Header Ads

  • Breaking News

    Nhìn lại quá khứ không phải để sống trong quá khứ

    Vi Kha Hoang

    24/6/2026 

    “...Một dân tộc trưởng thành không phải là một dân tộc quên quá khứ mà là một dân tộc đủ can đảm để nhìn thẳng vào quá khứ, biết học từ quá khứ, biết đối diện lịch sử, biết bảo toàn công lý mà không để lịch sử biến thành hận thù, có đủ trách nhiệm để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn từ những bài học ấy”.

    Mỗi khi có ai nhắc tới những biến cố đau thương của lịch sử, từ chiến tranh, tù đày, vượt biển, cho tới những mất mát của hàng triệu con người, chúng ta thường nghe một câu quen thuộc: "Quá khứ đã qua rồi. Hãy bỏ qua hận thù để cùng xây dựng hiện tại và tương lai."

    Thoạt nghe, đó là một lời kêu gọi hợp lý. Không ai muốn một dân tộc mãi chìm trong oán hận. Không ai muốn thế hệ hôm nay chỉ biết ngoái nhìn phía sau mà quên trách nhiệm đối với hiện tại và tương lai. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ câu nói ấy thường vô tình hoặc cố ý đồng hóa ba khái niệm hoàn toàn khác nhau: ký ức lịch sử, công lý và hận thù.

    Nhắc lại quá khứ không nhất thiết là nuôi dưỡng hận thù. Tưởng nhớ những người đã khuất không có nghĩa là kích động chia rẽ. Học hỏi từ lịch sử không có nghĩa là từ chối hòa giải. Nếu mọi sự nhắc nhớ quá khứ đều bị xem là hận thù, thì nhân loại đã không cần đến lịch sử, không cần đến các đài tưởng niệm, không cần đến những ngày tưởng niệm quốc gia, cũng không cần dạy cho thế hệ trẻ những bài học của các thế hệ đi trước.

    Thực tế cho thấy điều ngược lại. Mọi dân tộc trưởng thành đều học từ lịch sử của mình. Họ nghiên cứu những thành công để tiếp nối, và nhìn lại những sai lầm để tránh lặp lại. Lịch sử không phải là gánh nặng của quá khứ; lịch sử là ký ức tập thể giúp một dân tộc hiểu mình là ai và đang đi về đâu.

    Một người mất ký ức sẽ mất phương hướng. Một dân tộc mất ký ức cũng vậy.

    Vì vậy, câu hỏi không phải là có nên nhắc lại quá khứ hay không. Câu hỏi đúng phải là: chúng ta nhắc lại quá khứ để làm gì? Để nuôi dưỡng hận thù hay để bảo vệ sự thật? Để chia rẽ hay để rút ra bài học cho hiện tại và tương lai? Chính sự phân biệt ấy mới giúp chúng ta hiểu đúng ý nghĩa của ký ức lịch sử và trách nhiệm của thế hệ hôm nay.

    KHÔNG AI CÓ QUYỀN QUÊN THAY NẠN NHÂN

    Khi bàn về quá khứ, đặc biệt là những biến cố để lại đau thương, chúng ta thường nghe lời kêu gọi: "Hãy quên đi để hướng tới tương lai." Trong nhiều trường hợp, đó có thể là một thiện ý. Nhưng thiện ý không đồng nghĩa với quyền phán xét cảm xúc của người khác.

    Có một khác biệt căn bản giữa việc khuyên một người buông bỏ nỗi đau và việc chỉ trích họ vì chưa thể buông bỏ. Điều thứ nhất xuất phát từ lòng cảm thông; điều thứ hai thường xuất phát từ sự thiếu thấu hiểu.

    Không ai có thể cảm nhận đầy đủ nỗi mất mát của người khác. Một người chưa từng chứng kiến cha mẹ bị giết hại, gia đình tan tác, tài sản bị tước đoạt, những năm tháng tù đày hay cảnh tha hương vượt biển, sẽ rất khó hiểu được những vết thương mà các biến cố lịch sử để lại trong tâm hồn người trong cuộc. Chính vì vậy, sự khiêm tốn cần có trước hết là thừa nhận rằng có những nỗi đau mình không có tư cách phán xét.

