Header Ads

  • Breaking News

    Phan Huy Lê và giới hạn của những chân lý lịch sử

    Từ một nhà sử học đến cuộc đối thoại về ký ức dân tộc 

    BửuNam NguyễnPhước

    O͏c͏t͏o͏b͏e͏r͏ ͏1͏6͏/ ͏2026

    NP Bửu Nam và nhóm nghiên cứu lịch sử -văn hóa cộng sự

    “…Nếu cuộc tranh luận về Phan Huy Lê để lại một bài học, thì đó không nên là bản án dành cho người đã khuất, mà là cam kết của những người còn sống: nghiên cứu quá khứ bằng sự nghiêm cẩn, đối thoại bằng chứng cứ và tôn trọng quyền đặt câu hỏi của các thế hệ tương lai.

    Bởi những người viết lịch sử hôm nay cũng sẽ trở thành đối tượng nghiên cứu của ngày mai. 

    Điều hậu thế quan tâm không chỉ là chúng ta đã kết luận điều gì về quá khứ, mà còn là chúng ta đã tìm kiếm sự thật bằng cách nào”.

    Dẫn: 

    Có những nhà sử học được nhớ đến qua các công trình để lại. Cũng có những người, sau khi qua đời, vẫn hiện diện trong những cuộc tranh luận về cách một xã hội nhìn nhận quá khứ của chính mình. Giáo sư Phan Huy Lê thuộc trường hợp thứ hai.

    Nhìn lại sự nghiệp của ông, người ta có thể bàn về những đóng góp cho sử học Việt Nam, những đề xuất đổi mới phương pháp biên soạn quốc sử và các quan điểm gây tranh luận về triều đại, nhân vật và biểu tượng dân tộc. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc bênh vực hay phản đối một số nhận định của ông, chúng ta sẽ bỏ qua câu hỏi căn bản hơn: Một nền sử học trưởng thành phải ứng xử như thế nào khi chứng cứ mới buộc con người xem xét lại những điều nhiều thế hệ từng tin là chân lý?

    Đây không phải vấn đề riêng của Việt Nam. Từ nước Đức với việc khảo xét trách nhiệm của xã hội dưới chế độ Quốc xã, Nhật Bản với ký ức chiến tranh, đến Pháp với những tranh luận về chế độ Vichy và chiến tranh Algeria, nhiều quốc gia đều phải đối diện với mâu thuẫn giữa ký ức dân tộc, tính chính đáng chính trị và yêu cầu nghiên cứu sự thật.

    Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, sử học không đơn thuần thay thế một cách kể chuyện bằng một cách kể chuyện khác. Đó là quá trình phân biệt ký ức với chứng cứ, biểu tượng với nhân vật lịch sử, lòng trung thành với nghĩa vụ khoa học và quyền lực chính trị với thẩm quyền của phương pháp nghiên cứu.

    Vì thế, Phan Huy Lê cần được nhìn nhận không phải qua một phiên tòa của lòng trung thành chính trị, mà qua sự kiểm chứng những quan điểm của ông bằng tài liệu, lập luận và chuẩn mực khoa học.

    1. Phan Huy Lê và quá trình đổi mới sử học Việt Nam

    1.1.Sinh năm 1934, Phan Huy Lê trưởng thành trong thời kỳ đất nước trải qua chiến tranh, cách mạng và những biến đổi sâu sắc về thiết chế chính trị. Sau năm 1954, nền sử học chuyên nghiệp ở miền Bắc được xây dựng, với những chương trình sưu tầm tư liệu, đào tạo sử gia và biên soạn lịch sử quốc gia.

    Môi trường ấy vừa tạo điều kiện cho nghiên cứu phát triển, vừa đặt ra những giới hạn nhất định. Một mặt, sử học Việt Nam đạt được nhiều thành tựu trong nghiên cứu lịch sử kinh tế, xã hội, văn hóa và các triều đại. Mặt khác, những quan niệm chính trị chi phối việc diễn giải lịch sử có thể khiến một số câu hỏi khó được đặt ra hoặc tranh luận đầy đủ.

