Tác giả: Nguyễn Đông A
April 16, 2026
Photo: Pixabay
Gió biển Sa Huỳnh buổi trưa không phải thứ gió để người ta đứng mà ngắm. Nó quất ngang mặt, mặn như lời nguyền, rát như một thứ ký ức không chịu tan, thổi qua cánh đồng muối trắng đến chói mắt, làm mọi thứ rung rinh, nhòe nhoẹt như có ai đó vừa thở dài ngang qua đời mình.
Tư đứng giữa ruộng muối, lưng áo đẫm mồ hôi, hai tay chai cứng như gốc cây khô, cầm cái chang gỗ kéo từng đường muối trắng lên thành vệt. Mỗi đường kéo là một tiếng cọ xát khô khốc, nghe như tiếng xương người nghiến vào nhau.
Hắn làm muối từ hồi còn nhỏ xíu, lớn lên cùng nắng, già đi cùng gió, và chưa kịp sống một đời đàng hoàng thì đã quen với cái cảnh “được mùa mất giá”. Như người ta quen với tiếng sóng vỗ ngoài kia, ồn ào mà vô nghĩa.
“Muối trắng dữ vậy, mà đời mình đen hoài.”, hắn lẩm bẩm, miệng cười, mà mắt thì không.
Dạo này người ta về đây đông. Khách du lịch. Nhà đầu tư. Người của huyện. Người của tỉnh. Người ta đứng trên bờ, chỉ tay xuống ruộng muối, nói những câu nghe như là:
“Phát triển du lịch trải nghiệm.” “Quy hoạch lại đồng muối.”, “Chuyển đổi mô hình kinh tế.”
Tư nghe, hiểu mà không hiểu. Hiểu là biết họ muốn lấy đất. Không hiểu là tại sao cái đất mặn chát này, cái đời khổ sở này, bỗng dưng có giá.
Chiều đó, khi nắng vừa dịu lại, một nhóm người mặc áo trắng, giày đen bóng loáng, bước xuống ruộng. Dẫn đầu là ông Thành, chủ một công ty du lịch biển tư nhân, giàu nứt vách, nói chuyện lúc nào cũng cười như ban ơn.
“Anh Tư phải không?”, ông hỏi, giọng nhẹ như gió mà lạnh như nước đá.
“Ừ.”
“Chúng tôi muốn thuê lại toàn bộ khu ruộng này. Làm khu trải nghiệm. Anh khỏi làm muối nữa, có tiền đều đều.”
Tư chống chang, nhìn ông ta lâu lắm, như nhìn một con sóng đang tính chuyện nuốt mình.
“Tiền đều là bao nhiêu?”
Ông Thành cười, đưa ra con số.
Tư im.
Con số đó đủ để hắn sống, thậm chí sống khỏe. Nhưng có cái gì đó trong ngực hắn nhói đau, như muối ăn vào vết thương.
“Còn tụi tôi?” Tư hỏi.
“Anh?”, ông Thành nhướn mày.
“Còn cái nghề này? Cái miếu tổ? Cái trảng muối trên đá kia?”
Ông Thành cười lớn hơn, như thể chuyện đó nhỏ xíu:
“Thời buổi này rồi, ai còn làm muối kiểu đó nữa. Phải thay đổi chứ!”
Đêm đó, Tư không ngủ. Hắn đi ra trảng muối Gò Cỏ. Chỗ đá bazan lõm xuống, nơi người xưa từng làm muối từ mấy ngàn năm trước. Trăng treo lơ lửng, ánh sáng bạc như muối, phủ lên từng vũng nước mặn.
Ở đó, người ta mới đào được mấy cái chum cổ.
Chum chôn người.
Mộ Chum – Cồn Ràng (Di chỉ văn hóa Sa Huỳnh) – Bảo tàng Lịch sử Quốc gia
Người xưa chôn xác trong chum, ngồi co như thai nhi, như muốn quay lại bụng mẹ, như mong một lần sinh lại.
Tư bước lại gần một cái chum đã mở nắp. Bên trong, xương người vẫn còn, cổ đeo mấy hạt mã não đỏ sậm.
Người giàu.
Còn mấy cái chum khác, rỗng. Chỉ còn tro bụi.
Người nghèo.
Tư cười khẩy:
“Chết rồi mà còn phân biệt giàu nghèo…”
Gió thổi mạnh.
Rồi, có tiếng. Không phải tiếng gió. Mà là tiếng người.
“Ngươi cũng nghĩ vậy sao?”
Tư giật mình. Nhìn quanh. Không ai.
“Ở đây.”
Tiếng vọng ra từ trong chum.
Tư đứng chết trân. Nhưng hắn không chạy. Dân biển không dễ sợ.
“Mi là ai?”
“Một kẻ chưa kịp sinh lại.”
Giọng nói kia trầm khàn, khô khốc như đất nứt lâu ngày.
“Ngươi còn sống mà đã tưởng mình làm chủ được mọi thứ sao?”, giọng kia cười nhạt.”
Tư nhíu mày:
“Tui nghèo, nhưng tui sống bằng tay chân mình. Tui không ăn của ai.”
