Vu Hong Nguyen
07/5/2026
Loài virus này không mới, mà đã được các nhà khoa học phát hiện từ lâu. Trong thời chiến tranh Triều Tiên (1951–1953), hơn 3.000 trường hợp sốt xuất huyết chưa rõ nguyên nhân đã được ghi nhận trong hàng ngũ binh lính Liên Hợp Quốc; vào thời điểm đó, căn bệnh này được gọi là “sốt xuất huyết Triều Tiên”. Đến năm 1978, tác nhân gây bệnh đã được phân lập từ loài chuột đồng nhỏ (Apodemus agrarius) sống gần sông 𝐇𝐚𝐧𝐭𝐚𝐧 ở Hàn Quốc. Vì vậy, virus này được đặt tên là 𝐯𝐢𝐫𝐮𝐬 𝐇𝐚𝐧𝐭𝐚𝐚𝐧, theo tên con sông Hantan.
(𝐇𝐚𝐧𝐭𝐚𝐯𝐢𝐫𝐮𝐬: tên của cả một nhóm/chi virus. 𝐇𝐚𝐧𝐭𝐚𝐚𝐧 𝐯𝐢𝐫𝐮𝐬: một chủng/species cụ thể trong nhóm đó. Cả 2 đều sử dụng nguồn gốc tên dòng sông Hantan ở Hàn Quốc)
Chủng virus này sau đó được nuôi cấy thành công trên dòng tế bào A549; các hình ảnh dưới kính hiển vi điện tử cho thấy đây là một thành viên mới thuộc họ 𝑩𝒖𝒏𝒚𝒂𝒗𝒊𝒓𝒊𝒅𝒂𝒆. Không giống nhiều thành viên khác trong họ này, 𝐇𝐚𝐧𝐭𝐚𝐯𝐢𝐫𝐮𝐬 không cần vật chủ trung gian là động vật chân đốt mà chủ yếu duy trì sự nhiễm trùng dai dẳng trong quần thể loài gặm nhấm vật chủ đặc hiệu của chúng, đặc biệt là chuột. Hiện nay, người ta đã ghi nhận hơn 21 loài hantavirus cùng hơn 30 kiểu gen khác nhau. Để bảo vệ sức khỏe, chúng ta nên hiểu rõ những đặc điểm quan trọng của nhóm virus này:
𝟏. Đường lây truyền của Hantavirus
Hantavirus chủ yếu lây sang người thông qua việc tiếp xúc với chất thải của các loài gặm nhấm bị nhiễm bệnh như chuột nhắt hoặc chuột cống. Virus có thể tồn tại trong nước tiểu, phân và nước bọt của vật chủ; khi các chất này khô đi và bị xáo trộn, virus sẽ phát tán vào không khí dưới dạng các hạt khí dung (aerosol). Con người có thể nhiễm bệnh khi hít phải các hạt virus này.
Ngoài ra, việc lây nhiễm cũng có thể xảy ra qua những con đường ít phổ biến hơn như:
- Tiếp xúc trực tiếp: chạm tay vào bề mặt nhiễm chất thải của chuột rồi đưa lên mắt, mũi hoặc miệng.
- Vết cắn: bị chuột mang mầm bệnh cắn trực tiếp.
- Ăn uống: sử dụng thực phẩm hoặc nước uống bị ô nhiễm bởi chất bài tiết của loài gặm nhấm.
Có nhiều lý do khiến Hantavirus khó lây lan hiệu quả giữa người với người:
- Nồng độ virus trong máu và dịch tiết thường thấp: Hantavirus chủ yếu tấn công tế bào nội mô mạch máu (endothelial cells), đặc biệt ở phổi hoặc thận. Dù gây bệnh nặng, lượng virus tự do trong máu hoặc dịch tiết hô hấp thường không đủ cao để tạo thành liều gây nhiễm hiệu quả.
- Thiếu cơ chế phát tán mạnh: virus không ưu tiên cư trú ở đường hô hấp trên hoặc tuyến nước bọt như cúm hay SARS-CoV-2, nên khó phát tán qua ho hoặc hắt hơi.
