Hoang Anh Tuan
09/3/2026
Giới thiệu: Cú sốc dầu mỏ từ cuộc chiến của Mỹ và Israel đánh Iran sẽ kéo dài trong bao lâu, hệ quả sẽ ra sao đối với kinh tế, chính trị thế giới? Hãy nhìn vào lịch sử biến động của giá dầu trong hơn 50 năm qua để từ đó rút ra các kết luận và bước đi riêng cho mình
Dầu mỏ từ lâu đã là một trong những biến số chiến lược quan trọng nhất của kinh tế và địa chính trị toàn cầu. Khi chiến tranh nổ ra tại các khu vực sản xuất dầu lớn hoặc tại các tuyến vận chuyển chiến lược, giá năng lượng thường biến động rất nhanh, kéo theo lạm phát, suy thoái kinh tế và thay đổi trong cấu trúc quyền lực quốc tế. Lịch sử cận đại cho thấy nhiều lần giá dầu tăng hoặc giảm mạnh gắn trực tiếp với các cuộc xung đột hoặc tính toán địa chính trị của các cường quốc.
1. Khủng hoảng dầu mỏ năm 1973
Cú sốc dầu lớn đầu tiên xảy ra sau Chiến tranh Yom Kippur ngày 6/10/1973, khi Ai Cập và Syria tấn công Israel. Mỹ và nhiều nước phương Tây hỗ trợ Israel, khiến các nước Arab sản xuất dầu quyết định dùng dầu mỏ như công cụ chính trị.
Ngày 17/10/1973, OAPEC (Organization of Arab Petroleum Exporting Countries – Tổ chức các nước Arab xuất khẩu dầu mỏ) tuyên bố cắt giảm sản lượng dầu 5% mỗi tháng và áp đặt cấm vận dầu đối với Mỹ và Hà Lan. OAPEC là một tổ chức gồm các quốc gia Arab xuất khẩu dầu như Saudi Arabia, Kuwait, Qatar, UAE, Libya và Algeria, được thành lập năm 1968 nhằm phối hợp chính sách năng lượng giữa các nước Arab.
Tác động của quyết định này đến thị trường dầu là ngay lập tức.
- Tháng 9/1973: giá dầu khoảng 2,90 USD/thùng
- Tháng 12/1973: giá tăng lên 11,65 USD/thùng
Như vậy giá dầu tăng hơn 300% chỉ trong bốn tháng. Khủng hoảng kéo dài từ tháng 10/1973 đến giữa năm 1975, khoảng 18 tháng.
Tác động kinh tế rất rõ rệt. Lạm phát tại Mỹ tăng từ 3,4% năm 1972 lên 12,3% năm 1974. Tại Mỹ, Quốc hội thông qua luật Emergency Highway Energy Conservation Act năm 1974, áp đặt giới hạn tốc độ toàn quốc 55 mph nhằm tiết kiệm nhiên liệu. Nhiều nước châu Âu áp dụng các biện pháp như cấm lái xe ngày Chủ nhật và phân phối xăng theo hạn mức.
Khủng hoảng 1973 dẫn đến một loạt thay đổi chiến lược. Mỹ thúc đẩy thành lập Cơ quan năng lượng quốc tế (International Energy Agency) năm 1974 và xây dựng Kho dự trữ dầu hỏa chiến lược (Strategic Petroleum Reserve) năm 1975 để dự trữ dầu chiến lược.
2. Cuộc Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979 và chiến tranh Iran – Iraq
Cú sốc dầu thứ hai bắt đầu với Cách mạng Hồi giáo Iran ngày 11/2/1979, khi chế độ Shah sụp đổ. Iran khi đó là một trong những nhà xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới.
Sản lượng dầu Iran giảm mạnh:
- 1978: khoảng 5,6 triệu thùng/ngày
- 1979: chỉ còn khoảng 1,5 triệu thùng/ngày
Nguồn cung toàn cầu giảm mạnh khiến giá dầu tăng nhanh.
