Header Ads

  • Breaking News

    Sau chiến tranh, trước tương lai: Vô minh, cải cách và lựa chọn phát triển của Việt Nam

    Tác giả: Ngô Tràng An 

    February 17, 2026

    Sài Gòn. Photo: Pixabay

    Năm mươi năm sau ngày chiến tranh kết thúc, Việt Nam bước vào mùa xuân 2026 với một tâm thế đặc biệt: không còn ở điểm khởi đầu của tái thiết, cũng chưa chạm tới đích đến của một xã hội phát triển bền vững. Đó là một trạng thái “ở giữa” – đủ xa để nhìn lại, nhưng chưa đủ xa để buông bỏ những câu hỏi căn bản về con đường đã đi và những ngã rẽ phía trước.

    Trong nửa thế kỷ hậu chiến ấy, đất nước đã trải qua những bước ngoặt lớn: từ khủng hoảng hậu thống nhất, đến Đổi mới, từ mở cửa thận trọng đến hội nhập sâu rộng, từ nền kinh tế thiếu đói sang một quốc gia có thu nhập trung bình. Thành tựu là không thể phủ nhận. Nhưng cùng lúc, cảm giác băn khoăn cũng ngày một rõ hơn: vì sao sau bốn mươi năm cải cách liên tục, những giới hạn phát triển vẫn lặp lại? Vì sao cải cách dường như luôn “đủ để đi tiếp”, nhưng chưa bao giờ “đủ để bứt phá”?

    Bài viết này không tìm cách cộng sổ thành tựu hay chỉ ra sai lầm chính sách cụ thể. Thay vào đó, nó đề xuất một góc nhìn khác: nhìn lại nửa thế kỷ hậu chiến và bốn mươi năm Đổi mới qua lăng kính nhận thức thể chế, với trọng tâm là một khái niệm thường bị bỏ qua – vô minh.

    Ở đây, “vô minh” không được hiểu theo nghĩa đạo đức hay trí tuệ cá nhân. Nó không phải là không biết, càng không phải là kém cỏi. Vô minh, trong bài viết này, được tiếp cận như một biến số thể chế: một trạng thái nhận thức có cấu trúc, được hình thành trong những điều kiện lịch sử cụ thể, và được duy trì như một phần của cách thức vận hành quyền lực và cải cách.

    Trong bối cảnh hậu chiến, vô minh từng là một điều kiện ổn định. Khi đất nước vừa thoát khỏi chiến tranh kéo dài, khi ưu tiên hàng đầu là thống nhất, kiểm soát và tái thiết, việc không đặt lại những câu hỏi căn bản về mô hình phát triển hay cấu trúc quyền lực đã giúp hệ thống tránh được xung đột và đổ vỡ. Đến giai đoạn Đổi mới, vô minh lại tiếp tục đóng vai trò như một “vùng đệm”: cho phép cải cách kinh tế diễn ra mạnh mẽ mà không buộc phải tái cấu trúc toàn bộ nền tảng chính trị – thể chế.

    Chính trong không gian “không nói hết, không gọi tên đầy đủ” ấy, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng: tăng trưởng, giảm nghèo, hội nhập quốc tế và ổn định xã hội. Nhưng lịch sử không dừng lại ở chức năng ban đầu của các lựa chọn nhận thức. Khi mô hình phát triển dần chạm trần, khi những vấn đề tích tụ trở nên phức tạp hơn, thì chính trạng thái vô minh từng bảo vệ ổn định ấy lại bắt đầu bộc lộ mặt giới hạn của nó.

    Bài viết này cho rằng: thách thức lớn của Việt Nam hôm nay không nằm ở việc thiếu giải pháp kỹ thuật hay thiếu kinh nghiệm cải cách. Điều còn thiếu, sâu xa hơn, là khả năng nhìn thẳng vào những giới hạn nhận thức của chính mô hình phát triển đã định hình suốt nửa thế kỷ hậu chiến. Không phải để phủ định quá khứ, mà để hiểu vì sao những thành công của ngày hôm qua không tự động mở ra những đột phá của ngày mai.

    Tuy vậy, đây không phải là một bài viết bi quan. Ngược lại, tinh thần xuyên suốt của bài là tinh thần xuân: nhìn lại để khai thông, phản tư để mở đường. Nếu vô minh từng là một lựa chọn lịch sử, thì vượt qua vô minh cũng là một lựa chọn – không dễ dàng, nhưng khả thi. Nửa thế kỷ sau chiến tranh, câu hỏi phát triển của Việt Nam không còn là câu hỏi về ý chí hay hy sinh, mà là câu hỏi về minh triết thể chế: dám biết, dám gọi tên, và dám lựa chọn trong một thế giới bất định.

    Mùa xuân, suy cho cùng, không chỉ là thời khắc của hồi tưởng, mà là thời điểm thích hợp nhất để bắt đầu một cách nhìn mới về chính mình.  

    NỬA THẾ KỶ HẬU CHIẾN VÀ CÂU HỎI NHẬN THỨC PHÁT TRIỂN

    Mùa xuân năm 2026 đánh dấu tròn nửa thế kỷ kể từ khi chiến tranh kết thúc trên toàn cõi Việt Nam. Năm mươi năm – đủ dài để một thế hệ sinh ra, trưởng thành và bước vào tuổi trung niên; đủ dài để ký ức chiến tranh dần lùi xa khỏi trải nghiệm trực tiếp, nhưng vẫn còn đó trong cấu trúc của tư duy, của lựa chọn chính trị, và của cách một quốc gia hiểu về chính mình. Nhìn lại chặng đường hậu chiến, Việt Nam có nhiều lý do để tự hào: đất nước thống nhất, xã hội ổn định, kinh tế tăng trưởng, đời sống vật chất của đại đa số người dân được cải thiện rõ rệt. Nhưng chính vào thời điểm đủ xa để nhìn lại ấy, những câu hỏi sâu hơn cũng trở nên khó né tránh.

    Bởi nếu chỉ đo lường bằng tốc độ tăng trưởng hay chỉ số thu nhập, câu chuyện hậu chiến có thể được kể như một đường đi lên tương đối nhất quán, dù có khúc khuỷu. Nhưng nếu đặt câu hỏi khác – câu hỏi về giới hạn phát triển, về chất lượng cải cách, về khả năng bứt phá dài hạn – thì bức tranh trở nên phức tạp hơn. Sau bốn mươi năm Đổi mới, Việt Nam vẫn thường xuyên được mô tả bằng những cụm từ quen thuộc: “đang chuyển đổi”, “đang hoàn thiện”, “chưa đồng bộ”. Những từ ngữ ấy vừa phản ánh nỗ lực không ngừng, vừa gợi lên cảm giác một quá trình kéo dài hơn dự tính ban đầu.

