02/11/2026
“...Một vấn đề khác cần nhìn nhận thẳng thắn là cơ cấu thu hút FDI của Việt Nam hiện nay vẫn chưa thực sự đa dạng. Phần lớn dòng vốn đầu tư vẫn đến từ các quốc gia châu Á như Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản, trong khi chúng ta chưa tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do rất giá trị đã ký với Liên minh châu Âu, Canada hay các đối tác khác. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải xem lại cách tiếp cận trong chính sách thu hút đầu tư nước ngoài, không chỉ ở số lượng mà quan trọng hơn là ở chất lượng”.
Chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan.
Trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của thế giới cũng như bản thân đất nước, để không hoang mang trước những thay đổi của thiên nhiên, con người, thời cuộc, lời dạy “Dĩ bất biến ứng vạn biến” của cha ông ta lại càng trở nên vô cùng cần thiết.
Thực thi chính sách: yếu tố quyết định niềm tin thị trường
– Bước sang năm 2026, theo bà, đâu là vấn đề then chốt nhất đối với kinh tế Việt Nam hiện nay?
– Theo tôi, điều then chốt nhất lúc này vẫn là chất lượng thực thi chính sách. Thời gian qua, Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương và chính sách lớn, đúng hướng, đặc biệt là các chính sách nhằm thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân. Về lâu dài, đây là những chính sách rất tích cực. Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu triển khai, một số quy định liên quan đến hộ kinh doanh gia đình đã khiến không ít người lúng túng. Ở nhiều địa phương, đặc biệt tại các chợ truyền thống, có hiện tượng tiểu thương đóng cửa, ngừng kinh doanh do lo ngại cách thực thi chính sách ban đầu. Một số nơi, do quá nôn nóng, đã tiến hành kiểm tra, kiểm soát hóa đơn, chứng từ chưa đúng tinh thần chỉ đạo từ cấp trên, gây tâm lý hoang mang cho các hộ kinh doanh, dẫn đến tình trạng đóng cửa hàng loạt, ảnh hưởng đến thị trường, an sinh xã hội và thu nhập của người dân.
Tuy nhiên, về cuối năm, khi Quốc hội họp bàn và thống nhất điều chỉnh nhiều luật, nghị quyết, chỉ đạo hoàn thiện nghị định, thông tư – trong đó có những quy định rõ ràng hơn đối với hộ kinh doanh gia đình – tâm lý xã hội dần ổn định. Người dân và doanh nghiệp có thêm niềm tin rằng những thay đổi này, về lâu dài, sẽ tạo nền tảng pháp lý đầy đủ, minh bạch hơn cho hoạt động kinh doanh.
Có thể nói, năm 2025 là một năm vừa có những chủ trương lớn đúng đắn, vừa có những va vấp không tránh khỏi trong quá trình thực hiện. Dù vậy, thành tựu tăng trưởng chung của cả nước, với sự đóng góp của cả những địa phương khó khăn nhất, là điều rất đáng ghi nhận. Đây cũng là cơ sở để tin rằng trong năm 2026, với kinh nghiệm đã có, các bộ, ngành và địa phương sẽ dần ổn định bộ máy, điều hành chính sách một cách điềm tĩnh, sát thực tế và hiệu quả hơn.
“Không thể coi việc thông qua luật là xong nhiệm vụ”
– Thực thi luôn được nhắc đến như một khâu cần thúc đẩy. Theo bà, cần thay đổi điều gì để việc thực thi được “thông và hiệu quả”?
– Trước hết, phải thay đổi nhận thức. Không thể coi việc thông qua luật hay ban hành chính sách là xong nhiệm vụ. Người làm chính sách phải chịu trách nhiệm đến cùng về việc tổ chức thực hiện. Nếu chính sách không đi vào cuộc sống, thì đó trước hết là trách nhiệm của những người xây dựng và thông qua chính sách.
Chúng ta đã nói rất nhiều về tinh gọn bộ máy, tinh giản biên chế. Nhưng trong thực tế, có những giai đoạn càng nói tinh giản thì bộ máy lại càng có xu hướng phình ra, chức năng chồng chéo, trách nhiệm bị đùn đẩy. Ở địa phương, việc chia cắt địa giới hành chính từng dẫn đến đầu tư công bị phân tán, tỉnh nào cũng muốn có sân bay, tỉnh nào có biển cũng muốn có cảng, gây lãng phí nguồn lực mà hiệu quả tổng thể không cao.
Khi quyết tâm cải cách được thực hiện một cách đồng bộ và quyết liệt, việc phát sinh vướng mắc là điều khó tránh. Nhưng nếu không làm thì sẽ không bao giờ thay đổi được. Điều quan trọng là phải rút kinh nghiệm từ chính quá trình thực hiện đó, để điều chỉnh kịp thời, thay vì né tránh hoặc đẩy trách nhiệm sang các cấp dưới.