    1.2.Trong Postcolonial Vietnam: New Histories of the National Past (2002), Patricia M. Pelley phân tích cách sử học miền Bắc kết hợp chủ nghĩa Marx-Lenin, chủ nghĩa dân tộc và những quan niệm về truyền thống cộng đồng để xây dựng lịch sử quốc gia. Bà đồng thời cho thấy giới sử học không hoàn toàn thụ động trước những khuôn mẫu có sẵn, mà luôn có những quá trình tranh luận và điều chỉnh từ bên trong.

    Đặt Phan Huy Lê vào bối cảnh ấy, điều đáng chú ý không phải là ông đứng ngoài hệ thống, mà là cách ông tham gia mở rộng đối tượng và điều chỉnh cách tiếp cận lịch sử.

    1.3.Từ những nghiên cứu về chế độ ruộng đất, kinh tế nông nghiệp và cơ cấu xã hội thời phong kiến, phạm vi quan tâm của ông dần mở rộng sang lịch sử chính trị, văn hóa, cộng đồng dân cư và quá trình hình thành lãnh thổ Việt Nam.

    Một hướng tiếp cận đáng chú ý là nhìn nhận lịch sử Việt Nam như kết quả của nhiều quá trình giao lưu, xung đột và tiếp biến văn hóa, thay vì chỉ kể câu chuyện phát triển của một trung tâm chính trị duy nhất.

    Văn hóa Đông Sơn, Sa Huỳnh, Óc Eo, cũng như lịch sử Phù Nam và Chăm Pa, cần được nghiên cứu trong bối cảnh riêng của chúng và trong quan hệ với các cộng đồng khác ở Đông Nam Á. Không nên mặc nhiên quy toàn bộ các nền văn minh từng tồn tại trên lãnh thổ Việt Nam hiện nay vào một khái niệm dân tộc được hình thành ở thời kỳ sau.

    Cách tiếp cận đa chiều ấy không làm suy giảm lịch sử quốc gia. Trái lại, nó giúp phân biệt lịch sử lãnh thổ, lịch sử cộng đồng cư dân và lịch sử các thiết chế chính trị.

    Tuy nhiên, không phải mọi quan điểm mới đều mặc nhiên tiến bộ. Mỗi nhận định vẫn phải được đánh giá bằng chất lượng tư liệu và sức thuyết phục của lập luận.

    Giá trị của một nhà sử học không nằm ở chỗ ông chưa bao giờ sai, mà ở khả năng đặt ra những câu hỏi giúp chúng ta hiểu quá khứ chính xác hơn.

    2. Bài học quốc tế: Phân biệt ký ức với sự thật lịch sử

    Kinh nghiệm của các quốc gia cho thấy tranh luận về quá khứ thường vượt khỏi phạm vi học thuật, bởi lịch sử gắn với bản sắc cộng đồng, trách nhiệm chính trị và cách xã hội tưởng niệm những người đã khuất.

    2.1.Đức: Đối diện quá khứ không phải phủ nhận dân tộc

    Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nước Đức phải từng bước xem xét trách nhiệm của chế độ Quốc xã, các thiết chế nhà nước và những bộ phận xã hội trước các tội ác đã xảy ra.

    Quá trình ấy kéo dài nhiều thập niên, không phải lúc nào cũng thuận lợi. Nhưng việc khảo cứu những sai lầm trong quá khứ không đồng nghĩa với phủ nhận toàn bộ lịch sử hay phẩm giá của người Đức.

    Bài học ở đây là một dân tộc không cần bảo vệ mọi quyết định trong quá khứ để khẳng định giá trị của mình ở hiện tại.

    Áp dụng vào Việt Nam, nguyên tắc ấy đòi hỏi chúng ta phân biệt ý nghĩa lịch sử của một cuộc kháng chiến với việc đánh giá từng quyết định của những người lãnh đạo; đồng thời, không loại bỏ những đối tượng nghiên cứu chỉ vì họ từng thuộc một chính quyền thất bại hoặc một phía đối lập trong chiến tranh.

