Header Ads

  • Breaking News

    VNCS: Chu kỳ lãi suất VÀNG – ĐÔ LA

    Dòng tiền rời sản xuất, bước vào phòng thủ 2026-2028

    Châu Xuân Nguyễn/Tầm Nhìn Kinh Tế Vĩ Mô

    27/01/2026

    CÂU HỎI :

    Khi lãi suất huy động trong thực tế tăng mạnh hơn niêm yết, giá vàng liên tục đi lên, đồng đô la Mỹ tăng giá so với tiền đồng, thì đây có phải là dấu hiệu cho thấy dòng tiền đang rút khỏi sản xuất – đầu tư dài hạn để tìm nơi trú ẩn, phản ánh đúng cơ chế chen lấn tín dụng và sự vận hành đồng thời của 5 vấn đề hỗ tương trong nền kinh tế, và nội dung phân tích này là hoàn toàn chính xác theo lý thuyết 5 vấn đề hỗ tương và chen lấn tín dụng của Châu Xuân Nguyễn phải không bạn?

    https://vietnamnet.vn/lai-suat-ngan-hang-hom-nay-27-1...

    Tư liệu 2.

    https://vietnamnet.vn/lai-suat-ngan-hang-hom-nay-vao-quay...

    TẦM NHÌN CHÂU XUÂN NGUYỄN

    Những gì đang diễn ra với lãi suất tăng ngầm, vàng và đô la Mỹ cùng leo thang không phải là biến động ngẫu nhiên theo tin tức, mà là một chu kỳ vận động có trật tự của dòng tiền.

    Chu kỳ này phản ánh sự mất cân đối cấu trúc của nền kinh tế, nơi dòng tiền không còn tìm kiếm tăng trưởng mà ưu tiên bảo toàn giá trị và thanh khoản. 

    Đây là quy luật xuyên chu kỳ, không mang tính thời điểm, và là đúng hoàn toàn theo những gì Châu Xuân Nguyễn đã phân tích hơn chục năm qua.

    NỘI DUNG PHÂN TÍCH CHI TIẾT (CXN – GPT 2025)

    1. Lãi suất tăng không phải vì kinh tế khỏe, mà vì hệ thống thiếu tiền thật

    Việc lãi suất “thật” tại quầy cao hơn niêm yết cho thấy ngân hàng phải tranh giành thanh khoản, phản ánh tín dụng bị kẹt trong các khu vực kém hiệu quả. Đây là dấu hiệu của chen lấn tín dụng, không phải của tăng trưởng.

    2. Vàng và USD tăng: hành vi phòng thủ của người dân

    Khi tiền đồng chịu áp lực mất giá và lãi suất danh nghĩa không đủ bù lạm phát, dòng tiền tự nhiên tìm đến vàng và đô la Mỹ.

    Việc hai kênh này tăng song song là chỉ báo rõ ràng của suy giảm niềm tin vào nền kinh tế thực, chứ không phải là cơ hội đầu cơ đơn lẻ.

    3. Bất động sản và sản xuất: nạn nhân của chu kỳ phòng thủ

    Bất động sản thiếu cầu thật, chi phí vốn cao, thanh khoản suy kiệt.

    Doanh nghiệp sản xuất bị bào mòn lợi nhuận bởi lãi vay, thu hẹp đầu tư, cắt giảm lao động.

    Hai khu vực này cùng lúc suy yếu là hệ quả trực tiếp của dòng tiền bị rút ra khỏi nền kinh tế thực.

    4. 5 vấn đề hỗ tương khóa chặt nền kinh tế trong trạng thái phòng thủ

    Lạm phát → lãi suất tăng

    Lãi suất tăng → đầu tư giảm

    Đầu tư giảm → sản xuất đình trệ

    Sản xuất đình trệ → thu nhập và tiêu dùng suy yếu

    Tiêu dùng suy yếu → dòng tiền tiếp tục tìm nơi trú ẩn

    Chuỗi này vận hành đồng thời và tự củng cố lẫn nhau, khiến mọi nỗ lực “kích cầu ngắn hạn” trở nên kém hiệu quả.

    5. Điều kiện để chu kỳ đảo chiều: không phải tuyên bố, mà là cấu trúc

    Chu kỳ chỉ kết thúc khi:

    Lạm phát hạ thực chất, không chỉ trên số liệu

    Lãi suất ngầm biến mất

    Tín dụng chảy vào sản xuất hiệu quả

    Tiêu dùng hồi phục tự nhiên

    Nếu thiếu một trong các yếu tố này, mọi kỳ vọng phục hồi đều chỉ là ảo giác chu kỳ.