    Tha thứ là một quyền lựa chọn cao đẹp. Nhưng tha thứ chỉ có ý nghĩa khi nó xuất phát từ chính nạn nhân. Tha thứ là quyền của nạn nhân, không phải nghĩa vụ của nạn nhân. Không ai có quyền áp đặt sự tha thứ cho người khác. Cũng không ai có quyền quên thay những người đã chết, những người đã mất tích, hay những người đã mang theo vết thương ấy đến cuối đời. Người ta có thể chọn tha thứ. Nhưng không ai có quyền đòi người khác phải quên. Hòa giải không đòi hỏi sự đầu hàng của ký ức. Không ai phải từ bỏ ký ức của mình như một điều kiện để được hòa giải. Hòa giải không đòi hỏi con người từ bỏ căn cước của họ.

    Điều đó không có nghĩa rằng xã hội phải nuôi dưỡng hận thù. Trái lại, một xã hội văn minh cần tạo điều kiện cho sự hòa giải. Nhưng hòa giải chân chính là một tiến trình hai chiều và chỉ có thể được xây dựng trên nền tảng của sự thật, sự tôn trọng ký ức và sự cảm thông đối với nạn nhân. Hòa giải không bắt đầu bằng mệnh lệnh phải quên đi; hòa giải bắt đầu bằng việc thừa nhận những gì đã xảy ra. Hòa giải không phải là sự lãng quên được yêu cầu từ một phía. Hòa giải cũng không phải là việc một bên phải từ bỏ ký ức, từ bỏ kinh nghiệm lịch sử hay từ bỏ căn cước của mình để chấp nhận cách nhìn của bên kia. Nếu chỉ một phía được quyền giữ lại ký ức, giữ lại biểu tượng và giữ lại cách diễn giải lịch sử của mình, trong khi phía còn lại bị yêu cầu quên đi quá khứ và từ bỏ căn cước của chính mình, đó không phải là hòa giải. Đó chỉ là sự phục tùng được trình bày dưới một tên gọi khác. 

    Hòa giải không phải là quên đi mình là ai. Lịch sử nhân loại đã cho thấy điều đó. Những dân tộc từng trải qua chiến tranh, diệt chủng hay áp bức không xóa bỏ ký ức tập thể của mình để đạt tới hòa giải. Họ ghi nhận, nghiên cứu, tưởng niệm và truyền lại bài học cho thế hệ sau. Chính sự thành thật với quá khứ mới giúp các xã hội ấy từng bước hàn gắn những vết thương lịch sử.

    Hơn thế: hòa giải không thể thay thế công lý. Tha thứ có thể đi trước công lý ở cấp độ cá nhân. Nhưng hòa giải ở cấp độ xã hội không thể tồn tại lâu dài nếu công lý hoàn toàn vắng mặt.

    Một ngộ nhận phổ biến là cho rằng muốn hòa giải thì phải gác lại những đòi hỏi về công lý. Thực ra, điều ngược lại mới đúng. Hòa giải bền vững không thể được xây dựng trên nền tảng của sự bất công chưa được thừa nhận.

    Công lý không đồng nghĩa với trả thù. Công lý là sự ghi nhận sự thật, sự xác định trách nhiệm và sự tôn trọng phẩm giá của nạn nhân. Một xã hội có thể chọn nhiều con đường khác nhau để đạt tới công lý, nhưng không thể đạt tới hòa giải bằng cách phủ nhận nhu cầu công lý.

    Khi người ta dùng khẩu hiệu hòa giải để yêu cầu nạn nhân quên đi quá khứ, trong khi những câu hỏi về trách nhiệm, sự thật và công bằng vẫn bị bỏ ngỏ, thì điều được tạo ra không phải là hòa giải mà chỉ là sự im lặng. Và sự im lặng không bao giờ là nền tảng vững chắc cho hòa giải lâu dài.

    Vì vậy, khi một người nhắc lại ký ức đau buồn của bản thân hoặc của cộng đồng mình, điều đầu tiên cần làm không phải là quy kết họ đang nuôi dưỡng hận thù. Điều cần làm là lắng nghe để hiểu họ đang cố gìn giữ điều gì: một ký ức, một bài học, một sự thật, một công lý hay một lời nhắc nhở đối với tương lai.

    KÝ ỨC LỊCH SỬ KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI HẬN THÙ

    Một trong những ngộ nhận phổ biến nhất trong các cuộc tranh luận về lịch sử là đồng nhất ký ức với hận thù. Theo cách suy nghĩ ấy, hễ ai còn nhắc đến những biến cố đau thương trong quá khứ thì người đó chưa buông bỏ được hận thù. Thế nhưng, xét cả về lý trí lẫn thực tiễn, lập luận ấy không đứng vững.

