Dương Quốc Chính
31/12/2025
Drum from Sông Đà, Vietnam. Đông Sơn II culture. Mid-1st millennium BCE. Bronze.
Ở bài viết trước, mình mới nhá hàng 1 chút về việc trống đồng không hề là 1 “đặc sản” duy nhất của VN, đã khiến nguyên đám bò đỏ, Vinno vào húc tơi bời. Thực ra đám này nó cũng là đặc trưng cho khá đông người dân VN ít hiểu biết nhưng lại bị nhồi sọ lâu năm về tinh thần dân tộc cực đoan, luôn coi trống đồng là cái mà chỉ VN mới có. Do SGK lịch sử dạy thế nên chúng nó chỉ biết vậy rồi lao vào chửi.
Thông qua việc tổng hợp dữ liệu từ các báo cáo khai quật, phân tích niên đại tuyệt đối (Carbon-14), và các nghiên cứu loại hình học của các học giả hàng đầu như Franz Heger, Charles Higham, Ambra Calò và Keiji Imamura, báo cáo này sẽ tái hiện lại bức tranh toàn cảnh về sự ra đời, phát triển và lan tỏa của nền văn hóa trống đồng.
Nghiên cứu khoa học về trống đồng bắt đầu từ cuối thế kỷ 19 với sự hiện diện của các học giả phương Tây tại Đông Dương. Trước đó, các ghi chép về trống đồng chủ yếu xuất hiện rải rác trong các thư tịch cổ Trung Hoa như Hậu Hán Thư (thế kỷ 5 SCN) hay Thông Điển, thường gắn liền với các chiến dịch quân sự của Mã Viện và việc thu gom trống đồng để đúc ngựa.
Tuy nhiên, cột mốc quan trọng nhất trong việc hệ thống hóa kiến thức về loại hình này là công trình Alte Metalltrommeln aus Südostasien (Trống kim loại cổ Đông Nam Á) xuất bản năm 1902 của học giả người Áo Franz Heger. Heger đã phân loại 165 chiếc trống được biết đến vào thời điểm đó thành 4 nhóm chính (I, II, III, IV), một hệ thống phân loại vẫn giữ nguyên giá trị nền tảng cho đến tận ngày nay.
Sự phân loại này không chỉ giúp định danh hiện vật mà còn tạo ra khung sườn cho việc xác định niên đại tương đối. Trong khi các học giả Việt Nam và Trung Quốc sau này đã phát triển các hệ thống phân loại chi tiết hơn (như hệ thống 8 loại của Trung Quốc hay 5 nhóm A-E của Việt Nam), hệ thống Heger vẫn là "ngôn ngữ chung" của giới khảo cổ quốc tế.
Câu hỏi "Trống đồng bắt nguồn từ đâu và ở đâu là cổ xưa nhất?" đã tạo ra một trong những cuộc tranh luận học thuật gay gắt nhất trong thập niên 1970 và 1980, phản ánh bối cảnh chính trị căng thẳng giữa Trung Quốc và Việt Nam thời bấy giờ.
Tuy nhiên, khi gạt bỏ các yếu tố chính trị và chỉ tập trung vào dữ liệu khảo cổ học thực chứng từ các nguồn quốc tế, một bức tranh rõ ràng hơn đã xuất hiện, chỉ ra sự dịch chuyển của điểm khởi phát về phía Bắc.
Trong một thời gian dài, loại trống Heger I (thường được gọi là trống Đông Sơn) được coi là hình mẫu sớm nhất. Tuy nhiên, các cuộc khai quật vào năm 1975-1976 tại khu mộ táng Vạn Gia Bá (Wanjiaba), thuộc châu tự trị Sở Hùng (Chuxiong), tỉnh Vân Nam, Trung Quốc, đã thay đổi hoàn toàn nhận thức này.
Tại đây, các nhà khảo cổ đã tìm thấy những chiếc trống đồng có đặc điểm hình thái học cực kỳ sơ khai, được giới học thuật quốc tế gọi là loại Vạn Gia Bá hay Tiền Heger I (Pre-Heger I).
Đặc điểm hình thái và kỹ thuật: Khác với sự tinh xảo và phức tạp của trống Đông Sơn hay Thạch Trại Sơn (Shizhaishan) sau này, trống Vạn Gia Bá mang những đặc điểm "nguyên thủy" rõ rệt:
Hình dáng: Thân trống trơn, hầu như không có hoa văn trang trí. Hình dáng của chúng gợi nhắc trực tiếp đến những chiếc nồi đồng (copper cooking utensils/cauldrons) bị lật ngược. Các học giả như Imamura và các nhà nghiên cứu Trung Quốc nhận định rằng đây chính là bằng chứng của quá trình chuyển hóa công năng: từ một dụng cụ nấu nướng đời thường (đáy nồi trở thành mặt trống) sang một nhạc cụ nghi lễ.
