Header Ads

  • Breaking News

    Vì sao Iran căm ghét Mỹ

    Nguyễn-Thái-Học Foundation

    September 15, 2026

    Iran căm ghét Mỹ bắt đầu từ năm 1953, khi Mỹ và Anh tổ chức lật đổ Thủ tướng dân chủ Mohammad Mossadegh của Iran.

    Vụ đảo chính năm 1953

    • Quốc hữu hóa dầu mỏ: Thủ tướng Mohammad Mossadegh quyết định quốc hữu hóa ngành công nghiệp dầu mỏ của Iran để giữ lợi ích cho đất nước thay vì để Anh kiểm soát.

    • Mỹ can thiệp: Lo sợ ảnh hưởng của Liên Xô và mất nguồn dầu giá rẻ, Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA) cùng tình báo Anh đã lập kế hoạch lật đổ ông Mossadegh.

    • Hậu quả: Chính phủ dân chủ của Iran bị sụp đổ. Mỹ đưa nhà độc tài thân phương Tây là Vua Shah Mohammad Reza Pahlavi trở lại nắm quyền lực tối cao.

    Vì sao sự kiện này tạo ra căm ghét?

    • Mất dân chủ: Người dân Iran mất đi cơ hội xây dựng một quốc gia dân chủ tự chọn.

    • Cai trị tàn bạo: Vua Shah lập ra lực lượng mật cảnh SAVAK đàn áp dã man những người bất đồng chính kiến. Người dân biết Vua Shah đứng vững nhờ tiền bạc và vũ khí của Mỹ.

    • Nỗi nhục quốc gia: Người Iran coi Vua Shah là kẻ bù nhìn và coi Mỹ là kẻ chủ mưu tước đoạt chủ quyền của họ.

    Năm 1979 là đỉnh điểm bùng nổ

    • Cách mạng Hồi giáo năm 1979 thành công đã lật đổ Vua Shah.

    • Sự căm phẫn tích tụ suốt 26 năm dưới thời Vua Shah bùng nổ.

    • Lãnh tụ tối cao Iran gọi Mỹ là “Đại Satan” và biến sự thù địch thành chính sách quốc gia.

    Vụ chiếm đại sứ quán Mỹ năm 1979 (Khủng hoảng con tin)

    Vụ chiếm đại sứ quán không phải là nguyên nhân gốc rễ, mà là giọt nước tràn ly sau 26 năm người dân Iran tích tụ uất hận kể từ cuộc đảo chính năm 1953.

    • Ngòi nổ trực tiếp: Tháng 10/1979, Mỹ cho phép cựu Vua Shah (lúc này đã bị lật đổ và đang tị nạn) vào New York để chữa bệnh ung thư. Người dân Iran hoảng loạn và giận dữ. Họ lo sợ Mỹ sẽ một lần nữa dùng CIA đạo diễn một cuộc đảo chính khác để đưa Vua Shah trở lại nắm quyền như năm 1953.

    • Sự kiện ngày 4/11/1979: Một nhóm khoảng 500 sinh viên Iran theo đường lối cách mạng đã trèo tường, tấn công và chiếm đóng Đại sứ quán Mỹ tại Tehran. Họ bắt giữ các nhà ngoại giao và nhân viên Mỹ làm con tin.

    • Yêu cầu của Iran: Phía Iran tuyên bố sẽ không thả người trừ khi Mỹ giao trả Vua Shah về nước để xét xử và trả lại tài sản của hoàng gia cho nhân dân. Mỹ thẳng thừng từ chối.

    • 444 ngày căng thẳng: Cuộc khủng hoảng kéo dài kỷ lục 444 ngày. Mỹ đóng băng toàn bộ tài sản của Iran, cắt đứt quan hệ ngoại giao và tiến hành chiến dịch giải cứu quân sự (Chiến dịch Móng vuốt Đại bàng) nhưng thất bại thảm hại khi trực thăng đâm nhau trên sa mạc.

    • Hậu quả lâu dài: Sự kiện này chấm dứt hoàn toàn mọi cơ hội hòa giải. Đối với nước Mỹ, việc các nhà ngoại giao bị trói tay, bịt mắt diễu hành trên phố là một nỗi nhục quốc gia. Nó biến Iran thành kẻ thù số một trong mắt công chúng Mỹ, tương tự như cách người Iran căm ghét Mỹ sau năm 1953.

    Vai trò của dầu mỏ trong lịch sử xung đột

    Nếu không có dầu mỏ, Mỹ và Anh có thể đã không can thiệp vào Iran. Dầu mỏ vừa là nguồn tài sản lớn nhất, vừa là lời nguyền địa chính trị của quốc gia này.