    Ký ức lịch sử và hận thù là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. 

    Ký ức là để hiểu. Hận thù là để trả đũa. Hai điều ấy không phải là một. 

    Ký ức thuộc về nhận thức; hận thù thuộc về cảm xúc. Ký ức nhằm ghi nhận những gì đã xảy ra; hận thù nhằm duy trì sự căm ghét đối với một cá nhân hay một tập thể nào đó. Một người có thể nhớ rất rõ một biến cố lịch sử mà không mang tâm lý trả thù. Ngược lại, một người có thể nuôi dưỡng thành kiến và thù ghét dù hiểu biết rất ít về lịch sử.

    Nếu việc ghi nhớ quá khứ đồng nghĩa với hận thù, nhân loại đã không cần đến môn lịch sử trong trường học. Các quốc gia đã không xây dựng bảo tàng, đài tưởng niệm hay tổ chức những ngày tưởng niệm quốc gia. Người ta không tưởng niệm để sống mãi trong đau thương; người ta tưởng niệm để không quên bài học mà lịch sử đã trả bằng máu và nước mắt.

    Thế giới có nhiều ví dụ cho thấy ký ức và hận thù không phải là một. Người Do Thái vẫn tưởng niệm các nạn nhân của Holocaust. Người Mỹ vẫn giảng dạy về chế độ nô lệ và cuộc Nội chiến. Người Campuchia vẫn nhắc tới thảm họa Khmer Đỏ. Người Nam Phi vẫn nghiên cứu thời kỳ Apartheid. Không ai xem những nỗ lực ấy là biểu hiện của hận thù. Ngược lại, chúng được xem là trách nhiệm của một xã hội trưởng thành đối với lịch sử của chính mình.

    Điều đáng lo ngại không phải là một dân tộc nhớ quá nhiều về lịch sử, mà là một dân tộc không còn muốn nhớ lịch sử. Một cá nhân mất ký ức có thể đánh mất phương hướng của cuộc đời mình; một dân tộc mất ký ức có thể lặp lại những sai lầm mà cha ông đã phải trả giá rất đắt mới nhận ra.

    Bởi vậy, vấn đề không nằm ở việc có nên nhắc lại quá khứ hay không. Vấn đề nằm ở cách chúng ta nhắc lại quá khứ. Nếu lịch sử được sử dụng để kích động hận thù, chia rẽ và trả thù thì đó là điều đáng phê phán. Nhưng nếu lịch sử được nhắc lại để bảo vệ sự thật, để tôn trọng những người đã hy sinh, để giáo dục thế hệ trẻ và để tránh lặp lại những sai lầm cũ, thì đó không chỉ là một quyền mà còn là một trách nhiệm.

    Một xã hội lành mạnh không yêu cầu công dân phải quên lịch sử. Một xã hội lành mạnh khuyến khích công dân hiểu lịch sử một cách trung thực, bình tĩnh và có trách nhiệm. Chỉ khi hiểu đúng quá khứ, con người mới có thể xây dựng hiện tại và tương lai trên một nền tảng vững chắc.

    ĐẤU TRANH CHO HIỆN TẠI VÀ TƯƠNG LAI KHÔNG PHẢI LÀ SỐNG TRONG QUÁ KHỨ

    Sau khi đồng nhất ký ức lịch sử với hận thù, một lập luận khác thường được đưa ra là: những người tiếp tục lên tiếng về các vấn đề tự do, dân chủ, nhân quyền hay công bằng xã hội thực chất chỉ đang mang theo hận thù của quá khứ. Theo cách lý giải này, mọi bất đồng trong hiện tại đều bị quy về những biến cố lịch sử đã xảy ra từ nhiều thập niên trước.

    Đó là một sự đánh tráo rất tinh vi giữa nguyên nhân và nội dung của cuộc tranh luận.

    Khi một người lên tiếng về tham nhũng, sự lạm quyền, tình trạng thiếu minh bạch, những hạn chế đối với quyền tự do ngôn luận hay những bất công trong xã hội, câu hỏi cần được trả lời là: những vấn đề ấy có đang tồn tại hay không? Nếu có, chúng cần được giải quyết như thế nào? Đó mới là trọng tâm của cuộc đối thoại.

    Thay vì trả lời vào nội dung, người ta đôi khi lại chuyển hướng sang động cơ của người phát biểu. Khi không trả lời được sự thật, người ta thường quay sang chất vấn động cơ. Họ không bàn xem điều được nói ra là đúng hay sai, mà tìm cách giải thích rằng người nói chỉ đang bị quá khứ chi phối. Khi đó, cuộc tranh luận không còn xoay quanh sự thật nữa mà xoay quanh việc quy kết động cơ.