- 1978: khoảng 14 USD/thùng
- 1981: khoảng 35 USD/thùng
- Mức tăng khoảng 150% trong ba năm.
Khủng hoảng càng nghiêm trọng hơn khi ngày 22/9/1980, Iraq tấn công Iran, mở đầu cuộc chiến tranh Iran – Iraq kéo dài tám năm. Đợt tăng giá dầu kéo dài khoảng 1979–1982.
Hệ quả kinh tế rất lớn. Lạm phát Mỹ đạt 13,5% năm 1980, buộc Cục Dự trữ Liên bang dưới thời Chủ tịch Paul Volcker nâng lãi suất lên gần 20% năm 1981, gây ra suy thoái kinh tế toàn cầu đầu thập niên 1980.
Về địa chiến lược, 23/1/1980, Tổng thống Jimmy Carter công bố Carter Doctrine, khẳng định Vịnh Ba Tư là lợi ích chiến lược sống còn của Mỹ. Mỹ sau đó tăng cường hiện diện quân sự tại khu vực và thành lập Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) năm 1983 để quản lý các hoạt động quân sự tại Trung Đông.
3. Giá dầu sụp đổ năm 1986 và tác động đến sự tan rã của Liên Xô
Không phải lúc nào các biến động hay tính toán địa chính trị cũng khiến giá dầu tăng. Trong một số trường hợp, giá dầu giảm mạnh cũng được sử dụng như một công cụ chiến lược.
Đầu thập niên 1980, Liên Xô phụ thuộc lớn vào xuất khẩu năng lượng. Dầu và khí đốt khi đó chiếm hơn 60% nguồn thu ngoại tệ của Liên Xô.
Trong giai đoạn 1985–1986, Saudi Arabia quyết định tăng mạnh sản lượng dầu để giành lại thị phần từ các nước ngoài OPEC. Sản lượng Saudi Arabia tăng từ khoảng 2 triệu thùng/ngày lên hơn 5 triệu thùng/ngày.
Hệ quả là giá dầu sụp đổ:
- 1980: khoảng 35 USD/thùng
- 1986: khoảng 10 USD/thùng
Mức giảm hơn 70%.
Cú sụp đổ giá dầu này khiến nguồn thu ngoại tệ của Liên Xô giảm mạnh. Trong bối cảnh nền kinh tế vốn đã trì trệ, sự suy giảm nguồn thu từ năng lượng làm trầm trọng thêm khủng hoảng kinh tế của khối Xô viết.
Chuỗi sự kiện sau đó diễn ra rất nhanh:
1989: các nước Đông Âu bắt đầu rời khỏi quỹ đạo Liên Xô
26/12/1991: Liên Xô chính thức giải thể
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng cú sụp đổ giá dầu năm 1986 là một trong những yếu tố kinh tế quan trọng làm suy yếu Liên Xô trong giai đoạn cuối Chiến tranh Lạnh.
4. Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1990 – 1991
Cú sốc dầu tiếp theo xảy ra khi Iraq xâm lược Kuwait ngày 2/8/1990. Hai quốc gia này khi đó xuất khẩu tổng cộng khoảng 4–5 triệu thùng dầu mỗi ngày, tương đương gần 7% nguồn cung toàn cầu.
Ngay sau khi chiến tranh bùng nổ, giá dầu tăng nhanh:
- Tháng 7/1990: khoảng 21 USD/thùng
- 11/10/1990: khoảng 46 USD/thùng
- Giá tăng 120% chỉ trong ba tháng.
Khủng hoảng kéo dài khoảng từ tháng 8/1990 đến tháng 2/1991. Khi liên minh quốc tế do Mỹ dẫn đầu mở Chiến dịch Desert Storm ngày 17/1/1991 và nhanh chóng giải phóng Kuwait, thị trường dầu ổn định trở lại.
Đến tháng 3/1991, giá dầu giảm xuống khoảng 18 USD/thùng.
