Kauthara – Nơi lịch sử còn thở dưới chân ngườ
Tác giả: Nguyễn Đông A
April 10, 2026
Đại Việt- Champa vào khoảng thế kỷ 15 (ảnh wiki)
KAUTHARA – NƠI LỊCH SỬ CÒN THỞ DƯỚI CHÂN NGƯỜI
Tôi đã từng viết về tiểu vương quốc cuối cùng của người Chăm ở Phan Rang, nơi gió cát thổi hun hút mà ký ức thì dày như lớp bụi thời gian chưa từng chịu lắng. Vậy nên, khi đặt chân xuống Nha Trang, đứng trước cái vòm trời xanh mở ra từ biển, tự nhiên trong lòng tôi thấy thiếu một điều gì đó, nếu không lần theo dấu vết của Kauthara. Một vương quốc mà cái tên nghe như xa xôi, lại như còn vương lại đâu đây trong từng lớp đất, từng phiến đá.
Kauthara, cái tên ấy vốn từ chữ Phạn: “Kauṭhara’. Nó không phải chỉ để gọi một vùng đất, mà dường như còn để gọi một cõi thiêng, nơi thần linh từng ngự trị, nơi con người ngẩng đầu lên mà thấy mình nhỏ lại trước trời đất. Tôi nghĩ đến điều đó khi đứng trước tháp Po Nagar, nhìn những viên gạch đỏ sẫm xếp chồng lên nhau, không vữa mà vẫn bền, như một thứ ký ức không cần ai giữ cũng không chịu tan.
Vùng đất này, từ Phú Yên kéo dài xuống tận vịnh Cam Ranh, hẹp thôi, kẹp giữa núi và biển, nhưng lại là nơi tụ khí. Những con sông nhỏ, không dữ dội như sông lớn, cứ lặng lẽ mang phù sa về, bồi đắp từng chút một, như thể chính đất này cũng kiên nhẫn như con người từng sống trên nó. Tôi hình dung ra một thời, nơi đây không chỉ là một dải ven biển hiền lành, mà là một ngã ba của gió, của thuyền, của con người. Một nơi mà ai đi qua cũng để lại chút gì đó, và ai ở lại cũng phải học cách sống chung với biến động.
Người ta nói Kauthara chỉ đứng sau Vijaya về sự phồn thịnh. Nhưng tôi nghĩ, có khi cái “đứng sau” ấy lại là một thứ định mệnh. Vì đứng sau, nên ít được nhắc đến. Vì đứng sau, nên khi mất đi, người ta cũng không tiếc nuối nhiều như một kinh đô sụp đổ. Nhưng đứng trước tháp Po Nagar, tôi không thấy đây là một vùng đất “đứng sau” chút nào. Nó uy nghi lặng lẽ, cái sâu thẳm không cần phô bày. Giống như một người đã từng trải qua quá nhiều, nên không còn cần phải nói lớn.
Photo: Nguyễn Đông A.
Người Chăm thờ nữ thần Yan Po Nagar ở đây, một vị thần đất, thần mẹ, thần sinh nở. Nghe thôi đã thấy gần với con người, gần với cái cốt lõi nhất của sự sống. Tôi tự hỏi, trong những đêm gió biển thổi qua, khi đèn đuốc trong tháp leo lét, có ai trong số họ từng đứng đó, giống như tôi bây giờ, mà nghĩ về tương lai của chính dân tộc mình không? Hay lúc ấy, họ chỉ biết sống, chiến đấu, và cầu nguyện, như bao dân tộc khác trên đời.
Tôi từng đi dọc những vùng đất, từ Nha Trang xuôi xuống Cam Ranh, rồi lại ngược lên phía Bắc, tự nhiên thấy mình như đang đi trên một tấm bản đồ không vẽ bằng mực, mà vẽ bằng những mất mát. Người Java từng đến đây, đốt phá, mang đi tượng thần Shiva. Người Khmer từng tràn xuống, lấy cả tượng nữ thần. Rồi người Việt đến, không chỉ bằng gươm giáo mà còn bằng những bước chân di dân, những mái nhà dựng lên, những thửa ruộng được chia lại.
Tôi nghĩ về chuyện đó khi đọc lại những dòng sử cũ, thấy năm 1653, tiểu quốc Kauthara chính thức nhập vào Đại Việt. Một dấu chấm trong sách sử. Nhưng ngoài đời, đó là một chuỗi ngày dài, khi người Chăm dần lùi lại, không phải chỉ về địa lý, mà còn lùi vào trong ký ức của chính mảnh đất mình từng gọi là quê.
Nhưng có một chi tiết làm tôi ám ảnh, khi tượng Po Ina Nagar được rước về Phan Rang. Tôi tưởng tượng cái khoảnh khắc ấy, không phải như một nghi lễ bình thường, mà như một cuộc rút lui cuối cùng của thần linh, như thể chính thần cũng biết rằng nơi này không còn thuộc về mình nữa.
