Phần cuối
Hoang Anh Tuan
05/4/2026
P/S: Hình dưới là cuốn sách: "Người Ba Tư: Lịch sự Iran cổ đại, Trung đại và Hiện đại" (The Persians: Ancient, Medieval and Modern Iran) của tác giả Homa Katouzian do nhà xuất bản Omega+ phát hành vào ngày 15/4 này và tôi là người được mời viết lời tựa cho cuốn sách. Hãy đón đọc nhé! Hoàng Anh Tuân
Hormuz 2026: Một eo biển khác, một cuộc cờ khác
Nếu Suez từng đánh dấu bước ngoặt suy giảm của một đế quốc, thì Hormuz năm 2026 lại đặt ra một câu hỏi trực diện hơn: liệu quyền lực của một siêu cường còn đủ để kiểm soát các “yết hầu” chiến lược của thế giới trong một trật tự ngày càng đa cực hay không. Eo biển Hormuz không chỉ là một tuyến hàng hải hẹp, mà là điểm giao cắt của năng lượng, tài chính và địa chính trị toàn cầu. Chỉ một biến động tại đây cũng có thể nhanh chóng lan sang giá dầu, lạm phát, bảo hiểm hàng hải, chuỗi cung ứng và tâm lý thị trường quốc tế. Bởi vậy, khủng hoảng tại Hormuz không còn đơn thuần là một vấn đề khu vực, mà đã trở thành phép thử lớn đối với khả năng dẫn dắt và quản trị hệ thống của Mỹ.
Trong cuộc chiến Mỹ – Israel với Iran, Hormuz đã nổi lên như tâm điểm chiến lược. Khác với cuộc khủng hoảng Suez năm 1956, khi Mỹ đứng ngoài và dùng sức ép tài chính để buộc đồng minh phải điều chỉnh, lần này Washington lại là một bên trực tiếp tham chiến. Không còn một “trọng tài bên ngoài” nào đủ sức ép buộc Mỹ phải xuống thang. Chính sự khác biệt đó làm cho bài toán Hormuz trở nên phức tạp hơn nhiều: Giới hạn quyền lực của Mỹ không còn xuất phát từ sức ép của một cường quốc bảo trợ bên ngoài, mà nằm ngay trong các ràng buộc nội tại và môi trường xung quanh như: chi phí chiến tranh, phản ứng cử tri, áp lực lạm phát, mức độ ủng hộ của đồng minh, khả năng chịu đựng của thị trường tài chính và sự tận dụng cơ hội của các đối thủ.
Trong bối cảnh đó, chiến lược của Washington có thể được hiểu theo hai góc độ. Một mặt, Washington nỗ lực tìm kiếm giải pháp ngoại giao trong điều kiện có lợi, nhằm chấm dứt xung đột mà vẫn giữ được uy tín chiến lược và năng lực răn đe. Mặt kháci, nếu thương lượng ngoại giao không đạt kết quả, Washington chuyển sang phương án quân sự cường độ cao nhưng trong thời gian ngắn: tung đòn đánh mạnh, gây thiệt hại nặng cho Iran rồi rút nhanh khỏi khu vực, có thể chỉ trong vài tuần. Đây là cách tiếp cận nhằm tối đa hóa hiệu quả quân sự mà không bị sa lầy vào chi phí hiện diện kéo dài.
Tuy nhiên, điểm mấu chốt là rút lui nhanh không đồng nghĩa với kiểm soát được hậu quả. Một cú sốc tại Hormuz hoàn toàn có thể tiếp tục phát tán ngay cả sau khi lực lượng quân sự Mỹ đã rời khỏi chiến trường, thông qua giá năng lượng, biến động tài chính và phản ứng dây chuyền trên toàn khu vực. Vì thế, Hormuz rốt cuộc không chỉ là một bài toán quân sự, mà còn là bài toán quản trị hệ quả, nơi sức mạnh cứng của Mỹ phải đối diện trực tiếp với những giới hạn đến từ kinh tế, chính trị và cấu trúc của hệ thống toàn cầu.
Liệu Hormuz có thể trở thành “Suez của nước Mỹ”?
Câu hỏi lớn nhất không phải là Mỹ có đủ sức mạnh quân sự hay không. Mỹ rõ ràng vẫn là cường quốc quân sự số một thế giới, với mạng lưới căn cứ, năng lực hải quân, không quân và hậu cần mà không quốc gia nào hiện nay có thể sánh ngang. Vấn đề là liệu sức mạnh ấy có thể chuyển hóa thành một kết quả chiến lược bền vững hay không và việc đánh giá này cần được phân tích và đánh giá từ hai góc độ.
Ở góc độ thứ nhất, có những lý do khá rõ ràng để cho rằng Hormuz có thể trở thành một bước ngoặt nguy hiểm đối với vị thế của Mỹ. Nếu Iran không chấp nhận đàm phán theo các điều kiện của Washington và eo biển Hormuz không được mở lại một cách ổn định, hệ quả sẽ lan rộng vượt xa khu vực.
Một là, giá dầu mang tính liên thông toàn cầu; khi giá dầu tăng cao kéo dài, nguy cơ suy thoái kinh tế thế giới sẽ gia tăng và Mỹ khó có thể đứng ngoài tác động này.
Hai là, việc Iran kiểm soát hoặc gây bất ổn tại Hormuz sẽ kéo theo bất ổn lan tỏa sang Israel và toàn bộ Trung Đông, làm gián đoạn các kế hoạch tái cấu trúc khu vực, bao gồm cả những nỗ lực hướng tới một Trung Đông ổn định, thu hút đầu tư, du lịch và công nghệ.
