Tác giả: Phạm Tiêu Dao
16/5/2026
Sống ở Toronto, tôi đã nhiều lần chứng kiến cách mà những dự án hạ tầng lớn của Canada được bàn thảo và triển khai: từ các cuộc thương lượng giữa các cấp chính quyền, các bản ghi nhớ nội dung các cuộc đàm phán, các vòng tham vấn, cho đến những bước chuẩn bị kéo dài nhiều năm trước khi công trình thực sự khởi công.
Trải nghiệm ấy khiến tôi nhìn về Việt Nam khác đi. Khi quan sát nhịp độ thay đổi chính sách ở quê nhà, tôi có cảm giác rằng điều được nhấn mạnh nhiều hơn cả không phải là sự thận trọng trong thiết kế chính sách, mà là tốc độ, sự quyết liệt và khả năng “làm ngay”. Từ đó nảy ra một câu hỏi quan trọng: các chính sách được xây dựng trên nền tảng của phúc lợi xã hội, hay chủ yếu được thúc đẩy bởi động lực hành chính và nhu cầu thể hiện kết quả hữu hình?
Môn kinh tế học về phúc lợi xã hội cung cấp một ngôn ngữ chung để đánh giá chính sách công. Nó không chỉ hỏi một chính sách có “hiệu quả” hay không theo nghĩa hẹp, mà còn hỏi: chính sách ấy làm xã hội tốt hơn ở điểm nào, ai được lợi, ai phải chịu chi phí chuyển đổi, và liệu những tổn thất đó có được bù đắp hay không. Nói cách khác, kinh tế học phúc lợi buộc người làm chính sách phải nhìn thấy các đánh đổi thay vì che khuất chúng trong những khẩu hiệu như “cải cách”, “đột phá”, “tháo gỡ”, hay “tăng tốc”. Một biện pháp có thể rất hấp dẫn trên giấy, nhưng nếu nó tạo ra chi phí ẩn, bất ổn trong thực thi, hoặc gánh nặng dồn lên một số nhóm dân cư, thì câu hỏi phúc lợi vẫn chưa được trả lời đầy đủ.
Điều này càng quan trọng trong một bối cảnh mà cải cách được tiến hành với nhịp độ rất nhanh. Một chính sách chỉ thực sự có giá trị khi nó được thiết kế, triển khai và đánh giá trong một tiến trình cho phép rút kinh nghiệm. Nếu chỉ chú trọng vào việc ban hành thật nhanh hoặc công bố thật mạnh, mà thiếu không gian cho thử nghiệm, phản hồi và điều chỉnh, thì kết quả có thể là sự năng động bề ngoài nhưng thiếu chiều sâu trong chất lượng chính sách. Kinh tế học phúc lợi nhấn mạnh rằng lợi ích xã hội không thể được xác định chỉ bằng tốc độ ra quyết định; nó phải được đo bằng tổng lợi ích, tổng chi phí, và cách các lợi ích và chi phí ấy phân bố trong xã hội.
Có thể nhìn rõ hơn điều này qua một vài ví dụ cụ thể. Trước hết là các cải cách hành chính được tiến hành với mục tiêu gỡ nút thắt, giảm thủ tục và tạo động lực tăng trưởng. Mục tiêu đó hoàn toàn hợp lý: thủ tục rườm rà làm tốn thời gian, tăng chi phí tuân thủ và kìm hãm sáng kiến. Nhưng từ góc nhìn của kinh tế học phúc lợi, câu hỏi quan trọng không chỉ là liệu thủ tục có được rút ngắn hay không, mà còn là liệu quá trình rút ngắn ấy có tạo thêm sự mơ hồ, chồng chéo, hay bất ổn trong thực thi hay không. Một cải cách có thể làm cho bộ máy có vẻ nhanh hơn, nhưng nếu nó khiến doanh nghiệp và người dân phải học lại luật chơi liên tục, thì phần lợi có thể bị bào mòn bởi chi phí chuyển đổi và rủi ro không chắc chắn.
