Header Ads

  • Breaking News

    Trở về nhà thôi!

    Bản Sắc Việt

    04/9/2026

    “…Tháng 4/1975, mẹ con bà đi về phía Tây để rời khỏi Việt Nam. Gần một năm sau, họ đi theo hướng ngược lại. Trong lúc những dòng người khác tìm cách rời khỏi Việt Nam, một người mẹ lại đưa bốn đứa con nhỏ đi ngược đám đông để đi xuyên qua những hoài nghi mà tìm đường trở về. Và ở cuối con đường ấy, bà tin rằng vẫn có một người chồng đang đợi mình”.

    Cuối tháng 3/1976, ở nơi cách Sài Gòn nửa vòng trái đất, một người phụ nữ nhận được bức điện vỏn vẹn chỉ có bốn chữ từ chồng: “Trở về nhà thôi.” Không giải thích. Không một dòng kể về những gì đã xảy ra trong gần một năm hai vợ chồng xa cách. Bà cũng chẳng biết người đàn ông gửi bức điện ấy lúc đó đang ở trong hoàn cảnh nào, có thực sự an toàn hay không. Điều duy nhất bà nắm chắc: ông đang gọi mẹ con bà trở về. Đó là một lời gọi giản dị, nhưng để đáp lại nó, người phụ nữ ấy phải đưa bốn đứa con nhỏ trở lại một đất nước mà chưa đầy một năm trước, chính bà đã phải đưa chúng rời đi. Giữa hai chuyến đi ấy là một cuộc chiến vừa tàn, một gia đình bị xẻ đôi và một câu hỏi mà không ai có thể trả lời chắc chắn: người chồng, người cha đang ở phía cuối con đường ấy có còn bình an để đón họ hay không?

    Tên bà là Hoàng Thị Thu Nhạn – cánh chim nhạn của mùa thu. Một cái tên bình dị, thanh bình nhưng số phận lại đẩy bà đi qua bao mùa giông bão của cuộc đời. Tháng 1/1962, bà kết hôn với Phạm Xuân Ẩn. Trong mắt xã hội Sài Gòn lúc bấy giờ, ông là một nhà báo tài năng, lịch thiệp, làm việc cho các hãng thông tấn quốc tế và báo chí Mỹ; đồng thời là một nhân vật có tầm ảnh hưởng trong giới chính trị, quân sự, ngoại giao và tình báo của phía Mỹ và Việt Nam Cộng hòa. Bà lấy ông đơn thuần như một người phụ nữ tìm chỗ dựa cho đời mình. Bà không chuẩn bị tâm thế để làm vợ một điệp viên.

    Sáu tháng sau ngày cưới, bí mật hé lộ. Phạm Xuân Ẩn - người chồng của bà Thu Nhạn là cán bộ tình báo chiến lược hoạt động bí mật trong lòng địch. Từ khoảnh khắc ấy, cuộc hôn nhân của họ không còn chỉ là câu chuyện riêng của hai người. Bà tự nguyện bước vào vai trò người đồng hành thầm lặng của chồng. Khi ông đi giao tài liệu, thi thoảng vì lo lắng bà đi theo ở một cự ly vừa đủ, và để không gây chú ý, nhưng đủ gần nếu chẳng may ông sa lưới, bà kịp đánh tín hiệu cho cơ sở. Và để giữ bí mật tuyệt đối cho chồng, bà Thu Nhạn chấp nhận nghỉ việc, ở nhà làm nội trợ, không thuê người giúp việc. Nhiều năm sau, ông Ẩn giải thích rằng, đó là cách để “không có môi trường cho địch đánh vào bên trong”.

    Trong suốt quá trình hoạt động, theo những gì Phạm Xuân Ẩn từng chia sẻ, chỉ có vợ và mẹ ông biết sự thật về công việc bí mật ấy. Một gia đình có bốn đứa trẻ nhỏ, nhưng trong ngôi nhà ấy có một bí mật không thể nói thành lời. Phạm Xuân Ẩn luôn ý thức rằng mình có thể bị bắt, bị thủ tiêu bất cứ lúc nào. Ông dặn vợ những dấu hiệu cần nhận biết nếu một ngày ông không trở về. Bà Thu Nhạn hiểu rất rõ điều đó có nghĩa là gì: “Nếu làm vợ mà không hiểu sự căng thẳng của chồng thì khó lòng lắm. Tất cả những thời điểm trong thời gian chú hoạt động, lúc nào cũng như cá nằm trên thớt, một khi bị lộ thì cả gia đình sẽ tiêu tan.” 

