Header Ads

  • Breaking News

    Tư sản giải phóng

    Kỳ 1

    Tác giả: Pierre Nguyễn Khởi 

    September 21, 2026

    Đóng thùng sơ mi

    Bên ta thì có, bên Tàu thì không

    Loạt ảnh Nguyễn Đạt chụp ở Sài Gòn sáng 30 tháng 4 năm 1975. Các bộ đội đội mũ cối, mang ba lô, súng và mặc áo K74 dài bỏ ngoài quần. Vạt áo phủ qua thắt lưng, không đóng thùng. K74 là quân phục chính thức, có từ năm 1974, tức trước 30 tháng 4 năm 1975.

    Mở đầu — Một cuộc giải phóng không mang tên

    Sau năm 1975, trên những con đường Sài Gòn bỗng chật người mà lại thấy trống. Cái trống ấy không do phố ít người mà do sắc màu của từng người đã rút đi. Người đàn ông đi xe đạp, vai mang túi vải, chân đi đôi dép nhựa đã ngả màu, mặc chiếc áo sơ mi bỏ ngoài quần. Cái áo xanh lục, áo nâu đất, hay cái áo trắng đã bạc phếch vì xà phòng bột và nắng quái. Nó buông thõng xuống một cách vô hướng, che đi một phần cái bụng đói kinh niên, che cái quần tây vá khéo nhiều chỗ ở gối và mông, và che luôn cả một thân phận vừa bị chao đảo qua cột mốc lịch sử.

    Trong dòng người lưu thông âm thầm ấy, có người vốn từ chiến khu trở về, mang theo thói quen y phục của rừng núi và chiến trường. Nhưng cũng có người mà mới hôm qua thôi còn mặc quần tây cắt may vừa vặn, áo bỏ vào trong quần thắt dây lưng da đàng hoàng; hôm nay họ cũng vội vã buông vạt áo phủ ra ngoài quần cho được yên thân. Chiếc vạt áo buông thõng, vào khoảng thời gian ấy, không chỉ là một sự tiện lợi trong sinh hoạt. Nó là một cách tránh tiếng đời và tự giữ mình trong đám đông. Chiếc áo biết tránh tiếng đời, biết hòa mình vào cái số đông xám xịt để khỏi trở thành tâm điểm của những ánh nhìn dò xét.

    Đàn bà cũng lặng lẽ đi qua phố như thế. Áo sẫm màu, quần đen ống rộng, tóc buộc gọn sau ót gáy, khuôn mặt trút bỏ mọi phấn son. Váy không mất hẳn khỏi trái đất, nhưng nó đã rút lui vào một thế giới ngầm bí ẩn. Nó nằm đâu đó trong đáy hòm gỗ của người cũ, còn giấu trong vài căn nhà kín cổng cao tường ở Chợ Lớn hay Tân Định, còn sống chớp tắt trong ký ức thẩm mỹ của Sài Gòn, Huế, Hà Nội. Nhưng cái váy đã mất đi cái quyền căn bản nhất của nó. quyền được đi giữa ban ngày, dưới ánh nắng mặt trời, mà không bị ai nhìn bằng con mắt nghi ngại. Đẹp quá dễ mang tiếng. Màu sắc quá dễ bị quy kết là tư sản phồn vinh giả tạo. Một đôi giày cao gót nhọn nhọn gõ lạch cạch trên vỉa hè cũng có thể trở thành một lời khai không ai buộc phải ký nhưng ai cũng nghe thấy.

    Rồi thời gian lặng lẽ trôi qua. Chợ mậu dịch bắt đầu nhường chỗ cho những sạp hàng mới. Cửa hiệu ven đường mọc lên những chiếc gương soi lớn soi thấu ra tận vỉa hè. Người đàn ông từ tốn bỏ lại vạt áo vào trong quần, thắt chiếc dây lưng có mặt khóa kim loại sáng ánh, đi đôi giày da bóng bẩy trên nền gạch hoa. Trong các hội nghị, ông cán bộ cấp cao mặc bộ complet cắt may chỉn chu, cổ thắt chiếc cà vạt sẫm màu, ngồi uy nghi dưới chân dung lịch sử. Đàn bà thong thả mặc váy trở lại—váy ngắn trẻ trung, váy dài thướt tha, váy hoa nhí quyến rũ, hay chiếc váy màu rượu chát nồng nã.

    Cái thúng mà thủng hai đầu, bên ta thì có, bên Tàu thì không. Câu ca dao xưa cười rất khẽ, một nụ cười hóm hỉnh và sâu cay của dân gian về chiếc váy truyền thống Việt Nam. Nhưng chính cái cười ấy, khi vang lên giữa bối cảnh hiện đại, lại làm cho chiếc váy bỗng nhiên tìm lại được tổ quốc và căn cước văn hóa của nó. Nó không phải là sự nô dịch văn hóa Phương Tây, mà là một sự phục hồi nhu cầu thẩm mỹ tự nhiên của thân thể.