“Nhưng đất của ngươi sắp không còn là của ngươi.”
Tư im.
Giọng kia tiếp:
“Ta từng giàu. Trang sức đầy người. Khi chết, ta nghĩ ta sẽ tái sinh làm kẻ mạnh hơn.”
“Rồi sao?”
“Ta kẹt lại đây.”
Gió rít lên.
“Vì tham.”
Tư nuốt nước bọt.
“Ngươi nghĩ đổi đời bằng tiền là thoát khỏi số mệnh?”, giọng kia sắc lại, “Hay chỉ là đổi một cái chum khác?”
Những ngày sau đó, Tư như người khác. Hắn nói rất nhiều. Cãi lộn nhiều hơn. Cãi với ông Thành. Cãi với cán bộ. Cãi với mấy người trong xóm muốn bán đất.
“Bán rồi tụi bây làm gì?”, hắn gằn giọng.
“Làm công nhận lương tháng, đời đỡ cực hơn.”
“Đỡ cực, sống kiểu gì vậy?” Tư đập tay xuống bàn, “Sống mà không còn đất, không còn nghề, tụi bây còn là ai?”
Một người cười khẩy, giọng nhẹ hều:
“Là người có tiền. Vậy thôi.”
Tư đứng lặng một chút, mắt nhìn ra cánh đồng trắng lóa, rồi cười. Một nụ cười mỏng như lớp muối vừa kết tinh:
“Có tiền, rồi tụi bây mua lại được cái nắng không? Mua lại được cái nghề này không? Hay chỉ mua thêm một cách sống, mà chính mình cũng không còn nhận ra mình là ai nữa.”
Mâu thuẫn dâng lên như thủy triều. Một bên là dân nghèo muốn đổi đời. Một bên là Tư, như một cái cọc gỗ cắm giữa biển, cứng đầu đến ngu.
Người ta bắt đầu ghét hắn.
“Thằng này phá đường sống của cả làng.”, “Nó bị ma nhập rồi.”
Ừ, có khi đúng.
Đêm nào Tư cũng ra trảng muối. Nghe, rồi cãi với những linh hồn chưa sinh.
Một đêm, giọng trong chum gắt lên:
“Ngươi nghĩ giữ đất là đúng?”
“Tui không biết đúng sai. Tui chỉ biết, nếu bỏ, tui không còn là tui.”
“Vậy ngươi muốn gì?”
Tư im lâu.
Rồi hắn nói chậm, từng chữ như nhấc lên từ trong ngực:
“Tui không cản tụi nó. Nhưng tui muốn tụi nó nhớ, đã từng sống kiểu này, từng cực, từng đau, từng đổ mồ hôi xuống đất mà sống. Đi hay ở là quyền của tụi nó, nhưng đừng có quên mình từ đâu mà ra.”
Giọng kia cười, lần này không còn khinh bỉ.
“Ngươi khác ta.”
“Khác chỗ nào?”
“Ngươi không muốn sinh lại, ngươi chỉ muốn sống cho xong một đời.”
Sáng hôm sau, chỉ một mình Tư ra đồng. Không còn ai đi làm nữa. Người ta đang chờ ký giấy bán đất.
Nắng lên. Muối trắng. Tư cầm chang, kéo một đường dài.
Một đường.
Rồi một đường nữa.
Chậm.
Đều.
Như khắc lên đất.
Chiều đó, trời đổ mưa. Mưa rất lớn, từng đống muối lớn nhỏ tan hết. Cả cánh đồng trắng xóa biến thành nước.
Người ta đứng nhìn, không ai nói gì. Tư đứng giữa ruộng, nước ngập tới gối, cười. Một nụ cười kỳ lạ. Cười nhẹ như buông.
Đêm đến, người ta phát hiện Tư chết. Nằm trong một cái chum cổ. Ngồi co, như thai nhi. Không ai biết hắn chui vô đó hồi nào. Chỉ có một điều lạ. Cái chum đó trước giờ trống.
Mấy ngày sau, giấy tờ vẫn ký. Đất vẫn sang tay. Đồng muối bị xẻ nhỏ, dựng lên những dãy nhà lạ hoắc, sáng choang, sạch sẽ đến mức không còn mùi mặn. Người ta tới, đi lại, cười nói. Còn người ở đây thì vẫn sống, nhưng như sống trong một lớp da khác, không còn vừa vặn.
Một đêm, gió biển bỗng nổi lên dữ dằn, quất qua trảng muối cũ đã bị san phẳng, mang theo thứ mùi ngai ngái như bùn, như muối, như cái gì đó đã mục từ rất lâu.
Có người nghe.
Nghe rất rõ.
Một câu nói, khẽ thôi, như bật ra từ dưới đất:
“Có những người không cần sinh lại.”
Rồi gió tắt hẳn.
Đêm khép lại, kín như chưa từng mở ra.
Mọi thứ im đến mức không còn nghe nổi cả cái im. Im đến khi người ta bắt đầu ngờ ngợ, không biết nơi đó, có thật đã từng có một người nằm xuống.
Nguyễn Đông A
Không có nhận xét nào