    Ngay cả trong trường hợp một người thực sự mang theo ký ức đau buồn từ quá khứ, điều đó cũng không tự động làm cho những điều họ nói trở thành sai. Một lập luận phải được đánh giá dựa trên sự thật và lý lẽ của chính nó, chứ không phải dựa trên xuất thân, hoàn cảnh hay cảm xúc của người đưa ra lập luận ấy.

    Hơn nữa, thực tế cho thấy ngày càng nhiều người lên tiếng về các vấn đề xã hội hiện nay không hề trải qua trực tiếp với những biến cố lịch sử trước đây. Họ sinh ra sau chiến tranh. Họ không thuộc về thế hệ cũ. Họ không mang những ký ức cá nhân của một thời đã qua. Điều khiến họ quan tâm không phải là những cuộc tranh chấp của lịch sử, mà là những vấn đề họ đang đối diện trong cuộc sống hằng ngày.

    Khi một người trẻ quan tâm đến tự do học thuật, quyền tiếp cận thông tin, cơ hội phát triển hay trách nhiệm giải trình của nhà cầm quyền, điều đó xuất phát từ nhu cầu của hiện tại chứ không phải từ ký ức của một cuộc chiến mà họ chưa từng trải qua. Quy kết mọi tiếng nói phản biện như vậy thành sản phẩm của hận thù quá khứ không những thiếu công bằng mà còn vô tình phủ nhận tính chính đáng của những vấn đề đang tồn tại trước mắt.

    Điều cần được khẳng định rõ là: chúng ta không thể thay đổi quá khứ. Chúng ta không đấu tranh để thay đổi quá khứ. Chúng ta đấu tranh để tương lai không lặp lại quá khứ. Những gì đã xảy ra thuộc về lịch sử. Nhưng hiện tại và tương lai vẫn còn nằm trong tay thế hệ hôm nay. Chính vì vậy, mục tiêu của những người quan tâm đến tự do, dân chủ hay công bằng xã hội không phải là thay đổi lịch sử mà là cải thiện những điều đang diễn ra trong hiện tại để tạo nên một tương lai tốt đẹp hơn.

    Lịch sử giúp chúng ta hiểu vì sao xã hội trở thành như ngày hôm nay. Nhưng động lực hành động không nằm ở quá khứ; động lực hành động nằm ở trách nhiệm đối với hiện tại và tương lai. Nhìn lại lịch sử không phải để sống trong lịch sử. Nhìn lại lịch sử là để hiểu rõ hơn con đường đang đi và tránh lặp lại những sai lầm mà các thế hệ trước đã phải trả giá quá đắt.

    HƯỚNG TỚI TƯƠNG LAI KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ QUÊN QUÁ KHỨ

    Trong các cuộc đối thoại về lịch sử, hòa giải hay tương lai của một quốc gia, người ta thường nghe những câu như: "Chúng ta cần bước tiếp", "Hãy khép lại chương cũ", hay "Hãy cùng nhau xây dựng tương lai". Tự thân những lời kêu gọi ấy không có gì sai. Một dân tộc không thể mãi đứng yên trước những biến cố đã qua. Một xã hội cũng không thể chỉ sống bằng ký ức mà quên trách nhiệm đối với hiện tại.

    Tuy nhiên, điều cần được hiểu đúng là hướng tới tương lai không đồng nghĩa với quên quá khứ. Hướng tới tương lai đòi hỏi chúng ta phải học từ quá khứ.

    Trong đời sống cá nhân, một con người trưởng thành không phải là người đánh mất ký ức của mình. Trái lại, họ mang theo những kinh nghiệm, những thành công và cả những sai lầm của quá khứ để sống tốt hơn trong hiện tại. Đối với một dân tộc cũng vậy. Lịch sử không phải là hành trang cần vứt bỏ; lịch sử là nguồn kinh nghiệm cần được gìn giữ và suy ngẫm.

