Header Ads

  • Breaking News

    "Quan sát cuộc chiến từ Eo biển Hormuz"

    Hoang Anh Tuan 

    04/4/2026

    Bài viết rất hay trên "The Atlantic" ngày 1/4/2026 lý giải tại sao Iran quyết tâm bám trụ đến cùng, nhất quyết không đầu hàng dù đang chịu tổn thất hết sức nặng nề từ các cuộc tấn công của Mỹ.

    https://www.theatlantic.com/.../david-frum.../686642/...

    “...Tóm lại "nhìn từ eo biển Hormuz", cuộc chiến Mỹ – Iran không thể được hiểu chỉ bằng số lượng mục tiêu bị phá hủy hay số lãnh đạo bị loại khỏi vòng chiến. Iran không đầu hàng vì họ tin rằng mình vẫn còn đòn bẩy chiến lược, còn ký ức lịch sử để huy động, còn cấu trúc quyền lực để cố thủ, và còn khả năng khiến đối phương phải trả giá về kinh tế lẫn chính trị. Nói cách khác, quyết tâm của Iran không bắt nguồn từ việc họ không thấy tổn thất, mà từ niềm tin rằng khuất phục sẽ còn nguy hiểm hơn cả tổn thất”.

    “Quan sát cuộc chiến từ eo biển Hormuz” là tiêu đề của một chương trình podcast thuộc "The David Frum Show," do David Frum — cây bút của The Atlantic — dẫn chương trình, với khách mời là Graeme Wood, một nhà báo kỳ cựu, học giả am hiểu thế giới Arab và là tác giả nhiều bài viết sắc sảo về Iran, Nhà nước Hồi giáo, cũng như các chuyển động chính trị – tôn giáo ở khu vực Trung Đông. Từ trải nghiệm thực địa của Graeme Wood tại Vùng Vịnh và phần dẫn nhập giàu tính chính luận của David Frum, chương trình không chỉ nói về dầu mỏ, eo biển Hormuz hay cuộc chiến Mỹ – Iran, mà còn gợi mở một câu hỏi lớn hơn: vì sao Iran vẫn kiên quyết đối đầu, không đầu hàng, dù đang chịu tổn thất rất nặng nề?

    Cuộc trò chuyện với Graeme Wood giúp lý giải động cơ ấy. Đằng sau lựa chọn tiếp tục chiến đấu của Iran không chỉ là tính toán quân sự, mà còn là lịch sử, danh dự quốc gia, cấu trúc quyền lực nội bộ, ký ức về sự can thiệp từ bên ngoài, và niềm tin rằng chỉ cần gây đủ đau đớn về kinh tế thì đối phương mạnh hơn cũng có thể chùn bước.

    1. Eo biển Hormuz: nơi chiến tranh không chỉ là bom đạn mà còn là đòn bẩy sinh tồn

    Điểm nhấn trong cuộc trò chuyện là Graeme Wood mô tả eo biển Hormuz không như một chiến trường rực lửa, mà như một mặt nước yên ả, gần như tĩnh lặng. Chính sự yên ả ấy lại nói lên bản chất thật của cuộc chiến: đây không đơn thuần là cuộc đọ sức bằng hỏa lực, mà là cuộc đấu giành quyền kiểm soát một “yết hầu” năng lượng của thế giới. Khi tàu thuyền bị hạn chế, khi dầu mỏ bị phong tỏa, khi giá năng lượng tăng cao, Iran hiểu rằng họ đang nắm trong tay một công cụ răn đe vượt xa năng lực quân sự thuần túy.

    Thứ nhất, Iran biết mình không thể đánh bại Mỹ theo nghĩa quân sự cổ điển. Nhưng Iran cũng biết họ không cần thắng theo kiểu đó. Chỉ cần khiến giá dầu tăng, chuỗi cung ứng toàn cầu rối loạn, tâm lý thị trường bất an và cử tri Mỹ khó chịu vì giá xăng, họ đã tạo ra sức ép chính trị đáng kể lên Washington. Với Tehran, đó là cách biến vị thế yếu thành sức mạnh mặc cả.