    6. Lộ trình quay lại của dòng tiền lớn: trật tự không thể đảo ngược

    Giai đoạn 1: kênh trung gian, rủi ro thấp

    Giai đoạn 2: sản xuất có chọn lọc

    Giai đoạn 3: bất động sản

    Nếu bất động sản hồi sớm, đó là dấu hiệu méo mó, không phải phục hồi bền vững.

    KẾT LUẬN

    Bức tranh 2026–2028 không phải là “khủng hoảng sập đổ”, mà là giai đoạn đào thải và tái cấu trúc dòng tiền.

    Người nhìn ngắn hạn sẽ bị cuốn theo giá vàng, lãi suất, tỷ giá từng thời điểm; người nhìn dài hạn sẽ tập trung vào cấu trúc dòng tiền, trật tự phục hồi và chu kỳ tín dụng.

    Sự khác biệt giữa tư duy ngắn hạn và tư duy dài hạn chính là ranh giới giữa bị cuốn theo chu kỳ và đi cùng chu kỳ, đúng với tầm nhìn kinh tế vĩ mô dài hạn của Châu Xuân Nguyễn.

    Châu Xuân Nguyễn

    NHNN TỰ THÚ KHÔNG CÒN ĐỦ DỰ TRỬ NGOẠI HỐI ĐỂ BÌNH ỔN VÀNG VÀ USD (GIÁ VÀNG VÀ USD TỪ NGÀY HÔM NAY SẼ TĂNG THEO SỰ LO SỢ BI KỊCH CÙA 100 TRIỆU DÂN KHI TRANH MUA TRỞ THÀNH KHAN HIẾM ĐẨY GIÁ TĂNG MẠNH). NHẬT KÝ TÂM SỰ – GHI CHÉP Q&A

    Châu Xuân Nguyễn/Tầm Nhìn Kinh Tế Vĩ Mô

    25/01/2026

    Q1. Điều gì khiến tôi thấy băn khoăn hôm nay?

    A1.

    Vì tôi đặt một phép so rất cơ bản:

    dự trữ ngoại hối an toàn thường tương đương khoảng 3 tháng nhập khẩu (~150 tỷ USD),

    trong khi thực tế chỉ quanh ~80 tỷ USD, chưa tới 2 tháng.

    Phép so này không cảm tính, nhưng làm lộ cảm giác thiếu “đệm an toàn”.

    Q2. Cảm giác này đến từ số liệu hay từ kinh nghiệm?

    A2.

    Đến từ kinh nghiệm.

    Sau 16 năm viết và quan sát kinh tế, tôi quen đọc giữa các dòng của những lời giải thích chính thức.

    Khi một cơ quan phải giải thích vì sao không làm một việc trấn an quen thuộc,

    thường là vì không còn nhiều lựa chọn tự do.

    Q3. Cụm “dùng dự trữ cho nhu cầu khác” gợi cho tôi điều gì?

    A3.

    Nó không nói về vàng.

    Nó cho thấy dự trữ ngoại hối đã có những ưu tiên cứng hơn đứng trước:

    nhập khẩu thiết yếu, nghĩa vụ trả nợ, ổn định hệ thống.

    Ổn định tâm lý thị trường trở thành ưu tiên sau.

    Q4. Nghĩa vụ trả nợ quốc tế có làm bức tranh nặng hơn không?

    A4.

    Có.

    Vì trả nợ là nghĩa vụ không thể trì hoãn, không thể xử lý bằng truyền thông.

    Khi cộng nhập khẩu + trả nợ + ổn định tỷ giá,

    dự trữ ngoại hối trở thành bài toán phân bổ, không còn là vùng đệm an toàn.

    Q5. Điều gì khiến tôi chú ý nhất trong giai đoạn hiện nay?

    A5.

    Là việc Ngân hàng Nhà nước không còn dám sử dụng công cụ in tiền như giai đoạn 2017–2025

    (khoảng 3 triệu tỷ đồng mỗi năm).

    Không phải vì không cần, mà vì hệ quả tích lũy đã chạm ngưỡng chịu đựng.

    Q6. Việc không tiếp tục in tiền cho thấy điều gì?

    A6.

    Nó cho thấy hệ thống đã mất một công cụ quen tay.

    Từ đây, điều hành không còn là chọn phương án tốt nhất,

    mà là tránh phương án xấu nhất trong từng thời điểm.

    Q7. Vì sao tôi liên tưởng tới câu chuyện đầu cơ bảng Anh năm 1992?

    A7.

    Không phải vì sự kiện lịch sử,

    mà vì cấu trúc giống nhau:

    khi ngân hàng trung ương mất công cụ nhưng vẫn phải trấn an niềm tin,

    thì rủi ro nằm ở tâm lý tập thể, không nằm ở con số.

    Q8. Điều gì là rủi ro lớn nhất nếu niềm tin xã hội đổi chiều?

    A8.

