Header Ads

  • Breaking News

    Từ Hồi ký, Truyền thuyết và Giả thuyết đến sự thật lịch sử

    Nhân những tranh luận quanh trailer bộ phim "Hoàng Hậu cuối cùng"

    Nguyễn Phước Liên Quốc

    21/7/2026

    Những ngày gần đây, trailer bộ phim Hoàng Hậu cuối cùng, nói về Đức Hoàng Thái Hậu Từ Cung, Vua Bảo Đại và Nam Phương Hoàng Hậu, đã tạo nên nhiều tranh luận. Có người khen, có người chê. Có người cho rằng đó chỉ là một tác phẩm nghệ thuật, nhưng cũng có nhiều ý kiến băn khoăn khi một số tình tiết và cách xây dựng nhân vật có thể khiến công chúng, nhất là giới trẻ, ngộ nhận đó là sự thật lịch sử.

    Thật ra, câu chuyện không chỉ nằm ở một bộ phim. Đây cũng là dịp để chúng ta nhìn lại một vấn đề lớn hơn: làm thế nào để phân biệt giữa lịch sử và những điều được kể về lịch sử.

    Trong nhiều thập niên qua, không ít nhận định về triều Nguyễn đã được phổ biến rộng rãi qua hồi ký, truyền thuyết, các giả thuyết nghiên cứu hoặc thông qua văn học, điện ảnh. Điều đáng tiếc là ranh giới giữa các loại tư liệu ấy và những sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng đôi khi bị xóa nhòa.

    Một lời kể, một giả thuyết hay một truyền thuyết, nếu được lặp đi lặp lại trong thời gian dài, rất dễ trở thành "sự thật" trong nhận thức của công chúng. Theo tôi, đó mới là điều đáng suy ngẫm.

    Trong nghiên cứu lịch sử, hồi ký, truyền thuyết và giả thuyết đều có giá trị, nhưng giá trị của chúng không giống nhau. Hồi ký phản ánh ký ức và góc nhìn của người trong cuộc. Truyền thuyết phản ánh đời sống tinh thần và ký ức của cộng đồng. Giả thuyết nghiên cứu giúp mở ra những hướng tiếp cận mới. Tuy nhiên, cả ba đều không mặc nhiên là sự thật lịch sử.

    Một kết luận lịch sử chỉ có thể được xác lập khi được kiểm chứng bằng hệ thống tư liệu đáng tin cậy, được đối chiếu giữa nhiều nguồn độc lập và được tranh luận học thuật nghiêm túc. Đó là nguyên tắc căn bản của sử học. Lịch sử không thể được xây dựng bằng cảm tính, cũng không thể được xác lập chỉ vì một nhận định được lặp đi lặp lại nhiều lần. Điều làm nên giá trị của sử học chính là chứng cứ.

    Trong bài viết này, tôi xin nêu ba trường hợp tiêu biểu dưới đây, không nhằm phủ nhận giá trị của các tác giả hay các công trình được nhắc đến. Điều tôi muốn trao đổi chỉ là phương pháp tiếp cận sử học: mỗi loại tư liệu đều có giá trị riêng, nhưng cần được đặt đúng vị trí trước khi được sử dụng để xác lập một kết luận lịch sử.

    1. Phạm Khắc Hòe và bản Tuyên ngôn thoái vị năm 1945

    Trong hồi ký Từ triều đình Huế đến chiến khu Việt Bắc (1983), ông Phạm Khắc Hòe – nguyên Đổng lý Ngự tiền Văn phòng – mô tả khá tiêu cực về Vua Bảo Đại và triều Nguyễn những năm cuối. Ông kể nhiều giai thoại về nội cung và các nhân vật hoàng tộc; một số chi tiết về sau được nhiều nhà nghiên cứu cho rằng khó kiểm chứng hoặc mang đậm góc nhìn cá nhân.