    Ai giải phóng ai ở đây? Một thời, tư sản bị gọi tên trên các loa phóng thanh như một thứ sâu mọt của xã hội, một tàn dư cần phải triệt tiêu. Vậy mà rốt cuộc, chính tiền, chợ, hàng hoá, và cái thú được sống cho ra sống của tầng lớp tư sản lại nhẹ nhàng đem áo đóng trở lại vào quần, đem váy kiêu hãnh ra đường, đem son phấn trở về lung linh trước gương. Tư sản không viết tuyên ngôn. Nó chỉ mở cửa hàng.

    1. Trước 1975 — Cách mạng mặc áo bỏ ngoài quần

    Cuộc cách mạng Việt Nam, từ những ngày đầu nằm nằm trong hang đá, chiến khu cho đến khi tiến vào đô thị, không chỉ được viết bằng súng đạn và truyền đơn. Nó còn được định hình bằng một mỹ học y phục riêng biệt. mỹ học của chiếc áo bỏ ngoài quần. Cái áo ấy phần lớn không bao giờ được nhét vào trong cạp quần. Đó là chiếc áo ka ki bốn túi kiểu Tuyên Quang hay Diên An, chiếc áo sơ mi màu cháo lòng giặt nhiều lần, chiếc áo bà ba đen mỏng nhẹ của miền Tây sông nước, chiếc áo trấn thủ chần bông hình quả trám, hay chiếc áo lính bạc vai vì sương gió phong trào. Nó rộng rãi, phóng khoáng, có thể xắn cao tay áo khi lội qua ruộng bùn, có thể cởi ra vắt lên cành cây khi vượt suối, và có thể trải làm gối nằm ngủ trực tiếp trên nền đất lạnh để rồi sáng mai dậy mặc lại mà không cần suy nghĩ.

    Chiếc áo ấy từ chối chiếc bàn là than nặng trịch để làm thẳng nếp ly, cũng chẳng cần đến chiếc cổ cồn cứng nhắc để ngồi vào những bàn tiệc sang trọng. Áo bỏ ngoài quần là biểu tượng thị giác rõ ràng nhất của một thứ bình đẳng giai cấp. Trong không gian cách mạng, người cán bộ lãnh đạo và người quần chúng nhân dân nhiều khi chỉ khác nhau ở đôi dép cao su gọt từ lốp xe cũ, ở cái túi vải chàm đeo ngang vai, hay ở ngữ điệu vùng miền. Còn cái dáng hình tổng thể thì hòa lẫn vào nhau.

    Một vị chỉ huy trận đánh đi đường rừng cũng mang diện mạo giống hệt anh giao liên trẻ tuổi. Cô gái thanh niên xung phong xẻ dọc Trường Sơn mặc chiếc quần đen rộng thùng thình, chiếc áo nâu sẫm, tóc cắt ngắn ngang vai. Trong một cuộc đời bị cuốn phăng vào guồng quay chiến tranh sinh tử, thân thể bắt buộc phải gọn gàng để dễ bề ẩn nấp và di chuyển, phải kín đáo để chịu đựng gian khổ, và trên hết, phải nghèo để không cảm thấy mắc cỡ hay xa lạ trước những người nghèo hơn mình.

    Ở một mức độ nào đó, cái nghèo và sự giản dị đã được nâng lên thành một chuẩn mực đạo đức tối thượng. Người ăn mặc quá tươm tất, quá chỉn chu dễ bị cộng đồng nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ, lệch chuẩn. Người ăn mặc chải chuốt, chú trọng đường kim mũi chỉ ngay lập tức bị gán cho cái nhãn ‘tiểu tư sản’. Khái niệm ‘tiểu tư sản’ trong khoảng thời gian ấy là một cái tên vừa mơ hồ lại vừa đáng sợ. Nó có thể dùng để chỉ một người thích ngồi quán uống tách cà phê phin, thích chiếc áo sơ mi có nếp ly thẳng tắp, thích bật đĩa nhạc tình ca lãng mạn, hay thích giữ một lọ nước hoa nho nhỏ trong ngăn tủ riêng.

    Nó cũng có thể dùng để chỉ một kẻ tích trữ tài sản hay có cửa ăn cửa để. Ranh giới giữa thẩm mỹ cá nhân và tội lỗi giai cấp mờ nhòe đến mức không ai xác định nổi. Vì thế, phản ứng tự vệ tự nhiên của con người là học cách đứng về phía an toàn tuyệt đối. ăn mặc càng đơn sơ, càng xuề xòa càng chứng minh được sự trong sạch về mặt ý thức hệ.

