Ts. Phạm Đình Bá
02/07/2026
(Hình: https://thuvienphapluat.vn/phap-luat/ho-tro-phap-luat/toan-van-chi-thi-57cttw-ve-tang-cuong-bao-dam-an-ninh-mang-bao-mat-du-lieu-trong-he-thong-chinh-tri-253266.html)
Ngày 31/12/2025, Ban Bí thư ĐCSVN ban hành Chỉ thị số 57-CT/TW, mở ra một bước siết chặt mới đối với không gian mạng. Trọng tâm là xây dựng hệ thống định danh và xác thực điện tử thống nhất: thông tin về công dân, người dùng mạng xã hội, thuê bao viễn thông và các “tài nguyên Internet” như tên miền, địa chỉ IP… được liên thông, đồng bộ trong cùng một kiến trúc kỹ thuật. (1)
“Định danh và xác thực điện tử” ở đây không chỉ là cấp mã số, mà là gắn chặt danh tính pháp lý (chứng minh nhân dân, ngày sinh, địa chỉ…) với mọi hoạt động trên mạng, để khi cần có thể xác thực “đúng người, đúng việc”, truy vết được chủ thể đứng sau tài khoản hay thiết bị. Cùng lúc, Chỉ thị yêu cầu rà soát, khóa hoặc thu hồi những SIM đăng ký sai, thiếu, mượn hoặc giả thông tin – vốn thường dùng để lập tài khoản “ảo”, khó truy vết.
Đằng sau những khái niệm kỹ thuật đó là một chuyển dịch rất đời thường: từ chỗ người dùng có thể “đeo mặt nạ” trên mạng, nay mọi bước chân số của họ ngày càng bị buộc gắn với một khuôn mặt thật. Khi ẩn danh bị thu hẹp, tiếng nói trên mạng sẽ chuyển đổi ra sao – từ tuân thủ trong im lặng đến những “uốn mình” trong các lối biểu đạt mới, vừa né tránh vừa tìm cách nói điều mình nghĩ?
Câu hỏi ấy có thể được soi chiếu bằng kinh nghiệm sống dưới “bức tường lửa” ở Trung Quốc gần hai thập niên qua. Trong cuốn sách “Những vũ công trên tường: Tìm kiếm tự do và kết nối trên mạng Internet Trung Quốc”, nhà báo Yi‑Ling Liu phác họa cách người trẻ Trung Quốc “nhảy múa” trên không gian số bị kiểm duyệt dày đặc – vừa sáng tạo, vừa lo âu; vừa thách thức, vừa tự kiểm duyệt. Những câu chuyện về “vũ điệu trên tường” là một tấm gương tham chiếu hữu ích cho Việt Nam hôm nay: khi người khiêu vũ không còn được đeo mặt nạ, họ sẽ bước những điệu nhảy nào? (2)
Phạm vi tác động đến người dùng
Chỉ thị 57 giao Bộ Công an vai trò nòng cốt trong quản lý an ninh mạng, bảo mật thông tin và an ninh dữ liệu đối với hầu hết các hệ thống thông tin trong “toàn bộ hệ thống chính trị”, trừ lĩnh vực quân sự, cơ yếu. “Xương sống” của hệ thống định danh, xác thực, giám sát và truy vết trên không gian mạng vì thế được điều phối chủ yếu từ Bộ Công an, với yêu cầu dữ liệu phải “đúng, đủ, sạch, sống”.
