Header Ads

  • Breaking News

    Làm sao đào tạo các thế hệ trẻ với kỹ năng và thu nhập cao?

    Tác giả: Chu Đông Gia

    02/16/2026


    (Hình: https://www.vietnam.vn/en/viet-nam-dat-thanh-tich-xuat-sac-tai-olympic-stem-quoc-te-nam-2025)

    Những năm gần đây, học sinh – sinh viên Việt Nam liên tục giành huy chương vàng, bạc tại các kỳ thi Olympic STEM quốc tế, từ toán – khoa học đến công nghệ thông tin. Lớp trẻ cho thấy năng lực tư duy và tiếp thu kiến thức khoa học – kỹ thuật không hề thua kém bạn bè trong khu vực, thậm chí trên thế giới. (1) 

    Song song với đó, Việt Nam đặt mục tiêu đi lên nấc thang giá trị cao hơn trong các chuỗi FDI mà mình đã vất vả thu hút: không chỉ lắp ráp, may gia công, mà còn tham gia sâu hơn vào thiết kế, công nghệ, dịch vụ kỹ thuật.  Muốn làm được điều đó, một lực lượng lao động kỹ năng cao, được đào tạo bài bản ở tầng nghề – cao đẳng – đại học ứng dụng là điều kiện bắt buộc nếu Việt Nam muốn bước lên những nấc thang ngành nghề phức tạp hơn.  Vấn đề là: ta xây dựng lực lượng đó bằng cách nào? Một cách trả lời câu hỏi này là nhìn vào những nơi đã biến đào tạo nghề thành ‘cỗ máy’ cung cấp nhân lực quy mô lớn cho công nghiệp. (2) 

    Bài viết này nhìn vào một ví dụ: tập đoàn giáo dục nghề Huali – China Vocational Education Holdings (mã 1756.HK), một nhóm trường nghề – cao đẳng tư nhân lớn ở Hoa Nam, đang đào tạo hơn 50.000 sinh viên mỗi năm và niêm yết công khai trên sàn chứng khoán Hồng Kông.  Từ đó, ta quay lại đối chiếu với các trường cao đẳng nghề ở Việt Nam và suy nghĩ về việc đào tạo một lực lượng lao động trẻ đủ kỹ năng để phục vụ phát triển công nghệ cao ngay trên quê hương. (3)

    1756.HK – khi một trường nghề vận hành như một “hãng lớn”

    1. Quy mô và cơ chế tài chính

    Tập đoàn giáo dục nghề Huali tự giới thiệu là một trong những tập đoàn giáo dục nghề và đại học tư nhân lớn ở Hoa Nam, chuyên các chương trình ứng dụng – thực hành, tập trung vào khoa học – công nghệ – nghề.  Tập đoàn có khoảng 54.000 sinh viên đang theo học tại ba trường: Huali College (khoảng 25.000 sinh viên), Huali Vocational College (khoảng 21.000) và Huali Technician College (khoảng 10.000).  Quy mô này tương đương một đại học cỡ trung ở châu Âu, nhưng trọng tâm là đào tạo ứng dụng và nghề, chứ không phải nghiên cứu hàn lâm.” (3)

    Khác với đa số trường nghề công lập ở Việt Nam, Huali vận hành như một doanh nghiệp giáo dục niêm yết: học phí là nguồn thu chính, bên cạnh dịch vụ ký túc xá và các hoạt động đào tạo, bồi dưỡng khác.  Tập đoàn công bố đầy đủ số liệu doanh thu, biên lợi nhuận, cơ cấu học phí, chi phí vận hành, đầu tư mở rộng campus… để đáp ứng yêu cầu minh bạch của thị trường chứng khoán.  Điều này tạo ra một kiểu “áp lực thị trường” đặc trưng: muốn tồn tại và tăng trưởng, họ phải giữ được quy mô tuyển sinh lớn, tỷ lệ việc làm và mức độ hài lòng của doanh nghiệp đủ cao để sinh viên tiếp tục chọn học và chấp nhận mức học phí. 

