Header Ads

  • Breaking News

    Nghị quyết 254 và những vết thương chưa lành từ Đồng Tâm

    Ts. Phạm Đình Bá

    22/01/2026

    (Hình: Cụ Lê Đình Kình. Báo Tiếng Dân. https://baotiengdan.com/2020/01/13/vinh-biet-lao-nong-chien-binh-le-dinh-kinh/)

    Ngày 11/12/2025, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết 254/2025/QH15, một quy định “chắp vá” bổ sung cho Luật Đất đai 2024, nhằm tháo gỡ các vướng mắc khi triển khai thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư cho người dân.  Nghị quyết này cho phép Nhà nước mở rộng một số trường hợp được thu hồi đất (như phục vụ dự án quốc phòng, hạ tầng, phát triển kinh tế – xã hội) và trong vài tình huống đặc biệt có thể thu hồi đất sớm hơn, nếu đã công khai phương án bồi thường và đạt mức đồng ý từ 75% người sử dụng đất, nhưng vẫn phải bồi thường, hỗ trợ theo khung chung. (1) 

    Đồng thời, nghị quyết chỉnh lại cách tính giá đất bồi thường (dựa trên bảng giá đất và hệ số điều chỉnh thay vì “giá cụ thể”), nới một số thủ tục giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích, tách thửa, với mục tiêu vừa đẩy nhanh dự án vừa cố gắng đảm bảo tương đối minh bạch và quyền lợi tối thiểu cho người có đất bị thu hồi. (1)

    Nghị quyết 254/2025/QH15 ra đời vì sau khi thông qua Luật Đất đai 2024, việc thu hồi đất, bồi thường và tái định cư bị “tắc nghẽn” ở rất nhiều dự án: thủ tục chồng chéo, định giá đất phức tạp, khiếu kiện kéo dài, khiến hạ tầng và bất động sản ách tắc, vốn đầu tư “nằm chờ” còn người dân thì bức xúc vì chậm bồi thường, chậm tái định cư. Trước sức ép phải vừa khơi thông nguồn lực đất đai cho phát triển kinh tế – xã hội, vừa trấn an người dân về quyền lợi hợp pháp, Quốc hội chọn ra một nghị quyết chuyên đề để nới một số cơ chế (như ngưỡng 75% đồng thuận, linh hoạt trình tự thu hồi đất, cơ chế giá đất và đấu giá, phân cấp mạnh cho địa phương) với kỳ vọng “gỡ nút thắt” của Luật Đất đai mà không cần sửa luật ngay lập tức. (2)

    Để hiểu rõ hơn về cái Nghị quyết mới nầy, hãy nhớ lại những vết thương cũ. Vụ Đồng Tâm là một tranh chấp đất đai giữa người dân xã Đồng Tâm (Hà Nội) và chính quyền quanh khu đất đồng Sênh bị coi là “đất quốc phòng”, kéo dài nhiều năm và kết thúc bằng cuộc tấn công rạng sáng 9/1/2020 của lực lượng công an, làm cụ Lê Đình Kình thiệt mạng, 3 công an chết và 29 người dân bị xét xử với nhiều án nặng nề. Vụ Vườn rau Lộc Hưng là trường hợp hàng trăm hộ dân canh tác, sinh sống nhiều thập niên trên khu đất ở quận Tân Bình (TP.HCM), có kê khai và đóng thuế nhưng không được cấp sổ đỏ; đến tháng 1/2019 chính quyền quận cho rằng nhà xây trái phép, tiến hành cưỡng chế phá dỡ hơn trăm căn nhà để làm dự án trường học, còn người dân thì tiếp tục khiếu kiện, cho rằng quyền sử dụng đất hợp pháp bị tước đoạt với mức “hỗ trợ” thấp.