    Ở miền Bắc, đặc biệt là trong những năm tháng chiến tranh phá hoại khốc liệt, màu xanh lá cây, màu nâu gụ và màu xám tro phủ kín lên khắp các con phố Hà Nội, Hải Phòng. Cả thành phố như thể cùng khoác chung một chiếc áo khổng lồ, một thứ đồng phục xã hội không đòi hỏi phải vừa vặn với từng đường nét thân thể của từng cá nhân. Ngược lại, tại các vùng giải phóng ở miền Nam, chiếc áo bà ba đen kết hợp với chiếc khăn rằn quấn cổ mang một sức mạnh biểu tượng gần như lá cờ cách mạng. Chúng không là y phục che thân; chúng là tấm danh thiếp chính trị. Người mặc nó truyền đi một thông điệp không lời nhưng đanh thép. *Tôi thuộc về phe bên này. Tôi chấp nhận gian khổ thiếu thốn. Tôi từ chối và đối lập với những cửa hiệu lấp lánh ánh đèn neon ngoài đô thị.*

    Thế nhưng, ở phía bên kia chiến tuyến—tại Sài Gòn, Huế, Đà Nẵng hay Cần Thơ trước mốc năm 1975—đời sống đô thị lại vận hành theo một quán tính văn hóa khác biệt. Đàn ông ra đường mặc quần tây phẳng lì, sơ mi đóng thùng chỉn chu, giới trí thức và công chức khoác complet, đeo cà vạt. Đàn bà, nữ sinh mặc váy, áo đầm cách tân, áo dài tân thời chiết eo, chân đi giày cao gót. Đó không là sự đua đòi bắt chước lối sống Phương Tây như những lời chỉ trích thời bấy giờ.

    Đó là nhịp thở tự nhiên của một cấu trúc đô thị thương mại hiện đại, nơi có công sở làm việc theo giờ hành chính, có trường đại học, rạp chiếu bóng, tiệm may đo, tiệm uốn tóc, và các quán cà phê âm nhạc. Một cô gái trẻ mặc chiếc váy hoa đi qua con đường Tự Do náo nhiệt không hề có cảm giác mình đang mang tội lỗi với bất kỳ ai hay với giai cấp nào. Thân thể cô thuộc về sự tự do cá nhân và không gian đô thị.

    Chính vì vậy, biến cố tháng Tư năm 1975 không chỉ là mốc thời gian hai miền Nam-Bắc hợp nhất trên một bản đồ địa lý. Đó còn là khoảnh khắc hai hệ giá trị thẩm mỹ, hai cách quan niệm đối lập về thân thể đứng đối diện và nhìn thẳng vào nhau. Một bên coi sự giản dị, mộc mạc, khắc kỷ là phẩm chất đạo đức cách mạng cao quý. Một bên đã quen coi sự chỉnh tề, lịch thiệp, và vẻ đẹp ngoại hình là phép lịch sự tối thiểu của văn minh đời sống. Chiếc áo bỏ ngoài quần từ rừng núi bước vào đô thị, mang theo tư thế của một thời đại vừa thắng trận.

    2. Sau giải phóng — Thân thể đi vào kỷ luật mới

    Nhưng khi chiến tranh kết thúc, chiếc áo từ chiến khu trở về phố thị không còn giữ nguyên tính chất của chiếc áo trận nữa. Nó nhanh chóng chuyển hóa thành chiếc áo của một trật tự sống mới. Sài Gòn đổi tên thành Thành phố Hồ Chí Minh, những bảng hiệu quảng cáo rực rỡ bị tháo dỡ hoặc sơn đè lên, hàng loạt căn nhà phố đổi chủ. Những người đô thị vốn đã quen với phong cách áo đóng thùng bắt đầu nhận ra việc buông vạt áo ra ngoài quần mang lại cho họ một cảm giác an toàn kỳ lạ. Vạt áo buông lơi giúp che đi chiếc quần tây cũ đã sờn mép, che đi chiếc thắt lưng da đã bong tróc, và quan trọng nhất, nó không gợi cho người xung quanh liên tưởng đến mùi nước hoa ngoại quốc, những bữa tiệc nhảy, không gian văn phòng sang trọng hay rạp hát—những biểu tượng vừa trở thành tàn dư xa xỉ hoặc đáng ngờ.

    Điều đáng nói là không có sắc lệnh hay văn bản pháp quy nào của chính quyền ban hành để bắt buộc toàn dân phải mặc áo giống nhau. Xã hội tự vận hành kỷ luật ấy thông qua một mạng lưới kiểm soát xã hội tinh vi và dày đặc. Chế độ tem phiếu phân phối vải vóc, hệ thống cửa hàng mậu dịch quốc doanh, những buổi sinh hoạt kiểm điểm nội bộ, những lời chê bai thì thầm trong ngõ hẻm, và ánh mắt dò xét của những người xung quanh. Con người thời đó tự trang bị một bản năng sinh tồn nhạy bén. phải mặc làm sao để không trở nên nổi bật giữa đám đông.

