Tác giả: Trần Huy Mẫn
February 22, 2026
Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ. Photo: Pixabay
Ngày 20/02/2026, Supreme Court of the United States (Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ) ra phán quyết với tỷ lệ 6–3, tuyên bố rằng việc Tổng thống Mỹ Donald Trump sử dụng Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (International Emergency Economic Powers Act (IEEPA) để áp thuế quan diện rộng là vượt quá thẩm quyền mà Quốc hội trao.
Quyết định này ngay lập tức làm rung chuyển không chỉ chính trường Washington mà cả thị trường tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, đằng sau câu chuyện về thuế quan là một vấn đề lớn hơn nhiều: ranh giới quyền lực của tổng thống trong một nền dân chủ hiến định, nơi mọi quyền lực (dù lớn đến đâu) đều phải đặt trong khuôn khổ pháp luật.
Hiến pháp Mỹ quy định rõ quyền đánh thuế và điều tiết thương mại thuộc về Quốc hội. Trong nhiều thập niên, Quốc hội đã trao cho tổng thống một số công cụ linh hoạt để phản ứng với khủng hoảng, trong đó có IEEPA. Tuy nhiên, IEEPA chủ yếu được thiết kế để phong tỏa tài sản, trừng phạt tài chính và hạn chế giao dịch với các thực thể nước ngoài khi có mối đe dọa an ninh quốc gia rõ ràng.
Điểm mấu chốt của phán quyết 6–3 nằm ở chỗ: IEEPA không hề nêu rõ quyền áp đặt thuế quan phổ quát. Sáu thẩm phán cho rằng việc diễn giải “tình trạng khẩn cấp” theo hướng cho phép tổng thống tái cấu trúc chính sách thương mại toàn cầu là một sự mở rộng quá mức quyền hành pháp.
Ba thẩm phán bất đồng là: Clarence Thomas, Samuel Alito và Brett Kavanaugh, lập luận rằng Quốc hội đã trao quyền đủ rộng, và nếu không hài lòng thì chính Quốc hội phải sửa luật, chứ không phải Tòa án thu hẹp phạm vi quyền lực hành pháp.
Sự chia rẽ này phản ánh một tranh luận lâu dài trong luật hiến pháp Mỹ: hành pháp có thể đi xa đến đâu khi viện dẫn “tình trạng khẩn cấp”? Và liệu khái niệm khẩn cấp có thể trở thành “cửa sau” để tái định hình chính sách thương mại mà không cần quy trình lập pháp đầy đủ?
Chỉ vài giờ sau phán quyết, Tổng thống Trump tuyên bố sẽ áp mức thuế toàn cầu 10% dựa trên một cơ sở pháp lý khác – Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974, vốn cho phép tổng thống áp dụng biện pháp tạm thời trong trường hợp mất cân bằng cán cân thanh toán nghiêm trọng.
Khác với IEEPA, Mục 122 chỉ cho phép áp thuế tối đa 150 ngày nếu không có sự phê chuẩn của Quốc hội. Điều này biến quyết định thuế quan thành một cuộc đua chính trị rõ ràng: hoặc Quốc hội thông qua và hợp thức hóa chính sách, hoặc mức thuế tự động hết hiệu lực.
Việc Nhà Trắng chuyển sang công cụ pháp lý khác cho thấy cuộc tranh luận chưa kết thúc. Tuy nhiên, phán quyết 6–3 đã gửi đi một tín hiệu rõ ràng: tổng thống không thể viện dẫn “khẩn cấp” để làm thay vai trò lập pháp của Quốc hội trong những quyết định có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến cấu trúc thương mại toàn cầu.
Nếu thuế 10% toàn cầu được triển khai và được Quốc hội Mỹ phê chuẩn, các tác động ngắn hạn là điều khó tránh khỏi:
• Giá hàng nhập khẩu tăng;
• Doanh nghiệp phụ thuộc chuỗi cung ứng toàn cầu chịu áp lực chi phí;
• Lạm phát có nguy cơ quay trở lại.
Trong nhiệm kỳ trước, thuế quan từng mang lại hàng trăm tỷ USD tiền thu ngân sách liên bang. Tuy nhiên, phần lớn nghiên cứu kinh tế chỉ ra rằng chi phí cuối cùng thường rơi vào doanh nghiệp nhập khẩu và người tiêu dùng Mỹ thông qua giá cả cao hơn.
Phán quyết của Tòa cũng mở ra một giai đoạn chuyển tiếp phức tạp: doanh nghiệp có thể yêu cầu hoàn thuế đã nộp; hợp đồng thương mại phải điều chỉnh; các vụ kiện liên quan có thể kéo dài. Song về dài hạn, việc làm rõ giới hạn pháp lý lại giúp giảm rủi ro “thuế quan bất ngờ” – yếu tố từng khiến thị trường tài chính toàn cầu biến động mạnh trong những năm qua. Sự rõ ràng về luật chơi, dù đến muộn, vẫn tốt hơn sự mơ hồ kéo dài.