    Một câu nói giản dị, nhưng chứa trong đó gần như toàn bộ cuộc đời của bà Thu Nhạn. Nó đủ để hình dung một cuộc hôn nhân đã được sống trong bao nhiêu năm bằng sự cảnh giác, khi ngay cả những điều tưởng như bình thường nhất cũng có thể trở thành một nguy cơ. Bởi người chịu rủi ro không chỉ có Phạm Xuân Ẩn. Nhưng chiến tranh không chỉ hiện diện trong những khoảnh khắc hiểm nguy. Nó len vào cả những sinh hoạt thường ngày của gia đình. Bà Thu Nhạn vẫn đi dự tiệc cùng chồng, xuất hiện trong những cuộc gặp gỡ, đến nhà những nhân vật quan trọng của chính quyền Sài Gòn. Khi cần, bà tìm cách trò chuyện với người vợ của chủ nhà để chồng mình có khoảng thời gian riêng trao đổi công việc. 

    Một người phụ nữ nội trợ, trong mắt những người xung quanh, chỉ đang đi cùng chồng đến những buổi gặp gỡ xã giao. Nhưng đằng sau dáng vẻ bình thường ấy là một sự phối hợp lặng lẽ mà nếu chỉ một người sơ suất, cả gia đình sẽ phải trả giá. Bà Thu Nhạn không cầm súng, tên bà cũng không xuất hiện trong những bản báo cáo chiến công của ngành tình báo. Nhưng bà đã sống cùng cuộc chiến theo một cách khác: bằng sự im lặng, bằng chờ đợi và bằng việc giữ cho gia đình mình bình thường giữa một cuộc sống vốn không hề bình thường.

    Phạm Xuân Ẩn từng có một ước nguyện rất giản dị. Theo lời Đại tá Nguyễn Văn Minh, tức Ba An, người thay ông Tư Cang làm Cụm trưởng Cụm Tình báo H.63 từ năm 1973: “Sau khi đã có lệnh chuẩn bị đánh dứt điểm Mỹ - Ngụy thì anh Hai Trung (Phạm Xuân Ẩn) ảnh biết, ảnh viết thư cho tôi, ảnh nói thế này: “Tôi đề nghị anh báo lên cấp trên là tôi đã mấy chục năm trời làm công tác ở trong lòng địch, tôi đã đem hết sức mình ra để phục vụ Tổ quốc nhưng tôi vẫn mang cái tiếng là một tay sai của địch. Tôi làm vì lòng yêu nước, theo cách mạng mà tôi chấp nhận hy sinh. Nhưng nay tôi đề nghị rằng, đã đến lúc giải phóng đất nước, tôi nghĩ nhiệm vụ của tôi đối với Tổ quốc như thế cũng đã tròn. Tôi chỉ có một mong ước là được sống làm người dân bình thường trong đất nước độc lập tự do, là ước mơ cao nhất chứ tôi không cần gì cả. Tôi xin đề nghị cấp trên cho tôi được ngưng công tác và cho tôi trở ra”. Lúc đó, tôi mới chuyển cái thư của ảnh và tôi viết thêm một cái thư báo cáo về Phòng. Có lẽ trong Nam này thì không dám có ý kiến đâu, phải chuyển ra tới Trung ướng, cho nên chờ đợi một thời gian cũng khá lâu. Đến gần ngày chót rồi mà vẫn không trả lời gì cả. Anh thì một hai hỏi tôi ý kiến của trên ra sao, thì tôi viết thư nói đợi.”

    Nhưng lịch sử vội vã hơn một dòng phúc đáp của bức thư. Những ngày cuối tháng 4/1975 đến dồn dập. Sài Gòn hỗn loạn. Những người Mỹ cuối cùng lần lượt rời thành phố. Các đồng nghiệp của Phạm Xuân Ẩn tại TIME, Reuters, New York Times, NBC... tìm cách giúp gia đình ông di tản. Họ không biết bí mật của ông, còn ông thì không thể nói. Giữa vòng xoáy loạn lạc và chính trị nhạy cảm, Phạm Xuân Ẩn buộc phải đưa ra một quyết định có lẽ đau đớn nhất trong cuộc đời mình: Để vợ con đi trước. Bà Thu Nhạn nhớ lại: “Lúc bấy giờ thì chú Ẩn bảo đi thì phải đi cũng như là cho vợ con đi trước, thì phải đi thôi. Một mặt thì mình hiểu công việc của mình, một mặt thì bề ngoài, mình phải đóng cái vai là người di tản.” Chỉ một câu nói ngắn gọn, nhưng phía sau nó là một cuộc chia tay mà cả hai vợ chồng đều không biết sẽ kéo dài bao lâu, và liệu có còn ngày gặp lại hay không.