    2.2.Nhật Bản: Tưởng niệm không thay thế kiểm chứng

    Tại Nhật Bản, những tranh luận về chiến tranh, sách giáo khoa và trách nhiệm của nhà nước tiếp tục cho thấy ký ức quốc gia có thể trở thành không gian xung đột chính trị.

    Kinh nghiệm ấy nhắc chúng ta rằng tưởng niệm người đã chết và đánh giá những sự kiện lịch sử là hai hoạt động có liên hệ nhưng không đồng nhất.

    Một biểu tượng có thể mang giá trị tinh thần đối với cộng đồng, song giá trị ấy không tự động chứng minh tính xác thực của mọi câu chuyện gắn với nó.

    2.3.Trung Quốc: Khi bất đồng trở thành phép thử lòng trung thành

    Kinh nghiệm Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc cho thấy hậu quả nghiêm trọng khi uy tín chuyên môn bị thay thế bằng sự phán xét về xuất thân, quan hệ cá nhân và lập trường chính trị.

    Không thể đồng nhất hoàn cảnh ấy với những cuộc tranh luận tại Việt Nam, nhưng vẫn có thể nhận ra một nguy cơ chung: thay vì hỏi một công trình sai ở đâu, người ta lại hỏi tác giả có đáng tin hay không; thay vì bác bỏ luận điểm bằng chứng cứ, người ta quy kết động cơ.

    Khi đó, giới nghiên cứu dễ rơi vào tự kiểm duyệt và né tránh những vấn đề nhạy cảm.

    2.4.Marc Bloch: Hoài nghi để hiểu đúng hơn

    Trong Apologie pour l’histoire ou Métier d’historien, Marc Bloch nhấn mạnh vai trò của việc phê bình chứng cứ, kiểm tra lời chứng và phân biệt điều tài liệu xác nhận với điều người nghiên cứu suy luận.

    Nguyên tắc này cần được áp dụng bình đẳng với mọi nhân vật, bất kể họ được tôn vinh hay bị lên án.

    Một nguồn tư liệu phải được xem xét về thời điểm hình thành, người cung cấp, khả năng tiếp cận sự kiện và mục đích sử dụng. Những nguồn độc lập cần được đối chiếu để xác định điều gì có thể khẳng định, điều gì còn là giả thuyết.

    Hoài nghi không có nghĩa là phủ nhận tất cả. Hoài nghi là yêu cầu chứng cứ phải được xem xét trước khi kết luận được chấp nhận.

    3. Triều Nguyễn: Lịch sử không phải một phiên tòa chỉ có hai bản án

    3.1.Một trong những vấn đề gây tranh luận trong sử học Việt Nam là việc đánh giá các chúa Nguyễn và triều Nguyễn, đặc biệt là vai trò của Nguyễn Ánh.

    Trong thời gian dài, cách nhìn về triều Nguyễn chịu ảnh hưởng đáng kể của những đánh giá gắn với cuộc đấu tranh chống ngoại xâm và trách nhiệm của triều đình trước sự xâm lược của thực dân Pháp.

    Đây là những vấn đề lịch sử có thật, không thể né tránh. Nhưng câu hỏi đặt ra là liệu trách nhiệm ấy có đủ để thay thế việc khảo sát toàn diện những phương diện khác của một triều đại hay không.

    Việc nghiên cứu Nguyễn Ánh cần xem xét quá trình tập hợp lực lượng, quan hệ với quân Xiêm, vai trò của Bá Đa Lộc, sự hỗ trợ từ một số người Pháp và bối cảnh cạnh tranh quyền lực cuối thế kỷ XVIII. Những vấn đề này phải được làm rõ bằng tư liệu cụ thể, tránh đồng nhất các cam kết ngoại giao, kế hoạch dự kiến và hoạt động thực tế.