Tôi đứng trước biển Nha Trang, nhìn sóng vỗ đều đều, mà trong đầu lại vang lên những câu mình từng viết: “Nhưng tôi biết, lịch sử không chỉ nằm trong sách vở. Nó nằm dưới chân tôi đây…” Phải, nó nằm dưới chân. Nhưng không phải ai cũng chịu cúi xuống để nghe.
Về các cuộc chiến giữa Champa với kẻ thù trên dãy đất miền Trung này, tôi cũng từng viết, nay xin trích ghi lại một ít:
“Lịch sử xưa nay chưa bao giờ dịu dàng với kẻ yếu. Champa, một vương quốc hùng mạnh một thời, đã bị cuốn vào cơn lốc xoáy của chiến tranh. Giữa hai gọng kìm, Đại Việt từ phương Bắc với vó ngựa Trần – Lê, và Cao Miên từ phương Tây với những đội quân Khmer thiện chiến, vương quốc này đã bao lần phải co mình, chống đỡ rồi lại trỗi dậy, để rồi cuối cùng…
Cuối cùng, liệu có còn ai nhắc về họ không?
Lật từng trang sử cũ, tôi thấy những cuộc chiến tàn khốc, những thành quách bị thiêu rụi, những vị vua bị tru diệt, những dòng người chạy loạn về phía biển. Trong trò chơi của các đế chế, một dân tộc có thể biến mất mà chẳng để lại gì ngoài những viên đá âm thầm rã mục dưới lớp rêu xanh.
Tác phẩm điêu khắc thế kỷ 11 mô tả triều đình Champa với vua, quan lại và người hầu. Bảo tàng Điêu khắc Chăm. Author: Daderot, via wiki comons
Nhưng tôi biết, lịch sử không chỉ nằm trong sách vở. Nó nằm dưới chân tôi đây, trong từng viên gạch vỡ, trong tiếng gió hú qua tàn tích hoang tàn. Và tôi biết, để hiểu về một dân tộc đã mất, không thể chỉ đọc sử, mà phải bước đi trên đất của họ, lắng nghe hơi thở của đất trời mà họ từng gọi là quê hương.
Vậy nên tôi đến đây, để nhặt nhạnh những mảnh ký ức đã rơi vãi theo gió bụi thời gian.
Cao Miên – Ngang Cơ & Huyết Lệ
Từ thuở mở nước, Champa và Cao Miên đã như hai con cọp cùng chung một dãy núi. Rừng già thâm u, sông suối bủa giăng, biên giới giữa hai vương quốc chỉ là một khái niệm mong manh mà mưa nguồn chớp bể có thể xoá nhoà bất cứ lúc nào. Một cơn giông từ phương Nam, một đợt lũ từ sông Cửu Long, hay một đoàn quân xuất hiện từ những tán cây già đều có thể đổi thay cả vùng đất rộng lớn này.
Và chiến tranh, như một nhịp đập bất biến của lịch sử, chưa bao giờ dừng lại.
Các phù điêu từ đền Bayon mô tả cảnh chiến đấu giữa quân Chăm (đội mũ sắt) và quân Khmer. Author: Jean-Pierre Dalbéra, source: Le Bayon (Angkor Thom), via wiki commons
Mô tả trận hải chiến Chăm-Khmer, phù điêu đá tại Bayon. Author: User:Markalexander100, via wiki commons
Bóng voi rợp trời, lửa chiến bập bùng. Người Chăm gọi người Khmer là “Kambuja”, một cái tên vừa kính sợ, vừa hàm chứa mối thù dai dẳng. Từ thời xa xưa, hai nước đã tranh nhau những dải đất màu mỡ ven sông, nơi cánh đồng trũng đầy phù sa có thể nuôi sống hàng vạn cư dân. Nhưng cũng chính vùng đất ấy, năm này qua tháng nọ, chứng kiến không biết bao nhiêu máu đổ xuống, không biết bao nhiêu bộ giáp tróc vảy vì lưỡi đao, không biết bao nhiêu ngọn giáo cắm vào thịt xương mà thành gỉ sét.
Trận chiến lớn nhất giữa hai nước nổ ra vào khoảng thế kỷ XI, khi vua Champa là Harivarman IV (1074–1080) muốn mở rộng lãnh thổ về phía Tây. Lúc ấy, Cao Miên đang hưng thịnh dưới thời vua Jayavarman VI, một bậc quân vương vừa có tham vọng bành trướng vừa là tay cầm quân cừ khôi. Hai thế lực kình địch gặp nhau, chẳng khác gì lửa đổ thêm dầu.
Mùa khô năm ấy, quân Champa kéo sang Cao Miên, đi theo hướng thượng nguồn sông Mekong. Dưới ánh mặt trời rát bỏng, đoàn quân lầm lũi vượt núi, bóng dáng họ in dài trên những cánh đồng cỏ cháy. Những kỵ binh giáp sắt sáng loá, những chiến thuyền trườn theo sông như bầy cá sấu khổng lồ. Tiếng trống trận vang rền cả một vùng, lấn át cả tiếng chim rừng và tiếng thác đổ.