    Bài viết này không nhằm phủ nhận những thành tựu của nửa thế kỷ hậu chiến, càng không tìm cách quy kết trách nhiệm cho những quyết định trong quá khứ. Thay vào đó, nó đặt ra một cách nhìn khác: liệu có tồn tại một yếu tố ít được gọi tên, nhưng lại xuyên suốt từ hậu chiến đến Đổi mới và cả hiện tại – một yếu tố thuộc về nhận thức thể chế, chứ không chỉ về chính sách hay nguồn lực? Yếu tố đó, trong bài viết này, được gọi là vô minh.

    Vô minh ở đây không mang nghĩa phán xét. Nó không phải là sự thiếu hiểu biết của cá nhân, cũng không phải là sai lầm cố ý. Vô minh được tiếp cận như một trạng thái nhận thức có cấu trúc, hình thành trong những điều kiện lịch sử cụ thể, được duy trì bởi logic ổn định của quyền lực, và có tác động trực tiếp đến cách thức cải cách được hình dung và triển khai. Nói cách khác, vô minh không đối lập với thành công; trong nhiều giai đoạn, nó chính là điều kiện để thành công trở nên khả thi.

    Nhìn từ góc độ này, nửa thế kỷ hậu chiến của Việt Nam không chỉ là lịch sử của tái thiết và phát triển, mà còn là lịch sử của những điều có thể nói và những điều chưa thể nói, của những câu hỏi được đặt ra và những câu hỏi được gác lại. Chính trong không gian “ở giữa” ấy, Đổi mới đã ra đời, vận hành và tạo ra kết quả. Nhưng cũng chính không gian đó, theo thời gian, dần bộc lộ những giới hạn nội tại.

    Viết về vô minh trong số Xuân không phải để khơi lại những băn khoăn cũ, mà để mở ra một cách nhìn mới. Mùa xuân, suy cho cùng, là thời điểm thích hợp nhất để nhìn lại quá khứ với tâm thế điềm tĩnh, không tự hào thái quá cũng không tự phủ định, nhằm chuẩn bị cho những lựa chọn phía trước. Trước khi bàn về cải cách, về giới hạn hay về tương lai, cần quay lại điểm xuất phát: trạng thái nhận thức hậu chiến đã định hình những thập niên đầu tiên sau 1975 như thế nào.

     HẬU CHIẾN 1975–1986: VÔ MINH NHẬN THỨC VÀ NỀN TẢNG CỦA ỔN ĐỊNH

    Khi chiến tranh kết thúc năm 1975, Việt Nam bước vào hòa bình với một di sản đặc biệt: chiến thắng quân sự trọn vẹn, chính danh lịch sử cao độ và một niềm tin mạnh mẽ vào khả năng kiến tạo xã hội mới. Trong bối cảnh ấy, thống nhất đất nước không chỉ là sự kiện lãnh thổ hay hành chính, mà còn là sự khẳng định một trật tự chính trị – tư tưởng đã được tôi luyện qua chiến tranh. Điều này tạo ra một trạng thái nhận thức đặc thù của thời hậu chiến: vừa tự tin, vừa khép kín.

    Tự tin, bởi chiến thắng mang lại “cảm giác đúng đắn” về con đường đã chọn. Khép kín, bởi sau nhiều thập niên đối đầu và hy sinh, nhu cầu bảo toàn thành quả trở nên mạnh mẽ hơn nhu cầu tự vấn. Trong trạng thái ấy, nhiều câu hỏi căn bản về phát triển không hẳn là không được nghĩ tới, nhưng khó trở thành câu hỏi công khai, mang tính hệ thống. Vô minh, theo nghĩa này, không phải là không biết, mà là không thể – hoặc chưa thể – đặt lại vấn đề.

    Những năm đầu hậu chiến, ưu tiên hàng đầu là ổn định và kiểm soát. Một đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh kéo dài khó có thể chấp nhận thêm những bất định lớn về chính trị hay xã hội. Mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, dù bộc lộ nhiều hạn chế, vẫn được xem là lựa chọn an toàn trong một thế giới đầy biến động. Quan hệ giữa nhà nước và xã hội được thiết kế theo logic huy động và phân phối, phù hợp với kinh nghiệm thời chiến nhưng chưa chắc đã phù hợp với yêu cầu tái thiết thời bình.

    Trong bối cảnh ấy, vô minh đóng vai trò như một cơ chế bảo toàn ổn định. Việc không đặt lại những câu hỏi về hiệu quả của mô hình kinh tế, về tính linh hoạt của thể chế, hay về mối quan hệ giữa quyền lực và sáng kiến xã hội giúp hệ thống tránh được những xung đột nhận thức có thể làm suy yếu tính chính danh hậu chiến. Nói cách khác, vô minh không phải là một thiếu sót ngẫu nhiên, mà là một phần của chiến lược ổn định.

    Tuy nhiên, lịch sử không dừng lại ở ý định ban đầu của các lựa chọn. Khi nền kinh tế vận hành trong điều kiện khan hiếm kéo dài, khi cơ chế phân phối không tạo đủ động lực cho sản xuất, và khi xã hội bắt đầu cảm nhận rõ khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế, những giới hạn của trạng thái nhận thức hậu chiến dần bộc lộ. Khủng hoảng kinh tế – xã hội đầu thập niên 1980 không chỉ là khủng hoảng của nguồn lực, mà còn là khủng hoảng của một cách nhìn về phát triển không còn phù hợp.

    Điều đáng chú ý là, ngay cả trong khủng hoảng, việc gọi tên nguyên nhân sâu xa vẫn diễn ra một cách thận trọng. Thay vì thừa nhận sự phá sản của mô hình, các giải thích thường xoay quanh yếu tố khách quan, khó khăn tạm thời hay sai sót trong tổ chức thực hiện. Đây chính là biểu hiện điển hình của vô minh thể chế: hệ thống có thể cảm nhận vấn đề, nhưng chưa sẵn sàng mở rộng trường nhận thức để đặt lại những giả định nền tảng.

