa xa, bạc trắng. Có một khoảnh khắc, tôi đứng yên, không lấy điện thoại ra chụp hình, không nói gì. Chỉ nghe.
Nghe gió.
Nghe lòng mình.
Tôi nhớ mấy câu thơ cũ:
“Sông Đà mây nước trôi ngày tháng,
Chia biệt còn lưu mấy nhịp cầu…”
Không hiểu sao, giữa cái không gian này, thơ không còn là chữ, mà thành cảm giác.
Từ núi Nhạn, tôi nhìn thấy xa xa núi Chóp Chài. Buổi chiều còn sức, tôi quyết định leo tiếp. Núi này cao gần bốn trăm mét, đứng riêng một mình giữa đồng bằng, dáng vuông vức như một khối đá lớn bị bỏ quên giữa trời. Leo lên mới thấy hết cái rộng của Tuy Hòa. Đồng ruộng trải dài, biển mở ra, thành phố nằm gọn giữa hai khoảng đó, như một chỗ nghỉ chân giữa hai vô tận. Đứng trên đỉnh Chóp Chài, gió thổi mạnh đến mức phải đứng vững mới không chao. Tôi nhìn quanh, chợt thấy một điều rất rõ: con người mình nhỏ thiệt. Mọi tham vọng, mọi ồn ào, mọi hơn thua, đem lên đây, tự nhiên nó nhẹ hều.
Tối đó, tôi trở về nơi ở tạm, đi ngang qua quảng trường Phú Yên. Đèn sáng, người đi dạo lưa thưa, không đông, không ồn. Một thành phố vừa đủ sống, vừa đủ thở.
Rồi tôi lại ra biển.
Bãi biển vẫn dài, vẫn gió, vẫn sóng. Nhưng lần này, tôi không còn thấy trống như buổi sáng nữa. Có lẽ vì trong tôi đã có thêm vài thứ: một “dòng sông lau sậy”, một ngọn núi cao ngút mắt, một ngọn núi thấp có cái tháp Chăm, và những câu chuyện không nói hết bằng lời.
Gió vẫn thổi.
Sóng vẫn vỗ.
Tôi đứng đó, rất lâu.
Và chợt hiểu ra một điều, đơn giản thôi, mà hình như phải đi cả ngày mới chạm tới: Những vùng đất không giữ mình lại bằng cảnh đẹp, mà bằng một thứ sâu hơn. Đó là một ký ức, một dòng chảy. Và khi mình nhận ra điều đó, thì chuyến đi tự nhiên, không còn là chuyến đi nữa.
NƠI GIÓ ĐỨNG LẠI, ĐÁ BẮT ĐẦU NÓI
Ở Vũng Tàu, tôi từng đứng ở Mũi Nghinh Phong, gió thổi bạt người, mạnh tới mức muốn nghĩ gì cho ra hồn cũng khó. Thành ra, khi nghe ở Tuy Hòa cũng có một nơi mang tên “Nghinh Phong”, tôi thấy lạ lạ, quen quen, như thể gió ở hai nơi của đất nước đã hẹn nhau từ trước, rồi mỗi nơi giữ lại một cái tên, để nhắc người ta nhớ rằng: có những thứ không nhìn thấy, mà vẫn hiện hữu rất rõ.
Tháp Nghinh Phong
Sáng nay, trước khi đi về hướng bắc, tôi ghé qua Tháp Nghinh Phong.
Tháp đứng đó, giữa khoảng trời mở rộng, không cao quá, không đồ sộ quá, nhưng có cái dáng lạ. Hai khối đá dựng lên, tách ra, rồi khép lại, như một cánh cửa gió. Người ta nói kiến trúc lấy cảm hứng từ truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ, trăm trứng nở trăm con. Tôi đứng nhìn một hồi, không nghĩ nhiều tới truyền thuyết, mà lại nghĩ tới: sự chia lìa. Một nửa lên núi, một nửa xuống biển. Một khởi đầu mà đã mang sẵn một vết nứt.
Gió ở đây không ồn ào, mà lồng lộng, tràn qua khe tháp, phát ra những âm thanh khe khẽ, như tiếng sáo bị bỏ quên. Tôi đứng giữa hai khối đá, thấy mình lọt thỏm trong một khoảng trống vừa đủ để nghe gió đi qua người mình.
Tự nhiên tôi nghĩ: có khi nào, con người ta cũng giống cái tháp này, đứng giữa hai phía, quá khứ và hiện tại, đất và biển, tin và nghi, rồi để cho gió thổi qua, giữ lại cái gì thì giữ?
Tôi không đứng lâu. Một phần vì gió, một phần vì trong lòng bắt đầu có cái thôi thúc phải đi xa hơn.
Tôi lên xe, hướng về phía Gành Đá Đĩa.
