Trần Hoàng Khánh/VSF
02/7/2026
“...Nhưng có lẽ, câu hỏi quan trọng nhất mà cuốn sách để lại không chỉ liên quan đến văn học. Nó là câu hỏi về chính chúng ta – những con người sống trong một thế giới mà biên giới ngày càng trở nên lỏng lẻo nhưng những vách ngăn vô hình giữa các nền văn hóa, giữa ký ức tập thể và những giấc mơ cá nhân vẫn còn đó. Làm thế nào để sống trên cái dấu gạch nối ấy mà không bị xé rách? Làm thế nào để kiến tạo một bản sắc lai ghép mà vẫn giữ được sự toàn vẹn của tâm hồn?”.
Nguyễn Hưng Quốc và công trình nghiên cứu “Văn học Việt Nam tại Úc: Chính trị và Thi pháp của Lưu vong” - (C): Tác giả cung cấp
Nguyễn Hưng Quốc khám phá bản sắc lưu vong – nơi nghịch lý về sự thuộc về, ám ảnh về ký ức và quê hương, và thử nghiệm cách tân trên trang viết đan xen vào nhau, tạo thành một bức tranh phức tạp và đầy sức sống. Đây là đóng góp ý nghĩa cho việc nghiên cứu văn học Việt Nam ở nước ngoài, và cả cho việc suy ngẫm về thân phận con người trong thời đại di cư toàn cầu.
Một nền văn học không nằm trên bản đồ
Trong dòng chảy văn học Việt Nam đương đại, có một nhánh sông đặc biệt đã âm thầm hình thành và lớn mạnh dù cách xa quê mẹ hàng vạn cây số. Đó là văn học Việt Nam tại Úc – một hiện tượng văn chương độc đáo mà trong một thời gian dài, giới nghiên cứu trong nước hoặc chưa có điều kiện tiếp cận, hoặc đã vô tình xếp nó vào một vị trí ngoại biên trong bức tranh toàn cảnh. Công trình nghiên cứu của Nguyễn Hưng Quốc “Văn học Việt Nam tại Úc: Chính trị và Thi pháp của Lưu vong” (Người Việt, 2023) đặt ra một thách thức trực diện cho cách nhìn quen thuộc ấy. Cuốn sách không chỉ khảo sát một cách hệ thống diện mạo văn chương của cộng đồng người Việt trên đất Úc, mà quan trọng hơn, nó đề xuất một cuộc tái định nghĩa về bản chất của văn học lưu vong: không phải là “diễn ngôn của kẻ thiểu số” bên lề văn học dòng chính, mà là một thực thể xuyên quốc gia, toàn cầu hóa, có logic vận hành và thi pháp riêng.
Nguyễn Hưng Quốc đặt vấn đề ngay từ cách tiếp cận. Ông lập luận rằng văn học Việt Nam trong nước và văn học Việt Nam hải ngoại không đơn thuần là hai bộ phận của cùng một chỉnh thể, mà khác biệt nhau về hệ hình. Sự khác biệt ấy đến từ hoàn cảnh chính trị, xã hội, kinh tế và đặc biệt là môi trường ngôn ngữ – một bên là đơn ngữ, bên kia là song ngữ. Để thực sự thấu hiểu văn học lưu vong, người nghiên cứu không thể áp dụng những thước đo quen thuộc của văn học trong nước, cũng không thể bằng lòng với cái nhìn của giới học thuật phương Tây vốn quen quy nó vào phạm trù “văn học thiểu số”. Thay vào đó, tác giả đề xuất vận dụng khung lý thuyết của Lưu vong học (Diaspora Studies) (tr. 12), đặt trọng tâm vào tính xuyên quốc gia, xuyên văn hóa và xuyên ngôn ngữ như những phạm trù nền tảng để đọc và hiểu những trang viết từ xứ người.
Cuốn sách là một hành trình khám phá đi vào lòng bản sắc lưu vong – nơi mà nghịch lý về sự thuộc về, ám ảnh về ký ức và quê hương, và thử nghiệm cách tân trên trang viết đan xen vào nhau tạo thành một bức tranh phức tạp và đầy sức sống. Đó là một đóng góp có ý nghĩa không chỉ cho việc nghiên cứu văn học Việt Nam ở nước ngoài, mà còn cho việc suy ngẫm về thân phận con người trong thời đại di cư toàn cầu.