    Dù vậy, cũng chính trong những năm tháng khó khăn ấy, những mầm mống của thay đổi bắt đầu xuất hiện. Các thử nghiệm cục bộ, các sáng kiến “vượt rào” trong sản xuất và phân phối cho thấy xã hội không hoàn toàn bị động. Điều quan trọng là: những thay đổi này diễn ra trong im lặng, chưa được nâng lên thành chuyển đổi nhận thức chính thức. Vô minh, trong giai đoạn này, tiếp tục đóng vai trò vùng đệm: cho phép những điều mới manh nha, nhưng chưa buộc hệ thống phải tự định nghĩa lại chính mình.

    Nhìn lại giai đoạn 1975–1986 từ khoảng cách nửa thế kỷ, có thể thấy đây không chỉ là thời kỳ chuẩn bị cho Đổi mới về mặt kinh tế, mà còn là thời kỳ tích tụ của một mâu thuẫn nhận thức. Một mặt, thực tiễn ngày càng cho thấy nhu cầu thay đổi. Mặt khác, khung tư duy hậu chiến vẫn giữ vai trò bảo vệ ổn định. Chính sự căng kéo này đã dẫn tới Đổi mới – không như một cuộc đoạn tuyệt, mà như một sự điều chỉnh cần thiết để hệ thống tiếp tục tồn tại.

    Và ở đây, có lẽ cần nhấn mạnh một điều mang tinh thần xuân: nếu không có trạng thái nhận thức hậu chiến, với cả những giới hạn của nó, Đổi mới có thể đã không diễn ra theo cách mà nó đã diễn ra – thận trọng, từng bước, tránh đổ vỡ. Vô minh, trong giai đoạn này, không phải là bóng tối tuyệt đối, mà là một ánh sáng mờ đủ để đi tiếp, nhưng chưa đủ để nhìn xa. Hiểu được điều đó không nhằm biện minh cho quá khứ, mà để chuẩn bị tốt hơn cho những lựa chọn nhận thức của hiện tại và tương lai.

     ĐỔI MỚI 1986–2000: VÔ MINH NHƯ ĐIỀU KIỆN KHẢ THI CỦA CẢI CÁCH

    Nếu giai đoạn hậu chiến 1975–1986 là thời kỳ tích tụ của những mâu thuẫn chưa được gọi tên, thì Đổi mới từ năm 1986 mở ra như một khoảnh khắc đặc biệt trong lịch sử phát triển Việt Nam: khoảnh khắc mà hệ thống chấp nhận thay đổi để tiếp tục tồn tại, nhưng vẫn chưa sẵn sàng tự định nghĩa lại chính mình một cách trọn vẹn. Đó là một sự chuyển động vừa quyết liệt vừa dè dặt, vừa thực dụng vừa thận trọng – và chính trong không gian ấy, vô minh tiếp tục đóng một vai trò then chốt, nhưng với hình hài khác.

    Đổi mới không khởi đầu như một dự án cải cách toàn diện được thiết kế từ trước. Nó ra đời trong bối cảnh khủng hoảng đã trở nên không thể che giấu: sản xuất đình trệ, lạm phát phi mã, đời sống xã hội gặp nhiều khó khăn. Trước thực tế ấy, nhu cầu thay đổi không còn là vấn đề tranh luận lý luận, mà là vấn đề sinh tồn. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là: sự cấp bách của cải cách kinh tế không đồng nghĩa với sự sẵn sàng cho một cuộc tái cấu trúc toàn diện về nhận thức và thể chế.

    Đổi mới, vì thế, mang dáng dấp của một lựa chọn “vừa đủ”. Vừa đủ để tháo gỡ những nút thắt trước mắt, vừa đủ để khơi thông nguồn lực xã hội, nhưng cũng vừa đủ để tránh những câu hỏi có thể làm rung chuyển trật tự quyền lực hiện hữu. Trong lựa chọn ấy, vô minh không còn là trạng thái đóng kín của hậu chiến, mà chuyển hóa thành một vô minh có kiểm soát: biết cần phải thay đổi, nhưng không nhất thiết phải nói hết về bản chất của sự thay đổi đó.

    Chính sự “không nói hết” này lại mở ra một không gian linh hoạt hiếm có. Khi không gọi tên Đổi mới là sự chuyển đổi mô hình, hệ thống có thể thử nghiệm thị trường mà không phải đối mặt ngay với những tranh luận chính trị gay gắt. Khi không thừa nhận đầy đủ sự giới hạn của kinh tế kế hoạch, các yếu tố thị trường có thể được đưa vào như những biện pháp bổ trợ, từng bước mở rộng phạm vi tác động. Vô minh, theo nghĩa này, trở thành một vùng đệm nhận thức, giúp cải cách diễn ra mà không gây đứt gãy.

    Những năm cuối thập niên 1980 và đầu 1990 chứng kiến sự chuyển động mạnh mẽ của đời sống kinh tế – xã hội. Hộ gia đình được trao quyền tự chủ nhiều hơn trong sản xuất nông nghiệp; khu vực kinh tế tư nhân dần được thừa nhận; các quan hệ thị trường hình thành và mở rộng. Những thay đổi này không chỉ cải thiện đời sống vật chất, mà còn khơi dậy năng lượng xã hội đã bị nén lại trong nhiều năm. Quan trọng hơn, chúng diễn ra trong một bầu không khí tương đối lạc quan: cảm giác rằng đất nước đã tìm được lối thoát khỏi khủng hoảng.

    Điều đáng chú ý là, trong suốt giai đoạn này, cải cách thường đi trước lý luận. Thực tiễn thay đổi nhanh hơn khả năng khái quát và gọi tên của hệ thống tư tưởng. Nhưng thay vì trở thành điểm yếu, sự lệch pha này lại tạo ra một lợi thế chiến lược. Nó cho phép hệ thống học hỏi từ thực tiễn, điều chỉnh dần dần, và tránh được những cú sốc chính trị không cần thiết. Vô minh, trong trường hợp này, không phải là sự phủ nhận thực tế, mà là sự trì hoãn có chủ ý việc tổng kết triệt để thực tế ấy.

    Chính trong sự trì hoãn đó, những hạt giống cải cách được gieo trồng. Chúng không mang hình thức của những tuyên ngôn lớn, mà hiện diện trong các thể chế mới hình thành, trong các thói quen quản lý đang thay đổi, và trong sự dịch chuyển âm thầm của quan hệ giữa nhà nước và xã hội. Nhà nước dần chuyển từ vai trò người phân phối trực tiếp sang vai trò người tạo khung khổ; xã hội dần học cách vận hành trong không gian mở rộng của lựa chọn cá nhân và sáng kiến kinh tế.

