Header Ads

  • Breaking News

    Tự tin thiếu năng lực

    (Kỳ 1&2)

    Tác giả: Eddie Phạm / Diễn Đàn Thế Kỷ

    02/25/2026

    Còn tiếp

    Việt Nam trả tiền để đăng bài trên báo The Washington Times, quảng cáo về chuyến đi Mỹ của ông Tô Lâm, nhưng sau đó báo chí trong nước lại đồng loạt dịch, đăng lại bài này và đưa tin như thể báo chí quốc tế khen ngợi, đánh giá cao về chuyến đi và vai trò của Việt Nam trong việc “đóng góp cho hòa bình toàn cầu”. Photo: Báo Người-Việt

    Từ ảo giác thăng hạng vị thế đến bài toán cải cách cấu trúc

    Chuyến công du Washington ngày 18–20 của Tổng Bí thư Đảng cộng sản Việt Nam Tô Lâm không chỉ là một sự kiện ngoại giao.

    Nó đã trở thành một phép thử nhận thức quốc gia.

    Chưa bao giờ trong một khoảng thời gian ngắn, truyền thông chính thống và mạng xã hội lại đồng loạt sản xuất nhiều diễn giải về “vị thế”, “thăng hạng”, “được công nhận” đến vậy. Một bài viết trên báo Mỹ được xem như tiếng nói của “dư luận Hoa Kỳ”. Một phát biểu ngoại giao được chia sẻ như bằng chứng cho bước ngoặt chiến lược. Một đoạn video được lan truyền, mặc dù đã cũ từ 2024, như biểu tượng của tầm nhìn và tự tin.

    Sự sôi động ấy không tự nó là vấn đề.

    Vấn đề nằm ở chỗ khác:
    Cách một xã hội đọc một sự kiện nói lên mức độ tự nhận thức của chính xã hội đó.

    Liệu chúng ta đang nhìn một chuyến đi bằng lăng kính cấu trúc — hay bằng khát vọng được xác nhận?

    Trong khoa học nhận thức, hiệu ứng Dunning–Kruger (1) chỉ ra một nghịch lý: con người càng thiếu năng lực để đánh giá giới hạn của mình, càng dễ đánh giá cao năng lực của mình. Điều đáng chú ý là hiệu ứng này không chỉ xảy ra ở cá nhân. Trong môi trường thông tin khép kín, nó có thể mở rộng thành trạng thái tập thể.

    Khi hệ thống thiếu cơ chế phản biện độc lập, tự tin không còn được điều chỉnh bởi thực tế. Nó được điều chỉnh bởi sự lặp lại. Và sự lặp lại, qua truyền thông và mạng xã hội, có thể biến cảm xúc thành nhận thức.

    Khi đó, tự tin không còn đơn thuần là tâm lý.
    Nó trở thành một cấu trúc diễn ngôn.
    Và cấu trúc ấy có thể thay thế cho cải cách.

    Được nhắc tên không đồng nghĩa với được nâng hạng.
    Một nghi thức ngoại giao không đồng nghĩa với tái định vị chiến lược.
    Một lời khen — nếu có — không đồng nghĩa với chuyển dịch quyền lực cấu trúc.

    Quyền lực thực chất trong quan hệ quốc tế được đo bằng:

    • năng lực công nghệ lõi,

    • độ sâu của chuỗi cung ứng,

    • mức độ minh bạch thể chế,

    • khả năng tự hiệu chỉnh chính sách,

    • sức mạnh thương lượng dựa trên thực lực kinh tế – quân sự – chiến lược.

    Nếu những yếu tố đó chưa thay đổi căn bản, thì vị thế quốc gia về bản chất chưa thay đổi.

    Phép thử của chuyến đi Washington không nằm ở việc sự kiện đó “thành công” hay “không thành công”. Phép thử nằm ở cách chúng ta diễn giải nó.

    Chúng ta có khả năng phân biệt giữa biểu tượng và cấu trúc hay không?
    Chúng ta có đủ tự tin để thừa nhận giới hạn của mình — hay cần một ảo giác thăng hạng để trấn an nội bộ?

    “Tự tin thiếu năng lực” không phải là một lời phán xét.
    Nó là một câu hỏi.

    Bởi trong địa chính trị, rủi ro lớn nhất không phải là yếu.
    Rủi ro lớn nhất là tin rằng mình đã mạnh — và vì thế trì hoãn những cải cách khó khăn nhưng cần thiết.