    Tương tự, việc đánh giá triều Nguyễn thế kỷ XIX cần xem xét đồng thời năng lực tổ chức nhà nước, những nỗ lực cải cách, chính sách đối nội, quan hệ quốc tế và trách nhiệm trước sự xâm lược của phương Tây.

    Không thể lấy kết quả cuối cùng của cả một thế kỷ để quy toàn bộ trách nhiệm cho một cá nhân. Nhưng cũng không thể viện dẫn hoàn cảnh lịch sử để miễn trừ trách nhiệm cho những quyết định gây hậu quả nghiêm trọng.

    3.2.Ở đây cần phân biệt hai cách viết sử.

    Cách thứ nhất bắt đầu bằng phán quyết một triều đại có công hay có tội, rồi lựa chọn những sự kiện phù hợp để củng cố kết luận.

    Cách thứ hai bắt đầu bằng câu hỏi triều đại ấy đã làm gì, trong hoàn cảnh nào, có những lựa chọn nào, kết quả ra sao và trách nhiệm thuộc về ai.

    Cách thứ hai không loại bỏ đánh giá đạo đức hay chính trị. Nó đòi hỏi những đánh giá ấy phải được hình thành trên cơ sở khảo cứu.

    Đó là ý nghĩa phương pháp luận của việc đánh giá lại lịch sử các chúa Nguyễn và triều Nguyễn, một hướng nghiên cứu mà Phan Huy Lê tham gia thúc đẩy.

    Tuy nhiên, không thể dựa vào uy tín của ông để mặc nhiên xác nhận mọi kết luận. Những nhận định về trách nhiệm của triều Nguyễn, ảnh hưởng của các yếu tố quốc tế và ý nghĩa của từng quyết định chính trị vẫn cần được kiểm chứng.

    Một nền sử học trưởng thành không thay thế sự kết án bằng sự tôn vinh, mà thay thế những phán quyết giản đơn bằng khả năng giải thích lịch sử đầy đủ hơn.

    4. Lê Văn Tám: Khi biểu tượng gặp giới hạn của chứng cứ

    4.1.Trường hợp Lê Văn Tám đặt ra một vấn đề khác: mối quan hệ giữa sự thật lịch sử và nhu cầu xây dựng biểu tượng tinh thần.

    Trong bài viết đăng trên tạp chí Xưa và Naytháng 10-2009, Phan Huy Lê thuật lại những trao đổi với sử gia Trần Huy Liệu về nguồn gốc câu chuyện thiếu niên tự tẩm xăng, đốt kho xăng của quân Pháp tại Sài Gòn năm 1945.

    Theo lời thuật của Phan Huy Lê, Trần Huy Liệu từng thừa nhận vai trò của mình trong việc xây dựng câu chuyện nhằm cổ vũ tinh thần kháng chiến.Tuy nhiên, cần phân biệt ba vấn đề: vụ đốt kho có thực sự xảy ra hay không; người trực tiếp thực hiện là ai; và câu chuyện về Lê Văn Tám đã được hình thành, truyền bá như thế nào.

    Chứng cứ xác nhận một vụ cháy không tự động chứng minh danh tính người thực hiện. Ngược lại, việc chưa xác minh được danh tính cũng không đủ để kết luận mọi chi tiết đều là hư cấu.

    Lời kể hồi cố cần được đối chiếu với báo chí đương thời, hồ sơ hành chính, tài liệu quân sự và những nguồn độc lập khác. Khi chưa đủ chứng cứ, kết luận phù hợp nhất có thể là thừa nhận giới hạn của tri thức hiện có.

    Trong nhiều thập niên, hình tượng Lê Văn Tám đã đi vào sách giáo khoa, tên đường, tên trường và ký ức của nhiều thế hệ. Đối với nhiều người, nhân vật này đại diện cho lòng dũng cảm, tinh thần hy sinh và ý chí chống ngoại xâm.

    Nhưng giá trị đạo đức của một biểu tượng không thể thay thế chứng cứ về tính xác thực của câu chuyện.

