Header Ads

  • Breaking News

    Khủng hoảng vùng Vịnh và thế lưỡng nan của Đông Nam Á trong chuyển đổi xanh

    Nguồn: Samantha Mythen, “Gulf Energy Crisis Exposes Southeast Asia’s Renewable Energy Dilemma,” The Diplomat, 13/05/2026

    Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

    21/5/2026

    Liệu cú sốc nguồn cung dầu mỏ hiện tại sẽ cản trở hay thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của khu vực?

    Việc giá nhiên liệu toàn cầu tăng vọt sau những gián đoạn xung quanh eo biển Hormuz đã phơi bày mức độ phụ thuộc nặng nề của Đông Nam Á vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.

    Trên khắp khu vực, các chính phủ đã hối hả hành động để ổn định nguồn cung. Các nhà máy điện than đang hoạt động với công suất cao hơn, trong khi các biện pháp khẩn cấp được công bố nhằm bảo vệ nền kinh tế khỏi những cú sốc về giá.

    Vượt ra ngoài vấn đề trước mắt, câu hỏi cấp bách nhất là liệu cuộc khủng hoảng này sẽ làm chậm lại hay đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo của khu vực.

    Giải pháp ngắn hạn, rủi ro dài hạn

    Tại Philippines, phản ứng của chính phủ đã làm nổi bật sự căng thẳng giữa các yêu cầu cấp bách trong ngắn hạn và dài hạn.

    Hồi cuối tháng 3, chính quyền của Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. tuyên bố “tình trạng khẩn cấp về năng lượng quốc gia” giữa bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng, đưa ra một loạt biện pháp để đảm bảo và bảo tồn nguồn cung nhiên liệu hóa thạch. Các nhà máy nhiệt điện than vội vã tăng công suất, trong khi các sản phẩm dầu mỏ cấp thấp hơn được phép sử dụng để giảm bớt tình trạng thiếu hụt.

    Cùng lúc đó, các nhà hoạch định chính sách đang cân nhắc lại những cam kết trước đây về loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch.

    “Tôi biết chúng ta nhạy cảm như thế nào với quá trình chuyển đổi năng lượng tái tạo,” Bộ trưởng Kinh tế Arsenio Balisacan phát biểu tại một phiên điều trần ở Thượng viện vào tháng 4. “Nhưng ngay cả những quốc gia như Nhật Bản và Đức cũng đang xem xét lại lộ trình của họ.”

    Balisacan đề nghị đình chỉ lệnh cấm xây mới nhà máy điện than của Philippines, lập luận rằng việc trì hoãn chuyển đổi sang năng lượng tái tạo có thể là cần thiết để duy trì năng lực cạnh tranh công nghiệp. Có hiệu lực từ năm 2020, lệnh cấm này được ban hành nhằm cho phép quốc gia tập trung vào quá trình chuyển đổi năng lượng.

    Nhưng Philippines không đơn độc trong nỗ lực bình ổn giá và đảm bảo độ tin cậy của hệ thống.

    Trên khắp Đông Nam Á, các chính phủ đang dựa vào nhiên liệu hóa thạch để kiểm soát các rủi ro trước mắt. Thái Lan khởi động lại các nhà máy điện than từng bị ngừng hoạt động. Việt Nam nỗ lực đảm bảo thêm nguồn cung than. Indonesia tăng cường sản lượng than.

    Bên ngoài khu vực, các nền kinh tế lớn cũng đang thực hiện những bước đi tương tự: Hàn Quốc trì hoãn việc đóng cửa các nhà máy điện than cũ kỹ, trong khi Nhật Bản mở rộng vai trò của than trong các thị trường công suất.

    Ở tất cả những nơi này, phản ứng đều theo cùng một khuôn mẫu: an ninh năng lượng là trên hết.

    Nhưng các nhà phân tích cho rằng bước chuyển dịch này chỉ là tạm thời.