Cao Miên không chờ bị tấn công. Vua Jayavarman VI nhanh chóng điều voi chiến ra mặt trận. Đoàn quân Khmer tiến lên từ Angkor, những thớt voi khổng lồ rợp trời, mỗi con mang trên lưng một pháo đài thu nhỏ, nơi những cung thủ và chiến binh cầm đại đao đứng sẵn sàng. Hai đội quân gặp nhau trên một bãi đất rộng ven bờ sông, nơi từng được mùa lúa trĩu hạt nhưng giờ đây chỉ còn là bãi chiến trường nhuốm máu.
Cuộc chiến ấy kéo dài suốt nhiều tháng. Người Champa thiện chiến, nhưng Cao Miên lại đông quân và có địa lợi. Những cánh rừng trở thành đồng minh của người Khmer, những bẫy chông được đào sẵn, những dòng sông trở thành chiến hào tự nhiên. Quân Champa, dù quả cảm đến đâu, cũng dần dần kiệt sức trước sự khắc nghiệt của địa hình và chiến thuật đánh du kích của kẻ thù.
Khi mùa mưa tràn về, chiến dịch của Champa buộc phải rút lui. Nước sông dâng cao, đường rừng trở nên lầy lội, và những toán quân mệt mỏi bắt đầu thất tán. Cuối cùng, Harivarman IV đành chấp nhận thất bại, ký hoà ước với Cao Miên, chấm dứt một cuộc chiến dai dẳng nhưng không làm giảm đi sự thù địch giữa hai dân tộc.
Những năm tháng sau đó, Champa và Cao Miên tiếp tục va chạm, lúc công lúc thủ, lúc hoà hiếu lúc lại nổi lửa binh đao. Đôi khi, một vị vua Champa sẽ gả công chúa cho một hoàng thân Khmer để mong giữ yên bờ cõi. Nhưng những cuộc hôn nhân chính trị ấy chẳng bao giờ bền lâu, vì chỉ cần một đời vua thay đổi, chiến tranh lại tiếp diễn.
Người Champa, sau những thất bại trước Cao Miên, dần chuyển hướng chú ý về phía Bắc, nơi Đại Việt cũng đang bành trướng mạnh mẽ. Nhưng biên giới phía Tây chưa bao giờ thật sự yên bình.
Cho đến ngày hôm nay, khi đứng trên những vùng đất cổ ấy, tôi vẫn có thể cảm nhận được dư âm của những cuộc chiến ngày xưa. Những dấu tích thành luỹ cũ, những ngôi đền đổ nát, những tấm bia đá khắc chữ Phạn, tất cả như thì thầm kể lại một thời binh lửa.
Chiến tranh giữa Champa và Cao Miên không chỉ là chuyện của hai dân tộc. Nó còn là câu chuyện của cả một vùng đất, nơi người Việt, người Hoa, người Lào, người Thái đều góp mặt trong những cuộc tranh giành không hồi kết. Và nó cũng là một lời nhắc nhở rằng, lịch sử chưa bao giờ thật sự khép lại. Nó vẫn còn đó, trong từng viên đá, từng dòng sông, từng cánh rừng, chờ người đời sau đến lắng nghe.
Nam Đảo – Sóng Dữ Không Bờ
Nếu cuộc chiến với Cao Miên là cuộc đấu sức giữa hai con mãnh thú trên đất liền, thì chiến tranh với Nam Đảo lại là những cuộc thư hùng nơi sóng nước, nơi những đoàn thuyền ra khơi không chỉ để tìm kiếm cá tôm mà còn mang theo những lưỡi đao sáng loáng và những cánh buồm căng tràn tham vọng.
Từ bao đời, Champa đã là một cường quốc hàng hải của khu vực. Dân Chăm sinh ra trên sóng, lớn lên cùng gió biển, thạo việc đóng thuyền, rành nghề đi biển như một bản năng. Nhưng biển cả không chỉ là con đường giao thương mà còn là chiến trường, nơi những cánh buồm Nam Đảo (Austronesian) từ Java, Sumatra, Borneo hay các hòn đảo xa xôi của Philippines thường xuyên xuất hiện – đôi khi là bạn, đôi khi là thù.
Từ thế kỷ IX đến XIII, những đoàn thuyền Nam Đảo, đặc biệt là người Java và Srivijaya (một vương quốc hải thương hùng mạnh ở Sumatra), không ít lần đổ bộ lên bờ biển Champa, gây nên những trận cướp bóc kinh hoàng. Họ đi theo từng đoàn hàng chục, hàng trăm thuyền, mỗi chiếc thuyền là một pháo đài di động, mang theo những chiến binh dạn dày kinh nghiệm, những tay chèo thiện nghệ và những thủ lĩnh đầy mưu lược.
Người Chăm gọi họ là “Luk Balang”, những kẻ cướp biển từ phương Nam. Những đợt tấn công của họ thường xảy ra vào mùa gió Nam, khi hải lưu thuận lợi để từ các đảo xa xôi tràn đến bờ biển Champa, từ Panduranga (Ninh Thuận – Bình Thuận ngày nay) cho đến Vijaya (Bình Định). Mục tiêu của họ là những thương cảng sầm uất, nơi các thương nhân Ả Rập, Ấn Độ, Trung Hoa buôn bán nhộn nhịp, nơi có vàng bạc, ngà voi, tơ lụa và cả những nô lệ.
