Ts. Phạm Đình Bá
02/08/2026
(Hình: Tiến sĩ lượng tử Si-Hui Tan, Lớp PhD 2010, Massachusetts Institute of Technology, xem nguồn ở cuối bài)
Đây là một truyện tôi xin được trân trọng gửi tặng Bác sĩ Nguyễn Đan Quế, người mà sự dìu dắt suốt bao năm qua đã trở thành nguồn động lực cho những công việc của tôi về các vấn đề xã hội dân sự cho Việt Nam.
Buổi chiều Sài Gòn hôm đó nóng như mọi ngày. Linh đeo ba lô, ngồi trên chiếc xe buýt số 08, đầu óc vẫn quay cuồng với bài tập Vật lý về… điện xoay chiều. Cô liếc nhìn màn hình điện thoại: một bài báo tiếng Anh mà thầy dạy Tin đã gửi lên nhóm lớp, tiêu đề là “A quantum leap for programming” – “Một bước nhảy lượng tử cho lập trình”.
“Quantum computing… lại là cái gì nữa trời?” – Linh thở dài. Trong lớp, cứ nhắc đến lượng tử là bạn bè cười ồ: “Toàn mấy thứ của Einstein với các nhà khoa học điên điên, mình hiểu nổi đâu.”
Nhưng Linh thì khác. Từ nhỏ, cô đã thích mày mò máy tính, tự cài game, sửa lỗi Windows, rồi tập viết mấy dòng code đơn giản trong Scratch. Dù vậy, “máy tính lượng tử” vẫn là một khái niệm nghe như khoa học viễn tưởng.
Xe buýt rẽ qua ngã tư, khựng lại. Linh quyết định mở bài báo ra đọc. Trong đó là câu chuyện về một nhà khoa học tên Si‑Hui Tan, lớn lên ở Singapore, từng học MIT, và giờ là giám đốc khoa học của một công ty tên Horizon Quantum.
Cô gái Singapore ấy kể rằng ngày nhỏ, ở chỗ cô, khoa học bị xem là “chuyện của con trai”, nên cô… cố tình học cho giỏi để chứng minh mình cũng làm được. Linh đọc đến đó, bất giác mỉm cười. Ở Việt Nam, cô cũng không ít lần nghe: “Con gái học Văn, đừng cày Tin với Lý nhiều quá.”
Giấc mơ lạ trong phòng thí nghiệm
Tối hôm đó, sau khi làm xong bài tập, Linh vẫn lấn cấn với những chữ “qubit”, “superposition”, “lập trình lượng tử” trong bài báo. Cô mở lại đoạn giải thích: máy tính bình thường lưu dữ liệu bằng bit – hoặc 0 hoặc 1, còn qubit thì có thể vừa là 0 vừa là 1 cùng lúc, ở mọi trạng thái “ở giữa”.
“Như kiểu… vừa thức vừa ngủ à?” – Linh lẩm bẩm.
Cô gập máy lại, nằm xuống giường. Gió từ chiếc quạt trần quay đều đều. Mắt nhắm lại lúc nào không hay.
Trong mơ, Linh mở mắt ra thấy mình đang đứng trong một hành lang dài, sáng trắng. Trên tường là những màn hình hiển thị những chuỗi số 0, 1 chạy như mưa. Ở cuối hành lang là một cánh cửa kính, phía trên có dòng chữ: “Horizon Quantum”.
Linh bước tới, cánh cửa tự động mở. Bên trong là một phòng thí nghiệm hiện đại, máy móc sáng đèn, có những chiếc máy lạnh to như tủ quần áo, phát ra tiếng “ù ù” nhẹ. Giữa phòng là một người phụ nữ châu Á, tóc buộc gọn, đang chăm chú nhìn vào màn hình.
“Xin lỗi… đây là đâu ạ?” – Linh rụt rè.
Người phụ nữ quay lại, mỉm cười:
“Chào em. Chắc em là… lập trình viên đến từ tương lai? Hay từ một chiều không gian khác?”