Đường từ Tuy Hòa ra đó không quá xa, chừng bốn chục cây số, nhưng đủ để cảnh vật thay đổi dần. Thành phố lùi lại phía sau, nhường chỗ cho những cánh đồng, những xóm nhỏ, những khoảng trời rộng hơn, thưa người hơn. Càng đi, tôi càng thấy lòng mình nhẹ ra, như thể mỗi cây số là một lớp ồn ào được gỡ xuống.
Gành Đá Đĩa
Rồi Gành Đá Đĩa hiện ra.
Lần đầu nhìn thấy, tôi không nghĩ tới địa chất, không nghĩ tới khoa học, chỉ thấy kỳ lạ. Những cột đá đen xếp chồng lên nhau, ngay ngắn, khít khao, như có ai đó ngồi cả ngàn năm để sắp đặt từng viên. Từ xa nhìn lại, đúng là giống một tổ ong khổng lồ, hoặc một chồng đĩa ai đó để quên giữa biển.
Tôi bước xuống gần hơn.
Sóng vỗ vào đá, nước bắn lên, ánh nắng phản chiếu, làm cho màu đá thay đổi liên tục, lúc thì đen sậm, lúc thì ánh nâu, lúc lại như phủ một lớp bạc mỏng. Tôi cúi xuống, chạm tay vào một phiến đá, thấy lạnh. Cái lạnh của đá không phải chỉ là nhiệt độ, mà là cái lạnh của thời gian.
Người ta nói, nơi này hình thành từ dung nham núi lửa ở cao nguyên Vân Hòa, cách đây hàng triệu năm. Dung nham chảy ra, nguội lại, nứt thành những cột lăng trụ, rồi sóng biển lại tiếp tục bào mòn, tách chúng thành từng “đĩa” như bây giờ.
Nghe thì hiểu đó.
Nhưng đứng ở đây, tôi lại thấy khó tin.
Làm sao mà thiên nhiên có thể kiên nhẫn đến vậy? Làm sao mà hàng triệu năm lại có thể gói lại trong một cảnh tượng trước mắt, để một người như tôi, chỉ sống vài chục năm, có thể đứng nhìn, rồi tưởng mình hiểu?
Tôi đi dọc theo mép đá. Có chỗ cột đá nghiêng, uốn cong, như đang chuyển động. Có chỗ thẳng đứng, xếp tầng như bậc thang dẫn xuống biển. Mỗi góc nhìn là một hình khác, không cái nào lặp lại.
Rồi tôi đứng im, nhìn sóng đánh vào đá, chợt thấy trong đầu hiện ra mấy câu chuyện dân gian.
Người ta kể, đây từng là kho vàng bạc của trời, bị kẻ xấu định cướp, rồi hóa đá. Lại có chuyện khác, nói rằng các vị tiên xuống đây mở tiệc, bỏ quên chén đĩa, lâu ngày thành đá.
Nghe qua thì tưởng chuyện vui.
Nhưng nghĩ kỹ, tôi thấy những câu chuyện đó không phải để giải thích, mà để giữ lại một cảm giác: rằng nơi này không thuộc về con người. Nó thuộc về một cái gì đó lớn hơn, xa hơn, mà người ta chỉ có thể chạm tới bằng tưởng tượng.
Tôi bước đi, quay lại nhìn Gành Đá Đĩa một lần nữa. Lúc này, nắng đã lên cao hơn, ánh sáng rõ hơn, cảnh vật bớt huyền ảo, nhưng lại hiện ra một vẻ cứng cáp, chắc chắn hơn. Như một người sau khi kể hết chuyện đời, thì chỉ còn lại sự im lặng.
Tôi chợt nghĩ tới những nơi khác trên thế giới cũng có đá bazan dạng cột, ở Ireland, Scotland, Jeju… Nhưng không hiểu sao, đứng ở đây, tôi không có cảm giác đang đứng trước một “kỳ quan”, mà giống như đang đứng trước một trang Kinh Thánh không chữ. Một trang mà thiên nhiên viết bằng lửa, bằng nước, bằng thời gian. Và con người, nếu đủ im lặng, thì có thể đọc được.
Trên đường quay về, gió vẫn thổi, nhưng trong tôi không còn cái cảm giác bị cuốn đi nữa. Thay vào đó là một thứ lắng xuống, chậm rãi, sâu hơn.
Tôi nhớ lại Tháp Nghinh Phong buổi sáng sớm.
Một nơi để nghe gió.
Một nơi để nhìn đá.
Một nơi để thấy biển.
Ba thứ đó, tưởng rời rạc, mà lại nối nhau bằng một sợi dây rất kín: con người đứng giữa, lắng nghe, rồi tự hỏi mình thuộc về đâu.
Và trong cái khoảng lặng hiếm hoi đó, tôi nhận ra một điều, không lớn lao gì, nhưng đủ để giữ lại trong lòng: Một số nơi, không dạy mình điều gì mới. Chỉ nhắc mình nhớ lại, rằng mình nhỏ, mà vẫn được quyền lắng nghe.