    • Sự độc quyền của Anh: Đầu thế kỷ 20, Công ty Dầu mỏ Anh-Iran (AIOC, tiền thân của tập đoàn BP ngày nay) kiểm soát toàn bộ việc khai thác dầu của Iran. Nước Anh giàu lên nhờ nguồn dầu này, trong khi người dân Iran sống trong nghèo đói và chỉ nhận được một tỷ lệ lợi nhuận rất nhỏ.

    • Bước ngoặt quốc hữu hóa (1951): Khi Thủ tướng Mohammad Mossadegh lên nắm quyền, ông tuyên bố dầu mỏ là của người Iran. Ông trục xuất các kỹ sư Anh và quốc hữu hóa toàn bộ hạ tầng dầu khí. Anh lập tức phong tỏa đường biển, cấm vận kinh tế khiến Iran không thể xuất khẩu dầu.

    • Mỹ nhảy vào cuộc: Ban đầu, Mỹ không muốn can thiệp. Tuy nhiên, Anh đã thuyết phục Mỹ bằng cách tung tin rằng: kinh tế Iran sụp đổ do cấm vận dầu mỏ sẽ khiến nước này rơi vào tay Liên Xô (Chủ nghĩa Cộng sản). Lo sợ mất Trung Đông vào tay đối thủ Chiến tranh Lạnh, Mỹ ra tay lật đổ Mossadegh năm 1953.

    • Chia chác miếng bánh sau đảo chính: Sau khi Vua Shah được Mỹ đưa trở lại ngai vàng, thế độc quyền của Anh chấm dứt. Một liên minh dầu mỏ mới được thành lập: Mỹ chiếm 40% thị phần dầu mỏ Iran, Anh giữ 40%, phần còn lại chia cho Pháp và Hà Lan. Dầu mỏ Iran lại tiếp tục chảy ra nước ngoài với giá rẻ mạt để phục vụ kinh tế phương Tây.

    • Vũ khí dầu mỏ năm 1979: Khi Cách mạng Hồi giáo thành công, Iran cắt toàn bộ nguồn cung dầu sang Mỹ. Điều này gây ra Cuộc khủng hoảng năng lượng năm 1979 trên toàn cầu, khiến giá dầu tăng phi mã, kinh tế Mỹ rơi vào suy thoái và trực tiếp khiến Tổng thống Mỹ Jimmy Carter thất cử.

    Bức tranh toàn cảnh về ba lát cắt lịch sử đầy máu và nước mắt, làm sáng tỏ lý do vì sao mối thù hận giữa Iran và Mỹ lại sâu sắc đến vậy.

    1. Mật cảnh SAVAK: Công cụ khủng bố của Vua Shah

    Được thành lập vào năm 1957 với sự trợ giúp trực tiếp của CIA (Mỹ) và Mossad (Israel), SAVAK (Tổ chức An ninh và Tình báo Quốc gia) đã trở thành nỗi ác mộng kinh hoàng nhất của người dân Iran suốt hơn hai thập kỷ.

    • Sứ mệnh: Tiêu diệt tận gốc mọi mầm mống chống đối Vua Shah, từ những người theo chủ nghĩa quốc gia, cánh tả cho đến phe tôn giáo.

    • Quyền lực tuyệt đối: SAVAK có quyền bắt giữ, giam cầm và thẩm vấn bất kỳ ai mà không cần xét xử. Họ lập ra một mạng lưới chỉ điểm dày đặc trong trường học, nhà máy, quán cà phê và cả trong các gia đình.

    • Sự dã man trong tra tấn: Các cựu tù nhân chính trị mô tả nhà tù của SAVAK như “địa ngục trần gian”. Các đòn tra tấn tàn bạo phổ biến bao gồm:

                  –  Đóng đinh, giật điện vào các vùng nhạy cảm trên cơ thể.
                  –  Nhổ răng, nhổ móng tay, tạt axit hoặc đổ nước sôi vào vết thương.
                  –  Ghế nướng “Apollo”: Thiết bị nung nóng bằng điện khiến nạn nhân
                       bị bỏng nặng khi ngồi lên, kèm theo một chiếc mũ sắt úp vào đầu
                       để khuếch đại tiếng thét của chính họ nhằm tra tấn tinh thần.

    • Hậu quả: Sự tàn bạo của SAVAK được Mỹ “nhắm mắt làm ngơ” để đổi lấy sự ổn định và dầu mỏ. Chính điều này đã khiến người dân Iran hiểu rằng: Mỗi vết đòn roi của SAVAK đều có sự tiếp tay từ đồng USD và vũ khí của Mỹ.

