Header Ads

  • Breaking News

    Canada và Việt Nam trong kỷ nguyên “vùng ảnh hưởng” của Mỹ và Trung Quốc

    Ts. Phạm Đình Bá

    01/12/2026

    (Hình từ Bộ Quốc Phòng Anh: https://www.gssc.lt/en/publication/china-review-2024-2-the-geopolitical-puzzle-of-the-south-china-sea-does-chinas-ambitions-are-facing-regional-resistance/)

    Cuối tuần trước, khi tin tức về việc Nicolás Maduro bị Mỹ bắt giữ lan tràn trên mạng, tôi mở YouTube lên và nghe một chương trình bình luận chính trị từ Canada. Người dẫn chương trình nói một câu khiến tôi cảm thấy khó chịu nhưng vẫn biết đó là thực tế mà nhiều người đã dần thức tỉnh để vật lộn với những hậu quả sâu: “Trật tự tự do toàn cầu dựa trên luật lệ đã chấm dứt; chúng ta sống trong một thế giới vùng ảnh hưởng – và Canada mắc kẹt trong vùng ảnh hưởng do Mỹ áp đặt.” (1)

    Đối với nhiều người Việt, khái niệm “vùng ảnh hưởng” không xa lạ – từ Monroe Doctrine đến các cuộc chiến ủy nhiệm trong Chiến tranh Lạnh – nhưng điều mới ở đây là cách nó được tuyên bố công khai, gắn vào học thuyết an ninh quốc gia mới của Mỹ, rồi được chứng minh bằng một chiến dịch quân sự thật sự tại Venezuela. (2) 

    Hình ảnh “ông chủ trật tự tự do” nay không còn núp sau những khẩu hiệu đẹp đẽ, mà trực tiếp nói: Tây Bán Cầu là “sân sau” của Mỹ, đối thủ chiến lược – đặc biệt là Trung Quốc – sẽ bị loại khỏi khu vực bằng kinh tế, ngoại giao, và nếu cần, cả vũ lực. (3)

    Trung Quốc: vùng ảnh hưởng được thi hành “êm” hơn ở Đông Nam Á

    Trong khi Mỹ thể hiện sức mạnh bằng một cú đánh ngoạn mục ở Venezuela, nhiều người Việt có chú ý đến vận mệnh đất nước đã hiểu về lịch sử mà Trung Quốc đã thực hiên chính sách “vặn ốc từ từ” với các nước Đông Nam Á để duy trì sức ép của “thiên triều” lên vùng ảnh hưởng trong “sân sau” của Trung Quốc. (4)

    Ở Biển Đông, Bắc Kinh không tuyên chiến ầm ĩ, mà dùng lực lượng hải cảnh và “dân quân biển” để đâm va, phun vòi rồng, chiếu laser, chặn tiếp tế khiến tàu cá và tàu thăm dò dầu khí của Việt Nam, Philippines, Malaysia luôn trong tình trạng bị quấy nhiễu, nhưng rất khó xác định “điểm nổ chiến tranh”.

    Về kinh tế, Trung Quốc dùng những cú đánh có tính “kinh nghiệm sư phạm”: Philippines dám kiện ra tòa trọng tài thì chuối bị ách lại; Việt Nam cho phép khoan thăm dò gần khu vực Trung Quốc tranh chấp thì nông sản như vãi thiều bị chậm ở cửa khẩu, du lịch bị gây khó dễ. (5) 

    Trên đất liền, các dự án BRI – đường sắt, đập thủy điện, đặc khu công nghiệp – ở Lào, Campuchia, Myanmar tạo nên một mạng lưới phụ thuộc nợ và hạ tầng, khiến chính phủ các nước này ngày càng khó cưỡng lại các “đề nghị” từ Bắc Kinh. 

    Ở thượng nguồn Mekong, hệ thống đập lớn của Trung Quốc cho phép Bắc Kinh điều tiết dòng chảy, vô hình trung biến nước trở thành công cụ gây sức ép đối với đồng bằng sông Cửu Long ở Việt Nam và các vùng hạ lưu khác. (6) 

    Không cần một “chiến dịch Maduro” của chính quyền Mỹ, Bắc Kinh vẫn khiến các nước ASEAN hiểu ngầm rằng: nếu muốn yên ổn làm ăn, tốt nhất là tránh chọc vào “lợi ích cốt lõi” của thiên triều. 