    Một ngày cuối tháng 4/1975, bà Thu Nhạn đưa bốn người con bước lên chuyến bay di tản rời khỏi Sài Gòn. Bọn trẻ khi ấy còn quá nhỏ để hiểu rằng chúng đang rời khỏi quê hương trong một thời khắc mà lịch sử sắp sang trang. Phạm Ân, người con lớn nhất, sau này nhớ lại: “Mỗi người chúng cháu chỉ được phát cho một chiếc túi xách nhỏ của Hãng hàng không Pan Am để đựng quần áo. Tất cả chỉ có thế. Lúc đó, chúng cháu không hề sợ gì vì luôn được má che chở và có thể là do chúng cháu còn là trẻ con nên chẳng biết sợ.” Bốn đứa trẻ. Một người mẹ. Và một người cha ở lại phía sau. Với bà Thu Nhạn, lần rời đi ấy có lẽ càng nặng nề bởi bà hiểu nhiều hơn những gì bốn đứa con nhỏ có thể hiểu.

    Sang đến Mỹ, từ Guam, California rồi Virginia, TIME lo cho mẹ con bà mọi chi phí. Nhưng sự giúp đỡ vật chất ấy không thể lấp nổi khoảng trống thăm thẳm trong tâm hồn. Nước Mỹ đối với bà Thu Nhạn là một nơi hoàn toàn xa lạ. Bà phải tự xoay xở với bốn đứa con nhỏ trong một đời sống mà mọi thứ đều khác xa so với những gì bà từng quen thuộc. Những đứa trẻ dần đến trường, học tiếng Anh, kết bạn, bắt đầu thích nghi với một cuộc sống mới. Chỉ có người mẹ là dường như chưa bao giờ thật sự bước vào cuộc sống ấy. Bởi bà sống ở Mỹ, nhưng tâm hồn bị kẹt lại Sài Gòn. 

    Trong suốt nhiều năm trước đó, bà Thu Nhạn đã quen với cảm giác chờ đợi và bất an; nhưng lần này khoảng cách giữa hai vợ chồng không còn là một căn nhà, một con phố hay một thành phố, mà là nửa vòng trái đất. Bà phải một mình đối mặt với một nỗi sợ vô hình: Nếu thân phận của Phạm Xuân Ẩn không được công khai, ông có thể gặp nguy hiểm ở Việt Nam. Nhưng nếu sự thật lọt tới cộng đồng người Việt di tản ở Mỹ, mẹ con bà sẽ sống thế nào giữa những uất hận chiến tranh chưa nguôi ngoai? Trong hoàn cảnh ấy, điều đáng sợ nhất có lẽ không phải một biến cố cụ thể, mà là sự chờ đợi không biết bao giờ kết thúc. Tương lai của gia đình họ vẫn là một vẻ mờ mịt xa xăm.

    Rồi cuối tháng 3/1976, bức điện ấy đến: “Trở về nhà thôi.” Lời triệu hồi không hứa hẹn an toàn, không bảo đảm tương lai. Nhưng bà Thu Nhạn hiểu, ông Ẩn đang cần mẹ con bà. Để về nước, bà phải tìm kiếm một con đường trở về không khiến người khác nghi ngờ. Từ Washington, mẹ con bà bay sang Paris trong vai khách du lịch. Rồi họ tiếp tục chờ đợi. Bởi con đường từ Paris về Việt Nam khi ấy chưa được mở lại bình thường. Mẹ con bà không thể trực tiếp bay về Hà Nội hay Sài Gòn. Paris trở thành một trạm dừng bất đắc dĩ trên hành trình hồi hương.