Năm 774, một cuộc tấn công khủng khiếp đã xảy ra. Một đoàn thuyền chiến của người Java kéo đến đánh phá cảng Paduranga. Những ngôi đền Chăm bị đốt cháy, những pho tượng Shiva, Vishnu bị chém vỡ, những tu sĩ Bà la môn bị giết hại. Người Champa tức giận nhưng không kịp trở tay. Khi đội quân Chăm tập hợp đủ lực lượng để phản công, đoàn thuyền giặc biển đã rút lui, mang theo vô số của cải và tù binh.
Những cuộc tấn công kiểu này tiếp tục kéo dài suốt nhiều thế kỷ. Có những lúc, Champa phải cầu viện Đại Việt hoặc nhà Tống ở phương Bắc để giúp chống lại cướp biển Nam Đảo. Nhưng chính người Chăm cũng không chịu thua. Họ học cách chiến đấu trên biển, đóng những chiến thuyền lớn hơn, trang bị hoả khí mạnh hơn, lập ra các đội quân chuyên săn lùng cướp biển.
Không chỉ phòng thủ, người Chăm cũng có những cuộc phản công quyết liệt. Một trong những trận hải chiến nổi tiếng nhất diễn ra vào khoảng năm 787, khi Champa quyết định đánh thẳng vào sào huyệt của cướp biển ở phía Nam. Vua Indravarman I đã cử một hạm đội hùng hậu vượt qua Biển Đông, tiến vào vùng biển Java và Sumatra, nơi những kẻ thù của họ đang tụ tập.
Đội chiến thuyền Chăm đi suốt nhiều tuần trên đại dương, men theo những dòng hải lưu như những con sóng dài. Khi đến gần bờ biển Java, họ bất ngờ đụng độ một hạm đội khổng lồ của Srivijaya. Hai bên lao vào một trận hải chiến đẫm máu, nơi những mũi lao được ném qua không trung, những mái chèo gãy nát, những con tàu bốc cháy dưới ánh mặt trời.
Người Chăm, với những chiến thuyền nhẹ và linh hoạt, đã sử dụng chiến thuật đánh nhanh, rút gọn, tập kích vào những con tàu nặng nề của Srivijaya. Họ phóng hoả đốt tàu, dùng những tay chèo thiện nghệ để xoay chuyển linh hoạt giữa các lớp chiến thuyền dày đặc. Cuối cùng, sau một ngày giao chiến, hạm đội Srivijaya buộc phải rút lui.
Đây là một trong những lần hiếm hoi mà một cường quốc Đông Nam Á dám tấn công vào lãnh thổ của Srivijaya. Nó chứng tỏ rằng Champa không chỉ là một vương quốc chịu trận, mà còn là một cường quốc hàng hải có thể vươn xa ngoài Biển Đông.
Sau thế kỷ XIII, khi Srivijaya suy yếu và người Java chuyển sang một thời kỳ mới với sự trỗi dậy của vương quốc Majapahit, các cuộc tấn công từ Nam Đảo vào Champa cũng dần thưa thớt. Nhưng di sản của những cuộc chiến vẫn còn đó.
Người Champa đã học được rất nhiều từ những kẻ thù của mình: kỹ thuật đóng tàu, nghệ thuật hàng hải, và cả cách chiến đấu trên biển. Những kinh nghiệm ấy sau này giúp họ trở thành một thế lực đáng gờm khi đối đầu với Đại Việt và các thương thuyền phương Tây.
Ngày nay, nếu bạn đi dọc theo những làng chài của người Chăm còn sót lại ở Bình Thuận hay Ninh Thuận, bạn có thể thấy những chiếc thuyền mang dáng dấp xa xưa, những câu chuyện truyền miệng về những cuộc chiến trên biển. Người Chăm, dù đã mất đi vương quốc, nhưng tinh thần của họ vẫn còn vang vọng trên những con sóng Biển Đông.
Đại Việt – Làn Sóng Không Ngừng Nam Tiến
Nếu Champa xem Cao Miên là đối thủ ngang cơ trên đất liền, người Nam Đảo là hiểm hoạ trên biển, thì Đại Việt lại là một thế lực đầy thách thức từ phương Bắc, luôn chực chờ, lấn dần xuống miền Nam như một cơn lũ không cách nào ngăn nổi.
Cuộc đối đầu giữa Champa và Đại Việt không chỉ là những trận chiến đẫm máu mà còn là sự va chạm giữa hai nền văn minh – một bên là vương quốc Chăm Pa sùng đạo Bà la môn, tinh thông hàng hải, sống bằng thương mại và biển cả; một bên là Đại Việt, một quốc gia gốc nông nghiệp, quân sự hoá cao độ, với tham vọng mở mang bờ cõi xuống phương Nam. Suốt hơn 500 năm, hai dân tộc kề cận này đã không ngừng chiến đấu, khi thắng, khi thua, khi hợp tác, khi đối đầu.