    Tất nhiên, sự linh hoạt này không đồng nghĩa với việc mọi giới hạn đều được vượt qua. Đổi mới trong giai đoạn 1986–2000 chủ yếu tập trung vào kinh tế, trong khi cải cách chính trị – thể chế sâu rộng vẫn được đặt ở trạng thái treo. Nhưng chính sự không đồng bộ ấy lại phản ánh logic nội tại của vô minh thể chế: cải cách được cho phép ở những lĩnh vực ít đe dọa trật tự quyền lực, trong khi những câu hỏi về phân quyền, trách nhiệm giải trình hay kiểm soát quyền lực được gác lại cho tương lai.

    Nhìn từ hiện tại, có thể dễ dàng chỉ ra những điều chưa làm được trong giai đoạn Đổi mới đầu tiên. Nhưng nếu đặt mình vào bối cảnh lịch sử cụ thể, cần thừa nhận rằng: chính sự thận trọng, thậm chí mơ hồ, đã giúp cải cách vượt qua được những năm tháng dễ tổn thương nhất. Đổi mới không diễn ra như một cuộc đoạn tuyệt, mà như một quá trình thích nghi liên tục, trong đó mỗi bước tiến đều được cân nhắc để không vượt quá ngưỡng chịu đựng của hệ thống.

    Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh quốc tế nhiều biến động của thập niên 1990. Sự sụp đổ của các mô hình xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô đặt ra những thách thức nghiêm trọng về niềm tin và định hướng. Trong hoàn cảnh ấy, việc duy trì một mức độ vô minh – không so sánh trực diện, không tổng kết quá sớm – có thể được xem như một chiến lược phòng vệ nhận thức. Nó giúp Việt Nam tiếp tục cải cách mà không bị cuốn vào khủng hoảng chính danh.

    Song, vô minh không chỉ là cơ chế bảo vệ; nó cũng là không gian nuôi dưỡng hy vọng. Những thành tựu của Đổi mới đầu tiên tạo ra cảm giác rằng cải cách có thể mang lại kết quả thực sự, rằng đời sống có thể được cải thiện mà không cần phải đánh đổi bằng bất ổn lớn. Cảm giác ấy lan tỏa trong xã hội, tạo ra một nền tảng tâm lý tích cực cho những bước đi tiếp theo. Niềm tin vào khả năng điều chỉnh của hệ thống, dù chưa được diễn đạt thành lý luận hoàn chỉnh, trở thành một nguồn lực quan trọng.

    Ở khía cạnh này, Đổi mới 1986–2000 mang rõ tinh thần xuân. Đó là mùa xuân của thử nghiệm, của sự mở cửa thận trọng, của niềm tin rằng những điều mới mẻ có thể nảy mầm trên nền đất cũ. Vô minh, trong mùa xuân ấy, không phải là bóng tối che phủ, mà là lớp sương mỏng buổi sớm: chưa tan hẳn, nhưng đủ để ánh sáng xuyên qua mà không gây chói gắt.

    Tuy nhiên, cũng chính từ đây, một câu hỏi dài hạn bắt đầu hình thành, dù chưa được đặt ra một cách đầy đủ: liệu trạng thái vô minh – từng giúp cải cách trở nên khả thi – có thể tiếp tục phát huy tác dụng khi đất nước bước sang những giai đoạn phát triển phức tạp hơn? Những hạt giống cải cách đã được gieo, nhưng để chúng lớn lên, liệu có cần một không gian nhận thức rộng hơn, minh bạch hơn?

    Câu hỏi ấy chưa cần câu trả lời ngay trong giai đoạn 1986–2000. Khi đó, điều quan trọng nhất là tiếp tục đi, tiếp tục học hỏi từ thực tiễn, và tiếp tục nuôi dưỡng niềm tin rằng cải cách, dù từng bước, vẫn là con đường đúng. Nhưng chính việc trì hoãn câu trả lời ấy đã đặt nền móng cho những thách thức của các giai đoạn sau – khi vô minh dần chuyển từ điều kiện khả thi của cải cách sang một quán tính khó vượt qua.

    GIAI ĐOẠN 2000–2015: TÍCH TỤ VÔ MINH TRONG TĂNG TRƯỞNG

    Bước sang thế kỷ XXI, Việt Nam đi vào một giai đoạn mới với tâm thế khác hẳn so với những năm đầu Đổi mới. Khủng hoảng đã lùi xa, tăng trưởng trở thành trạng thái bình thường, và cải cách – vốn từng là phản ứng sinh tồn – dần chuyển thành công việc quản trị thường nhật. Nếu Đổi mới giai đoạn đầu mang tinh thần mở lối, thì giai đoạn 2000–2015 mang tinh thần củng cố: củng cố thành quả, mở rộng quy mô, và duy trì nhịp độ phát triển trong một thế giới ngày càng hội nhập sâu.

    Đây là thời kỳ mà những thành tựu kinh tế – xã hội được ghi nhận rõ rệt. Việt Nam gia nhập WTO, thu hút mạnh mẽ đầu tư nước ngoài, cơ sở hạ tầng được cải thiện đáng kể, tầng lớp trung lưu hình thành và mở rộng. Tăng trưởng kinh tế không còn là hiện tượng bất thường, mà trở thành kỳ vọng mặc định. Trong bầu không khí ấy, niềm tin vào con đường đã chọn được củng cố, và Đổi mới dường như đã chuyển từ “một quá trình đang diễn ra” thành “một trạng thái đã ổn định”.

    Chính trong sự ổn định ấy, vô minh bắt đầu tích tụ theo một cách khác. Nếu trước đó vô minh giúp cải cách trở nên khả thi, thì nay nó dần trở thành quán tính nhận thức. Những câu hỏi từng được gác lại vì lý do sinh tồn nay tiếp tục bị trì hoãn, không còn vì cấp bách chính trị, mà vì cảm giác rằng “mọi thứ vẫn đang vận hành”. Khi tăng trưởng diễn ra đều đặn, nhu cầu tự vấn chiến lược dễ bị lấn át bởi sự hài lòng thực dụng.