    Đặc biệt, ông tự nhận mình là người chấp bút bản Tuyên ngôn thoái vị năm 1945.

    Chi tiết này sau đó được nhiều sách báo và bài viết trong nước trích dẫn như một sự thật lịch sử.

    Vậy nhưng, khi đối chiếu với hồi ký Con Rồng Việt Nam của chính Cựu Hoàng Bảo Đại (xuất bản năm 1980, trước hồi ký của ông Phạm Khắc Hòe 3 năm), người đọc lại gặp một lời kể hoàn toàn khác.

    Theo hồi ký của Cựu Hoàng Bảo Đại, trong đêm 22 tháng 8 năm 1945, hầu hết mọi người đều đã rời khỏi Hoàng cung. Bên cạnh ngài chỉ còn Hoàng thân Vĩnh Cẩn. Chính trong đêm hôm ấy, nhà vua tự soạn bản Tuyên ngôn thoái vị; sáng hôm sau mới tiếp phái đoàn của Chính phủ Cách mạng lâm thời.

    Như vậy, giữa hai cuốn hồi ký đã xuất hiện một mâu thuẫn trực tiếp.

    Vì vậy, người nghiên cứu không thể chỉ chọn một lời kể để xem như chân lý, mà phải tiếp tục đối chiếu với các nguồn tư liệu khác.

    Hồi ký là nguồn tư liệu rất quý vì ghi lại ký ức của người trong cuộc. Tuy nhiên, hồi ký vẫn chỉ phản ánh góc nhìn của người viết ở một thời điểm nhất định. Ký ức con người có thể chịu tác động của thời gian, hoàn cảnh hoặc sự thay đổi trong cách nhìn nhận sự việc sau nhiều năm.

    Vì vậy, hồi ký luôn cần được đối chiếu với các nguồn tư liệu độc lập trước khi được sử dụng như căn cứ để khẳng định một sự thật lịch sử. Chính sự đối chiếu đó mới là phương pháp căn bản của sử học.

    2. Lê Quang Vịnh và truyền thuyết bà Phi Yến

    Nếu trường hợp Phạm Khắc Hòe đặt ra vấn đề về độ tin cậy của hồi ký, thì trường hợp Lê Quang Vịnh lại gợi lên một câu hỏi khác: ranh giới giữa truyền thuyết và lịch sử ở đâu?

    Trong cuốn Côn Đảo – Ký sự & Tư liệu (NXB Trẻ, 1996), ông Lê Quang Vịnh dành nhiều trang thuật lại câu chuyện bà Phi Yến như một nhân vật lịch sử gắn với Chúa Nguyễn Ánh và Côn Đảo.

    Tuy nhiên, khi đối chiếu với các bộ chính sử triều Nguyễn, các tư liệu đương thời và nhiều công trình nghiên cứu sau này, hàng loạt vấn đề được đặt ra.

    Cho đến nay, vẫn chưa có nguồn sử liệu đáng tin cậy nào ghi nhận sự tồn tại của một bà thứ phi tên Phi Yến hay câu chuyện Hoàng tử Cải như truyền thuyết kể.

    Nhiều nhà nghiên cứu còn cho rằng truyền thuyết này xuất hiện khá muộn, bắt nguồn từ loạt bài Quần đảo Côn Sơn của nhà văn Sơn Vương đăng trên tạp chí Phổ Thông năm 1964. Từ một tác phẩm văn học, câu chuyện dần được nhiều người kể lại, bổ sung thêm chi tiết rồi từng bước được lịch sử hóa.

    Ngay cả câu ca dao: “Gió đưa cây cải về trời / Rau răm ở lại chịu đời đắng cay.” cũng đã xuất hiện trong nhiều công trình sưu tầm văn học dân gian từ cuối thế kỷ XIX, trước khi truyền thuyết bà Phi Yến được ghi thành văn bản nhiều thập niên.

