Thúc Kháng/Tạp chí Luật Khoa
05/5/2026
Nguồn ảnh: Tất Định/Báo Dân Việt, Minh Hoang/AP. Đồ họa: Thương Lê/Luật Khoa.
Ngày 6/4/2026, tại hàng ghế đầu của Hội trường Diên Hồng, nguyên Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng xuất hiện bên cạnh các lãnh đạo đương nhiệm, trong khi đối thủ chính trị năm xưa của ông đã qua đời. [1]
Sau gần một thập niên vắng bóng khỏi chính trường, ông Dũng bắt đầu xuất hiện trở lại trong các sự kiện quan trọng kể từ khi Nguyễn Phú Trọng qua đời và Tô Lâm trở thành người thay thế.
Cũng đúng ngày này 10 năm trước, một cuộc đấu quyền lực quan trọng trong chính trường Việt Nam đã đi đến hồi kết.
Chiều 6/4/2016, Quốc hội Việt Nam bỏ phiếu quyết định miễn nhiệm ông Nguyễn Tấn Dũng, người khi đó đã giữ cương vị thủ tướng gần 10 năm.
Dù bị miễn nhiệm, truyền thông nhà nước vẫn mô tả ông là người luôn hoàn thành nhiệm vụ, và việc rời chức được lý giải là nhằm phục vụ công tác sắp xếp nhân sự cấp cao của đảng và nhà nước. [2]
Nhưng theo góc nhìn của giới nghiên cứu quốc tế, việc ông bị miễn nhiệm là kết quả cuối cùng của cuộc cạnh tranh quyền lực kéo dài suốt 5 năm giữa hai trung tâm quyền lực: người đứng đầu chính phủ: Nguyễn Tấn Dũng, và người đứng đầu đảng: Nguyễn Phú Trọng.
Những xung đột nội bộ vốn là điều các nhà nước một đảng thường không muốn công khai, và Việt Nam cũng không phải ngoại lệ.
Tuy nhiên, cuộc cạnh tranh giữa ông Trọng và ông Dũng cách đây một thập kỷ lại là trường hợp hiếm hoi được giới học giả quốc tế quan sát và phân tích tương đối rõ nét.
Tiêu biểu trong số đó là nghiên cứu “The 2016 Leadership Change in Vietnam and Its Long-Term Implications” (tạm dịch: Sự thay đổi lãnh đạo năm 2016 tại Việt Nam và những hệ quả lâu dài) của học giả Alexander L. Vuving, do viện ISEAS công bố năm 2017. Công trình này đã ghi lại và phân tích chi tiết cuộc cạnh tranh quyền lực này. [3]
Nhân dịp ông Nguyễn Tấn Dũng trở lại Hội trường Diên Hồng sau 10 năm, đây là thời điểm thích hợp để nhìn lại sự kiện được xem là đã góp phần định hình cục diện chính trị Việt Nam ngày nay.
Phát súng đầu của ông Trọng: Mở chiến dịch chống tham nhũng, nhắm vào thủ tướng
Ngay từ năm đầu nhiệm kỳ tổng bí thư, Nguyễn Phú Trọng đã bộc lộ rõ khuynh hướng coi trọng tính kỷ luật và sự “trong sạch” của đảng như ưu tiên hàng đầu.
Tại Hội nghị Trung ương 4 khóa 11, ông chính thức phát động chiến dịch “chỉnh đốn đảng”, trong đó chống tham nhũng được đặt vào vị trí trung tâm. [4]
Tuy nhiên, nghiên cứu của Alexander L. Vuving cho rằng đây không chỉ là một chiến dịch mang tính cải cách nội bộ đơn thuần. Nó còn hướng đến việc kiểm soát và làm suy yếu các nhóm lợi ích tìm kiếm đặc quyền, trong đó Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng được xem là nhân vật then chốt.
Theo Vuving, ông Dũng không chỉ là người đứng đầu chính phủ, mà còn là trung tâm của một mạng lưới kinh tế – chính trị rộng lớn, nơi quyền lực nhà nước đan xen với lợi ích kinh doanh.
