The Economist
14/10/2026
“…Trong khi đó, kho dự trữ nhiên liệu của Trung Quốc đang giảm nhanh chóng. Lượng dự trữ đã giảm 65 triệu thùng kể từ khi chiến sự nổ ra, xuống còn khoảng 300 triệu thùng. Phần lớn lượng còn lại là hàng tồn kho “chết” – loại hàng chỉ được giữ lại để đáp ứng hạn mức tối thiểu theo quy định cấp phép xuất khẩu. Argus Media, một tổ chức chuyên báo cáo giá cả, ước tính rằng vào cuối tháng 9, lượng nhiên liệu tồn kho của các doanh nghiệp nhà nước đã thấp hơn 2% so với mức của tháng 2. Các tập đoàn dầu khí lớn cũng không có cách nào dễ dàng để tăng lượng dự trữ, bởi các nhà máy lọc dầu độc lập (thường được gọi là “bình trà”) đang gặp khó khăn. Trước đây, họ thường mua phần lớn dầu thô một cách kín đáo với giá ưu đãi từ Iran và Venezuela; tuy nhiên, Iran hiện bị Mỹ phong tỏa nên không thể xuất khẩu, còn dầu thô của Venezuela – dù không còn chịu lệnh trừng phạt của Mỹ – lại trở nên quá đắt đỏ đối với họ”.

Những lựa chọn mà nước này phải đối mặt sẽ gây ra các tác động trên toàn cầu.
Khi gặp nhau tại Washington vào ngày 24 tháng 9, ông Donald Trump đã thúc giục người đồng cấp Trung Quốc, ông Tập Cận Bình, tăng cường xuất khẩu nhiên liệu để giảm bớt tình trạng thiếu hụt dầu diesel trên toàn cầu. Một tuần sau, Trung Quốc đưa ra câu trả lời: tạm dừng ngay lập tức và vô thời hạn tất cả các giấy phép xuất khẩu nhiên liệu. Quyết định này trông giống như một hành động phớt lờ đề nghị của phía Mỹ. Chắc chắn đó là dấu hiệu cho thấy hệ thống năng lượng của Trung Quốc đang chịu áp lực lớn hơn nhiều so với những gì họ công khai thừa nhận.
Cho đến gần đây, Trung Quốc – từng là khách hàng mua dầu lớn nhất từ vùng Vịnh – đã vượt qua cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz một cách đầy linh hoạt và ấn tượng. Trong khoảng thời gian từ tháng 4 đến tháng 6, nước này đã cắt giảm một nửa lượng dầu thô nhập khẩu, xuống còn 6 triệu thùng/ngày, qua đó góp phần ổn định giá dầu thế giới mà không gây ra suy thoái kinh tế trong nước. Sau nhiều năm nỗ lực xây dựng kho dự trữ dầu khí, các quan chức Trung Quốc cảm thấy chiến lược của mình đã được chứng minh là đúng đắn. Họ đã dỡ bỏ lệnh cấm xuất khẩu nhiên liệu được áp đặt từ tháng 3, cho phép xuất khẩu dầu diesel đạt mức cao nhất trong vòng bốn năm vào tháng 9. Tuy nhiên, giờ đây họ lại đang phải đạp thắng một lần nữa.
Để hiểu rõ nguyên nhân, cần phải xem xét kỹ cơ chế vận hành của bộ máy mua dầu vốn nổi tiếng thiếu minh bạch tại Trung Quốc. Nước này luôn giữ kín thông tin về kho dự trữ dầu cũng như chiến lược mua của mình. Tuy nhiên, các nghiên cứu của chúng tôi cho thấy phương thức quản lý theo kiểu mệnh lệnh hành chính mà họ áp dụng đang gây ra những tác động phụ mà chính phủ không thể tiếp tục phớt lờ. Bất kể động thái tiếp theo của Trung Quốc là gì, nó cũng sẽ ảnh hưởng đến giá dầu trong mùa đông này – cả ở Trung Quốc lẫn trên toàn thế giới.
