Header Ads

  • Breaking News

    Khi cái loa và kho sách của dân dọn sang nhà khác

    Tác giả: Phạm Tiêu Dao

    26/3/2026

    (Hình: Biểu tượng của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội, Thông Tấn Xã Việt Nam và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ)

    Chiều 25/3/2026, báo chí đăng tin từ Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV với một chi tiết chạm đến từng căn nhà: Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Thông tấn xã Việt Nam sẽ chuyển từ cơ quan thuộc Chính phủ sang "đơn vị sự nghiệp trực thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng".

    Nói nôm na, những cái loa lớn nhất của cả nước, lâu nay đặt ở "nhà Chính phủ", nay dọn hẳn sang "nhà Trung ương Đảng". Trên giấy tờ là chuyện sắp xếp tổ chức. Nhưng với người dân, đó là câu hỏi rất đời thường: những cái loa ấy rốt cuộc là của ai, nói cho ai, và ai có quyền quyết định tiếng nói ấy?

    Đó cũng là câu hỏi mà nhà văn Phạm Đình Trọng gợi lên trong bài "Trả lại cho dân tài sản của dân", và là lý do tôi viết những dòng này.

    Phạm Đình Trọng lập luận giản dị mà sắc: VTV, VOV, TTXVN tồn tại bằng tiền thuế dân, bằng tài nguyên quốc gia — về lý, đó phải là tài sản công, thuộc về nhân dân. Nhà nước chỉ là người được giao quản lý. Từ đó, ông đặt mấy câu hỏi: nếu đây là tiếng nói quốc gia, sao có thể "chuyển nhượng" sang một đảng chính trị dù là đảng cầm quyền? Nếu là đơn vị của Đảng, sao vẫn xưng "tiếng nói Việt Nam"? Luật nào cho phép chuyển tài sản công thành tài sản trực thuộc một tổ chức đảng?

    Nhưng đây không chỉ là chuyện tài sản vật chất — tòa nhà, máy móc, tần số phát sóng. Những cơ quan như VTV, VOV, TTXVN còn là nơi lưu giữ và lan truyền tri thức công cộng — thứ được tích lũy qua nhiều thế hệ bằng tiền thuế và công sức của người dân. Khi kho tri thức chung ấy bị đặt dưới quyền kiểm soát của một tổ chức chính trị, nó không còn thuộc về tất cả mọi người nữa — và cả xã hội đều nghèo đi, dù không ai nhìn thấy ngay.

    Nhìn sang Trung Quốc, mới thấy Việt Nam đang đi lại một con đường rất quen. Đảng Cộng sản Trung Quốc từ lâu kiểm soát chặt báo chí, truyền hình; gần đây họ hợp nhất các đài lớn thành siêu cơ quan "Tiếng nói Trung Quốc" và đặt thẳng dưới Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng. Việt Nam đang làm điều tương tự, chỉ khác là dùng cụm từ "đơn vị sự nghiệp" nghe mềm hơn. Về bản chất, đó vẫn là bước "đảng hóa" toàn diện tiếng nói công. Nếu trước đây ta còn có thể nói "đây là đài quốc gia", thì nay mối quan hệ trực tiếp là với Trung ương Đảng — còn nhân dân, với tư cách người nuôi những cơ quan ấy, chỉ đứng bên lề.

    Không chỉ truyền thông, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ cũng chuyển từ cơ quan thuộc Chính phủ thành "đơn vị sự nghiệp của Trung ương Đảng". Nghe có vẻ xa lạ, nhưng hậu quả rất gần đời sống.

    Nếu các đài truyền hình, phát thanh là nơi lưu chuyển tri thức công cộng mỗi ngày, thì các viện hàn lâm là nơi sản xuất ra thứ tri thức ấy — từ nghiên cứu lịch sử, ngôn ngữ, di sản văn hóa, đến khoa học ứng dụng. Khi cả hai cùng bị "đảng hóa", không còn là hàng hóa công cộng thuộc về toàn dân, mà trở thành công cụ phục vụ một đường lối — thì kho tri thức chung của xã hội bắt đầu bị rào lại, và thế hệ sau sẽ thừa kế một gia tài nghèo hơn thế hệ trước tạo ra.

    Bài học từ Nga cho thấy: khi khoa học xã hội bị ý thức hệ hóa, bị cắt khỏi mạng lưới quốc tế, nó không còn là chỗ để người trẻ đặt câu hỏi và sáng tạo — mà trở thành nơi viết báo cáo theo đơn đặt hàng, rồi chảy máu chất xám. Ở Trung Quốc, Viện Khoa học Xã hội trên danh nghĩa thuộc Quốc vụ viện nhưng trên thực tế là "think tank của Trung ương Đảng", nhiệm vụ chính thức là "cung cấp hỗ trợ trí tuệ cho Đảng". Cụm từ ấy nghe rất quen với người Việt.