Vì vậy, mâu thuẫn giữa Nguyễn Phú Trọng và Nguyễn Tấn Dũng không đơn thuần là khác biệt cá nhân hay vấn đề đạo đức, mà phản ánh sự đối lập sâu sắc giữa hai cách lãnh đạo: người thiên về nguyên tắc, và người thiên về lợi ích.
Chiến cuộc leo thang: Yêu cầu kỷ luật thủ tướng
Sau gần một năm triển khai chiến dịch “chỉnh đốn đảng”, Nguyễn Phú Trọng thực hiện bước đi quyết liệt đầu tiên nhằm vào Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng.
Tại Hội nghị Trung ương 6 (tháng 10/2012), Bộ Chính trị xem xét kỷ luật ông Dũng, với lý do liên quan đến các sai phạm kinh tế.
Tuy nhiên, đề xuất này sau đó không được Ban Chấp hành Trung ương thông qua. Đây là một trong những lần hiếm hoi mà Trung ương bác bỏ một đề xuất quan trọng từ Bộ Chính trị.
Theo Vuving, việc Trung ương đứng về phía ông Dũng không hẳn xuất phát từ yếu tố cá nhân, mà còn vì nhiều lý do khác. Đơn cử, để duy trì cân bằng quyền lực, các ủy viên được cho là tin rằng mô hình lãnh đạo mang tính thực dụng, thiên về tăng trưởng kinh tế mà ông Dũng đại diện sẽ tạo ra nhiều cơ hội hơn cho họ.
Sau đó, thay vì bị kỷ luật, ông Dũng chỉ công khai nhận trách nhiệm và xin lỗi về những hạn chế, yếu kém trong điều hành chính phủ, đặc biệt là vì liên quan đến các sai phạm và tổn thất kinh tế đã xảy ra. [5]
Nguyễn Tấn Dũng chiếm ưu thế, thành ứng viên tổng bí thư
Sau thất bại của Nguyễn Phú Trọng tại Hội nghị Trung ương 6 (2012), cuộc đấu quyền lực không kết thúc mà chuyển sang một giai đoạn mới: giằng co kéo dài, trong đó cán cân tạm thời nghiêng về phía Nguyễn Tấn Dũng.
Đến Hội nghị Trung ương 7 (5/2013), tương quan này bộc lộ rõ hơn qua một diễn biến: Nguyễn Phú Trọng đưa ra các đề xuất nhân sự, đặc biệt là việc giới thiệu Nguyễn Bá Thanh và Vương Đình Huệ vào Bộ Chính trị, nhưng những đề xuất này đã bị Trung ương bác bỏ.
Thay vào đó, Trung ương lựa chọn những nhân sự được cho là có quan hệ “thân thiện” hoặc ít đối đầu với Nguyễn Tấn Dũng, như Nguyễn Thị Kim Ngân và Nguyễn Thiện Nhân.
Trong giai đoạn 2013–2014, quyền lực của Nguyễn Tấn Dũng được cho là đạt đỉnh theo nhiều chỉ dấu.
Nghiên cứu của Vuving chỉ ra rằng Chủ tịch Tập Cận Bình đã mời ông Dũng thăm Trung Quốc trước thềm Đại hội Đảng 12, trong khi người theo thông lệ đáng lẽ phải được mời là Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng.
Với việc vừa nắm giữ ảnh hưởng mạnh trong Trung ương, vừa nhận được sự chú ý từ bên ngoài, Nguyễn Tấn Dũng khi đó trở thành ứng viên hàng đầu cho vị trí tổng bí thư tại Đại hội Đảng 12.
Tuy nhiên, cũng chính trong giai đoạn này, những yếu tố đảo chiều bắt đầu hình thành.
Gió đổi chiều: Quy định 244 – lá bài của Nguyễn Phú Trọng
Tại Hội nghị Trung ương 10 (tháng 1/2015), Nguyễn Phú Trọng tiếp tục thúc đẩy một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với ông Nguyễn Tấn Dũng, nhưng kết quả vẫn không như mong muốn.
Nhận thấy ưu thế lớn nhất của thủ tướng nằm ở sự ủng hộ từ Ban Chấp hành Trung ương, phe của Nguyễn Phú Trọng đã không tiếp tục đối đầu trực diện, mà lựa chọn cách thay đổi “luật chơi”.
