Lợi Phan Mai
02/5/2026
Đúng ngày 30/4, phía Mỹ công bố báo cáo Special 301 đưa Việt Nam vào danh sách "Priority Foreign Country" (Quốc gia Nước ngoài Ưu tiên). Đây là mức độ nghiêm trọng nhất về vi phạm sở hữu trí tuệ (SHTT).
Có nghĩa, việc thực thi SHTT của Việt Nam đang được đặt dưới một lăng kính khắt khe hơn bao giờ hết!
Trước hết, cần nói rõ một chi tiết mang tính kỹ thuật nhưng rất quan trọng. Trong nhiều năm qua, Việt Nam thường nằm trong “Watch List” (Danh sách theo dõi) của báo cáo này. Tuy nhiên, nếu Việt Nam bị nâng lên mức “Priority Foreign Country”, tức mức cảnh báo cao nhất, thì đó không còn là câu chuyện “nhắc nhở”, mà là "tín hiệu đỏ" về rủi ro thương mại.
Tại sao lại có nguy cơ đó? Câu trả lời nằm ở chính các lập luận mà phía Mỹ liên tục đưa ra, với những ví dụ không hề mới nhưng ngày càng mang tính hệ thống.
Một trong những điểm nhấn là vi phạm bản quyền trên môi trường số. Những cái tên như Fmovies, 123movies từng bị nhắc tới nhiều lần không phải vì quy mô nội địa, mà vì tính xuyên biên giới. Khi một website đặt máy chủ ở đâu đó nhưng phục vụ hàng triệu người dùng toàn cầu, thiệt hại không còn là câu chuyện nội bộ. Với các hiệp hội như MPA hay BSA, Việt Nam bị nhìn nhận như một “điểm trung chuyển” của nội dung lậu, và đây là điều khiến họ gây áp lực mạnh mẽ.
Song song với đó là câu chuyện hàng giả, hàng nhái, vốn không còn bó hẹp ở các chợ truyền thống như Bến Thành hay Đồng Xuân, mà đã dịch chuyển mạnh sang thương mại điện tử.
Khi người tiêu dùng có thể mua một chiếc túi “giống 90% hàng hiệu” chỉ bằng vài cú click, thì ranh giới giữa “nhái” và “đánh cắp thương hiệu” trở nên mong manh. Các nền tảng như Shopee, Lazada hay thậm chí Facebook trở thành nơi bị soi xét — không chỉ về trách nhiệm kiểm soát, mà còn về cơ chế phối hợp với cơ quan quản lý.
Một điểm ít được nói tới nhưng lại rất “đau” là tỷ lệ sử dụng phần mềm không bản quyền trong doanh nghiệp. Đây không chỉ là câu chuyện tiết kiệm chi phí, mà là vấn đề về văn hóa tuân thủ. Khi một doanh nghiệp quen với việc “dùng tạm” phần mềm crack, thì rất khó để thuyết phục đối tác quốc tế rằng họ sẽ tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ ở cấp độ cao hơn.
Và cuối cùng là cơ chế thực thi. Mỹ cho rằng Việt Nam vẫn thiên về xử phạt hành chính: phạt tiền, tịch thu — thay vì truy cứu hình sự với các hành vi vi phạm quy mô lớn. Điều này tạo ra một nghịch lý: chi phí vi phạm thấp hơn lợi nhuận thu được, khiến hành vi xâm phạm khó bị triệt tiêu.
Từ những điểm này, câu chuyện không dừng ở pháp lý, mà chuyển sang tác động kinh tế.
Nếu kịch bản xấu xảy ra, tức Việt Nam bị xếp vào nhóm “Priority Foreign Country", thì hậu quả không chỉ nằm trên giấy. Khi đó, Mỹ có thể kích hoạt điều tra theo Mục 301 và tiến tới áp thuế bổ sung lên các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, điện tử hay gỗ.
Đây chính là những ngành đang nuôi sống hàng triệu lao động và đóng góp lớn vào tăng trưởng.
Không dừng lại ở thuế, dòng vốn FDI cũng sẽ phản ứng. Các tập đoàn công nghệ cao thường rất nhạy cảm với rủi ro mất cắp trí tuệ. Nếu môi trường IP bị đánh giá thấp, họ có thể chuyển trung tâm R&D sang những quốc gia có cơ chế bảo vệ tốt hơn như Malaysia hay Thái Lan.