    Một chiếc áo sơ mi vừa đủ cũ, một chiếc quần vải vừa đủ rộng thùng thình, một đôi dép cao su hoặc dép nhựa đục vừa đủ bình dân—thế là đủ để đổi lấy sự yên ổn. Sự giản dị lúc này không còn là một lựa chọn thẩm mỹ hay đức tính khiêm tốn nữa; nó đã biến thành một thứ ‘giấy thông hành’ vô hình nhưng bắt buộc để bước đi an toàn trong xã hội.

    Trong suốt thập niên ấy, màu sắc quần áo dường như cũng biết sợ hãi. Màu đỏ quá rực rỡ bị nghi ngờ. Màu vàng quá tươi tắn bị coi là ăn diện. Họa tiết hoa lá quá nổi bật bị đánh giá là thiếu nghiêm túc. Đàn bà quay trở lại với những bộ quần áo tối màu—xanh đen, nâu, xám, tóc buộc củ tỏi gọn gàng phía sau, lặng lẽ đi chợ, đến cơ quan, rồi trở về nhà. Nhiều người từ bỏ thói quen mặc váy vì chiếc váy trở nên quá bất tiện trong một đời sống thiếu thốn, phải chen chúc xếp hàng mua gạo, mua thịt, hay đạp xe hàng cây số trên những con đường gập ghềnh.

    Nhưng có những người cất chiếc váy đi chỉ vì một sự dè dặt vô hình. họ không biết nếu khoác chiếc váy ấy lên người, ánh mắt của tổ trưởng dân phố hay đồng nghiệp cơ quan sẽ nhìn họ ra sao. Chiếc váy đành nằm yên lặng dưới đáy hòm gỗ cẩn thận, xếp cạnh bức ảnh cưới thời trẻ và chai nước hoa đã khô cạn từ bao giờ.

    Làm đẹp, trong bối cảnh đó, bỗng nhiên trở thành một hành vi cần phải giải thích và thanh minh. Người ta không ra lệnh cấm làm đẹp một cách công khai, nhưng cái đẹp bị đẩy ra sát viền biên của sự phù phiếm và suy thoái đạo đức. Một khuôn mặt thoa chút phấn hồng, một mái tóc uốn lọn bồng bềnh, một đôi guốc cao gót gõ nhịp trên đường đều có thể làm cho chính chủ nhân của nó cảm thấy ngượng ngùng, trắc ẩn như thể mình vừa phạm phải một lỗi lầm đối với cộng đồng. Đời sống lúc ấy còn quá nghèo khổ. Và trong cái nghèo bao trùm ấy, vẻ đẹp cá nhân rất dễ bị đám đông nhìn nhận như một sự phản bội lại nỗi đau chung. Nếu một ai đó giữa hoàn cảnh đứt bữa mà trông vẫn chỉn chu, tươi đắn, thì cái đẹp ấy lập tức mang một tội lỗi vô hình.

    Hình ảnh anh cảnh sát giao thông đứng trên bục giữa ngã tư đường phố thời bao cấp là một biểu tượng thị giác kinh điển của kỷ luật thân thể. Anh ta đội chiếc mũ kepi nghiêm trang, khoác bộ quân phục chỉnh tề, chiếc dây lưng da to bản siết chặt ngang eo, cánh tay giơ cao dứt khoát giữa dòng xe đạp leng keng và những chiếc xe buýt cơ giới xả khói mù mạt. Cả ngã tư đông đúc phải vận hành và dừng lại theo từng chuyển động thân thể được trao quyền lực ấy. Khi cánh tay giơ lên, dòng người khựng lại. Khi cánh tay hạ xuống, dòng người chảy đi. Quyền lực nhà nước không hiện diện ở những văn bản hành chính xa xôi mà hiện diện trực quan ngay giữa lòng đường, trong cái thắt lưng siết chặt vòng eo và tư thế đứng thẳng tắp của người thi hành công vụ.

    Cái dáng vẻ quân sự hóa ấy lan tỏa vào mọi ngóc ngách của đời sống xã hội. Nó hiện diện ở người bảo vệ gác cổng cơ quan, anh công an khu vực, ông cán bộ lên bục phát biểu, cho đến người trực ban dân phòng ngoài phố. Bầu không khí xã hội mang đậm dấu ấn của một doanh trại khổng lồ. Không phải tất cả mọi người đều là binh lính, nhưng tất cả đều phải thuộc lòng bài học về sự ngay ngắn, về việc không được đứng sai hàng ngũ, và việc biết giữ lời nói đúng lúc đúng chỗ. Chiếc áo bỏ ngoài quần tỏ ra tương thích với bầu không khí ấy. Nó không yêu cầu thân thể phải được ngắm nghía hay tôn vinh; nó giúp từng thân thể cá nhân hòa lẫn vào một thứ đồng phục xã hội không tên.