    Tôi từng nghĩ đó là chuyện xa, cho đến khi đọc câu chuyện về TS. Hoàng Phương Mai ở Viện Hán Nôm — trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.

    TS. Hoàng dành cả đời nghiên cứu và bảo tồn di sản Hán Nôm. Công trình tiêu biểu của chị là "Lời xưa vang vọng" (2021) — nghiên cứu chuyên sâu về tác phẩm của Bùi Huy Bích, một nho sĩ giữa thời loạn Lê mạt Trịnh suy. Trong đại dịch Covid-19, chị nghiên cứu và viết về sinh kế khó khăn của đồng bào thiểu số vùng biên. Mỗi công trình như vậy là một viên gạch đóng góp vào kho tri thức công cộng của cả dân tộc — thứ không ai có thể mua lại một khi đã mất.

    Thế nhưng trong mấy năm cuối đời, chị bị kéo vào vụ "mất sách" trong thư viện. Việc kiểm kê bị trì hoãn nhiều năm, rồi bỗng bùng lên, và người đang làm việc ở thư viện bị đánh giá "không hoàn thành nhiệm vụ". Chị bị kỷ luật rồi buộc thôi việc. Trong các quyết định và thông cáo, những cuốn sách, bài nghiên cứu, chuyến điền dã của chị gần như không được nhắc đến — chị bị giảm xuống thành "một nhân viên thư viện yếu kém".

    Chị không chấp nhận. Ngày nào chị cũng đến ngồi sảnh viện, chờ được xem xét lại. Rồi người ta cấm chị vào sảnh. Hai tuần sau, chị tự kết liễu đời mình.

    Mười ngày im lặng. Rồi một thông cáo lạnh lẽo: chỉ nhắc quyết định kỷ luật, bóng gió chuyện tâm lý, tránh né trách nhiệm. Những câu chuyện về sự lặng lẽ, kỹ tính, tận tụy của chị xuất hiện trên mạng xã hội — từ phía cơ quan, gần như không có một lời thừa nhận sâu sắc nào.

    Câu chuyện đó nói với chúng ta điều gì xảy ra khi một viện hàn lâm được coi trước hết là "cơ quan chính trị", chứ không phải là nơi tôn trọng tri thức và bảo vệ nhà khoa học. Trong môi trường như vậy, thước đo không phải là bạn đóng góp gì vào kho tri thức chung, mà là bạn "chấp hành nhiệm vụ" và "không gây rắc rối" ra sao. Khi có khủng hoảng, ưu tiên là bảo vệ hình ảnh cơ

    quan, không phải bảo vệ sự thật hay người yếu thế. Và khoa học xã hội — vốn cần không khí tự do để đặt câu hỏi khó — sẽ héo dần: người giỏi rời đi, người ở lại học cách im lặng. Kho tri thức công cộng cứ thế mà vơi đi, lặng lẽ, không ai để tang.

    Viết đến đây, tôi nghĩ đến những người rất bình thường: cô bán hàng ăn, anh tài xế xe ôm, mấy em sinh viên mới lên thành phố. Họ nghe đài, xem tivi mỗi sáng: "Đây là Tiếng nói Việt Nam, phát thanh từ Hà Nội." Từ nay, giọng nói ấy — một cách chính thức — thuộc về một cơ quan Đảng. Con cái họ học ở các trường đại học, một phần kiến thức đến từ các viện hàn lâm. Khi những viện ấy bị "đảng hóa" sâu hơn, khi người làm khoa học bị đối xử như TS. Hoàng Phương Mai, cái giá không chỉ là một mạng người — mà là một thế hệ trẻ lớn lên trong bầu không khí sợ hãi và thủ tục, thừa kế một kho tri thức công cộng đã bị bào mòn.

    Bài của Phạm Đình Trọng đặt câu hỏi giản dị: tài sản của dân phải trả lại cho dân. Tôi muốn thêm: tiếng nói và tri thức của dân cũng vậy.

    Nếu đài, báo, viện hàn lâm được nuôi bằng tiền thuế dân, thì ít nhất trên giấy, chúng phải thuộc về một nhà nước đứng ra trước dân, chịu trách nhiệm trước dân — chứ không thể lặng lẽ chuyển hộ khẩu sang một tổ chức chính trị rồi bảo "đây là việc nội bộ".

    Chúng ta không đòi hỏi điều gì quá cao siêu. Chỉ mong những thứ đã được gọi là "tài sản công", "tiếng nói quốc gia", "viện hàn lâm" — thì đừng biến thành thứ của riêng ai. Bởi khi tiếng nói chung bị chiếm làm của riêng, khi chỗ dựa tri thức bị biến thành một phòng ban chính trị, kho tri thức công cộng mà nhiều thế hệ cùng góp nên sẽ bị rào lại — và thiệt thòi cuối cùng luôn thuộc về người yếu thế nhất. Như câu chuyện buồn của TS. Hoàng Phương Mai đã cho chúng ta thấy.

    Phạm Tiêu Dao


    Không có nhận xét nào