Những ý tưởng chính
Cái dấu gạch nối và không gian “ở giữa”
Trung tâm của toàn bộ kiến giải trong cuốn sách xoay quanh một hình ảnh tưởng như rất nhỏ bé nhưng lại chứa đựng toàn bộ thân phận lưu vong: dấu gạch nối. Khi ta viết “Việt – Úc”, dấu gạch nối ấy không chỉ đơn thuần là một ký hiệu ngữ pháp để nối hai thực thể địa lý. Trong cách nhìn của Nguyễn Hưng Quốc, đó chính là không gian sống thực sự của người lưu vong. Họ không hoàn toàn thuộc về Việt Nam, cũng không hoàn toàn thuộc về nước Úc. Chỗ đứng của họ nằm ngay trên cái dấu gạch nối ấy – một không gian “ở giữa” (in-betweenness) mang tính xuyên quốc gia, xuyên văn hóa và xuyên ngôn ngữ (tr. 16-19). Tác giả gọi đây là “ngữ nghĩa học của dấu gạch nối” (semantics of the hyphen), và theo ông, tìm hiểu về văn học lưu vong thực chất chính là tìm hiểu về tính chính trị, thi pháp và những tầng nghĩa của cái dấu gạch nối đó.
Chính từ điểm đứng đặc biệt này mà văn học Việt Nam tại Úc không còn có thể được nhìn nhận như một “phiên bản xa xứ” của văn học trong nước. Nó là một thực thể toàn cầu hóa, liên thông quốc tế và có khả năng tác động ngược trở lại nền văn học chính mạch. Nguyễn Hưng Quốc nhấn mạnh rằng văn học của cộng đồng người Việt không phải là một “diễn ngôn thiểu số” bên lề mà giới nghiên cứu phương Tây thường có xu hướng đóng khung. Nó là một cộng đồng văn học toàn cầu, nơi những nhà văn sống ở Úc, Mỹ, Pháp, Đức có thể giao tiếp, tranh luận và sáng tạo trong một mạng lưới vượt ra ngoài biên giới quốc gia.
Nghịch lý của sự thuộc về: Có đến hai nước mà không thuộc về đâu
Một trong những luận điểm thấm thía và giàu sức ám ảnh nhất của cuốn sách là sự phân tích về tình trạng thuộc về đầy nghịch lý của người lưu vong. Họ sống trong một tình huống mà Nguyễn Hưng Quốc mô tả một cách cô đọng: “Có đến hai nước nhưng lại không thuộc hẳn về đâu cả.” Đây không phải là một tuyên bố mang tính triết lý suông, mà là một thực trạng hiện sinh được cảm nhận hằng ngày. Tại Việt Nam, họ bị nhìn nhận như những “Việt kiều” – một danh xưng tuy thân thuộc về cách gọi nhưng không giấu được một khoảng cách nhất định, một khác biệt nào đó so với những người ở lại. Còn tại Úc, dù đã mang quốc tịch và có đầy đủ quyền công dân pháp lý, họ vẫn mãi là “người khác” trong mắt người bản xứ.
Tác giả phân biệt một cách sắc sảo giữa hai khái niệm: công dân pháp lý (legal citizenship) và công dân văn hóa (cultural citizenship) (tr. 17). Quốc tịch, hộ chiếu, quyền bầu cử – những thứ thuộc về công dân pháp lý – có thể đạt được một cách tương đối dễ dàng sau một thời gian định cư. Nhưng công dân văn hóa – tức là được thừa nhận như một thành viên đầy đủ và tự nhiên trong đời sống cộng đồng sở tại – lại là một điều gần như không thể. Bởi lẽ, để trở thành công dân văn hóa, người ta cần có chung một quá khứ, một lịch sử, một ký ức tập thể với những người bản xứ. Đó là những điều mà người lưu vong, dù có thiện chí đến đâu, cũng không bao giờ có được. Họ mang trong mình một quá khứ khác, một ký ức khác, và những điều đó vĩnh viễn ngăn cách họ với người bản xứ theo ý nghĩa trọn vẹn nhất.