Ở phía “tuyến đầu”, doanh nghiệp viễn thông, Internet, tài chính, ngân hàng và nền tảng trực tuyến – kể cả nền tảng xuyên biên giới – được yêu cầu triển khai chuẩn định danh, xác thực thống nhất và kết nối dữ liệu với cơ quan nhà nước. Nghị định 147/2024 bổ sung việc nền tảng mạng xã hội phải xác thực danh tính người dùng (bằng số điện thoại, giấy tờ định danh), lưu giữ và cung cấp dữ liệu cho Bộ Thông tin và Truyền thông hoặc Bộ Công an khi được yêu cầu, đồng thời gỡ nội dung bị coi là “vi phạm” trong thời gian rất ngắn. (3)
Với người dùng, ẩn danh trở nên khó hơn: tài khoản mạng xã hội, số điện thoại, SIM, chứng minh nhân dân, thiết bị và hành vi trên mạng có xu hướng được gắn kết trong cùng một “hồ sơ số”. Nếu trước đây một người có thể dùng SIM rác lập tài khoản “ảo” để phát biểu nhạy cảm mà khó lần ra danh tính, thì với xác thực lại thông tin thuê bao, đối soát với cơ sở dữ liệu định danh và cơ chế chia sẻ dữ liệu, khoảng trống cho nặc danh bị thu hẹp đáng kể. (4)
Phản ứng ban đầu ở Việt Nam: im lặng, chuyển kênh, hay “tập nhảy”?
Tâm lý đề phòng và tự kiểm duyệt
Ngay trước và sau khi Nghị định 147 và các quy định về xác thực danh tính được công bố, nhiều nhà báo, nhà hoạt động và người dùng bình thường đã bày tỏ lo ngại về nguy cơ bị theo dõi, truy vết khi phát ngôn trên mạng. Trạng thái “tự diễn biến trong đầu” hình thành khá nhanh: người dùng bớt bình luận công khai, tránh nhắc trực diện tên người, tên tổ chức, thay bằng cách nói vòng vo, mơ hồ, ẩn dụ. (3)
Một bộ phận khác chọn chiến lược an toàn: im lặng, hoặc chỉ chia sẻ nội dung vô hại (giải trí, mua bán, đời sống cá nhân “vô chính trị”). Với họ, chi phí tiềm ẩn của một phát biểu “lỡ lời” gắn với tên thật và dữ liệu định danh là quá lớn, nhất là khi khung pháp lý về “tin giả”, “chống Nhà nước”, “xâm phạm lợi ích quốc gia” được diễn giải rất rộng. (5)
Dịch chuyển không gian trao đổi
Không gian trao đổi cũng dịch chuyển: thay vì tranh luận trên trang cá nhân hoặc fanpage công khai, nhiều cuộc trò chuyện nhạy cảm được “rút” về nhóm kín, chat riêng, hoặc cộng đồng nhỏ “biết người biết ta” trên Telegram, Signal, Discord. Các vấn đề chính trị – xã hội có xu hướng xuất hiện dưới dạng ảnh chụp màn hình, link “chuyền tay” trong nhóm chat, hoặc voice, video chia xẻ hạn chế.
Một số người dùng chủ động hơn tìm tới nền tảng nước ngoài ít bị kiểm soát trực tiếp, hoặc dùng VPN để truy cập không gian “ngoài tường lửa”, đồng thời “chia đôi đời sống số”: một tài khoản “sạch” gắn với họ tên thật, và một tài khoản ẩn danh/bán ẩn danh để theo dõi, thảo luận chủ đề gây tranh cãi. (3)
Mầm mống của “vũ điệu trên tường”
Ngay giai đoạn đầu đã thấy mầm mống của một “vũ điệu trên tường”: người dùng bắt đầu dùng ẩn dụ, meme, tiếng lóng, viết tắt, chơi chữ, cố ý sai chính tả khi nhắc đến chủ đề nhạy cảm để tránh lọt vào bộ lọc hoặc cơ chế báo cáo tự động. Những “ngôn ngữ trong ngoặc kép” – biệt danh cho lãnh đạo, cách gọi lấp lửng sự kiện, hình ảnh, sticker “nói thay lời” – giúp người trong cuộc hiểu nhau, trong khi vẫn giữ được mức độ “phủ nhận hợp lý” nếu bị chất vấn.
Câu hỏi là: liệu đó chỉ là phản xạ phòng thân, hay sẽ dần phát triển thành một “văn hóa lách luật” rõ nét, giống Internet Trung Quốc – nơi cả một thế hệ người trẻ học cách nhảy múa, ứng biến trên bức tường kiểm duyệt, thay vì đập vỡ nó? (2)
Bài học từ “Vũ điệu trên tường”: Người trẻ Trung Quốc đã “nhảy” như thế nào?
