Header Ads

  • Breaking News

    Chính trị của Hành động Bất bạo động Bài 3

    Chương 1, Bài 3: Vai trò của sự tuân thuận

    Bài 3

    Vai trò của sự tuân thuận

    Bản tiếng Anh: Gene Sharp. “The Politics of Nonviolent Action.”

    Dịch bởi: Nguyễn Huy Vũ./ Phong Trào Duy Tân

    Chính trị của Hành động Bất bạo động. Chương 1, Bài 3: Vai trò của sự tuân thuận

    Xét những phân tích ở trên, có thể hiểu rằng quyền lực của một nhà cầm quyền rốt cuộc phụ thuộc vào sự tuân phục chính trị của người dân, và sự tuân phục này xuất phát từ hai yếu tố chính:
    (1) nỗi sợ bị trừng phạt, và
    (2) sự chấp thuận tự nguyện.

    Sự chấp thuận tự nguyện này có thể đến từ việc người dân chấp nhận một cách gần như vô thức các chuẩn mực, tập quán của xã hội mình đang sống; hoặc từ sự suy xét có lý trí, khi họ cho rằng chế độ đó có lý do chính đáng và việc tuân theo là hợp lý. Cách hiểu này phù hợp với quan điểm của nhiều học giả, những người cho rằng sự tuân phục hình thành từ sự pha trộn giữa cưỡng ép và đồng thuận.

    Rõ ràng, chỉ dựa vào trừng phạt thì không thể tạo ra sự tuân phục rộng khắp, bền vững và lâu dài. Tuy nhiên, nếu đã có những lý do khác khiến con người tuân theo, thì việc tăng mức trừng phạt đôi khi vẫn có thể làm họ tuân thủ nhiều hơn. Dù vậy, thực tế cho thấy trừng phạt không phải lúc nào cũng làm tăng sự tuân phục. Lý do có thể là vì để một người thực sự tuân theo, biện pháp trừng phạt phải tác động đến ý chí và sự lựa chọn của chính người đó. Nếu điều này đúng, thì nó có ý nghĩa chính trị rất quan trọng và cần được nghiên cứu sâu hơn.

    Trước hết, cần thừa nhận rằng ở một mức độ nào đó, sự tuân phục không hoàn toàn là tự nguyện. Cá nhân thường bị chi phối bởi những lực xã hội và chính trị rất lớn, đến mức chúng có thể định hình niềm tin, chuẩn mực đạo đức, cách nhìn nhận các vấn đề xã hội – chính trị, và từ đó ảnh hưởng đến việc họ tuân theo nhà nước. Khi những lực này chưa đủ mạnh, nhà nước luôn còn công cụ đàn áp, thứ mà người dân đã quen với việc sợ hãi.

    Chính sự kết hợp giữa áp lực xã hội, kiểm soát và đàn áp này khiến nhiều người tin rằng: chỉ cần nhà cầm quyền ra lệnh thì người dân sẽ tự động tuân theo. Tuy nhiên, thực tế không đơn giản như vậy. Việc thực thi quyền lực chính trị luôn là một quá trình tương tác xã hội, và sự tuân phục của con người không hề đồng đều hay tuyệt đối như quan điểm cứng nhắc đó tưởng tượng.

    Nguyên nhân của sự không đồng đều này có thể rất đơn giản: niềm tin rằng sự tuân phục chính trị luôn ổn định, luôn được quyết định bởi các lực xã hội – chính trị, hoặc cuối cùng sẽ bị ép buộc bằng trừng phạt, là một quan niệm sai lầm.

    A. Sự tuân phục về bản chất là tự nguyện

    Khi xem xét các lý do khiến con người tuân theo quyền lực, ta thấy rằng dù bị ảnh hưởng rất mạnh bởi các yếu tố xã hội, thì mọi lý do chỉ thực sự có tác dụng khi đi qua ý chí và suy nghĩ của từng cá nhân. Muốn một người tuân theo, họ phải tự chấp nhận rằng những lý do hiện có là đủ để họ làm theo.