    Hai cách thi hành vùng ảnh hưởng: thô – tinh, nhưng cùng một logic

    Nếu so sánh, câu chuyện ngắn gọn giữa hai siêu cường có thể dễ hiểu như sau:

    • Mỹ giống một võ sĩ to con, bước lên võ đài, tuyên bố trước khán giả: “Đây là sân của tôi. Ai xâm phạm, tôi đánh ngay.” Venezuela là màn trình diễn cho cả thế giới xem. (7)

    • Trung Quốc giống đối thủ âm thầm trong phòng tập: ít đánh trận “trực tiếp” nhưng đều đặn vặn ốc – bóp kinh tế, chiếm dần không gian trên biển, mua chuộc và ràng buộc bằng dự án và nợ – đến khi đối phương nhận ra thì thế trận đã đổi từ lâu.

    Một bên là học thuyết được công bố, chiến dịch quân sự ồn ào, tranh luận công khai trong quốc hội và truyền thông, dù đôi khi rất “vụng về” và gây sốc với đồng minh.

    Bên kia là chiến lược “xâm lấn vùng xám” – vừa hợp tác, vừa cưỡng bức, vừa nói “win-win”, vừa thực hiện những động thái khiến giới tinh hoa các nước nhỏ dần quen với việc nhường bước.

    Tinh vi hơn không có nghĩa là “tốt đẹp” hơn: chính sự từ tốn và khó nhận diện đường ranh đỏ khiến ảnh hưởng của Trung Quốc có thể ăn sâu vào cấu trúc kinh tế – chính trị khu vực mà ít khi tạo ra một cú sốc đủ lớn để cả khu vực đoàn kết phản ứng. 

    Ngược lại, sự “vụng về” của Mỹ trong thời Trump làm lộ rõ bản chất vùng ảnh hưởng, nhưng cũng khơi dậy phản biện trong nội bộ Mỹ và giữa các đồng minh – một loại “phanh” mà Bắc Kinh ít phải đối mặt.

    Việt Nam giữa hai vùng ảnh hưởng 

    Đối với Việt Nam, câu chuyện không chỉ là lý luận quan hệ quốc tế, mà đi thẳng vào bàn nghị sự của Đảng “Cộng Sản” trước Đại hội đầu 2026.

    Một mặt, Việt Nam là láng giềng trực tiếp, chịu tác động mạnh nhất từ cách Trung Quốc thi hành vùng ảnh hưởng ở Biển Đông, Mekong, kinh tế – từ dự án hạ tầng đến dòng vốn và thương mại. 

    Mặt khác, Hà Nội ngày càng phải tính đến phản ứng của Mỹ và các đối tác phương Tây khi tham gia các sáng kiến như BRI, dùng thiết bị hạ tầng số của Trung Quốc, hay lựa chọn lập trường trước các xung đột mới do học thuyết an ninh quốc gia của Mỹ gây ra.

    “Đa phương hóa, đa dạng hóa” trong bối cảnh này không còn là khẩu hiệu chung chung, mà là bài toán sống còn:

    • Làm sao tận dụng được thị trường, vốn, công nghệ – kể cả từ Trung Quốc – mà vẫn tránh rơi vào bẫy phụ thuộc?

    • Làm sao tăng cường hợp tác quốc phòng, kinh tế với Mỹ và các nước G7 mà không bị biến thành “tuyến đầu” trong cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung?

    Với người mình, có thể hình dung tình trạng đất nước như một con thuyền vừa phải tránh sóng lớn từ hai phía, vừa âm thầm gia cố thân tàu – thể chế, năng lực tự chủ kinh tế, sức mạnh quốc phòng – để không trở thành “vùng đệm” bị mặc cả trong bàn cờ vùng ảnh hưởng mới.

    Và Đại hội “Đảng” tới đây, dù không nói thẳng bằng ngôn ngữ “Donroe Doctrine” của ông Trump hay “vùng ảnh hưởng” của Trung Quốc, trên thực tế sẽ phải trả lời chính những câu hỏi đó, trong một thế giới nơi các cường quốc đã thôi che giấu tham vọng của mình.  

    “Soi gương” giữa Canada và Việt Nam

    Thủ tướng Mark Carney của Canada và lãnh đạo Việt Nam đều đang phải điều khiển con thuyền của mình trong vùng nước do nước lớn áp quy tắc, nhưng vị thế, dư địa và ràng buộc của họ khác nhau khá xa.