Từ thế kỷ XI, khi Đại Việt thời Lý vừa thoát khỏi bóng dáng của nhà Tống, họ đã bắt đầu bành trướng xuống phía Nam. Năm 1069, vua Lý Thánh Tông thân chinh đánh Champa, chiếm được ba châu Địa Lý, Ma Linh, Bố Chính (tức Quảng Bình, Quảng Trị ngày nay). Đây là lần đầu tiên Đại Việt cắt một phần đất của Champa nhập vào lãnh thổ mình. Từ đây, mối hận thù giữa hai quốc gia bắt đầu sâu sắc.
Đến thời Trần, cuộc chiến vẫn chưa dừng lại. Năm 1283, lợi dụng việc Đại Việt đang căng mình chống lại quân Nguyên Mông, vua Chế Mân của Champa đã đánh ra Nghệ An, gây ra nhiều tổn thất cho Đại Việt. Nhưng ngay sau đó, nhà Trần phản công dữ dội, buộc Chế Mân phải cầu hoà, thậm chí dâng cả công chúa Huyền Trân để giữ hoà bình. Tuy nhiên, chỉ vài năm sau, mối quan hệ này lại rạn nứt khi Đại Việt thôn tính hai châu Ô, Lý (tức Quảng Trị, Thừa Thiên-Huế ngày nay), đẩy biên giới xuống sâu hơn về phía Nam.
Nhưng đó chưa phải là thời điểm khốc liệt nhất.
Nếu trước đây, chiến tranh giữa Champa và Đại Việt chỉ là những cuộc giao tranh biên giới, thì đến thế kỷ XV, nó trở thành một cuộc chiến sống còn. Năm 1446, Đại Việt thời Lê Nhân Tông mở một cuộc tấn công lớn vào Champa, chiếm thành Đồ Bàn (Bình Định). Nhưng chỉ vài năm sau, người Chăm dưới sự lãnh đạo của vua Bí Cai đã vùng lên, giành lại đất đai.
Mọi chuyện trở nên thảm khốc vào năm 1471. Lê Thánh Tông, một vị vua tài giỏi và có tham vọng lớn, huy động một đạo quân khổng lồ, lên đến 200.000 người, mở cuộc viễn chinh lớn nhất trong lịch sử Champa. Quân Đại Việt tiến xuống như một cơn bão. Thành Đồ Bàn thất thủ sau một trận chiến ác liệt. Hàng chục ngàn người Chăm bị giết, bị bắt làm nô lệ.
Vương quốc Champa, vốn đã suy yếu vì nội chiến và những cuộc chiến liên miên với các thế lực khác, giờ đây tan vỡ. Phần lớn lãnh thổ phía Bắc Champa bị sáp nhập vào Đại Việt, chỉ còn lại một dải đất hẹp từ Phú Yên đến Bình Thuận, nơi các vị vua Chăm cố bám trụ trong tuyệt vọng.
Sau thảm hoạ năm 1471, Champa không còn là một cường quốc, mà chỉ còn là một tiểu quốc sống lay lắt dưới sức ép của Đại Việt. Đến thế kỷ XVII, Chúa Nguyễn tiếp tục mở rộng lãnh thổ, đánh chiếm nốt những phần đất còn lại của Champa.
Năm 1693, dưới thời Chúa Nguyễn Phúc Chu, quân Nguyễn tiến vào Panduranga (Ninh Thuận, Bình Thuận), vùng đất cuối cùng của người Chăm. Vua Po Saktiraydapat ra sức chống trả nhưng thất bại. Champa chính thức bị sáp nhập vào Đại Việt, chấm dứt hơn 1000 năm tồn tại của một vương quốc từng là bá chủ Biển Đông.
Nhưng người Chăm không biến mất. Họ vẫn còn đó, trong những làng Chăm nhỏ bé ở Ninh Thuận, Bình Thuận, trong những câu chuyện kể về một thời hùng mạnh, trong những điệu múa Apsara, trong những ngôi tháp cổ đứng trơ gan cùng tuế nguyệt. Và trong ký ức của những cuộc chiến không hồi kết với người láng giềng phương Bắc.
Hồi Kết Của Một Vương Quốc Và Bước Chân Nam Tiến
Những tháp Chàm còn đứng đó, lặng lẽ bên dòng thời gian, nhưng vương quốc đã lùi vào dĩ vãng. Những cuộc chiến không hồi kết với Đại Việt, với người Nam Đảo, với Cao Miên, tất cả như những con sóng liên tiếp vỗ vào vách đá, làm bào mòn dần một nền văn minh từng rực rỡ bên bờ Biển Đông.