MẰNG LĂNG – NƠI CHỮ GỌI MÌNH QUAY LẠI
Đến Tuy Hòa, thiệt lòng mà nói, ban đầu tôi chỉ tính đi cho có, ghé chút rồi đi. Cái kiểu đi cho biết, cho đủ, chứ không có ý ở lại lâu. Tôi định bụng đi một vòng phía Bắc ra Gành Đá Đĩa, rồi xuôi xuống phía Nam tới Mũi Điện, ra Bãi Môn, đứng nhìn cái chỗ đón ánh mặt trời đầu tiên của đất liền Việt Nam, rồi thôi. Không đi xa nữa, vì ít thời gian. Nghĩ vậy đó.
Rồi cũng như bao người, tôi vừa ra biển Tuy Hòa, đi ngang qua Tháp Nghinh Phong, cái công trình mới mà nghe đâu người ta dựng lên để bắt gió, bắt sóng, bắt luôn cả cái hồn biển vào trong những phiến đá xếp chồng. Tôi cũng đã ghé Núi Nhạn, nhìn sông Đà Rằng lững lờ chảy, nước xanh mà buồn buồn, cái kiểu buồn của miền Trung. Không ồn ào, không bi lụy, mà cứ lặng lẽ như người ta giấu trong lòng một chuyện gì đó không tiện nói ra.
Nhưng rồi, kỳ lạ thiệt. Đi tới Gành Đá Đĩa xong, thay vì quay về hay xuôi tiếp, tôi lại rẽ ngang. Một cái rẽ không định trước. Tôi đi về phía Tây. Đi về phía Mằng Lăng.
Trong lòng tôi lúc ấy như còn vướng một chuyện gì đó chưa xong. Hồi viết về Qui Nhơn, khi đụng tới chữ quốc ngữ, tôi viết chưa tới. Chưa đã. Chưa chạm được cái chỗ sâu nhất của nó. Nên lần này, như có ai đó kéo nhẹ tay mình, tôi quay về chỗ khởi đầu của chữ. Về lại cái nơi mà chữ nghĩa Việt Nam từng tập tễnh những bước đầu tiên.
Tôi tới Mằng Lăng vào lúc trời trong veo. Trời xanh mà sáng chói đến nhức mắt. Mây thì nhẹ tênh, trôi như khói bếp quê. Hai bên đường, cỏ dại lắc lư, bồng bềnh, như mấy đứa nhỏ đứng nép bên đường, thấy khách lạ thì rì rầm hỏi nhau. Không gian đó, không hiểu sao, làm tôi chậm lại. Không còn cái kiểu đi cho nhanh, cho kịp nữa. Mà đi như thể mình đang bước vào một câu chuyện cũ.
Nhà thờ hiện ra, không lớn lao gì cho lắm, nhưng đứng đó: trầm, lặng, cổ kính. Như một người già không nói nhiều, mà ai tới gần cũng tự nhiên hạ giọng.
Nhà thờ Mằng Lăng
“Mằng lăng”, cái tên nghe lạ tai mà thân tình. Hỏi ra mới biết, nó là cách gọi trại của “bằng lăng”, loài cây mà tôi từng thấy khắp miền Đông Nam Bộ, thân cứng cáp, vỏ xám xám, mỗi mùa lại nở hoa tím cả rừng. Ở đây, người xưa kể rằng, vùng này từng là rừng bằng lăng. Họ chặt cây dựng nhà nguyện, rồi gọi luôn cái tên đó. Không cầu kỳ, không tô vẽ. Tôi đứng đó, tự nhiên nghĩ: có những thứ bắt đầu rất giản dị, mà đi rất xa. Như cái tên này. Như chữ quốc ngữ.
Mằng Lăng không chỉ là một ngôi nhà thờ. Nó là một dấu mốc. Từ thế kỷ XVII, các thừa sai Dòng Tên từ Nước Mặn đã lặn lội về đây. Họ học tiếng Việt, nói tiếng Việt, viết tiếng Việt. Và rồi, từ những buổi giảng đạo đầu tiên, từ những dòng chữ còn lạ lẫm, một hệ chữ mới bắt đầu hình thành.
Cách nhà thờ Mằng Lăng một cây số về phía đông bắc, có một thành cũ do Chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên cho lập năm 1626. Đất này, hồi đó, đâu chỉ là đất hoang. Nó là nơi gặp gỡ. Giữa người Việt và người Tây. Giữa đức tin và chữ nghĩa. Công chúa Ngọc Liên, con gái Chúa Sãi cũng lập nhà nguyện vào năm 1636, biến vùng đất ven sông này thành một điểm sáng tôn giáo ngay từ buổi đầu. Một cử chỉ nhỏ thôi, nhưng lại mở ra một dòng chảy dài.