    Chín kỳ của loạt bài này sẽ đi từ vô minh thể chế và Dunning–Kruger tập thể, đến cơ chế sản xuất tự tin qua truyền thông, đến hội chứng được cường quốc công nhận, đến phân tích quan hệ Việt–Mỹ dưới góc độ cấu trúc, và cuối cùng là câu hỏi cốt lõi:

    Nếu không cải cách cấu trúc, tự tin sẽ dẫn chúng ta đi về đâu?

    Và nếu muốn thăng hạng thật sự, chúng ta có sẵn sàng đối diện với những giới hạn của chính mình?

    Lịch sử cho thấy, các quốc gia suy yếu không phải vì họ thiếu tự tin.
    Họ suy yếu khi tự tin vượt trước năng lực.

    Một xã hội có thể chịu đựng nghèo khó, có thể chịu đựng áp lực bên ngoài.
    Nhưng rất khó sửa chữa những sai lầm bắt nguồn từ ảo giác sức mạnh.

    Nếu chúng ta nhầm lẫn giữa biểu tượng và cấu trúc, giữa lời khen và quyền lực thực chất, giữa nghi thức và vị thế chiến lược — thì cái giá không phải trả ngay hôm nay.

    Nó sẽ trả bằng thời gian bị đánh mất.
    Bằng những cơ hội cải cách bị trì hoãn.
    Bằng khoảng cách ngày càng xa giữa niềm tin và thực lực.

    Và trong địa chính trị, khoảng cách ấy — một khi đủ lớn — luôn phải được thanh toán.

    KỲ 1: Vô minh thể chế: cái nôi của tự tin chính trị

    Có một nghịch lý trong đời sống chính trị hiện đại: càng thiếu cơ chế phản biện, một hệ thống càng dễ tự tin.

    Thông thường, chúng ta nghĩ tự tin là kết quả của năng lực. Nhưng trong môi trường thể chế khép kín, tự tin có thể sinh ra từ điều ngược lại — từ sự thiếu vắng những tín hiệu điều chỉnh. Khi không có cơ chế buộc mình phải đối diện với giới hạn, một hệ thống rất dễ tin rằng mình đang vận hành hiệu quả.

    Tự tin ấy không phải sản phẩm của thành tựu.
    Nó là sản phẩm của cấu trúc thông tin.

    1. Vô minh không phải là thiếu tri thức cá nhân

    Khi nói đến “vô minh thể chế”, ta không nói đến trình độ của một cá nhân hay một nhóm người cụ thể. Vấn đề không nằm ở IQ, bằng cấp hay kinh nghiệm. Vấn đề nằm ở cơ chế sản xuất và phân phối tri thức trong hệ thống.

    Một thể chế khỏe mạnh luôn có ba tầng điều chỉnh:

    1. Phản biện nội bộ thực chất — nơi những đánh giá tiêu cực được coi là dữ liệu, không phải mối đe dọa.

    2. Giám sát độc lập — nơi thông tin không bị lọc qua nhu cầu chính danh.

    3. Không gian công luận mở — nơi xã hội có thể đặt câu hỏi mà không bị coi là chống đối.

    Khi ba tầng này suy yếu hoặc bị hình thức hóa, tri thức không biến mất. Nhưng nó bị méo mó. Thông tin tiêu cực dần được chuyển hóa thành “ngoại lệ”. Thất bại được giải thích lại như “thành công từng phần”. Vấn đề cấu trúc được tái định nghĩa thành “thách thức tạm thời”.

    Dần dần, hệ thống không còn nhìn thấy giới hạn của mình.

    Đó là vô minh ở cấp độ thể chế.

    2. Khi hệ thống không cho phép biết sự thật

    Một hệ thống không cần phải đàn áp mọi ý kiến phản biện để rơi vào vô minh. Chỉ cần nó tạo ra một môi trường mà phản biện không còn tạo ra thay đổi thực chất.

    Khi báo cáo được viết để làm đẹp hơn là để cảnh báo.
    Khi thống kê được chọn lọc theo nhu cầu thành tích.
    Khi sai lầm được “rút kinh nghiệm” nhưng hiếm khi dẫn đến cải cách cấu trúc.

    Trong môi trường ấy, thông tin tiêu cực không biến mất. Nó chỉ không còn khả năng gây hiệu ứng điều chỉnh.

    Và khi không còn bị buộc phải điều chỉnh, một hệ thống rất dễ tin rằng mình đang đi đúng hướng.

    Tự tin, trong trường hợp này, không phải kết quả của thành công. Nó là kết quả của việc thiếu tín hiệu phản hồi trung thực.

