Loạt 3 kỳ phân tích diễn ngôn chính trị – giáo dục
Lợi Phan Mai
21/6/2026
“...Số phận của Đông Kinh Nghĩa Thục – bị chính quyền thực dân giải tán chỉ sau mười tháng – là minh chứng sớm nhất rằng một nền giáo dục đề cao tư duy độc lập, phản biện luôn bị nhìn nhận là có khả năng đe dọa trật tự chính trị đương thời, bất kể trật tự đó do ai nắm giữ.
Đây là tiền lệ lịch sử mà sau này, theo lời TS Bùi Trân Phượng – một trong những nhà giáo dục gắn bó lâu năm với khai phóng tại Việt Nam – tiếp tục lặp lại dưới hình thái khác: bà nhận định tính khai phóng và tự do học thuật của giáo dục đại học, đặc biệt trong khối khoa học xã hội, bị “thách thức” kể từ năm 1975, khi cả nước tổ chức lại nền giáo dục theo một định hướng thống nhất”.
Từ chống “giặc dốt” thời Cụ Hồ đến đề thi chính thức Văn quốc gia
KỲ I - Khái niệm nguyên thủy và mệnh lệnh sinh tồn thời Cụ Hồ
Trước khi trở thành một dòng trong đáp án thi quốc gia, “giáo dục khai phóng” đã đi một quãng đường dài: từ một triết lý sư phạm phương Tây du nhập qua phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục đầu thế kỷ XX, đến một mệnh lệnh chính trị sống còn của một chính quyền cách mạng non trẻ năm 1945.
Ngay từ điểm xuất phát, khái niệm này đã mang trong mình hai huyết thống không hoàn toàn trùng khít – và những mầm mống tranh cãi đầu tiên.
1. Hai huyết thống của một cụm từ
“Giáo dục khai phóng” trong tiếng Việt hiện đại mang hai gốc rễ song song, ít khi được phân định rạch ròi trong diễn ngôn đại chúng.
Huyết thống thứ nhất là bản dịch của khái niệm “liberal education” phương Tây – triết lý sư phạm có lịch sử hàng thế kỷ tại các đại học Âu – Mỹ, đề cao kiến thức liên ngành, tư duy phản biện, khả năng lập luận và tự do học thuật, giúp người học xử lý các vấn đề phức tạp và thích ứng với những thay đổi khó lường của thế giới.
Huyết thống thứ hai là tư tưởng Hồ Chí Minh về giải phóng con người thông qua giáo dục – một khái niệm khai phóng mang bản chất chính trị, gắn với giải phóng dân tộc và giai cấp hơn là tự do cá nhân kiểu phương Tây.
Dấu vết thực hành sớm nhất của huyết thống thứ nhất tại Việt Nam thường được quy về Đông Kinh Nghĩa Thục – ngôi trường thành lập năm 1907 tại Hà Nội, ra đời giữa những biến động chính trị, kinh tế, xã hội và quân sự lớn ở Đông Á cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX: sự truyền bá tư tưởng phương Tây qua “tân thư” và tấm gương duy tân thành công của Nhật Bản.
Trường theo đuổi tôn chỉ “khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh”, đặc biệt chú trọng chữ quốc ngữ, khoa học kỹ thuật phương Tây và tinh thần dân tộc – khác hẳn lối giáo dục khoa cử Nho giáo đương thời.
Nhưng Đông Kinh Nghĩa Thục chỉ tồn tại khoảng mười tháng trước khi bị chính quyền thực dân Pháp giải tán – một chi tiết quan trọng cho thấy: ngay từ đầu thế kỷ XX, một mô hình giáo dục mang tinh thần tự do tư tưởng đã từng bị coi là mối đe dọa chính trị cần dập tắt, chứ không phải một lựa chọn sư phạm trung tính.
2. Bối cảnh 1945: một mệnh lệnh sống còn
Khi Hồ Chí Minh đặt nền móng cho “khai phóng” theo nghĩa thứ hai, bối cảnh Việt Nam là một trong những thời điểm hiểm nghèo nhất lịch sử hiện đại.
Về chính trị, chính quyền cách mạng non trẻ ở thế “ngàn cân treo sợi tóc”, đồng thời đối mặt thực dân Pháp quay lại xâm lược, quân Tưởng ở phía Bắc, quân Anh ở phía Nam.
Về kinh tế, đất nước vừa trải qua nạn đói Ất Dậu khiến khoảng hai triệu người chết, ngân khố trống rỗng. Về xã hội, hơn 90% dân số mù chữ – hậu quả trực tiếp của chính sách ngu dân mà Hồ Chí Minh gọi thẳng là “một trong những phương pháp độc ác” để thực dân cai trị.