    Trong giai đoạn này, cải cách vẫn tiếp tục, nhưng chủ yếu dưới dạng điều chỉnh kỹ thuật. Luật pháp được hoàn thiện, bộ máy hành chính được tinh gọn từng phần, các chính sách kinh tế được cập nhật để phù hợp với yêu cầu hội nhập. Tuy nhiên, những cải cách này hiếm khi chạm tới tầng sâu của thể chế: phân quyền thực chất, cơ chế kiểm soát quyền lực, hay vai trò độc lập của các thiết chế trung gian. Vô minh, lúc này, không còn là sự mơ hồ chiến lược, mà là sự né tránh có hệ thống đối với những lựa chọn khó khăn.

    Một trong những biểu hiện rõ nhất của sự tích tụ vô minh là cách thức nhìn nhận mô hình tăng trưởng. Trong suốt một thời gian dài, tăng trưởng dựa vào vốn, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên được xem là hợp lý, thậm chí tất yếu. Những cảnh báo về bẫy thu nhập trung bình, về năng suất thấp hay về chi phí môi trường thường được thừa nhận ở mức khái quát, nhưng hiếm khi trở thành động lực cho những chuyển đổi cấu trúc sâu sắc. Khi tăng trưởng vẫn tiếp diễn, các giới hạn dài hạn dễ bị xem là vấn đề của tương lai xa.

    Tương tự, vai trò của doanh nghiệp nhà nước và mối quan hệ giữa nhà nước và thị trường được xử lý theo logic “vừa cải cách, vừa giữ ổn định”. Các vấn đề về hiệu quả, quản trị và cạnh tranh không công bằng được nhận diện, nhưng việc tái cấu trúc triệt để thường bị trì hoãn. Vô minh, trong trường hợp này, không phải là không nhìn thấy vấn đề, mà là không muốn nhìn thấy toàn bộ hệ quả của việc không giải quyết vấn đề.

    Điều đáng nói là, sự tích tụ vô minh trong giai đoạn này không diễn ra trong bầu không khí u ám. Trái lại, nó được bao bọc bởi cảm giác thành công và kỳ vọng lạc quan. Đời sống xã hội năng động hơn, cơ hội cá nhân mở rộng, và vị thế quốc tế của Việt Nam được nâng cao. Chính sự lạc quan ấy tạo ra một nghịch lý: càng nhiều thành tựu, càng ít động lực để đặt lại những câu hỏi nền tảng. Vô minh trở thành cái giá vô hình của thành công.

    Tuy nhiên, bên dưới bề mặt tăng trưởng, những dấu hiệu của giới hạn dần xuất hiện. Chất lượng tăng trưởng không theo kịp tốc độ; khoảng cách phát triển giữa các vùng miền và nhóm xã hội trở nên rõ hơn; áp lực môi trường tích tụ. Những vấn đề này không bùng nổ thành khủng hoảng, nhưng chúng tạo ra cảm giác băn khoăn âm ỉ: liệu mô hình hiện tại có thể kéo dài bao lâu nữa? Và nếu cần thay đổi, thay đổi ấy sẽ diễn ra theo hướng nào?

    Ở cấp độ nhận thức, đây là giai đoạn mà vô minh bắt đầu chuyển từ “vùng đệm” sang “vùng mù”. Khi hệ thống quen với việc điều chỉnh từng phần, khả năng hình dung những kịch bản phát triển khác trở nên hạn chế. Các giải pháp thường xoay quanh việc làm tốt hơn những gì đang làm, thay vì đặt câu hỏi liệu có cần làm khác đi hay không. Vô minh, lúc này, không còn là sự trì hoãn chiến lược có chủ ý, mà là sự thu hẹp dần của trường khả tri.

    Dù vậy, ngay cả trong giai đoạn tích tụ này, những hạt mầm suy tư vẫn tồn tại. Các cuộc thảo luận về tái cơ cấu kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng, hay cải cách thể chế bắt đầu xuất hiện nhiều hơn trong không gian học thuật và chính sách. Chúng chưa đủ mạnh để tạo ra chuyển đổi căn bản, nhưng cho thấy nhận thức rằng giai đoạn tăng trưởng dựa vào mở rộng đã đi gần tới giới hạn. Mùa xuân của cải cách, dù không còn rực rỡ như trước, vẫn chưa hoàn toàn khép lại.

    Nhìn lại giai đoạn 2000–2015 với khoảng cách thời gian cần thiết, có thể thấy đây là thời kỳ bản lề: bản lề giữa hy vọng của Đổi mới và những thách thức của giai đoạn phát triển cao hơn. Vô minh tích tụ trong giai đoạn này không phải là một thất bại đạo đức hay trí tuệ, mà là hệ quả của một lựa chọn phát triển ưu tiên ổn định và tăng trưởng. Vấn đề không nằm ở việc lựa chọn ấy đúng hay sai, mà ở chỗ: khi điều kiện thay đổi, lựa chọn nhận thức có được điều chỉnh kịp thời hay không.

    Với tinh thần xuân, điều quan trọng không phải là than tiếc những gì chưa làm, mà là nhận ra rằng: chính sự tích tụ vô minh trong giai đoạn tăng trưởng đã làm rõ hơn nhu cầu của một bước chuyển mới. Khi các giới hạn dần hiện ra, khả năng vượt qua chúng không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực hay chính sách, mà phụ thuộc trước hết vào việc mở rộng không gian nhận thức. Và đó chính là ngưỡng mà Việt Nam bắt đầu chạm tới sau năm 2015 – khi vô minh, từ chỗ là điều kiện thuận lợi, dần trở thành một câu hỏi không thể né tránh.

     

    GIAI ĐOẠN 2015–2025: KHI VÔ MINH TRỞ THÀNH GIỚI HẠN CHIẾN LƯỢC

    Bước vào giai đoạn 2015–2025, Việt Nam không đối mặt với một cuộc khủng hoảng theo nghĩa cổ điển. Không có sự đổ vỡ đột ngột, không có cú sốc kinh tế – xã hội mang tính hủy diệt, cũng không có dấu hiệu suy sụp toàn diện của trật tự hiện hữu. Trái lại, bề mặt ổn định vẫn được duy trì, đời sống xã hội tiếp tục vận hành, và nhiều chỉ số phát triển vẫn ghi nhận những bước tiến nhất định. Nhưng chính trong sự ổn định ấy, một cảm giác khác bắt đầu trở nên rõ ràng hơn: cảm giác bế tắc lựa chọn.