“Em… là học sinh lớp 11 ở Sài Gòn, Việt Nam ạ.” – Linh đỏ mặt. “Em đọc một bài báo về cô Si‑Hui Tan, rồi… chắc ngủ quên. Không biết sao lại tới đây.”
Người phụ nữ cười:
“Vậy thì trùng hợp rồi. Cô là Si‑Hui.”
Linh đứng sững.
“Cô… là nhà vật lý trong bài báo đó ạ?”
“Ừ. Nhưng em cứ coi cô như một người hướng dẫn. Chúng ta đang ở trong trí tưởng tượng của em thôi. Vậy, em muốn hiểu về máy tính lượng tử đúng không?”
Linh gật đầu lia lịa.
Khi bit trở thành… qubit
Si‑Hui đưa Linh lại gần một bảng điện tử. Trên đó hiện lên một hình vuông, chia làm hai ô: 0 và 1.
“Em biết rồi, máy tính thường dùng bit: hoặc 0 hoặc 1. Mọi thứ trên máy – hình, chữ, game – đều là chuỗi rất dài của 0 và 1.”
Linh gật: “Dạ, tụi em mới học một chút về hệ nhị phân.”
“Nhưng trong thế giới lượng tử, chúng ta có qubit. Hãy tưởng tượng em đứng trên một con đường – bên trái là 0, bên phải là 1. Bit bình thường buộc phải chọn một bên để đứng, không thể ở giữa. Nhưng qubit thì…” – Si‑Hui phẩy tay.
Trên bảng, hình ảnh Linh hiện lên ở dạng một nhân vật hoạt hình nhỏ xinh xuất hiện trên con đường, rồi bỗng… mờ ra, kéo dài thành một dải mây mỏng bao phủ cả đoạn đường.
“… có thể ở trong trạng thái ‘chồng chất’: vừa có chút ở 0, vừa có chút ở 1, và ở vô số điểm ở giữa. Ta gọi đó là “superposition” – trạng thái chồng chất.”
“Nhưng… để làm gì ạ? Em thấy hơi… ma quái.”
“Cũng hơi ma quái thật.” – Si‑Hui cười. “Nhưng nhờ vậy, khi ta có nhiều qubit, ta có thể biểu diễn rất nhiều tổ hợp 0‑1 cùng lúc. Một máy tính bình thường phải thử từng tổ hợp, còn máy tính lượng tử có thể xử lý cả một ‘rừng’ tổ hợp trong một bước, nếu thiết kế thuật toán khéo.”
Linh hình dung đến việc giải một mê cung: bình thường, ta đi từng lối, quay đầu khi gặp ngõ cụt. Còn máy tính lượng tử như thể có hàng triệu bản sao của chính mình, tỏa ra mọi hướng cùng lúc, rồi cùng báo về lối nào là nhanh nhất.
“Nhưng lập trình kiểu đó… chắc khó lắm ạ?”
“Đúng. Hiện giờ, viết thuật toán lượng tử rất khó, phải hiểu vật lý lượng tử, toán học, lý thuyết thông tin… Không phải lập trình viên nào cũng học những thứ đó. Đó là lý do Horizon Quantum tồn tại: chúng tôi muốn giúp các lập trình viên bình thường có thể viết chương trình cho máy tính lượng tử bằng những ngôn ngữ quen thuộc.”
Lập trình lượng tử mà không cần… thành nhà vật lý
Si‑Hui đưa Linh tới một bàn làm việc, nơi một đội ngũ kỹ sư đang ngồi trước màn hình.
“Em thấy không, họ không phải ai cũng là tiến sĩ vật lý,” cô nói. “Có người là kỹ sư phần mềm, có người làm thiết kế sản phẩm. Nhiệm vụ của bọn cô là tạo ra công cụ – một nền tảng – để họ viết code như bình thường, còn phần ‘dị thường lượng tử’ đã được ẩn phía dưới.”
“Giống như… tụi em dùng thư viện trong Python, không cần tự viết lại cả ngôn ngữ từ đầu vậy?”