Trong bối cảnh ấy, “diệt giặc dốt” được xếp ngang hàng “diệt giặc đói, diệt giặc ngoại xâm” không phải vì lý tưởng giáo dục thuần túy, mà vì tầm nhìn rằng một dân tộc không biết chữ không thể tự quản trị nền độc lập vừa giành được.
Chuỗi hành động cụ thể hóa diễn ra dồn dập trong vòng chưa đầy hai tháng: phiên họp Chính phủ đầu tiên (3-9-1945) nêu diệt nạn dốt là nhiệm vụ cấp bách; lập Nha Bình dân học vụ (8-9-1945); Lời kêu gọi toàn dân chống nạn thất học (4-10-1945); lập Ban Đại học Văn khoa (10-10-1945).
Đó là một nền giáo dục khai phóng được thiết kế cho hoàn cảnh chiến tranh và đói nghèo cùng cực, lấy giải phóng tập thể – dân tộc làm mục tiêu, khác về bản chất với khai phóng cá nhân kiểu phương Tây dù dùng chung vỏ ngôn từ.
3. Những điểm nghẽn và quan điểm hoài nghi đã có từ sớm
Ngay trong giai đoạn được xem là “thuần khiết” nhất về mặt tư tưởng này, ba điểm cần lưu ý cho thấy khái niệm khai phóng tại Việt Nam chưa bao giờ là một đường thẳng không vướng mắc.
3.1. Sự đàn áp từ rất sớm với hình thái khai phóng kiểu phương Tây
Số phận của Đông Kinh Nghĩa Thục – bị chính quyền thực dân giải tán chỉ sau mười tháng – là minh chứng sớm nhất rằng một nền giáo dục đề cao tư duy độc lập, phản biện luôn bị nhìn nhận là có khả năng đe dọa trật tự chính trị đương thời, bất kể trật tự đó do ai nắm giữ.
Đây là tiền lệ lịch sử mà sau này, theo lời TS Bùi Trân Phượng – một trong những nhà giáo dục gắn bó lâu năm với khai phóng tại Việt Nam – tiếp tục lặp lại dưới hình thái khác: bà nhận định tính khai phóng và tự do học thuật của giáo dục đại học, đặc biệt trong khối khoa học xã hội, bị “thách thức” kể từ năm 1975, khi cả nước tổ chức lại nền giáo dục theo một định hướng thống nhất.
3.2. Khoảng cách giữa hai nghĩa “khai phóng” chưa từng được giải quyết
Vì huyết thống chính trị (Hồ Chí Minh) và huyết thống học thuật (liberal education) chưa bao giờ được phân định rõ ràng trong văn bản chính sách, một câu hỏi học thuật vẫn treo lơ lửng đến tận hôm nay: khi nhà nước dùng cụm “giáo dục khai phóng”, đó là sự tiếp nối tư tưởng giải phóng dân tộc của Hồ Chí Minh, hay là một du nhập kín đáo triết lý liberal education phương Tây dưới một cái tên có vẻ ngoài chính thống?
Giới nghiên cứu giáo dục quốc tế cũng lưu ý một nhầm lẫn thường gặp ngay trong chính học thuật phương Tây: “giáo dục khai phóng” (liberal education) hay bị đánh đồng với “giáo dục phổ thông, đại cương” (general education) – hai khái niệm gần nhưng không đồng nhất.
Sự mập mờ kép này – vừa giữa hai huyết thống, vừa giữa hai khái niệm song song trong cùng một huyết thống – là điểm mà các bên phản biện sau này (sẽ phân tích ở Kỳ II và III) liên tục khai thác.
3.3. Giới hạn của mô hình khai phóng tập thể
Một số nhà nghiên cứu giáo dục đương đại, khi nhìn lại giai đoạn 1945, cũng chỉ ra rằng khái niệm khai phóng thời kỳ này, dù mang ý nghĩa thức tỉnh to lớn, vẫn đặt trọng tâm vào nâng cao dân trí ở quy mô đại chúng (biết đọc, biết viết) hơn là nuôi dưỡng tư duy phản biện cá nhân theo chiều sâu – một sự khác biệt về bản chất so với mô hình liberal education sẽ được nhà nước viện dẫn trở lại tám mươi năm sau, trong một bối cảnh kinh tế – xã hội hoàn toàn khác.
Đọc tiếp phần 2
Không có nhận xét nào