- Sự thích nghi vật chủ: các protein bề mặt của virus (𝐆𝐧 và 𝐆𝐜 𝐠𝐥𝐲𝐜𝐨𝐩𝐫𝐨𝐭𝐞𝐢𝐧𝐬) đã tiến hóa qua hàng triệu năm để tối ưu hóa khả năng xâm nhập tế bào của loài gặm nhấm. Khi sang cơ thể người, chúng vẫn có thể gây bệnh nhưng chưa thích nghi tối ưu cho việc lây truyền liên tiếp giữa người với người.
𝐕𝐢𝐫𝐮𝐬 𝐀𝐧𝐝𝐞𝐬 (𝐀𝐍𝐃𝐕) được xem là ngoại lệ đáng chú ý trong chi Hantavirus. Một số nghiên cứu cho thấy virus này có thể sở hữu những biến đổi ở protein bề mặt và khả năng né tránh miễn dịch tốt hơn, giúp duy trì nồng độ virus cao hơn trong dịch tiết hô hấp, từ đó làm tăng khả năng lây truyền khi tiếp xúc gần. Tuy nhiên, mức độ lây lan của ANDV vẫn thấp hơn đáng kể so với các virus hô hấp như cúm mùa hoặc SARS-CoV-2.
𝟐. Tỷ lệ tử vong do Hantavirus?
Tỷ lệ tử vong phụ thuộc rất lớn vào chủng virus và thể lâm sàng mà bệnh nhân mắc phải. Do virus có thể tập trung gây tổn thương chủ yếu ở phổi hoặc thận, tiên lượng bệnh có sự khác biệt rõ rệt:
- Hội chứng phổi do Hantavirus (𝐇𝐏𝐒): phổ biến tại khu vực châu Mỹ (Bắc Mỹ và Nam Mỹ), thường do các chủng như 𝐒𝐢𝐧 𝐍𝐨𝐦𝐛𝐫𝐞 virus hoặc 𝐀𝐧𝐝𝐞𝐬 virus gây ra.
> Tỷ lệ tử vong: rất cao, dao động khoảng 35–40%.
> Đặc điểm: bệnh diễn tiến rất nhanh; sau giai đoạn đầu giống cúm, bệnh nhân có thể chuyển sang suy hô hấp cấp chỉ trong vài giờ nếu không được hỗ trợ hồi sức tích cực.
Nếu các trường hợp nghi ngờ liên quan đến tàu Hondius thực sự là HPS, nhiều khả năng tác nhân sẽ thuộc nhóm hantavirus kiểu châu Mỹ. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có đủ dữ liệu công bố chính thức để xác định chủng virus liên quan.
- Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (𝐇𝐅𝐑𝐒): phổ biến hơn ở châu Âu và châu Á, bao gồm cả Việt Nam. Tỷ lệ tử vong thay đổi tùy từng chủng:
> Virus Hantaan: thường gây bệnh nặng, tỷ lệ tử vong khoảng 5–15%.
> Virus Seoul: thường gây bệnh nhẹ hơn, tỷ lệ tử vong thấp, dưới 1%.
> Virus Puumala: phổ biến ở châu Âu, gây thể bệnh nhẹ hơn (viêm thận dịch tễ), tỷ lệ tử vong rất thấp, thường dưới 0,1%.
𝟑. Chẩn đoán nhiễm Hantavirus như thế nào?
Việc chẩn đoán Hantavirus được thực hiện dựa trên sự kết hợp giữa tiền sử dịch tễ (đặc biệt là tiếp xúc với loài gặm nhấm) và các xét nghiệm chuyên biệt. Phương pháp phổ biến nhất là xét nghiệm huyết thanh học 𝐄𝐋𝐈𝐒𝐀 nhằm phát hiện kháng thể 𝐈𝐠𝐌/𝐈𝐠𝐆, hoặc sử dụng kỹ thuật 𝐑𝐓-𝐏𝐂𝐑 để phát hiện trực tiếp vật liệu di truyền của virus trong máu hoặc mô bệnh phẩm.