Cái chết của Champa không đến từ một trận chiến duy nhất, cũng không phải do một kẻ thù duy nhất. Nó là sự cộng hưởng của nhiều yếu tố: từ những cuộc chiến tranh không ngừng nghỉ, sự phân hoá nội bộ, đến chiến lược bành trướng bài bản của Đại Việt. Người Việt không chỉ dùng gươm giáo để mở rộng lãnh thổ mà còn dùng cả hôn nhân chính trị, di dân khai khẩn và sự can thiệp trực tiếp vào triều đình Champa. Đó là một cuộc xâm lấn vừa cứng rắn vừa mềm mại, vừa quân sự vừa dân sự, kéo dài hàng thế kỷ mà người Chăm không đủ sức chống đỡ.
Nếu như Đại Việt có thể nuốt chửng một vương quốc lâu đời như Champa, thì điều đó cũng đặt nền móng cho cuộc Nam tiến vĩ đại của họ. Chúa Nguyễn, những người đã kế thừa di sản của cuộc chiến với Champa, tiếp tục mở đường xuống phương Nam, chiếm lấy vùng đất Cao Miên, tiến xa hơn đến đồng bằng sông Cửu Long và xa hơn nữa đến Hà Tiên, Phú Quốc. Cái cách mà Đại Việt “tiêu hoá” Champa cũng là mô hình mà họ dùng để mở rộng lãnh thổ về sau: không chỉ có quân đội mà còn có dân di cư, không chỉ có những trận đánh mà còn có những sách lược thâm sâu, không chỉ có sự chiếm đóng mà còn có sự đồng hoá văn hoá.
Sự sụp đổ của Champa là một phần trong vòng xoáy khắc nghiệt của lịch sử: quốc gia nào không đủ mạnh để bảo vệ lãnh thổ, không đủ đoàn kết để chống ngoại xâm, không đủ linh hoạt để thích nghi với thời đại, tất yếu sẽ bị đào thải. Trong trò chơi quyền lực của các dân tộc, kẻ sống sót không nhất thiết phải là kẻ mạnh nhất về quân sự, mà là kẻ có thể kiểm soát được dòng chảy của thời đại.
Ngày nay, Champa chỉ còn lại trong ký ức của những tộc người Chăm sống rải rác ở Việt Nam, Campuchia, Malaysia. Những điệu múa Apsara vẫn còn đó, những ngọn tháp vẫn sừng sững, nhưng vương quốc đã mãi mãi không còn. Và dấu chân Nam tiến của người Việt vẫn in sâu trên từng tấc đất, từ Thuận Hoá đến Gia Định, từ đồng bằng sông Hồng đến tận cùng phương Nam.
Lịch sử là thế, một ván cờ không khoan nhượng, nơi những kẻ yếu sẽ bị nuốt chửng, và những kẻ mạnh, nếu không đủ khôn ngoan, cũng có ngày suy tàn.”
Tôi chợt nghĩ, một ý nghĩ hơi bất ngờ về người Chăm, có lẽ cái mất mát lớn nhất của người Chăm không phải là đất đai, mà là việc họ dần mất đi quyền kể câu chuyện của chính mình. Khi một dân tộc không còn kể được câu chuyện của mình nữa, thì dù họ còn sống, họ cũng đã lùi vào phía sau của lịch sử.
Nhưng kỳ lạ thay, càng đi sâu vào những vùng đất như Khánh Hòa, tôi lại càng thấy người Chăm chưa hề biến mất. Họ không còn là những cộng đồng rõ rệt như ở Ninh Thuận, Bình Thuận, nhưng họ vẫn ở đây, trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, trong những miếu thờ mà người ta gọi bằng những cái tên rất Việt, nhưng gốc rễ thì lại dẫn về một vị thần Chăm xa xưa.
Am Chúa, miếu Ông Thạch, những nơi ấy, nếu nhìn kỹ, sẽ thấy một lớp văn hóa chồng lên lớp văn hóa, không cái nào mất hẳn, chỉ là đổi tên, đổi cách gọi, đổi cách tin.
Tôi tự hỏi, đó có phải là một dạng “sống sót” không? Không phải sống sót bằng cách giữ nguyên mình, mà bằng cách len vào trong người khác, trở thành một phần của họ, để rồi tiếp tục tồn tại mà không cần ai nhớ tên.
Ý nghĩ đó làm tôi thấy vừa buồn, vừa nhẹ. Buồn, vì một dân tộc từng có vương quốc, giờ chỉ còn lại trong những lớp trầm tích văn hóa. Nhẹ, vì hóa ra, không có gì mất đi hoàn toàn. Càng viết, tôi càng thấy Kauthara không chỉ là một vùng đất đã mất, mà là một điểm giao giữa biển và núi, giữa Chăm và Việt, giữa mất và còn. Và có khi, chính những nơi như vậy mới giữ được nhiều nhất cái hồn của lịch sử, vì nó không thuộc hẳn về ai.
Tôi ngồi lặng một lúc lâu, nhìn nắng chiều đổ xuống tháp Po Nagar, những viên gạch đỏ chuyển màu, như thể đang thở. Gió từ biển thổi vào, mang theo mùi mặn, mùi của những chuyến đi không bao giờ trở lại. Trong đầu tôi chợt thoáng qua một ý nghĩ, rất nhanh và khẽ: lịch sử nhiều khi không phải là thứ để nhớ, mà là thứ để cảm. Và nếu mình còn cảm được, thì có lẽ, những gì đã mất, vẫn chưa thật sự rời đi.