Kỹ thuật: Kỹ thuật đúc còn thô phác, thành trống dày và nặng nề, chưa đạt đến độ mỏng và tinh tế như giai đoạn sau.
Bối cảnh tìm thấy: Chúng được chôn cất cùng với các nồi đồng, giáo, rìu và các công cụ lao động, phản ánh một xã hội đang trong giai đoạn chuyển tiếp mạnh mẽ của thời đại Đồ Đồng.
Dữ liệu niên đại Carbon-14 (C14) và phân tích so sánh loại hình học đóng vai trò quyết định trong việc xác định ngôi vị "cổ nhất".
Niên đại Vạn Gia Bá: Các phân tích khoa học trên các mẫu vật hữu cơ trong các ngôi mộ tại Vạn Gia Bá và khu vực lân cận như Dabona đã đưa ra niên đại tuyệt đối vào khoảng thế kỷ 8 đến thế kỷ 5 TCN (tương ứng với giai đoạn Xuân Thu trong lịch sử Trung Quốc).
Một số mẫu vật cụ thể tại Vạn Gia Bá có niên đại C14 vào khoảng năm 690 TCN. Đây là mốc niên đại sớm hơn đáng kể so với khung niên đại tiêu chuẩn của văn hóa Đông Sơn (thường được xác định bắt đầu rực rỡ từ khoảng thế kỷ 6 hoặc 5 TCN và kéo dài đến sau Công nguyên).
Học giả Nhật Bản Keiji Imamura, trong nỗ lực xây dựng một biên niên sử thống nhất, đã xếp loại Vạn Gia Bá vào "Giai đoạn 0" (Phase 0), có niên đại từ thế kỷ 4 đến thế kỷ 3 TCN (theo cách tính thận trọng), nhưng thừa nhận nguồn gốc của truyền thống này bắt nguồn sâu xa từ các hiện vật nồi đồng tại Vân Nam.
Kết luận về nguồn gốc: Dựa trên các bằng chứng phi Việt Nam, đặc biệt là các báo cáo khai quật từ Trung Quốc và sự thừa nhận của giới học thuật quốc tế (như Higham, Calò), Vân Nam (Trung Quốc) – cụ thể là khu vực Sở Hùng với văn hóa Vạn Gia Bá – hiện đang nắm giữ các bằng chứng vật chất về những chiếc trống đồng cổ xưa nhất được biết đến. Đây là nơi quá trình "chuyển hóa" từ nồi đồng sang trống đồng diễn ra đầu tiên trước khi lan tỏa xuống phía Nam.
Mặc dù Vạn Gia Bá có niên đại sớm nhất, nhưng Văn hóa Đông Sơn (tập trung tại lưu vực sông Hồng, Bắc Việt Nam) mới là nơi đưa loại hình này lên đỉnh cao nghệ thuật và kỹ thuật.
Sự tiến hóa: Giả thuyết phổ biến trong giới khảo cổ học quốc tế (như Bernet Kempers và Imamura) cho rằng kỹ thuật đúc trống đã lan truyền từ vùng núi Vân Nam xuống vùng đồng bằng sông Hồng. Tại đây, cư dân Lạc Việt (những người thợ đúc Đông Sơn) đã tiếp thu hình dáng cơ bản và phát triển nó lên một tầm cao mới với kỹ thuật đúc khuôn sáp chảy (lost-wax) tinh xảo, tạo ra loại trống Heger I với hoa văn phong phú (mặt trời, nhà sàn, chim lạc, cảnh chèo thuyền).
Quan điểm đa trung tâm: Học giả Charles Higham và Ambra Calò đề xuất một cái nhìn "phi biên giới". Vào thiên niên kỷ 1 TCN, biên giới Trung Quốc - Việt Nam hiện đại không tồn tại. Khu vực này là một "Vành đai văn hóa Trống đồng" (Bronze Drum Cultural Sphere) liên tục, nơi các nhóm tộc người Bách Việt (trong đó có người Điền ở Vân Nam và người Lạc Việt ở Bắc Việt Nam) có sự giao lưu văn hóa và công nghệ mật thiết.
Do đó, việc xác định nguồn gốc "quốc gia" theo khái niệm hiện đại là thiếu chính xác; thay vào đó, nên nhìn nhận đây là một thành tựu chung của các cư dân vùng Nam Trung Hoa và Bắc Đông Dương, với Vân Nam là điểm khởi phát về mặt hình thái học sơ khai.
Kết luận:
Về Nguồn gốc Cổ xưa nhất: Dựa trên niên đại Carbon-14 và phân tích loại hình học, Vạn Gia Bá (Chuxiong, Vân Nam, Trung Quốc) là nơi lưu giữ những bằng chứng vật chất cổ xưa nhất về trống đồng (thế kỷ 8-7 TCN). Tại đây, sự chuyển hóa từ nồi nấu ăn sang nhạc cụ nghi lễ đã diễn ra, đánh dấu sự ra đời của loại hình Tiền-Heger I.