    2. Thảm bại sa mạc: Vì sao Chiến dịch Móng vuốt Đại bàng của Mỹ thất bại?

    Tháng 4/1980, Tổng thống Mỹ Jimmy Carter phê duyệt Chiến dịch Eagle Claw (Móng vuốt Đại bàng) nhằm giải cứu 52 con tin tại Tehran. Kế hoạch cực kỳ phức tạp này đã biến thành một trong những thảm họa quân sự bẽ bàng nhất lịch sử nước Mỹ do chuỗi sai lầm sau:

    • Sự cố bão cát bất ngờ (Haboob): Mỹ điều động 8 trực thăng RH-53D Sea Stallion bay từ tàu sân bay vào điểm tập kết bí mật trên sa mạc Iran (gọi là Desert One). Trên đường bay, các phi công gặp phải một trận bão cát khổng lồ không được dự báo trước, làm giảm tầm nhìn về 0 và gây hỏng hóc thiết bị.

    • Thiếu hụt khí tài tối thiểu: Kế hoạch yêu cầu phải có ít nhất 6 trực thăng hoạt động tốt tại Desert One để tiếp tục giai đoạn sau. Tuy nhiên, 2 chiếc bị hỏng hệ thống thủy lực và định vị phải quay đầu hoặc hạ cánh khẩn cấp. Khi đến nơi, thêm 1 chiếc nữa bị hỏng hệ thống thủy lực chính. Chỉ còn lại 5 chiếc, chỉ huy buộc phải hủy chiến dịch.

    • Tai nạn đẫm máu khi rút quân: Trong lúc hỗn loạn và bụi mù mịt để chuẩn bị rút lui, một chiếc trực thăng đã đâm sầm vào chiếc máy bay vận tải C-130 đang chứa đầy nhiên liệu. Một vụ nổ kinh hoàng xảy ra, thiêu rụi cả hai máy bay và khiến 8 binh sĩ Mỹ thiệt mạng tại chỗ.

    • Bỏ lại tất cả: Quân đội Mỹ phải tháo chạy hoảng loạn trên các máy bay C-130 còn lại, bỏ lại xác đồng đội, các trực thăng nguyên vẹn và nhiều tài liệu mật tại sa mạc. Sự thất bại này đã giáng một đòn chí mạng vào uy tín của Tổng thống Carter, khiến ông thất cử và giúp Iran đắc thắng tuyên bố rằng “Thượng đế đã bảo vệ Cách mạng Hồi giáo”.

    3. Chiến tranh Iran – Iraq (1980 – 1988) và Sự can thiệp của Mỹ

    Nhận thấy Iran đang suy yếu và hỗn loạn sau cách mạng, Tổng thống Iraq là Saddam Hussein đã xua quân tấn công Iran vào tháng 9/1980 với tham vọng chiếm các vùng đất giàu dầu mỏ. Cuộc chiến kéo dài 8 năm này là một trong những cuộc chiến đẫm máu nhất thế kỷ 20 (khoảng 1 triệu người chết).

    Mỹ tuyên bố trung lập, nhưng thực tế đã “ngả hẳn” về phía Iraq nhằm ngăn chặn làn sóng Cách mạng Hồi giáo lan rộng ở Trung Đông:

    • Viện trợ tình báo và kinh tế: CIA đã cung cấp cho Iraq các hình ảnh vệ tinh tối mật về chuyển động quân sự của Iran, giúp Saddam Hussein lên kế hoạch tác chiến. Mỹ cũng loại Iraq khỏi danh sách các quốc gia tài trợ khủng bố để mở đường cho các khoản vay kinh tế và viện trợ thương mại.

    • Làm ngơ trước vũ khí hóa học: Saddam Hussein đã sử dụng khí độc tàn bạo (khí mù tạt, chất độc thần kinh sarin) chống lại cả binh lính Iran lẫn dân thường người Kurd. Mỹ biết rõ điều này nhưng đã dùng quyền lực tại Liên Hợp Quốc để giảm nhẹ, ngăn chặn các lệnh trừng phạt chống lại Iraq.

    • Chiến tranh tàu dầu trên Vịnh Ba Tư: Khi Iran trả đũa bằng cách tấn công các tàu chở dầu của Iraq và đồng minh (như Kuwait), Hải quân Mỹ đã trực tiếp nhảy vào cuộc để hộ tống các tàu này.

