Header Ads

  • Breaking News

    Phong trào MeToo Đài Loan: Câu chuyện của Trần Khâm Nhu

    Ts. Phạm Đình Bá

    02/08/2026


    "Tôi biết trước khi lên tiếng rằng mình chắc chắn không phải là người duy nhất sống sót, hẳn phải có những người khác ngoài kia." Trần Khâm Nhu



    (Trần Khâm Nhu. Hình chụp bởi Ashish Valentine. The China Project, xin xem nguồn ở cuối bài).


    Năm 2023, Đài Loan chứng kiến một làn sóng tố cáo quấy rối và xâm hại tình dục dồn dập, lan rộng từ chính trường sang giới giải trí, học thuật và xã hội dân sự. Hàng trăm nạn nhân – phần lớn là phụ nữ, nhưng không chỉ riêng phụ nữ – đã công khai lên tiếng về những trải nghiệm bị xâm phạm mà họ từng chôn giấu nhiều năm. Người châm ngòi cho “cơn địa chấn” ấy là một phụ nữ bình thường tên Trần Khâm Nhu (Chen Chien‑Jou), cựu nhân viên của Đảng Dân Tiến (Democratic Progressive Party – DPP), đảng cầm quyền ở Đài Loan. 


    Câu chuyện của Trần Khâm Nhu không chỉ là câu chuyện cá nhân về một vụ quấy rối tình dục trong môi trường chính trị, mà còn là tấm gương phản chiếu cách một xã hội đối diện – hoặc né tránh – vấn đề quyền lực, giới tính và phẩm giá con người. Thông qua trường hợp này, chúng ta có thể nhìn rõ hơn một phiên bản “MeToo Á Đông” với những nét tương đồng và khác biệt so với các phong trào ở Mỹ hay châu Âu, đồng thời tự hỏi: nếu chuyện ấy xảy ra ở Việt Nam, điều gì sẽ tương tự, và điều gì sẽ khác đi? 


    Từ một chuyến xe tối đến một bài đăng Facebook


    Thời điểm diễn ra sự việc, Trần Khâm Nhu đang làm việc liên quan đến sản xuất nội dung cho Đảng DPP, tham gia một buổi quay video tuyên truyền với một đạo diễn nam có tên tuổi. Sau buổi quay, trên đường trở về, cô đi chung xe với người đàn ông này. Trong không gian kín ấy, ông ta đã có những hành vi đụng chạm thân thể mang tính gợi dục, khiến cô cảm thấy bị xâm phạm và hoảng loạn, nhưng lại không biết phải phản ứng ra sao. 


    Giống như rất nhiều nạn nhân khác trong các bối cảnh văn hóa Á Đông, phản ứng của Trần Khâm Nhu không phải là la hét, đánh trả hay lập tức yêu cầu tài xế dừng xe. Cô rơi vào trạng thái đông cứng (freeze), cố gắng thu mình lại, chờ cho tình huống qua đi. Sau đó, cô mang sự việc này đến trình báo với một nữ quan chức phụ trách bình đẳng giới trong đảng DPP, với hy vọng sẽ được lắng nghe và được bảo vệ. 


    Thế nhưng, điều chờ đợi cô lại là một bức tường lạnh băng. Người phụ trách hỏi cô: “Rồi chị muốn tôi làm gì?” – một câu hỏi vừa phủi tay trách nhiệm, vừa hàm ý rằng chính nạn nhân phải đưa ra “giải pháp”. Khi Trần Khâm Nhu cố gắng kể lại sự việc, cô bị chất vấn vì sao không thể hiện sự phản kháng rõ hơn, vì sao vẫn “ở yên đó” để cho người khác sàm sỡ. Nói cách khác, sự nghi ngờ và đổ lỗi được hướng trở lại nạn nhân, chứ không phải kẻ gây hại và môi trường dung túng hành vi đó. 