Về Trung tâm Phát triển: Mặc dù xuất phát từ Vân Nam, nhưng kỹ thuật và nghệ thuật trống đồng đã đạt đến đỉnh cao rực rỡ nhất tại vùng văn hóa Đông Sơn (Bắc Việt Nam). Trống Heger I của Đông Sơn trở thành quy chuẩn thẩm mỹ và kỹ thuật, lan tỏa khắp khu vực.
Về Sự Phân bố và Lan tỏa: Trống đồng có mặt trên một phạm vi rộng lớn từ Nam Trung Quốc, qua toàn bộ Đông Nam Á lục địa (Việt, Lào, Thái, Miến, Cam) đến tận các đảo xa xôi của Indonesia (Java, Bali, Timor, Kai). Sự lan tỏa này không chỉ là thương mại hàng hóa mà còn là sự di chuyển của kỹ thuật và ý niệm tâm linh.
Về Tính Đa dạng: Sự tồn tại của các biến thể độc đáo như "Trăng Pejeng" khổng lồ tại Bali hay trống Ếch của người Karen cho thấy trống đồng không phải là một hiện tượng tĩnh tại, mà liên tục được tái sáng tạo và bản địa hóa bởi các cộng đồng tiếp nhận, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tâm linh của cư dân Đông Nam Á suốt hơn 2.500 năm qua.
Nghiên cứu về trống đồng, do đó, vượt ra khỏi các tranh luận về chủ quyền văn hóa quốc gia hẹp hòi, để trở thành minh chứng sống động cho một nền văn minh kim khí Đông Nam Á năng động, kết nối và đầy sáng tạo.
-----------------------------------------------
Bài viết trên có sự hỗ trợ của AI Gemini, mình tóm lược bớt cho phù hợp khuôn khổ stt FB và khả năng đọc hiểu của đám đông.
Tóm lại, quan điểm cá nhân của mình là:
Trống đồng là 1 di sản của người Việt cổ. Nhưng người Việt cổ ở đây được hiểu là không chỉ có người Lạc Việt, Âu Việt mà bao gồm cả các chủng Việt khác đang sinh sống ở Nam Trung Quốc, tạm hiểu là địa giới của nước Nam Việt của Triệu Đà và Vân Nam (nước Đại Lý cũ). Nhưng nguồn gốc cổ xưa nhất của nó được phát hiện tại Vân Nam, TQ, ở Vạn Gia Bá, chứ không phải là Đông Sơn nhưng chúng ta được dạy. Nó có sớm hơn trống đồng Đông Sơn cỡ 2-3 thế kỷ, nhưng còn sơ sài, tất nhiên. Người ta tính tuổi bằng phương pháp đồng vị Carbon C-14 thì cãi vào mắt!
Tuy nhiên, VN vẫn có cái đáng tự hào là trống đồng Đông Sơn mới là đỉnh cao của nghệ thuật đúc trống đồng.
Từ điểm gốc là nơi sinh sống của người Việt (bao gồm cả Bắc Việt và Nam TQ) trống đồng mới lan tỏa đi các nơi khác và tạo ra các biến thể mới, bản địa hóa, như ở Indonesia và các nước ĐNA khác.
Như vậy cần hiểu trống đồng là sản phẩm của người Việt cổ chứ không phải chỉ của VN. Do người Việt cổ sinh sống cả ở Bắc Việt lẫn Nam TQ. Nên dân VN cũng đừng có nhận vơ hết, mà dân TQ nhận hết cũng không đúng. Nơi phát tích ra trống đồng là ở Vân Nam, TQ. Nhưng nơi mà nó được phát triển rực rỡ nhất là ở Đông Sơn, Thanh Hóa, VN, sau 2 thế kỷ.
Những nghiên cứu quốc tế trên bác bỏ hết các quan điểm cho rằng chỉ VN mới có khuôn đúc trống đồng (coi như bọn khác chỉ mua lại chứ không sản xuất được). Hay các nơi khác đều chỉ có trống đồng Đông Sơn. Quan điểm đó là thủ dâm tinh thần, coi VN là trung tâm duy nhất của trống đồng, mà đám bò vào húc mình cứ lải nhải.
Vì vậy, nếu dùng hình ảnh trống đồng làm hình ảnh đặc trưng cho văn minh Việt cổ ở VN thì cũng không sai, nhưng cần hiểu là nó không phải là 1 sản phẩm của riêng người VN mà TQ cũng có quyền nhận là nơi phát tích ra thứ này.
Xin lưu ý là dân số Lưỡng Quảng, TQ tầm 180 triệu người so với 100 triệu người Việt Nam. Chưa kể ở Vân Nam nữa. Có nghĩa là di sản về số lượng và cả diện tích sinh sống cuả người Việt cổ ở Nam TQ là đông và rộng hơn ở VN.
Dương Quốc Chính
Không có nhận xét nào