Ngoài ra, các dấu hiệu lâm sàng như giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu bất thường và hình ảnh thâm nhiễm phổi trên X-quang hoặc CT scan cũng là những dữ kiện quan trọng giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán và can thiệp kịp thời.
𝟒. Vaccine và điều trị?
Tính đến thời điểm hiện tại (tháng 5/2026), việc đối phó với Hantavirus vẫn chủ yếu dựa vào phòng ngừa và chăm sóc hỗ trợ, do chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hoặc vaccine được phê duyệt rộng rãi trên toàn cầu.
Mặc dù nhiều nhóm nghiên cứu đang phát triển vaccine DNA và vaccine dựa trên protein bề mặt Gn/Gc, phần lớn vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng hoặc chỉ được sử dụng hạn chế ở một số quốc gia. Ví dụ, tại Hàn Quốc đã có vaccine bất hoạt Hantavax dùng để phòng HFRS, tuy nhiên hiệu quả bảo vệ lâu dài vẫn còn là chủ đề đang được đánh giá và tối ưu hóa thêm.
Do chưa có thuốc kháng virus đặc trị rõ ràng cho Hantavirus, điều trị hiện nay chủ yếu tập trung vào hồi sức và hỗ trợ chức năng cơ quan nhằm giúp cơ thể vượt qua giai đoạn nguy kịch:
- Truyền dịch và thuốc vận mạch để ổn định huyết áp.
- Hỗ trợ hô hấp hoặc ECMO trong các trường hợp HPS nặng.
- Lọc máu nếu xuất hiện suy thận cấp.
Thuốc kháng virus 𝐑𝐢𝐛𝐚𝐯𝐢𝐫𝐢𝐧 có thể giúp giảm tỷ lệ tử vong ở thể HFRS nếu được sử dụng sớm. Tuy nhiên, ở thể HPS, các nghiên cứu hiện nay chưa cho thấy hiệu quả rõ rệt.
𝟓. Phòng tránh nhiễm Hantavirus
Biện pháp hiệu quả nhất để phòng tránh Hantavirus là hạn chế tối đa sự tiếp xúc với các loài gặm nhấm bằng cách giữ vệ sinh môi trường sống, loại bỏ nguồn thức ăn của chuột và bịt kín các lối xâm nhập vào nhà.
Khi dọn dẹp khu vực có dấu vết chuột, tuyệt đối không nên quét khô hoặc dùng máy hút bụi vì có thể làm phát tán virus vào không khí. Thay vào đó, nên xịt ướt bề mặt bằng dung dịch khử trùng (ví dụ dung dịch Clo pha loãng) trước khi lau dọn.
Đồng thời, nên sử dụng găng tay, khẩu trang N95 và rửa tay kỹ bằng xà phòng sau khi tiếp xúc với khu vực nghi nhiễm để giảm tối đa nguy cơ phơi nhiễm.
Bảo trọng nhe bà con,
TS. Nguyễn Hồng Vũ
Tài liệu tham khảo:
Lee HW, Lee PW, Johnson KM. Isolation of the etiologic agent of Korean hemorrhagic fever. J Infect Dis. 1978;137(3):298–308.
Schmaljohn CS, Hjelle B. Hantaviruses: a global disease problem. Emerg Infect Dis. 1997;3(2):95–104.
Jonsson CB, Figueiredo LTM, Vapalahti O. A global perspective on hantavirus ecology, epidemiology, and disease. Clin Microbiol Rev. 2010;23(2):412–441.
MacNeil A, Nichol ST, Spiropoulou CF. Hantavirus pulmonary syndrome. Virus Res. 2011;162(1–2):138–147.
Vaheri A, Strandin T, Hepojoki J, et al. Uncovering the mysteries of hantavirus infections. Nat Rev Microbiol. 2013;11(8):539–550.
Krüger DH, Figueiredo LTM, Song JW, Klempa B. Hantaviruses-globally emerging pathogens. J Clin Virol. 2015;64:128–136.
Không có nhận xét nào