    Trải nghiệm ấy khiến cô thêm một lần nữa bị tổn thương – không chỉ bởi hành vi quấy rối ban đầu, mà bởi cách hệ thống xử lý vấn đề. Giống nhiều nạn nhân khác, cô chọn cách rút lui khỏi không gian ấy, tìm cách tự chữa lành trong im lặng, và cố gắng thuyết phục mình rằng “mọi chuyện đã qua”. 


    Phim “Wave Makers” và giọt nước làm tràn ly


    Bước ngoặt đến từ một sản phẩm văn hóa đại chúng: bộ phim truyền hình chính trị “Wave Makers” (tạm dịch: “Người tạo sóng”), phát trên Netflix. Trong phim có một phân đoạn nhân vật nữ bị quấy rối tình dục đến gặp cấp trên, và người này nghiêm túc nói với cô: “Chúng ta không thể coi như không có chuyện gì.” Câu nói ấy, trên màn ảnh, đối lập hoàn toàn với trải nghiệm thật ngoài đời của Trần Khâm Nhu, khi cô chỉ nhận được một thái độ thờ ơ, né tránh trách nhiệm. 


    Bộ phim trở thành một điểm tựa cảm xúc, giúp cô tìm lại ngôn ngữ để gọi tên điều đã xảy ra với mình. Cô nhận ra rằng sự im lặng trước đó không phải vì chuyện nhỏ nhặt, mà vì cô không được trao một không gian an toàn để lên tiếng. Người phụ nữ trên màn ảnh có một cấp trên sẵn sàng đứng về phía nạn nhân; còn cô, ngoài đời thực, lại đối mặt với một cơ chế bảo vệ danh tiếng tổ chức hơn là bảo vệ phẩm giá con người. 


    Từ sự đối chiếu ấy, Trần Khâm Nhu bắt đầu suy nghĩ lại về trách nhiệm của chính mình. Cô hiểu rằng mình không phải là nạn nhân duy nhất. Nếu ngay cả một người làm việc trong đảng cầm quyền, tiếp cận được những khẩu hiệu về bình đẳng giới, trong thực tế vẫn bị đối xử như vậy, thì những người yếu thế hơn sẽ ra sao? Câu hỏi ấy thôi thúc cô quyết định làm điều mà trước đây cô từng sợ hãi: viết một bài đăng trên Facebook, kể lại câu chuyện của mình một cách công khai. 


    Làn sóng MeToo Đài Loan: tác động ngoài sức tưởng tượng


    Bài đăng của Trần Khâm Nhu, ban đầu chỉ là nỗ lực cá nhân để giành lại tiếng nói và xác nhận rằng “chuyện ấy đã xảy ra, và nó là sai”, nhanh chóng tạo ra phản ứng dây chuyền. Nhiều người từng làm việc trong Đảng DPP và các tổ chức liên quan bắt đầu lên tiếng về những trải nghiệm tương tự: bị sàm sỡ trong các chuyến công tác, bị đụng chạm không mong muốn trong các buổi tiệc, bị dùng lời nói gợi dục nơi làm việc. 


    Đối mặt với sức ép dư luận, một loạt quan chức trong đảng bị nêu tên đã phải từ chức, hoặc tạm thời rời khỏi chức vụ để điều tra. Chủ tịch đảng kiêm ứng viên tổng thống Lai Thanh Đức buộc phải lên tiếng, cam kết cải tổ quy trình xử lý các cáo buộc quấy rối, thiết lập các cơ chế tố cáo độc lập hơn và tăng cường đào tạo về giới cho cán bộ. Từ phạm vi nội bộ đảng cầm quyền, phong trào cáo buộc quấy rối lan sang giới nghệ sĩ, vận động viên, học giả, rồi cả những người nổi tiếng trong không gian mạng. 