Cách thức Trung Quốc mua dầu phản ánh cuộc giằng co liên tục giữa nỗi ám ảnh về an ninh năng lượng của Đảng Cộng sản Trung Quốc và lợi ích thương mại của các tập đoàn dầu khí nhà nước – những đơn vị duy nhất (ngoại trừ nhà máy lọc dầu tư nhân Rongsheng) được cấp hạn ngạch xuất khẩu. Khi cuộc chiến mới nổ ra, Đảng đã giành phần thắng. Với mong muốn bảo toàn nguồn cung trong nước, chính phủ đã yêu cầu các công ty dầu khí ngừng mọi hoạt động xuất khẩu xăng, dầu diesel và xăng máy bay, trừ các lô hàng chuyển đến Hồng Kông và Ma Cao (xem biểu đồ 1). Kết quả là kim ngạch xuất khẩu đã sụt giảm nghiêm trọng.

Khi các bể chứa dần đầy, các tập đoàn dầu khí bắt đầu giảm công suất chế biến, kéo theo nhu cầu về dầu thô cũng giảm xuống. Thay vì tiếp tục gia tăng lượng dầu thô dự trữ như suốt nhiều năm qua, họ bắt đầu sử dụng bớt nguồn dự trữ này. Đồng thời, nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu cũng sụt giảm do giá cao khiến người dân chuyển sang đi taxi (nhiều xe trong số đó là xe điện) hoặc sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Hệ quả là lượng dầu thô nhập khẩu đã lao dốc.
Đến tháng 6, chính phủ đã cảm thấy yên tâm hơn. Mỹ và Iran đã ký kết một thỏa thuận cho phép một lượng dầu thô nhất định đi qua eo biển Hormuz, qua đó đẩy giá dầu Brent – loại dầu chuẩn toàn cầu – xuống mức 72 USD/thùng (so với mức trung bình 104 USD/thùng trong tháng 5). Tuy nhiên, giá các sản phẩm lọc dầu vẫn ở mức cao: xuất khẩu nhiên liệu từ vùng Vịnh vẫn bị hạn chế, trong khi nguồn cung từ Nga cũng sụt giảm do các cuộc tấn công của Ukraine nhắm vào các nhà máy lọc dầu của nước này. Các doanh nghiệp xuất khẩu Trung Quốc nhận thấy cơ hội kiếm lợi nhuận lớn. Một lãnh đạo công ty kinh doanh dầu khí cho biết: “Chính phủ đã chịu áp lực rất lớn trong việc dỡ bỏ lệnh cấm”.
Vào tháng 7, chính phủ đã chấp thuận yêu cầu này với điều kiện lượng nhiên liệu dự trữ của các tập đoàn dầu khí lớn phải được duy trì ở mức cao hơn so với thời điểm tháng 2 – giai đoạn trước khi chiến tranh nổ ra. Cơ quan hoạch định kinh tế của nước này sẽ kiểm tra các kho dự trữ đó vào khoảng ngày 20 hàng tháng. Nếu các điều kiện được đáp ứng, cơ quan này sẽ cho phép các công ty dầu khí xin giấy phép xuất khẩu từ Bộ Thương mại.
Các quy định này đã tạo điều kiện cho sự gia tăng mạnh mẽ trong hoạt động xuất khẩu các sản phẩm lọc dầu. Tuy nhiên, chúng cũng làm thay đổi hành vi của các tập đoàn dầu khí lớn. Theo bà Michal Meidan thuộc Viện Nghiên cứu Năng lượng Oxford (một tổ chức tư vấn chính sách), để đủ điều kiện xin giấy phép xuất khẩu, các công ty này đã vội vã gia tăng lượng hàng tồn kho thành phẩm bằng cách thu mua khối lượng lớn nhiên liệu từ các “bình trà” – thuật ngữ chỉ những nhà máy lọc dầu độc lập quy mô nhỏ tập trung ở vùng duyên hải phía đông Trung Quốc (xem biểu đồ 2).