    Cũng chính tại Paris, mẹ con bà Thu Nhạn mắc kẹt suốt ba tháng trời giữa những luồng thông tin bối rối. Có người can ngăn khuyên bà nên ở lại, có người lo ngại rằng việc trở về Việt Nam có thể là một cái bẫy. Trong khi đó ở Sài Gòn, Phạm Xuân Ẩn cũng thấp thỏm từng đêm, sợ một tiếng gõ cửa lúc 2 giờ sáng và rồi biệt tích không ai hay biết. Hai con người ở hai đầu thế giới, cùng chung một nhịp đập phập phồng. Và rồi, bà chọn tin ông. Có lẽ sau tất cả những gì đã trải qua, điều bà mong muốn không còn là một cuộc sống an toàn ở một nơi xa lạ, mà là một cuộc đoàn tụ gia đình bên nhau.

    Từ Paris, mẹ con bà Thu Nhạn bay tới Moscow, rồi từ Moscow về Hà Nội, rồi đi tiếp bằng ô tô vào Thành phố Hồ Chí Minh. Đó là một hành trình dài, vòng qua nhiều đất nước, qua những thủ tục phức tạp và những tháng ngày chờ đợi. Nhưng nếu nhìn từ một khoảng cách lịch sử, hành trình ấy mang trong nó một hình ảnh rất đặc biệt. Tháng 4/1975, mẹ con bà đi về phía Tây để rời khỏi Việt Nam. Gần một năm sau, họ đi theo hướng ngược lại. Trong lúc những dòng người khác tìm cách rời khỏi Việt Nam, một người mẹ lại đưa bốn đứa con nhỏ đi ngược đám đông để đi xuyên qua những hoài nghi mà tìm đường trở về. Và ở cuối con đường ấy, bà tin rằng vẫn có một người chồng đang đợi mình.

    Có lẽ chỉ khi nhìn lại toàn bộ câu chuyện, người ta mới hiểu được sự đặc biệt trong cuộc đời Hoàng Thị Thu Nhạn. Nếu Phạm Xuân Ẩn phải sống hai cuộc đời để phụng sự Tổ quốc, thì bà Thu Nhạn cũng phải gánh trên vai hai thân phận: Làm vợ một nhà báo danh tiếng bên ngoài, và làm lá chắn bảo vệ bí mật cho một điệp viên bên trong. Ông giữ bí mật của tình báo. Bà giữ bí mật cho ông. Và cả hai cùng giữ lấy mái nhà. Đó chính là phần thầm lặng nhất trong câu chuyện về Phạm Xuân Ẩn, một phần thường dễ bị khuất sau những câu chuyện về hoạt động tình báo, những tài liệu mật và những năm tháng sống giữa lòng đối phương. Bởi phía sau một người tình báo là một người vợ đã phải học cách sống với nỗi sợ mà không được phép để nỗi sợ ấy làm lộ bí mật; phía sau một người cha là bốn đứa trẻ từng rời quê hương chỉ với một chiếc túi nhỏ và một người mẹ luôn cố gắng để chúng không biết rằng chính mình cũng đang sợ hãi. 

    Chiến tranh đã lấy đi những năm tháng bình thường mà lẽ ra một gia đình có thể có. Nó buộc một người đàn ông phải mang hai thân phận, buộc một người phụ nữ phải sống trong im lặng. Nhưng chiến tranh, cuối cùng, không thể lấy đi mong muốn giản dị nhất của họ: được trở về bên nhau. Và vì thế, lời nhắn “Trở về nhà thôi” không chỉ là cái kết cho một cuộc ly biệt, mà là điểm khởi đầu cho một cuộc đoàn tụ. Gia đình của bà Thu Nhạn chưa bao giờ là một địa chỉ trên bản đồ hay một căn nhà cụ thể ở Sài Gòn. Nó là nơi có chồng và các con sum vầy. Thời điểm mẹ con bà trở lại Thành phố Hồ Chí Minh năm 1976, cuộc chiến mới chính thức khép lại với gia đình Phạm Xuân Ẩn. Không bằng tiếng súng mừng chiến thắng, không bằng những tấm huy chương, mà bằng một cuộc đoàn tụ âm thầm. Bà trở về, không phải để chuẩn bị cho một chuyến di tản nào nữa. Bà trở về để ở lại. Và lần này, trên con đường họ đi, không còn ai phải bước trước, cũng không còn ai phải đứng lại phía sau. 

    Bản quyền thuộc về 

    BẢN SẮC VIỆT


    Không có nhận xét nào