Ba là, nếu dòng chảy năng lượng bị gián đoạn và niềm tin vào hệ thống tài chính suy giảm, vai trò của đồng USD trong giao dịch năng lượng có thể bị thách thức, từ đó ảnh hưởng đến nền tảng của hệ thống petrodollar.
Những hệ quả này còn có thể kéo theo các phản ứng dây chuyền trên nhiều tầng nấc. Trước hết, khi một quốc gia như Iran chịu các đòn tấn công quân sự mạnh nhưng không bị khuất phục, điều đó có thể tạo hiệu ứng tâm lý và chính trị trong thế giới Arab, thúc đẩy các xu hướng chống Mỹ và chống Israel. Tiếp đó, các cú sốc năng lượng sẽ nhanh chóng truyền dẫn vào hệ thống tài chính Mỹ, ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường trái phiếu, thị trường thế chấp, lãi suất và lạm phát. Cuối cùng, nếu các đối tác năng lượng chủ chốt tại Trung Đông như UAE, Qatar, Kuwait hay Saudi Arabia bị cuốn vào vòng xoáy bất ổn, các dòng vốn đầu tư, chiến lược phát triển khu vực và môi trường kinh tế toàn cầu đều có thể bị đảo lộn, từ đó tác động ngược trở lại chính nước Mỹ
Nhìn từ góc độ ngược lại, có những lý do quan trọng để nói rằng nước Mỹ không ở vị thế của nước Anh năm 1956. Mỹ không phải là một đế quốc đang tan rã nhanh chóng sau chiến tranh thế giới như Anh khi đó. Mỹ vẫn có nền kinh tế hàng đầu thế giới, đồng đô la vẫn là trụ cột tài chính quốc tế, quân đội Mỹ vẫn là lực lượng có khả năng triển khai toàn cầu mạnh nhất, và các đồng minh của Washington dù có bất mãn vẫn chưa thể thay thế vai trò an ninh của Mỹ. Hơn nữa, Mỹ hiện có mức độ tự chủ năng lượng cao hơn rất nhiều so với Anh của thập niên 1950. Điều đó không khiến Washington miễn nhiễm với khủng hoảng Hormuz, nhưng tạo cho Mỹ khả năng chịu đựng lớn hơn đáng kể.
Vì thế, Hormuz có thể chưa phải là “bản sao Suez” của nước Mỹ trong ngắn hạn, nhưng chắc chắn là một phép thử cùng bản chất: phép thử về khả năng một siêu cường duy trì vai trò lãnh đạo khi đang bị cuốn trực tiếp vào một cuộc chiến quanh tuyến hàng hải chiến lược quan trọng hàng đầu thế giới.
Thay cho lời kết: Thắng trận chưa chắc giữ được vị thế
Bài học lớn nhất của Suez không nằm ở chỗ mất một con kênh đào đồng nghĩa với mất cả đế quốc. Bài học thật sự là: khi một cường quốc dùng vũ lực để áp đặt ý chí của mình trên một huyết mạch toàn cầu mà không tính đầy đủ đến khía cạnh tài chính, liên minh, tính chính danh và dư luận quốc tế, thì thắng lợi quân sự ban đầu có thể trở thành điểm khởi đầu của sự suy yếu dài hạn.
Tương lai của Mỹ sau Hormuz vì vậy sẽ không được quyết định chỉ bởi số phận của eo biển này. Điều quyết định là Washington có thể quản lý hậu quả như thế nào, có thể giới hạn xung đột ở mức nào, có giữ được niềm tin của đồng minh hay không, và liệu thế giới nhìn Mỹ như một lực lượng bảo đảm ổn định hay như một siêu cường đang tiêu hao chính mình trong những cuộc chiến kéo dài.
Nếu Mỹ sa lầy, để chiến tranh mở rộng thành một cuộc chiến tiêu hao lớn, để kinh tế nội địa chịu sức ép kéo dài, và để khoảng trống chiến lược bị các đối thủ khai thác, thì Hormuz có thể được ghi nhớ như bước ngoặt suy giảm vị thế Mỹ. Ngược lại, nếu Mỹ vừa duy trì được sức răn đe vừa chuyển được cuộc khủng hoảng sang một giải pháp ngoại giao có kiểm soát, Washington vẫn có thể chứng minh rằng mình khác với nước Anh năm 1956: Không phải một cường quốc đang sống bằng ký ức đế quốc, mà là một siêu cường còn đủ năng lực điều chỉnh để tồn tại trong kỷ nguyên đa cực.
Suez năm 1956 là khoảnh khắc nước Anh nhận ra rằng thời đại đế quốc của mình đã kết thúc. Hormuz năm 2026 là bài kiểm tra xem nước Mỹ có còn đủ sức mạnh và sự tỉnh táo để tránh đi vào con đường tương tự hay không. Hai cuộc khủng hoảng, hai eo biển, hai thời đại khác nhau, nhưng cùng đặt ra một câu hỏi cốt lõi: một cường quốc sẽ làm gì khi quyền lực quân sự của mình không còn tự động chuyển hóa thành quyền lực chính trị tuyệt đối. Những con sóng ở Suez từng nhấn chìm ảo vọng của một đế quốc cũ. Những con sóng ở Hormuz hôm nay chưa chắc sẽ nhấn chìm nước Mỹ, nhưng chắc chắn đang thử thách giới hạn thực sự của quyền lực Mỹ trong thế kỷ XXI./.
(Hết)
Không có nhận xét nào