    Ngay cả các biện pháp trừng phạt cũng không tự động tạo ra sự tuân phục. Người bị cai trị luôn đánh giá cả lợi và hại, trong đó có cả nỗi sợ bị trừng phạt. Ý chí và quan điểm của con người không cố định, mà có thể thay đổi theo hoàn cảnh, sự kiện và các tác động mới. Vì vậy, ở những mức độ khác nhau, chính ý chí cá nhân vẫn đóng vai trò chủ động. Theo nghĩa quan trọng này, sự tuân phục của con người là kết quả của một lựa chọn có ý thức.

    Ngay cả khi con người tuân theo chỉ vì thói quen, thì thực chất họ vẫn ngầm chấp nhận rằng tiếp tục tuân theo là điều “tốt nhất”, dù không suy nghĩ sâu xem là vì sao. Cảm giác nghĩa vụ đạo đức, sự gắn bó tâm lý với người cầm quyền, hay việc chấp nhận một “vùng thờ ơ” (việc gì cũng cho qua) — tất cả đều dựa trên sự chấp nhận mang tính tự nguyện.

    Lợi ích cá nhân cũng ảnh hưởng đến việc tuân phục, nhưng mức độ nặng nhẹ khác nhau tùy từng người và từng hoàn cảnh. Thậm chí, trong một số tình huống, một người có thể thấy rằng không tuân theo mới là có lợi cho mình, nhất là khi họ dự đoán chế độ sắp sụp đổ. Mức độ tự tin hay sợ hãi của mỗi người cũng thay đổi và chịu ảnh hưởng từ thái độ của những người xung quanh.

    Ngay cả khi nhà nước dùng trừng phạt, vẫn tồn tại yếu tố lựa chọn. Biện pháp trừng phạt chỉ có tác dụng khi người ta sợ hậu quả của nó hơn là sợ việc tuân theo. Điều này không phủ nhận rằng luôn có một phần tuân phục chỉ đạt được nhờ bạo lực hoặc đe dọa bạo lực. Ngay cả Gandhi cũng thừa nhận rằng nhiều khi sự “đồng thuận” bị ép buộc. Nhưng dù vậy, con người vẫn có thể chọn tuân theo để tránh trừng phạt, hoặc chọn không tuân theo và chấp nhận rủi ro.

    Cần phân biệt rõ giữa tuân phục và bị cưỡng ép bằng bạo lực trực tiếp. Nếu một người bị kéo lê vào tù bằng vũ lực, thì người đó không phải là đang tuân theo. Nhưng nếu người đó tự đi vào tù vì sợ hình phạt, thì về mặt chính trị, người đó đã tuân theo, dù trong lòng không đồng ý. Tuân phục chỉ tồn tại khi con người tự mình làm theo hoặc chấp nhận mệnh lệnh.

    Bạo lực thuần túy chỉ tác động lên thân xác thì không thể tạo ra sự tuân phục thật sự. Nó chỉ có thể đạt được những mục tiêu rất hạn chế như: đẩy người ta đi chỗ khác, ngăn họ di chuyển, hoặc tịch thu tài sản. Muốn cưỡng ép một số đông bằng bạo lực trực tiếp sẽ cần một lực lượng khổng lồ, điều gần như không thể.

    Hầu hết các mệnh lệnh — như làm việc, tuân thủ luật giao thông, vận hành nhà máy, cung cấp chuyên môn, hay bắt giữ đối thủ chính trị — không thể thực hiện chỉ bằng bạo lực liên tục. Muốn đạt được chúng, người dân phải sẵn sàng hợp tác vì một lý do nào đó. Trừng phạt người không tuân theo không tự động đạt được mục tiêu ( ví dụ, bắn người từ chối đào hố không làm cho cái hố tự xuất hiện).

    Do đó, không phải trừng phạt tự nó tạo ra sự tuân phục, mà là nỗi sợ trừng phạt trong tâm trí con người. Dù có hình phạt, lựa chọn tuân theo hay không vẫn luôn tồn tại. Phần lớn con người không sẵn sàng chịu đau khổ vì bất tuân, nên họ chần chừ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bất tuân vẫn xảy ra dù có trừng phạt.