    Truyền thuyết phản ánh những lý tưởng cộng đồng muốn gìn giữ; ký ức tập thể cho thấy xã hội lựa chọn điều gì để tưởng niệm; còn sử học phải xác định những gì có thể biết về quá khứ thông qua phê bình và đối chiếu tài liệu.

    Ba lĩnh vực có thể tương tác, nhưng không nên nhập làm một.

    4.2.Nếu một câu chuyện từng được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và tuyên truyền, quá trình hình thành biểu tượng ấy cũng là một đối tượng nghiên cứu lịch sử có giá trị.

    Vì thế, câu hỏi không chỉ là Lê Văn Tám có thật hay không, mà còn là hình tượng ấy ra đời trong hoàn cảnh nào, được truyền bá bằng cách nào và phản ánh những nhu cầu tinh thần nào của xã hội.

    Một nền giáo dục trưởng thành không nhất thiết phải lựa chọn giữa giữ nguyên mọi câu chuyện và xóa bỏ mọi biểu tượng. Nó có thể tôn trọng giá trị tưởng niệm, đồng thời trình bày trung thực những gì đã được xác minh và những gì còn tranh luận.

    5. Ngôn ngữ chính trị và giới hạn của phán xét lịch sử

    5.1.Tranh luận về cách gọi Việt Nam Cộng hòa cho thấy ngôn ngữ không chỉ mô tả quá khứ mà còn có thể mang theo những phán xét chính trị được xác lập từ trước.

    Trong thời chiến, các bên sử dụng những danh xưng phản ánh cách nhìn nhận đối phương. Nhưng khi chuyển sang nghiên cứu lịch sử, cần phân biệt ngôn ngữ tuyên truyền với thuật ngữ mô tả.

    Sử dụng tên gọi Việt Nam Cộng hòa không có nghĩa là mặc nhiên công nhận mọi tuyên bố chính trị của chính quyền này, cũng không phủ nhận vai trò lịch sử của các lực lượng khác. Đó là sự phân biệt giữa việc xác định một thực thể lịch sử và việc đánh giá thực thể ấy.

    5.2.Tương tự, những từ như anh hùng, phản động, ngụy quyền hay lật sử có thể mang ý nghĩa chính trị mạnh mẽ. Nếu được sử dụng để thay thế lập luận và chứng cứ, chúng dễ biến tranh luận học thuật thành sự kết án.

    Nếu một công trình sai, người phản biện cần chỉ rõ sai ở đâu: nguồn tài liệu thiếu tin cậy, trích dẫn không chính xác, bỏ qua chứng cứ trái chiều hay suy luận không hợp lý.

    Nếu có bằng chứng về hành vi cố ý xuyên tạc, cáo buộc ấy cũng phải được chứng minh cụ thể.

    Một kết luận khác với sách giáo khoa hoặc nhận thức phổ biến không tự nó chứng minh rằng tác giả đang bóp méo lịch sử.

    Vì vậy, đánh giá Phan Huy Lê cần bắt đầu bằng những câu hỏi rõ ràng: Luận điểm nào có cơ sở vững chắc? Kết luận nào còn thiếu chứng cứ? Phương pháp nào đã mở rộng khả năng giải thích lịch sử? Những vấn đề nào vẫn cần tiếp tục tranh luận?

    Chỉ bằng cách đó, cuộc tranh luận mới trở lại đúng phạm vi của khoa học.

    6. Đổi mới sử học và trách nhiệm của các thiết chế khoa học

    6.1.Sử học Việt Nam hiện đại được hình thành và phát triển trong những thiết chế nghiên cứu có vai trò quan trọng đối với việc đào tạo sử gia, sưu tầm tư liệu và biên soạn quốc sử.

    Từ sau Đổi mới năm 1986, điều kiện giao lưu học thuật được mở rộng, tạo thêm cơ hội tiếp cận các công trình quốc tế và xem xét lại những cách diễn giải lịch sử trước đây.