Trong bối cảnh quốc tế ngày càng phức tạp, tôi cho rằng không nhất thiết phải đặt mục tiêu tăng trưởng quá cao trong ngắn hạn. Dù tăng trưởng chỉ ở mức một con số trong vài năm tới, nhưng nếu làm tốt khâu tạo nền tảng – đặc biệt là thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực – thì đó vẫn là một kết quả rất tích cực. Quan trọng nhất là thực thi hiệu quả các chủ trương đã đề ra và kịp thời điều chỉnh những điểm chưa phù hợp với thực tiễn trong nước cũng như bối cảnh quốc tế đang thay đổi nhanh chóng ngay từ đầu năm nay.
Giữ dòng vốn FDI nhưng không thể thiếu nội lực trong nước
– Trong một bài viết mới đây GS Trần Ngọc Thơ có nhận xét rằng, tình hình kinh tế của nhiều quốc gia trên thế giới không tệ hại như những lo ngại ban đầu với cuộc chiến thuế quan của ông Trump, nhưng bối cảnh kinh tế quốc tế thì lại ngày càng khó đoán định và các nhà đầu tư đang thận trọng hơn nhiều với các quyết định dài hạn. Theo bà trong hoàn cảnh đó Việt Nam nên ứng xử thế nào để vừa giữ dòng vốn FDI, vừa có thể phát triển nội lực cho các doanh nghiệp trong nước?
– Tôi hoàn toàn đồng ý với nhận định của Giáo sư Trần Ngọc Thơ. Với Việt Nam, chúng ta đã sớm lường trước được những cú sốc lớn từ môi trường quốc tế và đã phải nỗ lực rất nhiều để giữ được những kết quả tích cực như hiện nay.
Tuy nhiên, chính trong bối cảnh đó, Việt Nam cũng cần nhìn thẳng vào những thách thức phía trước. Khi các quốc gia tập trung củng cố nội lực, ưu tiên phát triển thị trường và các ngành công nghiệp trong nước, thì dòng vốn đầu tư quốc tế chắc chắn sẽ trở nên thận trọng hơn. Ngay cả những nền kinh tế phát triển cao như Liên minh châu Âu hay Trung Quốc cũng đang phải đầu tư mạnh vào các ngành công nghệ mới, công nghệ cao hoặc những lĩnh vực mà họ nhận thấy đang tụt hậu so với Mỹ hoặc so với chính các đối thủ cạnh tranh lớn khác. Điều này đồng nghĩa với việc họ sẽ có những chính sách thu hút vốn và nguồn lực quay trở lại phục vụ cho mục tiêu nội địa.
Đối với Việt Nam, thành tựu xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài trong năm vừa qua là rất đáng ghi nhận. Tỷ trọng xuất khẩu của khu vực đầu tư nước ngoài tiếp tục tăng so với năm 2024, trong khi tỷ trọng của khu vực trong nước có xu hướng giảm. Điều đó cho thấy khu vực FDI vẫn đang đóng vai trò lớn trong việc bù đắp những khó khăn từ thị trường quốc tế. Tuy nhiên, đây cũng là một tín hiệu cho thấy nội lực của doanh nghiệp trong nước cần phải được củng cố mạnh mẽ hơn nữa. Việt Nam không thể mãi trông chờ vào khu vực đầu tư nước ngoài, bởi khi bối cảnh quốc tế thay đổi và các tập đoàn đa quốc gia quay về tập trung cho nội lực của họ, thì không có gì đảm bảo rằng dòng vốn đó sẽ ở lại Việt Nam lâu dài.
Một vấn đề khác cần nhìn nhận thẳng thắn là cơ cấu thu hút FDI của Việt Nam hiện nay vẫn chưa thực sự đa dạng. Phần lớn dòng vốn đầu tư vẫn đến từ các quốc gia châu Á như Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản, trong khi chúng ta chưa tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do rất giá trị đã ký với Liên minh châu Âu, Canada hay các đối tác khác. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải xem lại cách tiếp cận trong chính sách thu hút đầu tư nước ngoài, không chỉ ở số lượng mà quan trọng hơn là ở chất lượng.
Theo tôi, trong giai đoạn tới, chính sách FDI cần được điều chỉnh theo hướng yêu cầu cao hơn về liên kết với doanh nghiệp trong nước. Mô hình đầu tư 100% vốn nước ngoài, dù từng rất cần thiết trong giai đoạn Việt Nam mở cửa và thoát khỏi tình trạng bị cô lập, nhưng nay không còn phù hợp để áp dụng tràn lan. Nhiều quốc gia đã chuyển sang yêu cầu liên doanh, thậm chí quy định tỷ lệ sở hữu chi phối thuộc về phía trong nước, nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Cuối cùng, cùng với việc điều chỉnh chính sách FDI, Việt Nam cũng cần có chiến lược rõ ràng để khuyến khích khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước, đặc biệt là các doanh nghiệp lớn, đầu tư mạnh hơn vào công nghiệp và công nghệ mới. Thời gian qua, việc khuyến khích doanh nghiệp tham gia các dự án hạ tầng là tích cực, nhưng nếu quá tập trung vào hạ tầng, chúng ta có nguy cơ dồn hết vốn và năng lực của những doanh nghiệp tiên phong vào một lĩnh vực duy nhất, trong khi các ngành công nghiệp và công nghệ – động lực tăng trưởng dài hạn – lại thiếu nguồn lực để bứt phá. Đây là điểm rất cần được cân nhắc kỹ trong quá trình hoạch định chính sách thời gian tới.