    Tuy nhiên, ngay dưới lớp vải xám xịt và đồng điệu ấy, sức sống tự nhiên của con người chưa bao giờ bị triệt tiêu. Người ta vẫn bí mật cất giữ một chiếc áo thật đẹp ở nơi sâu nhất của tủ đồ. Người đàn bà đi chợ vẫn âm thầm dừng lại ngắm nhìn một tấm vải có in hoa nhỏ xinh xắn. Người đàn ông vẫn không quên được cảm giác kiêu hãnh khi khoác lên mình chiếc sơ mi trắng tinh đóng thùng cẩn thận, soi mình trong gương trước những cuộc hẹn quan trọng. Những ước muốn thẩm mỹ ấy chỉ bị nén chặt xuống như một chiếc ấm nước đun nhỏ lửa trên bếp than. Cả một xã hội âm thầm chờ đợi cái ngày họ có thể tự do mặc lại chính bản thân mình.

    3. Đổi Mới — Tiền mở cửa trước, thân thể theo sau

    Bước sang những năm đầu của thập niên 1980, và đặc biệt là sau mốc lịch sử Đổi Mới năm 1986, bức tranh đời sống xã hội bắt đầu xuất hiện những rạn nứt đầu tiên trên bề mặt đồng điệu. Nơi các khu chợ trời và sạp hàng tư nhân, người ta bắt đầu chứng kiến sự xuất hiện của những mặt hàng mà trước đây chỉ tồn tại trong huyền thoại hoặc hàng viện trợ. Một cuộn vải hoa họa tiết lấm tấm nhiều màu, một thỏi son môi màu hồng gạch quyến rũ, một đôi giày nhựa dẻo mềm mại thay thế cho đôi dép lê thô kệch, hay chiếc áo sơ mi có cổ hồ cứng, đường may sắc sảo với những chiếc nút may bằng nhựa trong suốt.

    Điều đặc biệt là những sản phẩm tiêu dùng này không đi vào đời sống bằng các nghị quyết hay diễn văn chỉ đạo. Chúng thâm nhập một cách lặng lẽ trong những chiếc bịch ni lông đen, trên những chuyến xe khách đường dài bám đầy bụi đỏ, qua những quầy hàng xách tay chợ trời, hoặc từ bàn tay của những người lao động xuất khẩu, đi công tác nước ngoài trở về.

    Tiền bạc và quy luật thị trường luôn có khả năng mở cửa nhanh hơn bất kỳ sự thay đổi chính sách vĩ mô nào. Khi đồng tiền xuất hiện trong túi, nhu cầu tự nhiên của con người là muốn khẳng định sự khác biệt của bản thân so với người bên cạnh. Chiếc áo cũ bạc màu không còn được nhìn nhận như một bằng chứng kiêu hãnh của đức hạnh hay sự trung thành giai cấp nữa. Nó chỉ là một chiếc áo cũ kỹ và nghèo xơ xác. Người đàn ông làm nghề tự do, người buôn bán nhỏ, anh tài xế, hay nhân viên làm việc cho các doanh nghiệp liên doanh bắt đầu đòi hỏi chiếc áo mình mặc phải vừa vặn với bờ vai, chiếc quần tây phải có nếp ly phẳng tắp.

    Và rồi, anh ta thực hiện một hành động rất giản dị. cho vạt áo vào trong quần. Đó là một cử chỉ rất nhỏ bé về mặt thể xác, nhưng mang một sức nổ lớn về mặt biểu tượng. Cái vạt áo xòe lộn xộn biến mất, chiếc thắt lưng da xuất hiện đầy kiêu hãnh. Thân thể người đàn ông bỗng nhiên phục hồi lại đường nét. có vòng eo, có tư thế đứng thẳng, và quan trọng nhất, có một ý chí chủ động muốn bản thân trở nên chỉnh tề, văn minh.

    Trên phạm vi toàn cầu, phong cách sơ mi đóng thùng từ lâu đã là hình ảnh nhận diện quen thuộc của giới văn phòng, công chức và doanh nhân. Khi quay trở lại với đời sống Việt Nam thời Đổi Mới, nó mang theo một ý niệm mới. Nó không chỉ là sự tái hiện vẻ lịch sự của một không gian đô thị cũ kỹ trước 1975, mà nó đã trở thành tấm huy hiệu thị giác của những con người đang trên đà đi lên trong xã hội. Đó là hình ảnh của người có công ăn việc làm ổn định, có hợp đồng kinh tế, có những cuộc hẹn đối tác, và có đủ năng lực tài chính để mua một chiếc áo chỉ nhằm mục đích mặc cho đẹp.