Một ví dụ khác là xu hướng thúc đẩy chuyển đổi phương tiện giao thông đô thị theo hướng sạch hơn, chẳng hạn từ xe máy chạy xăng sang xe điện. Mục tiêu về môi trường, chất lượng không khí và hiện đại hóa đô thị là đáng mong muốn. Tuy nhiên, kinh tế học phúc lợi sẽ yêu cầu đặt thêm những câu hỏi khó hơn: hạ tầng sạc đã đủ chưa, chi phí thay thế phương tiện có đè nặng lên nhóm thu nhập thấp không, các tuyến di chuyển có phù hợp với điều kiện vận hành của xe điện không, và người dân có thực sự có thời gian thích nghi hay không. Một chính sách có thể đúng về phương hướng nhưng vẫn sai về nhịp độ. Nếu chi phí chuyển đổi bị dồn quá nhanh lên hộ gia đình và người lao động, trong khi hỗ trợ và hạ tầng chưa theo kịp, thì lợi ích xã hội dài hạn có thể bị làm yếu ngay từ khâu thiết kế.
Một ví dụ nữa là tần suất thay đổi văn bản pháp quy và quy định hành chính. Việc tháo gỡ rào cản là cần thiết, nhưng nếu thay đổi quá thường xuyên và quá nhanh, xã hội có thể rơi vào trạng thái “luật mới chưa kịp hiểu đã lại có luật khác”. Khi ấy, điều đáng lo không chỉ là hiệu quả thấp, mà còn là sự suy giảm khả năng học hỏi của hệ thống. Kinh tế học phúc lợi không phản đối thay đổi; trái lại, nó đòi hỏi thay đổi phải được kiểm nghiệm, đánh giá và điều chỉnh trên cơ sở bằng chứng. Nói cách khác, chính sách không nên được xem như một màn biểu diễn của quyết tâm hành chính, mà là một quá trình thử nghiệm có trách nhiệm với các hệ quả xã hội của nó.
Nhìn rộng hơn, có thể thấy sự nhấn mạnh vào tốc độ và thôi thúc “phải làm ngay” không chỉ là đặc điểm của một nhiệm kỳ hay một cá nhân lãnh đạo. Nó dường như là một nét lặp lại trong văn hóa điều hành của ĐCSVN, ít nhất cũng từ sau “thống nhất đất nước”, kể cả từ thời Đổi Mới vào giữa thập niên 1980, khi những thay đổi đột ngột được sử dụng để phá “chế độ cũ”, phá thế trì trệ và thúc đẩy chuyển biến.
Cách làm ấy có thể hữu hiệu trong những thời điểm cấp bách, nhưng nó cũng dễ tạo thành một thói quen quản trị dựa vào tăng tốc hơn là dựa vào học hỏi thể chế. Vấn đề không phải là cải cách hay không cải cách, mà là liệu Đảng có đủ kiên nhẫn để rút kinh nghiệm từ chính các cải cách của mình hay không. Nói cách khác, Đảng có phải là một tổ chức có khả năng học hỏi hay không?
Trong bối cảnh trì trệ thể chế như thế, câu hỏi cuối cùng không phải là Việt Nam có nên đổi mới hay không, mà là đổi mới theo cách nào. Một quốc gia có thể đi nhanh mà vẫn quản trị tốt, nhưng tốc độ không thể thay thế cho đánh giá phúc lợi, cho việc cân nhắc đánh đổi, và cho năng lực học hỏi của thể chế.
Nếu chính sách chỉ được nói bằng ngôn ngữ khẩn trương và thành tích trước mắt, thì cải cách có thể trông rất quyết liệt nhưng vẫn thiếu chiều sâu phản tư. Điều cần thiết là kết hợp năng lượng hành động với kỷ luật của kinh tế học phúc lợi: mỗi thay đổi chính sách không chỉ phải nhìn thấy được, mà còn phải được chứng minh là có ích cho xã hội, được triển khai một cách hợp lý, và sẵn sàng được sửa lại khi thực tiễn cho thấy thiết kế ban đầu chưa đầy đủ.
Chú thích: Tài liệu để đọc thêm
CORE Econ: phần nhập môn về Pareto criterion và public goods.
Britannica: mục Public good, giải thích dễ hiểu về các loại hàng hóa và dịch vụ mà nhiều người có thể cùng hưởng, như không khí sạch hoặc quốc phòng.
Econlib: mục Public Choice, một giới thiệu rất tốt về cách nhìn chính sách công.
World Bank/IMF: một số bài ngắn về cách đánh giá chính sách công và tác động của chúng đối với đời sống người dân, nhất là trong bối cảnh Việt Nam.

Không có nhận xét nào