    Bài nầy xem xét 1) các khía cạnh của xung đột xã hội liên hệ đến thu hồi đất đai trên quê hương và 2) cách nạn nhân ứng phó sau khi bị tịch thu tài sản bắt nguồn từ kiểu làm luật đất đai như Nghị quyết 254.

    1)     Tại Sao Xung Đột Xã Hội Quy Mô Lớn Lại Xuất Hiện?

    Những điểm mơ hồ về cấu trúc/pháp lý:

    Trên quê nhà có rất nhiều gia đình sinh sống, canh tác trên một mảnh đất vài chục năm nhưng không có sổ đỏ, giống như trường hợp Lộc Hưng, nên khi Nhà nước tuyên bố đó là “đất công” hoặc “đất quy hoạch” thì họ rất yếu thế và dễ bị mất đất. Ở Đồng Tâm, mâu thuẫn nảy sinh vì chính quyền coi một khu là đất quốc phòng, trong khi dân xem đó là đất nông nghiệp của mình, cho thấy chỉ cần thay đổi cách “phân loại” đất là cục diện pháp lý hoàn toàn đảo ngược. Toàn bộ quá trình quy hoạch dự án, chọn nhà đầu tư, xác định ai được hưởng lợi lại thiếu minh bạch, thông tin không được công khai rõ ràng, khiến người dân dễ nghi ngờ có tham nhũng, lợi ích nhóm hay “đi đêm” phía sau các quyết định thu hồi đất.

    Bất công kinh tế:

    Trong nhiều vụ thu hồi đất, số tiền bồi thường thường được tính theo giá đất nông nghiệp ghi trong bảng giá nhà nước, thấp hơn nhiều so với giá thị trường hoặc chi phí thực để mua lại nhà ở, tạo sinh kế mới, nên người dân dễ rơi vào cảnh không đủ tiền “làm lại cuộc đời”. Khi đất bị lấy đi, họ không chỉ mất nguồn thu nhập chính mà còn bị cắt đứt mối gắn bó nhiều thế hệ với ruộng vườn – nơi gắn với ký ức, danh dự gia đình và cảm giác an toàn kinh tế. Trong khi đó, phần lớn lợi ích từ các dự án (giá trị đất tăng lên, lợi nhuận kinh doanh, nguồn thu mới) lại thuộc về doanh nghiệp, tập đoàn nhà nước hoặc nhóm có quan hệ, còn cộng đồng địa phương gánh trọn chi phí: bị di dời, mất việc, phải thích nghi trong điều kiện bấp bênh.

    Vi phạm quy trình:

    Việc thu hồi đất và cưỡng chế hiện nay thường diễn ra theo qui trình áp đặt từ trên xuống, người dân ít được tham vấn thật sự hoặc tham gia quyết định nên dễ cảm thấy bị tước đoạt quyền lợi và tiếng nói của mình. Khi chính quyền dùng biện pháp mạnh như cưỡng chế ban đêm sử dụng lực lượng trấn áp đông đảo như vụ Đồng Tâm, hay phá dỡ nhà cửa khi gia đình còn ở bên trong như vụ Lộc Hưng, điều đó không chỉ gây tổn thương tinh thần mà còn tạo tâm lý phẫn uất và cực đoan hơn. Thay vì lắng nghe và giải quyết khiếu nại, hệ thống pháp luật nhiều khi được sử dụng để xử lý, kết tội người phản đối, biến những người khiếu kiện, biểu tình ôn hòa thành “tội phạm”, làm mâu thuẫn xã hội thêm sâu sắc.

    Khía cạnh biểu tượng hay chính trị:

    Khi những người nông dân, công nhân từng hy sinh cho cách mạng hoặc phát triển đất nước lại bị mất đất, mất nhà, họ cảm thấy như bản cam kết ngầm giữa Nhà nước và Nhân dân đã bị phá vỡ. Việc dùng biện pháp cứng rắn, thiếu đối thoại làm uy tín và sự chính danh của chính quyền suy giảm trong mắt cộng đồng. Những vụ bạo lực nghiêm trọng, như cái chết của người dân ở Đồng Tâm, dễ trở thành ký ức chung đau đớn, tạo ra “liệt sĩ của dân oan” và làm cho các cộng đồng có hoàn cảnh tương tự càng đoàn kết, cứng rắn và ít tin vào con đường giải quyết ôn hòa.