“Chính xác. Nếu chúng ta muốn quantum computing thực sự giúp thế giới – ví dụ trong tìm thuốc mới, tối ưu hóa tài chính, mô phỏng dòng khí trong động cơ máy bay – thì phải để hàng triệu lập trình viên có thể tham gia, chứ không chỉ vài trăm nhà vật lý.”
Trên màn hình trước mặt, Linh thấy một đoạn mã pseudo-code đơn giản, nhưng Si‑Hui giải thích rằng nó có thể dịch sang các mạch lượng tử phức tạp phía sau.
“Công việc của bọn cô giống như xây cầu giữa hai thế giới: thế giới nhị phân 0‑1 của máy tính cổ điển, và thế giới lạ lùng của qubit.”
Linh nghĩ đến bạn bè mình ở Việt Nam: rất nhiều đứa giỏi code, làm game nhỏ, bot chat, ứng dụng web. Cô chợt thấy một tương lai nơi bọn họ có thể viết ứng dụng chạy trên máy tính lượng tử đặt ở Singapore hay Châu Âu – chỉ qua internet.
Cô gái Singapore và những nỗi lo
Trong phút nghỉ, hai cô trò ngồi xuống ghế gần cửa sổ kính, nơi có thể nhìn thấy bầu trời Singapore lấp lánh đêm.
“Cô ơi, bài báo nói cô từng học Caltech rồi MIT. Chắc là khó dữ lắm?” – Linh hỏi.
Si‑Hui bật cười, rồi trầm lại:
“Cũng khó. Nhưng thật ra điều khó hơn là chiến đấu với nỗi sợ của chính mình. Cô bị lo âu nhiều lắm. Khi đến Mỹ, ngoại ngữ, môi trường, áp lực… tất cả đều mới và nặng. Nhưng mỗi lần đọc về vật lý – từ Newton đến vũ trụ – cô thấy như được neo lại. Có những quy luật lớn hơn mình, ổn định hơn cảm xúc của mình. Nó giúp cô bình tĩnh.”
Linh im lặng. Cô cũng có những nỗi lo của riêng mình: điểm số, kỳ thi tốt nghiệp, thi đại học, chuyện gia đình, chuyện tương lai. Có lúc mọi thứ như chồng chất lên nhau, khiến cô muốn bỏ cuộc.
“Cô còn nói…” – Si‑Hui tiếp tục – “khoa học từng bị coi là chuyện của con trai. Ngày xưa ở Singapore, nhiều người nhìn cô như khác thường khi cô chọn vật lý. Cũng giống như em, chắc đôi khi nghe người ta bảo ‘con gái học mấy thứ đó làm gì’.”
“Dạ… ở lớp em cũng vậy.” – Linh gượng cười.
“Nhưng em thấy đó, chính vì vậy mà ta càng có động lực. Cô ban đầu học khoa học như một sự thách thức: để chứng minh mình làm được. Sau đó, cô nhận ra mình thật sự yêu nó. Em có thể bắt đầu chỉ vì tò mò hoặc bướng bỉnh, nhưng nếu thấy đúng, cứ đi tiếp.”
Khi vật lý gặp… khiêu vũ
Linh nhớ trong bài báo có chi tiết rất lạ: Si‑Hui từng tham gia đội khiêu vũ ballroom ở MIT.
“Cô ơi, sao cô vừa nghiên cứu lượng tử, vừa… nhảy ballroom?”
Si‑Hui bật cười:
“Vì con người không phải cái máy. Cô vào đội khiêu vũ để rèn sự tự tin, học cách giao tiếp, gặp gỡ nhiều người. Lúc thi đấu, phải trò chuyện với huấn luyện viên, với đối thủ, phải biết lắng nghe và điều chỉnh. Sau này, khi làm giám đốc khoa học, những kỹ năng ‘con người’ đó còn quan trọng không kém kiến thức lượng tử.”
“Vậy là… không phải chỉ cần giỏi Toán Lý là đủ?”