    Nếu ngay cả trong trường hợp bị đe dọa nặng nề nhất mà con người vẫn phải lựa chọn, thì có thể kết luận rằng sự tuân phục nói chung là tự nguyện và dựa trên sự đồng thuận. Điều này càng đúng hơn vì trong thực tế, đa số con người tuân theo không phải chỉ vì sợ hãi, mà vì nhiều lý do khác. Sự tuân phục lâu dài không thể chỉ dựa vào trừng phạt.

    Nói gọn lại: con người tuân theo vì họ có động cơ, vì họ chấp nhận tuân theo. Do đó, sự tuân phục về bản chất là tự nguyện — và đây là một đặc điểm cốt lõi của mọi chính quyền.

    Tóm tắt lập luận:

    • Quyền lực của người cai trị phụ thuộc vào nguồn lực mà họ có,

    • Những nguồn lực này phụ thuộc vào mức độ tuân phục và hợp tác của người dân,

    • Nhưng sự tuân phục ấy không phải là điều tất yếu,

    • Dù có khuyến khích, áp lực hay trừng phạt, tuân phục vẫn mang tính tự nguyện.

    Vì vậy, mọi chính quyền đều dựa trên sự đồng thuận của người dân.

    Điều này không có nghĩa là người dân luôn thích chế độ đang tồn tại. Họ có thể đồng thuận vì tin tưởng, hoặc vì họ không sẵn sàng trả giá cho việc phản kháng. Từ chối tuân theo đòi hỏi sự tự tin, động lực, và thường kéo theo bất tiện, xáo trộn xã hội, thậm chí đau khổ.

    Mức độ tự do hay chuyên chế của một chính quyền, vì thế, phản ánh mức độ người dân muốn được tự do và sẵn sàng chống lại sự áp bức đến đâu. 

    Ba yếu tố quan trọng nhất quyết định quyền lực của nhà cầm quyền là:

    1. Mong muốn của người dân trong việc kiểm soát quyền lực đó;

    2. Sức mạnh của các tổ chức và thiết chế độc lập trong xã hội;

    3. Khả năng của người dân trong việc rút lại sự đồng thuận và hợp tác.

    Cuối cùng, tự do không phải là thứ mà nhà cầm quyền “ban phát”. Cũng không phải chỉ do hiến pháp hay thể chế trên giấy quyết định. Giới hạn quyền lực thực sự được đặt ra bởi sức mạnh của xã hội và của chính người dân. Những giới hạn này có thể mở rộng hoặc thu hẹp tùy vào sự tương tác giữa hành động của nhà cầm quyền và phản ứng của người dân.

    B. Sự đồng thuận có thể bị rút lại

    Như đã thấy, việc người dân tuân theo quyền lực là kết quả của nhiều yếu tố tác động qua ý chí của họ. Tuy nhiên, những yếu tố này không cố định. Lý do khiến con người tuân phục có thể mạnh lên hoặc yếu đi theo thời gian.

    Chẳng hạn, uy tín và quyền lực của người cầm quyền có thể tăng hoặc giảm. Những lý do khác để tuân theo cũng thay đổi. Hoàn cảnh sống, cách nhìn nhận vấn đề, trình độ hiểu biết, thái độ và cảm xúc của người dân — tất cả đều có thể biến chuyển. Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến việc họ muốn tiếp tục tuân theo hay bắt đầu chống lại.

    Ngay cả nỗi sợ trừng phạt cũng không phải lúc nào cũng giống nhau. Nỗi sợ có thể tăng nếu hình phạt nặng hơn hoặc nếu con người cảm thấy bất an hơn. Nhưng nó cũng có thể giảm, nếu hình phạt nhẹ đi hoặc nếu người ta sẵn sàng chấp nhận hy sinh vì một mục tiêu lớn hơn.

    Sự sẵn lòng tuân theo một chính sách cụ thể, hoặc cả một chế độ, cũng có thể thay đổi khi người dân hình thành niềm tin mới, hoặc nhìn lại hệ thống cũ bằng con mắt khác. Vì những lý do đó, sự đồng thuận của người dân luôn không ổn định. Nó có thể dao động nhẹ mỗi ngày, và đôi khi có thể thay đổi mạnh mẽ.