    Đặc biệt, ngay tại An Sơn miếu - nơi hiện nay thờ bà Phi Yến - vẫn còn một chứng tích vật thể rất đáng chú ý. Ở gian thờ chính, phía trong cùng vẫn còn nguyên đôi câu đối chữ Hán:

    聖德配天安海國

    母儀稱后蔭崑邦

    (THÁNH đức phối THIÊN an Hải quốc

    MẪU nghi xứng HẬU ấm Côn bang)

    Dịch nghĩa:

    Thánh đức sánh Trời, che chở yên lành cho cõi biển.

    Đức Mẫu xứng bậc Hoàng hậu, ban ơn cho cư dân Côn Đảo.

    Nội dung này hoàn toàn phù hợp với tín ngưỡng THIÊN HẬU THÁNH MẪU - vị nữ thần được cộng đồng cư dân ven biển và hải đảo Nam Bộ thờ phụng từ lâu đời - hơn là phản ánh một nhân vật lịch sử cụ thể của triều Nguyễn. Điều đó cho thấy An Sơn miếu nhiều khả năng vốn là nơi thờ THIÊN HẬU THÁNH MẪU; tục thờ bà Phi Yến có lẽ được hình thành về sau và chồng lấn lên lớp tín ngưỡng dân gian đã tồn tại trước đó.

    Như vậy, không chỉ sử liệu mà ngay cả các chứng tích vật thể cũng đặt ra nhiều câu hỏi về quá trình hình thành truyền thuyết này. Một truyền thuyết có thể phản ánh tâm thức và ký ức của cộng đồng, nhưng không thể mặc nhiên được xem là một sự kiện lịch sử nếu chưa có hệ thống chứng cứ đủ sức kiểm chứng.

    Những vấn đề nêu trên cũng từng được đặt ra tại tọa đàm khoa học về bà Phi Yến và An Sơn miếu do Hội đồng Nguyễn Phúc tộc Việt Nam tổ chức vào tháng 4 năm 2022. Sau tọa đàm, các đại biểu đã kiến nghị Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xem xét lại việc đưa "Lễ giỗ bà Phi Yến" vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, trên cơ sở cho rằng nhiều nội dung gắn bà Phi Yến với Chúa Nguyễn Ánh chưa có đủ căn cứ sử liệu để được xác lập như những sự kiện lịch sử.

    Ngày 30.5.2022, Văn phòng Chính phủ đã có văn bản truyền đạt ý kiến của Phó Thủ tướng Vũ Đức Đam, giao Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chủ trì, phối hợp với Hội đồng Di sản văn hóa quốc gia và các cơ quan liên quan nghiên cứu, xem xét, xử lý kiến nghị theo quy định. Điều đó cho thấy việc phân biệt giữa truyền thuyết và sự thật lịch sử không chỉ là vấn đề học thuật, mà còn có ý nghĩa trong công tác bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa. 

    3. Nguyễn Đắc Xuân và ranh giới của giả thuyết nghiên cứu

    Nếu trường hợp Phạm Khắc Hòe liên quan đến hồi ký, Lê Quang Vịnh liên quan đến truyền thuyết, thì trường hợp Nguyễn Đắc Xuân tiêu biểu cho ranh giới giữa giả thuyết nghiên cứu và kết luận lịch sử.

    Không thể phủ nhận ông Nguyễn Đắc Xuân có nhiều đóng góp trong việc nghiên cứu văn hóa Huế. Tuy nhiên, một số giả thuyết của ông cũng từng gây nhiều tranh luận trong giới nghiên cứu.

    Điển hình là giả thuyết về Miếu Đôi ở làng Dạ Lê Chánh, theo đó, đây từng là nơi bí mật thờ hai chiếc sọ của Vua Quang Trung và Vua Thái Đức (Nguyễn Nhạc).

    Giả thuyết này từng thu hút sự quan tâm của dư luận. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có hệ thống chứng cứ trực tiếp đủ sức kiểm chứng, như tư liệu gốc, văn bản đương thời, sắc phong, bài vị hoặc kết quả khảo cổ học.