    Nếu các giai đoạn trước, vô minh giúp hệ thống trì hoãn những câu hỏi khó để ưu tiên sinh tồn và tăng trưởng, thì từ sau 2015, việc tiếp tục trì hoãn ấy dần trở thành một giới hạn chiến lược. Mô hình phát triển không sụp đổ, nhưng cũng không còn mở ra những động lực mới đủ mạnh. Tăng trưởng chậm lại, năng suất cải thiện không tương xứng với kỳ vọng, và những áp lực dài hạn – từ già hóa dân số, biến đổi khí hậu đến cạnh tranh địa chính trị – ngày càng hiện diện rõ hơn trong hoạch định chính sách.

    Điểm đáng chú ý của giai đoạn này không nằm ở việc thiếu giải pháp. Trên thực tế, các chẩn đoán về kinh tế và thể chế đã trở nên phong phú hơn bao giờ hết. Những khái niệm như “tái cơ cấu”, “đổi mới mô hình tăng trưởng và phát triển”, “kinh tế tri thức”, “chuyển đổi số” xuất hiện dày đặc trong các văn kiện và thảo luận chính sách. Tuy nhiên, khoảng cách giữa việc gọi tên vấn đề và khả năng triển khai những thay đổi mang tính cấu trúc vẫn còn lớn. Vô minh, lúc này, không còn là không biết phải làm gì, mà là chưa thể – hoặc chưa dám – lựa chọn giữa những con đường khác nhau.

    Chính ở đây, vô minh chuyển hóa thành giới hạn chiến lược. Khi các lựa chọn đều mang chi phí chính trị và xã hội nhất định, việc giữ nguyên trạng trở thành phương án ít rủi ro nhất trong ngắn hạn. Nhưng cái giá của lựa chọn này là sự trì trệ dài hạn. Hệ thống tiếp tục vận hành trong trạng thái “đi được, nhưng khó đi nhanh hơn”; “ổn định, nhưng thiếu bứt phá”. Những điều từng được xem là ưu điểm – tính thận trọng, khả năng kiểm soát – dần bộc lộ mặt trái khi môi trường phát triển trở nên phức tạp hơn.

    Một biểu hiện rõ nét của giới hạn này là cách thức tiếp cận cải cách thể chế. Các cải cách vẫn diễn ra, nhưng chủ yếu theo chiều sâu kỹ thuật: cải thiện thủ tục, ứng dụng công nghệ, nâng cao hiệu quả quản lý. Những cải cách này là cần thiết và mang lại lợi ích thực tế. Tuy nhiên, chúng khó có thể giải quyết những vấn đề mang tính cấu trúc nếu không đi kèm với việc mở rộng không gian trách nhiệm giải trình, phân bổ lại quyền hạn, và tái định nghĩa vai trò của các chủ thể trong hệ thống phát triển. Vô minh, trong trường hợp này, thể hiện ở việc coi cải cách kỹ thuật là đủ để thay thế cải cách nhận thức.

    Ở cấp độ xã hội, giai đoạn 2015–2025 cũng chứng kiến sự thay đổi trong kỳ vọng của người dân. Một thế hệ mới trưởng thành trong hòa bình, hội nhập và công nghệ số có những yêu cầu khác với các thế hệ trước. Họ không chỉ quan tâm đến thu nhập, mà còn đến chất lượng sống, cơ hội tham gia, và cảm giác được lắng nghe. Khi những kỳ vọng này gặp phải các giới hạn thể chế chưa được xử lý triệt để, cảm giác chờ đợi kéo dài có thể trở thành nguồn lực bị lãng phí nếu không được chuyển hóa thành động lực cải cách.

    Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng: giới hạn chiến lược không đồng nghĩa với ngõ cụt. Lịch sử phát triển hiếm khi diễn ra theo đường thẳng; nó thường vận động qua những giai đoạn tích tụ và chuyển pha. Việc vô minh trở thành giới hạn không phải là dấu hiệu của thất bại, mà là dấu hiệu cho thấy hệ thống đã đi tới một ngưỡng mới, nơi các lựa chọn nhận thức cũ không còn đủ để xử lý những thách thức mới.

    Chính trong bối cảnh ấy, những cuộc thảo luận về tương lai phát triển trở nên cởi mở hơn, dù còn dè dặt. Các vấn đề từng được xem là nhạy cảm dần xuất hiện trong không gian học thuật và chính sách với mức độ phân tích sâu hơn. Sự đa dạng của tiếng nói – dù chưa phải lúc nào cũng được thể chế hóa đầy đủ – cho thấy một nhu cầu ngày càng rõ ràng về việc mở rộng trường khả tri của hệ thống. Vô minh, vì thế, không còn là trạng thái mặc định, mà trở thành đối tượng của chính sự phản tư.

    Tinh thần xuân của giai đoạn này nằm ở chỗ: dù đối mặt với giới hạn, Việt Nam không ở trong trạng thái tuyệt vọng. Trái lại, việc nhận diện giới hạn chính là bước đầu tiên để vượt qua nó. Khi vô minh được nhìn nhận như một biến số thể chế – có lịch sử, có chức năng, nhưng cũng có thời hạn – thì khả năng lựa chọn tương lai trở nên rõ ràng hơn. Không phải mọi cánh cửa đều mở sẵn, nhưng không phải mọi cánh cửa đều đã đóng.

    Giai đoạn 2015–2025, vì thế, có thể được hiểu như một thời điểm lắng lại: lắng lại để nhìn rõ hơn những gì đã đạt được, những gì đã bỏ lỡ, và những gì không thể tiếp tục trì hoãn. Trong sự lắng lại ấy, hy vọng không đến từ những lời hứa lớn, mà từ khả năng thực tế của việc mở rộng nhận thức, chấp nhận bất định, và dám thử nghiệm những cách làm mới trong khuôn khổ ổn định chung.

    Nếu các giai đoạn trước của hậu chiến và Đổi mới là những mùa xuân nối tiếp nhau của thích nghi và tăng trưởng, thì mùa xuân của giai đoạn này mang sắc thái trầm hơn: không rực rỡ, nhưng sâu lắng; không ồn ào, nhưng chứa đựng khả năng tái sinh. Và chính từ mùa xuân trầm ấy, những đường chân trời phát triển mới bắt đầu hiện ra – không như định mệnh, mà như những lựa chọn có thể được cân nhắc và thực hiện.