Tôi không dám nói mình đã hiểu Kauthara. Tôi chỉ biết, mình đã đi qua nó không phải bằng bước chân, mà bằng một thứ gì đó sâu hơn, lặng hơn, và khó gọi tên hơn.
KAUTHARA – KHI LỊCH SỬ CHỈ CÒN LÀ CẢM GIÁC
Tôi dừng lại ở Nha Trang vào một buổi chiều mà nắng không còn gắt, chỉ còn lại thứ ánh sáng vàng hanh hao, rớt xuống mặt sông Cái như một lớp ký ức vừa kịp lắng lại sau bao nhiêu dâu bể. Đứng trên cây cầu mang cái tên nghe vừa lạ vừa quen. Hà Ra. Tôi bỗng có cảm giác như mình đang đứng giữa hai thời gian, một bên là hiện tại rộn ràng xe cộ, một bên là quá khứ âm thầm, sâu hút, nơi cái tên Kauthara còn vang vọng đâu đó như một tiếng gọi cũ chưa chịu tan.
Cái tên Hà Ra, người ta nói, có thể là dấu vết Việt hóa của Kauthara, một tiểu quốc Chăm xưa. Tôi đứng đó, nhìn dòng nước chảy, tự nhiên thấy lòng mình cũng chảy theo, không phải chảy đi, mà chảy ngược, ngược về những lớp trầm tích mà lịch sử đã lặng lẽ phủ lên vùng đất này. Có những thứ không còn hiện hình rõ rệt, nhưng vẫn còn đó, dai dẳng, như một mùi hương cũ thoảng qua mà không cách gì nắm bắt được.
Tôi nhớ đến câu chuyện về một hòn đảo nhỏ ngoài Vịnh Vân Phong, là Hòn Điệp, hay có người còn gọi là Hòn Bịp. Nơi này có một cộng đồng người sống biệt lập, được gọi bằng cái tên xa lạ, gợi cảm giác cổ xưa: “Người Hạ”. Họ sống trong vài chục mái nhà, không giao tiếp với bên ngoài, đội đồ trên đầu thay vì gánh, da sạm nắng, mắt trắng dã, ít nói như thể lời nói đã trở thành thứ xa xỉ. Câu chuyện quan huyện Vạn Ninh gọi họ vào lập sổ, hỏi tên nhưng những người này lại không có họ. Rồi quan tùy tiện đặt họ Đinh cho đàn ông, họ Trần cho đàn bà. Nghe qua tưởng như chuyện cười, mà nghĩ kỹ lại thấy buồn như một vết cắt âm thầm trong lịch sử. Những con người đã bị lịch sử bỏ quên đến mức mất cả họ.
Tôi tự hỏi, họ có biết mình là ai không? Hay họ chỉ sống, như cỏ cây sống, không cần gọi tên, không cần ghi nhớ, không cần được nhớ đến?
Ý nghĩ đó theo tôi suốt quãng đường, cho đến khi tôi nhớ đến một dấu tích khác, tấm Bia Võ Cạnh, thứ mà người ta gọi là cổ nhất của Champa, thậm chí của cả Đông Nam Á. Nó tìm thấy ở xã Vĩnh Trung, Nha Trang. Hiện đang lưu giữ ở Bảo tàng Hà Nội. Nó không còn nguyên vẹn, chữ đã mòn, nét đã nhòe, nhưng chính cái sự không trọn vẹn đó lại khiến nó trở nên ám ảnh. Một thứ gì đó bị mất đi, nhưng không mất hẳn, vẫn đủ để gợi lên, để buộc người ta phải tưởng tượng, phải lấp đầy bằng chính suy nghĩ của mình.
Tôi từng biết đến tấm bia này, từng nghĩ về những người đã đọc nó: Viện Viễn Đông Bác Cổ mang nó đi, Louis Finot nghiên cứu nó, bao nhiêu học giả đã cố gắng ghép lại những dòng chữ bị mất.
Trong những mảnh còn lại, người ta đọc được những câu như “lokasyàsya gatàgati”: đến rồi đi, sống rồi chết, hay “prajànàn karuna”: lòng từ bi với chúng sanh. Tôi nghe mà thấy rùng mình. Giữa một tấm bia cổ, giữa một vương quốc đã mất, lại vang lên những ý niệm rất gần với Phật giáo, về vô thường, về lòng trắc ẩn. Phải chăng, ngay từ những thế kỷ đầu, con người ở đây đã hiểu rằng mọi thứ rồi cũng trôi đi như dòng nước kia? Và nếu vậy, thì điều còn lại là gì? Có lẽ là lòng người.
Tôi đi tiếp về phía Tháp Po Nagar, nơi mà bóng tháp in xuống dòng sông, uy nghi mả buồn bã, như một người đàn bà đã đi qua hết thảy những biến thiên mà vẫn đứng đó, lặng lẽ. Có ai đó từng hát:
“Ai về Xóm Bóng thăm nhà
Hỏi xem, điệu múa dâng Bà còn chăng?”