Cần một chính sách công nghiệp hóa mới
– Như vậy, theo bà Việt Nam có cần một cuộc đổi mới căn bản trong chính sách công nghiệp hóa để phù hợp với giai đoạn phát triển mới hay không?
– Tôi cho rằng việc đổi mới chính sách công nghiệp hóa trong giai đoạn hiện nay là hết sức cần thiết. Thời gian qua, có thể thấy những bước đi ban đầu khá rõ nét, đặc biệt khi Nghị quyết 68 về phát triển khu vực kinh tế tư nhân được ban hành. Một trong những động thái đáng chú ý là Chính phủ, đứng đầu là Thủ tướng, đã trực tiếp mời gọi các doanh nghiệp tư nhân lớn tham gia đầu tư vào các dự án hạ tầng quy mô lớn. Những tập đoàn như Vingroup, Thaco, Đèo Cả… đã được mời tham gia các dự án trọng điểm. Sau đó, ở các địa phương cũng xuất hiện hàng loạt dự án đường bộ, đường sắt, khu đô thị mới và cả những công trình thể thao lớn. Tôi rất hoan nghênh cách tiếp cận này, bởi nó cho thấy sự thay đổi trong tư duy huy động nguồn lực xã hội.
Tuy nhiên, nếu nhìn tổng thể thì phần lớn các dự án vẫn xoay quanh hạ tầng và khai thác đất đai. Ngay cả với đường sắt, bên cạnh yếu tố giao thông, trọng tâm vẫn là phát triển đô thị dọc tuyến. Vấn đề đặt ra là đô thị hóa và giao thông, dù quan trọng, cũng không thể thay thế cho vai trò cốt lõi của công nghiệp trong nền kinh tế. Nếu không có một chiến lược công nghiệp rõ ràng, nguy cơ là chúng ta sẽ dồn phần lớn nguồn lực – cả vốn lẫn chính sách ưu đãi – vào hạ tầng, trong khi các lĩnh vực công nghiệp then chốt lại bị xem nhẹ.
Tất nhiên, các dự án như đường sắt cao tốc cũng mở ra cơ hội phát triển một số ngành công nghiệp liên quan, chẳng hạn như sản xuất ray, toa tàu, hệ thống tín hiệu và thông tin. Đây là những mảng công nghiệp quan trọng, nhưng vẫn chưa đủ để tạo động lực lan tỏa cho toàn bộ nền kinh tế. Việt Nam cần một chính sách công nghiệp mới, bởi mô hình công nghiệp hóa dựa vào lao động giá rẻ, tài nguyên thiên nhiên, gia công hay xuất khẩu thô đã không còn phù hợp.
Trong giai đoạn tới, cần có những doanh nghiệp tiên phong đầu tư vào các ngành công nghiệp mới, công nghệ cao, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn vào các chuỗi chế biến, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp. Những định hướng như doanh nghiệp xanh, khởi nghiệp xanh đang được các bộ, ngành khuyến khích là rất đúng, nhưng để hình thành các ngành công nghiệp đòi hỏi vốn lớn, nhân lực chất lượng cao và công nghệ tiên tiến, vai trò của các doanh nghiệp lớn là không thể thay thế.
Vì vậy, tôi kỳ vọng Việt Nam sẽ sớm xây dựng một chương trình công nghiệp hóa mới, với những chính sách đặc thù tương tự như các cơ chế dành cho đường sắt cao tốc, nhằm thu hút mạnh mẽ khu vực tư nhân tham gia. Doanh nghiệp nhà nước vẫn có vai trò, nhưng thực tế cho thấy khu vực tư nhân thường năng động, linh hoạt và triển khai nhanh hơn, điều mà quá trình công nghiệp hóa hiện nay rất cần.
2026 – “Dĩ bất biến ứng vạn biến”
– Cuối cùng, bà muốn gửi gắm điều gì cho năm 2026?
– Trong bối cảnh thế giới và trong nước thay đổi nhanh chóng, tôi cho rằng lời dạy “Dĩ bất biến ứng vạn biến” vẫn còn nguyên giá trị. Điều bất biến trước hết là lợi ích quốc gia, lợi ích dân tộc Việt Nam phải được đặt lên trên hết. Từ đó, chúng ta phải dựa vào nguồn lực quốc gia và nội lực của chính mình để phát triển.
Điều bất biến thứ hai là sự đoàn kết trên dưới một lòng, được tạo nên từ những chính sách đúng đắn và từ niềm tin của xã hội. Chính những giá trị đó sẽ là nền tảng để Việt Nam thích ứng linh hoạt với mọi biến động và tiếp tục phát triển bền vững trong giai đoạn tới.
Duy Khiêm thực hiện (theo TGHN)
Ngày đăng: 11/2/2026
Không có nhận xét nào