    2) Cách Nạn Nhân Ứng Phó Sau Khi Bị Tịch Thu Tài Sản

    Các chiến lược sinh tồn về kinh tế:

    Khi bị thu hồi đất, nhiều gia đình buộc phải rời quê, lên thành phố hoặc khu công nghiệp làm thuê với công việc bấp bênh, không hợp đồng, thu nhập thất thường, sống trong cảnh tạm bợ. Số tiền bồi thường vốn đã ít ỏi thường phải dùng gấp cho chỗ ở tạm, trả nợ, chi tiêu hằng ngày nên rất khó dành dụm để làm ăn lâu dài, khiến tương lai càng mờ mịt. Không còn ruộng, nhiều người phải mở quán nhỏ, chạy xe ôm, bán hàng rong… với thu nhập thấp và đầy rủi ro, luôn nơm nớp lo không đủ chi phí sinh hoạt. Trong lúc đó, họ phải vay mượn thêm từ người thân, tạm trú nhà họ hàng, sống chen chúc và lệ thuộc vào sự đùm bọc của dòng họ, làng xóm. Cả gia đình nhiều thế hệ phải gộp chung thu nhập, con cái đi làm phải nuôi lại cha mẹ bị mất đất, đảo ngược nếp sống “cha mẹ nuôi con” truyền thống, tạo thêm cảm giác tủi thân và mất mát.

    Điều chỉnh về mặt xã hội và chỗ ở:

    Sau khi bị thu hồi đất, nhiều gia đình phải dạt ra những khu vực xa trung tâm, nơi giá nhà rẻ hơn nhưng đường sá, trường học, trạm xá và dịch vụ đều thiếu thốn, cuộc sống vốn đã khó nay càng chênh vênh. Họ không còn được sống cạnh những hàng xóm thân quen, những mối quan hệ cưu mang, giúp đỡ nhau lúc hoạn nạn bị xé lẻ, khiến mỗi người cảm thấy đơn độc hơn trong nỗi khổ của mình. Từ chỗ có nhà cửa ổn định, nhiều người buộc phải đi thuê trọ, ở tạm trong những căn nhà chật chội, dựng tạm hoặc chen chúc nhiều thế hệ dưới một mái, khiến cảm giác tụt hạng, mất chỗ đứng trong xã hội luôn đè nặng trong lòng.

    Ứng phó về mặt tâm lý:

    Sau khi mất đất, nhiều người mang trong lòng nỗi uất ức nên bền bỉ đi kiện, khiếu nại, gửi đơn khắp nơi hoặc tham gia biểu tình dù biết có thể bị sách nhiễu, bắt bớ. Một số khác, sau nhiều năm gõ cửa vô vọng, dần chấp nhận coi mất mát là số phận, nén đau để cố gắng lo cho tương lai con cháu hơn là đòi lại những gì khó có thể trở về. Đằng sau đó là những vết thương tình thần và tâm thần khó nhìn thấy: trầm cảm, lo âu, cãi vã trong gia đình, cảm giác bất lực và tội lỗi, trong khi hầu như không ai được hỗ trợ tâm lý, phải tự mình gồng gánh qua những đêm dài mất ngủ.

