Header Ads

  • Breaking News

    Chiến lược “hedging”: Cân bằng quan hệ quốc tế của Việt Nam

    Vũ Thế Dân 

    02/12/2026

    “...Chiến lược này chỉ bền vững khi gắn liền với tiến trình xây dựng các thể chế dân chủ, minh bạch và tôn trọng quyền con người — điều kiện tiên quyết để bảo vệ chủ quyền, pháp quyền và thịnh vượng lâu dài. 

    Các cường quốc nếu muốn hợp tác hiệu quả cần tôn trọng quyền tự chủ, ổn định chính sách và lợi ích chiến lược lâu dài của Việt Nam, đồng thời nhận thấy quốc gia này đang tinh tế điều chỉnh chính sách theo hướng cải cách, độc lập, tôn trọng tự do, dân chủ, pháp quyền và nhân quyền”.

    Việt Nam đang áp dụng chiến lược “hedging” — cân bằng quan hệ với nhiều cường quốc — nhằm bảo vệ chủ quyền, ổn định chính trị và lợi ích kinh tế. 

    Các chuyến công du gần đây tới Trung Quốc và Mỹ thể hiện cách tiếp cận linh hoạt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các siêu cường, đồng thời nhấn mạnh rằng việc củng cố thể chế minh bạch, pháp quyền và tôn trọng quyền con người vẫn là yếu tố then chốt để chiến lược này bền vững lâu dài.

    Thứ tự ngoại giao có chủ đích

    Tháng 2/2026, Việt Nam lần lượt cử đặc phái viên Lê Hoài Trung sang Trung Quốc ngày 3-4/2, tiếp theo là chuyến thăm của quan chức Bộ Ngoại giao Mỹ Michael G. DeSombre từ 12–14/2, và dự kiến chuyến thăm Washington của Tổng Bí thư Tô Lâm ngày 18/2 cho sự kiện phiên họp đầu tiên của Hội đồng Hòa bình, một sáng kiến mới của Tổng thống Donald J. Trump (Board of Peace) tại U.S. Institute of Peace, Washington DC. 

    Việc ưu tiên Trung Quốc trước rồi mới Mỹ phản ánh chiến lược cân bằng, hay còn gọi là “hedging” (cân bằng quan hệ với nhiều cường quốc để giảm rủi ro và bảo vệ tự chủ). 

    Chiến lược này diễn ra trong bối cảnh tăng trưởng GDP gần 8% và chi tiêu quốc phòng 2, 5% GDP, cùng các cải cách thể chế được công bố gần đây nhằm nâng cao minh bạch và trách nhiệm giải trình.

    Cấu trúc chiến lược

    Theo báo Đầu tư, Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam trong năm 2025, với kim ngạch thương mại song phương trên 252 tỷ USD, chiếm khoảng 30% tổng kim ngạch nhập khẩu; cán cân thương mại của Việt Nam thâm hụt 113,22 tỷ USD, trong khi các tranh chấp tại Biển Đông vẫn tiếp diễn. 

    Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Tính đến cuối tháng 11/2025, theo số liệu của U.S. Census Bureau, thặng dư thương mại của Việt Nam với Mỹ đạt 161,2 tỷ USD, cùng với các khoản đầu tư công nghệ quan trọng của Mỹ, bao gồm lĩnh vực bán dẫn. 

    Theo Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA), Nhật Bản là một trong những đối tác kinh tế hàng đầu của Việt Nam, đứng thứ ba về FDI với tổng vốn đầu tư gần 80 tỷ USD (tính đến cuối năm 2025) và là nhà tài trợ ODA lớn nhất, chiếm hơn 40% tổng ODA, tập trung vào cơ sở hạ tầng chiến lược.

    Ấn Độ đẩy mạnh hợp tác quốc phòng, nổi bật là thảo luận về tên lửa hành trình BrahMos, đồng thời tăng cường phối hợp trong khuôn khổ Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương nhằm đa dạng hóa lựa chọn chiến lược của Hà Nội. 

    Liên minh châu Âu, thông qua EVFTA và các cơ chế hợp tác đầu tư, đang trở thành đối tác thương mại – công nghệ quan trọng, góp phần thúc đẩy tiêu chuẩn minh bạch và cải cách thể chế. 

    Trong khi đó, theo nghiên cứu sinh tiến sỹ Nguyễn Thế Phương, chuyên gia về quốc phòng Việt Nam tại Đại học New South Wales (Úc), “nếu như trước đây Nga là đối tác chính cung cấp 60–70% vũ khí cho Việt Nam thì sắp tới sẽ giảm xuống 50% và thậm chí sau đó còn giảm nhiều hơn nữa”, ông phát biểu với BBC News Tiếng Việt ngày 1/1/2025. 

    Không liên minh nào có thể bảo đảm tuyệt đối: phụ thuộc Trung Quốc có thể dẫn tới áp lực cưỡng bức, trong khi phụ thuộc Mỹ có thể kéo Việt Nam vào đối đầu. 