Ngôi nhà thờ hiện tại được xây từ năm 1892, mãi 15 năm sau mới xong. Đường xa, vật liệu thiếu, người ít, chắc là cực lắm. Nhưng khi hoàn thành, nó mang dáng dấp gothic châu Âu: mái vòm cong, hành lang dài, những đường nét vươn lên như muốn chạm trời. Mà cái hay là, giữa cái kiến trúc Tây đó, lại chen vô những chi tiết rất Việt. Cửa gỗ chạm trổ hoa sen, trầu cau, chim phượng. Nhìn vô, không thấy lạc lõng. Mà thấy như hai dòng văn hóa đang ngồi lại với nhau, nói chuyện, hiểu nhau. Thời gian đi qua, mưa gió dập vùi. Năm 1924, một cơn bão lớn làm sập trần gỗ. Người ta sửa lại, hạ thấp trần xuống. Không còn nguyên vẹn như ban đầu. Nhưng cái mặt tiền, vẫn vậy. Xanh xám, loang lổ, rêu phong. Đứng đó như một người chứng kiến mà không cần kể lại.
Bước vào trong, tôi thấy mộ của linh mục Lacassagne, người khởi công xây dựng nhà thờ. Một đời người, nằm lại đây, gắn với một công trình. Tôi chợt nghĩ: có những con người, họ không cần đi xa. Họ chỉ cần ở lại đúng chỗ, và làm cho chỗ đó trở thành một phần của lịch sử. Trong khuôn viên nhà thờ có tượng Á thánh Anrê Phú Yên. Một người trẻ. Mới 19 tuổi. Tử đạo năm 1644. Đứng trước tượng, tôi không thấy bi thương. Tôi thấy một cái gì đó rất thẳng. Rất sáng. Một kiểu sống mà mình biết rõ mình tin cái gì, và dám đi tới cùng.
Phía bên trái nhà thờ là một đền thờ nhỏ trong lòng đồi nhân tạo, mô phỏng hang đá. Bên trong là câu chuyện của Anrê, ngắn thôi, mà sâu. Tôi đứng đó, im lặng một lúc lâu. Không phải để cầu xin gì. Mà để hỏi mình: nếu là mình, mình có giữ được niềm tin tới mức đó không?
Rồi tôi bước vào cái nơi mà có lẽ là trái tim của Mằng Lăng.
Trái: tượng Á thánh Anrê Phú Yên. Phải: Cuốn “Phép giảng tám ngày”.
Cuốn “Phép giảng tám ngày”.
Cuốn sách in năm 1651, tại Roma. Song ngữ La-tinh và quốc ngữ. Do Alexandre de Rhodes biên soạn. Tên Việt của Cha là Đắc Lộ.
Tôi đứng trước tủ kính, nhìn những dòng chữ nghiêng nghiêng. Những con chữ đó, ngày xưa, chắc còn vụng về, còn lạ lẫm. Nhưng từ đó, chữ quốc ngữ bắt đầu có hình, có dáng. Tôi chạm tay lên mặt kính. Không chạm được vào cuốn sách. Nhưng tự nhiên thấy như mình chạm vào một cái gì đó sâu hơn.
Một tiếng nói. Từ xa. Rất xa.
“Hãy viết.”
Viết để giữ tiếng nói của mình. Viết để người sau còn hiểu người trước. Viết để suy ngẫm không chỉ nằm trong lòng, mà còn có hình hài trong chữ nghĩa. Như bạn văn chương đang viết, qua dòng văn mang sức biểu cảm, qua vần thơ mang âm điệu riêng.
Tôi đứng đó, lâu hơn tôi tưởng.
Ra ngoài, nắng đã lên cao. Hai tháp chuông vẫn im. Gió vẫn thổi nhẹ qua mấy hàng cây. Mọi thứ dường như không có gì thay đổi.
Mà tôi thì khác.
Tôi quay đầu nhìn lại một lần nữa. Không phải để nhớ hình dáng nhà thờ. Mà để nhớ cái cảm giác mình vừa đi ngang qua một chỗ mà đạo và đời gặp nhau rất khẽ. Không ồn ào. Không phô trương. Mằng Lăng, một cái tên dân dã. Một nơi lặng lẽ. Nhưng từ đó, chữ nghĩa bén rễ.
Tôi rời đi. Trong đầu không còn nghĩ tới điểm đi thêm nào nữa cho hết một ngày. Trong tôi chỉ còn một ý nghĩ nhỏ, mà cứ theo hoài: Một ít chỗ mình đến, không phải mình chọn. Mà là nơi chốn, họ gọi mình quay lại, để hiểu cho xong một điều gì đó còn dang dở.