    2. Thiết kế chương trình: đa ngành nhưng “bám việc làm”

    Các tài liệu giới thiệu cho thấy Huali tập trung vào những ngành có “cầu nhân lực rõ ràng từ khu vực sản xuất và dịch vụ kỹ thuật”: kỹ thuật điện – điện tử, công nghệ thông tin, quản trị kinh doanh, tài chính – kế toán, thiết kế, điều dưỡng, dịch vụ.  Các chương trình được mô tả là nhấn mạnh kỹ năng thực hành, sử dụng thiết bị và quy trình sản xuất thực tế, hơn là nghiên cứu hàn lâm. (4) 

    Điểm quan trọng là thiết kế ngành học bám theo nhu cầu doanh nghiệp. Tập đoàn cho biết họ thường xuyên điều chỉnh, mở ngành, đóng ngành dựa trên tín hiệu thị trường lao động: thêm các chuyên ngành mới gắn với thương mại điện tử, logistics, ô tô – điện, dịch vụ chăm sóc sức khỏe khi các ngành này tăng trưởng, đồng thời tinh giản các ngành kém hấp dẫn hơn.  Với hơn 50.000 sinh viên, mỗi quyết định thay đổi chương trình như vậy đều là một phép thử lớn về khả năng đọc – hiểu xu hướng công nghiệp khu vực. 

    3. Hợp tác doanh nghiệp, lớp “đặt hàng” và thực tập

    Ở cấp đời sống sinh viên, trường Guangzhou Huali Science and Technology Vocational College cho biết họ có hơn 300 cơ sở thực tập ngoài trường, hợp tác với hơn 100 doanh nghiệp lớn như Alibaba, BYD, Everbright, Foxconn, …  Trường đã mở hơn 20 lớp “đặt hàng” theo yêu cầu doanh nghiệp, triển khai mô hình học việc hiện đại và lớp thực nghiệm doanh nghiệp, trong đó nhiều sinh viên ngay từ lúc nhập học đã được gắn với một nhóm doanh nghiệp nhất định, kèm theo cam kết về nội dung đào tạo và cơ hội thực tập. 

    Nhà trường nhấn mạnh việc xây dựng hai nền tảng kép: “thực tập – việc làm” và “khởi nghiệp – việc làm”, coi bố trí thực tập và việc làm là một phần không thể tách rời của mô hình đào tạo.  Các số liệu tự báo cáo cho biết “tỷ lệ hài lòng của nhà tuyển dụng với sinh viên tốt nghiệp trên 97% và tỷ lệ việc làm thuộc nhóm dẫn đầu trong tỉnh”, được dùng như thông điệp quảng bá để thu hút khóa mới.  Dù cần thận trọng với những con số “đẹp” trong brochure, có thể thấy rõ “cấu trúc khuyến khích” của một trường nghề niêm yết đã buộc họ phải coi liên kết doanh nghiệp – thực tập – việc làm là “sản phẩm” cốt lõi, chứ không chỉ là phần phụ trang trí. 

    Việt Nam – nhiều trường nghề, nhưng hệ thống phân tán

    Nếu đặt Huali cạnh hệ thống giáo dục nghề của Việt Nam, dễ thấy ta không xuất phát từ con số 0. Ở cấp cả nước, mạng lưới giáo dục nghề mỗi năm tuyển khoảng 2,2–2,7 triệu người học ở các trình độ, với mục tiêu đến năm 2030 hệ thống có thể tiếp nhận khoảng 4 triệu người/năm.  Chính phủ đặt ra mục tiêu đến 2025 có khoảng 1.800 cơ sở giáo dục nghề nghiệp.  Trên giấy tờ, đây là một mạng lưới rất rộng. (5)

    Nếu xem vào một địa phương cụ thể, bức tranh càng rõ hơn. Riêng TP.HCM, đến năm 2025 có gần 200.000 người học nghề, trong đó bậc cao đẳng chiếm hơn 96.500 người – gần một nửa tổng số người học.  Thành phố có 478 cơ sở và đơn vị tham gia đào tạo nghề, được coi là một trong những hệ thống lớn nhất cả nước về cả số lượng cơ sở lẫn quy mô người học.  Nói cách khác, chỉ riêng TP.HCM đã “tương đương nhiều Huali cộng lại” nếu tính theo đầu người. (6)

    Nhưng sự khác biệt nằm ở chỗ: Hệ thống Việt Nam phân tán, còn Huali được “gom lại” thành các cụm lớn vận hành như doanh nghiệp. Ở TP.HCM, gần 200.000 người học nghề được phân bổ vào hàng trăm trường, trung tâm, với điều kiện đào tạo rất không đồng đều; một trường cao đẳng nghề “top” thường chỉ có vài nghìn, nhiều lắm là trên 10.000 sinh viên.  Trong khi đó, Huali có hơn 50.000 sinh viên chỉ trong ba trường, cùng một tập đoàn điều hành, cùng một logic gắn với thị trường lao động quanh đồng bằng Châu Giang.  Điều này tạo ra sự khác biệt lớn về khả năng tích tụ nguồn lực (cơ sở vật chất, đội ngũ, quản trị chất lượng) và trách nhiệm giải trình trước người học và doanh nghiệp. 