Cuốn “Vũ điệu trên tường” cho thấy dưới lớp vỏ tưởng như im ắng của một Internet bị kiểm duyệt là cả một thế giới ngôn ngữ mã hóa giàu sáng tạo. Người trẻ Trung Quốc phát triển một kho “tiếng lóng chính trị” gồm đồng âm dị nghĩa, biến dạng chữ, cố ý viết sai chính tả, dùng ký hiệu, emoji, ảnh chế và meme nhiều tầng nghĩa để vượt qua các bộ lọc, vừa nói được điều mình nghĩ, vừa giảm nguy cơ bị phát hiện. Thứ “thẩm mỹ lách luật” này khiến mỗi câu chữ, mỗi biểu tượng đều mang nhiều lớp nghĩa – một cho người ngoài, một cho “người cùng phe”. (6)
Nhà báo Liu mô tả những “đời sống kép”: một đời thực danh ngoan hiền trên nền tảng nội địa; và một đời bán ẩn danh, nổi loạn hơn, trôi dạt qua VPN, diễn đàn hải ngoại, cộng đồng kín, nơi họ bàn chuyện chính trị, giới, nữ quyền, tôn giáo.
Về mặt cảm xúc, né kiểm duyệt không chỉ là kỹ năng mà còn là trải nghiệm mạnh: cảm giác “chơi trò mèo vờn chuột” với hệ thống, hồi hộp, ly kỳ, và một chút chiến thắng khi qua mặt bộ lọc hoặc khiến một meme nhạy cảm lan rộng. Các “người nhảy trên tường” hình thành cộng đồng nhỏ, thân thiết – từ diễn đàn đồng tính, nhóm nữ quyền, tới fan rap chính trị – nơi họ chia sẻ ngôn ngữ và câu chuyện riêng. Đây là một thứ “tự do trong giới hạn”: không phá được tường, nhưng tìm được khoảng trống để xoay sở, tạm thời là chính mình.
Nhưng cuốn “Vũ điệu trên tường” cũng là lời nhắc về giới hạn: dưới thời Tập Cận Bình, Trung Quốc củng cố luật an ninh mạng, thực danh hóa triệt để, các chiến dịch “thanh lọc” Internet, án phạt nặng với nhà hoạt động, nghệ sĩ, nhà báo, người dùng “vượt rào”. Nhiều nền tảng từng cởi mở như Weibo, WeChat, Bilibili… lần lượt siết chặt; chi phí tâm lý và vật chất của việc “nhảy trên tường” tăng lên đến mức nhiều người chọn im lặng, di cư, hoặc “tự triệt tiêu” những phần nhạy cảm trong con người mình.
Từ Trung Quốc sang Việt Nam: những bài học có thể chuyển giao
Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy, khi ẩn danh bị siết và kiểm duyệt được tự động hóa, diễn ngôn không biến mất mà chuyển dạng: từ lời nói trực diện sang ngôn ngữ mã hóa, từ diễn đàn công khai sang không gian nhỏ, phân mảnh, khó quan sát hơn. Người dùng vẫn trao đổi về chính trị, giới, quyền, tôn giáo… nhưng thông qua ẩn dụ, tiếng lóng, meme, truyện cười nội bộ, trong những nhóm “một nghìn người hiểu – một tỷ người không hiểu”. (6)
Điều này giúp đa dạng tiếng nói sống sót, nhưng làm suy yếu khả năng hình thành tranh luận công cộng rộng rãi và diễn đàn chính trị đủ lớn để tạo áp lực thay đổi. Xã hội dễ trôi về các “ốc đảo diễn ngôn”, nơi người giống người tụ lại, nói với nhau bằng mật mã.
Trò mèo vờn chuột với kiểm duyệt đồng thời trở thành “trường học chính trị” bất đắc dĩ: người trẻ học kỹ năng số, đọc giữa các dòng, nhạy cảm với quyền lực và tuyên truyền. Nhưng nó cũng dạy họ chấp nhận “bức tường” như điều kiện tất yếu, tập trung vào lách luật, lách thuật toán, giữ “vùng an toàn nhỏ” hơn là đặt câu hỏi về luật chơi.