GIEO CHỮ Ở XỨ NẪU – KHI TIẾNG NÓI HÓA THÀNH ĐỨC TIN
Tôi từng viết một bài ngắn, cái nhan đề nghe nhẹ tênh: “Alexandre de Rhodes, người ta vẫn nhớ.” Viết xong, tôi cũng không nghĩ gì nhiều. Nhưng càng đi, càng nhìn, càng sống giữa những dòng chữ mình đang dùng mỗi ngày. Từ tấm bảng hiệu quán cơm ven đường ở Tuy Hòa, mấy trang tập học trò lem nhem mực tím, cho tới những văn bản khô khốc mà lại ràng buộc đời người, tôi mới thấy, cái câu “người ta vẫn nhớ” đó, không phải là một lời khẳng định, mà là một sự thật âm thầm. Nhớ, không phải bằng tượng đài. Mà bằng cách mình đang sống trong chính thứ chữ ông ấy góp công định hình.
Ở Tuy Hòa, cái thành phố nhỏ mà gió biển cứ thổi lồng lộng, tôi ngồi một buổi chiều bên sông Đà Rằng, nhìn nước chảy lừ đừ, lòng lại quay về cái chuyện chữ nghĩa. Không hiểu sao, giữa một vùng đất tưởng như chỉ có nắng gió và cá tôm, lại cất giữ một câu chuyện sâu hun hút về ngôn ngữ, về cả những hiểu lầm kéo dài dai dẳng.
Tôi muốn kể lại chuyện ấy. Không phải để tranh cãi. Mà để hiểu cho tới nơi. Hồi trước, tôi từng khó chịu, nói thiệt, khi đọc mấy bài viết lịch sử kiểu áp đặt. Người ta hay nhìn Alexandre de Rhodes qua một cái khung có sẵn, rồi từ đó, gán ghép. Có người còn trích dẫn từ cuốn “Divers voyages et missions en Chine et autres royaumes de l’Orient”, rồi kết luận ông là kẻ dọn đường cho xâm lược.
Họ dẫn ra câu:
“Đây là một vị trí cần được chiếm lấy và chiếm được vị trí này thì thương gia Âu Châu sẽ tìm được một nguồn lợi nhuận và tài nguyên phong phú.”
Nghe qua, ai mà không giật mình.
Nhưng khi tôi tìm hiểu kỹ lại bản gốc, thì câu ấy không có trong đó. Tôi nhớ lúc phát hiện ra chuyện này, trong lòng không phải giận. Mà buồn. Buồn cái kiểu như mình thấy, người ta đang nói về một người mà họ chưa từng chịu ngồi xuống, đọc cho hết, hiểu cho tới.
Rồi họ lại đưa thêm một đoạn khác trong sách:
“Tôi tưởng nước Pháp là một nước đạo đức nhất thế giới, nước Pháp có thể cung cấp cho tôi nhiều chiến sĩ đi chinh phục toàn cõi Đông phương, đưa về qui phục Chúa Kitô…”
Cái chữ “chiến sĩ”, họ nhấn mạnh như thể đó là bằng chứng không thể chối cãi.
Nhưng tôi thì nghĩ khác.
Tôi sống với chữ nghĩa đủ lâu để hiểu: từ ngữ không bao giờ nằm yên trong từ điển. Nó sống. Nó đổi nghĩa. Nó thở theo ngữ cảnh.
Một thằng bạn tôi hồi xưa nói: “Tui đang cưa con nhỏ đó.”, nếu đem tra từ điển theo nghĩa gốc, chắc thành ra một vụ án hình sự. Nhưng ai cũng hiểu nó là chuyện tình cảm. Nhẹ hều. Hay như chữ “bão”: “bão mạng”, “bão sân cỏ”, đâu còn là gió giật cấp mười hai.
Thì “soldats” trong văn cảnh tôn giáo cũng vậy thôi. Nó là “chiến sĩ”, nhưng là chiến sĩ của đức tin. Là người đi rao giảng. Là “tông đồ”. Không phải lính mang súng. Nếu cứ cố hiểu “chinh phục” là xâm lược, thì Chúa Jesus cũng thành kẻ xâm lăng, khi Ngài nói về “Nước Trời”. Nhưng cái vương quốc đó, đâu có đất đai. Nó nằm trong lòng người.
Tôi nghĩ, hiểu sai một từ, có khi làm lệch cả một con người. Mà lệch như vậy, thì oan lắm.
Ngồi ở Tuy Hòa, tôi lại nhớ về những ngày đầu của chữ quốc ngữ. Francisco de Pina đến Đàng Trong năm 1617, bắt đầu ghi âm tiếng Việt. Rồi Alexandre de Rhodes tới sau, năm 1624. Họ học tiếng Việt, nói tiếng Việt, sống giữa người Việt.
Tôi tưởng tượng cảnh đó: một ông Tây, ngồi giữa một xóm ven sông, nghe người ta nói, rồi tập viết lại từng âm. Chắc cũng sai lên sai xuống. Chắc cũng bị cười. Nhưng họ vẫn làm.
Đến hơn hai trăm năm sau, năm 1858, Pháp mới nổ súng ở Đà Nẵng.
Hơn hai trăm năm.