Do lo ngại lệnh cấm xuất khẩu có thể tái diễn bất ngờ, các tập đoàn lớn cũng nhanh chóng gom mua càng nhiều nguyên liệu thô càng tốt trên thị trường toàn cầu (xem biểu đồ 3). Cuộc đua giành nguồn cung dầu thô trở nên gay gắt hơn vào tháng trước, khi tình trạng khan hiếm nhiên liệu toàn cầu ngày càng trầm trọng, đẩy mức lợi nhuận tính bằng đô-la trên mỗi thùng dầu diesel của các nhà xuất khẩu lên mức ba con số. Thông thường, các nhà máy lọc dầu Trung Quốc sẽ đặt mua dầu thô từ bốn tháng trước thời điểm giao hàng; nhưng vào tháng 9, họ đã đặt các đơn hàng yêu cầu giao ngay trong vòng bốn tuần. Để có kinh phí cho các giao dịch này, họ cũng bán lại những lô dầu thô dự kiến nhận vào tháng 12 – thực chất là hành động hoán đổi nguồn cung dầu thô trong tương lai lấy lượng dầu có thể đưa vào chế biến ngay lập tức.
Các giao dịch quy mô lớn này đã làm biến dạng thị trường quốc tế. Mặc dù lượng dầu đi qua eo biển Hormuz đang tăng lên, nhu cầu lớn từ Trung Quốc đã góp phần đẩy giá dầu Brent quay lại mức 100 USD/thùng. Hiện tại, giá dầu giao ngay cao hơn khoảng 25 USD/thùng so với giá giao hàng trong vài tuần tới. Dầu thô từ vùng Vịnh – loại dầu được Trung Quốc ưa chuộng – cũng đang được giao dịch với mức chênh lệch giá rất cao. Giá thuê tàu chở dầu đang chạm mức kỷ lục: chi phí vận chuyển một thùng dầu thô Oman đến Trung Quốc hiện lên tới 36 USD, trong khi con số này chỉ là 1,50 USD/thùng vào đầu năm.
Tình trạng này đang gây đau đầu cho giới lãnh đạo Trung Quốc. Khi chi phí đầu vào của các nhà máy lọc dầu tăng vọt, giá nhiên liệu bán buôn tại nước này cũng tăng theo. Tuy nhiên, giá bán lẻ – vốn chịu sự kiểm soát của chính phủ – lại tăng chậm hơn; thậm chí ở một số khu vực, giá bán lẻ còn thấp hơn cả chi phí bán buôn. Điều này khiến các tập đoàn dầu khí lớn không muốn sản xuất để cung ứng cho thị trường nội địa.

Trong khi đó, kho dự trữ nhiên liệu của Trung Quốc đang giảm nhanh chóng. Lượng dự trữ đã giảm 65 triệu thùng kể từ khi chiến sự nổ ra, xuống còn khoảng 300 triệu thùng. Phần lớn lượng còn lại là hàng tồn kho “chết” – loại hàng chỉ được giữ lại để đáp ứng hạn mức tối thiểu theo quy định cấp phép xuất khẩu. Argus Media, một tổ chức chuyên báo cáo giá cả, ước tính rằng vào cuối tháng 9, lượng nhiên liệu tồn kho của các doanh nghiệp nhà nước đã thấp hơn 2% so với mức của tháng 2. Các tập đoàn dầu khí lớn cũng không có cách nào dễ dàng để tăng lượng dự trữ, bởi các nhà máy lọc dầu độc lập (thường được gọi là “bình trà”) đang gặp khó khăn. Trước đây, họ thường mua phần lớn dầu thô một cách kín đáo với giá ưu đãi từ Iran và Venezuela; tuy nhiên, Iran hiện bị Mỹ phong tỏa nên không thể xuất khẩu, còn dầu thô của Venezuela – dù không còn chịu lệnh trừng phạt của Mỹ – lại trở nên quá đắt đỏ đối với họ.
Tình trạng khan hiếm nguồn cung bán buôn đã tác động đến thị trường bán lẻ của Trung Quốc. Do bị ép bởi chi phí gia tăng, một số trạm xăng hiện buộc khách hàng phải mua thuốc lá mới được mua dầu diesel – loại nhiên liệu khan hiếm nhất. Viễn cảnh giá nhiên liệu tiếp tục tăng cao giải thích lý do tại sao chính phủ ngừng cấp giấy phép vào ngày 1 tháng 10 – thời điểm bắt đầu kỳ nghỉ lễ “Tuần lễ Vàng , khi nhu cầu nhiên liệu thường tăng vọt. Hiện chưa rõ khi nào lệnh tạm dừng này sẽ kết thúc.