    “Chúng tôi xem sự chuyển dịch này chủ yếu là phản ứng ngắn hạn chứ không phải định hướng dài hạn,” Alnie Demoral, nhà phân tích Đông Nam Á tại tổ chức nghiên cứu chính sách năng lượng toàn cầu Ember, cho biết. “Những biện pháp này giải quyết các cú sốc trước mắt, nhưng cũng làm tăng nguy cơ bị tổn thương trước những biến động trong tương lai.” Các công ty và chính phủ đang ngày càng xem an ninh năng lượng và tính bền vững là những mục tiêu song hành chứ không phải đối lập nhau, bà nói thêm.

    Khủng hoảng hay chất xúc tác?

    Đối với một số chuyên gia trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, sự hỗn loạn hiện tại không phải là một bước lùi mà là một bước ngoặt.

    “Đây là một cơ hội,” Gerry Magbanua, chủ tịch công ty năng lượng tái tạo Alternergy của Philippines, nhận định. “Tôi tin rằng điều này sẽ đẩy nhanh quá trình chuyển đổi.”

    Magbanua chỉ ra các xu hướng đầu tư như một minh chứng. Công ty của ông đang theo đuổi mục tiêu đầy tham vọng là đạt 1 gigawatt công suất năng lượng tái tạo vào năm 2030, với nhiều dự án dự kiến hoàn thành trong năm nay. Dù là công ty năng lượng quy mô tương đối nhỏ, Alternergy đã đầu tư gần 25 tỷ peso (404 triệu USD) vào các dự án trong hai năm qua.

    Trên toàn Philippines, đầu tư vào năng lượng sạch đã tăng trưởng đều đặn trong thập kỷ qua, được hỗ trợ bởi các chính sách như Chương trình Đấu giá Năng lượng Xanh. Theo số liệu của ngành, mức đầu tư tăng từ 2,6 tỷ USD năm 2015 lên 3,4 tỷ USD vào năm 2024.

    “Tôi vẫn chưa thấy có nguồn vốn mới đáng kể nào chảy vào năng lượng không tái tạo,” Magbanua nói. “Sự chuyển dịch đã diễn ra rồi.” Từ trước khi xảy ra những cú sốc địa chính trị, Philippines đã đặt mục tiêu tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu sản xuất điện là 35% vào năm 2030 và 50% vào năm 2040.

    Demoral đồng ý rằng một số khoản đầu tư ngắn hạn vẫn có thể đổ vào nhiên liệu hóa thạch, nhưng quỹ đạo tổng thể của quốc gia này vẫn không thay đổi.

    “Năng lượng tái tạo đang trở thành lựa chọn đầu tư hấp dẫn và có khả năng phục hồi tốt hơn,” bà khẳng định.

    Ở cấp độ người tiêu dùng, Magbanua cho biết vẫn còn một lượng cầu chưa được đáp ứng đối với xe điện. Các đơn vị lắp đặt điện mặt trời cũng cho biết họ nhận được nhiều yêu cầu tư vấn hơn từ các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ.

    Trong khi chính sách của chính phủ định hướng cho các quyết định ở cấp ngành công nghiệp, người dân cũng đang tự tìm cách giảm nhẹ áp lực mà cuộc khủng hoảng đang đặt lên cuộc sống của họ — một áp lực có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính sách của những người mà họ bầu chọn.

    Một khu vực chuyển động với những tốc độ khác nhau

    Chiến lược an ninh năng lượng và khử carbon dài hạn của ASEAN ưu tiên năng lượng tái tạo, được định hướng thông qua Kế hoạch Hành động Hợp tác Năng lượng ASEAN (APAEC) gần đây. Nhưng trong một khu vực cực kỳ đa dạng, quá trình chuyển đổi này không hề đồng nhất.