    Chiếc áo sơ mi đóng thùng vận hành sóng đôi cùng chiếc xe máy Honda Cub 81 hay Super Dream bóng lộn, chiếc cặp da công tác màu nâu, và tấm danh thiếp vừa mới xuất bản còn thơm phức mùi mực in. Bằng cách đó, tư thế của thân thể được tích hợp trực tiếp vào cấu trúc của nền kinh tế hàng hóa.

    Thị trường đã tiến hành một cuộc đổi mới trực tiếp trên da thịt con người với tốc độ nhanh hơn mọi văn bản nghị quyết. Hàng hóa Thái Lan tràn qua biên giới đi xuống phía Nam. Hàng thời trang Hồng Kông, Singapore theo chân những chuyến buôn chuyến hàng không. Rồi tiếp đó, làn sóng hàng hóa Trung Quốc ùa vào như thác lũ, rẻ mạt, phong phú, rực rỡ sắc màu, dù đôi khi chóng hỏng nhưng đủ sức làm thay đổi diện mạo thị giác của cả một con phố. Vải vóc bắt đầu có vô số lựa chọn. Áo thun in chữ tiếng Anh xuất hiện khắp nơi. Quần jeans mài bạc gối trở thành thời trang thượng lưu của giới trẻ. Nước hoa tỏa hương thơm lừng được các bà buôn chào mời bằng những tên gọi ngoại quốc. Một cô gái bình thường giờ đây không cần phải xuất thân từ gia đình giàu có mới có thể sở hữu một chiếc kẹp tóc lấp lút ánh kim tuyến.

    Sự thay đổi căn bản này trước hết không đến từ việc điều chỉnh ý thức hệ. Trên các phương tiện thông tin đại chúng, người ta vẫn tiếp tục nghe những lời kêu gọi về thực hành tiết kiệm, bài trừ lối sống xa hoa, giữ gìn nếp sống văn minh lành mạnh. Thế nhưng, những lời kêu gọi mang tính lý thuyết ấy buộc phải chung sống hòa bình bên cạnh những tủ kính trưng bày rực rỡ, những cửa hàng ngập tràn hàng hóa, những biển quảng cáo tấm lớn, những khách sạn sang trọng, những khách du lịch nước ngoài, dòng xe máy nổ ròn rã và sức mạnh vạn năng của đồng tiền.

    Hệ tư tưởng giữ một giọng nói trang trọng, nhưng thị trường lại cất tiếng nói bằng một ngôn ngữ khác, ngắn gọn hơn, ngọt ngào hơn, và tác động trực diện vào thị giác và xúc giác của con người. Thị trường thì thầm. *Hãy mua chiếc áo này. Hãy khoác chiếc váy kia. Hãy đứng trước gương và ngắm nhìn bản thân mình dù chỉ một lần.*

    Khi cái đói lùi bước về quá khứ, nhu cầu về cái đẹp quay trở lại như một quyền riêng tư chính đáng của con người. Không có một văn bản pháp lý nào ký tên ban phát cái quyền ấy. Con người tự trao quyền cho chính mình trong mỗi lần đắn đo chọn lựa tấm vải may, mỗi lần bước vào tiệm cắt tóc, hay mỗi lần đặt may một bộ y phục mới. Bà mẹ vui vẻ mua chiếc váy hoa tặng con gái. Ông bố tự hào may chiếc sơ mi mới để đi dự lễ cưới. Anh thanh niên trẻ tuổi đứng trước chiếc gương nhỏ trong tiệm may, kéo phẳng vạt áo xuống rồi từ tốn nhét nó vào trong cạp quần. Đó không phải là một hành vi chống đối chính trị, cũng chẳng phải một cuộc cách mạng mang tính bạo lực. Nhưng nó chính là sự phục hồi âm thầm, bền bỉ và không thể đảo ngược của tính cá nhân.

    Xã hội bắt đầu chấp nhận và tôn trọng sự đa dạng. Có người thích tông màu xanh tươi mát. Có người chuộng sắc kem trang nhã. Có người chỉ trung thành với đồ may đo thủ công. Có người lại mê mẩn những chiếc quần jeans bụi bặm. Sự khác biệt cá nhân này—vốn từng bị coi là mầm mống của sự chia rẽ và suy thoái giai cấp suốt một thời gian dài—nay đã trở thành động lực và nhịp thở tự nhiên của một đời sống mới. Nền kinh tế thị trường đòi hỏi sự đa dạng ấy; một cửa hàng thời trang không thể tồn tại nếu tất cả mọi khách hàng đều có nhu cầu mặc một kiểu áo, đi một kiểu dép và cắt chung một kiểu tóc.