    Thủ tướng Mark Carney, khi bay sang Bắc Kinh tuần tới, mang theo trong hành lý cả một tập hồ sơ: dầu canola của Canada đang bị Trung Quốc đánh thuế trừng phạt, xe điện Trung Quốc bị Canada áp thuế 100%, và phía Mỹ thì nhắc khéo Canada rằng mọi “xoay trục sang Trung Quốc” đều phải nằm trong lằn ranh của học thuyết khẳng định Tây Bán Cầu là sân sau độc quyền của Mỹ. (8)

    Carney có dư địa thương lượng – hạ một phần thuế xe điện, mở thêm không gian cho hợp tác LNG, năng lượng xanh, đổi lại sự nới tay của Bắc Kinh với dầu canola – nhưng không thể “phóng tay” quá xa nếu không muốn bị Mỹ đáp trả về thương mại, an ninh hay công nghiệp xe hơi. (9)

    Trong khi đó, giới lãnh đạo Việt Nam bước vào Đại hội “Đảng” đầu 2026 với một dạng bài toán khác. Việt Nam không có cái ô an ninh chính thức kiểu NATO, nhưng cũng không được phép rời khỏi “vùng ảnh hưởng lịch sử” mà Bắc Kinh luôn coi là sân sau chiến lược của mình: từ Biển Đông, Mekong cho tới chuỗi dự án hạ tầng, thương mại, du lịch.

    Hà Nội không thể tuyên bố “thoát Trung” như một khẩu hiệu chính thức, nhưng lại buộc phải từng bước mở rộng hợp tác với Mỹ, Nhật, Ấn, châu Âu để tạo thế cân bằng mềm, tránh rơi vào quỹ đạo phụ thuộc đơn tuyến từ phía phương Bắc.

    Nếu Carney bị kẹp giữa sức ép của Mỹ và sức hấp dẫn của thị trường Trung Quốc, thì lãnh đạo Việt Nam lại bị kẹp giữa sự cận kề địa chính trị với Bắc Kinh và nhu cầu mở rộng không gian chiến lược với các đối tác xa hơn.

    Carney có thể điều chỉnh thuế xe điện, gói hỗ trợ nông dân, hay nhịp độ mở cửa với Bắc Kinh và vẫn giữ nguyên cấu trúc nhà nước, chế độ; rủi ro chính của ông là kinh tế – chính trị ngắn hạn (thí dụ như bị thất cử trong cuộc bầu cử tự do sắp tới) và quan hệ với Mỹ.

    Đối với Hà Nội, một bước đi lệch trong vấn đề biển đảo, hạ tầng số hay an ninh – ví dụ ngả quá sâu vào công nghệ, vốn, hay “bảo trợ an ninh” từ Trung Quốc – có thể làm xói mòn dần dư địa tự chủ chiến lược, ảnh hưởng đến cả đường lối đối nội và tương quan lực lượng trong khu vực, chứ không chỉ là vài điểm phần trăm GDP.

    Nói cách khác, Carney “đi dây” giữa hai siêu cường chủ yếu trong không gian thương mại và đầu tư, còn Việt Nam “đi dây” ngay trên lằn ranh sinh tử về chủ quyền, an ninh và bản sắc quốc gia.

    Một bên có thể thất bại trong một nhiệm kỳ và bị cử tri thay thế; bên kia đang tính toán trên chu kỳ nhiều thập kỷ, trong một trật tự khu vực mà vùng ảnh hưởng không chỉ được viết trong học thuyết, mà còn nằm trong vị trí địa lý, lịch sử chiến tranh và ký ức dân tộc. 

    Nguồn:

    1. https://www.youtube.com/watch?v=yXzJvy7oj-s

    2. https://opencanada.org/trumps-national-security-strategy-what-it-means-for-canada/

    3. https://macdonaldlaurier.ca/trumps-new-donroe-doctrine-leaves-no-room-for-carneys-china-reset-ed-fast-in-the-hub/

    4. https://warontherocks.com/2025/07/beijings-push-for-a-sino-centric-asia-is-cracking-southeast-asias-hedging-game/

    5. https://www.hybridcoe.fi/wp-content/uploads/2023/10/20231026-Hybrid-CoE-Working-Paper-25-Chinese-economic-coercion-WEB.pdf

    6. https://defense.info/global-dynamics/2025/09/strategic-choices-in-southeast-asia-beijings-pull-between-economic-convenience-and-structural-coercion/

    7. https://2017-2021.state.gov/chinas-military-aggression-in-the-indo-pacific-region/

    8. https://www.cbc.ca/news/politics/carney-departs-indo-pacific-summits-9.6951021

    9. https://cnevpost.com/2025/10/28/canada-considering-scrapping-tariff-chinese-ev-report/


    Không có nhận xét nào