    • Bi kịch chuyến bay Iran Air 655 (1988): Đỉnh điểm căng thẳng xảy ra khi tàu tuần dương USS Vincennes của Mỹ bắn hạ một chiếc máy bay dân dụng chở khách của Iran ngay trên vùng biển quốc tế, khiến toàn bộ 290 người tử nạn (trong đó có 66 trẻ em). Mỹ tuyên bố đó là một tai nạn do nhầm lẫn với tiêm kích F-14, nhưng việc Mỹ không bao giờ xin lỗi chính thức đã khắc sâu một vết thương không bao giờ lành trong lòng người dân Iran.

    Dưới đây là chặng tiếp theo của lịch sử, lý giải cách mối thù quá khứ biến thành cuộc khủng hoảng hạt nhân hiện tại và kết cục của hoàng gia Iran.

    Từ xương máu chiến tranh đến Chương trình hạt nhân Iran

    Cuộc Chiến tranh Iran – Iraq (1980 – 1988) chính là bước ngoặt sinh tử khiến ban lãnh đạo Iran nhận ra họ không thể tin tưởng vào luật pháp quốc tế hay sự bảo vệ của bất kỳ ai. Chương trình hạt nhân của họ được thúc đẩy bởi 3 bài học xương máu:

    • Sự cô độc tuyệt đối: Trong suốt 8 năm chiến tranh, Iran bị phương Tây cấm vận vũ khí toàn diện, trong khi Iraq được cả Mỹ, châu Âu và Liên Xô hỗ trợ. Iran phải chiến đấu trong tình trạng thiếu thốn khí tài nghiêm trọng. Họ hiểu rằng, để sinh tồn, họ phải tự chủ vũ khí bằng mọi giá.

    • Bài học từ vũ khí hóa học: Việc Saddam Hussein dùng khí độc thảm sát hàng vạn người Iran mà thế giới không hề lên tiếng trừng phạt đã để lại một cú sốc lớn. Iran cay đắng nhận ra: Nếu không có vũ khí răn đe tối thượng, quốc gia của họ có thể bị xóa sổ mà không ai thương xót.

    • Tái khởi động chương trình bị bỏ hoang: Thực tế, Iran đã có chương trình hạt nhân dân sự từ thời Vua Shah (được chính Mỹ giúp đỡ trong kế hoạch “Atoms for Peace”). Sau năm 1979, Giáo chủ Khomeini từng đình chỉ vì cho rằng nó phi Hồi giáo. Nhưng sự tàn khốc của chiến tranh đã khiến Iran bí mật tái khởi động chương trình này vào cuối những năm 1980. Họ mua công nghệ làm giàu uranium từ Pakistan (qua mạng lưới của A.Q. Khan) và bắt đầu xây dựng các cơ sở ngầm tại Natanz và Fordow để tránh bị Mỹ hoặc Israel ném bom.

    • Hậu quả kéo dài đến ngày nay: Việc Iran theo đuổi chương trình hạt nhân bí mật bị phơi bày vào năm 2002. Kể từ đó, nó trở thành cái cớ để Mỹ áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế khốc liệt nhất lịch sử lên Iran. Dù Kế hoạch Hành động Chung Toàn diện (JCPOA – Thỏa thuận hạt nhân 2015) từng tháo gỡ căng thẳng, việc Mỹ đơn phương rút lui vào năm 2018 đã đẩy hai nước vào một cuộc đối đầu hạt nhân không có lối thoát cho đến tận ngày nay.

    Số phận bi thảm của Vua Shah và hoàng gia sau khi rời Iran

    Vị vua từng quyền lực bậc nhất Trung Đông đã phải trải qua những tháng ngày cuối đời trong sự ghẻ lạnh, cô độc và chứng kiến gia đình mình bị rạn nứt sâu sắc bởi bi kịch.

    • Sự ruồng bỏ của “đồng minh” Mỹ: Khi Vua Shah Mohammad Reza Pahlavi tháo chạy khỏi Iran vào tháng 1/1979, ông nghĩ rằng người bạn thân thiết là nước Mỹ sẽ chào đón mình. Nhưng Tổng thống Mỹ Jimmy Carter ban đầu đã từ chối cho ông nhập cảnh vì sợ kích động chính phủ cách mạng mới tại Iran. Vua Shah phải sống lưu vong vất vưởng qua Ai Cập, Morocco, Bahamas và Mexico.

    • Nguyên nhân cuộc khủng hoảng con tin: Đến tháng 10/1979, khi bệnh ung thư hạch của Vua Shah chuyển biến quá nặng, Mỹ mới mủi lòng cho phép ông bay sang New York để điều trị y tế. Chính lòng nhân đạo muộn màng này của Mỹ đã kích động các sinh viên Iran tấn công và chiếm đóng Đại sứ quán Mỹ như đã nói ở trên.