    Theo thời gian, truyền thông bắt đầu gọi đây là “MeToo Đài Loan”. Nhưng chính Trần Khâm Nhu cũng thừa nhận rằng cô không thể lường trước phong trào sẽ phát triển đến mức nào, và càng không thể “kiểm soát” nó. Một khi cánh cửa im lặng bị mở ra, những câu chuyện bị dồn nén lâu năm sẽ đổ ra như lũ. Cô chỉ có thể hy vọng rằng, ít nhất, những tố cáo ấy được lắng nghe một cách nghiêm túc, và hệ thống sẽ không tiếp tục tái tạo những sang chấn mới cho nạn nhân. 


    Không chỉ là “đàn ông hại phụ nữ”: một cách nhìn rộng hơn


    Một điểm thú vị trong cách Trần Khâm Nhu suy nghĩ về phong trào MeToo là cô không giới hạn nó trong khung “đàn ông gây hại – phụ nữ là nạn nhân”. Cô nhắc đến vụ kiện ồn ào giữa Johnny Depp và Amber Heard như một ví dụ khiến phong trào MeToo toàn cầu phải đối diện với một thực tế phức tạp hơn: nam giới cũng có thể là nạn nhân, và phụ nữ cũng có thể là người gây hại. 


    Ở Đài Loan, sau làn sóng đầu tiên do phụ nữ tố cáo đàn ông, đã xuất hiện những trường hợp nam giới lên tiếng nói rằng họ từng bị phụ nữ quấy rối, từng bị lợi dụng sự mập mờ của các mối quan hệ thân mật để xâm phạm ranh giới cá nhân. Điều này buộc công chúng phải điều chỉnh lại câu chuyện: không chỉ còn là cuộc đấu “giới này chống giới kia”, mà là cuộc đấu giữa người gây hại và người sống sót, giữa văn hóa tôn trọng và văn hóa coi thường ranh giới thân thể. 


    Với Trần Khâm Nhu, điều quan trọng là xã hội học cách lắng nghe nhiều dạng kinh nghiệm khác nhau. Cô cảnh báo nguy cơ một số cá nhân lợi dụng ngôn ngữ của MeToo để trục lợi hoặc thao túng dư luận, khiến cả phong trào bị hoài nghi. Nhưng cô cũng nhấn mạnh rằng không thể vì một số trường hợp gây tranh cãi mà phủ nhận nhu cầu rất thật của đa số nạn nhân – những người chỉ đơn giản muốn được thừa nhận rằng những gì họ trải qua là sai và đáng được sửa chữa. 


    “Suānmín”, troll và bạo lực thứ cấp


    Khi một phong trào bùng nổ trên mạng xã hội, luôn có một lực lượng đi kèm: những người hả hê, giễu cợt, công kích nạn nhân, hay như cách một số người Đài Loan gọi, “suānmín” – đám “dân chua”, chuyên buông lời mỉa mai và đổ lỗi. Trần Khâm Nhu mô tả phong trào MeToo như một chiếc “bộ lọc”, làm lộ rõ nhiều loại người: có người sợ hãi, có người phẫn nộ, có người thì chỉ muốn xem drama cho vui. 


    Bản thân cô trở thành mục tiêu của những đòn tấn công bằng lời nói: bị gán cho động cơ chính trị, bị cáo buộc “chờ đến sát bầu cử mới lên tiếng để phá hoại đảng cầm quyền”, bị mỉa mai là “muốn nổi tiếng”. Đối với một người đã trải qua sang chấn, những loại công kích ấy là một hình thức bạo lực thứ cấp, có khả năng khoét sâu vết thương cũ. 


    Trước những cáo buộc rằng cô cố tình chọn “thời điểm nhạy cảm”, Trần Khâm Nhu chỉ ra một thực tế: ở Đài Loan, gần như năm nào cũng có một loại bầu cử nào đó. Nếu đợi một “thời điểm không dính gì đến chính trị” để lên tiếng, có lẽ sẽ chẳng bao giờ có thời điểm ấy. Câu hỏi quan trọng, vì vậy, không phải là “tại sao lại nói lúc này?”, mà là “điều được kể ra có phải sự thật không?” và “chúng ta xử lý sự thật ấy như thế nào?”. 


