Australia có thể làm gì để định vị mình trong mạng lưới đối tác chiến lược đang hình thành với Nhật Bản và Philippines?
Nguyễn Thành Long
04/08/2026
Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên Australian Institute of International Affairs với tiêu đề “Strategic Convergence: How Australia Can Position Itself Within an Emerging Network of Partnerships with Japan and the Philippines”.
Australia, Nhật Bản và Philippines đang hình thành một “tam giác chiến lược” mới trong cấu trúc an ninh khu vực - (C): AFP/VSF
Kiến trúc an ninh tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đang trải qua một quá trình tái cấu trúc sâu sắc. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, sự gia tăng các hành động quyết đoán của Trung Quốc tại Biển Đông và Biển Hoa Đông, cũng như những lo ngại ngày càng tăng về mức độ cam kết lâu dài của Mỹ đối với khu vực đã làm thay đổi căn bản tính toán chiến lược của các quốc gia trong khu vực.
Trước những thách thức này, các đồng minh truyền thống của Mỹ không còn đơn thuần dựa vào mạng lưới “trục và nan hoa” (hub-and-spokes) truyền thống do Washington bảo trợ. Trong mô hình này, Mỹ đóng vai trò là “trục” (hub) ở trung tâm, duy trì các liên minh song phương riêng rẽ với từng quốc gia đồng minh, được hiểu là những “nan hoa” (spokes), trong khi bản thân các đồng minh lại có rất ít hoặc hầu như không có mối liên kết trực tiếp với nhau.
Thay vào đó, các quốc gia này đang theo đuổi cách tiếp cận “liên kết chéo” (cross-bracing), theo đó các đồng minh của Mỹ chủ động xây dựng các mối quan hệ trực tiếp và chặt chẽ hơn với nhau, hình thành một mạng lưới các quan hệ đối tác liên kết có tính linh hoạt cao và có khả năng hỗ trợ lẫn nhau.
Một trong những dấu mốc tiêu biểu của quá trình chuyển biến chiến lược này là việc Nhật Bản và Philippines nâng cấp quan hệ song phương lên Đối tác Chiến lược Toàn diện (Comprehensive Strategic Partnership) vào tháng 5/2026, cũng như sự tăng cường sự phối hợp an ninh ngày càng sâu sắc giữa Nhật Bản, Philippines và Australia.
Sự chuyển hướng chiến lược của Australia
Trong gần năm thập kỷ, tư duy quốc phòng của Australia chủ yếu dựa trên học thuyết “Phòng thủ Australia” (Defence of Australia). Học thuyết này tập trung vào việc đối phó với các mối đe dọa cấp thấp đến từ các quốc gia vừa và nhỏ trong khu vực lân cận của Australia.
Tuy nhiên, Canberra buộc phải xem xét lại cách tiếp cận này trước những thay đổi sâu sắc của môi trường chiến lược, bao gồm sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa Mỹ và Trung Quốc, các cuộc chiến tranh quy mô lớn tại châu Âu và Trung Đông, quá trình hiện đại hóa và mở rộng nhanh chóng sức mạnh quân sự của Trung Quốc và những căng thẳng kéo dài ở Biển Đông và eo biển Đài Loan.
Đánh giá Chiến lược Quốc phòng (Defence Strategic Review) năm 2023 và Chiến lược Quốc phòng Quốc gia (National Defence Strategy) năm 2024 cho thấy Australia đang chuyển sang cách tiếp cận “Phòng thủ quốc gia” (National Defence), theo đó Australia chủ động tham gia định hình môi trường chiến lược khu vực thay vì chỉ đơn giản là phản ứng với các mối đe dọa.
Trên thực tế, môi trường chiến lược mà Australia hướng tới là một khu vực nơi trật tự quốc tế dựa trên luật lệ được duy trì, các kết nối kinh tế được bảo đảm an toàn, và cán cân quyền lực được duy trì trên toàn khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Sự chuyển đổi chủ động này được thể hiện rõ qua việc Australia áp dụng “Chiến lược Ngăn chặn” (Strategy of Denial), nhằm ngăn cản các đối thủ tiềm tàng đạt được thành công trong bất kỳ hành động nào có thể gây phương hại đến lợi ích của Australia hoặc làm mất ổn định khu vực.