    • Cái chết nơi xứ người: Nhận thấy sự hiện diện của mình tại Mỹ gây nguy hiểm cho các con tin, Vua Shah tự nguyện rời Mỹ sang Panama và cuối cùng quay lại Ai Cập. Ông qua đời tại Cairo vào tháng 7/1980 ở tuổi 60 và được chôn cất tại đây, không bao giờ có cơ hội trở về quê hương.

    • Bi kịch nối tiếp của các con Vua Shah: Sau khi vua cha qua đời, Hoàng hậu Farah Pahlavi và các con chuyển sang định cư tại Mỹ và châu Âu. Dù có cuộc sống giàu sang nhờ khối tài sản mang theo, nhưng nỗi đau mất nước và trầm cảm đã gặm nhấm gia đình họ:

                  –  Công chúa Leila Pahlavi (Con gái út): Cô rơi vào trầm cảm nặng,
                       biếng ăn do cú sốc mất ngai vàng từ khi còn quá nhỏ. Năm 2001,
                       cô được tìm thấy đã chết tại một khách sạn ở London do uống
                       thuốc ngủ quá liều ở tuổi 31.
                  –  Hoàng tử Ali-Reza Pahlavi (Con trai thứ): Ông là một học giả uyên
                       bác học tại Harvard nhưng luôn bị ám ảnh bởi số phận của gia đình
                       và đất nước. Năm 2011, không chịu nổi sự giày vò của chứng trầm
                       cảm, ông đã tự sát bằng súng tại nhà riêng ở Boston ở tuổi 44.
                  –  Thái tử Reza Pahlavi (Con trai cả): Hiện sống tại Mỹ và là thành viên
                       nổi tiếng nhất còn lại. Ông thường xuyên xuất hiện trước truyền thông
                       quốc tế để chỉ trích chính quyền Hồi giáo Iran và kêu gọi thành lập
                       một thể chế dân chủ thế tục tại quê nhà, dù cơ hội khôi phục vương
                       triều là gần như bằng không.

    Chi tiết về Thỏa thuận hạt nhân JCPOA cùng bức tranh giải phẫu Cơ cấu quyền lực tối cao của Iran để hiểu rõ ai là người thực sự chèo lái đất nước này.

    Thỏa thuận Hạt nhân JCPOA: Đỉnh cao hòa giải và Lý do đổ vỡ

    Kế hoạch Hành động Chung Toàn diện (JCPOA) ký kết năm 2015 giữa Iran và nhóm P5+1 (Mỹ, Anh, Pháp, Nga, Trung Quốc + Đức) từng được coi là thắng lợi ngoại giao lớn nhất thế kỷ 21 nhằm hạ nhiệt Trung Đông.

    Bản chất của thỏa thuận: “Đổi hạt nhân lấy kinh tế”

    • Phía Iran cam kết: Cắt giảm 98% lượng uranium đã làm giàu; tháo dỡ 2/3 số máy ly tâm; đổ bê tông vào lõi lò phản ứng nước nặng Arak; và cho phép Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) thanh sát toàn diện bất kỳ lúc nào. Điều này nhằm đảm bảo Iran cần ít nhất 1 năm (Breakout time) mới có thể chế tạo được một quả bom nếu họ lật lọng.

    • Phía quốc tế cam kết: Gỡ bỏ toàn bộ các lệnh trừng phạt kinh tế, tài chính và dầu mỏ khốc liệt chống lại Iran, giúp nước này tái hòa nhập kinh tế toàn cầu.

    Vì sao thỏa thuận đổ vỡ thảm hại?

    Mặc dù IAEA liên tục xác nhận Iran tuân thủ đầy đủ các cam kết, thỏa thuận vẫn sụp đổ vì những lý do mang tính hệ thống:

    1. Mỹ đơn phương rút lui (2018): Tổng thống Donald Trump lên nắm quyền và chỉ trích JCPOA là “thỏa thuận tồi tệ nhất lịch sử”. Ông cho rằng thỏa thuận có “điều khoản hoàng hôn” (Sunset clauses – một số hạn chế đối với Iran sẽ hết hạn sau 10-15 năm) và không ngăn chặn được chương trình tên lửa đạn đạo cũng như tầm ảnh hưởng của Iran tại Trung Đông. Tháng 5/2018, Mỹ rút khỏi JCPOA và áp đặt chiến dịch “Áp lực tối đa” bằng các lệnh trừng phạt tàn khốc hơn.

    2. Kinh tế Iran bị bóp nghẹt: Dù các nước châu Âu muốn cứu vãn thỏa thuận, nhưng các doanh nghiệp lớn của châu Âu buộc phải rút khỏi Iran vì lo sợ bị Mỹ trừng phạt liên đới (Secondary sanctions). Iran không thể xuất khẩu dầu và không thể giao dịch qua hệ thống tài chính quốc tế (SWIFT).