Nghịch lý này dẫn đến một cảm thức về bản sắc rất đặc thù. Bản sắc của người lưu vong không phải là một thực thể cố định, một cái “là” tĩnh tại, mà là một quá trình “đang-trở-thành” không ngừng nghỉ. Nó luôn ở trong trạng thái lai ghép, liên tục được đàm phán và tái cấu trúc. Tại Úc, bản sắc cá nhân của người Việt thường bị bản sắc sắc tộc lấn át: họ được nhìn nhận trước hết như một “người Việt” – một phạm trù tập thể – chứ không phải như một cá nhân với những đặc điểm riêng. Đây là một tình trạng mà Nguyễn Hưng Quốc gọi là “sự từ chối kép”: phần “Việt” bị từ chối hoặc xem là khác biệt ở Việt Nam, trong khi phần “Úc” không được chấp nhận hoàn toàn tại Úc. Con người lưu vong cứ thế lơ lửng trong khoảng trống giữa hai thế giới, và chính từ khoảng trống ấy, văn chương cất lên tiếng nói.
Địa dư ký ức và chủ nghĩa quốc gia viễn cách
Khi không thể thuộc về một lãnh thổ cụ thể bằng sự hiện diện thể xác, người lưu vong kiến tạo một không gian khác để trú ngụ: không gian của ký ức. Nguyễn Hưng Quốc dành nhiều trang viết để phân tích khái niệm “địa dư ký ức” (geography of memory) – một trong những phát hiện lý thuyết quan trọng nhất của cuốn sách. Quê hương, trong tâm thức người lưu vong, đã trải qua một quá trình mà tác giả gọi là “giải lãnh thổ hóa”. Nó không còn là một mảnh đất có thể đo đếm bằng tọa độ địa lý, không còn là con đường, hàng cây, dòng sông có thể chạm tay vào được. Thay vào đó, quê hương tồn tại trong ký ức, và điều đặc biệt là ký ức ấy không đơn thuần là những hình ảnh trong tâm tưởng – nó trở thành một thực thể vật chất, một không gian sống thực sự. Người lưu vong không chỉ “sống với ký ức” mà là “sống trong ký ức”.
Hệ quả của cách tồn tại này là một trạng thái mà Nguyễn Hưng Quốc gọi là “xuyên thời gian” (transtemporality). Trong đời sống của người lưu vong, quá khứ không bao giờ thực sự qua đi. Nó luôn hiện diện như một phần của hiện tại, liên tục được tái hiện, tái diễn giải và tái kiến tạo. Ký ức về Sài Gòn trước 1975, về những con đường đã mất, về một trật tự thế giới đã sụp đổ – tất cả những thứ đó không phải là hoài niệm viển vông, mà là chất liệu sống động cho sáng tạo văn chương và cho chính việc định hình bản sắc.
Từ cơ sở này, cuốn sách phát triển khái niệm “chủ nghĩa quốc gia viễn cách” (long-distance nationalism). Đây là một hình thái đặc biệt của tình yêu nước và tinh thần dân tộc nơi người lưu vong. Nó không dựa trên địa lý hay thể chế chính trị, mà dựa trên trí thức và tình cảm. Người lưu vong yêu một đất nước mà họ không còn sống ở đó, và tình yêu ấy được nuôi dưỡng từ xa, thông qua những gì họ đọc, họ viết, họ nhớ và họ tưởng tượng. Chủ nghĩa quốc gia viễn cách này vừa là một nguồn mạch sáng tạo, vừa là một vấn đề chính trị phức tạp, bởi nó đặt những người lưu vong vào một vị thế thường xuyên căng thẳng với chính thể ở quê nhà.
Những diễn đàn của cách tân: Tạp chí Việt và báo mạng Tiền Vệ
Một đóng góp quan trọng khác của cuốn sách là việc ghi lại và phân tích vai trò của các diễn đàn văn học trong việc định hình diện mạo văn chương Việt Nam tại Úc. Nguyễn Hưng Quốc dành sự chú ý đặc biệt cho hai cột mốc: Tạp chí Việt và trang mạng Tiền Vệ.
Tạp chí Việt ra đời trong giai đoạn 1998–2001, là tạp chí văn học đầu tiên của người Việt tại Úc. Điều làm nên sự khác biệt của Việt không nằm ở số lượng hay thời gian tồn tại, mà ở định hướng mỹ học và lý thuyết của nó. Trong khi phần lớn văn chương hải ngoại lúc bấy giờ còn xoay quanh những chủ đề hoài niệm, luyến tiếc quá khứ và phản kháng chính trị, Tạp chí Việt chủ trương một lối đi khác: tập trung vào lý thuyết, vào thử nghiệm các phương pháp sáng tác mới, và vào việc cập nhật những quan niệm mỹ học tiên tiến của thế giới. Chủ nghĩa hậu hiện đại, lý thuyết giải kiến tạo, các trào lưu tư tưởng đương đại – tất cả được đưa vào Việt như một cách để làm mới ngôn ngữ và tư duy văn chương, vốn có nguy cơ bị mòn cũ trong những khuôn mẫu quen thuộc.