    Khi người vợ bị kéo xuống mồ chung


    Một chi tiết khiến Trần Khâm Nhu đặc biệt phẫn nộ là cách một số người bị tố cáo lôi vợ hoặc bạn đời của mình ra đứng bên cạnh trong các buổi xin lỗi công khai. Hình ảnh người đàn ông cúi đầu, bên cạnh là người vợ lau nước mắt, được dựng lên như một màn “gia đình cùng nhau gánh chịu”. Với nhiều người xem, đó có thể là một thông điệp về sự đoàn kết gia đình. Nhưng với Trần Khâm Nhu, nó giống như một dạng “bồi táng” thời hiện đại: người phụ nữ bị kéo xuống hố cùng với kẻ gây hại. 


    Trong cách nhìn ấy, nạn nhân – dù là ai – lại bị đẩy ra rìa khung hình, trong khi sự chú ý được chuyển sang “đau khổ của gia đình người bị tố cáo”. Câu hỏi “người vợ có biết chuyện không, có thật lòng tha thứ không, hay cũng bị ép buộc cùng diễn?” bị che lấp bởi kịch bản xin lỗi. Đây là một biểu hiện khác của trật tự gia trưởng: dùng hình ảnh người phụ nữ để cứu vãn danh dự cho người đàn ông, thay vì để người đàn ông trực diện gánh trách nhiệm cá nhân. 


    MeToo kiểu Đài Loan: vừa giống vừa khác phương Tây


    Dù phong trào MeToo ở Đài Loan được kích hoạt phần nào bởi ảnh hưởng của các trào lưu quốc tế, Trần Khâm Nhu cho rằng không thể đơn giản “chép-sao lại” kinh nghiệm phương Tây. Bối cảnh văn hóa, cấu trúc quyền lực và thói quen ứng xử của xã hội Đài Loan vẫn mang đậm dấu vết Á Đông: trọng thể diện, né tránh đối đầu trực diện, và thường chọn “hòa giải” hơn là truy đến cùng trách nhiệm. 


    Cô đồng tình với các phân tích của những nhà xã hội học và lý thuyết nữ quyền Đài Loan, như Trần Mỹ Hoa, rằng vấn đề không chỉ là ban hành thêm luật, mà là thay đổi trí tưởng tượng xã hội về bình đẳng giới. Chừng nào người ta còn xem những cái chạm “thân mật ngoài ý muốn” là chuyện đùa, còn cho rằng “khen đẹp, trêu chút có sao đâu”, thì chừng đó MeToo vẫn bị xem là “phản ứng thái quá”. 


    Song song với đó, sự tồn tại của các công cụ pháp lý cũng đem lại một mặt trái: một số người bị tố cáo đe dọa kiện tội phỉ báng hoặc vu khống, sử dụng ngôn ngữ pháp luật như một thứ gươm treo trên đầu nạn nhân, buộc họ phải im lặng hoặc rút lại lời tố giác. Điều này đặt ra bài toán khó: làm sao vừa bảo vệ quyền lên tiếng của nạn nhân, vừa phòng ngừa việc cáo buộc sai bị biến thành vũ khí hạ uy tín người khác. 


    Chữa lành, trách nhiệm và “anh hùng bình thường”


    Đối với Trần Khâm Nhu, việc công khai câu chuyện không chỉ là một hành động tố cáo mà còn là một phần của quá trình tự chữa lành. Khi viết bài đăng trên Facebook, cô không chắc mình có đủ sức đối mặt với dư luận, nhưng cô biết mình không thể tiếp tục sống trong cảm giác xấu hổ và tự trách. Bằng việc gọi tên người gây hại và mô tả rõ điều đã xảy ra, cô khẳng định một điều tưởng chừng đơn giản nhưng rất khó: “Đây không phải lỗi của tôi.” 