Điều đáng chú ý không chỉ là nội dung kinh tế mà là ý nghĩa thể chế. Trong một Tòa án có đa số thẩm phán được xem là bảo thủ, sáu người (bao gồm cả một số thẩm phán do các đời Tổng thống Cộng hòa bổ nhiệm) đã chọn cách giới hạn quyền lực của Tổng thống Mỹ.
Ở đây, nguyên tắc “kiểm soát và đối trọng” (checks and balances) được kích hoạt đúng chức năng:
• Tòa án nói “không” với hành pháp;
• Hành pháp phản ứng gay gắt;
• Quốc hội bị buộc phải bước vào trung tâm cuộc chơi.
Một nền dân chủ trưởng thành không phải là nơi không có xung đột, mà là nơi xung đột quyền lực được giải quyết bằng cơ chế thể chế thay vì bằng ý chí cá nhân.
Chính sách thuế quan là trụ cột trong chiến lược “Nước Mỹ trên hết” của ông Trump. Việc nền tảng pháp lý của công cụ này bị thu hẹp chắc chắn sẽ trở thành chủ đề tranh luận lớn trong kỳ bầu cử giữa kỳ sắp tới.
Nếu lạm phát gia tăng do thuế mới, cử tri có thể phản ứng. Nếu Quốc hội từ chối phê chuẩn, Nhà Trắng sẽ phải điều chỉnh chiến lược thương mại. Và nếu hành pháp phớt lờ phán quyết, nước Mỹ có thể đối mặt với một cuộc khủng hoảng hiến pháp thực sự – kịch bản được đánh giá là khó xảy ra, nhưng không hoàn toàn bất khả thi.
Liên hệ cơ hội và thách thức với Việt Nam – một nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc lớn vào kim ngạch hàng xuất khẩu – diễn biến này có ý nghĩa trực tiếp.
Thứ nhất, Hoa Kỳ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Một mức thuế 10% toàn cầu, nếu được áp dụng và phê chuẩn, sẽ ảnh hưởng đến các ngành chủ lực như dệt may, điện tử, đồ gỗ và nông sản.
Thứ hai, về ngắn hạn, phán quyết của Tòa mang lại “khoảng thở” cho doanh nghiệp Việt Nam vì nó hạn chế khả năng áp thuế đột ngột dựa trên lý do “khẩn cấp”. Tuy nhiên, trong trung hạn, nếu Washington chuyển sang các công cụ pháp lý khác như Section 301 hoặc 232, thì rủi ro vẫn còn hiện hữu.
Thứ ba, trong bối cảnh Việt Nam đang nâng cấp quan hệ với Mỹ và thu hút dòng vốn dịch chuyển khỏi Trung Quốc, sự ổn định trong chính sách thương mại của Mỹ là yếu tố then chốt. Các tập đoàn đa quốc gia đặt nhà máy tại Việt Nam cần một môi trường có thể dự đoán được để thiết kế chuỗi cung ứng dài hạn.
Ở chiều tích cực, phán quyết 6–3 củng cố niềm tin rằng các quyết định thương mại lớn của Mỹ phải đi qua quy trình lập pháp, tức là minh bạch hơn, có tranh luận công khai và có thời gian chuẩn bị. Điều này giúp Việt Nam chủ động hơn trong đàm phán, hoạch định chính sách và điều chỉnh chiến lược xuất khẩu.
Phán quyết 6–3 không chỉ nói về thuế quan. Nó khẳng định một nguyên tắc cốt lõi:
• Quyền lực phải có giới hạn và phải được kiểm soát;
• “Khẩn cấp” không phải là tấm vé trắng cho hành pháp;
• Quốc hội giữ vai trò trung tâm trong điều tiết chính sách thương mại.
Ở góc nhìn rộng hơn, đây là minh chứng cho sức mạnh của thể chế Mỹ, một hệ thống không đặt niềm tin tuyệt đối vào bất kỳ cá nhân nào, dù người đó được bầu với đa số phiếu cao đến đâu.
Đối với các nền kinh tế như Việt Nam, thông điệp quan trọng không chỉ là sự ổn định, mà còn là khả năng nhạy bén nắm bắt xu thế, giảm thiểu rủi ro và dự đoán chính sách để thích ứng. Bởi, thị trường toàn cầu chỉ vận hành hiệu quả khi luật pháp minh bạch, rõ ràng và quyền lực được kiểm soát. Bất định có thể đem lại lợi nhuận ngắn hạn cho một số nhóm lợi ích, nhưng ổn định thể chế mới là nền tảng của tăng trưởng bền vững.
Trong một thế giới đầy biến động, bài học từ Washington có thể được tóm gọn như sau: một nền dân chủ không được đo bằng việc tránh xung đột quyền lực, mà bằng cách nó xử lý xung đột đó trong khuôn khổ pháp quyền.
Và khi Tòa án có thể nói “không” với sắc lệnh của tổng thống, còn tổng thống có thể công khai chỉ trích phán quyết của Tòa, nhưng cuối cùng mọi bên vẫn phải tuân thủ luật pháp, thì đó chính là dấu hiệu của một hệ thống vẫn đặt pháp luật ở vị trí tối thượng – đặc trưng cốt lõi của một mô hình pháp quyền dân chủ tiến bộ.
Trần Huy Mẫn
Không có nhận xét nào