Vai trò của Mỹ và Liên Xô: Sức ép ngoại giao, tài chính và quân sự
Phần 2
Hoang Anh Tuan
05/4/2026
Trong khủng hoảng Suez năm 1956, Mỹ không đứng cùng chiến tuyến quân sự với Anh, Pháp và Israel, mà lựa chọn sử dụng các công cụ tài chính, ngoại giao và quyền lực chính trị của nước đứng đầu thế giới phương Tây để kiểm soát diễn biến và định hình kết cục. Dưới thời Tổng thống Dwight D. Eisenhower, Washington nhìn nhận cuộc can thiệp này không chỉ là một sai lầm chiến thuật của đồng minh, mà còn là một rủi ro chiến lược có thể làm mất ổn định toàn bộ Trung Đông.
Một yếu tố quan trọng chi phối quyết định của Eisenhower là bối cảnh chính trị nội bộ Mỹ. Cuộc bầu cử tổng thống tháng 11 năm 1956 đang đến gần, và Tổng thống Eisenhower đang trong quá trình tái tranh cử. Eisenhower không muốn bị gắn với một cuộc chiến tranh mang màu sắc thực dân, đặc biệt là khi dư luận Mỹ ngày càng nhạy cảm với các can thiệp quân sự ở nước ngoài. Việc giữ hình ảnh một nhà lãnh đạo thận trọng, ưu tiên ổn định quốc tế và tránh xung đột trực tiếp là yếu tố có ý nghĩa quan trọng về mặt chính trị trong nước.
Bên cạnh đó, Washington cũng lo ngại rằng hành động quân sự của Anh và Pháp sẽ đẩy thế giới Arab về phía Liên Xô, làm suy yếu vị thế của phương Tây trong cuộc cạnh tranh toàn cầu. Ngoài ra, cuộc khủng hoảng Suez diễn ra đồng thời với "sự kiện 1956" tại Hungary, nơi Liên Xô đang hỗ trợ Budapest dập tắt phong trào nổi dậy của lực lượng đối lập được Mỹ và phương Tây hậu thuẫn bằng biện pháp quân sự, khiến Mỹ càng không muốn bị xem là đang theo đuổi chính sách can thiệp tương tự ở Trung Đông.
Với tính toán như vậy, sức ép của Washington được triển khai đồng bộ trên nhiều mặt trận. Trên phương diện ngoại giao, Washington không ủng hộ chiến dịch quân sự tại các diễn đàn quốc tế, đặc biệt tại LHQ, đồng thời thúc đẩy các nỗ lực ngừng bắn và rút quân, qua đó làm suy giảm tính chính danh của liên quân. Mỹ cũng vận động các đối tác nhằm cô lập hành động của Anh và Pháp trên trường quốc tế.
Quan trọng hơn, Mỹ sử dụng đòn bẩy tài chính một cách quyết đoán để tạo áp lực trực tiếp lên London. Trong bối cảnh đồng bảng Anh chịu sức ép nặng nề từ thị trường, Washington tuyên bố rõ ràng rằng sự ổn định tài chính của Anh không thể được bảo đảm nếu chiến dịch quân sự tại Trung Đông tiếp tục. Chỉ trong vài tuần cuối tháng 10 và đầu tháng 11 năm 1956, dự trữ ngoại hối của Anh giảm hơn 15%, từ khoảng 2,8 tỷ USD xuống dưới 2,4 tỷ USD, buộc Ngân hàng Anh mỗi ngày phải bán ra hàng chục triệu USD để giữ tỷ giá.
Song song với đó, Mỹ trì hoãn việc hỗ trợ khoản vay khẩn cấp từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế trị giá khoảng 560 triệu USD và không chấp thuận cung cấp nguồn dầu thay thế trong lúc tuyến vận tải qua Suez bị gián đoạn. Đối với một nền kinh tế phụ thuộc vào hệ thống tài chính quốc tế và dòng năng lượng nhập khẩu, những tín hiệu này mang ý nghĩa quyết định. Cùng lúc, Liên Xô dưới thời Nikita Khrushchev cũng thể hiện lập trường cứng rắn, phát đi các cảnh báo mang tính răn đe, bao gồm cả việc bóng gió khả năng sử dụng bom nguyên tử nhằm vào London và Paris, làm gia tăng áp lực chiến lược đối với Anh và Pháp.
Sự kết hợp giữa cô lập ngoại giao, áp lực tài chính và môi trường chính trị quốc tế bất lợi đã nhanh chóng làm thay đổi cán cân quyết định. Dù nắm ưu thế quân sự trên thực địa, Anh và Pháp không thể duy trì chiến dịch khi đối diện rủi ro tài chính ngày càng lớn và thiếu hậu thuẫn quốc tế. Cuối cùng, họ buộc phải chấp nhận ngừng bắn và rút quân. Suez cho thấy quyền lực hiện đại không chỉ nằm ở quân sự, mà còn ở khả năng kiểm soát kinh tế và tính chính danh. Khi không còn độc lập tài chính và chiến lược, sức mạnh của một đế quốc nhanh chóng bộc lộ giới hạn.
"Thời khắc Suez" và sự kết thúc của ảo tưởng đế quốc Anh
Nhìn ngược dòng thời gian, Suez không phải là nguyên nhân duy nhất khiến Anh suy giảm sức mạnh và ảnh hưởng. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, London đã đối diện hàng loạt vấn đề: Nền kinh tế kiệt quệ, thuộc địa tan rã, gánh nặng quân sự quá lớn và sự trỗi dậy áp đảo của Mỹ cùng Liên Xô. Tuy nhiên, Suez là khoảnh khắc phơi bày sự thật ấy trước toàn thế giới. Cuộc khủng hoảng cho thấy Anh không còn có thể hành động độc lập trên trường quốc tế khi Washington phản đối.
Hệ quả chính trị xuất hiện rất nhanh. Thủ tướng Anthony Eden mất uy tín nghiêm trọng và phải từ chức vào tháng 1 năm 1957. Nhưng hậu quả chiến lược còn sâu hơn nhiều. Sau sự kiện Suez, niềm tin rằng Anh vẫn có thể duy trì vai trò toàn cầu như một cường quốc bị tổn hại không thể cứu vãn. Trong thập niên 1960, London từng bước thu hẹp hiện diện quân sự ở Biển Aden, vùng Vịnh Ba tư và Đông Nam Á. Quyết định rút khỏi “phía Đông Suez” không diễn ra ngay trong một ngày, nhưng Suez đã mở ra logic rút lui không thể đảo ngược. Đến đầu thập niên 1970, Anh cơ bản chấm dứt sự hiện diện quân sự thường trực từng kéo dài từ vùng Vịnh đến Malaysia và Singapore.
Sau Suez, vị thế toàn cầu của Anh suy giảm rõ rệt, không phải vì thất bại quân sự, mà vì những giới hạn về tài chính và chiến lược bị phơi bày trước toàn thế giới. Khủng hoảng Suez đánh dấu bước ngoặt khi London không còn khả năng tự định hình trật tự toàn cầu và hành động độc lập trong các vấn đề quốc tế quan trọng. Từ sau năm 1956, Anh vẫn duy trì ảnh hưởng đáng kể, nhưng vai trò đó ngày càng gắn chặt với quan hệ liên minh, dần chuyển sang vị thế "đổi tác đàn em" (junior partner) của Mỹ.
(Hết Phần II)
Không có nhận xét nào