Chiến lược nhấn mạnh việc xây dựng năng lực răn đe đáng tin cậy thể hiện qua năng lực quân sự và ý chí chính trị mạnh mẽ, kết hợp với đầu tư mạnh vào chương trình tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân trong khuôn khổ AUKUS, các hệ thống tấn công tầm xa, nâng cấp các căn cứ quân sự ở miền Bắc Australia, phát triển năng lực cơ động tác chiến ven biển và tăng cường năng lực răn đe tập thể cùng các đối tác trong khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Đến Chiến lược Quốc phòng Quốc gia năm 2026, được công bố vào tháng 4/2026, Canberra tiếp tục điều chỉnh tương đối quan điểm quốc phòng theo hướng đóng góp tích cực hơn vào việc duy trì cán cân quyền lực khu vực. Australia cũng thẳng thắn xác định rằng Trung Quốc là một trong những động lực chính làm thay đổi môi trường an ninh của khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Để ứng phó với thách thức này, Canberra cho rằng việc xây dựng một mạng lưới các đối tác có cùng chí hướng (like-minded partners) đủ khả năng chống chịu đã trở thành một trong những chiến lược quan trọng nhất nhằm duy trì trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.
Australia như một “nút kết nối chiến lược” trong mạng lưới khu vực
Xét đến lợi ích cốt lõi của mình trong việc duy trì ổn định trên biển, Canberra hiện cần định vị bản thân như một “nút chiến lược” (strategic node) trong mạng lưới đang hình thành của các đối tác có cùng chí hướng dọc theo Chuỗi đảo thứ nhất (First Island Chain), chuỗi đảo kéo dài từ Nhật Bản, qua Philippines đến miền Bắc đảo Borneo, nhằm góp phần duy trì một trật tự khu vực dựa trên luật lệ.
Vị trí địa chiến lược đặc biệt của Australia, nằm cách xa các điểm nóng an ninh như Biển Đông và eo biển Đài Loan, không hề làm giảm vai trò của nước này. Ngược lại, khoảng cách đó lại mang đến cho Canberra nhiều lợi thế riêng, giúp Australia trở thành một mắt xích không thể thiếu trong mạng lưới an ninh khu vực.
Tuy nhiên, Australia không đóng cùng một vai trò đối với tất cả các đối tác.
Đối với Nhật Bản, mức độ hội nhập trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng với Australia có chất lượng hoàn toàn khác so với bất kỳ đối tác nào khác trong khu vực. Hai nước đang vượt ra khỏi mô hình hợp tác an ninh truyền thống để tiến tới đồng sản xuất (co-production) các hệ thống vũ khí tiên tiến như các hệ thống tấn công tầm xa và các hệ thống tác chiến tự động. Quá trình này đang từng bước hình thành cái có thể gọi là một hệ sinh thái công nghiệp quốc phòng tích hợp, được thiết kế nhằm tăng cường năng lực răn đe của khu vực.
Thay vì chỉ tập trung vào việc nâng cao năng lực quân sự cơ bản, Nhật Bản ưu tiên mở rộng không gian chiến lược để tăng cường quy mô sản xuất quốc phòng và đầu tư vào các hệ thống vũ khí tiên tiến như tên lửa tầm xa và vũ khí siêu thanh.
Trong bối cảnh đó, Australia mang lại cho Nhật Bản một “chiều sâu chiến lược” (strategic depth) bằng cách cung cấp một hậu phương công nghiệp an toàn, ít bị đe dọa bởi các cuộc tấn công bằng tên lửa, cho phép Tokyo mở rộng năng lực sản xuất quốc phòng và tiến hành thử nghiệm các hệ thống vũ khí tiên tiến trong điều kiện an toàn và bảo mật, chẳng hạn tại bãi thử Woomera (Woomera Test Range).
Bên cạnh đó, các căn cứ quân sự và cơ sở hạ tầng tại Darwin và Townsville cũng tạo điều kiện để Nhật Bản mở rộng hoạt động quân sự và huấn luyện, bảo dưỡng trang thiết bị, và tiếp cận các hạ tầng số an toàn, như tuyến cáp quang Asia Connect Cable-1 (ACC-1). Hệ thống kết nối này tạo ra một hành lang truyền dữ liệu tốc độ cao, cho phép hai nước chia sẻ dữ liệu quân sự và thông tin tình báo. Đây là những yếu tố có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc phối hợp tác chiến và nâng cao nhận thức tình huống trong các cuộc khủng hoảng khu vực.