    3. Iran phản đòn và “vượt ranh giới đỏ”: Sau một năm kiên nhẫn chờ đợi châu Âu cứu vãn không thành, Iran bắt đầu từng bước từ bỏ các cam kết của mình. Họ tái khởi động việc làm giàu uranium lên mức 60% (mức vũ khí là 90%), chế tạo các máy ly tâm tiên tiến và hạn chế quyền tiếp cận của các thanh sát viên IAEA.

    Đến nay, JCPOA trên thực tế đã bị khai tử. Niềm tin giữa Mỹ và Iran hoàn toàn phá sản.

    Cơ cấu quyền lực Iran: Ai thực sự là người quyết định?

    Hệ thống chính trị của Iran là một sự kết hợp độc nhất vô nhị giữa Thần quyền Hồi giáoCộng hòa dân chủ. Tuy nhiên, quyền lực tối cao hoàn toàn thuộc về phe Thần quyền.

    Giữa Tổng thống và Giáo chủ Tối cao (Lãnh tụ Tối cao), Giáo chủ Tối cao mới là người có tiếng nói quyết định cuối cùng.

    Mô hình “ Chính quyền trong chính quyền”

    Tại Iran, quyền lực thực tế nằm trong tay Giáo chủ Tối cao nhờ một “thanh gươm” đắc lực: Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC).

    • IRGC là một quân đội tinh nhuệ độc lập hoàn toàn với quân đội chính quy của chính phủ.

    • IRGC không chỉ trung thành tuyệt đối với Giáo chủ, mà còn kiểm soát tới một phần ba nền kinh tế Iran (từ các công ty xây dựng, viễn thông, cảng biển cho đến dầu mỏ).

    Do đó, ngay cả khi người dân bầu ra một Tổng thống có tư tưởng cải cách, muốn hòa giải với phương Tây, vị Tổng thống đó cũng không thể thực hiện nếu không có cái gật đầu của Giáo chủ Tối cao và sự đồng thuận của IRGC.

    Để khép lại bức tranh toàn cảnh về Iran, chúng ta sẽ nhìn vào hai thái cực đang định hình quốc gia này: lực lượng vũ trang IRGC đầy quyền lực ở bên ngoài và cuộc sống thắt lưng buộc bụng của người dân bình thường ở bên trong.

    Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) và Tầm ảnh hưởng ở Trung Đông

    Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) không chỉ là một đơn vị quân đội, mà là xương sống quyền lực, chính trị và kinh tế của chế độ Tehran. Được thành lập năm 1979 với mục đích ban đầu là bảo vệ chế độ Hồi giáo non trẻ và làm đối trọng với quân đội chính quy, IRGC hiện nay đã vươn vòi bạch tuộc ra khắp Trung Đông qua hai nhánh cốt lõi:

    • Mạng lưới ủy nhiệm (Trục kháng chiến): Thông qua nhánh tình báo hải ngoại mang tên Lực lượng Quds, IRGC tài trợ, huấn luyện và cung cấp vũ khí cho hàng loạt nhóm vũ gia vũ trang mạnh mẽ trong khu vực. Mạng lưới này bao gồm Hezbollah ở Lebanon, các lực lượng dân quân Shia ở Iraq, phong trào Houthi ở Yemen và chính quyền Assad tại Syria.

    • Chiến tranh bất đối xứng và kiểm soát hàng hải: IRGC có lục quân, hải quân và không quân riêng biệt với quân đội chính quy. Họ kiểm soát chặt chẽ Eo biển Hormuz – yết hầu hàng hải nơi 20% lượng dầu mỏ thế giới đi qua. Bằng chiến thuật chiến tranh du kích trên biển (sử dụng xuồng tốc độ cao, rải thủy lôi, phóng tên lửa), IRGC là công cụ răn đe mạnh nhất của Iran đối với hải quân Mỹ và các đồng minh.

    Cuộc sống của người dân Iran dưới “gông cùm” cấm vận hiện nay

    Trái ngược với vị thế phô diễn sức mạnh quân sự của IRGC, cuộc sống của hơn 85 triệu người dân Iran đang bị bóp nghẹt bởi các lệnh trừng phạt kinh tế ngặt nghèo nhất thế giới từ Mỹ và phương Tây.