Khi Tạp chí Việt kết thúc, tinh thần của nó được tiếp nối trên một không gian mới: báo mạng Tiền Vệ, ra đời từ năm 2002. Trong thời đại Internet, Tiền Vệ đã vượt qua giới hạn địa lý của nước Úc để kết nối những người viết và độc giả Việt Nam trên toàn cầu. Nguyễn Hưng Quốc mô tả mục tiêu của Tiền Vệ như một nỗ lực xây dựng một “Khối Thịnh vượng chung” văn học Việt Nam toàn cầu – nơi những dị biệt về địa lý và chính trị không còn là rào cản, mà là những yếu tố làm phong phú thêm cho đối thoại văn chương. Tiêu chí của Tiền Vệ, cũng giống như Tạp chí Việt trước đó, là đề cao tính sáng tạo và cái mới, chống lại sự mòn cũ trong ngôn ngữ và tư duy. Đây chính là nơi mà những thử nghiệm thi pháp mạnh bạo nhất của văn học lưu vong được trình diễn và tranh luận.
Những gương mặt làm nên diện mạo văn chương
Cuốn sách không chỉ dừng lại ở lý thuyết và phê bình văn học, mà còn phác họa những chân dung cụ thể, sống động của những người cầm bút đã góp phần làm nên diện mạo văn chương Việt Nam tại Úc. Điều đáng chú ý là sự đa dạng đến bất ngờ trong xuất thân và phong cách của họ. Ở đây, nhà văn không chỉ là những người chuyên tâm với văn chương, mà còn là họa sĩ, nhạc sĩ, luật sư, tiến sĩ hóa học, nghệ sĩ kịch câm – mỗi người mang vào trang viết một thế giới riêng.
Nam Lê là cái tên nổi bật nhất với tập truyện The Boat (2008), được viết bằng tiếng Anh và đã chinh phục nhiều giải thưởng quốc tế lớn. Trường hợp của Nam Lê đặt ra những câu hỏi sâu sắc về ngôn ngữ và bản sắc. Viết bằng tiếng Anh – thứ ngôn ngữ của xã hội sở tại – liệu có phải là từ bỏ tiếng mẹ đẻ? Hay đó chính là cách để người lưu vong kiến tạo một không gian biểu đạt mới, nơi kinh nghiệm sống của họ có thể đến được với độc giả toàn cầu? Nguyễn Hưng Quốc dẫn lại một phát biểu đầy ám ảnh của nhà văn Pháp gốc Việt Linda Lê: “Viết bằng thứ ngôn ngữ không phải của mình là làm tình với một xác chết” (tr. 20). Câu nói ấy như một gáo nước lạnh dội vào những lạc quan dễ dãi về song ngữ, buộc ta phải suy nghĩ nghiêm túc hơn về cái giá của việc đánh mất tiếng mẹ đẻ trong sáng tạo văn chương.
Nhưng bên cạnh những cây bút viết bằng tiếng Anh, văn học Việt Nam tại Úc còn có những tác giả kiên trì với tiếng Việt và tạo nên những cách tân đáng kể. Lê Văn Tài, họa sĩ kiêm thi sĩ, viết thơ bằng cả hai ngôn ngữ và tạo ra một thế giới nghệ thuật nơi biểu tượng, giấc mơ và tính đa văn hóa hòa quyện. Hoàng Ngọc-Tuấn, với hơn 600 trang tiểu luận, đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu lý thuyết văn học Tây phương vào đời sống phê bình hải ngoại. Nguyễn Minh Quân, một tiến sĩ hóa học, mang tư duy khoa học vào những phân tích về hậu hiện đại và giải kiến tạo. Chim Hải, nữ sĩ thế hệ vượt biên, đã có một cuộc chuyển mình ngoạn mục từ phong cách thơ truyền thống sang một ngôn ngữ gân guốc, tự do khi cộng tác với tạp chí Việt. Và còn nhiều gương mặt khác: Võ Quốc Linh, Tạ Duy Bình, Nguyễn Hoàng Văn, Nguyễn Hoàng Tranh, Phan Quỳnh Trâm, Tú Trinh – mỗi người một vẻ, cùng làm nên một bức tranh văn chương đa sắc, phức tạp và đầy nội lực.