    Phản ứng chính trị:

    Khi bị lấy đất một cách bất công, nhiều người cố bấu víu vào hy vọng công lý bằng cách tìm luật sư, kết nối với các nhà hoạt động, nhưng không ít trường hợp càng kêu oan thì càng bị đàn áp, gây thêm tổn thương và sợ hãi. Bất lực trước cửa quan, họ quay sang kể lại câu chuyện của mình trên báo chí, mạng xã hội, để xã hội chứng kiến nỗi đau và mong tìm được chút tình người, chút đồng cảm, chút công lý từ cộng đồng. Nhưng qua thời gian, niềm tin vào chính quyền và các kênh chính thức bị bào mòn, nhiều người thu mình lại, không còn muốn tham gia các hoạt động xã hội hay tiếp xúc với cán bộ nữa. Trong bóng tối của sự tuyệt vọng ấy, một nhóm rất nhỏ có thể chọn con đường đối đầu, dùng những cách thức quyết liệt và nguy hiểm hơn, khi mọi lối đi ôn hòa dường như đã đóng sập trước mắt họ.

    Kết quả dài hạn:

    Khi đất đai bị thu hồi, rất nhiều gia đình rơi vào cảnh nghèo kéo dài, chật vật nhiều năm mà vẫn không thể quay lại mức sống trước kia, lúc nào cũng thiếu trước hụt sau. Con cái họ bị gián đoạn học hành, phải nghỉ sớm đi làm phụ, vừa mất cơ hội đổi đời vừa mang theo trong lòng nỗi uất ức của cha mẹ, lớn lên với một di sản là tay trắng và ký ức về bất công. Những nơi từng xảy ra cưỡng chế thô bạo, có người bị đánh đập, bắt bớ hay bỏ tù vì lên tiếng, nỗi đau ấy không dừng lại ở một thời điểm mà âm ỉ theo năm tháng, như một vết thương tinh thần không khép miệng, khiến người ta luôn sống trong cảm giác bị đối xử oan ức và bị bỏ rơi.

    Kết luận

    Nghị quyết 254/2025/QH15 ra đời như một phản ứng điển hình của hệ thống trước áp lực kép: một mặt phải đẩy nhanh giải phóng mặt bằng để "giải cứu" vốn đầu tư và hạ tầng đang ách tắc, mặt khác phải tạo vẻ bề ngoài minh bạch và "tôn trọng quyền lợi" người dân để xoa dịu dư luận sau những thảm kịch như Đồng Tâm hay Lộc Hưng. Tuy nhiên, bản chất của nghị quyết vẫn là nới lỏng, tạo khe hở cho việc thu hồi đất dễ dàng hơn (qua ngưỡng 75% đồng thuận, linh hoạt trình tự, phân cấp mạnh), trong khi các cơ chế bảo vệ thực sự cho người dân—như định giá công bằng, tham vấn có ý nghĩa, hay quyền từ chối khi không đồng ý—vẫn mờ nhạt và phụ thuộc vào thiện chí của địa phương. Điều này đặt ra nguy cơ rằng nghị quyết không giải quyết được gốc rễ xung đột mà chỉ mở rộng công cụ pháp lý để hợp thức hóa những vụ cưỡng đoạt tiếp theo.

    Việc nhìn lại Đồng Tâm trong bối cảnh Đại hội 14 cũng đặt ra câu hỏi về trách nhiệm lãnh đạo. Vào thời điểm cuộc tấn công rạng sáng 9/1/2020, ông Tô Lâm đang giữ chức Bộ trưởng Bộ Công an và theo cơ chế ra quyết định, ông gần như chắc chắn có vai trò trong việc phê duyệt hoặc chỉ đạo chiến dịch cưỡng chế quy mô lớn này. Giờ đây, khi ông Tô Lâm đã lên giữ cương vị Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch nước, câu hỏi về trách nhiệm đối với cái chết của cụ Lê Đình Kình, ba công an, và di chứng sâu sắc để lại cho cộng đồng Đồng Tâm vẫn chưa được giải đáp. Sự thăng tiến trong hệ thống quyền lực không tự động xóa bỏ trách nhiệm đạo đức và chính trị đối với những quyết định trong quá khứ—đặc biệt khi những quyết định đó liên quan đến sinh mạng con người và bạo lực nhà nước.