    Chiến lược “bốn không” – không liên minh quân sự, không đứng về bên này chống bên kia, không cho đặt căn cứ, không dùng vũ lực – giúp duy trì linh hoạt. 

    Hedging vì vậy được hiểu là quản lý rủi ro chiến lược, bảo vệ quyền tự quyết và lợi ích quốc gia.

    Ba trụ cột chính

    Chính sách ngoại giao Việt Nam xoay quanh ba trụ cột: chủ quyền, thể chế minh bạch và thịnh vượng. 

    Chủ quyền là nền tảng, vì tự chủ giúp giảm rủi ro từ áp lực bên ngoài. 

    Thể chế và pháp quyền, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập chuỗi cung ứng công nghệ cao, đòi hỏi tính dự đoán và minh bạch. 

    Tuy nhiên, những cải cách này vẫn đối mặt thách thức lớn từ quyền lực tập trung, cơ chế kiểm soát yếu và hạn chế tự do báo chí, làm giảm niềm tin trong nước và quốc tế. 

    Nếu không giải quyết tham nhũng hệ thống và nâng cao quyền tự do ngôn luận, chiến lược hedging sẽ khó tạo dựng niềm tin lâu dài.

    Các cải cách thể chế gần đây nhằm nâng cao trách nhiệm giải trình và ổn định chính sách, nhưng thành công sẽ phụ thuộc vào khả năng mở rộng kiểm soát dân sự và minh bạch thực chất, chứ không chỉ trên giấy tờ. 

    Thịnh vượng đòi hỏi đa dạng hóa thị trường, dòng vốn và công nghệ để giảm rủi ro từ áp lực bên ngoài. 

    Những chuyến công du tháng 2 vừa đảm bảo đối thoại Bắc Kinh vừa tăng cường quan hệ Washington, phản ánh cách tiếp cận linh hoạt nhưng vẫn phụ thuộc vào cải cách thể chế để bền vững. 

    Chiến lược hedging chỉ thực sự bền vững khi thể chế có khả năng tạo niềm tin quốc tế và ổn định kinh tế-xã hội lâu dài, đồng thời tôn trọng pháp quyền và nhân quyền — điều kiện tiên quyết cho chủ quyền, thịnh vượng và tự do dân chủ.

    Phản ứng đối với các cường quốc

    Hedging thường bị hiểu nhầm là thiếu quyết đoán. 

    Trung Quốc nếu lựa chọn áp lực hoặc cưỡng ép có thể thúc đẩy Việt Nam đa dạng hóa quan hệ hơn nữa, trong khi ảnh hưởng lâu dài phụ thuộc vào cách quản lý cạnh tranh thay vì áp lực đơn thuần. 

    Mỹ và các cường quốc khác, bao gồm Nga, Nhật, Ấn Độ và châu Âu, nhìn vào chiến lược cân bằng này sẽ thấy cơ hội hợp tác mà không bị loại trừ, đồng thời có thể hỗ trợ các cải cách thể chế, công nghệ và quốc phòng. 

    Nhận định sai về hedging là đánh giá thấp khả năng chiến lược; thực tế đây là cân bằng có kỷ luật, thể hiện tư duy quốc gia độc lập, chủ động và cải cách, đồng thời tinh tế đối lập với tập trung quyền lực.

    Hedging trong kỷ nguyên đa cực

    Trong bối cảnh đa cực năm 2026, cạnh tranh chiến lược và phụ thuộc kinh tế đan xen. 

    Biện pháp cưỡng chế như thuế quan, trừng phạt hay hạn chế công nghệ ngày càng phổ biến, khiến các quốc gia trung bình phải thích ứng hoặc trở thành chiến trường thay vì chủ thể. 

    Việt Nam chọn thích ứng, củng cố thể chế minh bạch và trách nhiệm giải trình, đảm bảo mọi quyết định chiến lược phục vụ lợi ích quốc gia, pháp quyền và thịnh vượng, thay vì quyền lực tập trung hay lợi ích nhóm. 

    Hedging không phải trung lập, mà là thiết kế chiến lược dưới ràng buộc địa–chính trị, cho phép quốc gia này duy trì chủ quyền, tăng cường thể chế và bảo vệ lợi ích kinh tế trong môi trường đa cực.

    Chiến lược này chỉ bền vững khi gắn liền với tiến trình xây dựng các thể chế dân chủ, minh bạch và tôn trọng quyền con người — điều kiện tiên quyết để bảo vệ chủ quyền, pháp quyền và thịnh vượng lâu dài. 

    Các cường quốc nếu muốn hợp tác hiệu quả cần tôn trọng quyền tự chủ, ổn định chính sách và lợi ích chiến lược lâu dài của Việt Nam, đồng thời nhận thấy quốc gia này đang tinh tế điều chỉnh chính sách theo hướng cải cách, độc lập, tôn trọng tự do, dân chủ, pháp quyền và nhân quyền.

    Vũ Thế Dân


    Không có nhận xét nào