Các công ty đã nộp đơn xin cấp phép với số lượng lớn trong tháng 9, đến mức họ vẫn còn giữ lại những giấy phép chưa sử dụng. Tuy nhiên, xuất khẩu nhiên liệu của Trung Quốc vẫn được dự báo sẽ giảm 40% trong tháng 10, gây thêm áp lực lên thị trường quốc tế. (Trong tháng 9, Trung Quốc chiếm 8% tổng lượng xuất khẩu toàn cầu đối với các mặt hàng dầu diesel, xăng và nhiên liệu máy bay). Các doanh nghiệp dầu khí Trung Quốc cũng sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề. Họ buộc phải tìm nguồn hàng thay thế cho những lô hàng đã cam kết giao nhưng không thể xuất đi. Tom Reed từ Argus Media tính toán rằng, đối với một lô hàng dầu diesel thông thường, một tập đoàn lớn của Trung Quốc sẽ chuyển từ mức lợi nhuận 20 triệu USD sang khoản lỗ 10 triệu USD nếu phải mua phần nhiên liệu thiếu hụt đó trên thị trường tự do.
Để kho dự trữ nhiên liệu của Trung Quốc phục hồi, cần có hai điều kiện. Thứ nhất, chính phủ cần cho phép giá bán lẻ tăng thêm để các nhà máy lọc dầu đẩy mạnh sản xuất phục vụ thị trường nội địa. Tuy nhiên, mức giá hiện tại đã cao đến mức gây khó khăn cho nhiều người tiêu dùng. Một khả năng khác là các tập đoàn dầu khí lớn có thể bị buộc phải bán lỗ hoặc bán với giá được trợ cấp—gây thiệt hại cho ngân sách nhà nước, cổ đông chính của họ.
Thứ hai, các nhà máy lọc dầu khổng lồ của Trung Quốc cần tìm thêm nguồn dầu thô để chế biến. Lệnh cấm xuất khẩu giúp giải phóng một phần nguồn cung cho thị trường nội địa, nhưng chừng đó có thể là chưa đủ. Ông Premasish Das thuộc công ty dữ liệu S&P Global ước tính rằng Trung Quốc cần nhập khẩu từ 9,5 đến 10 triệu thùng dầu mỗi ngày để ổn định nguồn cung sản phẩm dầu tinh chế mà không phải động đến kho dự trữ dầu thô của mình. Con số này cao hơn 2 triệu thùng/ngày so với lượng dầu nước này đã mua vào tháng trước. Nếu không có hòa bình tại vùng Vịnh, giá dầu thô có thể tăng vọt, đặc biệt là khi Trung Quốc hiện buộc phải tìm nguồn cung thay thế trên thị trường tự do cho 2 triệu thùng/ngày bị thiếu hụt từ Iran và Venezuela.
Nếu không làm được điều đó, Trung Quốc buộc phải tiếp tục cắt giảm kho dự trữ dầu thô khổng lồ của mình—việc mà cho đến nay họ mới chỉ thực hiện ở mức khiêm tốn. Kể từ tháng 5, lượng dự trữ trung bình chỉ giảm chưa đầy 1 triệu thùng/ngày, xuống còn 1,1 tỷ thùng—tương đương với lượng nhập khẩu trong khoảng 100 ngày vào thời điểm trước khi xảy ra xung đột. Do chưa thấy hồi kết cho căng thẳng liên quan đến Iran, chính phủ Trung Quốc tỏ ra ngần ngại trong việc để mức dự trữ chiến lược này sụt giảm thêm nữa. Tuy nhiên, Trung Quốc ngày càng khó tránh khỏi việc phải lựa chọn giữa giá nhiên liệu đắt đỏ hơn, chi phí trợ cấp cao hơn hoặc một mức dự trữ an toàn mỏng manh hơn.
____________
Nguồn:
Không có nhận xét nào