    Tuy vậy, phản ứng dữ dội của dư luận khiến cô nhiều lúc rơi vào tuyệt vọng. Có lúc cô phải gọi cho bạn thân, vừa nói vừa khóc, cảm giác như thế giới quanh mình đang lung lay. Người bạn đó trích một câu trong bộ phim “The Dark Knight Rises” để khích lệ cô: anh hùng có thể là bất kỳ ai, chỉ cần làm một điều nhỏ nhoi đủ để giúp người khác cảm thấy thế giới chưa hoàn toàn sụp đổ. 


    Trần Khâm Nhu không tự nhận mình là anh hùng, cô nhấn mạnh rằng mình chỉ là một người bình thường, với những nỗi sợ rất người. Chính vì thế, cô càng cảm thấy mình có trách nhiệm phải cố gắng: nếu một người bình thường như cô dám lên tiếng, thì có thể sẽ có thêm nhiều người bình thường khác nhận ra rằng họ cũng xứng đáng được bảo vệ. Cô tin rằng MeToo không nên bị biến thành bi kịch giải trí, mà phải được nhìn nhận như lời nhắc rằng quấy rối và xâm hại không phải chuyện “hiếm hoi đâu đó”, mà là thứ đang xảy ra hằng ngày quanh chúng ta. 


    Một vài gợi ý suy ngẫm cho bối cảnh Việt Nam



    Trong khi tại Đài Loan, phong trào MeToo từng bước chạm vào tầng lớp chính trị, thì ở Việt Nam, các vụ bê bối quấy rối và tấn công tình dục liên quan đến quan chức an ninh khi ra nước ngoài lại phơi bày một bức tranh rất khác: sự “im lặng” và né tránh có hệ thống. Trong những năm gần đây, ít nhất ba vụ việc nghiêm trọng – tại New Zealand, Chile và Hàn Quốc – đã cho thấy cách nhà nước Việt Nam ưu tiên bảo vệ hình ảnh và đặc quyền của quan chức hơn là bảo vệ nạn nhân hay tôn trọng chuẩn mực pháp quyền quốc tế. 


    Vụ việc gây chú ý gần đây nhất là ở New Zealand, khi hai quan chức thuộc lực lượng công an Việt Nam – sang tham dự một khóa huấn luyện cảnh sát gần Wellington – bị cáo buộc đã tấn công tình dục hai nữ nhân viên phục vụ tại một nhà hàng. Nạn nhân, mới 19 tuổi, kể lại rằng họ bị kéo vào phòng karaoke riêng, bị ép uống rượu, bị ghì chặt và sàm sỡ tới mức bị thương, và đã tới đồn cảnh sát trình báo ngay ngày hôm sau. Cảnh sát New Zealand khẳng định họ “không hề nghi ngờ” việc hai phụ nữ này đã bị tấn công tình dục và cho biết nếu những người đàn ông đó còn ở lại New Zealand, họ sẽ bị truy tố tội “hành hung không đứng đắn”, với khung hình phạt lên tới bảy năm tù. Nhưng do Việt Nam và New Zealand không có hiệp ước dẫn độ, khi danh tính được xác minh thì hai quan chức này đã bỏ trốn khỏi New Zealand, để lại phía sau nạn nhân và một hệ thống tư pháp bất lực trước hộ chiếu công vụ. 


    Tại Chile, trong chuyến thăm chính thức của Chủ tịch nước Lương Cường vào tháng 11 năm 2024, một thành viên thuộc đội cận vệ của ông – một sĩ quan cấp tá trong Bộ Công an – đã bị bắt vì cáo buộc tấn công tình dục một nhân viên khách sạn. Tòa án Chile ra lệnh trục xuất người này và cấm nhập cảnh trong hai năm, coi đây là cách xử lý tối thiểu để bảo vệ nạn nhân trong điều kiện không thể giam giữ lâu hơn. Báo chí Chile và quốc tế đều đưa tin, nhưng truyền thông nhà nước Việt Nam hoàn toàn im lặng, và cho đến nay không có dấu hiệu nào cho thấy người sĩ quan này bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay kỷ luật công khai tại Việt Nam. 