    Nhìn lại Đồng Tâm và Lộc Hưng, chúng ta thấy rằng xung đột đất đai không đơn thuần là tranh chấp pháp lý về quyền sở hữu, mà là sự va chạm giữa mô hình phát triển ưu tiên lợi ích Nhà nước–doanh nghiệp với quyền sinh tồn, danh dự và ký ức cộng đồng của người dân. Khi hệ thống pháp luật bị nhận thức là công cụ để đàn áp người khiếu nại thay vì bảo vệ công lý, khi bạo lực được dùng để "giải quyết" những người bất đồng, và khi những người hy sinh cho đất nước lại trở thành nạn nhân của chính sách đất đai, thì mọi cam kết về "hài hòa lợi ích" hay "phát triển bền vững" đều trở nên rỗng tuếch. Những vụ việc này để lại di sản là nỗi đau kéo dài qua nhiều thế hệ, là sự tan rã của niềm tin xã hội, và là mầm mống của những cuộc xung đột tương lai khi người dân không còn con đường nào khác ngoài chống đối.

    Cách mà các nạn nhân ứng phó sau khi mất đất—phải di cư lao động, sống tạm bợ, vay mượn để qua ngày, gánh chịu tổn thương tâm lý mà không được hỗ trợ, và dần rơi vào nghèo đói mãn tính—cho thấy mô hình bồi thường hiện hành thất bại hoàn toàn trong việc đảm bảo tái định cư đúng nghĩa. Người mất đất không được trang bị để "chuyển đổi sinh kế" một cách bền vững mà chỉ nhận được món tiền nhỏ giọt, không đủ để xây dựng lại cuộc sống, rồi bị bỏ mặc trong hệ thống kinh tế thị trường mà họ chưa quen và không có điểm tựa. Trong khi đó, những người dám lên tiếng phản đối thì phải đối mặt với sự trả thù của bộ máy: bị gán nhãn phản động, bị kết án nặng nề, hoặc bị xã hội cô lập, khiến cho tiếng nói công lý bị bóp nghẹt trong im lặng và sợ hãi.

    Cuối cùng, nếu Nghị quyết 254/2025 và các chính sách đất đai tương lai không thực sự đặt quyền con người và sinh kế cộng đồng lên hàng đầu—không có cơ chế độc lập để giám sát, không có tiếng nói thật sự của người dân trong quyết định, không có trách nhiệm giải trình minh bạch từ phía nhà nước và doanh nghiệp, và không có bồi thường công bằng đủ để tái thiết cuộc sống—thì bi kịch Đồng Tâm, Lộc Hưng sẽ không phải là ngoại lệ mà là điềm báo cho vô số xung đột đẫm máu và tổn thương xã hội sâu sắc hơn nữa. Đất đai không chỉ là tài nguyên kinh tế; nó là nền tảng của danh tính, sinh kế và phẩm giá con người. Khi Nhà nước quên đi điều đó và coi người dân như vật cản trên con đường phát triển, thì không có nghị quyết nào, dù được đóng gói bằng bao nhiêu từ ngữ pháp lý, có thể hàn gắn được vết rạn nứt sâu thẳm giữa quyền lực và dân chúng.

    Nguồn:

    1.           Ngọc Thúy. Luật Việt Nam - Tóm tắt Nghị quyết 254 của Quốc hội: 5 chính sách mới về đất đai 15/12/2025 [Available from: https://luatvietnam.vn/dat-dai-nha-o/tom-tat-nghi-quyet-254-cua-quoc-hoi-5-chinh-sach-moi-ve-dat-dai-567-105898-article.html.

    2.           VOV2. Gỡ "điểm nghẽn" thi hành Luật Đất đai 28/12/2025 [Available from: https://vov2.vov.vn/phap-luat/go-diem-nghen-thi-hanh-luat-dat-dai-56573.vov2.

     

    Không có nhận xét nào