    Phan Huy Lê là một trường hợp đáng nghiên cứu trong tiến trình ấy: ông thuộc thế hệ được đào tạo trong nền sử học sau cách mạng, đồng thời tham gia thúc đẩy một số hướng tiếp cận mới.

    Tuy nhiên, đổi mới phương pháp không có nghĩa mọi giới hạn đã biến mất. Những vấn đề liên quan đến chiến tranh, lịch sử chính trị hiện đại và tính chính đáng của các lực lượng chính trị vẫn có thể gây tranh luận.

    Vì vậy, trách nhiệm không chỉ thuộc về cá nhân nhà sử học, mà còn thuộc về các nhà sử học 

    6. Dự án Bộ Lịch sử Việt Nam gồm 30 tập, khoảng 27.000 trang bản thảo, đã hoàn thành biên soạn và nghiệm thu nhưng còn chờ được phép xuất bản. Thông tin này chúng ta cần được kiểm tra lại .

    Khi toàn văn chưa được tiếp cận rộng rãi, không nên vội vàng khẳng định chất lượng toàn bộ công trình, dù dựa vào danh tiếng của tổng chủ biên hay những tranh cãi liên quan đến các tác phẩm khác.

    Cũng cần phân biệt việc nghiệm thu với quá trình phản biện sau xuất bản. Một công trình có thể đạt yêu cầu trong một quy trình đánh giá nhất định nhưng vẫn chứa những kết luận cần bổ sung, điều chỉnh hoặc tiếp tục tranh luận.

    Đối với một bộ quốc sử có quy mô lớn, điều cần thiết là tạo điều kiện để giới chuyên môn tiếp cận tư liệu, kiểm tra lập luận và công bố phản biện.

    Những bất đồng phải được giải quyết bằng chứng cứ; sai sót chuyên môn cần được phân biệt với cáo buộc thiếu trung thực; các công trình cần có khả năng được bổ sung khi xuất hiện tài liệu mới.

    Đó không phải những yêu cầu đặc biệt dành cho Phan Huy Lê, mà là nguyên tắc chung đối với mọi công trình khoa học.

    7. Vượt qua sự sùng bái và phủ định

    7.1.Khi một nhà nghiên cứu trở thành đối tượng của tranh luận chính trị, công chúng thường bị đẩy vào hai lựa chọn: bênh vực hoàn toàn hoặc phủ nhận hoàn toàn.

    Cả hai đều không thỏa đáng.

    Sùng bái một nhà sử học khiến người ta dễ bỏ qua những hạn chế trong công trình. 

    #Phủ nhận ông vì bất đồng chính trị lại có thể khiến những đóng góp thực sự bị xem nhẹ.

    Phan Huy Lê cần được đánh giá trên cơ sở những gì ông nghiên cứu, những câu hỏi ông đặt ra, phương pháp ông sử dụng và ảnh hưởng của các công trình đối với sử học Việt Nam. Đồng thời, những kết luận của ông cũng phải được kiểm tra và phản biện như mọi nghiên cứu khác.

    Điều này đặc biệt quan trọng khi đánh giá động cơ cá nhân.

    Quan hệ gia đình giữa Phan Huy Lê và Phan Huy Quát là một dữ kiện tiểu sử. Nhưng từ đó suy luận rằng những quan điểm sử học của Phan Huy Lê nhằm phục hồi danh dự cho người anh là một kết luận khác, đòi hỏi chứng cứ riêng.

    6.2.Muốn chứng minh một nhà nghiên cứu cố ý bóp méo lịch sử vì động cơ cá nhân hay chính trị, cần xem xét tài liệu họ sử dụng, những thông tin họ biết, lập luận họ công bố và bằng chứng về hành vi cố ý trình bày sai sự thật.

    Không thể lấy quan hệ huyết thống thay thế cho chứng cứ.

    Nguyên tắc này phải được áp dụng bình đẳng với mọi người, bất kể gia đình, lập trường chính trị hay vị trí xã hội.

