Một suy tư từ lịch sử nhìn vào hiện tại
Nguyễn Thành Luân/Nghiên Cứu Lịch Sử
25/01/2026
Nhà Hán trong lịch sử Trung Hoa không phải là một triều đại sụp đổ vì hỗn loạn tức thời. Ngược lại, đó là một đế chế sống rất lâu, đủ lâu để sự mệt mỏi của quyền lực trở thành căn bệnh nội sinh. Chính vì vậy, nhà Hán không chỉ là lịch sử của Trung Hoa, mà là một mô hình chính trị văn hóa có sức lan tỏa rộng khắp Đông Á, trong đó Việt Nam là không gian tiếp nhận sâu sắc và bền bỉ nhất. Soi Việt Nam hiện tại bằng tấm gương nhà Hán không nhằm tìm kiếm sự tương đồng máy móc, mà để nhận diện những chuyển động tinh vi của một hệ thống khi nó vẫn ổn định về hình thức nhưng bắt đầu rạn nứt về tinh thần.
Đông Hán, giai đoạn kéo dài từ năm 25 đến năm 220, không phải thời kỳ vô chính phủ. Trái lại, nhà nước vẫn tồn tại, luật pháp vẫn được ban hành, nghi lễ vẫn đầy đủ, quan lại vẫn đông đảo, xã hội vẫn vận hành. Nhưng bên dưới lớp vỏ ổn định ấy, quyền lực dần rời xa năng lực thực chất để chuyển sang quan hệ, đạo lý từ chỗ khai sáng trở thành công cụ giữ trật tự, và tầng lớp trí tuệ bắt đầu rút lui khỏi trung tâm hệ thống. Đông Hán không chết vì một cú đánh từ bên ngoài, mà chết vì sự mất niềm tin kéo dài ở bên trong, khi không còn ai tin rằng hệ thống ấy có thể tự làm mới chính mình.
Việt Nam hiện tại, nếu nhìn bằng lăng kính đó, mang nhiều đặc điểm của một giai đoạn “Đông Hán sớm”. Cấu trúc tập quyền mạnh giúp duy trì ổn định vĩ mô, nhưng đồng thời tạo ra tâm lý sợ sai lan rộng ở các tầng thực thi. Trách nhiệm lớn hơn quyền sáng tạo, an toàn được thưởng hơn hiệu quả, và kết quả là tinh thần chủ động bị bào mòn từng chút một. Đây không phải biểu hiện của khủng hoảng, mà là dấu hiệu của sự tê liệt tinh thần – thứ thường xuất hiện rất lâu trước khi suy thoái vật chất lộ diện.
Đạo lý trong xã hội Việt Nam hôm nay cũng ở trong một trạng thái tương tự đạo lý của Đông Hán. Nho giáo không còn được gọi tên, hoặc gọi theo kiểu nào đó, nhưng tinh thần tôn ti, dĩ hòa vi quý, ngại va chạm, ngại tranh luận công khai vẫn âm thầm vận hành. Đạo lý không còn đóng vai trò khai mở trí tuệ hay nuôi dưỡng nhân cách độc lập, mà chủ yếu được sử dụng để làm trơn tru bộ máy, giữ ổn định trật tự, và giảm thiểu xung đột. Khi đạo lý bị hành chính hóa, nó không biến mất, mà đổi chức năng. Và chính sự đổi chức năng này là dấu hiệu rõ ràng cho thấy một hệ thống đang bước vào giai đoạn Đông Hán của chính mình.
Sự hiện diện dày đặc của bằng cấp, giáo sư và các hội thảo, khẩu hiệu trí thức không đồng nghĩa với việc trí tuệ được sử dụng đúng mức. Đông Hán từng có rất nhiều người học, nhưng người dám nói thật thường bị gạt ra bên lề, người khéo giữ đúng mực lại dễ tiến thân, còn người có năng lực thực hành thì mệt mỏi vì không được trao đủ quyền để tạo ra thay đổi. Việt Nam hiện nay cũng đối diện với nghịch lý ấy. Trí thức không thiếu, nhưng phản biện thường bị hiểu như sự gây rối, chụp mũ này kia; còn sáng kiến dễ chết ở tầng thủ tục. Khi trí tuệ không được dùng đúng chỗ, nó hoặc rút lui, hoặc rời bỏ hệ thống. Đó là sự rút lui âm thầm nhưng nguy hiểm hơn mọi cuộc nổi loạn.
Nhà Hán sụp đổ thường được gắn với khởi nghĩa Khăn Vàng, nhưng trên thực tế, Khăn Vàng chỉ là biểu hiện cuối cùng của một quá trình mất niềm tin kéo dài. Trước khi dân nổi loạn, họ đã rút lui khỏi niềm tin vào trật tự cũ. Việt Nam hiện nay không có Khăn Vàng theo nghĩa lịch sử, nhưng có một dạng Khăn Vàng tinh thần: người trẻ không muốn tham gia hệ thống, người giỏi chọn im lặng hoặc ra đi, sự thờ ơ chính trị lan rộng. Trật tự không bị phá vỡ, nhưng sinh lực của trật tự bị rút cạn dần dần.
Điểm khác biệt quan trọng là Việt Nam chưa rơi vào giai đoạn Đông Hán mạt. Xã hội chưa bị quân phiệt hóa, nhà nước vẫn giữ được khả năng điều phối vĩ mô, và niềm tin xã hội tuy suy giảm nhưng chưa phân liệt hoàn toàn. Nói cách khác, Việt Nam đang ở một ngưỡng mà lịch sử gọi là “chưa quá muộn”. Cửa cải cách từ bên trong vẫn còn mở, nếu hệ thống đủ tỉnh táo để nhận ra rằng ổn định kéo dài không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sức khỏe, mà đôi khi là triệu chứng của sự mệt mỏi tích tụ.
Bài học lớn nhất của nhà Hán không nằm ở sự sụp đổ, mà ở sự chậm trễ trong tự điều chỉnh. Nhà Hán không thiếu quyền lực, không thiếu đạo lý, không thiếu người tài. Điều mà nó thiếu ở giai đoạn cuối là dũng khí tự sửa mình khi vẫn còn thời gian. Lịch sử vì thế không cảnh báo chúng ta bằng hình ảnh hỗn loạn, mà bằng một câu hỏi âm thầm nhưng dai dẳng: một hệ thống mạnh có dám lắng nghe sự thật khi nó vẫn còn đang đứng vững hay không.
Nếu phải kết lại trong một nhận định, thì có thể nói rằng Việt Nam hôm nay không nguy vì bất ổn, mà nguy vì sự ổn định kéo dài trong trạng thái mỏi mệt tinh thần. Lịch sử nhà Hán nhắc chúng ta rằng một xã hội không sụp đổ khi nó có vấn đề, mà chỉ sụp đổ khi nó không còn khả năng nhìn thẳng vào vấn đề của chính mình. Và chính ở khoảnh khắc còn đủ thời gian ấy, lựa chọn cải cách hay trì hoãn sẽ quyết định tương lai dài hạn của cả một cộng đồng.
Nguyễn Thành Luân
Không có nhận xét nào