Cơ hội điều hành và giới hạn thể chế đối với nhất thể hóa quyền lực ở Việt Nam
Hai mặt của một lựa chọn chính trị
Tác giả: Lê Phi
April 8, 2026
“...Bởi lẽ, như một nguyên lý đã nhiều lần được chứng minh: một hệ thống không thể chỉ dựa vào kỳ vọng về những con người tốt hơn, mà phải được thiết kế để hoạt động ngay cả khi con người không hoàn hảo”.
Tổng Bí thư ĐCSVN kiêm Chủ tịch nước Tô Lâm. Photo: Báo Thanh Niên
Sáng 7/4/2026, tại kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa XVI, ông Tô Lâm chính thức được bầu giữ chức Chủ tịch nước, đồng thời tiếp tục đảm nhiệm cương vị Tổng Bí thư Đảng cộng sản Việt Nam. Sự kiện này đánh dấu một bước điều chỉnh quan trọng trong cấu trúc quyền lực ở cấp cao nhất của hệ thống chính trị, mở ra những kỳ vọng mới về năng lực điều hành cũng như đặt ra những câu hỏi dài hạn về tổ chức và kiểm soát quyền lực trong tiến trình cải cách thể chế.
1. Tập trung quyền lực như một công cụ tổ chức: logic của hiệu quả
Sự kiện ông Tô Lâm đồng thời đảm nhiệm cương vị Tổng Bí thư và Chủ tịch nước đánh dấu một bước điều chỉnh quan trọng trong cấu trúc quyền lực của hệ thống chính trị Việt Nam. Đây không chỉ là một thay đổi nhân sự, mà là một lựa chọn tổ chức mang ý nghĩa chiến lược, đặt lại cách thức vận hành của quyền lực ở cấp cao nhất.
Trong mọi hệ thống chính trị, luôn tồn tại một căng thẳng giữa hai nhu cầu: kiểm soát quyền lực và bảo đảm hiệu quả điều hành. Khi quyền lực được phân tán giữa nhiều trung tâm—đặc biệt giữa Đảng và Nhà nước—hệ thống có thể duy trì được sự cân bằng nhất định, nhưng đồng thời dễ phát sinh độ trễ trong quyết sách, hoặc những lệch pha giữa định hướng và thực thi. Ngược lại, khi các vị trí lãnh đạo chủ chốt được hợp nhất, một trục quyền lực thống nhất được hình thành, cho phép giảm chi phí phối hợp và tăng tốc độ hành động.
Kinh nghiệm từ Trung Quốc (nhất thể hoá 1993), Lào (2021) và Cuba (2021) cho thấy, xu hướng nhất thể hóa thường xuất hiện trong những giai đoạn hệ thống cần tăng cường khả năng điều hành tập trung—khi phải xử lý các điểm nghẽn tích tụ, tái cấu trúc bộ máy, hoặc đối mặt với những thách thức đòi hỏi quyết định nhanh và nhất quán. Trong những trường hợp đó, lợi thế của việc tập trung quyền lực không nằm ở tính biểu tượng, mà ở năng lực hành động: quyết định nhanh hơn, triển khai đồng bộ hơn, và giảm thiểu xung đột nội bộ.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, nơi các yêu cầu về cải cách thể chế, tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu quả quản trị ngày càng trở nên cấp thiết, việc hình thành một trung tâm quyền lực thống nhất có thể được hiểu như một nỗ lực nhằm vượt qua tình trạng trì trệ mang tính cấu trúc. Nếu được vận hành hiệu quả, mô hình này có thể tạo ra một “cửa sổ cơ hội” cho cải cách—nơi các quyết định khó khăn nhưng cần thiết có thể được đưa ra và thực thi với mức độ nhất quán cao hơn.
Tuy nhiên, chính tại điểm mà hiệu quả đạt tới đỉnh, một câu hỏi khác cũng bắt đầu xuất hiện: khi quyền lực được tập trung để hành động, điều gì bảo đảm rằng nó cũng được kiểm soát để không vượt quá giới hạn?
2. Quyền lực và giới hạn của quyền lực: bài học từ “công nghệ kiểm soát”
Từ góc nhìn của lịch sử tư tưởng chính trị hiện đại, câu hỏi về quyền lực không bắt đầu từ hiệu quả, mà từ rủi ro. Từ Thomas Hobbes[1] đến John Locke[2] và Montesquieu[3], một nhận thức chung dần hình thành: vấn đề của chính trị không phải là tìm ra người tốt, mà là thiết kế một hệ thống trong đó ngay cả người không tốt cũng khó gây hại.
Tinh thần này được thể hiện rõ trong tư duy lập hiến của James Madison[4], nơi quyền lực được xem không phải là thứ cần được trao trọn vẹn, mà là thứ cần bị chia nhỏ, đối trọng và kiểm soát lẫn nhau. Từ đó hình thành một nguyên lý cốt lõi: một hệ thống chính trị bền vững không dựa vào đạo đức của cá nhân, mà dựa vào cấu trúc hạn chế quyền lực.
Nếu đặt nguyên lý này bên cạnh xu hướng nhất thể hóa, một căng thẳng mang tính nền tảng hiện ra. Một bên là logic của hiệu quả—tập trung quyền lực để hành động nhanh và dứt khoát. Bên kia là logic của an toàn—phân tán quyền lực để ngăn ngừa sai lầm lớn. Không có lựa chọn nào hoàn toàn vượt trội; mọi hệ thống đều phải vận hành trong sự đánh đổi giữa hai cực này.