Khoảng thời gian đó dài đến hai đời người. Vậy mà có người vẫn gắn hai mốc thời gian, kết hai chuyện lại với nhau, như thể mọi thứ đã được sắp đặt từ đầu.
Tôi không tin kiểu liên hệ đó.
Tôi tin vào những gì cụ thể hơn: Alexandre de Rhodes, một con người sống hai mươi năm ở Việt Nam, bị trục xuất năm lần, mà vẫn quay lại. Vẫn học. Vẫn viết. Vẫn ghi chép.
Trong sách, ông từng kể:
“Khi chúng tôi vừa đến kinh đô Đàng Ngoài… dân chúng tuôn đến nghe tôi giảng đạo đông đến nỗi, tôi phải giảng đến bốn hoặc sáu lần trong một ngày…”
Đọc tới đó, tôi hình dung ra một cảnh đông đúc, xôn xao, mà cũng đầy tò mò. Người ta đến nghe, không phải vì bị ép. Mà vì muốn hiểu. Và chính trong cái nhu cầu hiểu đó, chữ quốc ngữ bắt đầu có chỗ đứng.
Cuốn “Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum” năm 1651, không phải tự nhiên mà có. Nó là kết quả của nhiều người, nhiều năm. Nhưng Alexandre de Rhodes là người gom lại, hệ thống lại, đưa ra ánh sáng. Ông đã mượn dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng từ chữ Hy Lạp cổ, rồi ghép thêm phụ âm “ph” từ Hy Lạp, “gi” từ tiếng Ý, “nh” từ Bồ Đào Nha… để ký âm tiếng Việt. Các thanh điệu đặc trưng tiếng Việt, một ngôn ngữ đơn tiết, thanh điệu cao thấp phức tạp, mà chưa từng ngôn ngữ La-tinh nào gặp phải.
Với tôi, chỉ riêng chuyện “ký tự hóa” được tiếng Việt, đã là một thành tựu khổng lồ, xứng đáng để khắc tên ông vào trí nhớ dân tộc, không cần đợi gắn biển tên đường. Không cần phải dựng tượng. Không cần phải tranh luận ồn ào. Chỉ cần nhìn vào chính thứ chữ mình đang dùng.
Rồi từ Mằng Lăng, từ những cộng đoàn nhỏ bé, chữ quốc ngữ lan ra. Ban đầu, nó chỉ nằm trong mấy cuốn kinh, mấy bài giảng. Người ta học chữ bằng cách đọc Kinh Lạy Cha, Kinh Kính Mừng, trong ánh đèn dầu leo lét, giữa những thời kỳ cấm đạo.
Chữ đi cùng đức tin. Mà đức tin, thì không ồn ào. Nó âm ỉ.
Tôi tưởng tượng những đêm ở Phú Yên xưa, gió biển thổi ràn rạt, trong một căn nhà tranh, vài người ngồi lại, đọc từng chữ, đánh vần từng câu. Ngoài kia là sợ hãi. Bên trong là một thứ ánh sáng nhỏ.
Chữ quốc ngữ lớn lên từ những chỗ như vậy.
Rồi tới cuối thế kỷ XIX, người Pháp đem chữ này vào hành chính. Họ muốn dùng nó như một công cụ. Nhưng không ngờ, người Việt lại dùng nó theo cách khác.
Dùng để viết báo. Viết văn. Viết tư tưởng. Từ Gia Định Báo năm 1865, tới những tờ báo sau đó, chữ quốc ngữ bắt đầu “làm việc”. Nó không còn chỉ để đọc kinh. Nó viết đời sống.
Nó viết tiếng cười. Viết nỗi đau. Viết cả sự phản kháng.
Tôi hay nghĩ, chữ quốc ngữ giống như một con nước ngầm. Ban đầu chảy lặng lẽ dưới đất. Tới lúc nào đó, trồi lên, thành sông lớn.
Không có nó, có lẽ người Việt vẫn còn mắc kẹt trong một hệ chữ xa lạ với tiếng nói của mình. Vẫn phải học rất lâu mới đọc được. Vẫn khó mà phổ cập. Nhưng khi một đứa nhỏ có thể tự viết tên mình, thì nó bắt đầu biết mình là ai.
Ngồi ở Tuy Hòa, nhìn ra biển chiều, tôi chợt thấy mọi thứ nối lại với nhau một cách rất lạ. Nhà thờ. Cuốn sách cũ. Những dòng chữ hôm nay. Và cả đức tin. Công giáo ở vùng này, không chỉ là nhà thờ, lễ nghi. Nó là một con đường đã đi qua chữ nghĩa. Là cách người ta học đọc, học viết, rồi học nghĩ. Và từ đó, học làm người.