    Vì vậy, mức độ tuân phục luôn biến động. Khi uy tín của người cầm quyền suy giảm, người dân sẽ ít sẵn lòng tuân theo và hợp tác hơn. Trước tình trạng đó, nhà cầm quyền thường cố bù đắp bằng cách tăng trừng phạt hoặc tăng thưởng cho sự trung thành. Nhưng nếu những biện pháp này không hiệu quả, thì nền tảng tuân phục tiếp tục suy yếu, và cuối cùng chế độ có thể tan rã.

    Khi ý chí của người dân thay đổi, họ có thể rút lại sự phục tùng, hợp tác, phục vụ và tuân theo. Việc rút lại này không chỉ xảy ra trong dân thường mà còn có thể diễn ra ngay trong hàng ngũ quan chức, công chức, lực lượng thực thi quyền lực. Lịch sử cho thấy rất nhiều chế độ đã suy yếu hoặc sụp đổ không phải vì bị đánh bại từ bên ngoài, mà vì người dân và bộ máy bên trong không còn muốn tuân theo nữa.

    Đặc biệt quan trọng là thái độ của tầng lớp trung gian — những người trực tiếp giúp duy trì chế độ. Nếu tầng lớp này không còn tin rằng việc ủng hộ nhà cầm quyền là có lợi cho họ, thì toàn bộ hệ thống có thể sụp đổ rất nhanh. Tương tự, ngay cả quân đội hay lực lượng đàn áp, dù trong nước hay nước ngoài, cũng có thể bị ảnh hưởng bởi thái độ chung của xã hội. Khi điều đó xảy ra, họ có thể từ chối tiếp tục đàn áp người dân, giống như dân chúng từ chối hợp tác với chính quyền.

    Những ai nghiên cứu và thực hành bất tuân chính trị đều nhấn mạnh rằng muốn thay đổi hành vi tuân phục thì trước hết phải thay đổi ý chí. Điều này bao gồm:

    1. Chuyển từ tâm lý cam chịu sang tự trọng và can đảm;

    2. Nhận ra rằng chính sự hợp tác của mình là thứ giúp chế độ tồn tại;

    3. Hình thành quyết tâm rút lại sự hợp tác và tuân phục.

    Những thay đổi này không phải tự nhiên mà có, mà có thể được tác động và nuôi dưỡng một cách có chủ ý, thông qua lời nói, hành động và tổ chức xã hội.

    Khi công nhân trong nhà máy hoặc công dân trong đời sống chính trị ngừng hợp tác và tuân theo, hệ thống sẽ gặp những khó khăn rất lớn. Nó có thể bị rối loạn hoặc tê liệt. Điều này thậm chí có thể xảy ra ngay cả khi bộ máy của nhà cầm quyền vẫn còn trung thành. Chỉ riêng việc duy trì hoạt động bình thường của xã hội cũng đã trở nên cực kỳ khó khăn khi người dân đồng loạt chống đối và cản trở.

    Không có sự tuân phục, hợp tác và hỗ trợ của người dân và bộ máy, thì những kẻ tự xưng là người cai trị sẽ trở thành “kẻ cầm quyền không có người bị trị”, và do đó chỉ còn là đối tượng bị chế giễu.

    Tuy nhiên, để việc rút lại sự đồng thuận thực sự kiểm soát được quyền lực, thì bất hợp tác và bất tuân phải diễn ra trên diện rộng, và phải được duy trì ngay cả khi bị đàn áp. Khi nỗi sợ hãi của người dân giảm mạnh, và khi họ sẵn sàng chấp nhận hình phạt như cái giá của thay đổi, thì bất tuân quy mô lớn trở nên khả thi. Lúc đó, nó mới có ý nghĩa chính trị thực sự.

    Quyền lực của nhà cầm quyền sẽ bị vô hiệu hóa tương ứng với số người không tuân theo và mức độ phụ thuộc của nhà cầm quyền vào họ. Vì vậy, lời giải cho vấn đề kiểm soát quyền lực nằm ở chỗ học cách rút lại sự hợp tác và tuân phục — và duy trì điều đó ngay cả trước đàn áp.

    Phong Trào Duy Tân


    Không có nhận xét nào