    Việt Nam nổi lên như một quốc gia dẫn đầu khu vực, với công suất điện mặt trời đạt khoảng 18 gigawatt, được thúc đẩy bởi các biểu giá điện hỗ trợ (FiT) và nhu cầu thương mại mạnh mẽ. Tập đoàn lớn nhất Việt Nam, Vingroup, đã thông báo kế hoạch dừng xây dựng nhà máy điện khí LNG lớn nhất cả nước, thay vào đó lựa chọn một dự án năng lượng tái tạo.

    Malaysia và Thái Lan cũng mở rộng công suất điện mặt trời thông qua các hệ thống đấu giá và chương trình ưu đãi. Ngược lại, Indonesia lại đang tụt hậu dù chiếm khoảng 40% dân số Đông Nam Á.

    Cơ cấu năng lượng của nước này vẫn bị than đá thống trị, với khoảng 65% lượng điện năng. Là một trong những nhà xuất khẩu than lớn nhất thế giới, Indonesia chịu ít áp lực nhập khẩu hơn so với các nước láng giềng, do đó tính cấp bách của việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo cũng giảm đi.

    “Ngày càng có nhiều nhận thức rằng quá trình chuyển đổi là không thể tránh khỏi,” Putra Adhiguna, giám đốc điều hành Viện Chuyển dịch Năng lượng có trụ sở tại Jakarta, cho biết. “Nhưng các kết quả thực tế lại không đến nhanh như vậy.”

    Tổng thống Indonesia Prabowo Subianto đã đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng, bao gồm kế hoạch lắp đặt 100 gigawatt công suất điện mặt trời trong vòng hai năm. Tuy nhiên, các nhà phân tích cho rằng công tác triển khai vẫn còn bấp bênh. “Trên giấy tờ, năng lượng sạch thống trị các kế hoạch đầu tư tương lai,” Adhiguna nói. “Nhưng việc hiện thực hóa vẫn còn chắp vá.”

    Một thực trạng chung ở Đông Nam Á là các nhà lãnh đạo khẳng định sự cần thiết phải tăng cường khả năng phục hồi năng lượng thông qua năng lượng tái tạo, nhưng vẫn còn thiếu những hành động táo bạo để hướng tới điều đó.

    Những rào cản mang tính cấu trúc

    Ngay cả ở những quốc gia đang nỗ lực tiến lên, quá trình chuyển đổi vẫn vấp phải những trở ngại đáng kể vượt ngoài khuôn khổ của cuộc khủng hoảng nhiên liệu hiện tại.

    Tại Philippines, các nhà phát triển dự án chỉ ra rằng quy trình cấp phép chậm chạp là nút thắt lớn.

    “Thách thức không chỉ ở nguồn vốn hay công nghệ,” Magbanua nói. “Mà còn ở việc phải xoay sở với nhiều cơ quan chính phủ. Điều đó làm trì hoãn mọi thứ.”

    Những hạn chế về cơ sở hạ tầng cũng cản trở tiến độ. Các dự án năng lượng tái tạo thường nằm xa các mạng lưới truyền tải, khiến một lượng lớn công suất tiềm năng bị chôn chân.

    Viện vì Khí hậu và các Thành phố Bền vững — một tổ chức phi chính phủ của Philippines — cho biết nước này có dư thừa năng lượng tái tạo cục bộ để hỗ trợ một cơ cấu điện năng giá cả phải chăng, đáng tin cậy và an toàn. “Hạn chế nằm ở việc tích hợp hiệu quả năng lượng tái tạo vào cơ cấu điện năng quốc gia,” giám đốc điều hành Angelo Kairos dela Cruz cho biết. “Điều mà lưới điện cần hiện nay là sự linh hoạt — năng lượng tái tạo có thể điều chỉnh, được hỗ trợ bởi hệ thống lưu trữ và cơ chế đáp ứng nhu cầu vào giờ cao điểm cũng như điều tiết phụ tải.”