    Về thiết kế chương trình và hợp tác doanh nghiệp, các văn bản của TP.HCM cũng nhấn rất mạnh vào việc “liên kết với doanh nghiệp, gắn đào tạo với nhu cầu thị trường lao động”.  Nhiều trường như Cao đẳng Kỹ nghệ II ký kết hợp tác toàn diện với doanh nghiệp, mời doanh nghiệp tham gia xây dựng chương trình, đưa sinh viên đến thực tập, coi doanh nghiệp là “xưởng thực hành” với công nghệ, thiết bị mới.  Các dự án hợp tác quốc tế như chương trình đào tạo phối hợp ở Cao đẳng Công nghiệp Hải Phòng cho thấy mô hình “học ở trường – học tại doanh nghiệp” kiểu Đức có thể áp dụng tốt, sinh viên và doanh nghiệp đều đánh giá tích cực. (7) 

    Tuy vậy, những mô hình này vẫn chủ yếu ở dạng thí điểm, lẻ tẻ theo từng trường và dự án, chứ chưa trở thành “hệ điều hành chung” của cả mạng lưới. Báo cáo của Sở GD-ĐT TP.HCM thẳng thắn thừa nhận: hệ thống lớn nhưng phân tán, nhiều loại hình cơ sở với điều kiện đào tạo không đồng đều, khiến quản lý và chuẩn hóa chất lượng rất khó; tỷ lệ chương trình được kiểm định, đạt chuẩn còn thấp; các chỉ số đầu ra như tỷ lệ việc làm đúng ngành, thu nhập sau tốt nghiệp, mức độ hài lòng của doanh nghiệp vẫn chưa được thống kê và công bố đầy đủ.  Nói cách khác, ta có nhiều trường, nhiều người học, nhưng thiếu những cụm được tổ chức chặt chẽ và “báo cáo” ra thị trường như Huali. (5) 

    Một điểm then chốt nữa là cơ chế tài chính và động lực. Huali sống bằng học phí, dịch vụ và được thị trường chứng khoán “soi”, nên họ có động lực rất mạnh để giữ chất lượng cảm nhận của doanh nghiệp và sinh viên.  Còn ở Việt Nam, đa số cao đẳng nghề là công lập, sống bằng ngân sách và học phí, chịu nhiều ràng buộc về biên chế, cơ chế đầu tư và quản lý; phần trường tư nhân thì quy mô nhỏ, ít trường nào đủ lớn để tạo ra những “cụm nghề” vài chục nghìn sinh viên như Huali.  Điều này không có nghĩa là mô hình Huali tốt hơn mọi mặt, nhưng nó giải thích vì sao trải nghiệm sinh viên và mức độ gắn với doanh nghiệp ở đó có vẻ nhất quán và “đậm đặc” hơn so với bức tranh phân tán ở Việt Nam. 

    Tóm lại, nếu nhìn qua lăng kính Huali, ta có thể nói: Việt Nam đã có những viên gạch của một hệ sinh thái đào tạo nghề – số lượng lớn người học, mạng lưới trường học rộng, ngày càng nhiều nỗ lực gắn với doanh nghiệp – nhưng chưa xây được những “cột trụ” quy mô lớn, vận hành như những nền tảng nghề – kỹ thuật gắn chặt với các cụm công nghiệp, như Huali đang làm ở Hoa Nam.

    Bài học – nếu làm tốt “đầu người”, hệ sinh thái doanh nghiệp Việt sẽ tự dày lên

    Từ các phần trên, thông điệp quan trọng nhất có lẽ không phải là “hãy sao chép mô hình tập đoàn giáo dục tư nhân niêm yết”, mà là: trong mọi tham vọng công nghiệp, “đầu người” mới là nền tảng quyết định. Các mô hình hệ sinh thái công nghiệp ở Trung Quốc, Hàn Quốc hay Đức đều cho thấy, trước khi có những tên tuổi như BYD, Samsung hay Bosch, đã có hàng chục năm đầu tư vào các lớp trường nghề, cao đẳng ứng dụng, viện nghiên cứu, … gắn chặt với cụm công nghiệp và nhu cầu của doanh nghiệp, chứ không chỉ xây vài tập đoàn đầu tàu.  Họ đào tạo và đào tạo lại “hàng trăm nghìn, hàng triệu người trẻ”, trong đó nhiều người bắt đầu sự nghiệp ở các tập đoàn lớn, rồi sau đó tách ra mở doanh nghiệp riêng, từ từ làm dày hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa. (8) 