Nếu Chỉ thị 57 và các quy định đi kèm được triển khai triệt để, Việt Nam nhiều khả năng sẽ chứng kiến thêm tiếng lóng, meme chính trị, ẩn dụ “ai hiểu thì hiểu”; khoảng cách giữa “nói trên mạng” (đã tự kiểm duyệt) và “nói trong bếp, trong quán cà phê” giãn rộng; và vai trò của VPN, nền tảng nước ngoài, cộng đồng hải ngoại trong việc lưu giữ và tuần hoàn diễn ngôn nhạy cảm tăng lên.
Tuy nhiên, Việt Nam không nhất thiết lặp lại nguyên xi đường đi của Trung Quốc. Cấu trúc xã hội, quy mô kinh tế, độ phân mảnh trong nội bộ hệ thống, vai trò cộng đồng hải ngoại và mức độ “học theo” mô hình Trung Quốc… đều có thể dẫn tới kết cục khác. (3)
Kết luận: Tự do biểu đạt “sống khỏe” hay “sống chui”?
Nhìn từ cuốn “Vũ điệu trên tường”, có thể nói tự do biểu đạt không chết hẳn dưới kiểm duyệt: nó tái sinh trong những trò chơi ngôn ngữ, meme, ẩn dụ – một kiểu “vũ điệu trên chuyên chính mạng xã hội” vừa sáng tạo vừa hồi hộp, đặc biệt với người trẻ.
Nhưng đó vẫn chỉ là “tự do trong ngoặc kép” – bị giới hạn bởi rủi ro pháp lý, sự bất đối xứng quyền lực giữa cá nhân và nhà nước–doanh nghiệp nền tảng, và khả năng bị bóp nghẹt bất cứ lúc nào. Không phải ai cũng có kỹ năng số, điều kiện kết nối hay “đặc quyền” giai tầng để tham gia trò chơi ấy; những người yếu thế, ít hiểu biết kỹ thuật, phụ thuộc vào tài khoản mạng xã hội để mưu sinh thường là nhóm chịu rủi ro cao hơn.
Trong bối cảnh Chỉ thị 57 và thực danh hóa đang được triển khai, câu hỏi cho xã hội Việt Nam là: chấp nhận sống với một thứ “tự do trong ngoặc kép” – tự do lách, nói vòng, chơi trò mèo vờn chuột – hay tìm cách đòi hỏi một không gian công khai an toàn hơn cho tiếng nói khác biệt, nơi con người không cần phải mã hóa chính mình? Bài học lớn nhất từ Trung Quốc có lẽ không chỉ là học cách “nhảy” qua khe hở, mà là nhìn rõ cái giá của việc phải nhảy mãi trên bức tường, mà không bao giờ được đứng thẳng người để nói giữa ban ngày.
Nguồn:
1. Vnexpress. Ban Bí thư chỉ đạo xác thực danh tính người dùng mạng xã hội. 28/01/2026.
2. The New Republic. Lessons from China’s Delicate Dance of Censorship and Expression 2/2/2026 https://newrepublic.com/article/205887/china-censorship-expression-wall-dancers.
3. The Guardian. Critics decry Vietnam’s ‘draconian’ new internet law 23/12/2024 https://www.theguardian.com/world/2024/dec/23/vietnam-identity-verification-internet-law-reactions-decree-147-censorship.
4. Báo Điện Tử Chính Phủ. Đề xuất quy định hướng dẫn xác thực thông tin số thuê bao viễn thông di động mặt đất 19/01/2026 https://baochinhphu.vn/de-xuat-quy-dinh-huong-dan-xac-thuc-thong-tin-so-thue-bao-vien-thong-di-dong-mat-dat-10226011915121869.htm.
5. International Commission of Jurists. Vietnam: Identity verification mandate will violate international human rights 5/8/2023 https://www.icj.org/viet-nam-identity-verification-mandate-will-violate-international-human-rights/.
6. Yi-Ling Liu. The Wall Dancers: Searching for Freedom and Connection on the Chinese Internet 03/02/2026 https://bookmarks.reviews/reviews/the-wall-dancers-searching-for-freedom-and-connection-on-the-chinese-internet/.
Không có nhận xét nào