     NHỮNG ĐƯỜNG CHÂN TRỜI PHÁT TRIỂN HẬU CHIẾN: VƯỢT QUA VÔ MINH THỂ CHẾ

    Sau khi đã đi qua nửa thế kỷ hậu chiến và bốn thập niên cải cách, câu hỏi quan trọng nhất của Việt Nam hôm nay không còn là liệu đất nước có thể tiếp tục phát triển hay không. Câu hỏi ấy đã được lịch sử phần nào trả lời bằng chính những thành tựu đã đạt được. Điều còn lại, và cũng là điều khó hơn, là xác định phát triển theo cách nào, với những giới hạn nhận thức nào cần được vượt qua, và những lựa chọn nào cần được thực hiện một cách có ý thức.

    Nói đến việc vượt qua vô minh thể chế không có nghĩa là phủ định vai trò lịch sử của nó. Trái lại, chỉ khi nhìn nhận vô minh như một sản phẩm của hoàn cảnh – từng giúp ổn định, từng tạo điều kiện cho cải cách – mới có thể đặt nó vào đúng vị trí của hiện tại. Vô minh không phải là kẻ thù cần đánh bại, mà là một trạng thái cần được thay thế khi điều kiện đã thay đổi. Và sự thay thế ấy, nếu diễn ra, sẽ không phải bằng những cú nhảy vọt đột ngột, mà bằng một quá trình mở rộng dần trường nhận thức của hệ thống.

    Một trong những đường chân trời quan trọng nhất của phát triển hậu chiến là sự chuyển dịch từ kiểm soát bất định sang quản trị bất định. Trong suốt nhiều thập niên, ưu tiên hàng đầu của thể chế là giảm thiểu rủi ro bằng cách hạn chế những yếu tố khó dự đoán. Cách tiếp cận này phù hợp với bối cảnh hậu chiến và giai đoạn đầu phát triển, khi bất ổn có thể dẫn tới đổ vỡ. Nhưng trong một xã hội ngày càng đa dạng, hội nhập và năng động, bất định không còn là ngoại lệ, mà trở thành trạng thái thường trực. Quản trị bất định, vì thế, không phải là từ bỏ ổn định, mà là học cách vận hành ổn định trong điều kiện mở hơn.

    Điều này đòi hỏi một sự điều chỉnh quan trọng trong nhận thức quyền lực: từ việc xem tri thức phản biện như nguồn gây rủi ro, sang xem nó như nguồn lực điều chỉnh. Khi những quan điểm khác biệt được thừa nhận trong khuôn khổ thể chế, chúng không làm suy yếu hệ thống, mà giúp hệ thống nhận diện sớm các vấn đề và thích ứng kịp thời hơn. Vượt qua vô minh, theo nghĩa này, không đồng nghĩa với minh bạch tuyệt đối, mà là minh bạch có chọn lọc, có điều kiện và có lộ trình.

    Một đường chân trời khác nằm ở việc tái định nghĩa vai trò của nhà nước trong phát triển. Sau nhiều thập niên vừa làm nhà hoạch định, vừa làm nhà sản xuất, vừa làm người phân phối, nhà nước đang đứng trước nhu cầu chuyển dịch sâu hơn sang vai trò kiến tạo: thiết lập luật chơi, bảo đảm công bằng, và tạo không gian cho sáng kiến xã hội. Sự chuyển dịch này không thể diễn ra nếu nhận thức thể chế vẫn gắn chặt với mô hình kiểm soát toàn diện. Vượt qua vô minh ở đây là dám thừa nhận rằng: không phải mọi nguồn lực đều cần – hoặc có thể – được điều phối trực tiếp từ trung tâm.

    Trong bối cảnh đó, việc mở rộng không gian tham gia của xã hội không phải là sự nhượng bộ, mà là một chiến lược phát triển. Khi người dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội được trao thêm khả năng đóng góp vào quá trình hoạch định và giám sát chính sách, chất lượng quyết định được nâng cao, và gánh nặng quản trị được chia sẻ. Điều này không làm suy yếu quyền lực nhà nước, mà giúp quyền lực ấy vận hành hiệu quả hơn trong một xã hội phức tạp. Minh triết thể chế, vì thế, không nằm ở việc biết hết, mà ở việc biết phân bổ khả năng biết.

    Những đường chân trời phát triển hậu chiến cũng gắn liền với việc nhìn nhận lại khái niệm thành công. Nếu trong nhiều thập niên, thành công được đo lường chủ yếu bằng tốc độ tăng trưởng và chỉ số kinh tế, thì trong giai đoạn tới, những thước đo này cần được đặt cạnh các tiêu chí khác: chất lượng sống, bền vững môi trường, công bằng xã hội và khả năng chống chịu trước các cú sốc. Sự điều chỉnh này không chỉ là vấn đề thống kê, mà là vấn đề nhận thức: nhận thức rằng phát triển không còn là cuộc chạy đua một chiều, mà là quá trình cân bằng nhiều mục tiêu đồng thời.

     Với tinh thần xuân, vượt qua vô minh thể chế không phải là lời kêu gọi thay đổi toàn diện ngay lập tức. Đó là lời mời gọi mở ra khả năng lựa chọn. Khi các giới hạn được gọi tên, các kịch bản phát triển trở nên rõ hơn. Việt Nam có thể tiếp tục duy trì quán tính hiện tại và chấp nhận tốc độ tăng trưởng vừa phải với rủi ro tích tụ; hoặc có thể từng bước mở rộng không gian nhận thức, chấp nhận bất định có kiểm soát để tạo ra những động lực mới. Không có con đường nào hoàn toàn không rủi ro, nhưng việc có khả năng lựa chọn đã là một bước tiến lớn.

    Điều quan trọng là: những lựa chọn ấy không diễn ra trong chân không. Chúng cần được nuôi dưỡng bởi đối thoại, học hỏi và thử nghiệm. Trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, khả năng học tập thể chế trở thành nguồn lực quý giá nhất. Và học tập, xét đến cùng, là quá trình rời khỏi vô minh – không phải bằng cách phủ nhận quá khứ, mà bằng cách mở rộng dần những gì có thể được nhìn thấy, được nói ra và được cân nhắc.