    Thứ hai, trong cách nhìn của Iran, đầu hàng đồng nghĩa với tự tước bỏ công cụ sinh tồn quan trọng nhất. Nếu chấp nhận khuất phục, họ không chỉ mất vị thế ở Hormuz mà còn mất luôn đòn bẩy buộc đối phương phải tính đến lợi ích, nỗi đau và sức chịu đựng của mình. Vì vậy, tiếp tục kháng cự là cách duy nhất để duy trì giá trị chiến lược của Iran trong bàn cờ khu vực.

    Thứ ba, eo biển Hormuz đối với Iran không chỉ là một vị trí địa lý mà còn là biểu tượng của quyền phủ quyết chiến lược. Chừng nào Tehran còn giữ được khả năng làm gián đoạn dòng chảy năng lượng toàn cầu, chừng đó họ còn buộc được các cường quốc phải cân nhắc trước mỗi bước leo thang. Vì vậy, bảo vệ vai trò của mình tại Hormuz cũng chính là bảo vệ quyền được không bị gạt ra khỏi cuộc chơi.

    2. Ký ức lịch sử và tâm lý chống khuất phục

    Muốn hiểu vì sao Iran không đầu hàng, phải nhìn sâu vào tầng văn hóa – lịch sử của quốc gia này. Iran không tự xem mình là một nước nhỏ chỉ đang phản ứng trong một cuộc chiến nhất thời. Họ nhìn mình như người thừa kế của một nền văn minh Ba Tư lâu đời, từng nhiều lần bị xâm lấn, bao vây, trừng phạt, nhưng chưa bao giờ chấp nhận bị xóa tên khỏi bản đồ lịch sử. Ý thức ấy tạo nên một tâm lý chính trị rất đặc biệt: có thể tổn thất, có thể nghèo đi, nhưng không thể nhục.

    Một là, trong ký ức tập thể của Iran, chiến tranh không chỉ là câu chuyện hiện tại mà còn là sự nối dài của nhiều thế hệ chống can thiệp từ bên ngoài. Từ đảo chính, cấm vận, cô lập ngoại giao cho tới các cuộc đối đầu quân sự gián tiếp, người Iran có sẵn một diễn ngôn rằng đất nước họ luôn bị các cường quốc tìm cách áp đặt. Khi chiến tranh nổ ra, diễn ngôn ấy càng dễ huy động tinh thần chịu đựng.

    Hai là, yếu tố tử vì đạo trong truyền thống Shiite, dù không còn bao phủ toàn xã hội như thời kỳ đầu Cộng hòa Hồi giáo, vẫn chưa biến mất. Graeme Wood gợi ý rất rõ rằng trong thời chiến, những biểu tượng tưởng như đã mờ đi có thể sống lại. Chính ở đây, Iran khác với nhiều nhà nước hiện đại khác: họ có thể chuyển hóa đau thương thành biểu tượng, chuyển hy sinh thành chính danh, và dùng mất mát để củng cố ý chí chiến đấu thay vì làm tan rã tinh thần.

    Ba là, chính sự kết hợp giữa lịch sử dân tộc và tôn giáo chính trị khiến Iran có khả năng diễn giải chiến tranh như một cuộc thử thách danh dự. Với cách nhìn đó, thiệt hại vật chất không đủ để làm lung lay ý chí nếu xã hội còn tin rằng mình đang chống lại sự áp đặt và bảo vệ phẩm giá quốc gia. Điều này lý giải vì sao càng bị gây sức ép, Iran càng dễ khép mình vào một tâm thế không lùi bước.