Trong khi đó, logic hợp tác giữa Australia và Philippines lại hoàn toàn khác. Philippines nằm ngay trên tiền tuyến của các điểm nóng an ninh quan trọng tại Biển Đông, nhưng lại sở hữu năng lực quốc phòng hạn chế hơn nhiều và cơ sở hạ tầng quân sự còn tương đối yếu. Nói cách khác, nếu Australia đóng vai trò là “hậu phương chiến lược” (strategic hinterland) cho Nhật Bản, thì đối với Philippines, Australia lại đóng một vai trò khác. Canberra có thể tăng cường hiện diện ở tuyến đầu thông qua việc trở thành đối tác hỗ trợ xây dựng năng lực cho Manila.
Do đó, Australia đang nổi lên như một “nút chiến lược phía Nam” (southern node) của Philippines. Vai trò này được thể hiện thông qua việc Canberra giúp tăng cường năng lực phòng thủ của Manila bằng các biện pháp như đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng quốc phòng, tổ chức huấn luyện chung, và nâng cao khả năng phối hợp tác chiến (interoperability). Đáng chú ý, Australia đã cam kết xây dựng, vận hành và duy trì tám dự án hạ tầng quốc phòng tại năm căn cứ quân sự của Philippines.
Tam giác chiến lược đang nổi lên giữa Australia, Nhật Bản và Philippines
Nếu xét riêng từng mối quan hệ song phương, có thể thấy quan hệ giữa cả ba quốc gia đã đạt được những bước tiến đáng kể trong những năm gần đây.
Quan hệ Đối tác Chiến lược Đặc biệt (Special Strategic Partnership) giữa Australia và Nhật Bản đã phát triển trở thành mối quan hệ an ninh quan trọng nhất của Tokyo sau Mỹ. Điểm nhấn quan trọng nhất là thỏa thuận đóng tàu hộ vệ lớp Mogami, cho thấy mức độ hội nhập ngày càng sâu trong lĩnh vực công nghệ quốc phòng và sản xuất quốc phòng giữa hai nước.
Tương tự, một số học giả hiện cho rằng mức độ liên kết chiến lược giữa Australia và Philippines thậm chí còn gắn kết chặt chẽ hơn cả so với Mỹ. Mối quan hệ này được hiện thực hóa qua các cuộc tập trận quy mô lớn như Alon 2025 và cam kết của Australia trong việc nâng cấp các dự án cơ sở hạ tầng tại các căn cứ quân sự của Philippines.
Trong khi đó, việc Nhật Bản và Philippines vừa nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện cho thấy quan hệ giữa hai nước đang chuyển dần sang một mô hình được thể chế hóa hơn và ngày càng tiệm cận với một “liên minh bán chính thức” (quasi-alliance).
Sự hội tụ chiến lược giữa Australia, Nhật Bản và Philippines đang từng bước hình thành một “tam giác chiến lược” mới trong cấu trúc an ninh Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Trong cấu trúc này, Australia giữ vai trò hậu phương chiến lược, trung tâm hậu cần và kết nối thể chế, trong khi đó Nhật Bản và Philippines đóng vai trò các tiền đồn chiến lược dọc theo Chuỗi đảo thứ nhất.
Australia nên làm gì tiếp theo?
Để tận dụng tối đa sự hội tụ chiến lược này và xây dựng một vị thế vững chắc trong mạng lưới các đối tác đang hình thành, Australia cần triển khai một chương trình hành động toàn diện, nhất quán và mang tính dài hạn.