    3. Tự tin như sản phẩm của cấu trúc thông tin

    Trong kinh tế học, thị trường hoạt động hiệu quả nhờ cơ chế giá — giá cả phản ánh thông tin phân tán trong xã hội. Trong chính trị, “giá” của sai lầm chính là phản biện và trách nhiệm giải trình.

    Nếu giá bị bóp méo, thị trường sinh ra bong bóng.
    Nếu phản biện bị vô hiệu hóa, chính trị sinh ra ảo giác.

    Một hệ thống không phải lúc nào cũng sụp đổ vì yếu kém. Nó có thể tồn tại rất lâu trong trạng thái tự tin cao. Vấn đề là tự tin ấy không được neo vào năng lực cấu trúc.

    Và khi môi trường bên ngoài thay đổi nhanh hơn khả năng tự điều chỉnh bên trong, khoảng cách giữa tự tin và thực lực bắt đầu mở rộng.

    Khoảng cách ấy không ồn ào. Nó tích tụ.

    4. Từ vô minh thể chế đến Dunning–Kruger tập thể

    Trong tâm lý học, hiệu ứng Dunning–Kruger chỉ ra rằng những người thiếu kỹ năng trong một lĩnh vực thường không đủ năng lực để nhận ra sự thiếu sót của mình. Họ không chỉ làm sai — họ còn không biết rằng mình làm sai.

    Ở cấp độ thể chế, cơ chế này có thể mở rộng.

    Khi một hệ thống thiếu không gian để nhận diện giới hạn, nó cũng thiếu khả năng đo lường năng lực thực tế của mình. Những tín hiệu tích cực được khuếch đại. Những tín hiệu tiêu cực bị làm mờ. Thành công được kể lại nhiều lần. Thất bại bị phân tán trách nhiệm.

    Kết quả là một dạng tự tin tập thể.

    Tự tin ấy không cần phải giả tạo. Nhiều khi nó hoàn toàn chân thành. Nhưng nó không được kiểm chứng bằng cơ chế phản biện đủ mạnh.

    Và đó là lúc tự tin bắt đầu thay thế năng lực.

    5. Sự nguy hiểm không nằm ở tự tin — mà ở khoảng cách

    Một quốc gia cần tự tin để hành động. Không có tự tin, không có quyết sách lớn. Nhưng tự tin chỉ là động cơ. Năng lực mới là nhiên liệu.

    Khi động cơ mạnh hơn nhiên liệu, rủi ro không xuất hiện ngay lập tức. Nó chỉ lộ ra khi hệ thống đối mặt với cú sốc — kinh tế, địa chính trị, công nghệ.

    Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt, đặc biệt với các quốc gia tầm trung, thăng hạng không đến từ diễn ngôn. Nó đến từ cải cách thể chế, từ nâng cấp công nghệ, từ khả năng tự phê bình và sửa sai nhanh chóng.

    Nếu vô minh thể chế làm suy yếu những cơ chế đó, thì tự tin chính trị rất dễ trở thành ảo giác.

    Và ảo giác, nếu đủ phổ biến, có thể thay thế cho nhu cầu cải cách.

    6. Một câu hỏi mở đầu cho toàn bộ loạt bài

    Kỳ này không nhằm kết luận rằng một hệ thống cụ thể đã rơi vào vô minh. Nó đặt ra một câu hỏi rộng hơn:

    Khi xã hội ngày càng sôi động với những diễn giải về “thăng hạng”, về “được công nhận”, về “bước ngoặt vị thế”, liệu chúng ta có đủ công cụ nhận thức để phân biệt giữa biểu tượng và cấu trúc?

    Nếu phản biện bị xem là tiêu cực.
    Nếu cảnh báo bị xem là thiếu lạc quan.
    Nếu tự tin trở thành chuẩn mực của chính danh.

    Thì điều gì sẽ điều chỉnh chúng ta khi chúng ta đi sai?

    “Tự tin thiếu năng lực” không phải là lời phủ định thành tựu. Nó là một nỗ lực đặt lại trọng tâm phân tích: trước khi nói về thăng hạng, cần nói về cấu trúc; trước khi nói về vị thế, cần nói về năng lực; trước khi nói về được công nhận, cần hỏi về khả năng tự hiệu chỉnh.

    Bởi trong địa chính trị, sai lầm nguy hiểm nhất không phải là yếu.
    Sai lầm nguy hiểm nhất là không biết mình yếu ở đâu.

    Và khi một hệ thống không còn nhìn thấy giới hạn của mình, tự tin không còn là sức mạnh.
    Nó trở thành điểm mù.

    Kỳ 2 sẽ tiếp tục từ điểm này, phân tích hiện tượng Dunning–Kruger tập thể như một cơ chế tâm lý–chính trị cụ thể, và cách nó được củng cố trong môi trường truyền thông khép kín.