    Khi việc lập bàn thờ dựa trên giả thuyết này được triển khai, nhiều nhà nghiên cứu và người dân làng Dạ Lê Chánh đã bày tỏ ý kiến phản đối. Đại diện địa phương cho biết việc chuyển Miếu Đôi thành nơi thờ hai vua Tây Sơn là hoạt động tự phát của một nhóm nghiên cứu, chưa có sự đồng thuận của cộng đồng dân cư; đồng thời cho rằng giả thuyết này chưa có căn cứ rõ ràng. Sau đó, chính quyền địa phương đã yêu cầu chấm dứt việc thờ tự và tháo dỡ các nội dung liên quan.

    Trường hợp này cho thấy một nguyên tắc quan trọng trong nghiên cứu lịch sử: giả thuyết luôn cần được tôn trọng vì đó là điểm khởi đầu của quá trình tìm kiếm sự thật. Tuy nhiên, giả thuyết không thể thay thế chứng cứ, và càng không thể mặc nhiên trở thành kết luận lịch sử khi chưa được kiểm chứng bằng một hệ thống tư liệu đầy đủ và đáng tin cậy.

    Chính sự phân biệt rạch ròi giữa giả thuyết và kết luận lịch sử mới là điều bảo đảm tính khách quan của nghiên cứu sử học.

    Kết luận:

    Ba trường hợp trên tuy khác nhau nhưng đều gợi lên một vấn đề chung.

    Hồi ký, truyền thuyết và giả thuyết đều có giá trị nhất định trong nghiên cứu lịch sử. Tuy nhiên, chúng không thể mặc nhiên trở thành sự thật lịch sử nếu chưa được kiểm chứng bằng một hệ thống chứng cứ đầy đủ, đáng tin cậy và được đối chiếu theo phương pháp sử học.

    Theo tôi, đó cũng là điều đáng suy ngẫm từ những tranh luận quanh bộ phim Hoàng hậu cuối cùng.

    Điện ảnh có quyền sáng tạo. Người nghiên cứu có quyền đưa ra giả thuyết. Người viết hồi ký có quyền kể lại ký ức của mình. Nhưng khi những điều ấy bước vào không gian của lịch sử, chúng cần được đối chiếu với sử liệu và đặt dưới sự phản biện của học thuật.

    Sáng tạo nghệ thuật là quyền của người làm nghệ thuật. Tuy nhiên, quyền sáng tạo ấy không đồng nghĩa với việc gán cho những nhân vật lịch sử có thật những hành vi, lời nói hay phẩm chất chưa được chứng minh bằng chứng cứ. Đặc biệt, những con người ấy chỉ mới sống cách chúng ta khoảng một thế kỷ, con cháu của họ vẫn còn hiện diện. Vì vậy, nếu vì mục đích tạo kịch tính mà làm sai lệch hình ảnh của họ thì không chỉ có thể ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng, mà còn cần được cân nhắc dưới góc độ truyền thống đạo lý của người Việt: "uống nước nhớ nguồn" và "nghĩa tử là nghĩa tận".

    Lịch sử không cần được tô hồng, nhưng cũng không nên bị bôi đen.

    Suy cho cùng, điều mà người nghiên cứu lịch sử cần bảo vệ không phải là danh tiếng của bất kỳ cá nhân, dòng họ hay vương triều nào, mà là sự thật lịch sử. Chỉ khi được xây dựng trên nền tảng chứng cứ và tinh thần phản biện khoa học, lịch sử mới có thể giúp các thế hệ sau hiểu đúng quá khứ, trân trọng những giá trị đích thực và tránh lặp lại những ngộ nhận do sự thiếu kiểm chứng của tư liệu.

    21.7.2026

    Nguyễn Phước Liên Quốc


    Không có nhận xét nào