    3. Cấu trúc quyền lực của chế độ khiến đầu hàng trở nên gần như không thể

    Không phải toàn bộ xã hội Iran đều trung thành tuyệt đối với chế độ. Điều này chính Graeme Wood cũng nhấn mạnh. Nhiều người Iran có thiện cảm với phương Tây, thậm chí mong muốn một đời sống khác. Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc bộ máy cầm quyền sẽ nhanh chóng sụp đổ khi bị tấn công. Ngược lại, chính cấu trúc quyền lực chằng chịt của Iran khiến lựa chọn đầu hàng gần như không tồn tại.

    Thứ nhất, quanh lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo không chỉ có quân nhân mà còn có gia đình, mạng lưới lợi ích, bộ máy kinh tế, hành chính và an ninh gắn chặt với sự tồn tại của chế độ. Nghĩa là đằng sau mỗi quyết định kháng chiến không chỉ có khẩu hiệu, mà còn có hàng triệu con người hiểu rằng nếu chế độ sụp đổ, địa vị, tài sản, sinh kế, thậm chí sự an toàn của họ cũng tan theo.

    Thứ hai, khi tín hiệu từ phía Mỹ bị nhìn nhận là mơ hồ hoặc mang màu sắc “đòi đầu hàng vô điều kiện”, các nhóm bên trong Iran càng có lý do để bám chặt vào nhau. Nếu họ tin rằng đối phương không tìm kiếm một thỏa hiệp giới hạn mà muốn “đào sâu” đến tận lõi chế độ để thay người, thay hệ thống, thì tâm lý tự vệ sẽ lấn át mọi ý nghĩ thỏa hiệp. Trong hoàn cảnh ấy, chiến đấu đến cùng không chỉ là lựa chọn ý thức hệ, mà còn là lựa chọn sinh tồn chính trị.

    Thứ ba, càng trong chiến tranh, bộ máy quyền lực Iran càng có xu hướng siết chặt và loại bỏ những tiếng nói dao động. Điều đó khiến không gian cho một giải pháp đầu hàng hay nhượng bộ trở nên nhỏ hơn nữa. Một khi toàn bộ hệ thống cùng vận hành trên giả định rằng thất bại sẽ kéo theo sụp đổ toàn diện, thì kháng cự sẽ trở thành phản ứng gần như tất yếu.

    4. Iran tin rằng Mỹ mạnh hơn về bom đạn nhưng yếu hơn về sức chịu đựng

    Một luận điểm rất đáng chú ý trong chương trình là nhận định của David Frum: chính cách phát tín hiệu của Tổng thống Trump đã khiến Iran hiểu ngưỡng chịu đau kinh tế của Mỹ thấp đến mức nào. Mỗi lần Washington cố trấn an thị trường năng lượng, mỗi lần lãnh đạo Mỹ phát đi thông điệp nhằm ghìm giá dầu, Tehran lại học thêm một điều: phía bên kia sợ bất ổn kinh tế hơn mức họ thừa nhận.

    Thứ nhất, Iran có thể chấp nhận thiệt hại vật chất lớn hơn vì xã hội của họ đã quen sống trong cấm vận, thắt lưng buộc bụng và bị cô lập. Cái giá của chiến tranh đối với Iran là rất nặng, nhưng trong mắt giới lãnh đạo, cái giá đó vẫn có thể chịu đựng nếu đổi lại là khả năng bào mòn ý chí chính trị của Mỹ. Đây là logic “chịu đòn để buộc đối phương xuống thang”.

    Thứ hai, giới lãnh đạo Iran dường như tin rằng chiến tranh hiện đại không chỉ được quyết định ở chiến trường mà còn ở thị trường, trong quốc hội, trên truyền hình, trong dư luận và trong hóa đơn xăng dầu của người dân Mỹ. Nếu Mỹ không giải thích thuyết phục được vì sao phải chấp nhận đau đớn kinh tế để theo đuổi cuộc chiến, thì Iran có cơ sở để tin rằng thời gian đang đứng về phía mình. Bởi vậy, đầu hàng quá sớm sẽ là từ bỏ vũ khí hữu hiệu nhất: khả năng khiến đối phương mệt mỏi.