    ***

    KỲ 2: Dunning–Kruger tập thể: khi hệ thống không biết giới hạn của mình

    Nếu Kỳ 1 đặt nền tảng về vô minh thể chế như một cấu trúc thông tin bị méo mó, thì Kỳ 2 đi sâu hơn vào cơ chế tâm lý – chính trị vận hành bên trong cấu trúc ấy.

    Trong tâm lý học, hiệu ứng Dunning–Kruger mô tả một nghịch lý: những người thiếu năng lực trong một lĩnh vực thường không đủ khả năng để nhận ra sự thiếu năng lực của chính mình. Họ không chỉ làm sai; họ còn đánh giá cao mức độ đúng của mình.

    Ở cấp độ cá nhân, hiện tượng này tương đối quen thuộc. Nhưng trong chính trị, câu hỏi quan trọng hơn là: điều gì xảy ra khi hiệu ứng ấy không dừng lại ở cá nhân, mà được khuếch đại thành một trạng thái tập thể?

    Khi đó, nó không còn là sai lầm nhận thức đơn lẻ.
    Nó trở thành một môi trường nhận thức.

    1. Từ cá nhân đến hệ thống

    Một cá nhân rơi vào Dunning–Kruger có thể được sửa sai nhờ phản hồi từ người khác. Nhưng nếu cả hệ thống cùng vận hành trong môi trường thiếu phản hồi trung thực, thì cơ chế tự điều chỉnh sẽ suy yếu.

    Ở đây, vấn đề không phải là ai đó “không biết”. Vấn đề là hệ thống không tạo điều kiện để biết.

    Khi thông tin tiêu cực được coi là đe dọa chính danh.
    Khi phản biện bị đồng nhất với thiếu trung thành.
    Khi thành tích được thưởng, còn cảnh báo bị phớt lờ.

    Thì dần dần, hệ thống không chỉ thiếu thông tin. Nó mất khả năng đánh giá năng lực của chính mình.

    Hiệu ứng Dunning–Kruger trong trường hợp này không phải sự ngạo mạn cá nhân. Nó là hệ quả của cấu trúc khép kín.

    2. Ba cơ chế tạo ra Dunning–Kruger tập thể

    Hiện tượng này thường hình thành qua ba cơ chế đan xen.

    Thứ nhất: chọn lọc thông tin.
    Hệ thống có xu hướng tiếp nhận những dữ liệu củng cố niềm tin sẵn có và loại bỏ những tín hiệu trái chiều. Dữ liệu không thuận lợi không bị phủ nhận hoàn toàn — nhưng bị làm mờ hoặc giải thích lại.

    Thứ hai: khuếch đại biểu tượng.
    Các thành công mang tính nghi thức, biểu tượng hoặc ngắn hạn được lặp lại với tần suất cao, tạo cảm giác tiến bộ liên tục. Trong khi đó, các vấn đề cấu trúc ít “hấp dẫn” truyền thông hơn nên ít được thảo luận sâu.

    Thứ ba: phân tán trách nhiệm.
    Khi thất bại xảy ra, trách nhiệm được phân tán vào “hoàn cảnh khách quan”, “tình hình quốc tế”, hoặc “di sản lịch sử”. Ít khi thất bại dẫn đến cải cách cơ chế.

    Ba cơ chế này không cần phải được thiết kế một cách có chủ ý. Chúng có thể hình thành dần như một thói quen vận hành.

    Nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo ra một hệ quả đáng chú ý: hệ thống dần tin rằng mình đang làm tốt hơn thực tế.

    3. Khi tự tin trở thành chuẩn mực chính danh

    Trong nhiều môi trường chính trị, tự tin được xem là phẩm chất của lãnh đạo. Sự do dự bị coi là yếu đuối. Cảnh báo bị coi là thiếu tích cực.

    Dần dần, tự tin không chỉ là tâm lý cá nhân — nó trở thành chuẩn mực chính danh.

    Một quyết sách được đánh giá không chỉ bằng hiệu quả dài hạn, mà bằng mức độ thể hiện “niềm tin” và “tinh thần lạc quan”. Diễn ngôn chính trị vì thế có xu hướng nhấn mạnh thành tựu, nhịp tiến, bước đột phá.

    Vấn đề không nằm ở việc lạc quan. Vấn đề nằm ở chỗ lạc quan không đi kèm với cơ chế kiểm chứng độc lập.

    Khi đó, sự tự tin càng được khuyến khích, còn nghi ngờ càng bị thu hẹp. Và môi trường nhận thức dần trở nên đồng nhất.