    • Đồng tiền mất giá và lạm phát phi mã: Do bị ngắt kết nối khỏi hệ thống tài chính quốc tế (SWIFT) và không thể xuất khẩu dầu một cách chính thức, đồng Rial của Iran liên tục lao dốc xuống mức thấp kỷ lục. Lạm phát thường niên duy trì ở mức cực cao (thường từ 40% đến 50%). Số tiền kiếm được hôm nay có thể không đủ mua một ổ bánh mì vào tháng sau.

    • Khủng hoảng nhu yếu phẩm và thuốc men: Dù các lệnh trừng phạt trên lý thuyết miễn trừ hàng y tế, việc các ngân hàng quốc tế từ chối giao dịch với Iran khiến nước này gặp khó khăn nghiêm trọng khi nhập khẩu thuốc đặc trị. Người bệnh ung thư, tiểu đường hoặc các bệnh hiểm nghèo tại Iran thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu thuốc hoặc phải mua với giá chợ đen đắt đỏ.

    • Tầng lớp trung lưu biến mất: Những người trẻ Iran có học thức cao (kỹ sư, bác sĩ, cử nhân công nghệ) rơi vào cảnh thất nghiệp hoặc nhận mức lương rẻ mạt. Điều này dẫn đến làn sóng “chảy máu chất xám” ồ ạt sang các nước phương Tây hoặc vùng Vịnh.

    • Nền kinh tế ngầm độc hại: Để sinh tồn, người dân và các doanh nghiệp phải dựa vào buôn lậu và thị trường đen (từ thực phẩm, đồ điện tử đến ngoại tệ). Sự cấm vận bóp chết các doanh nghiệp tư nhân chân chính, nhưng vô tình lại làm giàu cho chính các công ty sân sau của IRGC, vốn là những kẻ kiểm soát các đường dây buôn lậu biên giới và giao dịch dầu mỏ lậu.

    Kết luận: Mối thâm thù lịch sử bắt đầu từ năm 1953 đã biến Iran thành một quốc gia kỳ lạ. Đó là một đất nước có chính phủ sở hữu mạng lưới quân sự răn đe khiến siêu cường như Mỹ cũng phải dè chừng, nhưng người dân của họ lại đang phải trả một cái giá quá đắt trong cuộc sống mưu sinh hằng ngày.

    Giới trẻ Iran hiện đại—thế hệ sinh sau năm 2000, chiếm phần lớn dân số Iran hiện nay—đang sống trong một trạng thái tâm lý đầy mâu thuẫn đối với nước Mỹ. Họ tách biệt hoàn toàn giữa “Chính phủ Mỹ”“Văn hóa/Người dân Mỹ” [health].

    Những góc nhìn thực tế của thế hệ trẻ tại Iran hiện nay:

    Nghiện văn hóa Mỹ nhưng ghét cấm vận Mỹ

    • Cuộc sống số đậm chất Mỹ: Bất chấp sự kiểm duyệt gắt gao của chính quyền, giới trẻ Iran là những chuyên gia sử dụng VPN. Họ cày phim Netflix, nghe nhạc Taylor Swift, Eminem, chơi game trên PlayStation và dùng iPhone (được mua qua thị trường xám) [health].

    • Tư tưởng cởi mở: Họ thích lối sống tự do, bình đẳng của phương Tây. Nhiều người trẻ tại Tehran có phong cách ăn mặc, tư duy và lối sống không khác gì giới trẻ tại New York hay London.

    • Nỗi đau cấm vận: Dù yêu thích văn hóa Mỹ, họ lại là những người chịu tổn thương trực tiếp nhất từ các lệnh trừng phạt kinh tế của Mỹ. Họ oán giận vì các lệnh cấm vận này đã cướp đi tương lai của họ, khiến đồng tiền mất giá, cơ hội việc làm bị bóp nghẹt và cô lập họ khỏi thế giới [health].

    Đoạn tuyệt với khẩu hiệu “Đả đảo nước Mỹ”

    • Sự chán ngấy ý thức hệ: Hằng ngày tại trường học hay trên sóng truyền hình quốc gia, chính quyền Iran vẫn tuyên truyền khẩu hiệu “Đả đảo nước Mỹ” (Marg bar Amrika). Tuy nhiên, giới trẻ xem đây là những khẩu hiệu sáo rỗng của quá khứ.

    • Chuyển dịch mũi dùi chỉ trích: Trong các cuộc biểu tình lớn những năm gần đây (như phong trào Phụ nữ, Cuộc sống, Tự do), người biểu tình trẻ tuổi thậm chí còn cố tình né tránh, không giẫm lên cờ Mỹ được vẽ trên đường phố (vốn do chính quyền vẽ để ép người dân giẫm lên). Họ cho rằng kẻ thù lớn nhất kìm hãm cuộc sống của họ là sự tham nhũng và quản lý yếu kém của chính quyền trong nước, chứ không phải một thế lực bên ngoài.