“Không. Em cần biết làm việc với người khác. Quantum computing không phải một người thiên tài ngồi trong phòng kín là xong. Nó cần cả một ‘ngôi làng’: nhà vật lý, kỹ sư, lập trình viên, người thiết kế sản phẩm, người hiểu nhu cầu doanh nghiệp… Tất cả cùng nhau mới có thể đưa công nghệ vào đời sống.”
Linh nghĩ đến nhóm bạn trong lớp: có người vẽ đẹp, người nói chuyện hay, người logic tốt. Nếu cùng làm một dự án nhỏ – một game giáo dục, một ứng dụng – thì có lẽ sẽ giống một phiên bản nhỏ xíu của “ngôi làng” đó.
Tương lai chưa đến… nhưng phải chuẩn bị
Họ quay lại gần một hệ thống máy lạnh khổng lồ, bao quanh là những ống dẫn và dây cáp.
“Đây là một phần của hệ thống giữ qubit ở nhiệt độ cực thấp.” – Si‑Hui giải thích. “Hiện giờ, máy tính lượng tử vẫn rất ‘mong manh’: dễ bị nhiễu, dễ sai. Tuy có hệ thống hơn 1.000 qubit, nhưng còn lâu mới đến mức đủ mạnh để xử lý những bài toán lớn như tìm những phương pháp trị liệu các căn bệnh chết người, tối ưu hóa danh mục đầu tư phức tạp hay mô phỏng phân tử để tạo những vật liệu mới.”
“Vậy… có phải tất cả chỉ là tương lai xa xôi thôi không ạ?”
“Không hẳn. Còn nhiều chặng đường phải đi, nhưng những ứng dụng nhỏ hoặc bước đầu đã bắt đầu. Ví dụ, chỉ cần tăng tốc độ tính toán một chút trong những mô hình khám phá y học lặp đi lặp lại hàng triệu lần, tác động đã rất lớn.”
Linh ngẫm nghĩ. Ở Việt Nam, cô nghe nhiều về trí tuệ nhân tạo, robot, ít ai nói về lượng tử. Nhưng biết đâu 10–20 năm nữa, khi cô đã đi làm, những máy tính lượng tử đặt ở Singapore, Tokyo, Boston sẽ là “hậu trường” cho những ứng dụng mà mọi người vẫn dùng hàng ngày.
“Quan trọng là gì, em biết không?” – Si‑Hui hỏi.
“Dạ… là phải chuẩn bị từ bây giờ?”
“Đúng. Không phải ai cũng phải thành chuyên gia lượng tử. Nhưng nếu em hiểu sơ sơ: máy tính lượng tử khác gì máy tính thường, nó có thể mạnh ở những bài toán nào, thì sau này khi cộng tác với người khác, em sẽ dễ bắt nhịp hơn. Đặc biệt với các bạn trẻ ở Việt Nam – một đất nước đang phát triển, nếu biết nắm công nghệ mới sớm, các em có thể tạo ra sản phẩm không thua gì ai.”
Lời nhắn cho những bạn trẻ Việt Nam
Linh nhìn quanh phòng lab thêm một lần nữa. Cô nghĩ đến những con phố chật chội ở quê nhà, những quán cà phê ồn ào, những phòng học nóng nực, nơi bọn cô vẫn mở laptop cũ, cắm sạc, cố học từng dòng code.
“Cô ơi, nếu cô được nói một câu với học sinh Trung học Việt Nam, cô sẽ nói gì?”
Si‑Hui ngẫm nghĩ một lúc, rồi trả lời chậm rãi:
“Cô sẽ nói:
Một, đừng để ai bảo em không hợp với khoa học, chỉ vì em là con gái, hay vì em không phải ‘thiên tài’. Khoa học là của tất cả mọi người tò mò và kiên nhẫn.
Hai, hãy cho bản thân quyền được… không hiểu ngay. Lượng tử khó, lập trình khó, tiếng Anh khó – không sao cả. Mỗi lần em kiên nhẫn đọc thêm một đoạn, thử thêm một bài tập, não em đang xây thêm ‘đường ray’ mới. Một ngày nào đó, em sẽ nhận ra mình đã đi rất xa.