    Khi các nhà lãnh đạo hay các nhà ngoại giao nói rằng cần tập trung vào hiện tại và tương lai, điều đó thường không có nghĩa là lịch sử không còn quan trọng. Điều họ muốn nhấn mạnh là các tranh chấp của quá khứ không nên trở thành rào cản khiến con người từ chối hợp tác, đối thoại hay giải quyết những vấn đề đang hiện hữu. Tuy nhiên, điều đó cũng không có nghĩa là người ta bỏ qua những vấn đề của hiện tại chỉ vì chúng có nguồn gốc từ quá khứ. Trên thực tế, nhiều vấn đề của hiện tại chính là sự tiếp nối, hệ quả hoặc biến dạng của những vấn đề đã từng tồn tại trong lịch sử.

    Ví dụ, Hoa Kỳ thường nhấn mạnh việc khép lại chương chiến tranh và hướng tới quan hệ hợp tác với Việt Nam. Nhưng điều đó không ngăn cản họ tiếp tục quan tâm đến các vấn đề về dân quyền, tự do tôn giáo, nhân quyền hay trách nhiệm giải trình của nhà cầm quyền. Nói cách khác, "move on" không có nghĩa là làm ngơ trước những vấn đề đang tồn tại; nó chỉ có nghĩa là không để những đối đầu của quá khứ cản trở việc đối diện với những thách thức của hiện tại.

    Bởi vậy, hướng tới tương lai không phải là quay lưng với lịch sử. Trong nhiều trường hợp, hướng tới tương lai đòi hỏi con người phải nhận diện được những bài học lịch sử đang tái hiện dưới những hình thức mới.

    Khép lại một chương lịch sử không có nghĩa là ngừng quan tâm đến những vấn đề mà chương lịch sử đó để lại. Một cuộc chiến có thể kết thúc. Một chế độ có thể chấm dứt. Một biến cố có thể lùi xa vào quá khứ. Nhưng những hệ quả, những bài học và những câu hỏi đạo lý do lịch sử để lại thường tiếp tục hiện diện trong đời sống của các thế hệ sau.

    Nói cách khác, trang sử cũ có thể đã ngừng được viết thêm, nhưng chúng ta vẫn đang viết những trang sử của hiện tại. Chính vì vậy, hướng tới tương lai không đòi hỏi con người quay lưng với lịch sử. Trái lại, nó đòi hỏi chúng ta nhận diện được những vấn đề của quá khứ khi chúng xuất hiện dưới những hình thức mới của thời đại mình.

    Lịch sử không phải lúc nào cũng lặp lại nguyên trạng. Nhưng những bài học chưa được thấu hiểu thường tìm cách quay trở lại trong những hoàn cảnh khác, với những khuôn mặt khác và những phương thức khác.

    Đúng! Trang sử cũ đã ngừng được viết thêm. Trang sử hôm nay vẫn chờ chúng ta viết tiếp. Chương cũ đã khép lại. Nhưng, cuốn sách vẫn đang được viết.

    Lời kết:

    Xã hội không thể xây dựng tương lai trên sự lãng quên. Một nền hòa giải bền vững không được tạo ra bằng cách yêu cầu người ta im lặng về quá khứ. Hòa giải chân chính đòi hỏi sự thật được tôn trọng, ký ức được thừa nhận và phẩm giá của các nạn nhân được gìn giữ. Chỉ khi đó, quá khứ mới có thể trở thành bài học thay vì vết thương.

    Bởi vậy, khi chúng ta nhắc tới lịch sử, điều đó không có nghĩa rằng chúng ta muốn sống trong lịch sử. Khi chúng ta tưởng nhớ những mất mát của các thế hệ đi trước, điều đó không có nghĩa rằng chúng ta từ chối tương lai. Và khi chúng ta lên tiếng trước những vấn đề của hiện tại, điều đó không có nghĩa rằng chúng ta đang bị dẫn dắt bởi hận thù.

    Ngược lại, chính vì tôn trọng lịch sử nên chúng ta mới quan tâm đến hiện tại. Chính vì hiểu những gì đã xảy ra nên chúng ta mới thấy trách nhiệm đối với tương lai. Và chính vì không muốn những sai lầm cũ lặp lại mà chúng ta mới tiếp tục lên tiếng. Và hòa giải chân chính không bắt đầu bằng sự lãng quên, mà bắt đầu bằng sự thật, sự tôn trọng và thiện chí từ cả hai phía. 

    Một dân tộc trưởng thành không phải là một dân tộc quên quá khứ mà là một dân tộc đủ can đảm để nhìn thẳng vào quá khứ, biết học từ quá khứ, biết đối diện lịch sử, biết bảo toàn công lý mà không để lịch sử biến thành hận thù, có đủ trách nhiệm để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn từ những bài học ấy.

    Hoàng Vi Kha


    Không có nhận xét nào