Tôi nhớ lại câu mình từng viết về Alexandre de Rhodes: “Đặt tên đường hay không đâu quan trọng… bởi chữ quốc ngữ từ ông hiện hữu, đang được dùng mỗi ngày…”
Giờ nghĩ lại, tôi thấy câu đó vẫn đúng. Nhưng chưa đủ. Bởi vì không chỉ là chữ. Mà là cái cách chữ đó đã làm cho con người gần lại với nhau hơn. Hiểu nhau hơn. Và có thể gọi tên chính mình, bằng tiếng nói của mình.
Tôi ngồi đó, rất lâu. Không viết gì. Không chụp hình.
Chỉ lẳng lặng ngồi nghĩ, tôi thấy cái chuyện chữ nghĩa này nó lạ lắm. Ban đầu, mình cứ tưởng chữ là thứ ở ngoài mình, học rồi xài, vậy thôi. Nhưng ngồi lâu ở Tuy Hòa, nhìn con nước sông Đà Rằng chảy chậm chậm, tôi mới chợt hiểu: có khi chính chữ nó đang “giữ” mình, chớ không phải mình giữ nó. Giữ cho tiếng nói mình khỏi tan, giữ cho ký ức mình còn chỗ bám, giữ cho một người Việt, dù đi đâu, vẫn còn đường quay về trong từng câu mình viết, từng lời mình nói.
Mà cái gốc của nó, lại bắt đầu từ một chỗ không phải của mình.
Nói ra nghe cũng nghèn nghẹn. Nhưng thiệt tình, người Việt mình xưa giờ đâu có ngại nhận cái hay, cái phải, miễn là về tới tay mình, nó sống được, nó thành của mình. Chữ quốc ngữ cũng vậy. Từ mấy trang kinh đọc trong đêm, từ mấy người học chữ trong sợ hãi, nó lớn lên, rồi một ngày, nó không còn là của riêng đạo hay của riêng ai nữa. Nó thành tiếng nói chung. Thành hơi thở.
Và cái chỗ sâu nhất, có lẽ không nằm ở công lao của một người, hay một thời. Mà nằm ở chỗ: từ một thứ chữ đi mượn, người Việt mình đã biến nó thành nơi để giữ linh hồn mình. Nên giờ nghĩ lại, chuyện nhớ hay không nhớ một cái tên, chắc cũng không còn quan trọng dữ vậy. Bởi vì có những thứ, nó đã đi xa hơn chuyện được nhắc tới. Nó nằm ngay trong miệng mình khi mình nói, trong tay mình khi mình viết, trong lòng mình khi mình muốn nói về một điều gì đó.
Mà hễ còn nói được tiếng Việt, viết được chữ Việt, thì mình chưa bao giờ lạc nhau.
GIÓ ĐÔNG VÀ MỘT BUỔI SÁNG KHÔNG KỊP GIỮ
Sáng nay tôi đi Mũi Điện.
Cái câu đó nghe qua nhẹ hều, mà thiệt ra nó có cái gì đó như một lời tự nhắc, như thể mình đang đi về phía một mép đất cuối cùng, nơi đất liền không còn giữ được bước chân nữa, mà buộc lòng phải buông ra cho gió, cho biển.
Mũi Điện
Mũi Điện hay Mũi Đại Lãnh, là một cái mũi đất nhô ra biển từ một nhánh của dãy Trường Sơn, hướng thẳng ra Bãi Môn. Tôi biết mấy cái thông tin đó trước rồi, đọc đâu đó, nhưng khi đứng trước nó, tự nhiên mấy chữ nghĩa đó nó rơi rụng hết, chỉ còn lại cảm giác: đất ở đây như đang dừng lại, còn gió thì không.
Người ta nói đây là một trong những nơi đón bình minh sớm nhất trên đất liền Việt Nam. Tôi không đến lúc mặt trời mọc, nhưng đứng đó, giữa trời xanh lồng lộng, biển mở ra mênh mông, tôi vẫn cảm được cái ý niệm “đầu tiên” đó. Đầu tiên của ánh sáng, đầu tiên của một ngày, đầu tiên của một cái gì đó rất khó gọi tên, có thể là một sự bắt đầu, mà cũng có thể là một sự tiếp nối từ vô số những buổi sáng đã trôi qua mà mình không nhớ nổi.
Xa xa là ngọn hải đăng, đứng đó, thẳng thớm, trầm mặc. Nó được người Pháp xây từ năm 1890, qua bao nhiêu biến động, chiến tranh, hư hại rồi phục dựng lại, vẫn đứng đó, quay mặt ra biển, như một người canh giữ không mệt mỏi. Ở Vũng Tàu cũng có một cái hải đăng trên Núi Nhỏ như thế, khi trẻ tôi hay leo lên. Tôi không biết sao, nhìn một cái hải đăng, tôi không thấy nó lãng mạn như người ta hay nói. Tôi thấy nó cô đơn. Một kiểu cô đơn bền bỉ. Một kiểu đứng đó không phải để được ngắm, mà để làm nhiệm vụ, dẫn đường cho những con tàu ngoài kia, trong đêm, trong sương, trong những lúc người ta dễ lạc nhất.