    Một trường hợp khác liên quan đến một Thứ trưởng Quốc phòng Việt Nam trong chuyến công du Hàn Quốc tham dự Đối thoại Quốc phòng Seoul. Báo chí Hàn Quốc cho biết vị tướng này đã có hành vi sàm sỡ một nữ quan chức Bộ Quốc phòng Hàn trong bữa tiệc với các tướng lĩnh hai nước, khiến phía Hàn Quốc phải triệu tập tùy viên quân sự Việt Nam để phản đối chính thức. Bộ Quốc phòng Hàn Quốc mô tả vụ việc là “nghiêm trọng” và yêu cầu phía Việt Nam có biện pháp ngăn chặn tái diễn. Thế nhưng đúng ngay ngày phía Hàn gửi công hàm phản đối, Thủ tướng Việt Nam lại ký quyết định kéo dài nhiệm kỳ Thứ trưởng này, và cho đến thời điểm các tổ chức nhân quyền lên tiếng, không có bất kỳ thông tin nào về điều tra, kỷ luật hay xin lỗi nạn nhân được công bố trong nước. 


    Điểm chung trong cả ba vụ việc là: nạn nhân nước ngoài được cơ quan chức năng sở tại tin tưởng, được điều tra ban đầu một cách nghiêm túc, còn phía Việt Nam thì chọn cách “giải quyết nội bộ” trong im lặng. Nhà chức trách Việt Nam không hề ra tuyên bố lên án hành vi, không thông tin về bất kỳ quá trình xử lý kỷ luật nào, và báo chí chính thống hoàn toàn né tránh, mặc dù các bản tin quốc tế và báo cáo của các tổ chức nhân quyền đã được lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội tiếng Việt. Sự chênh lệch giữa mức độ nghiêm trọng của hành vi – tấn công, quấy rối, sàm sỡ phụ nữ trong các bối cảnh mang tính ngoại giao, an ninh – và mức độ thờ ơ của nhà nước trước đòi hỏi trách nhiệm khiến những khẩu hiệu về “bảo vệ phụ nữ và trẻ em” tại Việt Nam trở nên rỗng tuếch.  


    Trong bối cảnh ấy, có thể nói Việt Nam hiện không có một phong trào MeToo đúng nghĩa, dù bạo lực và quấy rối tình dục được ghi nhận là “phổ biến” trong các khảo sát độc lập. Những vụ bê bối liên quan đến quan chức an ninh ở New Zealand, Chile, Hàn Quốc cho thấy một điều đáng lo: không chỉ nạn nhân trong nước gặp rào cản khi tìm công lý, mà ngay cả khi vụ việc xảy ra trên lãnh thổ những nền dân chủ pháp quyền khác, hệ thống cầm quyền Việt Nam vẫn ưu tiên bảo vệ sĩ diện và đặc quyền của giới tinh hoa, thay vì tôn trọng quyền bất khả xâm phạm thân thể của phụ nữ. Điều này đặt ra một câu hỏi nhức nhối: nếu ngay cả những vụ việc bị quốc tế soi chiếu mà còn được xử lý như vậy, thì bao nhiêu câu chuyện tương tự ở trong nước đã bị chôn vùi trong im lặng?  


    Nguồn:

    Ashish Valentine. Meet the woman who launched Taiwan’s MeToo movement, Chen Chien-Jou. The China Project. 3/7/2023. 

    https://thechinaproject.com/2023/07/03/meet-the-woman-who-launched-taiwans-metoo-movement-chen-chien-jou/


    Không có nhận xét nào