    Tầng lớp tư sản, theo cách hiểu định kiến cũ, đã bị gạt bỏ khỏi sách giáo khoa trong nhiều thập kỷ. Nhưng tư sản, trong góc nhìn đời sống thường nhật, đã quay trở lại thông qua cái thú sở hữu tài sản riêng, có gu thẩm mỹ riêng, và có một thân thể độc lập. Tầng lớp ấy không cần thành lập diễn đàn chính trị. Họ chỉ cần những ngôi chợ đầy ắp hàng hóa, một chiếc ví đủ dày, và một buổi sáng đẹp trời khi con người nhận ra họ không thể tiếp tục khoác lên mình bộ quần áo của ngày hôm qua.

    4. Váy trở lại — Sự phục hồi của nữ tính và quyền được xuất hiện

    Sự trở lại của chiếc váy trong đời sống xã hội không diễn ra như một khúc nhạc khải hoàn rầm rộ. Nó lấn dần từng bước một, âm thầm nhưng kiên quyết. Đầu tiên là những chiếc váy mặc ở nhà bằng chất liệu vải xô, vải tôn mỏng nhẹ, để người phụ nữ mặc vào những buổi chiều mát khi ngồi trước hiên nhà nhặt rau, dọn dẹp. Tiếp đó là những chiếc váy dành riêng cho dịp đi dự tiệc cưới, đi thăm hỏi họ hàng. Rồi đến những chiếc váy rực rỡ mặc trong ngày Tết cổ truyền hay các ngày lễ lớn. Và cuối cùng, chiếc váy đường hoàng bước vào không gian công sở, trường học, khách sạn, nhà hàng, sàn nhảy và các quán cà phê.

    Nó bước qua những con phố từng một thời làm cho người mặc phải e dè, ngượng ngùng. Nó đi qua đám đông với một tư thế mới. đôi chân mang giày cao gót thanh thoát, mái tóc xõa mềm mại hoặc uốn lọn thời trang, tay xách chiếc túi nhỏ xinh xắn.

    Nói chiếc váy ‘trở lại’ không có nghĩa là nó từng biến mất khỏi lịch sử văn hóa Việt Nam. Trái lại, chiếc váy đã tồn tại ở mảnh đất này từ rất lâu trước khi nhiều bộ y phục hiện đại được nhập khẩu vào. Nó là một phần cấu thành nên ký ức văn hóa của người đàn bà Việt. Bài ca dao cổ gian gian về chiếc thúng thủng hai đầu mang một ngữ điệu vừa tinh quái, vừa rất thân mật.

    Cái thúng mà thủng hai đầu, Bên ta thì có, bên Tàu thì không.

    Nụ cười dân gian ấy tuy có phần thô mộc, nhưng đằng sau nó là cả một sự nhận diện văn hóa sâu sắc. Người phụ nữ Việt Nam trong lịch sử từng quấn chiếc váy đái (váy mở) để sinh hoạt, để gặt lúa dưới ruộng sâu, để đi chợ phiên, và để giữ gìn một không gian thẩm mỹ riêng biệt cho thân thể mình—một không gian biệt lập với văn hóa y phục quần hai ống của phương Bắc.

    Theo thời gian, áo dài tân thời xuất hiện, quần tây nhập mớ, phong cách đô thị hình thành, nhưng chiếc váy vẫn không hề bị triệt tiêu. Ở miền Nam giai đoạn trước 1975, váy và áo đầm là trang phục thường nhật của đời sống phố thị. Những bức ảnh tư liệu cũ vẫn còn lưu giữ trọn vẹn hình ảnh các cô nữ sinh trung học, nữ nhân viên văn phòng, các nữ ca sĩ và người dân đi dạo phố chiều Chủ Nhật trong những chiếc váy thời trang mốt nhất.

    Chiếc váy chưa bao giờ mang sứ mệnh đối đầu hay triệt hạ chiếc áo dài truyền thống. Hai dạng trang phục ấy cùng song song tồn tại hòa hợp trong tủ đồ của người phụ nữ, giống như hai mùa khí hậu khác nhau trong năm. Một bên kín đáo, trang trọng theo chuẩn mực Việt Nam; một bên nhẹ nhàng, hiện đại theo nhịp sống đô thị.

    Sau mốc năm 1975, chiếc váy không hề bị bất kỳ một văn bản pháp luật nào cấm đoán. Tuy nhiên, nó bị đẩy lùi khỏi những không gian công cộng chiếu sáng. Hoàn cảnh kinh tế khắc nghiệt và sự thiếu thốn vật chất kinh niên buộc con người phải ưu tiên lựa chọn những gì bền bỉ nhất, tiện dụng nhất, dễ giặt giặt và dễ vá chữa nhất. Chiếc quần đen bằng vải láng và chiếc áo sẫm màu tỏ ra tương thích với chiếc xe đạp cạch cạch, với hàng người rồng rắn xếp hàng mua gạo, với không gian làm việc khắc khổ ở cơ quan quốc doanh, và với những căn nhà tập thể luôn trong tình trạng mất nước.

