Nguyễn Thành Luân/ Nghiên Cứu Lịch Sử
17/01/2026
Ảnh từ nghiencuuchienluoc.org
Nếu nhìn Hoa Kỳ như một công ty, thì đây là công ty thành công nhất trong lịch sử nhân loại. Nó khởi đầu nhỏ, bị đe dọa, thiếu vốn, thiếu an ninh, rồi mở rộng bằng những thương vụ táo bạo mà ngày nay không hội đồng quản trị nào dám thông qua. Nước Mỹ không lớn lên bằng đạo đức; nó lớn lên bằng sáp nhập. Nhưng mọi CEO giỏi đều biết: có lúc phải mua, và có lúc phải dừng – không phải vì không đủ tiền, mà vì cái giá chiến lược vượt quá lợi ích hữu hình.
Ban đầu, mười ba bang chỉ là những đơn vị độc lập lỏng lẻo, liên kết với nhau vì sinh tồn. Hiến pháp được viết không phải để mở rộng vô hạn, mà để trấn an rằng Liên bang này sẽ không trở thành một thực thể nuốt chửng chính các bang đã sinh ra nó. Điều IV cho phép nhận bang mới, nhưng không hề hứa rằng mọi cơ hội mở rộng đều phải được nắm lấy. Ngay từ đầu, nước Mỹ đã hiểu: quyền mở rộng là quyền có điều kiện.
Louisiana là thương vụ định hình ADN đó. Jefferson do dự, nhưng ông hiểu logic lạnh của quyền lực: nếu không kiểm soát Mississippi, Hoa Kỳ sẽ bị bóp nghẹt. Đây không phải là câu chuyện đất đai, mà là câu chuyện chuỗi cung ứng chiến lược. Florida và Alaska cũng vậy: những tài sản được mua khi chủ cũ suy yếu, trong một thế giới nơi chủ quyền là món hàng có thể chuyển nhượng. Người dân bản địa không được hỏi, bởi thời đại đó chưa coi họ là cổ đông.
Texas là một trường hợp khác: một quốc gia non trẻ tìm đến Hoa Kỳ như một cổ đông chiến lược để sinh tồn. Đây không phải là cuộc hôn nhân lãng mạn, mà là một thỏa thuận bảo hộ. Hoa Kỳ được lãnh thổ; Texas được an ninh. Nhưng cái giá là chiến tranh với Mexico như một lời nhắc rằng không có thương vụ quyền lực nào là “miễn phí”.
California thì chứng minh một quy luật mà mọi CEO đều hiểu: khi thực tế kinh tế đi quá xa, luật pháp buộc phải chạy theo. Dân số, tiền bạc, vàng, tất cả bùng nổ nhanh hơn khả năng quản trị của Quốc hội. California không được nhận làm bang vì nó “đúng quy trình”, mà vì nó quá lớn để bị từ chối.
West Virginia là sản phẩm của khủng hoảng sinh tồn. Khi công ty đứng trước nguy cơ tan rã, những nguyên tắc từng được coi là bất khả xâm phạm sẽ bị uốn cong. Nội chiến tạo ra một tiền lệ pháp lý mà không ai muốn lặp lại trong thời bình.
Tất cả những điều đó tạo ra nước Mỹ. Nhưng cũng cần nói thẳng: chúng chỉ có thể xảy ra trong một thế giới chưa có luật chơi chặt chẽ, nơi đế quốc còn bán đất, nơi quyền lực đo bằng diện tích, nơi dân cư không có quyền phủ quyết. Hoa Kỳ lớn lên trong thế giới đó, rồi chính Hoa Kỳ, sau Thế chiến II, lại trở thành kiến trúc sư của một trật tự mới, nơi chủ quyền gắn với ý chí của người dân.
Và rồi xuất hiện Greenland, không phải như một thương vụ cũ, mà như một bài toán hoàn toàn mới.
Nếu đặt mình vào đầu óc của một tổng thống, vị CEO tỷ phú kiểu Trump, Greenland hiện ra không phải là “đảo băng”, mà là một nút chiến lược trên bàn cờ Bắc Cực. Băng tan không phải là vấn đề môi trường; băng tan là đường vận tải mới, là tài nguyên mới, là ranh giới quyền lực mới. Bắc Cực đang chuyển từ vùng ngoại biên thành trung tâm cạnh tranh địa–chính trị thế kỷ XXI.