Thứ nhất, Australia nên hướng tới mục tiêu nâng cấp quan hệ với Philippines lên Đối tác Chiến lược Toàn diện. Tính đến giữa năm 2026, Nhật Bản là quốc gia duy nhất đạt được cấp độ quan hệ này với Philippines. Thành quả đó là kết quả của nhiều năm xây dựng lòng tin và tăng cường hợp tác quốc phòng thông qua các sáng kiến, như Hiệp định Tiếp cận Đối ứng (Reciprocal Access Agreement – RAA), Chương trình Hỗ trợ An ninh Chính thức (Official Security Assistance – OSA), và các cuộc tập trận quân sự chung. Điều này cho thấy tư duy thận trọng và có tính chọn lọc cao của Philippines khi quyết định trao quy chế Đối tác Chiến lược Toàn diện cho một quốc gia khác.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, việc quan hệ Australia–Philippines ngày càng phát triển mạnh mẽ giúp tạo điều kiện thuận lợi để Canberra theo đuổi mục tiêu tương tự. Quan hệ song phương giữa hai nước đã được củng cố thông qua Hiệp định về Quy chế Lực lượng Thăm viếng (Status of Visiting Forces Agreement – SOFA) và việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược (Strategic Partnership) vào năm 2023.
Ngoài ra, việc Australia luôn kiên định ủng hộ Phán quyết Trọng tài Biển Đông năm 2016 đã góp phần xây dựng lòng tin chiến lược đáng kể giữa Canberra và Manila, tạo nền tảng quan trọng cho việc nâng cấp quan hệ.
Tổng hợp những yếu tố trên, tác giả cho rằng Australia là ứng cử viên hợp lý nhất để trở thành quốc gia tiếp theo thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với Philippines, sau Nhật Bản, mặc dù việc nâng cấp này cuối cùng vẫn sẽ phụ thuộc vào ý chí chính trị và lợi ích chiến lược của cả hai bên.
Thứ hai, Canberra cần thúc đẩy mạnh mẽ khuôn khổ “SQUAD”, cơ chế quy tụ Australia, Mỹ, Nhật Bản và Philippines nhằm tăng cường hợp tác an ninh hàng hải ở Biển Đông. Chiến lược Quốc phòng Quốc gia năm 2026 của Australia đã xác định nhóm này là một cơ chế quan trọng để thúc đẩy “hợp tác an ninh sâu rộng hơn” và “răn đe tập thể” tại một khu vực có ý nghĩa chiến lược đặc biệt. Trên nền tảng đó, các ưu tiên cần tập trung vào việc tăng cường tuần tra chung, diễn tập đa phương, chia sẻ nhận thức tình hình hàng hải (Maritime Domain Awareness – MDA) và hợp tác hậu cần.
Đồng thời, Australia cần đẩy nhanh quá trình thể chế hóa khuôn khổ này, chẳng hạn thông qua đề xuất thành lập “Hội đồng Hợp tác Tư lệnh Quốc phòng Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương” (Indo-Pacific Chiefs of Defence Cooperation Council). Một SQUAD được thể chế hóa ở mức độ cao hơn không chỉ giúp tăng cường năng lực răn đe tập thể và phối hợp tác chiến, mà còn góp phần duy trì sự hiện diện và cam kết lâu dài của Mỹ tại khu vực trong bối cảnh ngày càng xuất hiện nhiều nghi ngại về mức độ cam kết chiến lược của Washington.
Thứ ba, Australia cần mở rộng hợp tác kinh tế và công nghiệp chiến lược với cả Tokyo và Manila. Bên cạnh quan hệ quốc phòng vốn đã gắn kết chặt chẽ, những lợi thế của Australia về khoáng sản quan trọng, nông nghiệp và giáo dục tạo nên một nền tảng vững chắc và có khả năng chống chịu cao cho hợp tác ba bên. Quan trọng hơn, Canberra cần định vị các sáng kiến này như một phần của chiến lược dài hạn nhằm xây dựng một mạng lưới đối tác khu vực có khả năng chống chịu và thích ứng tốt hơn trước những biến động địa chính trị trong tương lai.
Với mối quan hệ chặt chẽ với cả Nhật Bản và Philippines, Canberra có vị thế thuận lợi để đóng vai trò chủ động trong việc kết nối và đan xen một mạng lưới đối tác rộng lớn hơn, qua đó góp phần duy trì ổn định khu vực và bảo vệ trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.
*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên Australian Institute of International Affairs với tiêu đề “Strategic Convergence: How Australia Can Position Itself Within an Emerging Network of Partnerships with Japan and the Philippines”.
Không có nhận xét nào