Công cụ then chốt cho bước đi này chính là Quy định 244 về bầu cử trong đảng.
Quy định này hạn chế quyền đề cử và tự đề cử của các ủy viên Trung ương, đồng thời yêu cầu danh sách ứng viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng phải được Bộ Chính trị phê duyệt trước.
Điều này đã hóa giải điểm mạnh vốn có của ông Dũng. Nếu như trước khi có quy định này, ông có thể dựa vào sự ủng hộ của Trung ương để giành lợi thế, thì nay Trung ương không còn toàn quyền đưa ứng viên vào danh sách nếu không có sự chấp thuận từ Bộ Chính trị.
Trong khi đó, Bộ Chính trị lại nghiêng về phía Nguyễn Phú Trọng.
Theo nghiên cứu, Quy định 244 đã giúp Bộ Chính trị kiểm soát quy trình đề cử và giữ Trung ương “trong khuôn khổ” của nó.
Hội nghị Trung ương 13 (12/2015): bước ngoặt quyết định
Nghiên cứu của Vuving cho rằng, kết quả của cuộc đấu Trọng – Dũng thực chất đã được định đoạt tại Hội nghị Trung ương 13, tức là trước Đại hội 12 khoảng 5 tuần.
Do tác động của Quy định 244 cùng với những bất lợi về mặt nhân sự ở giai đoạn cuối, ông Dũng gần như không thể đảo ngược tình thế.
Ngay sau đó, Hội nghị Trung ương 14 (tháng 1/2016) hoàn tất các bước cuối cùng: chính thức đề cử Nguyễn Phú Trọng tiếp tục giữ chức tổng bí thư.
Dù vậy, tại Đại hội 12, ảnh hưởng của Nguyễn Tấn Dũng vẫn được thể hiện ở mức đáng kể. Dù không có tên trong danh sách chính thức, ông vẫn được khoảng 20% đại biểu đề cử, một con số đáng chú ý trong bối cảnh bị hạn chế bởi các quy định nội bộ.
Tuy nhiên, điều đó không đủ để làm thay đổi cục diện. Nguyễn Phú Trọng được tái cử, dù đã vượt quá giới hạn tuổi theo quy định, còn Nguyễn Tấn Dũng chính thức rút lui khỏi chính trường.
***
Điểm mấu chốt trong thất bại của Nguyễn Tấn Dũng không phải là ông yếu, mà ngược lại, ông quá mạnh, nhưng mạnh theo cách khiến cả hệ thống quay lưng.
Trong nhiều năm, ông Dũng xây dựng được một vị thế gần như vượt trội trong bộ máy. Ông có ảnh hưởng rộng trong Trung ương, kiểm soát nhiều nguồn lực kinh tế, và được xem là chính trị gia quyền lực nhất Việt Nam thời hậu Đổi mới. Nhưng chính cách ông sử dụng quyền lực ấy lại tạo ra phản ứng ngược.
Dù có hậu thuẫn ở Trung ương, ông Dũng lại không có đồng minh đáng kể trong cơ quan quyền lực cao nhất. Theo nghiên cứu, trong Bộ Chính trị khi đó gần như chỉ có Nguyễn Thiện Nhân ủng hộ ông công khai.
Nhưng nguyên nhân sâu xa hơn nằm ở cách ông Dũng làm chính trị.
Ông đẩy mạnh kiểm soát kinh tế, can thiệp sâu vào các mạng lưới quyền lợi, và không ngần ngại gây áp lực lên các đối thủ.
Hệ quả là ông dần dần mất đồng minh và tạo ra quá nhiều đối thủ cùng lúc. Không chỉ đối đầu với Nguyễn Phú Trọng, ông còn xung đột với Trương Tấn Sang và làm rạn nứt quan hệ với Nguyễn Sinh Hùng.
Chính vì vậy, điều xảy ra không phải là một cuộc đấu “một chọi một”, mà là một liên minh rộng lớn dần hình thành để chống lại ông Dũng.
Nói cách khác, ông Dũng thất bại vì tự đẩy mình ra khỏi hệ thống liên minh quyền lực. Như một nhận xét trong nghiên cứu: “Ông đã biến gần như tất cả thành kẻ thù”.
Thúc Kháng
Không có nhận xét nào