    Những người phản đối Phan Huy Lê có quyền chỉ ra những luận điểm thiếu thuyết phục. Những người bảo vệ ông cũng cần sẵn sàng thừa nhận các kết luận có thể phải điều chỉnh.

    Công bằng trong sử học không phải là chia đều lời khen và lời chê, mà là áp dụng cùng một tiêu chuẩn chứng cứ cho tất cả các bên.

    8. Viết lịch sử là chịu trách nhiệm trước tương lai

    8.1.Lịch sử không chỉ là câu chuyện về những người đã chết. Nó còn là cách các thế hệ đang sống hiểu về bản thân, cộng đồng và những lựa chọn mà xã hội từng thực hiện.

    Khi viết lịch sử, một xã hội không chỉ quyết định điều gì được ghi nhớ, mà còn quyết định những câu hỏi nào được đặt ra, những tiếng nói nào được lắng nghe và những kinh nghiệm nào được truyền lại.

    Bởi vậy, trách nhiệm của nhà sử học không dừng lại ở việc tái dựng sự kiện. Họ còn phải xác định giới hạn của nguồn tư liệu, phân biệt chứng cứ với giả thuyết và sẵn sàng sửa chữa kết luận khi xuất hiện thông tin mới.

    Trách nhiệm ấy cũng thuộc về các cơ quan nghiên cứu, nhà trường, bảo tàng và những thiết chế quyết định việc công bố tri thức lịch sử.

    8.2.Lòng yêu nước không đòi hỏi chúng ta phải tin rằng tổ tiên chưa từng mắc sai lầm, mọi chính quyền đều có những quyết định đúng đắn hay mọi câu chuyện được truyền dạy đều đã được chứng minh.

    Một tình cảm dân tộc trưởng thành có thể tồn tại cùng khả năng nhìn nhận những thất bại, sai lầm và mâu thuẫn của quá khứ.

    Vì thế, Phan Huy Lê trong tương lai có thể được đánh giá khác với hiện tại. Một số kết luận của ông có thể tiếp tục được giữ lại; những kết luận khác có thể được bổ sung hoặc thay thế khi tư liệu và phương pháp nghiên cứu phát triển.

    Đó là tiến trình bình thường của khoa học.

    Điều quan trọng không phải là hậu thế sẽ xếp ông vào vị trí nào trong danh sách những nhà sử học Việt Nam, mà là những cuộc tranh luận quanh ông có giúp nền sử học trở nên nghiêm cẩn hơn hay không.

    Nếu chúng thúc đẩy việc kiểm chứng tài liệu, mở rộng quyền phản biện, nâng cao tính minh bạch trong công bố công trình và hạn chế những lời quy kết thiếu chứng cứ, thì giá trị của cuộc tranh luận đã vượt ra ngoài số phận một cá nhân.

    Ngược lại, nếu tranh luận chỉ dẫn đến chia phe, gán nhãn và lặp lại những phán quyết có sẵn, cơ hội đổi mới sẽ bị bỏ lỡ.

    9,Tạm kết : Bảo vệ lịch sử bằng cách bảo vệ quyền tìm kiếm sự thật

    Nhìn từ Việt Nam và đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế, câu chuyện Phan Huy Lê đặt ra ba yêu cầu cơ bản.

    9.1.Thứ nhất, sử học Việt Nam cần tiếp tục mở rộng phạm vi nghiên cứu, bổ sung tư liệu và xem xét lại những kết luận chưa đủ cơ sở. Mọi điều chỉnh phải dựa trên phương pháp khoa học, không phải bằng việc thay thế một hệ thống phán xét chính trị bằng một hệ thống khác.

    9.2.Thứ hai, mọi công trình, kể cả công trình của những học giả có uy tín, đều phải được quyền phản biện. Tôn trọng một nhà sử học không có nghĩa là đồng ý với mọi kết luận của ông; nhưng phản biện cũng phải dựa trên chứng cứ và lập luận.