    Nửa thế kỷ hậu chiến cho Việt Nam một bài học quan trọng: ổn định là điều kiện cần, nhưng không phải là điều kiện đủ cho phát triển dài hạn. Khi ổn định không còn được bổ sung bằng đổi mới nhận thức, nó dễ trở thành lực cản. Nhưng khi ổn định được kết hợp với minh triết thể chế, nó có thể trở thành bệ đỡ cho những bước tiến mới.

    Mùa xuân của giai đoạn hậu chiến không còn là mùa xuân của tái thiết hay mở cửa đơn thuần. Đó là mùa xuân của lựa chọn: lựa chọn nhìn thẳng vào giới hạn, lựa chọn mở rộng không gian nhận thức, và lựa chọn đi tiếp với một tầm nhìn dài hạn hơn. Vượt qua vô minh thể chế, theo nghĩa này, không phải là đoạn tuyệt với quá khứ, mà là cách trân trọng quá khứ bằng việc không để nó giới hạn tương lai.

    KẾT LUẬN: HẬU CHIẾN NHƯ MỘT DI SẢN NHẬN THỨC

    Nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày chiến tranh kết thúc. Trong quãng thời gian ấy, Việt Nam đã đi một hành trình dài: từ tái thiết trong thiếu thốn, đến cải cách trong dè dặt, rồi tăng trưởng trong hội nhập. Nhìn lại hành trình đó vào một mùa xuân, điều đọng lại không chỉ là những con số hay mốc thời gian, mà là một di sản nhận thức – cách xã hội này đã học cách hiểu mình, hiểu quyền lực, hiểu phát triển và hiểu cả những giới hạn của chính mình.

    Hậu chiến, theo nghĩa sâu xa, không chỉ là một giai đoạn lịch sử, mà là một trạng thái tinh thần kéo dài. Trạng thái ấy hình thành trong điều kiện thiếu thốn, bất định và ám ảnh bởi đổ vỡ; nó tạo ra nhu cầu ổn định mạnh mẽ và một logic hành động thận trọng. Chính trong trạng thái đó, vô minh thể chế – hiểu như sự giới hạn có cấu trúc của tri thức, thông tin và phản biện – đã không chỉ tồn tại, mà còn đóng vai trò chức năng. Nó giúp hệ thống tập trung, giảm xung đột và duy trì trật tự trong những thời điểm mong manh nhất.

    Nhưng lịch sử không đứng yên. Khi điều kiện vật chất, xã hội và quốc tế thay đổi, di sản nhận thức hậu chiến bắt đầu bộc lộ hai mặt. Một mặt, nó tiếp tục cung cấp sự ổn định và tính liên tục. Mặt khác, nếu không được điều chỉnh, nó có thể trở thành quán tính, khiến hệ thống chậm nhận ra những thay đổi tinh tế nhưng quan trọng của môi trường phát triển. Vấn đề của hiện tại, vì thế, không phải là phủ nhận di sản ấy, mà là học cách chuyển hóa nó.

    Bài viết này đã thử nhìn lại 40 năm cải cách trong nửa thế kỷ hậu chiến không như một chuỗi quyết sách đơn lẻ, mà như một quá trình vận động của nhận thức thể chế trong điều kiện vô minh biến đổi. Từ chỗ vô minh là điều kiện khả thi của cải cách, đến chỗ nó tích tụ trong tăng trưởng, và rồi dần trở thành giới hạn chiến lược, đó là một quỹ đạo không bất thường trong lịch sử phát triển của nhiều quốc gia đi lên từ nghèo khó và xung đột. Điểm khác biệt nằm ở chỗ: hệ thống có đủ khả năng tự nhận thức để điều chỉnh quỹ đạo ấy hay không.

    Giọng xuân của kết luận này không nằm ở sự lạc quan dễ dãi, mà ở việc khẳng định khả năng lựa chọn vẫn còn nguyên vẹn. Việt Nam hôm nay không ở trong tình thế bị buộc phải thay đổi để tồn tại, cũng chưa rơi vào khủng hoảng không thể đảo ngược. Chính khoảng “ở giữa” ấy tạo ra không gian quý giá cho suy tư và điều chỉnh. Khi áp lực chưa quá lớn, những thay đổi có thể diễn ra từ tốn hơn, có tính học hỏi hơn và ít tổn thương hơn.

    Hậu chiến như một di sản nhận thức cũng nhắc chúng ta rằng: những gì từng giúp vượt qua khó khăn không nhất thiết là những gì sẽ dẫn dắt tương lai. Sự trưởng thành của một thể chế không nằm ở việc giữ nguyên các phản xạ cũ, mà ở khả năng phân biệt giữa điều từng cần thiết và điều nay đã đến lúc cần vượt qua. Minh triết, trong nghĩa đó, không phải là biết tất cả, mà là biết khi nào nên mở rộng tầm nhìn.

    Khép lại nửa thế kỷ hậu chiến, mùa xuân của Việt Nam không còn là mùa xuân của khởi đầu, mà là mùa xuân của chiêm nghiệm. Chiêm nghiệm để nhận ra rằng phát triển không chỉ là đi nhanh hơn, mà là đi xa hơn; không chỉ là tích lũy nguồn lực, mà là nâng cấp năng lực lựa chọn. Khi di sản nhận thức hậu chiến được nhìn nhận một cách tỉnh táo, nó không trói buộc tương lai, mà trở thành nền tảng để bước sang một giai đoạn mới – giai đoạn của quản trị bất định, của học tập thể chế và của những chân trời phát triển rộng mở hơn.

    Có lẽ, thông điệp xuân quan trọng nhất của hành trình này là sự điềm tĩnh. Điềm tĩnh để không vội vàng phủ định quá khứ, nhưng cũng không ngần ngại đặt câu hỏi về hiện tại. Điềm tĩnh để tin rằng một xã hội đã đi qua chiến tranh, bao cấp và cải cách có đủ nội lực để tiếp tục tự điều chỉnh. Và điềm tĩnh để hiểu rằng: vượt qua vô minh thể chế không phải là một sự kiện, mà là một quá trình – chậm rãi, khó khăn, nhưng khả thi.

    Mùa xuân, xét cho cùng, không hứa hẹn những câu trả lời cuối cùng. Mùa xuân chỉ mở ra khả năng. Và trong khả năng ấy, Việt Nam hậu chiến vẫn còn nhiều con đường để lựa chọn, nhiều chân trời để hướng tới – nếu di sản nhận thức của quá khứ được chuyển hóa thành minh triết cho tương lai.

    Ngô Tràng An


    Không có nhận xét nào