    Khát vọng di cư sang Mỹ (Giấc mơ Mỹ)

    • Làn sóng chạy máu chất xám: Nước Mỹ vẫn là điểm đến mơ ước hàng đầu của các sinh viên xuất sắc Iran, đặc biệt là trong các ngành công nghệ, kỹ thuật và y tế. Các trường đại học hàng đầu của Iran như Đại học Công nghệ Sharif được ví như “bệ phóng” đưa nhân tài sang Mỹ.

    • Tình yêu xa xứ: Đối với họ, Mỹ đại diện cho một nơi mà tài năng của họ được công nhận và họ có thể xây dựng một cuộc sống ổn định—điều mà nền kinh tế bị cấm vận ở quê nhà không thể mang lại.

    Tóm lại: Giới trẻ Iran ngày nay không còn mang mối thâm thù sâu sắc của năm 1953 hay 1979 như thế hệ cha ông. Họ không ghét nước Mỹ, họ chỉ ghét việc mình bị kẹt ở giữa cuộc chiến quyền lực của hai chính phủ [health].

    Tóm tắt dòng thời gian các cột mốc chính trong lịch sử xung đột Iran – Mỹ, giúp bạn dễ dàng hình dung từ nguyên nhân gốc rễ cho đến thực tại ngày nay:

    • 1953 (Khởi nguồn): Mỹ gieo mầm oán hận. Phát súng đầu tiên bóp chết nền dân chủ non trẻ của Iran vì lợi ích dầu mỏ của phương Tây.

    • 1979 (Bước ngoặt): Iran đòi nợ máu. Cuộc cách mạng lật đổ bù nhìn của Mỹ và biến Đại sứ quán Mỹ thành nơi giam giữ con tin, cắt đứt quan hệ hai nước.

    • 1988 (Nợ máu thêm sâu): Bi kịch dân sự. Mỹ chọn phe đối đầu, đỉnh điểm là việc bắn rơi máy bay chở 290 thường dân Iran mà không một lời xin lỗi chính thức.

    • 2015 (Cơ hội bị bỏ lỡ): Cái bắt tay lịch sử. Giải pháp ngoại giao đa phương mở ra cánh cửa hòa bình hiếm hoi dựa trên nguyên tắc “đổi hạt nhân lấy kinh tế”.

    • 2018 (Thực tại bế tắc): Vòng xoáy khủng hoảng. Lòng tin tan vỡ hoàn toàn khi Mỹ quay xe, đẩy Iran vào thế bị bóp nghẹt kinh tế và buộc phải tăng tốc làm giàu hạt nhân để răn đe.


    Mọi người thường cho rằng mối thù hằn này bắt đầu từ năm 1979: vụ chiếm giữ đại sứ quán, các con tin và quãng thời gian 444 ngày bị giam giữ.

    Nhưng thực tế, họ đã tính sai tới 26 năm.

    Vào ngày 19 tháng 8 năm 1953, Anh và Mỹ đã lật đổ vị thủ tướng được bầu cử dân chủ của Iran — một luật sư hiến pháp từng tu nghiệp tại Thụy Sĩ, người có “tội” duy nhất là quyết định rằng dầu mỏ của Iran phải thuộc về chính Iran. Chiến dịch này tiêu tốn khoảng một triệu đô la và kéo dài bốn ngày. CIA đã phủ nhận sự việc suốt 60 năm trước khi công bố tài liệu giải mật về chính chiến dịch đó.

    Đây là câu chuyện đầy đủ về Chiến dịch Ajax: cách một tranh chấp thương mại về tiền bản quyền dầu mỏ bị Washington biến thành một cuộc khủng hoảng do mối đe dọa cộng sản; cách họ mua chuộc báo chí, các băng nhóm đường phố và cả một vị vua trẻ đang hoảng sợ; cũng như lý do tại sao kế hoạch thất bại vào ngày 15 tháng 8 nhưng rốt cuộc lại thành công vào ngày 19 tháng 8.

    Nếu bạn thường theo dõi tin tức về Trung Đông và luôn vấp phải cùng một câu hỏi — tại sao sự ngờ vực lại sâu sắc đến vậy, hay tại sao mọi thỏa thuận hạt nhân đều đổ vỡ — thì đây chính là khía cạnh mà hiếm khi được đưa lên các tít báo. Vấn đề không nằm ở hệ tư tưởng. Nó nằm ở ký ức, và ký ức đó gắn liền với một mốc thời gian cụ thể…

    @the_grey_cardinalen


    Không có nhận xét nào