Điều thú vị mà cuốn sách cho thấy là có một sự thay đổi đột biến về thi pháp ở nhiều tác giả khi họ tham gia vào môi trường của các diễn đàn cách tân như Tạp chí Việt. Nguyễn Hoàng Tranh, một luật sư, đã bỏ hẳn lối thơ cũ để viết những câu thơ mới lạ sau khi trở thành thành viên ban biên tập. Những trường hợp như vậy minh chứng cho sức mạnh của một môi trường văn học cởi mở và táo bạo, nơi các nhà văn được khuyến khích phá bỏ những giới hạn cũ để tìm kiếm những hình thức biểu đạt mới.
Bước qua những tàn dư ký ức
Khép lại cuốn sách, người đọc không chỉ có được một bức tranh toàn cảnh về văn học Việt Nam tại Úc, mà còn được dẫn đến những suy ngẫm rộng lớn hơn về thân phận con người trong thời đại di cư. Công trình của Nguyễn Hưng Quốc, bằng cách đặt trọng tâm vào “ngữ nghĩa học của dấu gạch nối”, đã mở ra một hướng nghiên cứu mới cho văn học hải ngoại nói chung. Nó cho thấy rằng bản sắc lưu vong không phải là một cái gì đó để tìm lại như một món đồ thất lạc, mà là một quá trình lai ghép và tái kiến tạo liên tục. Như chính tác giả đã viết: “Bản sắc của mọi người lưu vong đều là bản sắc lai ghép. Khi lai ghép như vậy, người ta không ngừng tái cấu trúc ký ức cũng như tưởng tượng tập thể” (tr. 22).
Cuốn sách cũng đặt ra những câu hỏi lớn cho tương lai. Khi thế hệ thứ nhất – những người mang đầy ký ức trực tiếp về quê hương – dần qua đi, văn học lưu vong sẽ biến chuyển ra sao? Những người trẻ sinh ra và lớn lên ở Úc, nói tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ, sẽ viết về điều gì và viết cho ai? Liệu dấu gạch nối ấy có còn là không gian sống, hay sẽ dần mờ đi khi khoảng cách với quê hương ngày càng xa về thời gian và ký ức? Những thử nghiệm cách tân mà Tạp chí Việt và Tiền Vệ khởi xướng liệu có tìm được người kế thừa, hay sẽ khép lại như một chương đã hoàn tất?
Nhưng có lẽ, câu hỏi quan trọng nhất mà cuốn sách để lại không chỉ liên quan đến văn học. Nó là câu hỏi về chính chúng ta – những con người sống trong một thế giới mà biên giới ngày càng trở nên lỏng lẻo nhưng những vách ngăn vô hình giữa các nền văn hóa, giữa ký ức tập thể và những giấc mơ cá nhân vẫn còn đó. Làm thế nào để sống trên cái dấu gạch nối ấy mà không bị xé rách? Làm thế nào để kiến tạo một bản sắc lai ghép mà vẫn giữ được sự toàn vẹn của tâm hồn?
Văn học Việt Nam tại Úc, như Nguyễn Hưng Quốc đã trình bày, không đưa ra những câu trả lời dễ dãi. Nhưng chính trong sự trung thực khi đối diện với những nghịch lý của thân phận lưu vong, nó mang đến một giá trị nhân văn sâu sắc. Bởi lẽ, trong một thế giới mà ngày càng có nhiều người phải rời bỏ quê hương để tìm kiếm một cuộc sống mới, câu chuyện của những nhà văn Việt Nam trên đất Úc cũng chính là câu chuyện muôn thuở về khát vọng thuộc về, về nỗ lực kiếm tìm ý nghĩa và cái đẹp ngay giữa những đứt gãy và mất mát. Có lẽ, giá trị lớn nhất của cuốn sách nằm ở chỗ nó đã cho thấy rằng ngay từ trong những khoảng trống tưởng như là bi kịch ấy, con người vẫn có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đích thực, những tiếng nói vừa riêng tư vừa có sức vang vọng ra toàn cầu.
VSF
Không có nhận xét nào