Ở cấp độ sâu hơn, như phân tích của Carl Jung[5], quyền lực không chỉ là một công cụ tổ chức, mà còn là một yếu tố tâm lý. Nó có khả năng khuếch đại những phần “bóng tối” trong con người: nhu cầu kiểm soát, sự chắc chắn tuyệt đối, và đôi khi là niềm tin vào vai trò cứu thế của chính mình. Trong bối cảnh đó, một hệ thống chỉ dựa vào phẩm chất cá nhân, dù ở thời điểm ban đầu có thể hiệu quả, vẫn luôn tiềm ẩn rủi ro dài hạn.
Kinh nghiệm của Hoa Kỳ thường được xem như một minh họa cho cách tiếp cận ngược lại: không tin vào con người, mà tin vào cơ chế kiểm soát. Tuy nhiên, chính kinh nghiệm này cũng nhắc nhở rằng không có thiết kế nào là hoàn hảo. Bản hiến pháp năm 1787 là một sản phẩm của thỏa hiệp, và phải mất hàng thế kỷ sửa đổi để tiến gần hơn tới các chuẩn mực hiện đại. Sức mạnh của nó không nằm ở sự hoàn hảo ban đầu, mà ở khả năng tự điều chỉnh.
Sự kiện “tấn công vào toà Quốc Hội Mỹ ngày 6/1/2021” cho thấy một thực tế khác: không có thể chế nào tự bảo vệ được chính nó nếu các chủ thể bên trong ngừng tôn trọng luật chơi. Điều này dẫn tới một yếu tố thường bị xem nhẹ trong các thảo luận về quyền lực: văn hóa chính trị. Alexis de Tocqueville[6] gọi đó là “thói quen của trái tim”—những chuẩn mực xã hội giúp duy trì hệ thống vượt ra ngoài văn bản pháp lý.
Từ đây, ý nghĩa của việc tập trung quyền lực ở Việt Nam cần được đặt trong một khung nhìn rộng hơn. Nếu nó chỉ dừng lại ở việc tăng tốc điều hành, thì đó mới chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại nằm ở việc liệu sự tập trung này có đi kèm với việc củng cố pháp quyền, mở rộng minh bạch và xây dựng các cơ chế kiểm soát quyền lực hay không.
Nếu có, thì nhất thể hóa có thể trở thành một giai đoạn chuyển tiếp—nơi quyền lực được tập trung để phá vỡ trì trệ, đồng thời tạo điều kiện cho việc xây dựng một cấu trúc thể chế trưởng thành hơn. Nếu không, nó có nguy cơ trở thành một trạng thái ổn định mới, trong đó hiệu quả ngắn hạn được đánh đổi bằng những rủi ro dài hạn.
3. Kết luận: giữa “người tốt” và “hệ thống tốt”
Lịch sử chính trị hiện đại có thể được đọc như một chuỗi thử nghiệm giữa hai niềm tin: niềm tin vào con người và niềm tin vào thể chế. Những hệ thống bền vững nhất thường không đặt cược hoàn toàn vào một phía, mà tìm cách thiết kế để hạn chế rủi ro từ cả hai.
Trong ý nghĩa đó, sự kiện nhất thể hóa quyền lực tại Việt Nam không chỉ là một lựa chọn tổ chức, mà là một phép thử. Nó mở ra khả năng hành động mạnh mẽ hơn, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về kiểm soát quyền lực. Và chính ở điểm giao này, tương lai của cải cách không phụ thuộc vào việc quyền lực được tập trung đến đâu, mà vào việc nó được ràng buộc như thế nào.
Bởi lẽ, như một nguyên lý đã nhiều lần được chứng minh: một hệ thống không thể chỉ dựa vào kỳ vọng về những con người tốt hơn, mà phải được thiết kế để hoạt động ngay cả khi con người không hoàn hảo.
Lê Phi
………….
Chú thích:
[1] Thomas Hobbes: Triết gia Anh thế kỷ XVII, nhấn mạnh nhu cầu về quyền lực nhà nước mạnh để duy trì trật tự trong một xã hội mà con người có xu hướng xung đột.
[2] John Locke: Triết gia Anh, đặt nền tảng cho tư tưởng tự do hiện đại với khái niệm quyền tự nhiên và chính quyền phải chịu sự đồng thuận của người dân.
[3] Montesquieu: Nhà tư tưởng Pháp, nổi tiếng với học thuyết phân quyền nhằm kiểm soát quyền lực nhà nước.
[4] James Madison: Một trong những “cha lập quốc” Hoa Kỳ, kiến trúc sư của Hiến pháp Mỹ và lý thuyết kiểm soát, đối trọng quyền lực.
[5] Carl Jung: Nhà tâm lý học Thụy Sĩ, người phát triển khái niệm “bóng tối” (shadow) trong cấu trúc tâm lý con người. [6] Alexis de Tocqueville: Nhà tư tưởng Pháp, tác giả nghiên cứu kinh điển về dân chủ, nhấn mạnh vai trò của văn hóa công dân trong vận hành thể chế.
Lê Phi
Không có nhận xét nào