Câu hát nghe như một lời hỏi, mà cũng như một lời nhắc. Nhắc rằng có những điệu múa đã mất, nhưng cái tinh thần của nó vẫn còn đâu đó, trong gió, trong nước, trong lòng người.
Người Chăm gọi dòng sông nơi này là Yjatran, nghĩa là “dòng sông lau lách.” Người Việt đọc trại đi thành Nha Trang. Một cái tên, hai cách gọi, mà cuối cùng lại hòa vào nhau, như chính vùng đất này. Nơi tín ngưỡng thờ Mẹ của người Chăm gặp gỡ tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, để rồi sinh ra một hình tượng vừa thiêng liêng vừa gần gũi: Bà.
Tôi bước lên những bậc đá, chạm tay vào những viên gạch xếp khít đến mức khoa học hôm nay vẫn chưa lý giải nổi. Không vữa, không keo, mà đứng vững qua bao thế kỷ. Tôi chợt nghĩ, có khi thứ giữ cho nó đứng vững không phải là kỹ thuật, mà là niềm tin. Niềm tin của con người vào một điều gì đó lớn hơn chính họ.
Bên trong tháp tối và mát, tượng Bà ngồi đó, lặng lẽ mà đầy uy lực. Bà như ôm trọn hết thảy những gì con người cần, từ sức mạnh, sự bảo vệ, đến cả niềm an ủi. Tôi đứng đó, không khấn, không cầu, chỉ thấy lòng mình chùng xuống, như thể có một bàn tay vô hình đặt nhẹ lên vai. Có những lúc, người ta không cần xin điều gì. Chỉ cần được đứng yên.
Tượng Lady Po Nagar. Author: Роман Курносенко, via wiki commons
Tôi nghĩ về truyền thuyết Bà sinh ra từ mây và bọt biển, có chín mươi bảy người chồng, ba mươi tám người con, mỗi người lại hóa thành một nữ thần trấn giữ một vùng đất. Nghe qua thì huyền hoặc, nhưng càng nghĩ càng thấy đó là cách con người xưa lý giải thế giới, bằng tình mẫu tử, bằng sự sinh sôi, bằng một niềm tin rằng đất đai này có linh hồn.
Và linh hồn đó là Mẹ.
Vì vậy mà dù trải qua bao nhiêu cuộc xâm lăng, từ Java đến Khmer, bao nhiêu lần bị phá hủy rồi dựng lại, Tháp Po Nagar vẫn còn đó. Không nguyên vẹn, nhưng đủ để kể lại một câu chuyện dài, về một vương quốc từng tồn tại, về những con người từng sống, từng tin, từng yêu, từng mất.
Tôi đi một vòng, nhìn những phù điêu: vũ công, người chèo thuyền, người đi săn… những cảnh đời bình thường được khắc lên đá, như một cách chống lại sự quên lãng. Tôi chợt hiểu, có khi điều con người sợ nhất không phải là chết, mà là bị quên. Và vì vậy, họ khắc mình vào đá. Nhưng đá rồi cũng mòn. Chỉ có ký ức là còn, mà ký ức thì lại mong manh như gió.
Chiều xuống dần, tiếng sóng dưới sông vọng lên, đều đều, không vội. Tôi ngồi lại trên bậc tháp, nhìn về phía xa, nơi thành phố bắt đầu lên đèn. Nha Trang bây giờ khác nhiều rồi, hiện đại, đông đúc, ồn ào, nhưng đâu đó, dưới lớp áo mới ấy, vẫn còn một Kauthara cũ, vẫn còn một dòng sông Yjatran, vẫn còn một Bà Mẹ xứ sở lặng lẽ giữ đất.
Tôi tự hỏi, nếu một ngày nào đó, tất cả những gì tôi đang thấy cũng biến mất, thì điều gì sẽ còn lại? Có thể là một tấm bia mòn chữ. Có thể là một cái tên bị đọc trại. Có thể là một câu hát không còn ai nhớ rõ lời. Nhưng cũng có thể chỉ là một cảm giác. Một cảm giác rất khó gọi tên, khi đứng trước một nơi mà mình biết, đã từng có rất nhiều con người sống, yêu, tin, rồi lặng lẽ rời đi.
Và có lẽ, chính cảm giác đó mới là thứ bền lâu nhất.
Múa bóng của người Chăm, tháp Bà Nha Trang. Photo: Nguyễn Đông A.
Tôi rời tháp khi trời đã tối hẳn, lòng nhẹ đi mà cũng nặng thêm một chút. Nhẹ vì thấy mình vừa chạm vào một điều gì đó rất sâu, rất thật. Nặng vì biết rằng, những điều như vậy, càng hiểu, lại càng thấy không thể giữ được.
Chỉ có thể mang theo.
Mà mang theo, thì rồi cũng sẽ phai.
Nhưng thôi, có những thứ không cần giữ mãi. Chỉ cần một lần được chạm tới, vậy là đủ.
Nguyễn Đông A
Không có nhận xét nào