Dù thời gian ngắn, cú sốc này góp phần gây ra suy thoái kinh tế tại Mỹ và châu Âu năm 1991.
Sau chiến tranh, Mỹ thiết lập mạng lưới căn cứ quân sự tại Saudi Arabia, Qatar, Bahrain và Kuwait, nhằm đảm bảo an ninh lâu dài cho nguồn cung dầu Vịnh Ba Tư.
5. Chiến tranh Nga – Ukraine năm 2022
Cú sốc dầu gần đây nhất gắn với cuộc chiến giữa Nga và Ukraine.
Ngày 24/2/2022, Nga mở chiến dịch quân sự tại Ukraine. Nga khi đó sản xuất khoảng 10,5 triệu thùng dầu mỗi ngày, chiếm khoảng 11% nguồn cung toàn cầu.
Ngay sau khi chiến sự bắt đầu và các lệnh trừng phạt được áp đặt, giá dầu tăng mạnh:
- 1/12/2021: khoảng 69 USD/thùng
- 7/3/2022: hơn 130 USD/thùng
Giá dầu tăng gần 90% trong ba tháng.
Đợt tăng giá kéo dài khoảng từ đầu năm 2022 đến giữa năm 2023, tức khoảng 16 tháng.
Tác động kinh tế rất lớn. Lạm phát Mỹ đạt 9,1% tháng 6/2022, mức cao nhất trong hơn 40 năm. Nhiều nước châu Âu phải đối mặt với chi phí năng lượng tăng 2–3 lần, buộc phải điều chỉnh chiến lược năng lượng.
Cuộc khủng hoảng cũng làm thay đổi dòng chảy dầu toàn cầu. Nga tăng xuất khẩu sang Trung Quốc và Ấn Độ, trong khi châu Âu chuyển sang nhập khẩu LNG từ Mỹ, dầu từ Trung Đông và Na Uy.
Một số điểm chung từ các cú sốc giá dầu nêu trên.
Nhìn lại các biến động lớn của thị trường dầu mỏ trong lịch sử cận đại trong hơn 5 thập kỷ qua có thể rút ra một số quy luật quan trọng sau:
Thứ nhất, chiến tranh tại các khu vực sản xuất dầu lớn thường tạo ra cú sốc giá mạnh và nhanh và cuộc chiến của Mỹ và Israel chống Iran hiện nay không phải là ngoại lệ. Các cuộc xung đột tại Trung Đông như năm 1973, 1979 và 1990 đều khiến giá dầu tăng hơn 100% chỉ trong vài tháng. Điều này cho thấy thị trường dầu toàn cầu cực kỳ nhạy cảm với rủi ro địa chính trị.
Thứ hai, giá dầu có thể trở thành một công cụ địa chính trị. Không chỉ tăng giá, việc làm giảm giá dầu cũng có thể được sử dụng như một chiến lược. Trường hợp Saudi Arabia tăng sản lượng năm 1986 khiến giá dầu sụp đổ là ví dụ điển hình về cách năng lượng được sử dụng như một đòn bẩy chiến lược.
Thứ ba, mỗi cú sốc dầu thường dẫn đến những thay đổi lớn trong cấu trúc kinh tế và chiến lược toàn cầu. Sau mỗi khủng hoảng, các nước thường điều chỉnh chính sách năng lượng, xây dựng dự trữ chiến lược, thay đổi quan hệ thương mại hoặc tăng cường hiện diện quân sự tại các khu vực sản xuất dầu.
Trong bối cảnh dầu mỏ vẫn chiếm gần 30% tổng năng lượng toàn cầu, những biến động địa chính trị tại Trung Đông, Nga hoặc các tuyến vận chuyển như eo biển Hormuz bị đóng hoàn toàn như hiện nay vẫn có khả năng tạo ra các cú sốc lớn đối với kinh tế thế giới trong ngắn và trung hạn.
9/3/2026
Hoàng Anh Tuấn
Không có nhận xét nào