Nga hiểu điều đó rõ hơn ai hết. Moscow đã quân sự hóa Bắc Cực trong hơn một thập kỷ: căn cứ, radar, hạm đội phá băng hạt nhân, kiểm soát tuyến đường biển phía Bắc. Đối với Nga, Bắc Cực không phải tương lai, nó là hiện tại, là không gian sinh tồn chiến lược khi bị đẩy ra khỏi các mặt trận khác.
Tàu thì chơi ván bài khác: không quân sự hóa công khai, mà tài chính hóa và hạ tầng hóa. Bắc Kinh tự gọi mình là “quốc gia gần Bắc Cực”, đầu tư vào cảng, nghiên cứu, khoáng sản, và đặc biệt là đất hiếm. Đối với Tàu, Greenland không cần trở thành đồng minh; chỉ cần trở thành đối tác kinh tế lệ thuộc là đủ để tạo ảnh hưởng lâu dài.
Trong bối cảnh đó, Greenland nằm đúng chỗ nhức nhối nhất của Hoa Kỳ:
– Nó kiểm soát cửa ngõ Bắc Đại Tây Dương.
– Nó liên quan trực tiếp tới phòng thủ tên lửa và cảnh báo sớm.
– Nó là khoảng trống quyền lực mà đối thủ có thể chen vào không cần nổ súng.
Với tư duy CEO, câu hỏi không phải là “có nên mua Greenland không?”, mà là: nếu không kiểm soát, ai sẽ kiểm soát? Và kiểm soát ở đây không chỉ là quân sự, mà là ảnh hưởng dài hạn.
Nhưng chính tại điểm này, lịch sử sáp nhập của Hoa Kỳ trở thành một cái bẫy tư duy. Bởi Greenland không giống bất kỳ lãnh thổ nào từng được sát nhập. Nó không phải tài sản của một đế quốc sắp sụp đổ. Nó không tuyệt vọng tìm bảo hộ. Nó không vô chủ. Nó là một cộng đồng có quyền tự trị, có bản sắc, và có quyền nói “không”.
Một CEO giỏi biết rằng có những tài sản chiến lược không thể mua bằng tiền, mà chỉ có thể tiếp cận bằng niềm tin và chính danh. Hoa Kỳ có căn cứ ở Greenland không phải vì mua, mà vì được cho phép. Và đó chính là khác biệt giữa quyền lực cũ và quyền lực mới.
Nếu Hoa Kỳ cố “sát nhập” Greenland theo logic thế kỷ XIX, cái mất không phải là một thương vụ thất bại, mà là tính chính danh để ngăn Tàu và Nga làm điều tương tự ở nơi khác. Người viết luật không thể phá luật mà vẫn đòi người khác tuân thủ.
Greenland vì thế trở thành nghịch lý: nó quá quan trọng để bỏ mặc, nhưng cũng quá nhạy cảm để sáp nhập. Đây không phải là bài toán đất đai, mà là bài toán kiểm soát mà không sở hữu, ảnh hưởng mà không nuốt chửng.
Nước Mỹ không yếu đi vì không thể biến Greenland thành bang thứ 51. Trái lại, việc kiềm chế chính mình mới là dấu hiệu của quyền lực trưởng thành. Quyền lực non trẻ đo bằng những gì nó chiếm được. Quyền lực trưởng thành đo bằng những gì nó có thể giữ ngoài tầm tay – và vẫn khiến đối thủ không thể chạm tới.
Nếu lịch sử sát nhập các tiểu bang cho thấy Hoa Kỳ từng là bậc thầy của sáp nhập, thì Greenland cho thấy giới hạn mới của thời đại: địa chính trị không còn là mua đất, mà là quản trị không gian quyền lực trong một thế giới có luật.
Một CEO kém sẽ cố mua bằng mọi giá.
Một CEO lớn sẽ hiểu: có những thứ không cần sở hữu, chỉ cần không để rơi vào tay đối thủ.
Và đó chính là Greenland của thế kỷ XXI.
Không có nhận xét nào