    9.3.Thứ ba, các thiết chế khoa học và giáo dục cần tạo điều kiện để công trình được tiếp cận, kiểm tra và thảo luận. Không thể xây dựng một nền sử học trưởng thành nếu những kết luận gây tranh luận bị phán xét trước khi được đọc đầy đủ, hoặc nếu động cơ chính trị bị dùng để thay thế việc đánh giá nội dung chuyên môn.

    Phan Huy Lê là một nhà sử học trưởng thành trong môi trường học thuật sau năm 1954, có những đóng góp đối với việc nghiên cứu lịch sử Việt Nam và tham gia thúc đẩy một số hướng tiếp cận mới. Đồng thời, các quan điểm của ông vẫn cần được khảo sát, kiểm chứng và phản biện như mọi công trình khoa học khác.

    9.4.Di sản của ông không thể được đánh giá đầy đủ bằng những lời tán dương hay kết án. Cần đặt ông trong bối cảnh lịch sử đã hình thành nên thế hệ mình, trong quá trình đổi mới sử học Việt Nam và trong những cuộc đối thoại quốc tế về ký ức, quyền lực và sự thật.

    Lịch sử không thuộc riêng người chiến thắng, cũng không thuộc riêng những người đang nắm quyền viết sách hay quyết định nội dung giáo dục. Đó là lĩnh vực nghiên cứu chung của xã hội, nơi mọi kết luận đều phải được kiểm tra bằng những phương pháp thích hợp.

    9.5.Một dân tộc có quyền tự hào về những thành tựu của mình, nhưng lòng tự hào sẽ vững chắc hơn khi không phải dựa trên sự im lặng trước những câu hỏi khó khăn. Một xã hội có quyền tưởng niệm những người đã hy sinh, nhưng sự tưởng niệm không nên đòi hỏi con người từ bỏ quyền xác minh sự thật.

    Và một nhà sử học có quyền được phản biện, nhưng không có quyền đứng ngoài sự kiểm chứng của khoa học.

    Bảo vệ lịch sử không phải là bảo vệ mọi điều từng được viết về lịch sử, mà là bảo vệ khả năng tìm ra điều đúng hơn, kể cả khi điều đó buộc chúng ta phải sửa chữa những gì mình từng tin tưởng.

    9.6.Nếu cuộc tranh luận về Phan Huy Lê để lại một bài học, thì đó không nên là bản án dành cho người đã khuất, mà là cam kết của những người còn sống: nghiên cứu quá khứ bằng sự nghiêm cẩn, đối thoại bằng chứng cứ và tôn trọng quyền đặt câu hỏi của các thế hệ tương lai.

    Bởi những người viết lịch sử hôm nay cũng sẽ trở thành đối tượng nghiên cứu của ngày mai. 

    Điều hậu thế quan tâm không chỉ là chúng ta đã kết luận điều gì về quá khứ, mà còn là chúng ta đã tìm kiếm sự thật bằng cách nào.

    Tài liệu tham khảo chính

    1. Phan Huy Lê, Lịch sử và văn hóa Việt Nam – Tiếp cận bộ phận, NXB Giáo dục, 2007.

    2. Phan Huy Lê, bài viết về câu chuyện Lê Văn Tám, tạp chí Xưa và Nay, tháng 10-2009.

    3. Hà Văn Tấn, “Lịch sử, sự thật và sử học”, tạp chí Tổ quốc, tháng 1-1988.

    4. Patricia M. Pelley, Postcolonial Vietnam: New Histories of the National Past, Duke University Press, 2002.

    5. Patricia M. Pelley, “Vietnamese Historical Writing”, trong The Oxford History of Historical Writing, tập 5, Oxford University Press, 2011, tr. 559–574.

    6. Marc Bloch, Apologie pour l’histoire ou Métier d’historien.

    7. Pierre Nora (chủ biên), Les Lieux de mémoire, Gallimard, 1984–1992.

    8. Paul Ricœur, La mémoire, l’histoire, l’oubli, Éditions du Seuil, 2000


    Không có nhận xét nào