    Trong môi trường đồng nhất ấy, hệ thống không chỉ tin vào thành công của mình. Nó tin rằng mọi nghi ngờ đều là sai lệch.

    Đó là điểm nguy hiểm nhất của Dunning–Kruger tập thể.

    4. Khoảng cách giữa năng lực thực và năng lực được cảm nhận

    Trong quản trị quốc gia, có hai loại năng lực:

    • Năng lực thực: công nghệ, thể chế, nhân lực, khả năng cạnh tranh.

    • Năng lực được cảm nhận: cách hệ thống và xã hội đánh giá chính mình.

    Khi hai loại năng lực này tương đối trùng khớp, chính sách thường ổn định và điều chỉnh kịp thời. Nhưng khi năng lực được cảm nhận cao hơn năng lực thực, rủi ro chiến lược bắt đầu hình thành.

    Vì chính sách được xây dựng dựa trên nhận thức.

    Nếu nhận thức lệch, chính sách cũng lệch.

    Sự lệch này không nhất thiết dẫn đến khủng hoảng tức thì. Nó có thể tồn tại âm thầm. Nhưng trong môi trường cạnh tranh địa chính trị khốc liệt, nơi công nghệ và cấu trúc quyền lực thay đổi nhanh, khoảng cách ấy có thể trở thành điểm yếu chiến lược.

    5. Dunning–Kruger và khát vọng thăng hạng

    Các quốc gia tầm trung thường mang khát vọng thăng hạng. Khát vọng ấy tự thân không có gì sai. Nhưng khi khát vọng kết hợp với môi trường nhận thức khép kín, nó có thể chuyển hóa thành ảo giác thăng hạng.

    Một tín hiệu tích cực từ bên ngoài được diễn giải như bước ngoặt.
    Một nghi thức ngoại giao được hiểu như tái định vị chiến lược.
    Một bài viết nước ngoài được xem như sự công nhận toàn diện.

    Cảm giác tiến bộ có thể xuất hiện nhanh hơn tiến bộ thực.

    Và khi cảm giác ấy đủ mạnh, nó làm giảm áp lực cải cách.

    Đây chính là mối nối giữa Dunning–Kruger tập thể và vấn đề thăng hạng địa chính trị sẽ được phân tích ở các kỳ sau.

    6. Điều gì có thể phá vỡ vòng lặp?

    Không có hệ thống nào miễn nhiễm hoàn toàn với sai lầm nhận thức. Nhưng có những cơ chế giúp giảm thiểu chúng:

    • Không gian phản biện thực chất, nơi ý kiến trái chiều không bị gắn nhãn tiêu cực.

    • Minh bạch dữ liệu, cho phép xã hội tự kiểm chứng.

    • Cơ chế trách nhiệm rõ ràng, nơi thất bại dẫn đến điều chỉnh cấu trúc chứ không chỉ “rút kinh nghiệm”.

    Những cơ chế này không làm suy yếu hệ thống. Ngược lại, chúng làm giảm khoảng cách giữa tự tin và năng lực.

    Bởi tự tin chỉ thực sự bền vững khi nó được neo vào thực lực.

    Kỳ này không nhằm khẳng định rằng một xã hội cụ thể đang mắc Dunning–Kruger tập thể. Nó nhằm cung cấp một khung phân tích để đọc các hiện tượng chính trị đang diễn ra.

    Nếu chúng ta không thể đặt câu hỏi về giới hạn của mình,
    chúng ta cũng không thể vượt qua giới hạn đó.

    Và khi tự tin trở thành chuẩn mực bắt buộc,
    thì năng lực rất dễ bị xem là chuyện đương nhiên — cho đến khi thực tế chứng minh điều ngược lại.

    Kỳ 3 sẽ tiếp tục bằng cách phân tích vai trò của truyền thông và mạng xã hội trong việc sản xuất và khuếch đại tự tin chính trị, biến cảm xúc thành nhận thức và nhận thức thành chính danh.

    Eddie Phạm

    …………….

    (1) Hiệu ứng Dunning-Kruger là một dạng thiên kiến nhận thức (tiếng Anh: cognitive bias), nơi người kém năng lực hoặc kiến thức trong một lĩnh vực lại tự đánh giá cao năng lực của bản thân, tự tin thái quá vì họ thiếu khả năng nhận thức để nhận ra sự yếu kém của mình. Hiện tượng này, còn gọi là ảo tưởng tự tôn (illusory superiority), giải thích lý do tại sao những người thiếu kiến thức thường không nhận ra sự thiếu sót của họ.


    Không có nhận xét nào