Leo lên ở đây phải qua hơn trăm bậc thang gỗ. Tôi đứng dưới, nhìn con đường ngoằn ngoèo, gió thì thổi tạt ngang mặt, cát bay lạo xạo, tự nhiên thấy mình già thiệt rồi. Hồi trẻ, leo núi đâu có cần đường, cứ nhắm thẳng mà đi, mệt thì nghỉ, rồi leo tiếp. Giờ thì đứng đó, nhìn thôi cũng thấy ngán.
Nhưng rồi cũng leo.
Không nhanh, không gấp, bước nào ra bước nấy, vừa đi vừa nghe gió thổi. Gió ở đây không phải kiểu gió mơn man cho vui. Nó thốc. Nó đẩy. Nó như muốn thử coi mình đứng vững tới đâu. Càng lên cao, trống trải, có lúc tôi phải dừng lại, vịn vào lan can, không phải vì mệt, mà vì gió mạnh quá. Tới trên đỉnh, mở điện thoại ra chụp hình, mà tay run run, không phải vì xúc động, mà vì phải giữ cho khỏi rơi.
Đứng đó một lát thôi, tôi hiểu tại sao người ta không ở lâu. Không phải vì không đẹp, mà vì cái đẹp đó quá mạnh, nó không cho mình ở yên. Nó đẩy mình xuống.
Tôi xuống Bãi Môn.
Bãi nằm lọt thỏm giữa hai dãy núi, nhìn từ trên cao như một cánh cung khép hờ, ôm lấy một khoảng nước xanh trong. Bãi không dài, chắc chừng bốn trăm mét, cát vàng mịn, dốc thoai thoải, nước thì hiền, khác hẳn cái gió trên kia. Ở đây, gió vẫn có, nhưng nó dịu lại, như thể vừa đi qua một cơn giận dữ, giờ chỉ còn thở nhẹ.
Tôi ngồi xuống cát.
Nghe sóng.
Sóng ở đây không ồn ào, không dữ dội, mà có cái nhịp riêng, đều đều, như một người đang kể chuyện mà không cần người nghe phải hiểu hết. Tôi nhìn những vòng xoáy nước khi sóng chạm bờ, những đường cong của nước rồi tan ra, tự nhiên thấy mọi thứ nhẹ xuống.
Tôi đứng đó, không cần làm gì hết, mà vẫn thấy như mình vừa đi qua một cái gì đó rất sâu.
Rồi tôi nghĩ tới Vũng Rô, chỉ cách đây không xa. Tôi không đi. Không phải vì lười, mà vì tôi biết, có những chỗ không nên đi vội. Hồi nhỏ, ở Sài Gòn tôi từng thấy những thứ người ta nói là, “chính quyền vừa lấy về từ Vũng Rô”: những bó súng, những thùng gỗ, dây thừng còn mùi biển, người ta triển lãm ở Tao Đàn hoặc ở Sở thú gì đó. Tôi không còn nhớ rõ lắm. Lúc đó, tôi không hiểu hết, nhưng cái tên “Vũng Rô” nó nằm lại trong đầu, như một vết hằn. Sau này lớn lên mới biết, mỗi vùng đất không chỉ có cảnh, mà còn có ký ức.
Thôi thì, để đó.
Chiều xuống, tôi lại đi bộ qua quảng trường, rồi ra biển Tuy Hòa. Không làm gì nhiều, chỉ ngồi. Nhìn biển. Gió chiều khác gió sáng, nó mềm hơn, có chút gì đó như buông lơi. Người qua lại lác đác. Thành phố không ồn, cũng không buồn, chỉ có cái nhịp riêng của nó.
Tôi đã viết về sông, về núi, về biển của thành phố này. Viết về một nhà thờ Công giáo cổ xưa, về chuyện chữ Quốc ngữ. Nhưng ngồi đây, tôi tự hỏi: viết vậy đã đủ chưa?
Chắc là chưa.
Mà cũng không cần đủ.
Vì có những vùng đất, mình không thể viết hết được. Không phải vì nó quá lớn, mà vì nó có những thứ không nằm trong chữ. Như cái gió sáng nay ở Mũi Điện, thổi qua người, qua tóc, qua ký ức, rồi đi mất, không để lại gì cụ thể, mà vẫn làm mình đậm cảm giác.
Tôi nhìn ra biển.
Bãi biển Tuy Hòa dài, rất dài. Gió vẫn thốc. Sóng vẫn đi.
Không biết bao nhiêu lớp người đã đi qua đây, bao nhiêu câu chuyện đã chìm xuống, bao nhiêu thứ đã bắt đầu rồi kết thúc, rồi lại bắt đầu.
Tôi ngồi đó, một lát.
Rồi thôi.
Mai đi.
Nguyễn Đông A.
*Hỉnh trong bài do người viết chụp.
Không có nhận xét nào