Khi đó, Việt Nam có nguy cơ bị “kẹt” lại ở vai trò gia công, điều mà chúng ta đang nỗ lực thoát ra.
Uy tín quốc tế cũng là một biến số quan trọng. Trong bối cảnh Việt Nam đang theo đuổi mục tiêu được công nhận là nền kinh tế thị trường đầy đủ, những đánh giá tiêu cực về SHTT có thể trở thành rào cản không nhỏ.
Tuy nhiên, câu chuyện không phải không có lối ra.
Kịch bản tích cực nhất là hợp tác và cải cách. Nếu Việt Nam phản ứng nhanh bằng các chiến dịch truy quét mạnh tay với website lậu, siết chặt quản lý sàn thương mại điện tử và nâng cấp khung pháp lý, thì hoàn toàn có thể “hạ nhiệt” căng thẳng. Một bản ghi nhớ (MOU) về lộ trình thực thi SHTT với phía Mỹ không phải là điều xa vời.
Kịch bản trung tính là đàm phán kéo dài — nơi áp lực vẫn tồn tại, nhưng chưa đủ để gây đứt gãy chuỗi cung ứng. Đây có lẽ là tình huống thực tế nhất nếu cải cách diễn ra nhưng chưa đủ nhanh.
Còn kịch bản xấu: một cuộc đối đầu thương mại quy mô nhỏ là điều không ai mong muốn, nhưng không thể loại trừ nếu các tín hiệu cảnh báo bị bỏ qua.
Điều đáng suy ngẫm là: câu chuyện SHTT không còn là “việc của luật sư” hay “chuyện của cơ quan quản lý”. Nó đã trở thành một biến số chiến lược của nền kinh tế. Từ một website xem phim lậu, một đôi giày fake, hay một phần mềm crack trong doanh nghiệp, tất cả đều có thể cộng dồn thành rủi ro quốc gia.
Và có lẽ, thông điệp lớn nhất từ câu chuyện ngày 30/4 không nằm ở báo cáo của phía Mỹ, mà ở chính cách chúng ta nhìn lại mình: muốn đi xa trong chuỗi giá trị toàn cầu, thì phải chơi đúng luật của trí tuệ.
Mai Phan Lợi
Việt Nam lên tiếng về báo cáo của Mỹ liên quan quyền sở hữu trí tuệ
Phát ngôn viên Bộ Ngoại giao Phạm Thu Hằng. Ảnh: BNG
Việt Nam đề nghị Mỹ đánh giá khách quan về thành quả của Việt Nam trong bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, sau khi Mỹ công bố báo cáo về lĩnh vực này.
Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ hôm qua công bố Báo cáo đánh giá thường niên về tình hình bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ trên phạm vi toàn cầu. Trong đó, Mỹ xác định Việt Nam là "quốc gia nước ngoài ưu tiên", tức là thuộc nhóm Mỹ cần ưu tiên chú ý về vấn đề này.
Bình luận về động thái nói trên, phát ngôn viên Bộ Ngoại giao Phạm Thu Hằng hôm nay cho biết: "Thời gian qua, Việt Nam luôn hết sức nỗ lực trong bảo vệ sở hữu trí tuệ, cả trong hoàn thiện hệ thống quy định, nâng cao nhận thức của người dân, tăng cường hợp tác quốc tế với Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), Mỹ và nhiều nước khác; kiên quyết chống, xử lý nghiêm các vi phạm sở hữu trí tuệ".
Theo người phát ngôn Bộ Ngoại giao, đây vừa là ưu tiên cao, vừa là chủ trương, chính sách xuyên suốt của Việt Nam nhằm xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch và chuyển đổi mô hình tăng trưởng lấy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số làm động lực chính.
"Chúng tôi đề nghị phía Mỹ có đánh giá khách quan, cân bằng về nỗ lực và thành quả của Việt Nam trong lĩnh vực bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ", phát ngôn viên Bộ Ngoại giao cho hay.
Theo bà Hằng, Việt Nam đang hợp tác rất tích cực, hiệu quả với Mỹ trong lĩnh vực này, sẵn sàng chia sẻ thông tin, làm rõ các chính sách, quy định của Việt Nam và cho rằng hai bên cần tiếp tục phối hợp chặt chẽ để xử lý thỏa đáng những khác biệt, vì lợi ích hai nước và hướng tới xây dựng một khuôn khổ hợp tác kinh tế, thương mại ổn định, cân bằng, bền vững.
Phạm Giang
Không có nhận xét nào