    Với Việt Nam, nếu làm tốt được bài toán đào tạo một lực lượng lớn lao động kỹ năng cao, kịch bản hợp lý nhất cũng sẽ diễn ra tương tự. Trong giai đoạn đầu, số đông người trẻ sẽ làm việc cho các doanh nghiệp FDI – đó là điều bình thường, thậm chí là cần thiết, vì ở đó họ được tiếp xúc với quy trình, công nghệ, chuẩn quản trị hiện đại.  Nhưng nếu nền tảng kỹ năng đủ vững, thể chế đủ cho phép, một phần trong số họ sẽ đem kinh nghiệm ở FDI về áp dụng vào các start‑up, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam, từng bước kéo doanh nghiệp nội lên những nấc thang giá trị cao hơn. 

    Bài toán thứ hai là về công bằng, cơ hội và tính bao trùm. Một mô hình kiểu Huali nếu áp dụng máy móc có thể dẫn đến thương mại hóa cực đoan, phân tầng giữa người đủ tiền vào các chương trình “cao cấp” và người bị dồn vào những lựa chọn rẻ, chất lượng thấp. Để tránh điều đó, bất kỳ nỗ lực xây dựng “hệ sinh thái nghề” nào ở Việt Nam cũng cần đi kèm chính sách bảo đảm cơ hội tiếp cận cho người nghèo, cho các vùng ngoài Hà Nội – TP.HCM, và cho những người muốn “học lại” ở tuổi trưởng thành.  Nói cách khác, phải coi đào tạo nghề không chỉ là công cụ cho chiến lược công nghiệp, mà còn là hạ tầng xã hội cơ bản

    Nói ngắn gọn: nếu làm tốt câu chuyện đào tạo nghề – từ quy mô, chất lượng đến sự gắn kết với doanh nghiệp – hệ sinh thái doanh nghiệp Việt sẽ có cơ hội tự dày lên theo thời gian. Lực lượng lao động kỹ năng cao vừa là “nguyên liệu đầu vào” cho FDI, vừa là “nguồn nảy mầm” cho các doanh nghiệp nội. Còn nếu bỏ qua tầng nhân lực này, mọi tham vọng “lên chuỗi giá trị” rất dễ quay lại đúng chỗ mà ta muốn tránh: làm nhiều, vất vả, nhưng phần “não và lợi nhuận dày” vẫn thuộc về người khác.

    Nguồn:

    1. Vietnam.vn. Vietnam achieves outstanding results at the 2025 International STEM Olympiad. 2025 https://www.vietnam.vn/en/viet-nam-dat-thanh-tich-xuat-sac-tai-olympic-stem-quoc-te-nam-2025.

    2. World Bank. Viet Nam 2045 Trading Up In A Changing World 2024 https://documents1.worldbank.org/curated/en/099111424204523679/pdf/P1787841e077190d919b24181b4dcb14765.pdf.

    3. China Vocational Education Holdings Limited. Interim Results Announcement For The Six Months Ended February 29, 2024  https://www1.hkexnews.hk/listedco/listconews/sehk/2024/0426/2024042602991.pdf.

    4. ISAC. Guangzhou Huali Science and Technology Vocational College 2016 https://www.isacteach.com/university/guangzhou-huali-science-and-technology-vocational-college/.

    5. Vietnam New. HCM City invests to improve quality of vocational human resources 2024 https://vietnamnews.vn/society/1660421/hcm-city-invests-to-improve-quality-of-vocational-human-resources.html.

    6. Vietnam Law and Legal Forum. Vocational education institutions planned to train more workers 2023 https://vietnamlawmagazine.vn/vocational-education-institutions-planned-to-train-more-workers-69630.html.

    7. Vietnam.vn. Schools and businesses: A collaborative axis to raise training standards. 2026 https://www.vietnam.vn/en/nha-truong-doanh-nghiep-truc-lien-ket-nang-chuan-dao-tao.

    8. Turin Centre on Emerging Economies. The indispensable role of industrial policy: the case of the Chinese EV industry. 2025 https://www.osservatorio-economie-emergenti-torino.it/emerging-economies/78-26-january-2024/443-the-indispensable-role-of-industrial-policy-the-case-of-the-chinese-ev-industry.html.


    Không có nhận xét nào