    “Để đẩy nhanh triển khai năng lượng tái tạo, cần mở rộng lưới điện, hệ thống lưu trữ và thực hiện các cải cách thị trường, song song với việc hoàn thiện chính sách,” Demoral bổ sung. “Nhưng những hệ thống đó vẫn đang trong quá trình phát triển.”

    Cùng lúc đó, hạ tầng nhiên liệu hóa thạch hiện có lại đang tạo ra quán tính khó phá vỡ. Rất nhiều nhà máy điện than vận hành theo các hợp đồng dài hạn, khiến việc loại bỏ nhanh chóng gặp khó khăn về tài chính.

    “Những hợp đồng này tạo động lực để nhà máy tiếp tục hoạt động nhằm đảm bảo thu hồi vốn,” Demoral cho biết. “Ngay cả khi đã có sẵn những lựa chọn thay thế sạch hơn.” Nếu chính phủ chọn đẩy nhanh việc loại bỏ than, chi phí rất có thể sẽ được đổ lên vai người dân để duy trì khả năng tài chính của các nhà máy điện.

    Giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch sẽ tăng cường sức chống chịu của nền kinh tế, Cruz nhận xét. “Điều đó cải thiện cán cân thương mại, bảo vệ nền kinh tế khỏi sự biến động của hàng hóa và tiền tệ, đồng thời giúp ổn định chi phí điện năng.”

    Một sự chuyển dịch không thể đảo ngược

    Hiện tại, khu vực vẫn đang mắc kẹt giữa hai yêu cầu cấp thiết: đảm bảo năng lượng cho ngày hôm nay và chuyển đổi hệ thống cho tương lai.

    Trong ngắn hạn, nhiên liệu hóa thạch sẽ tiếp tục lấp đầy các khoảng trống. Nhưng cuộc khủng hoảng cũng đã làm nổi bật những rủi ro của việc phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu, củng cố thêm lập luận ủng hộ năng lượng tái tạo như một nền tảng ổn định dài hạn.

    “Dù có hay không có cuộc khủng hoảng này, Philippines cũng đã trên con đường hướng tới năng lượng tái tạo,” Magbanua nhận định. “Điều mà cuộc khủng hoảng này làm được là hướng sự chú ý vào tính cấp bách thực sự của quá trình chuyển đổi đó.”

    Than đá đang trở thành nguồn khó huy động tài trợ, trong khi khí đốt là nguồn tài nguyên đang suy giảm trên khắp Đông Nam Á, Adhiguna cho biết. “Sự kiện chưa từng có tiền lệ này là một hồi chuông cảnh tỉnh. Các quốc gia đang nhận ra rằng họ cần phải tiến về phía trước. Tôi tin rằng tỷ trọng năng lượng tái tạo sẽ tăng lên,” ông nói.

    Trên khắp Đông Nam Á, một động lực tương tự đang hình thành.

    Thay vì làm chệch hướng quá trình chuyển đổi năng lượng của khu vực, cuộc khủng hoảng hiện tại còn phơi bày sự mong manh vốn có của nó — và cho thấy quá trình này cần phải được đẩy nhanh đến mức nào.

    “Cuộc khủng hoảng này cho thấy chúng ta đáng lẽ phải hoàn thành quá trình chuyển đổi này từ nhiều thập kỷ trước,” Magbanua khẳng định. “Như vậy thì nó đã không trở thành tình trạng khẩn cấp năng lượng.”

    Samantha Mythen là nhà báo tự do đến từ Aotearoa, New Zealand, chuyên viết về các vấn đề xã hội và môi trường với trọng tâm là khu vực châu Á-Thái Bình Dương và báo chí giải pháp. Bài viết của cô đã xuất hiện trên The Guardian, Rappler và The Japan Times. Cô cũng là người sáng lập Wonder, tạp chí độc lập tập trung vào những tin tức tích cực và câu chuyện ý nghĩa.


    Không có nhận xét nào