    Thứ ba, Iran có vẻ tin rằng nền chính trị Mỹ nhạy cảm hơn nhiều với áp lực dư luận, giá năng lượng và tâm lý cử tri so với hệ thống của họ. Điều đó khiến Tehran cho rằng chỉ cần kéo dài đủ lâu, mâu thuẫn giữa sức mạnh quân sự và sức chịu đựng chính trị của Mỹ sẽ bộc lộ rõ hơn. Nói cách khác, Iran không cần thắng nhanh; họ chỉ cần khiến đối phương không thể thắng dễ dàng.

    5. Danh dự quốc gia, tâm lý bao vây và hiệu ứng chiến tranh

    Chiến tranh thường làm bộc lộ nghịch lý: càng bị đánh, một quốc gia càng có thể chia rẽ; nhưng cũng có thể càng siết chặt hàng ngũ. Với Iran, ít nhất trong giai đoạn đầu và giữa của cuộc chiến, hiệu ứng thứ hai có vẻ nổi bật hơn. Ngay cả những người không hoàn toàn yêu mến chế độ cũng có thể phản ứng tiêu cực trước cảnh đất nước bị ném bom, hạ nhục hoặc bị đòi khuất phục công khai.

    Một là, khi bom đạn rơi xuống, câu hỏi “có ủng hộ chế độ hay không” nhiều lúc bị thay thế bởi câu hỏi lớn hơn: “có chấp nhận để đất nước bị ép đầu hàng hay không”. Trong bối cảnh ấy, chủ nghĩa dân tộc có thể lấn át bất mãn nội bộ. Điều đó không có nghĩa toàn xã hội đồng lòng về chính trị, nhưng đủ để tạo nên một mặt trận tâm lý chống sự áp đặt từ bên ngoài.

    Hai là, Iran cũng hiểu rằng nếu họ đầu hàng trong tình thế bị ép buộc, hệ quả sẽ không dừng ở hiện tại. Nó sẽ trở thành tiền lệ chiến lược cho cả khu vực: rằng chỉ cần gia tăng áp lực quân sự và kinh tế là có thể buộc Tehran khuất phục. Với một nhà nước luôn coi trọng hình ảnh kiên cường, đó là điều khó chấp nhận hơn cả thiệt hại trước mắt. Vì vậy, càng chịu tổn thất, họ càng có động lực chứng minh rằng mình chưa bị bẻ gãy.

    Ba là, hiệu ứng chiến tranh còn nằm ở chỗ nó giúp chế độ tái định nghĩa sự trung thành. Trong thời bình, bất mãn xã hội có thể rất lớn; nhưng trong thời chiến, ranh giới giữa phê phán chính quyền và đứng cùng đất nước trở nên mờ hơn. Chính sự nhập nhằng đó tạo thêm dư địa để Iran duy trì tinh thần kháng cự, ngay cả khi bên trong vẫn tồn tại nhiều mâu thuẫn sâu sắc.

    Tóm lại "nhìn từ eo biển Hormuz", cuộc chiến Mỹ – Iran không thể được hiểu chỉ bằng số lượng mục tiêu bị phá hủy hay số lãnh đạo bị loại khỏi vòng chiến. Iran không đầu hàng vì họ tin rằng mình vẫn còn đòn bẩy chiến lược, còn ký ức lịch sử để huy động, còn cấu trúc quyền lực để cố thủ, và còn khả năng khiến đối phương phải trả giá về kinh tế lẫn chính trị. Nói cách khác, quyết tâm của Iran không bắt nguồn từ việc họ không thấy tổn thất, mà từ niềm tin rằng khuất phục sẽ còn nguy hiểm hơn cả tổn thất.

    Hoàng Anh Tuấn


    Không có nhận xét nào