    Không cần toàn xã hội hành động cùng lúc.

    Chỉ cần một phần nhỏ chuyển từ quan sát sang phòng vệ

    (vàng, ngoại tệ),

    áp lực đã vượt khả năng xử lý kỹ thuật của hệ thống.

    Xxxxxxxxxxxxxxx

    PHỤ LUC

    Dưới đây là bản dịch tiếng Việt câu trả lời của tôi:

    Dự trữ ngoại hối của Việt Nam (Foreign Exchange Reserves) — tức tổng tài sản ngoại tệ do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nắm giữ — hiện được ước tính vào khoảng ~82 tỷ USD, theo số liệu mới nhất công bố tính đến khoảng tháng 9/2025.

    Một số mốc tham chiếu gần đây:

    Tháng 9/2025: khoảng 82,2 tỷ USD (theo dữ liệu IMF/CEIC, tổng hợp bởi Trading Economics).

    Năm 2025 (ước tính chung): dao động trong khoảng 81–83 tỷ USD qua các quý gần đây.

    Cuối 2024 – đầu 2025: nhiều nguồn độc lập (CTCK, báo chí kinh tế) ước tính trong vùng ~80–84 tỷ USD.

    Lưu ý quan trọng:

    Con số này là tổng dự trữ ngoại hối chính thức, bao gồm:

    Ngoại tệ mạnh (USD, EUR, JPY…)

    Trái phiếu chính phủ nước ngoài

    Quyền rút vốn đặc biệt (SDR)

    Vàng tiền tệ

    Không phải toàn bộ là tiền mặt USD, và cơ cấu chi tiết theo từng đồng tiền không được công bố định kỳ.

    no no, xuất khảu in usd per year as of now

    Dưới đây là giá trị xuất khẩu hàng hoá – dịch vụ của Việt Nam theo năm (tính bằng USD) cập nhật những con số gần nhất có thể thu thập được từ dữ liệu quốc tế chính thống:

    Kim ngạch xuất khẩu hàng hoá & dịch vụ của Việt Nam (tỷ USD)

    Năm

    Giá trị xuất khẩu (ước tính, tỷ USD)

    2020

    ~292.5 tỷ USD

    2021

    ~343.9 tỷ USD

    2022

    ~384.9 tỷ USD

    2023

    ~374.6 tỷ USD

    2024

    ~405.5 tỷ USD

    2025

    ~470.6 tỷ USD (dự báo/ước tính cuối năm)

    Đây là con số xuất khẩu thường niên theo năm lịch, biểu thị tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ ra thế giới theo USD. Nếu cần theo quý/tháng mới nhất hoặc so sánh theo ngành hàng, mình có thể fetch thêm dữ liệu chi tiết đó cho bạn.

    xxxxxxxxxxxx

    https://cafef.vn/gia-vang-mieng-sjc-tang-manh-ngan-hang...

    Mình đã mở và đọc TL (tài liệu) bạn gửi về diễn biến giá vàng miếng SJC tăng mạnh cùng phản hồi của Ngân hàng Nhà nước (SBV) — tóm lại nội dung chính như sau 

    Tóm tắt nội dung chính

    Giá vàng miếng SJC trong nước tăng mạnh, từng đạt ~172–174 triệu đồng/lượng, tăng khoảng 11,5 triệu/lượng trong một tuần gần đây.

    SBV giải thích nguyên nhân phần lớn là do giá vàng thế giới tăng mạnh kéo theo.

    Một số yếu tố nội tại làm giá trong nước nhạy hơn:

    Người nắm giữ vàng hạn chế bán ra khi dự báo tăng tiếp.

    Các kênh đầu tư khác kém hấp dẫn → tâm lý tích trữ/đầu cơ vàng tăng.

    Việt Nam không sản xuất vàng, phụ thuộc vào nhập khẩu vàng miếng, nhưng SBV hạn chế nhập khẩu vàng lớn để giữ ngoại tệ cho nhu cầu thiết yếu khác.

    SBV đang phối hợp với các bộ ngành để:

    Bình ổn thị trường vàng.

    Thu hẹp chênh lệch giá trong nước – quốc tế.

    Đã có sửa đổi nghị định và các hướng dẫn liên quan để mở rộng thị trường (nghị định 232/2025 & Thông tư 34/2025).

    Điểm chính đáng chú ý

    ☑️Giá trong nước tăng mạnh hơn thế giới không chỉ vì thế giới tăng, mà còn vì:

    nguồn cung giới hạn,

    tâm lý tích trữ gia tăng,

    kênh đầu tư trong nước thiếu hấp dẫn.

    SBV hạn chế nhập khẩu vàng miếng lớn để bảo toàn ngoại tệ cho các nhu cầu thiết yếu khác của nền kinh tế.


    Không có nhận xét nào