Ba, hãy tìm cho mình một ‘ngôi làng’: thầy cô, bạn bè, cộng đồng online, nơi em có thể hỏi, chia sẻ, sai và sửa. Công nghệ lớn không bao giờ là sản phẩm của một người.”
Linh im lặng. Cô cảm thấy cổ họng mình nghèn nghẹn – một cảm giác lạ lùng giữa một giấc mơ.
“Còn em thì sao?” – Si‑Hui quay sang Linh. – “Nếu em kể lại giấc mơ này cho bạn bè ở Việt Nam, em sẽ kể gì?”
Linh suy nghĩ.
“Em sẽ kể về một cô gái Singapore ngày xưa chỉ muốn chứng minh mình cũng học được khoa học, rồi đi đến MIT, nghiên cứu lượng tử, và giờ xây cầu nối cho lập trình viên khắp thế giới. Em sẽ kể rằng ‘lượng tử’ không phải là phép màu, cũng không phải là thứ chỉ dành cho những bộ óc siêu phàm, mà là một công cụ mới, đang được rất nhiều người bình thường như tụi em giúp xây dựng.”
“Và…” – cô mỉm cười – “em sẽ kể rằng nếu tụi nó thấy sợ, thấy lo, thấy mình không đủ giỏi, thì có một nhà khoa học tên Si‑Hui cũng từng lo như vậy. Nhưng cô ấy đã đi tiếp, từng chút một.”
Si‑Hui nhìn Linh, gật đầu.
“Thế là đủ rồi,” cô nói.
Tỉnh dậy – và bắt đầu
Tiếng xe rác lạch cạch ngoài hẻm đánh thức Linh. Cô bật dậy, tim còn đập nhanh, đầu đầy những từ: qubit, superposition, Horizon Quantum, Singapore, MIT, ballroom dance.
Chiếc laptop trên bàn vẫn mở, bài báo vẫn nằm giữa đoạn kể về việc Tan và đồng nghiệp xây dựng đội ngũ khoa học, kỹ sư, nhà thiết kế để chuẩn bị phần mềm cho ngày máy tính lượng tử thực sự đạt được tiềm năng của nó.
Linh kéo ghế ngồi xuống, mở một file mới đặt tên: “Chuyện kể về bước nhảy lượng tử”.
Cô bắt đầu gõ, không phải bằng công thức hay định nghĩa khô khan, mà bằng câu chuyện: về cô bé Singapore muốn chứng minh con gái cũng học được khoa học, về những đêm lo âu được xoa dịu bởi sách vật lý, về những điệu nhảy ballroom đã giúp cô tự tin hơn, và về một phòng lab nơi người ta xây những cây cầu vô hình nối thế giới nhị phân 0‑1 với thế giới huyền ảo của qubit.
Ở cuối trang, Linh viết thêm một đoạn ngắn gửi riêng cho chính mình và những bạn trẻ Việt Nam:
“Có thể chúng ta sẽ không trở thành nhà khoa học lượng tử. Nhưng nếu bây giờ chúng ta chịu khó học một ít Toán, một ít Lý, một ít lập trình, và giữ cho mình một trái tim tò mò, biết đâu một ngày nào đó, khi công nghệ lượng tử gõ cửa Việt Nam, chúng ta sẽ đủ tự tin mở cửa chào đón nó.”
Ngoài trời, nắng đã lên. Tiếng học sinh đi xe đạp, xe máy tới trường rì rầm. Linh lưu file, cho vào một thư mục mới đặt tên: “Tương lai – lượng tử”.
Cô khoác ba lô lên vai, mỉm cười một mình:
“Thôi, tới trường. Biết đâu bài kiểm tra hôm nay lại ít ‘lượng tử’ hơn giấc mơ tối qua.”
Nguồn:
Bài nầy được dàn dựng dựa vào một truyện nguồn sau đây: Stephanie M. McPherson. A quantum leap for programming, Si-Hui Tan. MIT Technology Review. 06/01/2026. https://www.technologyreview.com/2026/01/06/1129058/a-quantum-leap-for-programming/
Không có nhận xét nào