    Bên cạnh đó là một tâm lý dè dặt không tuyên bố. người phụ nữ không muốn bị cộng đồng coi là kẻ ăn diện, đua đòi trong khi những người xung quanh còn đang phải chật vật lo toan từng bữa ăn cho gia đình.

    Vì vậy, khi chiếc váy đường hoàng quay trở lại với đời sống, nó mang theo nhiều ý nghĩa hơn là một mảnh vải được cắt may. Nó là hiện thân của sự dư dả về kinh tế. Nó đánh dấu sự trở lại của những buổi tối đường phố ngập tràn ánh điện, những tiệm may đo mở cửa dập dìu khách, những tủ kính trưng bày mẫu mốt mới, những đám cưới có máy quay phim ghi hình, và những bản nhạc tình ca vang lên từ các nhà hàng sang trọng. Chiếc váy khẳng định người phụ nữ khoác nó lên người không chỉ là một bàn tay lao động thuần túy, một người mẹ tảo tần suốt đời vì chồng con, hay một nữ chiến sĩ bước ra từ những bức tranh cổ động chính trị.

    Người phụ nữ ấy trước hết là một cá thể mang đầy đủ tính nữ. có dáng đi thanh thoát, có đôi chân uyển chuyển, có làn da cần chăm sóc, có những sở thích thẩm mỹ riêng và có quyền được hưởng thụ niềm vui cá nhân.

    Quyền được xuất hiện một cách rực rỡ trước ánh nhìn của người khác chính là một hình thái tự do căn bản của con người. Đó không phải là thứ tự do mang tầm vóc vĩ mô nhằm biến đổi các thể chế chính trị. Đó đơn giản là thứ tự do riêng tư. không phải cố tình giấu đi vẻ đẹp của thân thể chỉ để chứng minh bản thân là người nghiêm túc hay có đạo đức cách mạng. Một cô gái có thể khoác lên mình chiếc váy ngắn thời trang mà vẫn là một sinh viên xuất sắc, một nhân viên chăm chỉ và một người con hiếu thảo trong gia đình. Một người phụ nữ có thể thoa son đỏ rực rỡ mà không vì thế bị coi là suy thoái về phẩm hạnh.

    Những điều mà ngày nay chúng ta coi là hiển nhiên và bình thường ấy từng phải trải qua một quãng thời gian lịch sử dài đằng đẵng với biết bao rào cản tâm lý để có thể tái hòa nhập vào đời sống thường nhật.

    Dẫu vậy, thị trường tự do không phải là một bà tiên từ bi chỉ biết ban phát phép màu. Sau khi đưa chiếc váy trở lại với đời sống, thị trường ngay lập tức quay sang nhìn nhận thân thể người phụ nữ như một địa bàn lý tưởng để khai thác và kinh doanh. Chiếc váy bắt đầu bị buộc phải chạy theo chu kỳ mốt liên tục thay đổi. Làn da bị đòi hỏi phải trắng nõn nà. Vòng eo phải đạt chuẩn thon gọn. Đôi chân phải đủ dài để tôn dáng. Các chiến dịch quảng cáo thương mại đã nhanh chóng thay thế thứ kỷ luật tập thể cũ bằng vô số những kỷ luật tiêu dùng mới.

    Nếu như hôm qua, người phụ nữ nơm nớp lo sợ bị đám đông chê bai là kẻ mang tư tưởng ‘tiểu tư sản’, thì hôm nay, họ lại rơi vào một nỗi sợ hãi mới. Sợ bản thân không đủ đẹp, không đủ chuẩn mốt để xuất hiện trong một tấm ảnh hay trước mắt người khác.

    Tuy nhiên, dù có đối mặt với những áp lực mới của nền kinh tế tiêu dùng, không ai có thể phủ nhận cái ngày mà chiếc váy quay trở lại bước đi tự nhiên trên các con phố chính là ngày mà không gian sống của con người được nới rộng ra đáng kể. Chiếc váy bước đi không cần xin giấy phép của bất kỳ cơ quan quản lý nào. Nó cứ lặng lẽ, tự tin lướt qua đám đông. Và trong từng nhịp bước uyển chuyển ấy, hình ảnh ‘cái thúng thủng hai đầu, bên ta thì có, bên Tàu thì không’ lại khẽ đung đưa, viết tiếp một chương mới trong lịch sử thẩm mỹ riêng biệt của người đàn bà Việt Nam.

    (còn nữa)


    Không có nhận xét nào